wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập triết học Mác - Lênin

Total questions: 149

Worksheet time: 2hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

Triết học là gì?

a)

Hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới.

b)

Khoa học nghiên cứu về khả năng tư duy của con người.

c)

Khoa học về chính trị.

d)

Khoa học nghiên cứu về đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội.

2.

Triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Tư duy của con người đạt đến tầm khái quát cao và xuất hiện tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống tri thức của con người.

b)

Xã hội phân chia thành giai cấp thống trị, bị trị.

c)

Xuất hiện tầng lớp lao động trí óc.

d)

Khi xuất hiện đấu tranh giai cấp.

3.

Nguồn gốc nhận thức của triết học là gì?

a)

Sự phân chia lao động và sự phân chia giai cấp.

b)

Hình thành tư duy khái quát, trừu tượng.

c)

Khi xuất hiện các triết gia.

d)

Khi xuất hiện tôn giáo.

4.

Nguồn gốc xã hội của triết học là gì?

a)

Sự phân chia lao động và sự phân chia giai cấp.

b)

Hình thành tư duy khái quát, trừu tượng.

c)

Khi xuất hiện các triết gia.

d)

Khi xuất hiện tôn giáo.

5.

Thuật ngữ Dar’sana (triết học) trong tiếng Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Chiêm ngưỡng

b)

Trí

c)

Yêu mến sự thông thái

d)

Khoa học của mọi khoa học

6.

Thuật ngữ “Philosophia” trong quan niệm của người Hy Lạp mang hàm nghĩa nào?

a)

Con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải.

b)

Yêu mến sự thông thái.

c)

Truy tìm bản chất của đối tượng nhận thức.

d)

Là sự thấu hiểu căn nguyên của sự vật.

7.

Triết học ra đời sớm nhất ở những nền văn minh nào?

a)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc

b)

Ấn Độ, Hy Lạp, Ai Cập

c)

Trung Quốc, Hy Lạp, Nga

d)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

8.

Triết học ra đời từ đâu?

a)

Từ sự vận động của ý muốn chủ quan của con người.

b)

Từ thực tiễn, do nhu cầu của thực tiễn.

c)

Từ sự suy tư của con người về bản thân mình.

d)

Từ sự sáng tạo của nhà tư tưởng.

9.

Đối tượng nghiên cứu của triết học thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Những vấn đề tôn giáo.

b)

Những vấn đề đạo đức.

c)

Những vấn đề chính trị.

d)

Không có đối tượng nghiên cứu riêng, triết học được coi là “khoa học của mọi khoa học”.

10.

Đối tượng nghiên cứu của triết học thời kỳ Tây Âu trung cổ là gì?

a)

Những vấn đề tôn giáo, thần học.

b)

Những vấn đề đạo đức.

c)

Những vấn đề chính trị.

d)

Những vấn đề về khoa học tự nhiên.

11.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.

b)

Những quy luật vận động của tự nhiên, xã hội.

c)

Những quy luật hình thành của xã hội và tư duy.

d)

Những quy luật vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy.

12.

Yếu tố nào là cơ sở trực tiếp hình thành thế giới quan?

a)

Tri thức

b)

Niềm tin

c)

Lý tưởng

d)

Tình cảm

13.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn của các hình thức thế giới quan.

a)

Triết học, tôn giáo, thần thoại.

b)

Thần thoại – tôn giáo – triết học.

c)

Thần thoại – triết học – tôn giáo.

d)

Tôn giáo – thần thoại – triết học.

14.

Cấu trúc của một thế giới quan bao gồm những yếu tố cơ bản nào?

a)

Tri thức, tình cảm, ý chí.

b)

Tri thức, niềm tin, lý tưởng.

c)

Tri thức, lý tưởng.

d)

Tri thức, tình cảm, niềm tin.

15.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là gì?

a)

Khoa học.

b)

Tri thức.

c)

Triết học.

d)

Tôn giáo.

16.

Nhà triết học nào đã đưa ra định nghĩa vấn đề cơ bản của triết học?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

C.Mác và Ph.Ăngghen

17.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

b)

Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

c)

Con người có thể nhận thức được thế giới hay không?

d)

Tư duy ý thức của con người có mối quan hệ với thế giới xung quanh như thế nào?

18.

Tại sao mối quan hệ giữa vật chất và ý thức lại là vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Là cơ sở, nền tảng để xem xét, giải quyết tất cả các vấn đề khác trong sự nghiên cứu của triết học.

b)

Là cơ sở tiêu chuẩn để phân định lập trường thế giới quan của các nhà triết học, các trường phái triết học.

c)

Việc giải quyết mối quan hệ này quy định bản chất, tính chất cơ bản của mỗi hệ thống triết học.

d)

Tất cả các đáp án đều đúng.

19.

Nội dung mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

d)

Mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy.

20.

Nội dung mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

d)

Mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy.

21.

Nhận định “Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, song song với nhau”, là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Nhị nguyên luận

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm

22.

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đối lập nhau về phương diện nào?

a)

Bản thể luận

b)

Nhận thức luận

c)

Nhân sinh quan

d)

Phương pháp luận

23.

