wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ MẶT BẰNG THI CÔNG: GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Trong công tác giải phóng mặt bằng, nhiệm vụ nào KHÔNG thuộc nhóm chính?

a)

Thiết kế kết cấu bê tông mới

b)

Chặt hạ cây và dọn thực bì

c)

Di dời mồ mả theo quy định

d)

Phá dỡ công trình cũ an toàn

2.

Trước khi phá dỡ công trình cũ, bước cần làm đầu tiên là gì?

a)

Xin phép di dời mốc giới khu vực

b)

Chọn nhà thầu vận hành máy ủi

c)

Xem công trình nào tận dụng làm lán trại

d)

Lập biện pháp an toàn chi tiết

3.

Khi di chuyển mồ mả, yêu cầu bắt buộc nào cần thực hiện?

a)

Thông báo cho người có mồ mả biết

b)

Chỉ cần ghi biên bản nội bộ công ty

c)

Dùng máy ủi để đào nhanh gọn

d)

Bố trí lán trại sát khu mồ mả

4.

Xử lý hệ thảm thực vật thấp nên dùng phương pháp nào?

a)

Để nguyên nhằm giữ ổn định nền

b)

Cưa gốc cây bằng cưa xích lớn

c)

Sức người hoặc máy ủi phù hợp

d)

Nổ mìn toàn bộ khu vực thực bì

5.

Trong khu vực móng, nếu nền đắp cao từ 1m tới 2,5m, xử lý gốc cây như thế nào?

a)

Bắt buộc nhổ gốc và đào hố sâu

b)

Không cần nhổ gốc nhưng cưa sát đất

c)

Giữ nguyên gốc cây mọi trường hợp

d)

Chỉ cắt thân, để gốc cao 0,5m

6.

Với gốc cây quá to, đường kính trên 50cm, biện pháp xử lý nhanh nhất?

a)

Đào thủ công nhiều ngày liên tục

b)

Dùng nổ mìn đánh bật gốc cây

c)

Đốt cháy gốc đến khi mục rỗng

d)

Buộc cáp kéo bằng ô tô tải

7.

Đá mồ côi xuất hiện trên vị trí công trường cần được xử lý thế nào?

a)

Chôn sâu xuống nền móng công trình

b)

Sơn đánh dấu làm mốc giới tạm thời

c)

Giữ nguyên để làm điểm tựa máy móc

d)

Phá bỏ hoặc di chuyển ra khỏi vị trí

8.

Khi bàn giao mốc giới, yêu cầu nào là đúng?

a)

Lập biên bản ghi rõ ngày tháng năm

b)

Chỉ mô tả miệng với tổ thi công

c)

Không cần rào chắn bảo vệ mốc

d)

Đặt mốc ở nơi bất kỳ tiện dụng

9.

Khái niệm tiêu nước bề mặt trong khu vực thi công là gì?

a)

Không để mặt bằng thi công bị ngập úng, xói lở

b)

Chuyển toàn bộ nước ngầm ra khỏi công trường

c)

Tăng độ ẩm đất nền để thi công thuận lợi

d)

Giữ nước mưa lại để tưới xanh cảnh quan

10.

Ý nghĩa chủ yếu của tiêu nước bề mặt đối với công trình ở vùng đất trũng khi mưa lớn là gì?

a)

Giảm ngập nước, tránh cản trở thi công đào đắp

b)

Tăng khả năng giữ nước cho bãi trữ đất

c)

Tăng độ dốc tự nhiên của mặt bằng

d)

Giảm chi phí vận hành máy móc hạng nặng

11.

Tác động bất lợi của nước lên đất nền khi không tiêu thoát tốt thường là gì?

a)

Tăng khả năng thấm của lớp phủ bê tông

b)

Làm đất khô nhanh hơn bình thường

c)

Tăng sức kháng cắt của đất nền

d)

Mất tính chất vốn có của đất nền

12.

Yêu cầu về tốc độ chảy trong hệ thống mương rãnh tiêu nước là gì?

a)

Không vượt quá tốc độ gây xói lở của từng loại đất

b)

Luôn lớn hơn tốc độ của dòng sông gần đó

c)

Bằng tốc độ gió trung bình tại công trường

d)

Càng lớn càng tốt để thoát nước nhanh

13.

Độ dốc tối thiểu theo chiều nước chảy của mương rãnh tiêu nước trong điều kiện bình thường là bao nhiêu?

a)

Không nhỏ hơn 0,003

b)

Chính xác bằng 0,005

c)

Không vượt quá 0,001

d)

Xấp xỉ 0,010

14.

