wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ worksheet (lớp 13)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ranh giới tự nhiên giữa vùng du lịch Bắc Trung Bộ với vùng du lịch Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc là gì?

a)

Dãy núi Tam Điệp

b)

Dãy núi Bạch Mã

c)

Dãy Hoàng Liên Sơn

d)

Dãy Trường Sơn Bắc

2.

Ranh giới tự nhiên giữa vùng du lịch Bắc Trung Bộ và vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

a)

Dãy núi Bạch Mã

b)

Dãy núi Tam Điệp

c)

Dãy Hoàng Liên Sơn

d)

Dãy Trường Sơn Nam

3.

Tuyến đường nào chạy qua tất cả các tỉnh của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Quốc lộ 1

b)

Đường Hồ Chí Minh

c)

Quốc lộ 14

d)

Cao tốc Bắc – Nam

4.

Những tỉnh, thành nào thuộc vùng du lịch Tây Nguyên?

a)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng

b)

Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa

c)

Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng

d)

Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng, Cà Mau

5.

Những tỉnh, thành nào thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa

b)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng

c)

Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình

d)

Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Bà Rịa–Vũng Tàu

6.

Trữ năng thủy điện tương đối lớn của Tây Nguyên tập trung trên những con sông nào?

a)

Xê San (Se San)

b)

Xrê Pôk (Srepok)

c)

Đồng Nai

7.

Điểm cuối cùng của đường biên giới quốc gia về phía Nam là nơi nào?

a)

Hà Tiên (Kiên Giang)

b)

Mũi Cà Mau (Cà Mau)

c)

Vịnh Thái Lan

d)

Phú Quốc (Kiên Giang)

8.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có bao nhiêu tỉnh giáp nước CHND Trung Hoa?

a)

6 tỉnh

b)

5 tỉnh

c)

7 tỉnh

d)

4 tỉnh

9.

Những tỉnh nào của vùng trung du miền núi phía Bắc giáp nước CHDCND Lào?

a)

Điện Biên

b)

Sơn La

c)

Lai Châu

10.

Các điểm suối khoáng tiêu biểu thuộc tài nguyên du lịch tự nhiên ở trung du miền núi phía Bắc gồm những nơi nào?

a)

Kim Bôi

b)

Mỹ Lâm

c)

Thanh Thủy

d)

Mường Luân

11.

Chọn các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng trung du miền núi phía Bắc.

a)

Du lịch về nguồn, tìm hiểu bản sắc văn hóa dân tộc; hệ sinh thái núi cao; hành động, trung du

b)

Nghỉ dưỡng núi; nghỉ cuối tuần

c)

Thể thao, khám phá

d)

Du lịch biên giới gắn với thương mại cửa khẩu

12.

Vùng Tây Bắc là nơi sinh sống chủ yếu của các tộc người thiểu số nào?

a)

Thái

b)

Mông

c)

Tày

13.

Vùng Đông Bắc là nơi sinh sống tập trung chủ yếu của các tộc người thiểu số nào?

a)

Tày

b)

Nùng

c)

Mông

14.

Trung tâm du lịch tạo vùng của khu vực trung du miền núi phía Bắc là tỉnh nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Điện Biên

c)

Lai Châu

d)

Cao Bằng

15.

Chọn các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.

a)

Du lịch văn hóa gắn với văn minh lúa nước sông Hồng

b)

Du lịch biển đảo

c)

Du lịch MICE (hội họp, khuyến thưởng, hội nghị, triển lãm)

d)

Du lịch sinh thái nông nghiệp nông thôn

16.

Chọn các lễ hội tiêu biểu thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.

a)

Lễ hội Chùa Hương; Đền Cổ Loa; Hội Gióng (Hà Nội)

b)

Hội Lim, Hội đền Đô (Bắc Ninh)

c)

Chọi Trâu (Hải Phòng)

17.

Làng cổ Đường Lâm là di tích lịch sử – văn hóa thuộc địa phương nào?

a)

Thị xã Sơn Tây, Hà Nội

b)

TP. Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên

c)

TP. Nam Định, tỉnh Nam Định

18.

