wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HOẠT ĐỘNG XNK

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm hoạt động xuất nhập khẩu phản ánh hoạt động mua bán hàng hóa giữa:

a)

Các doanh nghiệp trong nước với nhau

b)

Doanh nghiệp trong nước và thương nhân nước ngoài

c)

Cá nhân trong nước với nhau

d)

Các cơ quan nhà nước

2.

Một đặc điểm cơ bản của hoạt động xuất nhập khẩu là:

a)

Thời gian lưu chuyển hàng hóa ngắn

b)

Không phải chịu ảnh hưởng tập quán quốc tế

c)

Thời gian lưu chuyển hàng hóa dài hơn nội địa

d)

Không phát sinh ngoại tệ

3.

Phương thức thanh toán phổ biến nhất trong xuất nhập khẩu là:

a)

Tiền mặt

b)

Gửi tiết kiệm

c)

L/C và T/T

d)

Gửi sổ

4.

Vai trò quan trọng nhất của xuất khẩu đối với nền kinh tế là:

a)

Tạo ngoại tệ

b)

Giảm dân số

c)

Tăng chi tiêu nhà nước

d)

Tăng lượng vàng trong nước

5.

Nhập khẩu giúp ngành may mặc Việt Nam chủ yếu ở việc:

a)

Tạo thêm quỹ lương

b)

Bổ sung nguyên phụ liệu thiếu hụt

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp

6.

Khi giao dịch xuất nhập khẩu, đồng tiền thanh toán chủ yếu là:

a)

Nội tệ

b)

Vàng

c)

Ngoại tệ mạnh

d)

Tiền mặt

7.

Nội dung nào sau đây không phải là vai trò của xuất khẩu?

a)

Tạo nguồn vốn cho nhập khẩu

b)

Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại

c)

Tạo việc làm

d)

Làm tăng chi phí sản xuất

8.

Hàng hóa trong xuất nhập khẩu có thị trường đặc điểm là:

a)

Thị trường nhỏ, dễ kiểm soát

b)

Chỉ bán trong nước

c)

Rộng lớn và khó kiểm soát

d)

Không chịu cạnh tranh

9.

Hợp đồng ngoại thương là sự thỏa thuận mua bán giữa:

a)

Hai doanh nghiệp trong nước

b)

Các doanh nghiệp tư nhân

c)

Bên mua và bên bán thuộc hai quốc gia khác nhau

d)

Cá nhân và doanh nghiệp

10.

Vai trò của hợp đồng ngoại thương KHÔNG bao gồm:

a)

Là cơ sở pháp lý xác định quyền lợi của các bên

b)

Là công cụ pháp lý trung tâm của hoạt động XNK

c)

Bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp

d)

Là văn bản quy định thuế suất xuất nhập khẩu

11.

Một hợp đồng XNK thông thường phải được lập dưới hình thức:

a)

Bằng miệng

b)

Qua tin nhắn

c)

Bằng văn bản

d)

Qua fax

12.

Điều khoản “Commodity” trong hợp đồng quy định về:

a)

Thanh toán

b)

Mô tả hàng hóa

c)

Khiếu nại

d)

Trọng tài

13.

Điều khoản “Quality” trong hợp đồng chủ yếu quy định:

a)

Phương thức tồn kho

b)

Chất lượng hàng hóa

c)

Thuế suất

d)

Điều kiện giao hàng

14.

Điều khoản “Force Majeure” là nói về:

a)

Thanh toán

b)

Giao hàng

c)

Bất khả kháng

d)

Khiếu nại

15.

Trường hợp tranh chấp không thương lượng được, hợp đồng may mặc thường chọn trọng tài:

a)

Quốc tế Singapore

b)

Tòa án Nhân dân

c)

VIAC – Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

d)

Phòng Công Thương Hoa Kỳ

16.

Câu 16. Hình ảnh sau mô tả nội dung nào?

a)

Điều khoản chất lượng

b)

Thông tin các bên ký kết

c)

Điều kiện thanh toán

d)

Khiếu nại

17.

Điều khoản “Trademark” dùng cho ngành may để quy định về:

a)

Giá cả

b)

Nhãn mác và thương hiệu

c)

Đóng gói

d)

Thanh toán

18.

Điều khoản “Claim” là quy định về:

a)

Khiếu nại

b)

Thanh toán

c)

Giao hàng

d)

Bảo hiểm

19.