Ở thềm sông và vùng đầm lầy, độ dốc mương rãnh tiêu nước có thể giảm xuống mức nào?

a)

Khoảng 0,001

b)

Gần 0,007

c)

Chừng 0,004

d)

Tối thiểu 0,009

15.

Trong các trường hợp đặc biệt, độ dốc mương rãnh tiêu nước có thể lấy bằng bao nhiêu?

a)

Ít nhất 0,010

b)

Tối đa 0,008

c)

Đúng 0,006

d)

Khoảng 0,002

16.

Biện pháp phù hợp để ngăn nước mưa tràn vào khu vực thi công là gì?

a)

Dựng tường chắn tạm bằng khung thép

b)

Đào rãnh ngăn nước mưa về phía đất cao hoặc đắp thành con trạch

c)

Khoan giếng sâu để hạ mực nước ngầm chung

d)

Phủ bạt kín toàn bộ mặt bằng thi công

17.

Trong thi công hố móng, rãnh ngăn nước mưa trên bề mặt chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ thấm của nước xuống nền

b)

Giảm tải trọng công trình trên nền đất yếu

c)

Tăng độ dốc mái taluy của hố móng

d)

Chuyển hướng nước mưa tránh vào hố đào

18.

Khi đào rãnh thoát nước lộ thiên, kích thước chiều rộng và chiều sâu thường nằm trong khoảng nào?

a)

Rộng 0,9–1,2 m, sâu 1,2–1,5 m

b)

Rộng 0,2–0,3 m, sâu 0,3–0,5 m

c)

Rộng 1,5–2,0 m, sâu 2,0–3,0 m

d)

Rộng 0,6–0,8 m, sâu 0,8–1,0 m

19.

Hố thu nước trong hệ thống thoát nước mặt cho hố móng có kích thước điển hình nào?

a)

1,5 × 1,5 m, cao 1,5–3 m

b)

1,0 × 1,0 m, cao 1–2 m

c)

2,0 × 2,0 m, cao 2–4 m

d)

0,8 × 1,2 m, cao 1–1,5 m

20.

Thành phần nào KHÔNG thuộc hệ thống thoát nước mặt cho hố móng thể hiện trong sơ đồ?

a)

Ống khoan giếng hạ mực nước ngầm

b)

Rãnh thoát nước xung quanh hố

c)

Máy bơm chuyển nước ra ngoài

d)

Hố gom nước đặt ở góc hố

21.

Vì sao cần bố trí rãnh ngăn nước mưa ở thượng lưu địa hình quanh khu vực đào?

a)

Tạo lối đi máy móc thuận tiện

b)

Giảm áp lực nước lỗ rỗng trong đất sâu

c)

Tăng ổn định mái taluy bằng cọc neo

d)

Ngăn dòng chảy mặt đổ vào hố đào

22.

Nhược điểm chính của biện pháp rãnh thoát nước lộ thiên là gì?

a)

Yêu cầu thiết bị đo mực nước phức tạp

b)

Ảnh hưởng mặt bằng, dễ sạt lở hố đào

c)

Không phù hợp mọi loại đất nền

d)

Chi phí vật liệu lọc rất lớn

23.

Vật liệu nào thích hợp để rải ở đáy hố thu nhằm lọc và giảm bùn cát?

a)

Đất sét nhào ẩm

b)

Cát hạt to và sỏi nhỏ

c)

Tro bay mịn

d)

Xi măng poóc-lăng

24.

Trong thi công hố móng nằm dưới mực nước ngầm, mục tiêu chính của hạ mực nước ngầm là gì?

a)

Thay đổi loại đất nền thành đất cát

b)

Tăng tốc độ đóng rắn của xi măng

c)

Giảm khối lượng đào đất tổng thể

d)

Ngăn nước tràn gây sụp lở thành hố

25.

Vì sao nước tràn vào hố đào có thể gây khó khăn cho công tác đất, đặc biệt khi đào thủ công?

a)

Làm đất khô nhanh gây bụi

b)

Làm thành hố sụp lở mất ổn định

c)

Làm tăng nhiệt độ môi trường thi công

d)

Làm giảm ma sát giữa xẻng và đất

26.

Theo yêu cầu kỹ thuật, cần hạ mực nước ngầm cho đến khi bê tông đạt cường độ Rn tối thiểu bao nhiêu để tránh nước ngầm xâm nhập phá hoại?

a)

24 kG/cm²

b)

12 kG/cm²

c)

36 kG/cm²

d)

18 kG/cm²

27.