Khả tri luận và bất khả tri luận đối lập nhau về phương diện nào?

a)

Bản thể luận

b)

Nhận thức luận

c)

Nhân sinh quan

d)

Phương pháp luận

24.

Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Cách giải quyết vấn đề bản thể luận của triết học.

b)

Cách giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

c)

Cách giải quyết mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Cách giải quyết vấn đề phương pháp luận của triết học.

25.

Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành khả tri và bất khả tri?

a)

Cách giải quyết vấn đề bản thể luận của triết học.

b)

Cách giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học.

c)

Cách giải quyết mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Cách giải quyết vấn đề phương pháp luận của triết học.

26.

Quan điểm “Tồn tại tức là được cảm giác”, thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

27.

Trường phái triết học nào coi sự vật cảm tính là cái bóng của ý niệm?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

28.

Chủ nghĩa duy vật chất phác là kết quả nhận thức của các nhà triết học thời kỳ nào?

a)

Cổ đại

b)

Trung cổ

c)

Phục hưng

d)

Cận đại

29.

Cho đến nay chủ nghĩa duy vật đã được thể hiện qua bao nhiêu hình thức?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

30.

Chủ nghĩa duy tâm được chia thành mấy hình thức?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

Nhà triết học nào là đại diện tiêu biểu cho chủ nghĩa duy tâm khách quan?

a)

Kant

b)

Hêghen

c)

Bêcôly

d)

Phoiôbắc

32.

Thuyết cho rằng cuộc đời con người là do Trời định (Thiên mệnh) thuộc về trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy lý trí

c)

Chủ nghĩa duy vật duy cảm

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

33.

Đâu là hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Tất cả các hình thức cùng ra đời một thời điểm nên không có hình thức nào cao nhất

34.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm khách quan, mối liên hệ giữa các sự vật do yếu tố nào quyết định?

a)

Do lực lượng siêu nhiên quyết định

b)

Do cảm giác của con người quyết định

c)

Do bản tính của thế giới vật chất quyết định

d)

Mối liên hệ giữa các sự vật là tự nó, không do bất cứ yếu tố nào quyết định

35.

Quan điểm: “Tôi hiểu ý niệm là bất kỳ sự vật nào được cảm giác hay tưởng tượng… Sự tồn tại của các sự vật không khác gì với sự tưởng tượng cảm tính hay trí giác” là quan điểm thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy cảm

36.

“Cha mẹ sinh con, trời sinh tính” thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

37.

“Vẻ đẹp không nằm ở đôi má hồng của người thiếu nữ mà ở trong đôi mắt của kẻ si tình”, thuộc trường phái triết học nào?

a)

Duy tâm khách quan

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy lý

d)

Duy vật tự phát

38.

Chủ nghĩa duy tâm tìm nguồn gốc của sự thống nhất của thế giới (bản nguyên đầu tiên của thế giới) ở yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Vật chất

c)

Nguyên tử

d)

Năng lượng

39.

Chủ nghĩa duy vật tìm nguồn gốc của sự thống nhất của thế giới (bản nguyên đầu tiên của thế giới) ở yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Vật chất

c)

Nguyên tử

d)

Năng lượng

40.

Quan điểm nào thuộc về trường phái triết học duy vật?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức

b)

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức, tính thứ hai của vật chất

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, chúng không nằm trong quan hệ sản sinh, cũng không nằm trong quan hệ quyết định nhau

d)

Thừa nhận sự tồn tại của cái yếu tố là vật chất và ý thức

41.

Quan điểm nào thuộc về trường phái triết học duy tâm?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức

b)

Thừa nhận tính thứ nhất của ý thức, tính thứ hai của vật chất

c)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, chúng không nằm trong quan hệ sản sinh, cũng không nằm trong quan hệ quyết định nhau

d)

Thừa nhận sự tồn tại của cái yếu tố là vật chất và ý thức

42.

Trường phái triết học nào cho rằng bản chất của thế giới là vật chất?

a)

Nhất nguyên duy tâm

b)

Nhất nguyên duy vật

c)

Nhị nguyên luận

d)

Khả tri luận

43.

Quan niệm: “Vận động của tự nhiên và lịch sử là sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối”, thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

44.

Trường phái triết học nào cho rằng, con người, về nguyên tắc là không thể nhận thức được bản chất của đối tượng?

a)

Khả tri luận

b)

Bất khả tri luận

c)

Hoài nghi luận

d)

Vật tự nó

45.

Trường phái triết học nào cho rằng, con người có thể nhận thức được thế giới, nhận thức được bản chất của đối tượng?

a)

Khả tri luận

b)

Bất khả tri luận

c)

Hoài nghi luận

d)

Vật tự nó

46.

“Thế giới như một cỗ máy khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn ở trong trạng thái biệt lập, tĩnh tại; nếu có biến đổi thì đó chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về lượng và do những nguyên nhân bên ngoài gây nên”, là quan niệm của khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

47.