Nội dung không thể thiếu để hợp đồng có hiệu lực:

a)

Nội dung hợp pháp

b)

Tài chính doanh nghiệp

c)

Mã số thuế

d)

Chữ ký phiên dịch viên

20.

Khi giao hàng bằng đường hàng không, chứng từ vận tải là:

a)

Bill of Lading

b)

Air Waybill

c)

Booking Note

d)

Cargo Receipt

21.

Bên đặt gia công may mặc chịu trách nhiệm về:

a)

Nhãn mác, thương hiệu

b)

Thuê tàu

c)

Giao nhận

d)

Đóng gói

22.

Hợp đồng cần quy định cơ quan giải quyết tranh chấp ở điều khoản:

a)

Quality

b)

Arbitration

c)

Commodity

d)

Packing

23.

Incoterms là gì?

a)

Luật quốc gia về thương mại

b)

Bộ quy tắc thương mại quốc tế

c)

Quy định của WTO

d)

Hiệp định thương mại tự do

24.

Phiên bản Incoterms mới nhất là?

a)

2000

b)

2010

c)

2020

d)

2025

25.

Incoterms 2020 có bao nhiêu điều kiện?

a)

8

b)

10

c)

11

d)

12

26.

EXW nghĩa là gì?

a)

Giao tại biên giới

b)

Giao tại kho người bán

c)

Giao tại cảng

d)

Giao lên tàu

27.

Điều kiện FOB dùng cho phương thức vận tải nào?

a)

Mọi phương thức

b)

Chỉ đường bộ

c)

Chỉ đường biển

d)

Đường hàng không

28.

Điều kiện FCA phù hợp với mấy phương thức vận tải?

a)

1

b)

2

c)

Mọi phương thức

d)

Chỉ đường biển

29.

Điều kiện CIF yêu cầu người bán phải mua gì?

a)

Bảo hiểm

b)

Thuế nhập khẩu

c)

Giấy phép NK

d)

Thuế xuất khẩu

30.

DDP nghĩa là gì?

a)

Giao hàng đã trả cước

b)

Giao hàng đã nộp thuế

c)

Giao hàng tại cảng

d)

Giao hàng đã mua bảo hiểm

31.

Incoterms quy định chủ yếu về vấn đề gì?

a)

Giá bán hàng hóa

b)

Phương thức thanh toán

c)

Trách nhiệm – rủi ro – chi phí

d)

Giao dịch ngân hàng

32.

FAS nghĩa là giao hàng ở đâu?

a)

Trên tàu

b)

Dọc mạn tàu

c)

Tại kho người bán

d)

Tại kho người mua

33.

Điều kiện DAP yêu cầu người bán giao hàng ở đâu?

a)

Tại nhà máy người bán

b)

Tại sân bay

c)

Tại nơi đến, chưa dỡ

d)

Tại cảng bốc

34.

Ai chịu rủi ro khi hàng đã giao xong lên tàu theo FOB?

a)

Người bán

b)

Người mua

c)

Cả hai bên

d)

Không bên nào

35.

Điều kiện CFR đã bao gồm gì?

a)

Thuế NK

b)

Cước vận tải đến cảng đích

c)

Bảo hiểm

d)

Phí hải quan

36.

Điều kiện nào người bán chịu trách nhiệm nhiều nhất?

a)

FOB

b)

EXW

c)

DDP

d)

FAS

37.

DPU yêu cầu người bán làm gì?

a)

Dỡ hàng xuống

b)

Trả thuế NK

c)

Chi vận chuyển nội địa

d)

Không cần thuê vận chuyển

38.

CIP khác CPT ở điểm nào?

a)

Người bán trả thuế NK

b)

Người bán mua bảo hiểm

c)

Người mua thuê vận chuyển

d)

Người bán không giao hàng

39.

EXW – người bán có trách nhiệm bốc hàng lên xe người mua không?

a)

b)

Không

c)

Một phần

d)

Tùy vận đơn

40.

Một nhược điểm của xuất nhập khẩu nếu quản lý kém là:

a)

Tăng sản lượng sản xuất

b)

Dễ xảy ra buôn lậu, trốn thuế

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Giảm nhu cầu tiêu dùng

41.