Hạ mực nước ngầm được định nghĩa là gì trong phạm vi thi công móng?

a)

Giữ nguyên mực nước ngầm trong suốt thi công

b)

Thay thế toàn bộ nước ngầm bằng nước sạch

c)

Tăng mực nước ngầm bằng tưới bổ sung

d)

Làm giảm mực nước ngầm cục bộ quanh móng

28.

Trong hình minh họa, hạ mực nước ngầm cần đảm bảo mực nước sau hạ thấp hơn đáy hố móng một khoảng điển hình nào?

a)

0,5–1 m

b)

2–3 m

c)

5–6 m

d)

10–12 m

29.

Hiện tượng mao dẫn trong đất gây ra hệ quả nào cần lưu ý khi thi công gần mực nước ngầm?

a)

Tạo lớp đất ướt nằm trên mực nước ngầm

b)

Làm đất khô hoàn toàn phía trên mực nước

c)

Giảm áp lực nước lỗ rỗng về zero

d)

Ngăn nước xâm nhập vào bê tông vĩnh viễn

30.

Nếu không hạ mực nước ngầm trước khi bê tông đạt cường độ yêu cầu, nguy cơ chính đối với kết cấu bê tông và cốt thép là gì?

a)

Kết cấu bị trượt do ma sát nền giảm hoàn toàn

b)

Cốt thép bị mất liên kết cơ học ngay lập tức

c)

Bê tông nứt do co ngót nhiệt lớn

d)

Nước ngầm xâm nhập gây suy giảm tính chất và ăn mòn

31.

Trong phương pháp đào rãnh ngầm, lớp vật liệu lọc ở đáy rãnh thường gồm thành phần nào để dễ thấm?

a)

60% sỏi lớn và 40% đá dăm

b)

70% đất sét và 30% cát min

c)

50% cát min và 50% đất sét pha

d)

50% cát hạt to và 50% sỏi nhỏ

32.

Chiều sâu điển hình của rãnh ngầm dùng hạ mực nước ngầm thường nằm trong khoảng nào?

a)

0,3–0,5 m

b)

0,1–0,2 m

c)

1,2–1,5 m

d)

0,8–1,0 m

33.

Độ dốc i của hệ rãnh ngầm để dẫn nước thường chọn gần giá trị nào?

a)

0,50–0,60

b)

0,005–0,010

c)

0,10–0,12

d)

0,03–0,04

34.

Vật liệu phía trên rãnh ngầm dùng để ngăn đất rơi vào rãnh là gì?

a)

Đất sét đầm chặt

b)

Cát min rải mỏng

c)

Vải địa kỹ thuật mềm

d)

Đá dăm lớn xếp khan

35.

Rãnh ngầm thu nước bằng cơ chế nào trước khi bơm ra ngoài công trình?

a)

Nước thấm hai bên theo lớp dẫn vào rãnh

b)

Nước dâng ngược qua đập tràn nhỏ

c)

Nước chảy tràn mặt vào hố thu

d)

Nước bay hơi nhờ thông gió cưỡng bức

36.

Điều kiện áp dụng điển hình của rãnh ngầm trong thi công là gì?

a)

Lưu lượng nước nhỏ, thi công mùa mưa

b)

Nền đá gốc, không có tầng chứa nước

c)

Lưu lượng nước lớn, mùa khô kéo dài

d)

Đất bazan cứng, không thấm nước

37.

Nguyên lý cơ bản của phương pháp giếng thấm là gì?

a)

Đào nhiều giếng quanh hố móng

b)

Khoan một ống giếng duy nhất sâu

c)

Đắp đê chắn nước quanh công trường

d)

Đào một giếng lớn giữa hố móng

38.

Độ sâu giếng thấm được ấn định theo yếu tố nào để đảm bảo hạ mực nước ngầm?

a)

Đường kính ống xả nước

b)

Chiều rộng hố móng

c)

Chiều cao hút của máy bơm

d)

Khoảng cách giữa các giếng

39.

Mục đích dùng thùng gỗ giữ vách khi đào giếng thấm là gì?

a)

Giảm tổn thất ma sát trong ống

b)

Tránh đất sụt lở vách giếng

c)

Tăng lưu lượng bơm hút

d)

Nâng cao mực nước ngầm

40.

Nước trong giếng thấm được đưa ra ngoài bằng thiết bị nào?

a)

Máy nén khí ejector

b)

Máy bơm chìm trục ngang

c)

Máy bơm ly tâm đặt cạn

d)

Máy bơm piston đặt cạn

41.

