wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ 1. KẾT NỐI MẠNG (1 nùi câu)

Total questions: 75

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Kiểu mạng nào được hạn chế ở cấp tòa nhà hay một công sở?

a)

GAN.

b)

WAN.

c)

MAN.

d)

LAN.

2.

Trong mô hình OSI, tầng nào định dạng, mã hóa/giải mã, nén dữ liệu?

a)

Network.

b)

Transport.

c)

Presentation.

d)

Data link.

3.

Phát biểu nào dưới đây nói về chức năng chính bộ định tuyến (router)?

a)

là thiết bị mạng chuyển tiếp gói dữ liệu giữa các mạng máy tính, giúp dữ liệu được truyền đi một cách hiệu quả và an toàn trên Internet.

b)

Là thiết bị mạng dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình mạng hình sao

c)

Là một thiết bị mạng tạo ra mạng không dây cục bộ với lượng người kết nối lớn đến vài trăm người.

d)

là một thiết bị phần cứng có chức năng chuyển đổi dữ liệu từ định dạng kỹ thuật số sang định dạng phù hợp với phương tiện truyền dẫn thông tin như điện thoại, radio,...

4.

Trong mô hình TCP/IP, giao thức IP có chức năng gì?

a)

Cung cấp các dịch vụ cho người dùng và các ứng dụng như truyền tải file, truy cập website, gửi email, chat, v.v..

b)

Đảm bảo thông tin được chuyển đến đúng địa chỉ, quản lý địa chỉ và định tuyến dữ liệu.

c)

Cung cấp các dịch vụ để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu truyền tải.

d)

Xác định ứng dụng và tạo ra các kênh giao tiếp, quản lý thông tin khi truyền tải, đảm bảo tính chính xác của thông tin.

5.

Thiết bị nào có chức năng chính là kết nối nhiều máy tính trong cùng mạng LAN và chia sẻ tín hiệu?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Modem.

d)

Access Point.

6.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Access Point.

d)

Modem.

7.

Lý do nào sau đây làm cho các máy tính trong cùng một mạng không thể trao đổi được dữ liệu với nhau?

a)

Không sử dụng cùng giao thức mạng.

b)

Chưa cài trình duyệt web.

c)

Có địa chỉ IP khác nhau.

d)

Không cài cùng phiên bản hệ điều hành.

8.

Vì sao cần phải gán địa chỉ IP cho các máy tính?

a)

Để kiểm tra đường truyền mạng.

b)

Để tăng tốc độ.

c)

Để phân biệt từng thiết bị.

d)

Để phát mạng.

9.

Trong ba loại mạng LAN, MAN, WAN, loại mạng nào phù hợp nhất để kết nối các trường học ở các quốc gia khác nhau?

a)

A. LAN.

b)

B. MAN.

c)

C. WAN.

d)

D. Cả 3 loại mạng.

10.

Hub và Switch khác nhau ở điểm nào?

a)

Hub thông minh hơn và có tốc độ nhanh hơn Switch.

b)

Switch truyền dữ liệu đến đúng thiết bị cần nhận, Hub gửi đến tất cả các cổng.

c)

Switch chỉ hoạt động với mạng không dây, Hub hoạt động có dây.

d)

Hub có nhiều cổng hơn Switch.

11.

Mạng WAN có nhược điểm gì so với LAN?

a)

Quản lý phức tạp, chi phí cao.

b)

Tốc độ cao hơn.

c)

Chỉ hỗ trợ một người dùng.

d)

Không thể kết nối quốc tế.

12.

Khi muốn kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi, vì sao chúng ta cần bật Wi-Fi trên điện thoại trước?

a)

Vì điện thoại cần Wi-Fi để kiểm tra pin.

b)

Vì điện thoại phải bật Wi-Fi mới dò được mạng và kết nối với máy tính.

c)

Vì bật Wi-Fi giúp điện thoại tự động cài ứng dụng kết nối.

d)

Vì bật Wi-Fi giúp tăng tốc độ xử lý của điện thoại.

13.