“Ếch ngồi đáy giếng” thể hiện phương pháp luận nào?

a)

Biện chứng

b)

Siêu hình

c)

Trừu tượng

d)

Logic

48.

“Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông”, thuộc phép biện chứng nào?

a)

Phép biện chứng chất phác thời cổ đại

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Quy luật biến đổi của vũ trụ

49.

“Nhìn thấy cây mà không thấy rừng” thuộc về phương pháp luận nào?

a)

Phương pháp siêu hình

b)

Phương pháp biện chứng

c)

Phương pháp logic - lịch sử

d)

Phương pháp trừu tượng hóa

50.

“Vừa thấy cây lại vừa thấy rừng” thuộc về phương pháp luận nào?

a)

Phương pháp siêu hình

b)

Phương pháp biện chứng

c)

Phương pháp logic - lịch sử

d)

Phương pháp trừu tượng hóa

51.

Đáp án nào dùng để chỉ hai phương pháp tư duy chung nhất đối lập nhau trong triết học hiện đại?

a)

Biện chứng và siêu hình

b)

Duy vật và duy tâm

c)

Khả tri và bất khả tri

d)

Cụ thể và trừu tượng

52.

Tư tưởng Âm Dương, Ngũ Hành ở Trung Quốc thời cổ đại thuộc về phép biện chứng nào?

a)

Phép biện chứng duy tâm chủ quan

b)

Phép biện chứng duy tâm khách quan

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng tự phát

53.

Chọn phương án đúng về đặc điểm của phép biện chứng thời kỳ cổ đại.

a)

Duy tâm

b)

Duy vật

c)

Tự phát, ngây thơ

d)

Duy cảm

54.

Hạn chế của phương pháp siêu hình là gì?

a)

Chỉ nhìn thấy những sự vật riêng biệt mà không nhìn thấy mối liên hệ qua lại giữa những sự vật ấy

b)

Chỉ nhìn thấy sự tồn tại của những sự vật mà không nhìn thấy sự phát sinh và tiêu vong của chúng

c)

Chỉ nhìn thấy trạng thái tĩnh mà không nhìn thấy sự vận động của sự vật

d)

Tất cả các đáp án (1), (2), (3) đều đúng

55.

Chủ nghĩa duy vật ở thế kỷ XVII – XVIII được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa vật lý triết học

56.

Ai là người sáng tạo ra phép biện chứng duy vật?

a)

C. Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

Mác và Ph.Ăngghen

57.

Chọn đáp án sai về điều kiện kinh tế – xã hội cho sự ra đời của Triết học Mác.

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ trong điều kiện của cuộc cách mạng công nghiệp

b)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản trên vũ đài lịch sử như một nhân tố chính trị – xã hội quan trọng

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản là cơ sở chủ yếu và trực tiếp

d)

Chủ nghĩa tư bản đã chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa đế quốc

58.

V.I. Lênin bổ sung và phát triển triết học Mác trong hoàn cảnh nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản chưa ra đời

b)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền ra đời

c)

Chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn tự do cạnh tranh

d)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại

59.

Chọn phương án đúng nhất về thế giới quan của triết học Mác – Lênin.

a)

Thế giới quan duy vật

b)

Thế giới quan duy vật khoa học

c)

Thế giới quan duy vật biện chứng

d)

Thế giới quan duy vật cách mạng

60.

Chọn đáp án đúng nhất về phương pháp luận của triết học Mác – Lênin.

a)

Phương pháp luận siêu hình

b)

Phương pháp luận biện chứng

c)

Phương pháp luận biện chứng duy vật

d)

Phương pháp luận khoa học

61.

Tác phẩm nào được xem là văn kiện có tính chất cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, năm 1848

b)

Bản thảo kinh tế – triết học, năm 1844

c)

Hệ tư tưởng Đức, năm 1846

d)

Luận cương về Phoi-ơ-bắc, năm 1845

62.

Hạn chế của chủ nghĩa xã hội không tưởng ở Pháp là gì?

a)

Không phân tích được một cách chính xác những biểu hiện của giá trị trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

b)

Không chỉ ra được quy luật của cuộc cách mạng xã hội

c)

Không thấy được tính lịch sử của giá trị

d)

Không nhận thức được sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân

63.

Những phát hiện nào trong khoa học tự nhiên theo Ph.Ăngghen ảnh hưởng lớn tới sự hình thành triết học duy vật biện chứng?

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng; Thuyết tế bào; Định luật vạn vật hấp dẫn

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng; Thuyết tế bào; Thuyết tiến hóa của Đácuyn

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng; Định luật vạn vật hấp dẫn; Thuyết nhất tâm

d)

Phát hiện ra nguyên tử; Phát hiện ra điện tử; Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

64.

Về mặt triết học, định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng chứng minh cho quan điểm nào?

a)

Quan điểm siêu hình phủ nhận sự vận động

b)

Quan điểm duy tâm phủ nhận sự vận động là khách quan

c)

Quan điểm biện chứng duy vật thừa nhận sự chuyển hoá lẫn nhau của giới tự nhiên vô cơ

d)

Quan điểm nhị nguyên về sự vận động

65.