Phương pháp ống giếng có bơm hút sâu thích hợp nhất với loại đất nào?

a)

Đất sét pha hữu cơ

b)

Đất hạt thô, cát sỏi cao

c)

Đất sét dẻo, hệ số thấm nhỏ

d)

Đất than bùn bão hòa

42.

Độ sâu hạ mực nước ngầm điển hình của phương pháp wellpoint là bao nhiêu?

a)

Trên 15 m

b)

Khoảng 8–10 m

c)

Không quá 4–5 m

d)

Không quá 1–2 m

43.

Ống giếng lọc thường làm bằng vật liệu nào và đường kính khoảng bao nhiêu?

a)

Nhựa PVC, 50–100 mm

b)

Thép, 200–450 mm

c)

Gang, 100–150 mm

d)

Bê tông, 500–800 mm

44.

Chiều dài phần lọc của ống giếng thường nằm trong khoảng nào?

a)

35–50 m

b)

6–15 m

c)

1–3 m

d)

20–30 m

45.

Máy bơm trục đứng đặt sâu trong ống giếng có công suất phổ biến khoảng bao nhiêu?

a)

5–15 m3/h

b)

500–800 m3/h

c)

250–400 m3/h

d)

30–200 m3/h

46.

Ký hiệu các loại máy bơm ATH-8, ATH-10, ATH-14 liên quan tới đặc điểm nào?

a)

Chiều dài phần lọc của ống

b)

Chiều cao hút tối đa của bơm

c)

Công suất định mức của động cơ

d)

Đường kính nhỏ nhất lỗ khoan inch

47.

Trước khi thi công hạ ống giếng vào đất yếu có thể cần biện pháp nào?

a)

Ép tĩnh bằng cọc thép rỗng

b)

Xói bằng tia nước hạ ống

c)

Bơm vữa xi măng quanh ống

d)

Gia nhiệt thành ống giếng

48.

Khi bố trí nhiều giếng thấm quanh hố móng, mục tiêu thủy lực chính là gì?

a)

Giữ mực nước ngang với mặt đất

b)

Hạ mực nước ngầm thấp hơn đáy hố

c)

Tạo mực nước dâng cao quanh hố

d)

Tăng áp lực nước vào thành hố

49.

Trong phương pháp xói nước để hạ ống giếng, vai trò của mũi ống phun ở đáy là gì?

a)

Phun tia nước áp lực để phá đất

b)

Tăng ma sát giữa ống và đất

c)

Thoát khí nén khỏi ống giếng

d)

Giữ ống ở vị trí thẳng đứng

50.

Khoảng áp lực nước cấp vào ống phun thường dùng khi xói nước hạ ống giếng là bao nhiêu?

a)

40 đến 60 at

b)

20 đến 30 at

c)

1 đến 3 at

d)

8 đến 16 at

51.

Khi xói nước trong đất lẫn cát sỏi, hiện tượng nào xảy ra xung quanh ống giếng sau khi hạ?

a)

Hình thành lớp bê tông bảo vệ

b)

Tăng độ rỗng và sụt vách giếng

c)

Giảm đường kính ống giếng đáng kể

d)

Tạo màng lọc tự nhiên bằng cát sỏi

52.

Để chống sụt vách giếng ở đất dễ xói lở, biện pháp hỗ trợ thường dùng là gì?

a)

Bơm thêm khí ép cùng nước

b)

Gia cố bằng cọc thép tạm

c)

Đắp đất sét quanh miệng giếng

d)

Dùng tấm ván chắn cố định

53.

Khi đất thiếu thành phần tạo màng lọc tự nhiên, người ta làm gì để tăng bề mặt hút nước của ống giếng?

a)

Khoan mở rộng đáy hố móng

b)

Đổ sỏi tạo ống bao quanh ống

c)

Lót lớp bentonite chống thấm

d)

Tăng áp lực hút của máy bơm

54.

Đường kính hạt sỏi dùng tạo màng lọc nhân tạo quanh ống giếng thường nằm trong khoảng nào?

a)

3 đến 10 mm

b)

15 đến 25 mm

c)

0.1 đến 0.5 mm

d)

40 đến 60 mm

55.

Sau khi hạ ống giếng đạt độ sâu thiết kế, bước tiếp theo là gì?

a)

Rút toàn bộ ống bao khỏi hố

b)

Lắp máy bơm hút sâu vào ống

c)

Trám kín miệng giếng bằng vữa

d)

Dừng cấp nước áp lực ngay lập tức

56.