Khi kết nối máy in qua mạng Wi-Fi, để máy tính có thể in được, điều kiện nào dưới đây bắt buộc phải có?

a)

Máy in và máy tính cùng kết nối vào một mạng Wi-Fi.

b)

Máy in phải cắm dây cáp USB vào máy tính.

c)

Máy tính phải chạy Windows 10 trở lên.

d)

Máy tính phải có dung lượng nhớ đủ lớn.

14.

Khi triển khai mạng tạm thời cho các sự kiện, hội nghị chúng ta nên thiết lập địa chỉ IP nào là tốt nhất?

a)

IP tĩnh.

b)

IP động.

c)

IP nào cũng được.

d)

Không cần thiết lập địa chỉ IP.

15.

Một học sinh vừa đăng ký đường truyền Internet và được nhà cung cấp hỗ trợ một Modem tích hợp Router nhưng không hỗ trợ kết nối không dây. Học sinh đó cần trang bị thêm thiết bị nào sau đây để có thể thiết lập kết nối không dây?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Access Point.

d)

Repeater.

16.

Các máy tính trong phòng Tin học được kết nối với nhau thành một mạng LAN. Tài liệu của lớp học (bao gồm tài liệu học tập, hệ thống các bài test, ...) lưu trữ trên máy giáo viên và được giáo viên chia sẻ để dùng chung. Chọn phát biểu đúng trong các phát biểu dưới đây:

a)

Muốn truy cập tài liệu, học sinh chỉ cần mở thư mục chia sẻ từ máy giáo viên thông qua mạng LAN.

b)

Nếu máy giáo viên không bật, học sinh vẫn có thể truy cập vào thư mục chia sẻ để lấy tài liệu.

c)

Giáo viên không nên thiết lập phân quyền khi chia sẻ thư mục dùng chung

d)

Nếu lớp học muốn sử dụng lâu dài và an toàn, giáo viên cần có biện pháp sao lưu dữ liệu định kỳ để tránh mất mát khi máy giáo viên gặp sự cố.

17.

(CĐ2)Câu 1. Ưu điểm nổi bật nhất của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Giảm sự tương tác giữa con người.

c)

Khó kiểm soát thông tin.

d)

Dễ gây hiểu lầm.

18.

Rủi ro nào thường gặp khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Bị lừa đảo và đánh cắp thông tin.

b)

Tăng cường kết nối toàn cầu.

c)

Dễ dàng lưu trữ dữ liệu.

d)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

19.

Khi tham gia thảo luận trực tuyến, người có văn hóa cần làm gì?

a)

Lắng nghe, tôn trọng ý kiến khác biệt

b)

Cắt ngang, công kích cá nhân

c)

Gửi biểu tượng giận dữ để phản đối

d)

Rời nhóm khi không đồng ý

20.

Để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân trên không gian mạng, chúng ta cần làm gì?

a)

Chia sẻ số căn cước công dân lên trang cá nhân để mọi người được biết.

b)

Đặt mật khẩu tất cả các trang giống nhau để tránh phải nhớ quá nhiều.

c)

Đảm bảo sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản trực tuyến.

d)

Chủ động chia sẻ đường link lừa đảo cho người khác để mọi người cùng biết.

21.

Đâu là hành động có thể chứa dấu hiệu lừa đảo qua mạng?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân khi đăng ký tham gia cuộc thi Violympic.

b)

Giấy báo nhập học được gửi từ hệ thống quản lý của một trường Đại học.

c)

Đường link xác nhận tài khoản đăng nhập được Google gửi vào Gmail.

d)

Thông báo "khóa SIM" vì chưa chuẩn hóa thuê bao từ một số lạ.

22.

Khi phải thường xuyên sử dụng thông tin cá nhân để giao tiếp trong không gian mạng, vấn đề nào dưới đây có thể gặp?

a)

Dễ bị hacker tấn công và lấy cắp thông tin.

b)

Giảm tốc độ truyền đạt thông tin trong giao tiếp.

c)

Tạo ra sự phụ thuộc vào giao tiếp trực tiếp.

d)

Hạn chế sự truyền tải cảm xúc và tương tác trực tiếp.