Loại hình B11 – Xuất kinh doanh được dùng trong trường hợp nào?

a)

Xuất hàng mẫu

b)

Xuất khẩu theo hợp đồng mua bán ra nước ngoài hoặc khu phi thuế quan

c)

Xuất hàng tự cung ứng

d)

Xuất hàng đã tạm xuất

42.

Loại hình E42 – Xuất sản phẩm của DNCX áp dụng khi:

a)

Xuất sản phẩm của DNCX ra nước ngoài hoặc vào nội địa

b)

Xuất sản phẩm gia công

c)

Xuất nguyên liệu dư thừa

d)

Xuất máy móc thiết bị

43.

Đặc điểm “thời điểm giao hàng và thanh toán không trùng nhau” xuất hiện do:

a)

Khác biệt múi giờ

b)

Khác biệt quốc tịch

c)

Quãng đường vận chuyển dài trong xuất nhập khẩu

d)

Do thuế nhập khẩu cao

44.

Một vai trò quan trọng của nhập khẩu là:

a)

Tăng giá hàng hóa

b)

Làm nghèo hóa nguồn lực

c)

Đa dạng hóa hàng hóa tiêu dùng

d)

Giảm năng lực cạnh tranh

45.

Loại hình A11 – Nhập kinh doanh tiêu dùng được sử dụng khi:

a)

Nhập nguyên liệu sản xuất

b)

Nhập để kinh doanh hoặc tiêu dùng

c)

Nhập để gia công

d)

Nhập vào kho ngoại quan

46.

Trong các nội dung dưới đây, nội dung nào thuộc điều khoản “Quality”?

a)

Điều kiện Incoterms

b)

Tiêu chuẩn ISO

c)

Thời gian giao hàng

d)

Địa điểm giao hàng

47.

Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản nào quy định về số lượng hàng, mã hàng, quy cách?

a)

Điều khoản thanh toán

b)

Điều khoản hàng hóa

c)

Thời gian giao hàng

d)

Địa điểm giao hàng

48.

Hàng dệt may xuất khẩu thường yêu cầu kiểm tra bởi cơ quan:

a)

Bộ Kế hoạch & Đầu tư

b)

Bộ Công thương

c)

Bộ Tài chính

d)

Bộ Tư pháp

49.

Điều khoản nào cần nêu rõ số lượng hàng, mã hàng, quy cách?

a)

Quality

b)

Commodity

c)

Packing

d)

Inspection

50.

Nếu hợp đồng ghi CIF hoặc CIP, người bán phải:

a)

Thuê tàu

b)

Mua bảo hiểm

c)

Trả phí hải quan

d)

Kiểm hóa

51.

Trong dự thảo hợp đồng, “Represented by” thể hiện:

a)

Người đại diện pháp luật

b)

Người mua hàng

c)

Nhân viên đóng gói

d)

Khách hàng

52.

Điều khoản “Other terms & conditions” dùng khi:

a)

Cần đưa thêm điều khoản đặc thù

b)

Không có tranh chấp

c)

Không có cơ quan trọng tài

d)

Khi cần điều chỉnh Incoterms

53.

Khi giao hàng đường biển, chứng từ vận tải là:

a)

Air waybill

b)

Railway Bill

c)

Bill of Lading

d)

Booking Confirmation

54.

Khi nhận L/C, người xuất khẩu phải kiểm tra:

a)

Số bản L/C

b)

Điều kiện phù hợp hợp đồng

c)

Có chữ ký ngân hàng hay không

d)

Mẫu dấu

55.

Mục “Article 10 – Force Majeure” liệt kê nguyên nhân nào?

a)

Hạn ngạch may mặc

b)

Thiên tai, dịch bệnh

c)

Lời thanh toán

d)

Vận đơn sai

56.

Hợp đồng gia công may mặc: chất lượng hàng giao theo:

a)

Mẫu đối chứng

b)

Đơn giá thị trường

c)

Mẫu sắc tuỳ chọn

d)

Quy định hải quan

57.

Khiếu nại sẽ được xử lý theo thứ tự:

a)

Trọng tài → Thương lượng

b)

Tòa án → Trọng tài

c)

Thương lượng trước → nếu không được chuyển trọng tài

d)

Không có thương lượng

58.

Các tiêu chuẩn bao bì, nhãn mác nằm trong điều khoản:

a)

Packing

b)

Commodity

c)

Quality

d)

Shipping

59.