Các vườn quốc gia thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc gồm những nơi nào?

a)

Cát Bà

b)

Ba Vì

c)

Bái Tử Long

d)

Cúc Phương

e)

Tam Đảo

19.

Văn Miếu Xích Đằng là tài nguyên du lịch nhân văn thuộc tỉnh nào?

a)

Hưng Yên

b)

Hà Nam

c)

Thái Bình

20.

Chọn các di tích kiến trúc – nghệ thuật tiêu biểu ở vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.

a)

Chùa Một Cột; chùa Trấn Quốc; chùa Quán Sứ; chùa Tây Phương

b)

Chùa Bút Tháp; chùa Dâu; chùa Phật Tích; chùa Hạm Long

c)

Chùa Côn Sơn – Kiếp Bạc (Hải Dương); Chùa Dư Hàng, Đồng Khe (Hải Phòng)

21.

Hiệu ứng gió Tây khô nóng vào mùa hè (gió Lào) là đặc điểm khí hậu đặc trưng của vùng nào?

a)

Bắc Trung Bộ và Trung Trung Bộ Việt Nam

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Tây Nguyên

22.

Cửa khẩu Lao Bảo nằm ở địa phận tỉnh nào?

a)

Quảng Trị

b)

Quảng Bình

c)

Nghệ An

23.

Khí hậu vùng du lịch Bắc Trung Bộ có đặc điểm nào?

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa theo không gian (vĩ độ, độ cao, khoảng cách với biển) và thời gian (theo mùa)

b)

Khí hậu ôn đới quanh năm mát lạnh

c)

Khí hậu sa mạc khô hạn

24.

Đi từ Đông sang Tây, địa hình vùng du lịch Bắc Trung Bộ có đặc điểm theo thứ tự nào?

a)

Dải đồi núi ở phía Tây – đồng bằng ở giữa – dải bờ biển, đảo và thềm lục địa ở phía Đông

b)

Đồng bằng ven biển – cao nguyên – núi đá vôi

c)

Dải núi thấp – thung lũng – sa mạc ven biển

25.

Đầm phá nào có khả năng phát triển du lịch ven bờ tiêu biểu của vùng Bắc Trung Bộ?

a)

Phá Tam Giang – Cầu Hai

b)

Đầm Thị Nại

c)

Vịnh Vân Phong

26.

Các điểm suối khoáng phục vụ du lịch thuộc vùng Bắc Trung Bộ gồm những nơi nào?

a)

Suối khoáng nóng Bang (Quảng Bình)

b)

Suối Moọc (Quảng Bình – trong Phong Nha – Kẻ Bàng)

c)

Suối Mỹ An (Huế)

27.

Chọn các sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng Bắc Trung Bộ.

a)

Du lịch di tích lịch sử

b)

Du lịch tôn giáo – tín ngưỡng

28.

Địa danh nào là giới tuyến quân sự tạm thời phân chia hai miền Nam – Bắc giai đoạn 1954 – 1965?

a)

Sông Bến Hải – cầu Hiền Lương (Quảng Trị)

b)

Cửa Tùng (Quảng Trị)

c)

Sông Gianh (Quảng Bình)

29.

Sông Bến Hải nằm ở vĩ tuyến bao nhiêu?

a)

Vĩ tuyến 16

b)

Vĩ tuyến 17

c)

Vĩ tuyến 18

d)

Vĩ tuyến 15

30.

Vì sao khí hậu vùng du lịch Bắc Trung Bộ có hiện tượng gió phơn Tây Nam vào mùa hạ?

a)

Do khí áp cao lục địa Đông Á thổi trực tiếp xuống đồng bằng ven biển

b)

Do sự kết hợp hoàn lưu áp thấp Bắc Bộ hút gió từ Ấn Độ Dương với địa hình dãy Trường Sơn Bắc tạo bức chắn, khiến gió ẩm bị chặn ở sườn tây và tràn sang sườn đông khô nóng

c)

Do gió mùa đông bắc lệch hướng qua Biển Đông tạo hiệu ứng lạnh khô

d)

Do dải hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh quanh năm gây mưa lớn liên tục

31.