Phát minh nào trong khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX vạch ra sự thống nhất giữa thế giới động vật và thực vật?

a)

Học thuyết tế bào

b)

Học thuyết tiến hoá

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

d)

Thuyết tương đối

66.

Nguồn gốc lý luận của triết học Mác là gì?

a)

Triết học cổ điển Đức (1)

b)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh (2)

c)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3)

67.

Nội dung cơ bản của triết học C.Mác – Ph.Ăngghen giai đoạn 1841–1844?

a)

Kế thừa và phát triển triết học Hêghen

b)

Phê phán các thành tựu của triết học nhân loại

c)

Sự chuyển biến tư tưởng từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật, từ lập trường dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa cộng sản

d)

Đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

68.

Nội dung của triết học C.Mác – Ph.Ăngghen giai đoạn 1844–1848?

a)

Tiếp tục hoàn thành các tác phẩm triết học nhằm phê phán tôn giáo

b)

Hình thành những nguyên lý triết học duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Nghiên cứu về vai trò của hoạt động thực tiễn đối với nhận thức

d)

Hoàn thành bộ “Tư Bản”

69.

C.Mác và Ph. Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học vào giai đoạn nào sau đây?

a)

Từ 1841 – 1844

b)

Từ 1844 – 1848

c)

Từ 1848 – 1895

d)

Từ 1895 – 1917

70.

Thực chất bước chuyển cách mạng trong triết học do Mác và Ăngghen thực hiện là nội dung nào?

a)

Thống nhất giữa thế giới quan duy vật và phép biện chứng trong một hệ thống triết học.

b)

Thống nhất giữa triết học của Hêghen và triết học của Phoi‑ơ‑bác.

c)

Phê phán chủ nghĩa duy vật siêu hình của Phoi‑ơ‑bác.

d)

Phê phán triết học duy tâm của Hêghen.

71.

Luận điểm: “Các nhà triết học đã chỉ giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là cải tạo thế giới” của nhà triết học nào?

a)

V.I. Lênin

b)

Ph. Ăngghen

c)

C. Mác

d)

L. V. Phoi‑ơ‑bác

72.

Cống hiến vĩ đại nhất của C. Mác về triết học là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

c)

Coi thực tiễn là trung tâm.

d)

Học thuyết hình thái kinh tế – xã hội.

73.

“Hạt nhân hợp lý” trong triết học Hêghen là gì?

a)

Phép biện chứng.

b)

Phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật.

c)

Phép biện chứng tự phát.

d)

Phép biện chứng duy vật.

74.

Chọn đáp án thích hợp điền vào dấu [...]: “Giống như triết học thấy giai cấp vô sản là vũ khí vật chất của mình, giai cấp vô sản cũng thấy triết học là vũ khí [...] của mình”.

a)

Tinh thần

b)

Ý thức

c)

Vật chất

d)

Thực tiễn

75.

Nhận định nào đúng về triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học Mác – Lênin là một học thuyết đã hoàn chỉnh, đầy đủ (1).

b)

Triết học Mác – Lênin là “khoa học của mọi khoa học” (2).

c)

Cả (1) và (2) đều đúng.

d)

Triết học Mác – Lênin là hệ thống triết học mở, nó đòi hỏi phải được bổ sung, phát triển và hoàn thiện.

76.

Chọn đáp án đúng về ngày, tháng, năm sinh của C. Mác.

a)

5/5/1818

b)

19/5/1890

c)

22/4/1870

d)

28/11/1820

77.

Chọn đáp án đúng về ngày, tháng, năm sinh của Ph. Ăngghen.

a)

5/5/1818

b)

19/5/1890

c)

22/4/1870

d)

28/11/1820

78.

Chọn đáp án đúng về ngày, tháng, năm sinh của V. I. Lênin.

a)

5/5/1818

b)

19/5/1890

c)

22/4/1870

d)

28/11/1820

79.

Triết học Mác – Lênin có chức năng gì?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận.

b)

Chức năng hoàn thiện lý trí và nâng cao phẩm chất đạo đức cách mạng.

c)

Chức năng khoa học của mọi khoa học.

d)

Chức năng chỉ đạo mọi hoạt động thực tiễn.

80.

Nhận định nào đúng về triết học Mác?

a)

Triết học Mác, tính đảng và tính khoa học thống nhất hữu cơ với nhau.

b)

Triết học Mác, tính đảng và tính chính trị thống nhất với nhau.

c)

Triết học Mác chỉ có tính chính trị, không có tính khoa học.

d)

Đặc trưng nổi bật của triết học Mác là tính Đảng.

81.

Triết học Mác – Lênin có vai trò như thế nào trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay?

a)

Là thế giới quan, phương pháp luận khoa học cho đổi mới tư duy lý luận, xác định mô hình chủ nghĩa xã hội.

b)

Là thế giới quan, phương pháp luận cho mọi lực lượng xã hội trong việc cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới.

c)

Là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thực tiễn.

d)

Là phương pháp luận cho việc xây dựng mô hình xã hội mới.

82.