“Article 1: Commodity” cần tránh nhất điều nào?

a)

Mô tả chi tiết

b)

Tên hàng chính xác

60.

Trong FCA, rủi ro chuyển sang người mua khi nào?

a)

Khi hàng đến cảng đích

b)

Khi hàng giao cho người vận tải đầu tiên

c)

Khi hàng xếp lên tàu

d)

Khi người mua nhận hàng

61.

Điều kiện nào người mua phải thông quan xuất khẩu?

a)

EXW

b)

FCA

c)

FOB

d)

CIF

62.

CFR – rủi ro chuyển tại đâu?

a)

Cảng đến

b)

Khi giao cho người vận tải

c)

Khi hàng lên tàu cảng bốc

d)

Khi người mua nhận hàng

63.

Trong DAP, người bán KHÔNG chịu trách nhiệm nào sau đây?

a)

Thuê vận chuyển

b)

Giao hàng tới nơi đến

c)

Dỡ hàng

d)

Rủi ro đến điểm giao

64.

Điều kiện nào quy định người bán thông quan nhập khẩu?

a)

CIF

b)

DDP

c)

DPU

d)

EXW

65.

FCA cho phép giao hàng tại đâu?

a)

Chỉ tại kho người bán

b)

Chỉ tại cảng

c)

Tại kho người bán hoặc địa điểm chỉ định

d)

Chỉ tại sân bay

66.

Trong CPT, ai trả cước phí vận chuyển quốc tế?

a)

Người mua

b)

Người bán

c)

Cả hai

d)

Nhà vận tải

67.

Điều kiện nào KHÔNG dùng cho vận tải biển?

a)

A. EXW

b)

B. FAS

c)

C. FOB

d)

D. CIF

68.

Theo Incoterms 2020, chứng từ có thể thay bằng dữ liệu điện tử khi nào?

a)

Khi pháp luật cấm

b)

Khi không được phép

c)

Khi các bên đồng ý

d)

Khi người bán yêu cầu

69.

DPU – người bán phải chịu rủi ro đến thời điểm nào?

a)

Khi hàng đến nước người mua

b)

Khi hàng dỡ xuống tại nơi đến

c)

Khi hàng giao cho vận tải đầu tiên

d)

Khi người mua thanh toán

70.

CIF – người mua chịu rủi ro từ khi nào?

a)

Khi nhận hàng tại cảng đến

b)

Khi hàng lên tàu cảng bốc

c)

Khi người bán giao hàng cho vận tải

d)

Khi bảo hiểm thanh toán

71.

FCA – nếu giao hàng tại kho người bán thì nghĩa vụ nào đúng?

a)

Người mua chịu chi phí bốc hàng

b)

Người bán bốc hàng lên xe người mua

c)

Người bán không bốc hàng

d)

Người mua không thuê vận tải

72.

CPT – rủi ro chuyển sang người mua tại đâu?

a)

Khi hàng đến đích

b)

Khi giao cho vận tải đầu tiên

c)

Khi hàng lên tàu

d)

Khi nhận hàng

73.

CIF thuộc nhóm điều kiện nào?

a)

Mọi phương thức vận tải

b)

Đường biển và thủy nội địa

c)

Đường hàng không

d)

Nội địa

74.

Trong FOB, người bán cần cung cấp chứng từ gì?

a)

Hóa đơn + vận đơn sạch

b)

Chứng từ bảo hiểm

c)

Thuế nhập khẩu

d)

Giấy phép nhập khẩu

75.

DAP và DDP khác nhau ở điểm nào?

a)

DDP người bán trả thuế nhập khẩu

b)

DAP người bán trả thuế nhập khẩu

c)

DAP người mua không trả chi phí

d)

Không khác nhau

76.

FCA có ưu điểm hơn FOB trong trường hợp nào?

a)

Khi hàng đóng trong container

b)

Khi hàng rời

c)

Khi giao tại cảng

d)

Khi không thuê vận tải

77.

Ai chịu chi phí dỡ hàng theo CIF?

a)

Người bán

b)

Người mua

c)

Nhà vận tải

d)

Chia đôi

78.

Ai là người chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ kho người bán đến kho người mua?

a)

Người bán

b)

Người mua

c)

Nhà vận tải

d)

Chia đôi

79.

EXW – người mua phải chịu trách nhiệm gì?

a)

Thông quan xuất khẩu

b)

Mua bảo hiểm

c)

Vận chuyển nội địa

d)

Thông quan xuất khẩu, mua bảo hiểm, vận chuyển nội địa

80.