Nơi định cư của Vương quốc Chăm Pa trước kia, nay thuộc vùng du lịch nào?

a)

Vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ

b)

Vùng du lịch Bắc Trung Bộ

c)

Vùng du lịch Đông Nam Bộ

d)

Vùng du lịch Tây Nguyên

32.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc các tỉnh, thành phố nào của Việt Nam?

a)

Hoàng Sa thuộc Khánh Hòa; Trường Sa thuộc Đà Nẵng

b)

Hoàng Sa thuộc Đà Nẵng; Trường Sa thuộc Khánh Hòa

c)

Hoàng Sa thuộc Quảng Ngãi; Trường Sa thuộc Bình Thuận

d)

Hoàng Sa thuộc Bình Định; Trường Sa thuộc Ninh Thuận

33.

Các cảng biển thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ có quy mô từ lớn đến nhỏ là địa điểm nào?

a)

Nha Trang, Cam Ranh, Quy Nhơn, Đà Nẵng

b)

Đà Nẵng, Quy Nhơn, Nha Trang, Cam Ranh

c)

Cam Ranh, Đà Nẵng, Nha Trang, Quy Nhơn

d)

Quy Nhơn, Đà Nẵng, Cam Ranh, Nha Trang

34.

Khí hậu của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Mùa đông rất lạnh và ít nắng, nhiệt độ trung bình năm dưới 2020^{\circ} C, lượng mưa trên 30003000 mm/năm

b)

Gió mùa đông bắc đã suy yếu ở phía nam dãy Bạch Mã, mùa đông không lạnh, nhiệt độ trung bình năm khoảng 2727^{\circ} C, nắng nhiều khoảng 2500250030003000 giờ/năm, lượng mưa trung bình khoảng 925925 mm, độ ẩm trung bình 77%77\%

c)

Khí hậu ôn đới núi cao, biên độ nhiệt năm lớn, mưa tuyết thường xuyên

d)

Mưa tập trung từ tháng 12 đến tháng 4, mùa khô từ tháng 5 đến tháng 11

35.

Các điểm nước khoáng thuộc vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là địa danh nào?

a)

Vĩnh Hảo (Bình Thuận), Hội Vân (Bình Định), Thạch Bích (Quảng Ngãi), Đảnh Thạnh (Khánh Hòa)

b)

Kim Bôi (Hòa Bình), Mỹ Lâm (Tuyên Quang), Thanh Tân (Thừa Thiên Huế)

c)

Suối Tiên (TP.HCM), Bình Châu (Bà Rịa–Vũng Tàu), Kênh Gà (Ninh Bình)

d)

Núi Thần Tài (Đà Nẵng), Bản Mòng (Sơn La), Mù Cang Chải (Yên Bái)

36.

Vườn quốc gia Núi Chúa ở vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ thuộc tỉnh nào?

a)

Khánh Hòa

b)

Ninh Thuận

c)

Bình Thuận

d)

Quảng Ngãi

37.

Những sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Du lịch biển đảo, thể thao biển, ngắm san hô; tham quan các đảo như Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Phú Quý

b)

Du lịch nghiên cứu và tìm hiểu văn hóa Chăm-pa

c)

Du lịch nghỉ dưỡng núi tuyết và trượt tuyết mùa đông

d)

Du lịch trên các đảo thuộc Trường Sa hướng tới tiêu vùng mới

38.

Điểm cuối (về phía Nam) của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ thuộc tỉnh nào?

a)

Bình Thuận

b)

Khánh Hòa

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Định

39.

Sân bay nội địa đang hoạt động ở vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ theo thứ tự từ bắc vào nam là dãy nào?

a)

Tuy Hòa (Phú Yên) – Phù Cát (Bình Định) – Cam Ranh (Khánh Hòa) – Liên Khương (Lâm Đồng)

b)

Phù Cát (Bình Định) – Tuy Hòa (Phú Yên) – Cam Ranh (Khánh Hòa) – Liên Khương (Lâm Đồng)

c)

Cam Ranh (Khánh Hòa) – Phù Cát (Bình Định) – Tuy Hòa (Phú Yên) – Liên Khương (Lâm Đồng)

d)

Phù Cát (Bình Định) – Liên Khương (Lâm Đồng) – Tuy Hòa (Phú Yên) – Cam Ranh (Khánh Hòa)

40.