Lênin nhận định: “Tác phẩm trình bày một cách hết sức sáng sủa và rõ ràng thế giới quan mới, chủ nghĩa duy vật triệt để – chủ nghĩa duy vật này bao quát cả lĩnh vực sinh hoạt xã hội – phép biện chứng với tư cách là một học thuyết toàn diện nhất và sâu sắc nhất về sự phát triển, lý luận đấu tranh giai cấp và vai trò của cách mạng – trong lịch sử toàn thế giới – của giai cấp vô sản, tức là giai cấp sáng tạo ra một xã hội mới, xã hội cộng sản”, đó là tác phẩm nào?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Tư bản

c)

Bản thảo kinh tế triết học

d)

Sự khốn cùng của triết học

83.

Ai là đại biểu tiêu biểu của triết học cổ điển Đức?

a)

Kant

b)

C. Mác

c)

Ph. Ăngghen

d)

Hume

84.

Điền vào dấu [...]: “Giai cấp [...], trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia góp lại”.

a)

Tư sản

b)

Vô sản

c)

Địa chủ

d)

Nông dân

85.

Điền vào dấu [...]. Lênin nhận định, học thuyết Mác “ra đời là sự thừa kế thẳng và trực tiếp những học thuyết của các đại biểu xuất sắc nhất trong triết học, trong [...] và trong chủ nghĩa xã hội”.

a)

Chủ nghĩa khai sáng Pháp

b)

Kinh tế chính trị học

c)

Chủ nghĩa duy vật Anh

d)

Triết học hiện sinh

86.

Triết học Mác – Lênin có mối quan hệ như thế nào với khoa học?

a)

Triết học Mác – Lênin là thế giới quan, phương pháp luận cho các khoa học cụ thể. (1)

b)

Triết học Mác – Lênin là sự khái quát cao những kết quả của khoa học cụ thể, vạch ra những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy. (2)

c)

Các khoa học cụ thể cung cấp những dữ liệu, đặt ra những vấn đề khoa học mới, làm tiền đề cho cơ sở cho sự phát triển của triết học. (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3).

87.

Triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy. (1)

b)

Là thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động. (2)

c)

Thế giới quan và phương pháp luận khoa học của các lực lượng tiến bộ trong nhận thức và cải tạo thế giới (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3)

88.

Lênin phát triển nội dung nào của triết học Mác?

a)

Lênin đã đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm, phương pháp siêu hình của phái dân túy, bảo vệ và phát triển phép biện chứng duy vật. (1)

b)

Lênin quan tâm, nghiên cứu các hiện tượng, quy luật phát triển của xã hội, phát triển quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử. (2)

c)

Lênin phát triển, làm phong phú thêm lý luận học thuyết hình thái kinh tế – xã hội; đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội chủ nghĩa. (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3).

89.

Tác phẩm nào của V. I. Lênin đã làm phong phú những tư tưởng của C. Mác, Ph. Ăngghen về thời kỳ quá độ, chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, phát triển kinh tế hàng hóa trong nông nghiệp, vấn đề liên minh công nông?

a)

Bút ký triết học

b)

Chính sách kinh tế mới

c)

Sáng kiến vĩ đại

d)

Bàn về công đoàn

90.

Tác phẩm nào của C. Mác đã được UNESCO công nhận là tư liệu di sản thế giới vào năm 2013 – đánh dấu ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản 1848

b)

Sự khốn cùng của Triết học 1847

c)

Bản thảo kinh tế – triết học 1844

d)

Gia đình thần thánh 1845

91.

Thế giới quan duy vật biện chứng có vai trò như thế nào trong nhận thức và hoạt động thực tiễn?

a)

Là hạt nhân thế giới quan cộng sản. (1)

b)

Giúp con người hình thành quan điểm khoa học, định hướng mọi hoạt động, tư tưởng, xác định thái độ và cả cách thức hoạt động của mình. (2)

c)

Nâng cao vai trò tích cực, sáng tạo của con người. (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3).

92.

Phương pháp luận biện chứng duy vật có vai trò như thế nào trong nhận thức và hoạt động thực tiễn?

a)

Là phương pháp luận chung của toàn bộ nhận thức khoa học. (1)

b)

Trang bị cho con người hệ thống những nguyên tắc phương pháp luận chung nhờ đó hoạt động nhận thức và thực tiễn. (2)

c)

Giúp con người tránh được những sai lầm do chủ quan, duy ý chí và phương pháp siêu hình gây ra. (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3).

93.

Xem thường, hoặc tuyệt đối hóa phương pháp luận triết học sẽ rơi vào hạn chế, sai lầm nào sau đây?

a)

Sa vào tình trạng mò mẫm, dễ mất phương hướng. (1)

b)

Thiếu chủ động, sáng tạo trong công tác. (2)

c)

Sa vào chủ nghĩa giáo điều. (3)

d)

Tất cả (1), (2), (3).

94.