23.

Câu 7. Kỹ năng cơ bản giúp đảm bảo an toàn thông tin khi sử dụng Wi-Fi công cộng là:

a)

Lưu toàn bộ mật khẩu vào trình duyệt.

b)

Không thực hiện các giao dịch nhạy cảm như ngân hàng trực tuyến, thanh toán.

c)

Luôn bật chế độ tự động kết nối Wi-Fi.

d)

Tắt tường lửa cá nhân.

24.

“Tôn trọng quyền riêng tư” trong môi trường số nghĩa là gì?

a)

Không đọc trộm, không chia sẻ thông tin cá nhân người khác.

b)

Đọc được tin nhắn nhưng không trả lời.

c)

Đăng ảnh bạn bè mà không hỏi ý kiến.

d)

Chia sẻ dữ liệu cá nhân cho nhóm học tập.

25.

Vì sao mỗi chúng ta đều phải có các kỹ năng để chủ động bảo vệ bản thân trong không gian mạng?

a)

Vì thời gian qua, tình trạng lừa đảo qua mạng diễn biến phức tạp, thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi.

b)

Pháp luật không bảo vệ khi cá nhân bị lừa đảo qua mạng nên mỗi cá nhân phải tự bảo vệ mình.

c)

Để sử dụng Internet nhanh hơn, tiết kiệm hơn.

d)

Để tăng cường tương tác trực tiếp ngoài đời thực.

26.

Đâu là hành vi bị cấm khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Tuyên truyền, xuyên tạc những thông tin không đúng về nhà nước và cá nhân.

b)

Đảm bảo những bí mật nhà nước không được lộ ra bên ngoài.

c)

Đưa thông tin xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự và nhân phẩm của cá nhân là hành vi vi phạm pháp luật.

d)

Quảng bá, tuyên truyền thành tích đạt được của tổ chức và cá nhân.

27.

Bạn A nhận được email từ địa chỉ lạ có nội dung: "Bạn đã trúng thưởng iPhone. Vui lòng nhấn vào link dưới đây và nhập mật khẩu Facebook để xác nhận." Bạn A kể lại sự việc này cho bạn B. Ý kiến nào của B không đảm bảo an toàn khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Chỉ cần nhập mật khẩu Facebook để nhận thưởng thì cũng không sao.

b)

Không được nhấn vào đường link trong email lạ.

c)

Cần xóa ngay email và không chia sẻ cho người khác.

d)

Hãy thông báo cho thầy cô, cha mẹ hoặc báo cáo cho nhà cung cấp dịch vụ email để kịp thời giải quyết.

28.

Khi nhận được tin nhắn xúc phạm trên mạng. Em nên hành động như thế nào cho phù hợp?

a)

Phản ứng lại bằng lời lẽ nặng nề.

b)

Báo cho giáo viên hoặc phụ huynh, chụp lại bằng chứng.

c)

Chửi lại để dằn mặt.

d)

Đăng công khai lên mạng để trả đũa.

29.

Bình nhận được cuộc gọi video từ Messenger của một người bạn ở xa. Người này đề nghị vay Bình một số tiền và cung cấp cho Bình một tài khoản nhận. Tuy nhiên, tên chủ tài khoản lại không phải là tên bạn của Bình. Trong trường hợp này Bình nên làm gì?

a)

Từ chối với lý do không có tiền.

b)

Chuyển tiền theo số tài khoản được cung cấp.

c)

Gọi điện thoại cho người bạn kia và báo việc nick facebook của họ bị hack. Đồng thời đăng cảnh báo cho mọi người đề phòng.

d)

Tắt máy và bỏ qua nội dung cuộc gọi.

30.