Vùng du lịch Tây Nguyên là nơi khởi nguồn của các hệ thống sông chính nào?

a)

Sê San, Srêpôk, sông Ba (Đà Rằng) và sông Đồng Nai

b)

Hồng, Đà, Lô và Mã

c)

Thạch Hãn, Gianh, Nhật Lệ và Ô Lâu

d)

Cửu Long, Tiền, Hậu và Vàm Cỏ

41.

Các cao nguyên thuộc vùng du lịch Tây Nguyên theo hướng từ bắc xuống nam là dãy nào?

a)

Pleiku – Kon Tum – Đắk Lắk – Mơ Nông – Di Linh – Lâm Viên

b)

Kon Tum – Pleiku – Đắk Lắk – Mơ Nông – Lâm Viên – Di Linh

c)

Kon Tum – Đắk Lắk – Pleiku – Lâm Viên – Mơ Nông – Di Linh

d)

Lâm Viên – Di Linh – Mơ Nông – Đắk Lắk – Pleiku – Kon Tum

42.

Đặc điểm khí hậu của vùng du lịch Tây Nguyên là gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên, hai mùa rõ rệt (mưa và khô), nhiệt độ ôn hòa quanh năm khoảng 20202525^{\circ} C, biên độ nhiệt ngày–đêm cao, độ ẩm cao (nhất là mùa mưa)

b)

Khí hậu cận nhiệt đới ẩm, mùa đông có tuyết, mùa hè mát lạnh

c)

Khí hậu sa mạc khô nóng quanh năm, lượng mưa rất thấp dưới 200200 mm

d)

Khí hậu ôn đới hải dương, mưa phùn kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3

43.

Vườn quốc gia Yok Đôn thuộc tỉnh nào?

a)

Gia Lai

b)

Đắk Lắk

c)

Kon Tum

d)

Đắk Nông

44.

Các cửa khẩu của vùng du lịch Đông Nam Bộ giáp với Campuchia là những cửa khẩu nào?

a)

Mộc Bài, Xa Mát (Tây Ninh); Hoa Lư (Bình Phước); Bình Hiệp (Long An); cùng một số cửa khẩu phụ như Tân Tiến (Bình Phước), Tống Lê Chân (Tây Ninh)

b)

Tịnh Biên, Vĩnh Xương (An Giang); Hà Tiên (Kiên Giang)

c)

La Lay (Quảng Trị); Cha Lo (Quảng Bình)

d)

Móng Cái (Quảng Ninh); Hữu Nghị (Lạng Sơn)

45.

Vùng du lịch Đông Nam Bộ có đường bờ biển dài bao nhiêu km?

a)

120120 km

b)

176176 km

c)

250250 km

d)

9696 km

46.

Khí hậu của vùng du lịch Đông Nam Bộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa và cận xích đạo, nắng nhiều, nhiệt ấm phong phú; biên độ nhiệt ngày–đêm thấp và ổn; độ ẩm trung bình khoảng 808082%82\% ; mùa mưa từ tháng 55 đến tháng 1111 , mùa khô từ tháng 1212 đến tháng 44 , lượng mưa năm khoảng 96696613251325 mm, mưa mùa đóng góp trên 70%70\% tổng lượng mưa

b)

Khí hậu cận nhiệt đới ẩm, mùa mưa từ tháng 1212 đến tháng 44 , mùa khô từ tháng 55 đến tháng 1111

c)

Khí hậu ôn đới hải dương, mưa phùn kéo dài, nhiệt độ trung bình năm dưới 2020^{\circ} C

d)

Khí hậu núi cao có tuyết rơi mùa đông, biên độ nhiệt năm rất lớn

47.