Tại sao hiện nay việc bổ sung, phát triển lý luận của triết học Mác – Lênin là cấp thiết?

a)

Do đặc điểm thời đại: sự tương tác giữa cách mạng khoa học công nghệ và cách mạng xã hội đã tạo nên sự biến đổi rất năng động của đời sống xã hội. (1)

b)

Do sự khủng hoảng của chủ nghĩa xã hội làm cho yêu cầu phát triển triết học Mác – Lênin càng trở nên cấp bách. (2)

c)

Do sự phát triển lý luận triết học mácxít và đổi mới chủ nghĩa xã hội trong thực tiễn là một quá trình thống nhất. (3)

d)

Cả (1); (2); (3) đều đúng.

95.

Nhiệm vụ của triết học Mác là gì?

a)

Giải thích thế giới.

b)

Cải tạo thế giới.

c)

Giải thích và cải tạo thế giới.

d)

Là khoa học của các khoa học.

96.

Ph. Ăngghen viết: “Quan niệm mới về giới tự nhiên đã được hoàn thành trên những nét cơ bản: tất cả những sự cưỡng nhắc đều bị tan ra, tất cả những gì có định đều bị tan biến thành mây khói, và tất cả những gì đặc biệt mà người ta cho là tồn tại vĩnh cửu thì đã trở thành nhất thời; và người ta đã chứng minh rằng toàn bộ giới tự nhiên đều vận động theo một dòng và một tuần hoàn vĩnh cửu”. Đánh giá trên của Ph. Ăngghen đề cập đến thành tựu khoa học nào?

a)

Học thuyết tế bào. (1)

b)

Học thuyết tiến hóa. (2)

c)

Định luật bảo toàn chuyển hóa năng lượng. (3)

d)

Cả (1), (2), (3).

97.

Nhân tố chủ quan quan trọng sự hình thành triết học Mác là gì?

a)

Hoạt động khoa học nghiêm túc công phu và thực tiễn tích cực của C. Mác và Ph. Ăngghen. (1)

b)

Lập trường giai cấp công nhân của C. Mác và Ph. Ăngghen. (2)

c)

Tình cảm của C. Mác và Ph. Ăngghen đối với nhân dân lao động. (3)

d)

Cả (1), (2), (3).

98.

Quan điểm cho rằng vật chất là Ngũ hành xuất phát từ nền triết học nào?

a)

Triết học Trung Quốc cổ đại

b)

Triết học Ấn Độ cổ đại

c)

Triết học Hy Lạp cổ đại

d)

Triết học Tây Âu trung cổ

99.

Đỉnh cao trong quan niệm về vật chất thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Quan niệm về nguyên tử của Đêmôcrit

b)

Quan niệm về Ngũ hành trong triết học Trung Quốc

c)

Quan niệm về ý niệm của Platon

d)

Quan niệm về năng lượng, khối lượng của các nhà vật lý

100.

Nhà triết học nào cho rằng vật chất là lửa?

a)

Hêraclit

b)

Talét

c)

Pitago

d)

Đêmôcrit

101.

Nhà khoa học nào đã phát hiện ra điện tử và chứng minh điện tử là một trong những thành phần cấu tạo nên nguyên tử?

a)

Tômxơn

b)

Kaufman

c)

Anhxanh

d)

Bécxơren

102.

Định nghĩa vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Bút ký triết học

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

103.

Thuộc tính đặc trưng nhất của vật chất theo quan niệm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Là phạm trù triết học

b)

Là tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người

c)

Là tất cả những gì đem lại cho con người cảm giác

d)

Là toàn bộ thế giới khách quan

104.

Quan điểm cho rằng “tiền, vàng, kim cương… là vật chất” giống quan niệm về vật chất ở thời kỳ nào?

a)

Quan niệm về vật chất thời kỳ cổ đại

b)

Quan niệm về vật chất thời kỳ cận đại

c)

Quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Quan niệm về vật chất thời kỳ Phục hưng

105.

Phương thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Không gian và thời gian

106.

Khi con tàu đậu trên sân ga thì con tàu ở trạng thái nào?

a)

Vận động

b)

Không vận động

c)

Vừa vận động, vừa đứng im

d)

Đứng im

107.

Theo Ăngghen, có bao nhiêu hình thức cơ bản của vận động?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

108.

Ý thức phản ánh vật chất diễn ra trong yếu tố nào?

a)

Bộ óc người

b)

Cuộc sống con người

c)

Xã hội loài người

d)

Thế giới vật chất

109.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc người, sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Thụ động

b)

Nhạy bén

c)

Năng động, sáng tạo

d)

Tập trung

110.

Chọn đáp án sai về ngôn ngữ.

a)

Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức

b)

Ngôn ngữ là “vỏ vật chất” của tư duy

c)

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp, là công cụ của tư duy

d)

Ngôn ngữ là những khái niệm trống rỗng do con người tưởng tượng ra

111.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa cá nhân

c)

Chủ nghĩa duy lý

d)

Chủ nghĩa duy cảm

112.

Sự tái tạo những đặc điểm của dạng vật chất này ở một dạng vật chất khác trong quá trình tác động qua lại lẫn nhau giữa chúng được gọi là gì?

a)

Biểu tượng

b)

Ghi nhớ

c)

Phản ánh

d)

Suy lý

113.