Ưu điểm nổi bật của hệ bơm hút sâu trong hạ mực nước ngầm là gì?

a)

Không bị mài mòn bởi hạt cát

b)

Thiết bị đơn giản, chi phí thấp

c)

Hoạt động tốt trong mọi loại đất

d)

Hiệu suất bơm cao, năng suất lớn

57.

Hệ bơm hút sâu có thể nâng nước lên độ cao nào?

a)

Khoảng 10 đến 20 m

b)

Khoảng 80 đến 100 m

c)

Chỉ dưới 50 đến 60 m

d)

Trên 200 đến 250 m

58.

Nhược điểm chính của công tác hạ ống giếng bằng bơm hút sâu là gì?

a)

Quy trình phức tạp, cần thợ giỏi

b)

Không thể dùng ở đất sét nở

c)

Tiêu thụ điện năng cực thấp

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào khí nén

59.

Máy bơm hút sâu dễ hỏng trong tình huống nào?

a)

Nước hút lên có lẫn cát

b)

Độ sâu hút quá nông

c)

Ống giếng đường kính lớn

d)

Đất nền có độ chặt cao

60.

Trong điều kiện địa chất phức tạp như đất nứt nẻ hoặc sét pha cát, giải pháp hạ mực nước ngầm phù hợp là gì?

a)

Khoan giếng không lắp ống lọc

b)

Chỉ dùng máy bơm bề mặt

c)

Dùng rãnh thoát nước nông

d)

Dùng ống giếng với bơm hút sâu

61.

Thiết bị kim lọc hạ mực nước ngầm nông thường gồm những bộ phận chính nào?

a)

Bộ kim lọc và máy khoan xoay

b)

Bộ kim lọc và ống hút tập trung

c)

Máy bơm ly tâm và giếng thấm

d)

Ống giếng khoan và van một chiều

62.

Đường kính điển hình của các ống thép kim lọc trong hệ thống hút nông là bao nhiêu?

a)

30–40 mm

b)

50–68 mm

c)

70–85 mm

d)

90–110 mm

63.

Đoạn ống trên của kim lọc có chức năng gì trong quá trình hạ nước ngầm?

a)

Hút dẫn nước lên ống thu

b)

Giữ ổn định thành hố đào

c)

Phân phối nước về bể gom

d)

Đẩy nước vào đất xung quanh

64.

Đoạn lọc của kim lọc gồm hai ống lồng nhau, trong đó ống ngoài có đặc điểm nào?

a)

Đục lỗ hình ô cờ, có lưới bảo vệ

b)

Ống composite, có gân tăng cứng

c)

Đúc liền bằng gang, không lỗ

d)

Không đục lỗ, chỉ có ren ngoài

65.

Lớp lưới lọc bọc ngoài đoạn lọc có tác dụng chính nào?

a)

Giảm ma sát với thành hố

b)

Ngăn đất lọt vào lỗ ống ngoài

c)

Tạo áp lực hút bổ sung

d)

Tăng độ cứng cho ống lọc

66.

Đoạn cuối của kim lọc thường có cấu tạo hình răng cưa nhằm mục đích gì?

a)

Tạo xoáy cải thiện lọc

b)

Giảm tổn thất trên đường ống

c)

Định vị và giảm áp lực mũi

d)

Tăng lưu lượng qua ống lọc

67.

Theo sơ đồ cấu tạo, chi tiết số 7 là gì?

a)

Khớp nối giữa các đoạn

b)

Lò xo ổn định lưới

c)

Van vành khuyên ở đáy

d)

Van cầu đặt ở mũi

68.

Trong sơ đồ mặt bằng Hình 17, ống thu nước được ký hiệu bằng số nào?

a)

Số 3 gần máy bơm

b)

Số 4 ở góc công trình

c)

Số 2 nối với dãy kim

d)

Số 1 trên viền ngoài

69.

Khi bố trí kim lọc quanh hố móng như Hình 17, mục tiêu thủy lực chính là gì?

a)

Giữ mực nước ổn định trong hố

b)

Hạ mực nước ngầm đồng đều

c)

Chuyển nước vào lớp không thấm

d)

Tạo mạch thấm tăng lưu lượng

70.

Chiều dài tổng của dãy ống thép kim lọc thường nằm trong khoảng nào theo mô tả?

a)

6–8 m cho mỗi dãy

b)

12–14 m cho mỗi dãy

c)

3–5 m cho mỗi dãy

d)

9–10 m cho mỗi dãy

71.