Vùng du lịch Đông Nam Bộ có đặc điểm dân cư – xã hội như thế nào?

a)

Dân số khoảng 1313 triệu người, mật độ trung bình khoảng 544544 người/km 2^{2}

b)

Dân số dưới 55 triệu người, mật độ trung bình 120120 người/km 2^{2}

c)

Dân số khoảng 99 triệu người, mật độ trung bình 300300 người/km 2^{2}

d)

Dân số khoảng 2020 triệu người, mật độ trên 10001000 người/km 2^{2}

48.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Đông Nam Bộ là gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Du lịch MICE (hội họp, khen thưởng, hội nghị, triển lãm) và sự kiện thể thao, văn hóa

b)

Du lịch vui chơi giải trí, mua sắm, nghỉ dưỡng

c)

Du lịch tín ngưỡng, lễ hội, tham quan, du lịch sinh thái

d)

Du lịch săn băng tuyết mùa đông

49.

Sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng du lịch Tây Nam Bộ là gì?

a)

Văn hóa sông nước, miệt vườn, ẩm thực độc đáo và hệ sinh thái đa dạng

b)

Du lịch nghỉ dưỡng núi tuyết và trượt tuyết

c)

Khám phá hang động karst cao nguyên đá

d)

Thám hiểm sa mạc cát nóng

50.

Lãnh thổ vùng du lịch Tây Nam Bộ bao gồm những tỉnh, thành phố nào?

a)

Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau

b)

Cần Thơ, Tây Ninh, Bình Phước, Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM

c)

Cần Thơ, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Phú Yên, Quảng Ngãi

d)

Cần Thơ, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng

51.

Cửa khẩu nào thuộc vùng du lịch Tây Nam Bộ?

a)

Tịnh Biên (An Giang) và Hà Tiên (Kiên Giang)

b)

Mộc Bài và Xa Mát (Tây Ninh)

c)

Bình Hiệp (Long An)

d)

La Lay (Quảng Trị)

52.

Một trong những điều kiện để được công nhận là điểm du lịch quốc gia theo Luật Du lịch Việt Nam (2005) là gì?

a)

Có tài nguyên du lịch đặc biệt hấp dẫn, quy mô và sức chứa lớn; hệ thống hạ tầng, dịch vụ du lịch đạt chuẩn và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận

b)

Có ít nhất ba tuyến đường cao tốc chạy qua địa bàn

c)

Có sân bay quốc tế và cảng biển nước sâu

d)

Có dân số trên 55 triệu người

53.

Hệ thống lãnh thổ du lịch là gì?

a)

Một tập hợp điểm du lịch sắp xếp ngẫu nhiên không liên hệ với nhau

b)

Một hệ thống không gian gồm các yếu tố du lịch có quan hệ mật thiết cấu tạo nên chỉnh thể

c)

Danh sách các tuyến du lịch theo mùa trong phạm vi một tỉnh

54.

Nơi ghi dấu những sự kiện chính trị, văn hóa quan trọng có ý nghĩa quyết định tới hướng phát triển của đất nước, địa phương thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc là tỉnh nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Cao Bằng

c)

Hà Giang

d)

Điện Biên

55.

Thành nhà Mạc ở tỉnh Tuyên Quang và tỉnh Lạng Sơn nằm tại các địa điểm nào?

a)

Thành cổ Tuyên Quang (phường Minh Xuân, TP. Tuyên Quang) và Thành nhà Mạc Lạng Sơn (phường Tam Thanh, TP. Lạng Sơn)

b)

Thành cổ Tuyên Quang (huyện Sơn Dương) và Thành nhà Mạc Lạng Sơn (huyện Tràng Định)

56.

Lễ hội tiêu biểu của người Tày, Nùng ở vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc là lễ hội nào?

a)

Lễ hội Lồng Tông

b)

Lễ hội Gầu Tào

c)

Lễ hội Đền Hùng

57.

Làng gốm Thái Đen thuộc tỉnh nào? (Xã Mường Chanh, huyện Mai Sơn)

a)

Sơn La

b)

Lai Châu

c)

Điện Biên

d)

Yên Bái

58.

Nhà trình tường là kiểu nhà truyền thống của tộc người nào thuộc vùng du lịch Trung du miền núi phía Bắc?

a)

Người Mông

b)

Người Tày

c)

Người Dao

59.