Điểm khác biệt chính giữa loại hình B13 – Xuất khẩu hàng đã nhập khẩu và E62 – Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu là:

a)

Loại tiền thanh toán

b)

Quan hệ sở hữu hàng hóa

c)

B13 áp dụng cho hàng chưa qua chế biến, E62 áp dụng cho hàng đã sản xuất

d)

B13 nộp thuế nhiều hơn

81.

Loại hình G61 – Tạm xuất hàng hóa KHÔNG dùng cho trường hợp nào sau đây?

a)

Tạm xuất hàng hóa để bảo hành

b)

Tạm xuất dự hội chợ

c)

Tạm xuất hàng để tiêu thụ ngay ở nước ngoài

d)

Tạm xuất máy móc để thi công công trình

82.

Tại sao hoạt động XNK “phải tuân thủ luật pháp và tập quán của từng nước và luật thương mại quốc tế”?

a)

Do hàng hóa luôn bị kiểm tra chất lượng

b)

Do khác biệt quốc tịch, pháp luật, tập quán

c)

Do thuế suất cao

d)

Do vận chuyển đường biển bắt buộc

83.

Loại hình nào sau đây áp dụng khi doanh nghiệp chuyển nguyên liệu từ hợp đồng gia công A sang hợp đồng gia công B?

a)

B11

b)

E54

c)

E23

d)

A31

84.

Nguồn luật áp dụng cho hợp đồng khi không ghi trong hợp đồng sẽ tuân theo:

a)

Luật nước người bán / nơi ký / nơi thực hiện

b)

Luật ngân hàng

c)

Luật thuế Việt Nam

d)

Luật nội bộ doanh nghiệp

85.

Trường hợp nhãn hiệu hàng hóa trùng với nhãn đã đăng ký tại Việt Nam, bên đặt gia công phải:

a)

Tự thiết kế lại nhãn

b)

Xuất trình Giấy chứng nhận sở hữu công nghiệp

c)

Xin cấp L/C mới

d)

Đổi điều kiện giao hàng

86.

Tranh chấp đã vào trọng tài VIAC, phán quyết có đặc điểm:

a)

Có thể bị hủy

b)

Ràng buộc các bên

c)

Chỉ tham khảo

d)

Do tòa án thẩm định lại

87.

Trong hợp đồng xuất nhập khẩu, vì sao hình thức văn bản rất quan trọng?

a)

Thuận tiện giao nhận

b)

Là chứng cứ pháp lý khi tranh chấp

c)

Dễ đóng dấu

d)

Giảm chi phí

88.

Nếu L/C có yêu cầu chứng từ vượt khả năng thực hiện, người xuất khẩu cần:

a)

Giao hàng trước

b)

Từ chối hợp đồng

c)

Yêu cầu tu chỉnh L/C

d)

Gửi chứng từ thay thế

89.

Điều khoản nào liên quan mật thiết đến việc lựa chọn Incoterms?

a)

Commodity

b)

Delivery / Shipment

c)

Quality

d)

Inspection

90.

Bên nào chịu chi phí trọng tài khi không có thỏa thuận khác?

a)

Bên thắng kiện

b)

Bên thua kiện

c)

Mỗi bên 50%

d)

Bên nguyên đơn

91.

Tại sao ngành may mặc thường thêm điều khoản “Fabric & Accessories”?

a)

Do số lượng lớn

b)

Do phụ liệu có thể do bên mua cung cấp

c)

Vì yêu cầu của ngân hàng

d)

Do quy định của hải quan

92.

Khi lập bộ chứng từ thanh toán bằng L/C, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Nhanh chóng, chính xác, phù hợp L/C

b)

Mẫu sắc đẹp

c)

Đóng dấu thật to

d)

Xuất trình trước ngày ký hợp đồng

93.

Trình tự thực hiện hợp đồng xuất khẩu dệt may thường gồm:

a)

Thanh toán → Giao hàng → Xin giấy phép

b)

Xin giấy phép → Sản xuất → Kiểm tra → Giao hàng → Chứng từ

c)

Sản xuất → Giao hàng → Kiểm tra

d)

Giao hàng → Kiểm tra → Thanh lý

94.