Bộ phận nào là yếu tố quan trọng nhất và là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức

b)

Tự ý thức

c)

Ý chí

d)

Niềm tin

114.

Nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức là gì?

a)

Sự tác động của tự nhiên vào bộ óc người

b)

Lao động, thực tiễn xã hội

c)

Bộ não người và hoạt động của nó

d)

Ngôn ngữ

115.

Muốn có ý thức đúng thì chúng ta phải làm gì?

a)

Xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Xuất phát từ nguyện vọng chủ quan

c)

Tự nghĩ ra rồi trao đổi với người khác

d)

Tham khảo ý kiến người khác

116.

Học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội loài người và của tư duy con người là gì?

a)

Phép biện chứng

b)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

c)

Nguyên lý về sự phát triển

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

117.

Những luận điểm – định đề khái quát nhất được hình thành nhờ sự quan sát, trải nghiệm của nhiều thế hệ người trong mọi lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy, được gọi là gì?

a)

Nguyên lý

b)

Quy luật

c)

Phạm trù

d)

Khái niệm

118.

Phép biện chứng do Hêghen xây dựng là phép biện chứng gì?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phép biện chứng duy vật tự phát

d)

Phép biện chứng chất phác

119.

Trong thực tiễn chúng ta phải phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức, được rút ra từ nội dung nào?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lý về sự phát triển

c)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

d)

Quy luật lượng – chất

120.

Chọn đáp án đúng nhất về ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Nhận thức được nguồn gốc, động lực cơ bản của sự phát triển là giải quyết mâu thuẫn bên trong sự vật, hiện tượng

b)

Tỏ trọng và thừa nhận phát triển là cái hiển nhiên vốn có của mọi sự vật, hiện tượng

c)

Nhận thức được con đường phát triển là quá trình quanh co, phức tạp

d)

Phải tôn trọng cái mới

121.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm phổ biến

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm chung nhất

122.

Nguyên lý về sự phát triển đòi hỏi chúng ta tuân thủ quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm phổ biến

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm chung nhất

123.

Phạm trù triết học nào dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định?

a)

Cái đơn nhất

b)

Cái riêng

c)

Cái chung

d)

Cái đặc thù

124.

Phạm trù triết học dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không chỉ có ở một sự vật, hiện tượng nào đó, mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác là gì?

a)

Cái đơn nhất

b)

Cái riêng

c)

Cái chung

d)

Cái đặc thù

125.

Nếu xét mã số sinh viên là cái đơn nhất, thì cái riêng trong mối tương quan là gì?

a)

Mỗi một sinh viên

b)

Trường Đại học

c)

Sinh viên

d)

Khoa chuyên ngành

126.

Chọn đáp án điền vào dấu […]. Cái riêng chỉ tồn tại trong mối liên hệ đưa đến […].

a)

Cái chung

b)

Cái đơn nhất

c)

Cái cá biệt

d)

Cái phổ biến

127.

Có nên tạo điều kiện để cái đơn nhất và cái chung chuyển hóa cho nhau không? Vì sao?

a)

Có – vì sẽ tạo điều kiện cho cái mới (cái tiến bộ) được mở rộng và những cái cũ không phù hợp mất đi

b)

Không – vì cái đơn nhất và cái chung không thể chuyển hóa được cho nhau

c)

Có – vì sẽ làm cho sự vật xuất hiện dưới nhiều hình thức phong phú hơn

d)

Không – vì làm cho quá trình phát triển của sự vật trở nên phức tạp

128.

Khi một vật, một hiện tượng mới được nảy sinh thì nó sẽ tồn tại dưới dạng nào sau đây?

a)

Cái đơn nhất

b)

Cái riêng

c)

Cái chung

d)

Cái phổ biến

129.

Câu nói: “Trèo cao ngã đau”, thể hiện mối quan hệ của cặp phạm trù nào?

a)

Nguyên nhân và kết quả

b)

Cái riêng và cái chung

c)

Bản chất và hiện tượng

d)

Khả năng và hiện thực

130.

Chọn đáp án sai về ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ mối quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung.

a)

Khi vận dụng quy luật chung phải xem xét từng cái riêng cụ thể

b)

Tạo điều kiện để cái đơn nhất và cái chung chuyển hóa cho nhau

c)

Muốn tìm cái chung phải xuất phát từ cái riêng

d)

Cái chung, cái riêng tồn tại tách biệt, không thể tìm cái chung trong cái riêng

131.

Phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ bản chất, do nguyên nhân cơ bản bên trong sự vật, hiện tượng quy định và trong điều kiện nhất định phải xảy ra đúng như thế chứ không thể khác?

a)

Bản chất

b)

Nội dung

c)

Tất nhiên

d)

Hiện thực

132.

Phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ không bản chất, do nguyên nhân bên ngoài quy định nên có thể xuất hiện, có thể không xuất hiện thế này hoặc có thể xuất hiện thế khác?

a)

Hiện tượng

b)

Ngẫu nhiên

c)

Tất nhiên

d)

Khả năng

133.