Các Di sản thế giới được UNESCO công nhận thuộc vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc gồm những nào?

a)

Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà

b)

Phong Nha – Kẻ Bàng

c)

Hoàng thành Thăng Long

60.

Khu vực Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận bao gồm những địa danh nào?

a)

Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh) và Quần đảo Cát Bà (Hải Phòng)

b)

Vịnh Nha Trang (Khánh Hòa) và Cù Lao Chàm (Quảng Nam)

61.

Những vườn quốc gia thuộc vùng du lịch đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc gồm những nào?

a)

Cát Bà

b)

Ba Vì

c)

Bái Tử Long

d)

Cúc Phương

62.

Chùa Dâu là di tích lịch sử – văn hóa thuộc loại hình nào?

a)

Tôn giáo, tín ngưỡng

b)

Quân sự

c)

Công nghiệp

63.

Di sản văn hóa phi vật thể Ca trù được UNESCO công nhận vào năm nào?

a)

2009

b)

2010

c)

2014

64.

Mật độ di tích tại Hà Nội – trung tâm du lịch của vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc – được mô tả như thế nào?

a)

Thưa thớt

b)

Trung bình

c)

Dày đặc

65.

Hệ thống cảnh quan núi đê phát triển du lịch nghỉ dưỡng của vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc có đặc trưng nổi bật nào?

a)

Tập trung ở các khu vực núi cao và trung bình như Tam Đảo, Ba Vì

b)

Chủ yếu là đồng bằng thấp ven biển với bãi cát dài

66.

Những Di sản văn hóa phi vật thể thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ được UNESCO công nhận gồm những nào?

a)

Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ (2017)

b)

Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh (2014)

c)

Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ (đồng sở hữu 2016)

67.

Đồng bằng có diện tích lớn nhất của vùng du lịch Bắc Trung Bộ là đồng bằng nào?

a)

Đồng bằng Thanh – Nghệ – Tĩnh

b)

Đồng bằng Quảng Bình – Quảng Trị

68.

Các vườn quốc gia của vùng du lịch Bắc Trung Bộ theo thứ tự từ Bắc vào Nam là gì?

a)

Bến En, Pù Mát, Vũ Quang

b)

Vũ Quang, Bến En, Phong Nha – Kẻ Bàng

69.

Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là loại Di sản gì vào ngày nào?

a)

Di sản hỗn hợp (Văn hóa và Thiên nhiên) vào ngày 25/06/2014

b)

Di sản văn hóa vào ngày 25/06/2014

70.

Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu vào ngày tháng năm nào và dựa trên giá trị nổi bật nào?

a)

Ngày 03/10/2010; dựa trên các giá trị nổi bật toàn cầu về địa chất

b)

Ngày 25/06/2014; dựa trên cảnh quan văn hóa đặc sắc

71.

Lễ hội nào của Người Chăm được tổ chức vào tháng 10 hằng năm?

a)

Lễ hội Katê

b)

Lễ hội Ok Om Bok

72.

Bãi Dương, Chùa Hang, Thạch Động, Thắng cảnh Nam Phố, Nhà thờ, lăng mộ dòng họ Mạc, Chùa Tam Bảo là những điểm du lịch thuộc tỉnh nào?

a)

Kiên Giang

b)

An Giang

73.

Sản phẩm du lịch đặc trưng tham quan, nghiên cứu Di sản văn hóa thế giới của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ có thể phát triển ở tỉnh nào?

a)

Đồng Nai

b)

Bình Thuận

74.

Đền thờ Nguyễn Tri Phương, Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh, Chùa Bửu Phong, Vườn quốc gia Cát Tiên là những tài nguyên du lịch tiêu biểu thuộc tỉnh nào?

a)

Đồng Nai

b)

Bình Dương

75.

Trung tâm du lịch của vùng du lịch duyên hải Nam Trung Bộ là thành phố nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Nha Trang

76.

Khu du lịch Đại Nam Văn Hiến thuộc địa phận tỉnh nào của vùng du lịch Đông Nam Bộ?

a)

Bình Dương

b)

Đồng Nai

77.