Trong giai đoạn hạ ống kim lọc, bước nào nhằm kiểm tra độ thẳng đứng của ống?

a)

Đặt ống dựa vào tường phẳng

b)

Quan sát bằng mắt thường

c)

Dùng máy kinh vĩ hoặc quả rọi

d)

Đo bằng thước thép dài

72.

Áp lực nước cao áp bơm vào ống kim lọc khi đất cát dễ xói lở thường nằm trong khoảng nào?

a)

0.5–1 atm áp lực

b)

4–5 atm áp lực

c)

1–2 atm áp lực

d)

8–10 atm áp lực

73.

Khi làm việc trong đất dính, áp lực nước cao áp thích hợp để xói lở đất ở đầu kim lọc là:

a)

4–5 atm áp lực

b)

2–3 atm áp lực

c)

6–8 atm áp lực

d)

9–12 atm áp lực

74.

Vai trò của van hình khuyên trong ống kim lọc khi bơm nước cao áp vào là gì?

a)

Đóng lại để nén nước trong ống

b)

Mở ra để thoát khí trong ống

c)

Giữ cát đi vào ống hút

d)

Điều chỉnh lưu lượng bơm hút

75.

Hiện tượng nào giúp ống kim lọc chìm xuống trong quá trình hạ ống?

a)

Nén khí trong ống tạo lực

b)

Ma sát thành ống giảm mạnh

c)

Tia nước phun xói lở đất đầu ống

d)

Trọng lượng ống tăng do bơm

76.

Khi gần đạt đến độ sâu thiết kế 0,5–1 m, thao tác đúng là:

a)

Ngừng xói nước và đóng ống xuống

b)

Bơm hút thử ngay lập tức

c)

Rút ống lên kiểm tra ren

d)

Tiếp tục tăng áp lực phun

77.

Lớp lọc bổ sung quanh phần lọc thường gồm vật liệu nào để tạo hiệu quả lọc và định vị ống?

a)

Than hoạt tính mịn

b)

Đất sét nhào ướt

c)

Sỏi và cát hạt to

d)

Xi măng và tro bay

78.

Tác dụng của lớp đất sét chèn trên miệng lỗ ở phần lọc là:

a)

Ngăn không khí lọt vào ống

b)

Giảm ma sát giữa ống và đất

c)

Tăng lưu lượng thấm nước

d)

Giữ cát hạt to ngoài ống

79.

Trong giai đoạn hoạt động, nước ngầm đi theo đường nào để được hút lên?

a)

Qua lỗ mở cạnh ống, sau đó ra rãnh

b)

Chảy tràn trên mặt đất vào rãnh gom

c)

Thấm qua hệ thống lọc, vào ống và được hút

d)

Đi ngược lên theo ống bơm cao áp

80.

Cơ chế giữ bùn cát không vào trong kim lọc khi bơm hút vận hành là do:

a)

Lưới thép mịn chắn tại miệng ống

b)

Tốc độ bơm thấp hơn tốc độ thấm

c)

Áp suất nước ngầm làm van cầu đóng

d)

Sỏi lớn chặn ngay phía ngoài ống

81.

Phạm vi áp dụng thích hợp của kim lọc hút nông là công trình có mực nước ngầm sau hạ thấp:

a)

Bằng đáy móng công trình

b)

Thấp hơn mặt đất tự nhiên 3 m

c)

Cao hơn nền hố đào 0,2 m

d)

Thấp hơn đáy hố đào 0,5–1 m

82.

Khi nào nên chọn hệ kim lọc hút nông thay vì giải pháp hạ mực nước khác?

a)

Khi lưu lượng cần hút cực kỳ lớn

b)

Khi đất nền là đá cứng nguyên khối

c)

Khi yêu cầu hạ sâu trên 15 m

d)

Khi chiều sâu hạ nước ngầm không lớn

83.

Quan sát sơ đồ ở Hình 18, mũi kim lọc có đặc điểm nào để hỗ trợ xói và hút nước?

a)

Gắn cánh khuấy dạng xoắn lớn

b)

Bịt kín hoàn toàn, không có lỗ

c)

Có lưỡi cưa lớn hướng ra ngoài

d)

Có răng nhọn và lỗ phun quanh mũi

84.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp kim lọc hút nông trong thi công hạ mực nước ngầm là gì?

a)

Phá vỡ cấu trúc nền, khó kiểm soát

b)

Chỉ dùng được cho hố đào rất sâu

c)

Cần thiết bị cồng kềnh, chậm tiến độ

d)

Thi công gọn nhẹ, hiệu quả cao

85.