Bạn H thường sử dụng máy tính công cộng đăng nhập vào email cá nhân để gửi kết quả bài tập của mình cho thầy cô và bạn bè. Tuy nhiên sau khi sử dụng, bạn H không đăng xuất tài khoản email mà thiết lập chế độ lưu tự động trên máy tính để thuận tiện cho lần đăng nhập tiếp theo. Hành động trên của bạn H tiềm ẩn nguy cơ nào sau đây?

a)

Góp phần gia tăng sự lười biếng thời công nghệ.

b)

Đánh mất ngôn ngữ hình thể và tín hiệu cảm xúc.

c)

Thông tin cá nhân có thể dễ dàng bị lộ hoặc mất.

d)

Dùng quá nhiều thời gian trong không gian mạng.

31.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng tư duy và học hỏi của con người.

b)

Công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người trên máy tính.

c)

Phần mềm tự động hóa văn phòng. 

d)

Khoa học nghiên cứu về robot. 

32.

AI hẹp, AI tổng quát, AI siêu việt là AI được phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Dựa trên chức năng.

b)

Dựa trên khả năng.

c)

Dựa trên phương pháp học tập.

d)

Dựa trên năng lực suy đoán.

33.

Trí tuệ nhân tạo yếu (Weak AI) có đặc điểm gì?

a)

Có ý thức và cảm xúc như con người.

b)

Chỉ thực hiện tốt một nhiệm vụ cụ thể.

c)

Có thể tự suy nghĩ và sáng tạo.

d)

Tự học mà không cần dữ liệu.

34.

ChatGPT là ví dụ tiêu biểu của loại AI nào?

a)

AI phản ứng (Reactive AI).

b)

AI tạo sinh (Generative AI).

c)

AI tự nhận thức (Self-aware AI).

d)

AI tổng quát (Artificial General Intelligence).

35.

Điểm khác biệt cơ bản của AI tạo sinh so với AI truyền thống là gì?

a)

AI tạo sinh học hỏi từ dữ liệu hiện có để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

b)

AI tạo sinh tìm ra quy luật, mối tương quan trong dữ liệu để đưa ra dự đoán hoặc quyết định chính xác.

c)

AI tạo sinh tạo ra nội dung mới, độc đáo dựa trên dữ liệu mà nó đã học.

d)

AI tạo sinh cần một lượng lớn dữ liệu được dẫn nhãn để huấn luyện.

36.

Tại sao Alan Turing được coi là người đầu tiên đặt nền móng cho AI?

a)

Ông đã thành lập Phòng thí nghiệm AI đầu tiên tại Đại học Stanford.

b)

Ông đưa ra bài kiểm tra Turing, nhằm xác định xem một máy tính có thể thể hiện trí thông minh như con người hay không.

c)

Ông phát minh ra máy học đầu tiên.

d)

Ông là người đầu tiên sử dụng thuật toán AI trong thực tế.

37.

Một công ty sử dụng AI để tuyển dụng nhân viên mà không có sự can thiệp của nhân viên phụ trách tuyển dụng. Nguy cơ lớn nhất của việc này là gì?

a)

AI có thể đưa ra thông tin không chính xác do tình trạng thành kiến thiên vị (bias).

b)

Mất nhiều thời gian cho công việc tuyển dụng.

c)

Nhân viên tuyển dụng của công ty sẽ có nhiều thời gian rảnh để làm việc riêng.

d)

Lộ thông tin cá nhân của những người ứng tuyển.

38.

Trong giờ học môn Tin học, Cô giáo yêu cầu cả lớp cùng nhau thảo luận về những lợi ích và nguy cơ của AI. Ý kiến nào dưới đây không chính xác?

a)

AI có thể giúp con người giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực.

b)

AI có thể tự động hóa các công việc, giúp con người tiết kiệm thời gian và công sức.

c)

AI có thể gây ra tình trạng thất nghiệp do thay thế con người trong nhiều công việc.

d)

AI có thể đe dọa sự tồn vong của con người nếu không được kiểm soát.

39.

Khi AI tạo ra hình ảnh giả mạo người nổi tiếng, vấn đề nổi bật liên quan đến công nghệ này là gì?

a)

Đạo đức và deepfake.

b)

Tối ưu hóa.

c)

Phần cứng yếu.

d)

Dữ liệu sạch.

40.