Những địa điểm diễn ra trao trả tù binh sau Hiệp định Pari năm 1973 trong kháng chiến chống Mỹ gồm những nơi nào?

a)

Sân bay Lộc Ninh (Bình Phước)

b)

Sông Thạch Hãn (Quảng Trị)

78.

Những di tích lịch sử thuộc Thành phố Hồ Chí Minh gồm những nào?

a)

Dinh Độc Lập

b)

Địa đạo Củ Chi

c)

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh

79.

Tỉnh có thế mạnh phát triển du lịch biển, đảo thuộc vùng du lịch Đông Nam Bộ là tỉnh nào?

a)

Bà Rịa – Vũng Tàu

b)

Bình Thuận

80.

Vườn trái cây Lái Thiêu thuộc tỉnh nào?

a)

Bình Dương

b)

Đồng Nai

81.

Sân bay Liên Khương thuộc địa phương nào? (Quốc lộ 2020 , xã Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng)

a)

Tỉnh Lâm Đồng

b)

Tỉnh Bình Dương

82.

Vườn quốc gia Yok Đôn thuộc địa phương nào?

a)

Tỉnh Gia Lai

b)

Các huyện Buôn Đôn, Ea Súp (Đắk Lắk) và huyện Cư Jút (Đắk Nông)

c)

Tỉnh Lâm Đồng

d)

Thành phố Pleiku

83.

Những điểm du lịch Vườn quốc gia Chư Mom Ray, Khu du lịch sinh thái Măng Đen, Ngã Ba Đông Dương, Chùa Bác Ái, Nhà thờ gỗ, Nhà rông Kon Klor thuộc tỉnh nào?

a)

Kon Tum

b)

Gia Lai

c)

Đắk Lắk

d)

Đắk Nông

84.

Lễ hội tiêu biểu ở vùng du lịch Tây Nguyên là lễ hội nào?

a)

Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên

b)

Lễ hội Đền Hùng

c)

Lễ hội Nghinh Ông

d)

Lễ hội Bà Thu Bồn

85.

Lễ hội được tổ chức hằng năm từ đêm 23 đến ngày 27 tháng 4 (âm lịch) tại miếu Bà Chúa Xứ diễn ra ở địa phương nào?

a)

Phường Núi Sam, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang

b)

Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang

c)

Thành phố Cần Thơ

d)

Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang

86.

Theo danh mục các điểm nổi bật của đảo Phú Quốc nêu trong tài liệu, chọn những loại hình/điểm đến đúng thuộc Phú Quốc.

a)

Bãi biển đẹp như Bãi Sao, Bãi Dài, Bãi Trường, Ông Lang

b)

Khu vui chơi giải trí như VinWonders, Safari, Grand World

c)

Cảnh quan thiên nhiên như Suối Tranh, Vườn Quốc gia, Mũi Gành Dầu, Hòn Thơm

d)

Điểm văn hóa tâm linh như Dinh Cậu

e)

Thác Bản Giốc

87.

Ngoài người Kinh, những tộc người nào có số lượng dân cư tự nhiên đến ở vùng du lịch Tây Nam Bộ?

a)

Khmer

b)

Hoa

c)

Chăm

d)

Mường

88.

Loại hình du lịch có tiềm năng nhất ở Tây Nam Bộ là gì?

a)

Du lịch sinh thái sông nước miệt vườn

b)

Du lịch nghỉ dưỡng núi cao

c)

Du lịch săn tuyết

d)

Du lịch trượt tuyết

89.

Địa bàn nào của vùng du lịch Tây Nam Bộ có thể khai thác phát triển mạnh du lịch biển, đảo?

a)

Phú Quốc (Kiên Giang)

b)

Cần Thơ

c)

Long An

d)

An Giang

90.

Tỉnh, thành nào được coi là quê hương của nghệ thuật Đờn ca tài tử?

a)

Bạc Liêu

b)

Huế

c)

Hà Nội

d)

Quảng Nam

91.

