Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học 2025: Nguồn gốc và khái niệm cơ bản (Câu 1-14)

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "triết học" trong truyền thống Hy Lạp cổ đại được hiểu gần nhất là gì?

a)

Tình yêu đối với sự thông thái, suy tư

b)

Nghi lễ tôn giáo mang tính siêu hình

c)

Kỹ thuật hùng biện để thuyết phục

d)

Bộ luật đạo đức áp đặt chuẩn mực

2.

Theo Ấn Độ cổ đại, mục tiêu cốt lõi của triết học là gì?

a)

Khai thác tài nguyên cho xã hội

b)

Tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp

c)

Xây dựng nhà nước tập quyền mạnh

d)

Giải thoát khỏi vòng luân hồi khổ đau

3.

Trong truyền thống Trung Hoa cổ đại, triết học chủ yếu nhấn mạnh vào điều nào?

a)

Phép toán hình học tiên tiến

b)

Đạo lý, trật tự xã hội, tu dưỡng

c)

Kỹ năng quân sự và chinh phạt

d)

Nghiên cứu thiên văn mang tính toán

4.

Nguồn gốc nhận thức của triết học xuất phát từ đâu?

a)

Mệnh lệnh chính trị của nhà cầm quyền

b)

Sự phát minh ngẫu nhiên của cá nhân thiên tài

c)

Nhu cầu giải thích thế giới, khái quát kinh nghiệm

d)

Việc sao chép giáo lý từ tôn giáo có sẵn

5.

Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với điều nào sau đây?

a)

Sự suy giảm dân số và tài nguyên

b)

Phân công lao động và phân hóa giai cấp

c)

Khí hậu thay đổi theo chu kỳ mùa

d)

Chợ phiên phát triển ở nông thôn

6.

Triết học Mác - Lênin được xem là gì trong hệ thống triết học?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử

b)

Khuynh hướng hoài nghi tuyệt đối

c)

Hệ thống thực chứng kinh nghiệm

d)

Thuyết duy tâm khách quan thuần túy

7.

Điểm cốt lõi phân biệt duy vật và duy tâm trong triết học là gì?

a)

Mức độ sử dụng toán học trong lập luận

b)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước

c)

Khả năng áp dụng vào khoa học tự nhiên

d)

Thái độ với chuẩn mực đạo đức xã hội

8.

Khái niệm "chân lý" trong triết học thường được xác định theo tiêu chí nào?

a)

Cảm nhận trực giác thuần của cá nhân

b)

Hiệp ước của các nhà lãnh đạo chính trị

c)

Được đa số tán đồng trong cộng đồng

d)

Phù hợp hiện thực khách quan, được kiểm chứng

9.

Chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối khác nhau ở điểm nào?

a)

Nguồn gốc từ tôn giáo hay khoa học

b)

Mức độ đầy đủ, phạm vi bao quát hiện thực

c)

Hình thức ngôn ngữ diễn đạt khái niệm

d)

Niên đại lịch sử được phát hiện ra

10.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Ý thức và vật chất đồng thời xuất hiện

b)

Vật chất và ý thức tách biệt hoàn toàn

c)

Ý thức có trước, tạo ra vật chất

d)

Vật chất có trước, quyết định ý thức

11.

Chọn phát biểu đúng về phương pháp biện chứng trong triết học Mác - Lênin.

a)

Phủ nhận vai trò thực nghiệm và lịch sử

b)

Nhấn mạnh mối liên hệ phổ biến, phát triển

c)

Phân tích sự vật trong trạng thái cô lập

d)

Xem xét mâu thuẫn như động lực biến đổi

12.

Nguồn gốc triết học liên quan đến sự xuất hiện của tầng lớp trí thức do yếu tố nào?

a)

Phân công lao động tinh vi trong xã hội

b)

Sự đóng cửa biên giới kéo dài triệt để

c)

Chuyển dịch khí hậu cực đoan bất thường

d)

Ảnh hưởng văn hóa từ các nền nghệ thuật

13.

Trong tiếp cận Trung Hoa cổ, vì sao đạo đức cá nhân được xem trọng trong triết học?

a)

Vì loại bỏ hoàn toàn xung đột chính trị

b)

Vì liên hệ trực tiếp trật tự xã hội hài hòa

c)

Vì dẫn đến thành tựu khoa học tự nhiên

d)

Vì giúp mở rộng lãnh thổ nhanh chóng

14.

Khi đánh giá một mệnh đề là chân lý, thao tác nào phù hợp với yêu cầu của triết học khoa học?

a)

So sánh với các dữ kiện lịch sử liên quan

b)

Tham khảo cảm xúc mạnh của người nói

c)

Kiểm tra tính nhất quán logic nội bộ

d)

Đối chiếu thực nghiệm lặp lại độc lập

15.

Tiền đề khoa học dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa Mác – Lênin KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Thành tựu khoa học tự nhiên thế kỷ XIX

b)

Phong trào công nhân châu Âu

c)

Cải cách tôn giáo thế kỷ XVI

d)

Mâu thuẫn xã hội tư bản chủ nghĩa

16.

Khái niệm "tha hoá" trong triết học Hegel chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Tư liệu sản xuất bị chiếm đoạt

b)

Quan hệ sản xuất phong kiến

c)

Con người mất quyền lao động

d)

Tinh thần tuyệt đối tự phân hoá

17.