Prompt là gì?

a)

Lệnh yêu cầu máy tính thực hiện một chương trình.

b)

Đoạn văn hoặc chỉ thị truyền đạt yêu cầu của người dùng đến AI.

c)

Phần mềm điều khiển AI.

d)

Tên một loại ngôn ngữ lập trình.

41.

Prompt đóng vai trò như thế nào trong tương tác với AI?

a)

Chỉ đơn thuần là một câu lệnh nhập vào AI.

b)

Cầu nối giữa người sử dụng và công cụ AI, truyền tải yêu cầu của người dùng.

c)

Công cụ tự động hóa toàn bộ quy trình làm việc.

d)

Bộ lọc loại bỏ thông tin chưa được kiểm chứng. 

42.

Kỹ thuật Zero-shot Prompting có nhược điểm gì?

a)

Cần chuẩn bị dữ liệu mẫu.

b)

Độ chính xác thấp, đặc biệt đối với các bài toán phức tạp.

c)

Tốn thời gian để thu thập và xử lý dữ liệu mẫu.

d)

Khó áp dụng cho nhiều bài toán khác nhau.

43.

Thành phần “bối cảnh” trong một Prompt giúp AI:

a)

Hiểu nhiệm vụ cụ thể và điều chỉnh phản hồi phù hợp với tình huống.

b)

Giới hạn độ dài câu trả lời.

c)

Tăng tốc độ xử lý.

d)

Lưu lại dữ liệu người dùng.

44.

“Ảo giác” của AI là gì?

a)

Khi AI tự tạo ra thông tin sai nhưng nghe hợp lý.

b)

Khi AI không trả lời.

c)

Khi AI bị treo mạng.

d)

Khi người dùng hỏi sai.

45.

Mục tiêu chính của kỹ thuật 5 Whys là gì?

a)

Tìm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

b)

Dịch văn bản nhanh hơn.

c)

Viết prompt sáng tạo.

d)

Viết code.

46.

Mục đích của việc tối ưu hoá Prompt là gì?

a)

Làm prompt ngắn hơn.

b)

Giúp AI tạo đầu ra đúng, sát yêu cầu hơn.

c)

Tăng tốc độ phản hồi.

d)

Giảm chi phí token.

47.

Một prompt mơ hồ (không rõ ràng) sẽ dẫn đến kết quả như thế nào?

a)

Kết quả luôn chính xác nhưng tốc độ chậm hơn.

b)

Dẫn đến kết quả không như ý.

c)

AI sẽ yêu cầu người dùng đưa ra thêm ví dụ mẫu.

d)

AI sẽ tự động gán vai trò cho mình. 

48.

Để hạn chế tình trạng "ảo giác" (Hallucination) của AI, người dùng nên thêm vào prompt các câu như thế nào?

a)

Hãy hỏi tôi 5 câu hỏi trước khi thực hiện.

b)

Trả lời trung thực dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có.

c)

Trình bày so sánh theo dạng bảng.

d)

Sử dụng tiếng Anh khi cần thiết.

49.

Tại sao khi viết Prompt phải đưa ra giới hạn?

a)

Để AI hiểu rõ yêu cầu, tạo ra kết quả đúng trọng tâm và phù hợp hơn.

b)

Để AI làm theo một cách cụ thể.

c)

Để AI định dạng đầu ra để tạo nội dung dễ sử dụng hơn.

d)

Để AI có thể tự do sáng tạo theo ý mình mà không bị giới hạn.

50.

Prompt nào giúp AI phản biện quan điểm hiệu quả nhất?

a)

Hãy phản biện lại ý kiến của tôi về việc học online.

b)

Nói về học online.

c)

Phản biện.

d)

Trả lời bất kỳ.

51.

Vì sao Few-shot prompting thường cho kết quả chính xác hơn Zero-shot prompting?

a)

Vì mô hình được huấn luyện lại bằng dữ liệu mới.

b)

Vì có ví dụ mẫu giúp AI hiểu rõ yêu cầu và ngữ cảnh.

c)

Prompt dài hơn nên chính xác hơn.

d)

Mô hình chỉ cần đoán kết quả.

52.