Chiều cao hút lý thuyết của bơm trong hệ kim lọc hút nông thường nêu là 8–9 m. Giá trị thực tế đạt được khoảng bao nhiêu?

a)

9–10 m

b)

6–7 m

c)

1–2 m

d)

4–5 m

86.

Với hố đào hẹp và lưu lượng nước nhỏ, cách bố trí kim lọc phù hợp là gì?

a)

Một hàng kim lọc dọc công trình

b)

Hai hàng bao quanh hố móng

c)

Ba tầng kim lọc chồng nhau

d)

Không cần kim lọc, chỉ bơm trục

87.

Khi hố đào rộng, cách bố trí thường dùng để hạ nước ngầm là gì?

a)

Một hàng kim lọc dọc tim tuyến

b)

Chỉ đặt vài ống rải rác trong hố

c)

Dùng giếng khoan sâu đơn lẻ

d)

Hàng rào kim lọc xung quanh hố móng

88.

Muốn hạ mực nước ngầm ở độ sâu trên 4–5 m bằng kim lọc hút nông, giải pháp bố trí nào được khuyến nghị?

a)

Chỉ tăng công suất bơm

b)

Không dùng kim lọc

c)

Một tầng kim lọc

d)

Hai tầng kim lọc

89.

Phương pháp kim lọc hút nông áp dụng tốt cho loại đất có hệ số thấm k trong khoảng nào?

a)

100–300 m/ngày đêm

b)

0.01–0.1 m/ngày đêm

c)

1–100 m/ngày đêm

d)

0.1–1 m/ngày đêm

90.

Nếu đất có hệ số thấm k < 1 m/ngày đêm, biện pháp tăng hiệu quả hạ nước ngầm là gì?

a)

Kết hợp kim lọc hút nông với điện thấm

b)

Giảm số lượng ống kim lọc

c)

Chỉ tăng độ sâu hố đào

d)

Ngừng bơm để đất tự thoát nước

91.

Trong hệ kết hợp điện thấm, cách nối nguồn điện với ống kim lọc và cọc thép nhằm mục đích gì?

a)

Tạo chuyển động ion nước vào ống

b)

Giảm điện trở của máy bơm

c)

Cố định cơ học ống kim lọc

d)

Gia nhiệt đất làm bốc hơi nước

92.

Trong sơ đồ kết hợp hai tầng kim lọc hút nông, mục tiêu chính của việc bố trí hai tầng là gì?

a)

Tạo áp lực nước tăng để cố kết nhanh hơn

b)

Thay thế hoàn toàn hệ thống rãnh thoát nước mặt

c)

Giảm chi phí vật liệu ống và bơm đáng kể

d)

Tăng độ hạ mực nước ngầm đồng đều toàn bộ hố

93.

Theo mô tả nguyên lý điện thấm, dòng điện được áp dụng nhằm mục đích nào trong hạ mực nước ngầm?

a)

Giảm ma sát đất–nước bằng nhiệt độ cao

b)

Tạo áp lực khí nén đẩy nước lên bề mặt

c)

Di chuyển nước về phía cực âm nhờ lực điện thấm

d)

Tăng kích thước lỗ rỗng đất giống gia tải

94.

Trong đất hạt mịn, vì sao cần kết hợp kim lọc hút nông với điện thấm?

a)

Do tính thấm thấp khiến hút đơn thuần kém hiệu quả

b)

Do mực nước ngầm quá sâu vượt quá 20 m

c)

Vì điện thấm làm tăng độ bền kết cấu hố đào

d)

Vì kim lọc nông gây xói lở mạnh nếu dùng đơn lẻ

95.

Quan sát Hình 19, giá trị độ sâu bố trí mỗi tầng kim lọc thường khoảng bao nhiêu?

a)

Lớn hơn 12 m mỗi tầng

b)

Không vượt 2 m mỗi tầng

c)

Khoảng 3–4 m mỗi tầng

d)

Khoảng 8 m mỗi tầng

96.

Khi kết hợp hai tầng kim lọc, đường mực nước ngầm sau khi hạ có xu hướng như thế nào quanh hố đào?

a)

Dao động lớn không tạo đường cong ổn định

b)

Hạ theo từng bậc giảm, gần thành hố giảm mạnh

c)

Giữ nguyên gần bờ, giảm nhiều ở xa

d)

Tăng nhẹ gần đáy, giảm nhiều ở mặt

97.

Để đạt độ hạ sâu hơn trong lớp đất ít thấm, phương án kết hợp nào là phù hợp nhất theo các hình?

a)

Dùng giếng sâu thay cho kim lọc nông

b)

Chỉ dùng rãnh tiêu nước quanh hố

c)

Chỉ dùng một tầng kim lọc với bơm mạnh

d)

Kim lọc hút nông kết hợp điện thấm

98.