Theo Feuerbach, "tha hoá" được hiểu chủ yếu là gì?

a)

Con người phóng chiếu bản chất vào Thượng đế

b)

Tinh thần tự tha hoá trong lịch sử tư tưởng

c)

Lực lượng sản xuất phát triển mất cân đối

d)

Nhà nước đứng trên xã hội dân sự

18.

Thành tố nào KHÔNG thuộc cấu trúc triết học Mác – Lênin?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Kinh tế chính trị học cổ điển

19.

Những mâu thuẫn kinh tế – xã hội của chủ nghĩa tư bản thế kỷ XIX thúc đẩy điều gì?

a)

Sự hình thành học thuyết Mác

b)

Thống nhất các quốc gia châu Âu

c)

Sự khôi phục phong kiến

d)

Suy tàn của khoa học tự nhiên

20.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa "tha hoá" ở Hegel và Feuerbach là gì?

a)

Hegel: tha hoá sinh học; Feuerbach: nghệ thuật

b)

Hegel: tha hoá đạo đức; Feuerbach: pháp luật

c)

Hegel: tha hoá kinh tế; Feuerbach: chính trị

d)

Hegel: tha hoá của tinh thần; Feuerbach: tôn giáo

21.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Nhà nước là hiện thân đạo đức tuyệt đối

b)

Ý niệm quyết định hiện thực

c)

Vật chất là cơ sở của mọi tồn tại

d)

Thượng đế sáng tạo thế giới vật chất

22.

Chủ nghĩa duy vật lịch sử giải thích lịch sử xã hội dựa vào yếu tố nào?

a)

Thiên mệnh và đạo đức tôn giáo

b)

Ý niệm tuyệt đối và tinh thần dân tộc

c)

Quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất

d)

Ý chí cá nhân của vĩ nhân

23.

Thành tựu khoa học tự nhiên nào là tiền đề quan trọng cho thế giới quan duy vật thế kỷ XIX?

a)

Khảo cổ học thời Phục hưng

b)

Thuyết địa tâm của Ptolemy

c)

Phát minh máy in kiểu hiện đại

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

24.

Phong trào công nhân châu Âu thế kỷ XIX góp phần như thế nào vào sự ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Thúc đẩy học thuyết duy tâm tuyệt đối

b)

Cung cấp thực tiễn đấu tranh giai cấp

c)

Tạo nền tảng siêu hình học mới

d)

Khôi phục trật tự quân chủ chuyên chế

25.

MSQ: Những thành phần cơ bản của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

26.

MSQ: Những tiền đề khoa học trực tiếp làm nảy sinh thế giới quan duy vật hiện đại?

a)

Thuyết địa tâm phục hưng

b)

Học thuyết tế bào

c)

Định luật bảo toàn năng lượng

d)

Thuyết tiến hoá của Darwin

27.

Ở Mác, khái niệm "tha hoá lao động" được gắn với thực tại nào?

a)

Công nhân bị tách khỏi sản phẩm và quá trình

b)

Tinh thần tuyệt đối tự phủ định mình

c)

Cá nhân phóng chiếu bản chất vào Thượng đế

d)

Tập tục đạo đức truyền thống

28.

Tiền đề kinh tế – xã hội trực tiếp dẫn đến sự ra đời của chủ nghĩa Mác là gì?

a)

Cách mạng công nghiệp châu Âu thế kỷ XIX

b)

Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII

c)

Cải cách tôn giáo ở Đức thế kỷ XVI

d)

Cách mạng khoa học hiện đại thế kỷ XX

29.

Hegel đã đóng góp nổi bật nào cho phép biện chứng phát triển?

a)

Phát triển chủ nghĩa thực chứng khoa học

b)

Xây dựng phép biện chứng duy tâm hệ thống

c)

Đề xuất chủ nghĩa xã hội không tưởng

d)

Khởi xướng duy vật lịch sử hoàn chỉnh

30.

Feuerbach có đóng góp chủ yếu nào cho chủ nghĩa Mác?

a)

Khôi phục quan điểm duy vật về tự nhiên

b)

Xây dựng kinh tế chính trị học tư sản

c)

Phát triển duy tâm tuyệt đối về tinh thần

d)

Đặt nền tảng chủ nghĩa xã hội không tưởng

31.

Tiền đề khoa học quan trọng cho sự hình thành chủ nghĩa Mác gồm những ngành nào?

a)

Kinh tế chính trị học cổ điển

b)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán

c)

Triết học cổ điển Đức

d)

Hình học phi Euclid hiện đại

32.

Thành phần cốt lõi của triết học Mác – Lênin gồm những bộ phận nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

33.

Cách mạng công nghiệp tạo ra điều kiện xã hội nào thúc đẩy chủ nghĩa Mác?

a)

Chủ nghĩa trọng thương quay trở lại

b)

Nông nghiệp tự cung tự cấp mở rộng

c)

Quyền lực phong kiến củng cố mạnh

d)

Giai cấp vô sản hiện đại hình thành

34.

Trong duy vật lịch sử, yếu tố nào giữ vai trò quyết định đối với đời sống xã hội?

a)

Cấu trúc tư tưởng tôn giáo

b)

Ý niệm đạo đức tuyệt đối

c)

Ý chí cá nhân của lãnh tụ

d)

Phương thức sản xuất vật chất

35.

Điểm hạn chế lớn của Feuerbach khiến Mác phải vượt qua là gì?

a)

Quan niệm duy vật mang tính siêu hình

b)

Tuyệt đối hóa tinh thần tuyệt đối

c)

Phủ nhận thực nghiệm khoa học

d)

Đồng nhất tư duy với trực giác tôn giáo

36.