Câu 13. Chuỗi phân tích nguyên nhân “Xe không khởi động → ắc quy hết điện → dây curoa hỏng” là ví dụ của kỹ thuật nào?

a)

Phản biện lập luận.

b)

Ứng dụng kỹ thuật 5 Whys.

c)

Gán vai trò cho AI.

d)

Tối ưu hóa prompt.

53.

Theo nguyên tắc, khi nào người dùng nên yêu cầu AI gợi ý câu hỏi cho mình?

a)

Khi muốn AI tối ưu hóa Prompt.

b)

Với những chủ đề, nội dung mình không hiểu rõ.

c)

Khi muốn AI đóng vai trò là một chuyên gia.

d)

Khi muốn AI tóm tắt văn bản dài. 

54.

Một sinh viên muốn nhờ AI hỗ trợ viết kế hoạch truyền thông cho dự án khởi nghiệp. Để nhận được bản kế hoạch phù hợp và chuyên nghiệp, sinh viên đó nên yêu cầu AI nhập vai như thế nào?

a)

Nhập vai học sinh tiểu học để bài viết gần gũi, dễ hiểu.

b)

Nhập vai chuyên gia truyền thông hoặc có vấn marketing.

c)

Nhập vai người kể chuyện để bài viết sinh động hơn.

d)

Không cần nhập vai vì AI luôn hiểu rõ mọi yêu cầu.

55.

Khi muốn AI đưa ra ý tưởng mới mẻ, khác biệt, người viết Prompt nên thêm cụm từ nào sau đây?

a)

Hãy sao chép nguyên mẫu cũ.

b)

Hãy trình bày lại nội dung trên.

c)

Hãy đề xuất góc nhìn khác biệt, sáng tạo hơn.

d)

Hãy giữ nguyên cấu trúc ban đầu.

56.

“Hãy lập kế hoạch marketing 3 tháng, trình bày dạng bảng”. Prompt này thể hiện rõ nguyên tắc nào?

a)

Mô tả nhiệm vụ rõ ràng và yêu cầu đầu ra cụ thể.

b)

Gán vai trò cho AI.

c)

Giới hạn phong cách viết.

d)

Chia nhỏ prompt phức tạp.

57.

Ứng dụng AI trong học tập mang lại lợi ích cơ bản nào sau đây?

a)

Giúp giải trí.

b)

Hỗ trợ học sinh học theo nhu cầu của mình.

c)

Thay thế hoàn toàn giáo viên.

d)

Tự động làm bài kiểm tra.

58.

Khi muốn AI giải thích một nội dung, em cần làm gì?

a)

Viết câu hỏi thật ngắn.

b)

Đặt câu hỏi rõ ràng, cụ thể.

c)

Dùng ngôn ngữ phức tạp.

d)

Sao chép prompt của người khác.

59.

Mục tiêu chính của việc học tập với AI là gì?

a)

Phụ thuộc vào AI.

b)

Tăng khả năng tự học, sáng tạo và ứng dụng thực tế.

c)

Giảm bớt kiến thức.

d)

Thay thế giáo viên.

60.

Một trong các tính năng phổ biến của AI học tập là gì?

a)

Tạo nhạc tự động.

b)

Tự thiết kế quần áo.

c)

Giải thích nội dung theo yêu cầu.

d)

Chỉnh sửa video.

61.

Khi chuẩn bị kiểm tra, em muốn ôn tập hiệu quả bằng AI, em nên làm gì?

a)

Nhờ AI tạo bộ câu hỏi luyện tập theo từng chủ đề.

b)

Để AI làm bài hộ.

c)

Mở game để giải trí.

d)

Không cần đọc lại bài.

62.

Sau khi đã hiểu bài, em muốn rèn luyện thêm để làm bài tốt hơn. Em nên nhờ AI hỗ trợ như thế nào là phù hợp nhất?

a)

Nhờ AI tạo thêm các bài tập tương tự và nâng dần mức độ khó để luyện tập.

b)

Nhờ AI giải sẵn bài tập để chép vào vở.

c)

Không cần luyện tập thêm vì đã hiểu bài.

d)

Dùng AI cho mục đích giải trí.