FCA – khi giao hàng tại địa điểm ngoài cơ sở người bán, nghĩa vụ bốc dỡ như thế nào?

a)

Người bán bốc hàng

b)

Người mua bốc hàng

c)

Người bán giao trên xe của mình, không dỡ

d)

Người mua trả phí bốc hàng

95.

Nếu hợp đồng ghi “CIF Haiphong, Incoterms 2020” nhưng không ghi rõ địa điểm cụ thể trong cảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Rủi ro hiểu nhầm nơi giao hàng

c)

Giá tăng

d)

Hợp đồng vô hiệu

96.

Trong FOB, nếu cảng áp dụng tập quán bốc hàng đặc biệt, điều gì xảy ra?

a)

Người mua luôn chịu chi phí

b)

Tập quán cảng có thể làm thay đổi chi phí của người bán

c)

Không ảnh hưởng

d)

Rủi ro chuyển về người bán

97.

CFR – người bán có phải trả phí dỡ hàng không?

a)

Có, luôn luôn

b)

Không

c)

Có, nếu được tính trong cước

d)

Người mua trả 100%

98.

DDP có thể gây rủi ro lớn cho người bán khi nào?

a)

Thuế nhập khẩu quá cao và không dự tính được

b)

Khi người bán không biết thị trường

c)

Khi người mua không hỗ trợ thủ tục

d)

Thuế nhập khẩu quá cao và không dự tính trước được, người bán không biết thị trường, người mua không hỗ trợ thủ tục

99.

Trong CPT, nếu hàng bị hỏng trên đường đến đích, bảo hiểm sẽ do ai quyết định mua?

a)

Người bán

b)

Người mua

c)

Nhà vận tải

d)

Chính phủ

100.

Trong DPU, nếu nơi giao không có khả năng dỡ hàng an toàn, người bán phải làm gì?

a)

Hủy giao hàng

b)

Tự chọn nơi khác

c)

Thông báo người mua để thỏa thuận lại địa điểm

101.

CIF – trường hợp vận đơn “unclean”, người mua có thể?

a)

Từ chối chứng từ

b)

Vẫn nhận hàng

c)

Yêu cầu giảm giá

d)

Chấp nhận nếu người bán cam kết

102.

FCA – người bán phải thông quan xuất khẩu trừ trường hợp nào?

a)

Hợp đồng quy định người mua tự làm

b)

Xuất khẩu nội khối EU

c)

Hàng tạm nhập tái xuất

d)

Không có ngoại lệ

103.

DDP – điều kiện này KHÔNG khuyến khích sử dụng khi?

a)

Người bán không kiểm soát được thủ tục nhập khẩu

b)

Người mua không có giấy phép nhập khẩu

c)

Thuế quan thay đổi nhanh

d)

Người bán không kiểm soát được thủ tục nhập khẩu, người mua không có giấy phép nhập khẩu, Thuế quan thay đổi nhanh

104.

CIP – rủi ro chuyển tại đâu?

a)

Khi hàng đến cảng đích

b)

Khi hàng lên tàu

c)

Khi hàng giao cho vận tải đầu tiên

d)

Khi người mua nhận hàng

105.

CFR – người mua có nghĩa vụ nào sau đây?

a)

Mua bảo hiểm

b)

Trả thuế nhập khẩu

c)

Nhận hàng tại cảng đến

d)

Vừa mua bảo hiểm, trả thuế nhập khẩu và nhận hàng tại cảng đến

106.

DAP – nếu nước nhập khẩu yêu cầu kiểm dịch, ai chịu chi phí?

a)

Người bán

b)

Người mua

c)

Chia đôi

d)

Nhà vận tải

107.

FOB – người mua cần cung cấp cho người bán thông tin gì?

a)

Tên tàu

b)

Ngày mở container

c)

Thời gian cắt máng

d)

Cả tên tàu, ngày mở container và thời gian cắt máng

108.

EXW – nếu người mua không thể thông quan xuất khẩu, điều kiện thay thế phù hợp là?

a)

FOB

b)

FCA

c)

CIF

d)

DDP

109.

Điều kiện nào có mức độ trách nhiệm người bán ít nhất?

a)

EXW

b)

FOB

c)

CFR

d)

DPU

110.

Điều kiện nào có mức độ trách nhiệm người bán ít nhất?

a)

EXW

b)

FOB

c)

CFR

d)

DPU

Similar Resources on Wayground