Từ phép biện chứng của Hegel, Mác đã thực hiện bước chuyển nào?

a)

Loại bỏ quy luật phủ định của phủ định

b)

Thay biện chứng bằng siêu hình tĩnh tại

c)

Giữ nguyên hệ thống duy tâm đầy đủ

d)

Cải biến sang lập trường duy vật

37.

Chủ nghĩa xã hội khoa học khác với các trào lưu không tưởng ở điểm nào?

a)

Tách rời phân tích kinh tế hiện thực

b)

Phủ nhận đấu tranh giai cấp xã hội

c)

Dựa trên đạo đức và thiện chí cá nhân

d)

Dựa trên quy luật khách quan của lịch sử

38.

Kinh tế chính trị học cổ điển cung cấp cho Mác điều gì quan trọng?

a)

Mô hình xã hội không tưởng đạo đức

b)

Hệ thống duy tâm tuyệt đối tinh thần

c)

Khái niệm giá trị và giá trị thặng dư

d)

Phương pháp toán học hình học phi Euclid

39.

Một thành phần cơ bản của triết học Mác – Lênin nhấn mạnh vai trò của mâu thuẫn nội tại. Thành phần đó là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

d)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

40.

Chủ nghĩa duy vật khẳng định điều gì về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Vật chất quyết định và sinh ra ý thức

b)

Ý thức quyết định và tạo ra vật chất

c)

Vật chất và ý thức hoàn toàn độc lập

d)

Vật chất và ý thức đồng thời xuất hiện

41.

Chủ nghĩa duy tâm cho rằng bản chất cuối cùng của thế giới là gì?

a)

Cấu trúc không gian thời gian

b)

Luật nhân quả khách quan

c)

Các hạt vật chất cơ bản

d)

Tinh thần, ý niệm, ý thức

42.

Gnosticism (thuyết tri nhận) chủ yếu khẳng định điều nào sau đây?

a)

Không có tri thức chắc chắn nào

b)

Tri thức chỉ là cảm giác nhất thời

c)

Con người có thể đạt tri thức cứu rỗi

d)

Tri thức hoàn toàn do vật chất quyết định

43.

Agnosticism (bất khả tri) khác skepticisim (hoài nghi) ở điểm nào?

a)

Hoài nghi phủ nhận đạo đức tuyệt đối

b)

Bất khả tri phủ nhận khả năng biết chắc

c)

Hoài nghi đồng nhất tri thức với đức tin

d)

Bất khả tri khẳng định kinh nghiệm tối cao

44.

Skepticism trong triết học nhấn mạnh thái độ nào đối với tri thức?

a)

Hoài nghi và tạm treo sự khẳng định

b)

Khẳng định tuyệt đối tính đúng

c)

Phủ nhận mọi cảm giác và lý trí

d)

Xem tri thức là mặc khải thần bí

45.

Thế giới quan gồm những thành phần cơ bản nào?

a)

Thực nghiệm và thói quen

b)

Cảm xúc và ý chí

c)

Giá trị và lý tưởng

d)

Tri thức và niềm tin

46.

Hình thức nào sau đây là một dạng thế giới quan?

a)

Thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan nghệ thuật

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan triết học

47.

Điểm mạnh của thế giới quan khoa học là gì?

a)

Dựa vào thẩm mỹ chủ quan

b)

Dựa vào mặc khải siêu nhiên

c)

Dựa vào truyền thống tuyệt đối

d)

Dựa trên bằng chứng kiểm chứng

48.

Trong tranh luận duy vật–duy tâm, luận điểm nào thuộc về duy vật biện chứng?

a)

Ý thức cấu trúc thực tại khách quan

b)

Tinh thần sáng tạo ra vũ trụ vật chất

c)

Vật chất và ý thức là đồng nhất

d)

Vật chất có trước, ý thức phản ánh

49.

Chọn các phát biểu đúng về bất khả tri luận.

a)

Con người không thể biết cái tuyệt đối

b)

Giới hạn nhận thức là không vượt qua

c)

Một số vấn đề siêu hình không thể kiểm chứng

d)

Mọi tri thức đều sai tuyệt đối

50.

Một người cho rằng chỉ nên đưa ra phán đoán sau khi có chứng cứ đủ mạnh, còn lại nên treo phán đoán. Đây là biểu hiện của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa hoài nghi

b)

Chủ nghĩa bất khả tri

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm

51.

Trong cấu trúc thế giới quan, ‘giá trị’ có vai trò gì?

a)

Định hướng lựa chọn và hành động

b)

Cung cấp dữ kiện cảm tính

c)

Tạo lập quy luật tự nhiên

d)

Thay thế mọi hình thức tri thức

52.

Khi đánh giá một niềm tin, cách tiếp cận phù hợp với thế giới quan khoa học là gì?

a)

Dựa vào uy tín cộng đồng

b)

Kiểm tra bằng chứng và lý luận

c)

Dựa vào trực giác cá nhân

d)

Dựa vào mặc khải tôn giáo

53.

Hạn chế cơ bản của chủ nghĩa xã hội không tưởng là gì?

a)

Phân tích khoa học quy luật kinh tế xã hội

b)

Đề xuất mô hình nhà nước vô sản dựa trên thực nghiệm

c)

Dựa vào đạo đức và thuyết giảng đạo lý

d)

Xây dựng lý luận cách mạng dựa trên đấu tranh giai cấp

54.