63.

Xử lý hình ảnh AI là gì?

a)

Là quá trình hoặc ứng dụng thuật toán trí tuệ nhân tạo để hiểu, giải thích và thao tác dữ liệu hoặc hình ảnh trực quan.

b)

Là quá trình tạo nhạc bằng AI.

c)

Là phần mềm chỉnh sửa video.

d)

Là chơi trò chơi trên máy tính.

64.

Trong prompt tạo ảnh, phong cách (Style) là gì?

a)

Kích thước ảnh.

b)

Phong cách nghệ thuật của bức tranh.

c)

Màu nền.

d)

Ngôn ngữ mô tả.

65.

Thuật toán nhận dạng khuôn mặt AI dùng để làm gì?

a)

Xem phim.

b)

Xác minh danh tính.

c)

Tạo nhạc nền.

d)

Điều khiển robot.

66.

Chủ thể (Subject) trong cấu trúc prompt tạo ảnh là gì?

a)

Phong cách nghệ thuật.

b)

Đối tượng muốn AI vẽ.

c)

Màu sắc ánh sáng.

d)

Góc nhìn.

67.

Khi muốn AI tạo ảnh chân dung một cô gái mặc áo dài, em cần làm gì để ảnh chính xác và đẹp?

a)

Chỉ viết “cô gái mặc áo dài”.

b)

Mô tả chi tiết giới tính, độ tuổi, dân tộc, trang phục, biểu cảm, phong cách ảnh, bối cảnh.

c)

Nhập prompt bằng tiếng Việt duy nhất.

d)

Chỉ chọn phong cách hoạt hình.

68.

Muốn tạo prompt cho bức tranh cổ điển với ánh sáng dịu và tông màu pastel, bước nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Không cần mô tả chi tiết, AI tự tạo.

b)

Mô tả đầy đủ chủ thể, hành động, bối cảnh, góc nhìn, phong cách và chi tiết bổ sung.

c)

Chỉ chọn phong cách cổ điển.

d)

Chỉ nhập tên vật thể.

69.

(Bài 5. Tạo Video bằng AI )Câu 1. Xu hướng phát triển của Video AI trong 5 năm tới là gì?

a)

Sẽ trở nên ít phổ biến hơn.

b)

Sẽ trở nên phổ biến hơn với chất lượng cao và chi phí thấp hơn.

c)

Chỉ dành cho các chuyên gia.

d)

Không có sự thay đổi.

70.

Để tạo video AI thu hút, người dùng cần phải làm gì?

a)

Chỉ dựa vào AI.

b)

Kết hợp sự sáng tạo của con người với AI.

c)

Không cần lập kế hoạch.

d)

Chỉ dùng template có sẵn.

71.

Câu hỏi Đúng/Sai - Câu 1: Một nhân viên IT đang giải thích cho đồng nghiệp về cách máy tính kết nối với Internet. Dưới đây là một số ý kiến được đưa ra để thảo luận:(chỉ cần chọn câu đúng)

a)

a) Mọi thiết bị kết nối với mạng Internet đều cần một địa chỉ IP duy nhất (có thể là IPv4 hoặc IPv6) để có thể được định danh và giao tiếp

b)

b) Địa chỉ IPv4 sử dụng 128 bit, trong khi địa chỉ IPv6 sử dụng 32 bit, nên IPv6 có số lượng địa chỉ ít hơn nhiều so với IPv4.

c)

c) Trong hầu hết các mạng gia đình hoặc văn phòng hiện đại, máy tính sẽ tự động nhận địa chỉ IP từ bộ định tuyến (Router/Modem) thông qua giao thức DHCP mà không cần cấu hình thủ công.

d)

d) Một máy tính không cần có Subnet Mask (Mặt nạ mạng con) nếu nó chỉ muốn giao tiếp với các thiết bị bên ngoài mạng LAN.

72.

