wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bìa tài liệu: 450 câu triết học Mác-Lênin

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được xác định thông qua yếu tố nào?

a)

Thế giới quan, phương pháp luận

b)

Chuẩn mực đạo đức xã hội

c)

Khuôn khổ pháp lý nhà nước

d)

Kỹ năng quản trị học

2.

Lý luận nào của C. Mác được xem là thành tựu vĩ đại nhất của tư tưởng khoa học?

a)

Chủ nghĩa duy vật của C. Mác

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Thuyết duy tâm khách quan

d)

Thực chứng luận xã hội

3.

Tác phẩm nào sau đây được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Tuyên ngôn độc lập

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Bản án chế độ thực dân Pháp

d)

Đường Kách mệnh

4.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời triết học Mác là gì?

a)

Thuyết tiến hóa của ĐácUyn, học thuyết bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, học thuyết tế bào

b)

Thuyết Big Bang, thuyết dây, cơ học lượng tử

c)

Thuyết hỗn mang, sinh học tiến hóa xã hội

d)

Địa chất học lịch sử và thiên văn cổ

5.

Quan điểm của thuyết khả tri về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Khẳng định con người có thể hiểu được bản chất của thế giới

b)

Phủ định mọi khả năng nhận thức

c)

Cho rằng nhận thức chỉ mang tính trực giác

d)

Coi tri thức là mặc khải tôn giáo

6.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Xã hội phân chia lao động, phân chia lao động trí óc và chân tay, từ đó tạo nhu cầu tư duy khái quát hóa; hệ thống hóa tri thức

b)

Cảm hứng nghệ thuật thuần túy của cá nhân thiên tài

c)

Bản năng sinh tồn tự nhiên của loài người

d)

Sự phát triển ngôn ngữ học hiện đại

7.

Triết học xuất hiện ở giai đoạn nào của lịch sử văn minh nhân loại?

a)

Từ thời chiếm hữu nô lệ

b)

Thời cộng sản nguyên thủy

c)

Thời kỳ phong kiến muộn

d)

Thời cận đại châu Âu

8.

Nội dung nào sau đây là tiền đề lý luận trực tiếp cho sự ra đời của Triết học Mác – Lênin?

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Triết học cận đại Pháp

c)

Logic học hình thức Hy Lạp

d)

Xã hội học thực chứng

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác–Lênin, triết học là gì?

a)

Hệ thống lý luận chung nhất về thế giới và vị trí của con người trong thế giới, khái niệm về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Khoa học chuyên ngành về tâm lý cá nhân

c)

Tập hợp kinh nghiệm sống hằng ngày

d)

Nghệ thuật suy tưởng tự do

10.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Giải quyết mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, vận động và phát triển trên lập trường duy vật triệt để, nghiên cứu những cái chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy

b)

Những vấn đề đạo đức ứng xử

c)

Kỹ thuật sản xuất hiện đại

d)

Thẩm mỹ học trong nghệ thuật

11.

Trình độ cao nhất của thế giới quan là gì?

a)

Thế giới quan khoa học triết học

b)

Thế giới quan tôn giáo

c)

Thế giới quan kinh nghiệm

d)

Thế giới quan chính trị học

12.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

b)

La Mã cổ đại, Ai Cập

c)

Ba Tư, Lưỡng Hà

d)

Nhật Bản, Triều Tiên

13.

Đặc trưng của thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là gì?

a)

Thần thoại

b)

Khoa học thực nghiệm

c)

Phép biện chứng duy lý

d)

Tư tưởng pháp trị

14.

Trong hệ thống chính thể và tìm ra bản chất quy luật của nó, thuộc đối tượng nghiên cứu của bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác–Lênin?

a)

Triết học Mác–Lênin

b)

Kinh tế chính trị Mác–Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Lịch sử Đảng

15.

Mục đích cơ bản nhất của môn học Triết học Mác–Lênin là gì?

a)

Trang bị thế giới quan và phương pháp luận cho người học

b)

Đào tạo kỹ năng lãnh đạo

c)

Phổ biến kỹ thuật số hóa dữ liệu

d)

Rèn luyện thể chất

16.

Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị Mác–Lênin là gì?

a)

Quy luật vận động và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và tính tất yếu của sự ra đời phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa

b)

Hệ thống thuế khóa hiện đại

c)

Quy tắc kế toán doanh nghiệp

d)

Thị trường chứng khoán

17.

Nội dung nào trong tư tưởng của các nhà chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp được chủ nghĩa Mác kế thừa?

a)

Phát họa ra phương thức sản xuất xã hội mới – xã hội cộng sản

b)

Học thuyết quân chủ lập hiến

c)

Tư tưởng thị trường tự do tuyệt đối

d)

Chủ nghĩa dân tộc lãng mạn

18.