Chủ nghĩa kinh tế chính trị cổ điển có hạn chế nào sau đây?

a)

Không thấy vai trò lịch sử của giai cấp công nhân

b)

Giải thích đầy đủ nguồn gốc giá trị thặng dư

c)

Nêu rõ bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản

d)

Nhận diện đúng mâu thuẫn cơ bản của CNTB

55.

Theo V.I. Lênin, định nghĩa đúng về vật chất là gì?

a)

Thực tại khách quan được cảm giác phản ánh

b)

Tổng hợp các thuộc tính do ý thức quy định

c)

Sự kết hợp của các hạt cơ bản vi mô

d)

Thực thể siêu hình vượt ngoài nhận thức con người

56.

Thuộc tính cơ bản nhất của vật chất theo triết học duy vật biện chứng là gì?

a)

Tính tồn tại khách quan độc lập ý thức

b)

Tính sinh động và tự nhận thức

c)

Tính biến đổi theo ý chí con người

d)

Tính thiêng liêng và bất biến

57.

Vì sao Lênin nhấn mạnh "vật chất là phạm trù triết học"?

a)

Nhằm tránh đồng nhất với các dạng vật thể cụ thể

b)

Để khẳng định vật chất chỉ là hạt cơ bản

c)

Vì vật chất chỉ hiện hữu trong thí nghiệm

d)

Do vật chất phụ thuộc vào cảm giác chủ quan

58.

Hạn chế chung của những nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng về phương pháp cách mạng là gì?

a)

Tổ chức đấu tranh chính trị của công nhân

b)

Dựa vào khoa học kinh tế học hiện đại

c)

Vận dụng quy luật tích lũy tư bản để cải cách

d)

Trông chờ cải biến bằng thuyết phục đạo đức

59.

Điểm nào khiến kinh tế chính trị cổ điển không vạch rõ bản chất bóc lột của CNTB?

a)

Chưa phát hiện giá trị thặng dư do lao động tạo ra

b)

Nhấn mạnh chi phí sản xuất là nguồn lợi nhuận

c)

Khẳng định lợi nhuận là phần thưởng sáng tạo

d)

Đồng nhất giá trị với giá cả thị trường

60.

Chọn nhận định đúng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong duy vật biện chứng.

a)

Vật chất phụ thuộc hoàn toàn vào ý niệm

b)

Ý thức tạo ra vật chất từ kinh nghiệm

c)

Ý thức có thể tác động trở lại vật chất

d)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

61.

Thuộc tính của vật chất thể hiện qua các hình thức vận động nào?

a)

Ngôn ngữ, đạo đức

b)

Sinh học, xã hội

c)

Cơ học, vật lý, hóa học

d)

Tâm linh, thần bí

62.

Phát biểu nào sai về định nghĩa vật chất của Lênin?

a)

Cảm giác là hình ảnh phản ánh của vật chất

b)

Vật chất được xác định bằng nội dung cảm giác

c)

Ý thức chỉ là sự phản ánh của vật chất

d)

Vật chất là thực tại khách quan độc lập ý thức

63.

Áp dụng khái niệm giá trị thặng dư, hãy cho biết vì sao kinh tế chính trị cổ điển chưa giải thích đúng lợi nhuận tư bản?

a)

Vì quy về chênh lệch cung cầu nhất thời

b)

Vì đồng nhất lợi nhuận với tiền lãi và địa tô

c)

Vì chưa phân tích nguồn gốc từ lao động thặng dư

d)

Vì khẳng định lợi nhuận do máy móc tạo ra

64.

Một số nhà không tưởng tin vào "cải tạo xã hội bằng lòng nhân ái". Hệ quả phương pháp luận là gì?

a)

Bỏ qua đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội

b)

Lấy thị trường tự do làm công cụ điều chỉnh

c)

Đổi mới công nghệ sản xuất để nâng năng suất

d)

Tăng cường tổ chức công đoàn và chính đảng

65.

Lý do cần phân biệt "vật chất" với các vật thể cụ thể trong khoa học tự nhiên là gì?

a)

Tránh rơi vào duy vật tầm thường và cơ giới

b)

Bác bỏ mọi hình thức vận động của vật chất

c)

Cho rằng vật chất biến mất trong cơ học lượng tử

d)

Khẳng định vật chất chỉ là nguyên tử cổ điển

66.

Khi nói "hình thức vận động cao có nền tảng ở hình thức thấp", phát biểu nào phù hợp?

a)

Vận động cơ học quyết định tuyệt đối vận động xã hội

b)

Vận động xã hội dựa trên vận động sinh học và tự nhiên

c)

Vận động hóa học sinh ra vận động cơ học

d)

Vận động sinh học độc lập hoàn toàn với tự nhiên

67.

Khái niệm vật chất trong triết học dùng để chỉ điều nào sau đây?

a)

Thực tại khách quan tồn tại độc lập ý thức

b)

Mọi thứ có khối lượng và thể tích

c)

Các hạt cơ bản trong vật lý hiện đại

d)

Tổng hợp cảm giác do não tạo ra

68.

Cảm giác phản ánh thế giới như thế nào?

a)

Chỉ phản ánh phần tinh thần, không vật chất

b)

Phản ánh gián tiếp, có thể sai lệch

c)

Phản ánh trực tiếp, hoàn toàn chính xác

d)

Không phản ánh gì, chỉ là tưởng tượng

69.

Ý thức có nguồn gốc chủ yếu từ đâu?

a)

Lao động và ngôn ngữ của con người

b)

Bản năng sinh học thuần túy

c)

Tính linh thiêng siêu nhiên

d)

Di truyền bẩm sinh không thay đổi

70.