Câu nói: “Học tài thi phận”, thể hiện mối quan hệ biện chứng của cặp phạm trù nào?

a)

Tất nhiên – Ngẫu nhiên

b)

Bản chất – Hiện tượng

c)

Khả năng – Hiện thực

d)

Nguyên nhân – Kết quả

134.

Chọn đáp án sai về mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức.

a)

Một nội dung có nhiều hình thức thể hiện

b)

Nội dung giữ vai trò quyết định, hình thức xuất hiện trong sự quy định của nội dung

c)

Hình thức chi thúc đẩy nội dung phát triển khi nó phù hợp với nội dung

d)

Hình thức mâu thuẫn với nội dung là động lực cho nội dung phát triển

135.

Chọn đáp án sai về mối quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực.

a)

Khả năng và hiện thực tồn tại trong mối quan hệ không tách rời nhau và luôn chuyển hóa cho nhau

b)

Phát triển là quá trình trong đó khả năng chuyển hóa thành hiện thực

c)

Khả năng chỉ chuyển hóa thành hiện thực khi có đủ các điều kiện cần thiết

d)

Bất kì khả năng nào cũng chuyển hóa thành hiện thực

136.

Quy luật là mối liên hệ có tính chất nào?

a)

Khách quan, bản chất, tự nhiên, phổ biến và lặp lại

b)

Khách quan, phổ biến, cụ thể, tự nhiên

c)

Lặp lại, nhất quán, phổ biến, chung nhất

d)

Toàn diện, phong phú, tất yếu

137.

Triết học nghiên cứu quy luật nào?

a)

Quy luật tự nhiên

b)

Quy luật xã hội

c)

Quy luật tư duy

d)

Quy luật phổ biến

138.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chất của cái bàn là gì?

a)

Thống nhất hữu cơ các thuộc tính cơ bản tạo nên cái bàn

b)

Làm bằng gỗ

c)

Là thuộc tính khách quan, vốn có của cái bàn

d)

Là tất cả các thuộc tính của cái bàn

139.

Phạm trù nào dùng để chỉ khoảng giới hạn mà trong đó sự thay đổi về lượng chưa đủ để tạo nên sự chuyển hóa về chất căn bản của sự vật?

a)

Độ

b)

Bước nhảy

c)

Điểm nút

d)

Cục bộ

140.

Phạm trù nào dùng để chỉ sự thay đổi về chất căn bản của sự vật do sự tích lũy về lượng của sự vật trước đó gây ra?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Bước nhảy

d)

Đột biến

141.

Phạm trù nào chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng về quy mô, trình độ, nhịp điệu… của sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Lượng

b)

Chất

c)

Độ

d)

Điểm nút

142.

Thời kỳ nào quan niệm về vật chất thô sơ, mộc mạc, trực quan, cảm tính?

a)

Thời kỳ cổ đại

b)

Thời kỳ cận đại

c)

Thời kỳ Tây Âu trung cổ

d)

Thời kỳ Phục hưng

143.

Bước nhảy nào làm thay đổi một số mặt, một số yếu tố, một số bộ phận… của sự vật, hiện tượng?

a)

Bước nhảy cục bộ

b)

Bước nhảy toàn bộ

c)

Bước nhảy đột biến

d)

Bước nhảy dần dần

144.

Bước nhảy nào làm thay đổi tất cả các mặt, các yếu tố, các bộ phận… của sự vật, hiện tượng?

a)

Bước nhảy cục bộ

b)

Bước nhảy toàn bộ

c)

Bước nhảy đột biến

d)

Bước nhảy dần dần

145.

Bước nhảy tức thời làm chất của sự vật, hiện tượng biến đổi mau chóng ở tất cả các bộ phận là gì?

a)

Bước nhảy cục bộ

b)

Bước nhảy toàn bộ

c)

Bước nhảy đột biến

d)

Bước nhảy dần dần

146.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là bước nhảy nào?

a)

Toàn bộ, dần dần

b)

Nhỏ, cục bộ

c)

Toàn bộ, đột biến

d)

Lớn, đột biến

147.

Câu tục ngữ “Được người mua, thua người bán” thể hiện quy luật nào?

a)

Quy luật kinh tế

b)

Quy luật mâu thuẫn

c)

Quy luật lượng - chất

d)

Quy luật phủ định

148.

Điểm khác nhau cơ bản giữa phát triển và vận động là gì?

a)

Vận động không có tính kế thừa

b)

Phát triển là trường hợp đặc biệt của vận động

c)

Vận động là sự tăng lên hay giảm xuống về lượng trong sự phát triển

d)

Vận động không đưa tới phát triển

149.

Chọn đáp án sai về sự thống nhất giữa các mặt đối lập.

a)

Các mặt đối lập cần đến nhau, nương tựa vào nhau, làm tiền đề cho nhau tồn tại

b)

Các mặt đối lập tác động ngang nhau, cân bằng nhau

c)

Các mặt đối lập có sự tương đồng, đồng nhất

d)

Các mặt đối lập bài trừ lẫn nhau