Vùng du lịch trung du miền núi phía Bắc có thể khai thác sản phẩm du lịch tham quan, nghiên cứu lịch sử dựng nước tại các địa bàn trọng điểm nào nêu trong tài liệu?

a)

Thành phố Lào Cai và Sa Pa

b)

Điện Biên Phủ và phụ cận

c)

Phan-xi-păng

d)

Phố cổ Hội An

92.

Với lợi thế về tài nguyên du lịch, vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc đang tập trung khai thác những sản phẩm nào?

a)

Du lịch văn hóa – lịch sử

b)

Du lịch biển – đảo

c)

Du lịch sinh thái – thủ công

d)

Du lịch MICE và du lịch khám phá

e)

Du lịch săn băng

93.

So với vùng trung du miền núi phía Bắc, vì sao vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc có thế mạnh phát triển du lịch MICE? Chọn các nguyên nhân đúng theo tài liệu.

a)

Cơ sở hạ tầng hiện đại (sân bay, cao tốc, cảng biển)

b)

Mật độ di tích lịch sử – văn hóa lớn

c)

Có các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Hải Phòng

d)

Sự đa dạng tài nguyên (biển đảo, làng nghề, lễ hội) hỗ trợ tổ chức sự kiện

e)

Ít di sản văn hóa

94.

Đâu là các di tích kiến trúc – nghệ thuật tiêu biểu thuộc vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc nêu trong tài liệu?

a)

Chùa Một Cột, Chùa Tây Phương (Hà Nội)

b)

Chùa Bút Tháp (Bắc Ninh), Chùa Keo (Thái Bình)

c)

Nhà thờ đá Phát Diệm, Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình), Đền Trần (Nam Định)

d)

Yên Tử (Quảng Ninh), Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh), Hoàng thành Thăng Long (Hà Nội)

e)

Tháp Bà Ponagar (Khánh Hòa)

95.

Việt Nam phân chia thành bảy vùng du lịch nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Phát huy tối đa tiềm năng, đặc sắc của từng khu vực và tạo sự liên kết để phát triển bền vững

b)

Giảm lượng khách quốc tế đến Việt Nam

c)

Chỉ tập trung du lịch ở các đô thị lớn

d)

Loại bỏ du lịch sinh thái

96.

Những vần thơ của Xuân Thủy dưới đây ngợi ca địa danh nào? “Đấy có bàn tay từ thuở nào – Tháp Chàm từ điểm ngọn non cao – Có thông tin sự ngàn năm trước – Mà vẫn làm lỳ, vẫn ngọt ngào”.

a)

Đà Nẵng

b)

Huế

c)

Nha Trang

d)

Quảng Nam

97.

Những tài nguyên du lịch nào thuộc vùng Bắc Trung Bộ phù hợp phát triển sản phẩm theo chủ đề “Con đường di sản miền Trung”?

a)

Di sản văn hóa vật thể

b)

Du lịch tuyết

c)

Mỏ khoáng sản

d)

Rừng ngập mặn

98.

Lợi thế về tài nguyên du lịch của vùng Tây Nguyên là gì theo mô tả trong tài liệu? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Thiên nhiên phong phú: thác nước hùng vĩ, hệ sinh thái rừng đa dạng, suối nước nóng

b)

Khí hậu ôn hòa đặc trưng

c)

Văn hóa bản địa độc đáo: lễ hội, nhà rông, cồng chiêng

d)

Nhiều băng tuyết quanh năm

99.

Vùng Đông Nam Bộ có thể tập trung khai thác du lịch tại các địa bàn trọng điểm nào nêu trong tài liệu?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh

b)

Tây Ninh

c)

Thành phố Vũng Tàu

d)

Côn Đảo

e)

Buôn Ma Thuột

100.

Sản phẩm du lịch đặc thù của vùng Tây Nam Bộ dựa vào các nguồn tài nguyên nào? Chọn các phương án đúng.

a)

Hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt (sông Cửu Long)

b)

Đồng bằng phù sa màu mỡ

c)

Rừng ngập mặn, vườn cây ăn trái

d)

Các làng nghề truyền thống, văn hóa bản địa như chợ nổi, đờn ca tài tử

e)

Sa mạc cát rộng lớn