Bộ não người giữ vai trò gì đối với ý thức?

a)

Nguồn gốc tối thượng của mọi vật chất

b)

Cơ quan vật chất sản sinh và chứa đựng ý thức

c)

Chỉ truyền đạt ý thức từ bên ngoài

d)

Không liên quan đến ý thức con người

71.

Không gian và thời gian trong triết học duy vật được hiểu là gì?

a)

Phương thức tồn tại của vật chất

b)

Thuộc tính riêng của ý thức

c)

Khái niệm toán học thuần túy

d)

Ảo giác do nhận thức sai lầm

72.

Chọn tất cả phát biểu đúng về đặc trưng của vật chất.

a)

Có thể nhận biết qua tác động lên giác quan

b)

Khách quan, tồn tại độc lập ý thức

c)

Chỉ là tập hợp cảm xúc chủ quan

d)

Biến mất khi không ai quan sát

73.

Nguồn gốc xã hội của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Lao động biến đổi tự nhiên

b)

Ngôn ngữ giao tiếp cộng đồng

c)

Bản năng sinh tồn bẩm sinh

d)

Tính cô lập tuyệt đối

74.

Tại sao nói cảm giác có tính lịch sử – xã hội?

a)

Hoàn toàn cố định theo sinh học

b)

Không liên quan đến học tập xã hội

c)

Chỉ phụ thuộc cấu trúc thần kinh

d)

Bị chi phối bởi kinh nghiệm và văn hóa

75.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa ý thức và vật chất?

a)

Ý thức tạo ra toàn bộ vật chất

b)

Hai mặt tách rời không liên hệ

c)

Ý thức quyết định, vật chất phụ thuộc

d)

Vật chất quyết định, ý thức phản ánh

76.

Lựa chọn phát biểu đúng về vai trò của thực tiễn đối với nhận thức.

a)

Thực tiễn là cơ sở, mục tiêu và kiểm nghiệm nhận thức

b)

Thực tiễn không liên quan đến tư duy

c)

Chỉ cung cấp mục tiêu, không kiểm nghiệm

d)

Chỉ là hoạt động tinh thần thuần túy

77.

Trong nghiên cứu không gian – thời gian, quan điểm duy vật biện chứng nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính hữu hạn do tư duy quy định

b)

Sự phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức

c)

Tính khách quan và vô hạn của thế giới

d)

Không thể nghiên cứu bằng khoa học

78.

Chọn tất cả nhận định đúng về vai trò của ngôn ngữ đối với ý thức.

a)

Không ảnh hưởng tới tư duy

b)

Giúp khái quát hóa hiện thực

c)

Chỉ dùng để giao tiếp cảm xúc

d)

Là công cụ biểu đạt và lưu giữ kinh nghiệm

79.

Ví dụ nào minh họa sự phụ thuộc của nhận thức vào thực tiễn?

a)

Phỏng đoán không qua quan sát

b)

Niềm tin cá nhân không kiểm tra

c)

Suy ngẫm không cần dữ liệu thực tế

d)

Thử nghiệm khoa học kiểm chứng giả thuyết

80.

Ý thức có thể tác động trở lại vật chất bằng cách nào?

a)

Do cảm xúc mạnh làm biến đổi vật chất

b)

Nhờ tưởng tượng thay đổi tự nhiên

c)

Bằng suy nghĩ thuần túy không hành động

d)

Qua hoạt động thực tiễn có mục đích

81.

Điểm khác nhau giữa cảm giác và vật chất là gì?

a)

Cảm giác là phản ánh, vật chất là thực tại

b)

Cả hai đều chỉ là ý niệm

c)

Cảm giác là vật chất, vật chất là cảm giác

d)

Không có sự khác biệt đáng kể

82.

Khi nói thời gian là phương thức tồn tại của vật chất, ý nghĩa thực tiễn là gì?

a)

Có thể bỏ qua yếu tố thời gian trong nghiên cứu

b)

Các vật thể có thể tồn tại ngoài thời gian

c)

Thời gian chỉ tồn tại trong tâm trí con người

d)

Mọi quá trình vật chất đều diễn ra có trước – sau

83.

Khái niệm vật chất trong triết học Mác – Lênin nhấn mạnh điều gì là tiêu chí khách quan để nhận biết thế giới?

a)

Giá trị sử dụng trong thực tiễn xã hội

b)

Nguồn gốc do tinh thần sáng tạo ra

c)

Khả năng được ý thức phản ánh đúng

d)

Tính cảm nhận trực tiếp bằng giác quan

84.

Chọn nhận định đúng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

a)

Ý thức có tính năng động sáng tạo

b)

Vật chất quyết định ý thức

c)

Ý thức có thể tồn tại độc lập tuyệt đối

d)

Ý thức chỉ là hiện tượng sinh học thuần túy

e)

Ý thức là phản ánh thụ động hiện thực

85.

Các hình thức vận động cơ bản của vật chất thường được phân loại bao gồm những nhóm nào?

a)

Vận động cơ học, vật lý

b)

Vận động hóa học, sinh học

c)

Vận động tôn giáo, đạo đức

d)

Vận động nhiệt, điện

e)

Vận động xã hội, tư duy

86.

Đặc trưng của không gian theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?

a)

Do ý thức con người kiến tạo

b)

Tuyệt đối, bất biến theo thời gian

c)

Chủ quan, phụ thuộc cảm giác người

d)

Khách quan, có tính ba chiều

87.