Trong phương pháp kim lọc hút sâu, so với kim lọc hút nông, đặc điểm nào đúng về kích thước ống và phần lọc?

a)

Đường kính lớn hơn, phần lọc dài hơn

b)

Đường kính lớn hơn, phần lọc ngắn hơn

c)

Đường kính nhỏ hơn, phần lọc ngắn hơn

d)

Đường kính bằng nhau, phần lọc bằng nhau

99.

Thành phần nào có chức năng đưa nước lên cao trong kim lọc hút sâu?

a)

Van bi

b)

Miệng phun

c)

Ống ngoài

d)

Khớp nối

100.

Khi thiết kế hệ thống hạ mực nước ngầm bằng kim lọc hút sâu cho lớp cát hạt thô, lựa chọn nào phù hợp về cấu tạo phần lọc?

a)

Phần lọc bịt kín tránh cát vào

b)

Phần lọc dài để tăng thu nước

c)

Phần lọc ngắn để tăng tổn thất

d)

Phần lọc có đường kính nhỏ

101.

Trong cấu tạo kim lọc hút sâu ở Hình 21, bộ phận nào nằm bao quanh ống trong?

a)

Van bi

b)

Ống lọc trong

c)

Miệng phun

d)

Ống ngoài

102.

Mục tiêu chính của phương pháp dùng thiết bị kim lọc hút sâu trong thi công phần ngầm là gì?

a)

Tăng lưu lượng nước mặt

b)

Hạ mực nước ngầm đáng kể

c)

Tạo áp lực nước trong đất

d)

Thông gió hố móng

103.

Ở đáy ống lọc, chi tiết nào giúp điều tiết dòng chảy một chiều?

a)

Khớp nối

b)

Miệng phun

c)

Van bi

d)

Ống ngoài

104.

Nếu miệng phun bị tắc trong quá trình vận hành kim lọc hút sâu, hệ quả trực tiếp nào có thể xảy ra?

a)

Đường kính ống tăng đột ngột

b)

Nước không được đưa lên cao

c)

Khớp nối bị gãy ngay lập tức

d)

Phần lọc dài hơn bình thường

105.

Trong hệ thống kim lọc hút sâu, bộ phận nào có chức năng thu gom nước trước khi dẫn vào bể chứa?

a)

Máy bơm đặt trên mặt đất

b)

Ống dẫn nước mồi áp lực

c)

Phần thân ống chôn sâu

d)

Máng gom nước hình chữ U

106.

Áp suất bơm thường dùng để đẩy nước vào ống kim lọc là khoảng bao nhiêu?

a)

1–3 atm cho nước mồi

b)

4–6 atm cho xói nước

c)

7,5–8 atm cho tuần hoàn

d)

9–10 atm cho thoát nước

107.

Tia nước từ miệng phun tạo ra hiệu ứng nào giúp hút nước ngầm lên?

a)

Tăng áp suất khí phía sau ống

b)

Giảm áp suất khí trong khoảng trống

c)

Tăng mực nước trong bể chứa

d)

Tăng độ thấm của đất xung quanh

108.

Hỗn hợp nước ngầm và nước mồi sau khi được hút lên sẽ đi đâu?

a)

Thấm ngược vào đất xung quanh

b)

Trở lại ống lọc ngoài ngay

c)

Chảy vào máng dẫn đến bể chứa

d)

Thoát ra ngoài hố đào trực tiếp

109.

Trong đất cát hoặc cát lẫn sỏi, xử lý màng lọc quanh ống kim thường như thế nào?

a)

Phải đổ màng lọc dày đặc

b)

Dùng geotextile quấn xung quanh

c)

Không cần đổ thêm màng lọc

d)

Thay bằng lớp sét pha cát

110.

Khi dùng ở đất sét pha cát hoặc đất ít thấm, yêu cầu nào đúng với màng lọc quanh ống?

a)

Thay bằng bể chứa lớn hơn

b)

Giảm chiều dày để tăng lưu lượng

c)

Bỏ qua vì đất tự lọc tốt

d)

Phải đổ màng lọc xung quanh ống

111.

Trong sơ đồ vận hành, vai trò của ống dẫn nước mồi là gì?

a)

Thoát khí giảm áp trong ống

b)

Dẫn nước thừa sang nơi khác

c)

Dẫn nước mồi vào miệng phun

d)

Tạo lỗ thu nhỏ ở miệng phun