Câu hỏi Đúng/Sai - Câu 2: Các máy tính trong phòng Tin học được kết nối với nhau thành một mạng LAN. Tài liệu của lớp học (bao gồm tài liệu học tập, hệ thống các bài test, ...) lưu trữ trên máy giáo viên và được giáo viên chia sẻ để dùng chung. Sau đây là một số ý kiến trao đổi về việc chia sẻ dữ liệu qua mạng LAN: (chỉ cần chọn câu đúng)

a)

a)  Muốn truy cập tài liệu, học sinh chỉ cần mở thư mục chia sẻ từ máy giáo viên thông qua mạng LAN.

b)

b) Nếu máy giáo viên không bật, học sinh vẫn có thể truy cập vào thư mục chia sẻ để lấy tài liệu.

c)

c) Để tránh việc học sinh có thể xóa mất file dùng chung, giáo viên nên thiết lập phân quyền chỉ cho phép học sinh đọc file, không được xóa/sửa.

d)

d) Nếu lớp học muốn sử dụng lâu dài và an toàn, giáo viên cần có biện pháp sao lưu dữ liệu định kỳ để tránh mất mát khi máy giáo viên gặp sự cố.

73.

Câu 3:Giao tiếp trong không gian mạng đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại, với những ưu điểm và nhược điểm riêng. Dưới đây là một số nhận định về giao tiếp trong không gian mạng: (chỉ cần chọn câu đúng)

a)

a) Không gian mạng là môi trường nơi con người có thể giao tiếp với nhau mà không cần sự hiện diện vật lý, thông qua các phương tiện truyền thông trực tuyến.

b)

b) Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, nhưng một nhược điểm là có thể dẫn đến sự cô lập và thiếu tương tác xã hội thực.

c)

c) Trong không gian mạng, thông tin luôn được bảo mật và không có nguy cơ bị rò rỉ dữ liệu cá nhân.

d)

d) Giao tiếp trong không gian mạng thường ít bị giới hạn bởi khoảng các

74.

Câu 4. Hà đang học lập trình Python (môn Tin học) và gặp một đoạn code báo lỗi. Hà muốn sử dụng ChatGPT để tìm lỗi và sửa code. Em hãy nhận định các phát biểu sau về cách Hà nên viết Prompt:(chỉ cần chọn câu đúng)

a)

a) Hà nên viết Prompt: "Code của tôi bị lỗi, sửa giúp tôi" và chờ AI tự hiểu. 

b)

b) Hà nên cung cấp rõ ngữ cảnh (Context) bao gồm: đoạn code bị lỗi, thông báo lỗi chính xác, và ngôn ngữ lập trình (Python).

c)

c) Hà nên yêu cầu AI "Đóng vai là một lập trình viên Python 10 năm kinh nghiệm" để AI đưa ra câu trả lời chuyên sâu và chính xác hơn.

d)

d) Nếu AI trả lời quá ngắn, Hà nên yêu cầu thêm về độ dài (Length Specification) như: "Hãy giải thích từng bước sửa lỗi".

75.

Câu 5. Cô giáo Lan muốn dùng ChatGPT để giúp học sinh lớp 4 viết đoạn văn ngắn về lòng biết ơn. Cô nhập prompt như sau:

“Hãy viết một đoạn văn ngắn khoảng 5 câu, bằng lời lẽ nhẹ nhàng, phù hợp với học sinh tiểu học, nói về lòng biết ơn thầy cô.”

Hãy xác định đúng - sai cho các phát biểu sau:

a)

a) Prompt trên có đủ các thành phần cơ bản gồm: nhiệm vụ, bối cảnh, dữ liệu cần xử lý, tiêu chuẩn đầu ra, ví dụ mẫu.

b)

b) Việc nêu rõ “5 câu” và “phù hợp với học sinh tiểu học” giúp AI hiểu phạm vi và người đọc mục tiêu.

c)

c) Nếu bỏ cụm “phù hợp với học sinh tiểu học”, AI vẫn có thể tạo nội dung đúng phong cách.

d)

d) Nếu muốn bài viết mang tính cảm xúc cao hơn, cô Lan cần bổ sung hướng dẫn về giọng điệu hoặc cảm xúc trong prompt.