Thời gian được hiểu như thế nào trong triết học Mác – Lênin?

a)

Dòng chảy khách quan gắn với biến đổi

b)

Chu kỳ tâm lý cá nhân về kí ức

c)

Quy ước văn hóa do xã hội đặt ra

d)

Phép đo tùy ý của nhà khoa học

88.

Điểm khác nhau cơ bản giữa vận động và đứng yên theo cách nhìn biện chứng là gì?

a)

Vận động chỉ là ảo giác của ý thức

b)

Đứng yên là tương đối trong một hệ quy chiếu

c)

Đứng yên là trạng thái tuyệt đối không đổi

d)

Vận động chỉ xảy ra ở cấp độ vi mô

89.

Tính thống nhất của thế giới vật chất được biểu hiện qua điều nào dưới đây?

a)

Mọi sự vật đều có cùng hình dạng

b)

Mọi quá trình đều tuân theo quy luật khách quan

c)

Mọi vật đều mang ý nghĩa tinh thần

d)

Mọi hiện tượng đều do ý niệm quyết định

90.

Ý thức có nguồn gốc từ những yếu tố nào?

a)

Các hiện tượng siêu nhiên khó giải thích

b)

Bản năng sinh học của động vật

c)

Sự phản ánh hiện thực vào não người

d)

Bộ não người và hoạt động thần kinh

e)

Lao động xã hội và ngôn ngữ

91.

Hãy chọn phát biểu đúng về tính khách quan của vật chất.

a)

Vật chất tồn tại phụ thuộc vào suy nghĩ người

b)

Vật chất tồn tại ngoài và độc lập với ý thức

c)

Vật chất chỉ là khái niệm logic trừu tượng

d)

Vật chất là sản phẩm của trí tưởng tượng

92.

Trong các trường hợp sau, đâu là ví dụ cho sự chuyển hóa giữa các hình thức vận động?

a)

Không gian co giãn theo cảm xúc cá nhân

b)

Thời gian ngừng chảy ở nhiệt độ tuyệt đối

c)

Ý niệm biến thành vật chất qua suy nghĩ mạnh

d)

Điện năng biến thành nhiệt năng trong bóng đèn

93.

Con người cải tạo thế giới vật chất chủ yếu bằng cách nào?

a)

Bằng trực giác và linh cảm cá nhân

b)

Bằng lao động thực tiễn và khoa học

c)

Bằng cầu nguyện và niềm tin tôn giáo

d)

Bằng suy tưởng trừu tượng thuần túy

94.

Điền khuyết: Ý thức là sự phản ánh _____ của hiện thực, có tính chủ thể và sáng tạo.

a)

thần bí và huyền ảo

b)

khách quan và gián tiếp

c)

siêu hình và bất biến

d)

tương đối và mơ hồ

95.

Khái niệm không gian – thời gian trong khoa học hiện đại gợi ý điều gì phù hợp với quan điểm biện chứng?

a)

Không gian và thời gian có liên hệ chặt chẽ

b)

Tính khách quan của quá trình vận động

c)

Khả năng đo lường bằng các đại lượng vật lý

d)

Sự phụ thuộc vào ý thức cá nhân

e)

Tính bất biến tuyệt đối của thời gian

96.

Chọn mệnh đề sai về vai trò của ý thức trong hoạt động thực tiễn.

a)

Ý thức dự báo và lựa chọn giải pháp

b)

Ý thức điều chỉnh hành vi và đánh giá kết quả

c)

Ý thức là nguồn gốc trực tiếp của vật chất

d)

Ý thức định hướng mục tiêu và phương thức

97.

Một nhà nghiên cứu dùng bằng chứng thực nghiệm để bác bỏ quan điểm cho rằng vật chất do tinh thần tạo ra. Cách tiếp cận này phản ánh nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc thẩm mỹ và giá trị

b)

Nguyên tắc thực tiễn và khách quan

c)

Nguyên tắc trực giác và cảm xúc

d)

Nguyên tắc niềm tin và mặc khải

98.

Nguồn gốc xã hội chủ yếu của chủ nghĩa duy tâm xuất hiện trong lịch sử là gì?

a)

Mâu thuẫn lợi ích giai cấp thống trị

b)

Phát minh kỹ thuật hiện đại

c)

Ảnh hưởng của khoa học tự nhiên

d)

Nhu cầu tôn giáo thời cổ đại

99.

Phương pháp siêu hình (metaphysical) đặc trưng bởi cách nhìn nào về sự vật?

a)

Tĩnh tại, cô lập, bất biến

b)

Vận động, liên hệ qua lại

c)

Thống nhất vật chất và ý thức

d)

Ngẫu nhiên, khó xác định

100.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa phương pháp biện chứng và siêu hình là gì?

a)

Biện chứng xem xét trong vận động

b)

Siêu hình tôn thờ thí nghiệm

c)

Biện chứng phủ nhận quy luật

d)

Siêu hình dựa trên trực giác

101.

Theo triết học Mác–Lênin, thế giới quan vật chất có ý nghĩa gì đối với nhận thức khoa học?

a)

Khẳng định vai trò tuyệt đối của ý thức

b)

Thay thế toàn bộ khoa học tự nhiên

c)

Cung cấp nền tảng phương pháp luận

d)

Phủ nhận kinh nghiệm thực nghiệm

102.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong chủ nghĩa duy vật biện chứng.

a)

Ý thức sáng tạo ra vật chất

b)

Ý thức phản ánh hiện thực khách quan

c)

Vật chất có trước ý thức

d)

Vật chất và ý thức tách rời hoàn toàn

103.

Một nhà tư tưởng quy mọi biến đổi xã hội cho ý niệm tinh thần thuần túy. Cách tiếp cận này gần với lập trường nào?

a)

Kinh nghiệm luận hiện đại

b)

Duy vật biện chứng

c)

Thực chứng luận xã hội

d)

Duy tâm chủ quan

104.

Phương pháp biện chứng yêu cầu xem xét sự vật trong những mối liên hệ nào?

a)

Lịch sử–cụ thể

b)

Cô lập từng yếu tố

c)

Vận động và phát triển

d)

Liên hệ phổ biến

105.

Vì sao phương pháp siêu hình thường dẫn đến sai lầm khi nghiên cứu xã hội?

a)

Không dùng khái niệm trừu tượng

b)

Phủ nhận vai trò lao động

c)

Quá chú trọng thực nghiệm

d)

Bỏ qua lịch sử và mâu thuẫn

106.

Theo chủ nghĩa Mác–Lênin, động lực cơ bản của lịch sử xã hội là gì?

a)

Thiên tai và biến đổi khí hậu

b)

Mâu thuẫn giai cấp và đấu tranh

c)

Ý chí cá nhân vĩ nhân

d)

Tiến bộ tri thức tinh thần

107.

Trong nghiên cứu khoa học, phương pháp luận triết học giữ vai trò gì?

a)

Định hướng cách đặt vấn đề

b)

Thay thế các công cụ đo lường

c)

Chỉ tập trung vào trực giác

d)

Loại bỏ mọi giả thuyết khoa học

108.

Tình huống: Khi phân tích một cuộc khủng hoảng kinh tế, em xem xét mối liên hệ giữa sản xuất, phân phối, mâu thuẫn lợi ích và bối cảnh lịch sử. Cách làm này thể hiện phương pháp nào?

a)

Thần bí học

b)

Biện chứng duy vật

c)

Duy tâm khách quan

d)

Siêu hình học

109.

Phát biểu nào sai khi nói về thế giới quan duy vật của Mác–Lênin?

a)

Thừa nhận quy luật khách quan

b)

Đề cao vai trò của thực tiễn

c)

Khẳng định tính vật chất của thế giới

d)

Phủ nhận thực tiễn xã hội

110.

Nguồn gốc xã hội của duy tâm thường gắn với nhu cầu nào của giai cấp thống trị?

a)

Hợp thức hóa quyền lực

b)

Tăng hiệu quả sản xuất

c)

Phát triển khoa học kỹ thuật

d)

Mở rộng dân chủ xã hội

111.

Khái niệm cơ bản của triết học là gì?

a)

Hệ thống tư tưởng về tự nhiên

b)

Hệ thống quan niệm về thế giới và con người

c)

Tập hợp kiến thức thực nghiệm khoa học

d)

Phương pháp kỹ thuật giải quyết bài toán

112.

Thế giới quan là gì?

a)

Hệ thống quan điểm, niềm tin về thế giới

b)

Khuynh hướng thẩm mỹ của cá nhân

c)

Phương pháp đo lường các hiện tượng

d)

Cảm xúc nhất thời về cuộc sống

113.

Thành phần nào KHÔNG thuộc cấu trúc thế giới quan?

a)

Tri thức nền tảng

b)

Niềm tin và lý tưởng

c)

Giá trị định hướng

d)

Phương tiện kỹ thuật

114.

Các hình thức cơ bản của thế giới quan gồm những gì?

a)

Thần thoại và tôn giáo

b)

Khoa học và triết học

c)

Nghệ thuật và ngôn ngữ

d)

Phong tục và luật lệ

115.

Câu hỏi cơ bản của triết học xoay quanh vấn đề nào?

a)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Phân loại các ngành khoa học

c)

Nguồn gốc của ngôn ngữ

d)

Cấu trúc của xã hội học

116.

Theo quan điểm duy vật, cái gì có trước trong quan hệ vật chất–ý thức?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Cả vật chất và ý thức ngang nhau

c)

Vật chất là tính thứ nhất

d)

Ý thức tồn tại độc lập

117.

Chủ nghĩa duy tâm khẳng định điều nào trong vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Vật chất và ý thức đồng thời sinh ra

b)

Ý thức là tính thứ nhất

c)

Vật chất không tồn tại khách quan

d)

Vật chất quyết định ý thức

118.

Thế giới quan khoa học khác thế giới quan tôn giáo ở điểm nào?

a)

Phản đối mọi hình thức đạo đức

b)

Bỏ qua trải nghiệm cá nhân

c)

Dựa trên bằng chứng và lý luận

d)

Dựa trên niềm tin tuyệt đối

119.

Thế giới quan triết học đảm nhiệm chức năng nào nổi bật?

a)

Lập trình hệ thống thông tin

b)

Định hướng nhận thức và hành động

c)

Quản lý công nghệ sản xuất

d)

Mô tả dữ liệu thực nghiệm

120.

Thành tố "tri thức" trong thế giới quan thể hiện điều gì?

a)

Hiểu biết hệ thống về thế giới

b)

Xúc cảm mạnh mẽ với cuộc sống

c)

Kỹ năng thao tác công cụ

d)

Thói quen ứng xử hàng ngày

121.

Hình thức thế giới quan thần thoại đặc trưng bởi điều nào?

a)

Giải thích bằng nhân cách hóa tự nhiên

b)

Phân tích theo phương pháp khoa học

c)

Dùng mô hình toán học và logic

d)

Lý giải bằng kiểm chứng thực nghiệm

122.

Một hệ thống thế giới quan vững chắc cần yếu tố nào?

a)

Kinh nghiệm sống

b)

Niềm tin mù quáng

c)

Giá trị nhất quán

d)

Quyền lực chính trị

e)

Tri thức tin cậy

123.

Vai trò của câu hỏi cơ bản trong việc phân chia các trường phái triết học là gì?

a)

Chia theo khu vực địa lý xuất hiện

b)

Phân loại theo thời gian hình thành

c)

Xác định cách giải quyết quan hệ vật chất–ý thức

d)

Nhóm theo mức độ trừu tượng khái niệm

124.

Thế giới quan khoa học của thời hiện đại thường kết hợp với yếu tố nào?

a)

Tư duy thần bí siêu hình

b)

Nghi lễ tôn giáo cổ truyền

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Thói quen dân gian truyền miệng

125.

Trong lịch sử, các thời kỳ triết học lớn thường bắt đầu bằng điều gì?

a)

Thay đổi hệ thống tiền tệ

b)

Phát minh về nông nghiệp cơ giới

c)

Khủng hoảng thế giới quan xã hội

d)

Cách mạng công nghệ thông tin

126.

Khái niệm nào mô tả quan điểm cho rằng toàn bộ hiện thực cuối cùng chỉ là một thực thể hoặc nguyên lý duy nhất?

a)

Nhị nguyên luận về hiện thực

b)

Độc nguyên luận về thực tại

c)

Duy vật luận đa nguyên

d)

Duy tâm luận nhị nguyên

127.

Nhị nguyên luận khẳng định điều gì về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Vật chất và ý thức là các thuộc tính của một bản thể

b)

Vật chất và ý thức là hai bản thể độc lập

c)

Chỉ có ý thức quyết định vật chất

d)

Chỉ có vật chất tồn tại độc lập

128.

Duy vật luận xem yếu tố nào là bản nguyên của thế giới?

a)

Ý niệm tuyệt đối của tinh thần

b)

Giá trị đạo đức phổ quát

c)

Vật chất với tính khách quan

d)

Nhận thức chủ quan của cá nhân

129.

Duy tâm luận khẳng định điều gì về hiện thực?

a)

Hiện thực là các quy luật tự nhiên bất biến

b)

Hiện thực là tổng hợp vật chất và năng lượng

c)

Hiện thực là cấu trúc vật lý khách quan

d)

Hiện thực là sản phẩm của ý thức

130.

Duy tâm chủ quan nhấn mạnh vai trò nào trong việc tạo ra thế giới?

a)

Nguyên lý lý tính phổ quát

b)

Tồn tại vật thể độc lập khách quan

c)

Cảm giác và tri giác của cá nhân

d)

Kinh nghiệm liên chủ thể xã hội

131.

Duy tâm khách quan khác duy tâm chủ quan ở điểm nào?

a)

Phủ nhận mọi hình thức của vật chất

b)

Thừa nhận tinh thần khách quan độc lập

c)

Xem nhận thức là do cảm giác tức thời

d)

Khẳng định ý thức cá nhân tạo thực tại

132.

Vấn đề cơ bản của triết học tập trung vào mối quan hệ giữa những yếu tố nào?

a)

Khoa học và công nghệ hiện đại

b)

Đạo đức và pháp luật xã hội

c)

Tư duy và tồn tại hiện thực

d)

Văn hóa và chính trị quốc gia

133.

Trong khuôn khổ vấn đề cơ bản của triết học, câu hỏi nào là trọng tâm?

a)

Cái nào có trước: vật chất hay ý thức?

b)

Vật chất có thể tự vận động không?

c)

Quy luật đạo đức có tính tuyệt đối không?

d)

Chân lý có phụ thuộc vào ngôn ngữ không?

134.

Chọn nhận định đúng về độc nguyên luận và nhị nguyên luận.

a)

Độc nguyên luận thừa nhận một bản thể nền tảng

b)

Nhị nguyên luận thừa nhận hai bản thể nền tảng

c)

Độc nguyên luận phủ nhận mọi hình thức của ý thức

d)

Nhị nguyên luận đồng nhất vật chất với ý niệm

135.

Phân biệt duy tâm khách quan với duy tâm chủ quan bằng cặp đặc trưng phù hợp.

a)

Nguyên lý lý tính phổ quát; vượt tâm lý cá nhân

b)

Tồn tại vật chất bất biến; độc lập hoàn toàn

c)

Ý thức cá nhân cảm tính; tạo ra tồn tại

d)

Tinh thần xã hội khách quan; không phụ thuộc cá nhân

136.

Một nhà triết học cho rằng "các đối tượng chỉ tồn tại khi được tri giác". Quan điểm này thuộc trường phái nào?

a)

Duy tâm khách quan duy lý

b)

Duy tâm chủ quan cổ điển

c)

Duy vật biện chứng hiện đại

d)

Nhị nguyên luận kinh viện

137.

Chọn các phát biểu phản ánh đúng lập trường duy vật về nhận thức.

a)

Nhận thức phản ánh thế giới khách quan

b)

Cảm giác là nguồn gốc duy nhất của tồn tại

c)

Thực tại tồn tại độc lập với ý thức

d)

Ý niệm phổ quát quyết định cấu trúc vật chất

138.

Trong phân tích vấn đề cơ bản của triết học, phương án nào thể hiện hướng trả lời duy tâm?

a)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

b)

Ý thức có trước và quy định vật chất

c)

Vật chất và ý thức đồng hiện như một bản thể

d)

Vật chất độc lập, ý thức chỉ phản ánh