Đâu là tiền đề kinh tế – xã hội quyết định sự ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và công nhân trong xã hội tư bản chủ nghĩa

b)

Sự sụp đổ của phong kiến châu Á

c)

Sự mở rộng thuộc địa của châu Âu

d)

Cải cách tôn giáo ở phương Tây

19.

Ai là người có công bảo vệ, phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác–Lênin?

a)

V. I. Lênin

b)

Ph. Ăngghen

c)

G. V. Plekhanov

d)

R. Luxemburg

20.

Thành tựu nào thể hiện rõ nhất sức ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác–Lênin đến phong trào cách mạng vô sản trên toàn thế giới?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga

b)

Cách mạng Tư sản Anh

c)

Cách mạng Pháp 1789

d)

Cải cách Meiji ở Nhật

21.

Thế giới thống nhất ở tính gì?

a)

Tính vật chất

b)

Tính tinh thần

c)

Tính siêu nghiệm

d)

Tính thần bí

22.

Sự kiện xã hội nào lần đầu tiên chứng minh tính hiện thực của chủ nghĩa Mác–Lênin trong lịch sử?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga thắng lợi

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc

d)

Cải cách nông nghiệp châu Âu

23.

Nhận định nào đúng về đặc trưng triết học thời cổ đại theo trích dẫn: “Triết học bao gồm quan điểm chung nhất, những sự lý giải có luận chứng cho các câu hỏi chung của con người, nên triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại”?

a)

Triết học cổ đại

b)

Triết học cận đại

c)

Triết học hiện sinh

d)

Triết học hậu hiện đại

24.

Theo triết học Mác–Lênin, nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Phân chia lao động, phân chia trí óc và chân tay

b)

Sự hình thành nhà nước hiện đại

c)

Sự phát triển công nghệ thông tin

d)

Sự mở rộng giao thương quốc tế

25.

Theo triết học Mácxít, triết học có những chức năng cơ bản nào?

a)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

b)

Chức năng quản lý nhà nước

c)

Chức năng dự báo xã hội học

d)

Chức năng giáo dục đạo đức

26.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo quan điểm của triết học Mác–Lênin là gì?

a)

Hệ thống các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới, con người và tư duy được hình thành thành một thế giới quan khoa học

b)

Niềm tin tôn giáo tuyệt đối

c)

Lý luận pháp trị của nhà nước

d)

Trực giác siêu hình học

27.

Quan điểm của Hêghen về khoa học triết học là gì?

a)

Triết học là khoa học của mọi khoa học

b)

Triết học là nghệ thuật biện luận

c)

Triết học là đạo đức học ứng dụng

d)

Triết học là tâm lý học xã hội

28.

Đối tượng của triết học thời kỳ phục hưng là gì?

a)

Con người

b)

Thần học

c)

Thiên nhiên thuần túy

d)

Thị trường

29.

Đối tượng của triết học ở phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Thượng đế và quyền năng của thượng đế

b)

Thiên nhiên và quy luật tự nhiên

c)

Con người cá nhân

d)

Xã hội công dân

30.

Tác phẩm nào của chủ nghĩa Mác đã làm sáng tỏ bản chất của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và vạch ra tính tất yếu của hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa?

a)

Tư bản

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Chống Đuy-rinh

d)

Gia đình, chế độ tư hữu và nhà nước

31.

Giai đoạn lịch sử nào là giai đoạn Lênin bảo vệ chủ nghĩa Mác?

a)

Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX (chủ nghĩa tư bản độc quyền)

b)

Giữa thế kỷ XVIII

c)

Nửa đầu thế kỷ XIX

d)

Nửa sau thế kỷ XX

32.

Trường phái triết học duy tâm nào ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của triết học Mác–Lênin?

a)

Triết học của Hêghen

b)

Triết học của Descartes

c)

Triết học của Berkeley

d)

Triết học của Plato

33.

Đâu không phải là nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy tâm?

a)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên

b)

Ảnh hưởng của tôn giáo

c)

Thiếu hiểu biết về vật chất

d)

Suy diễn thuần túy của triết gia

34.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Niềm tin tôn giáo

b)

Lý luận khoa học

c)

Thực nghiệm khách quan

d)

Phân tích logic

35.

Trong chủ nghĩa Mác–Lênin, bộ phận lý luận nào nghiên cứu những quy luật kinh tế của xã hội, đặc biệt là quy luật kinh tế của quá trình ra đời, phát triển, suy tàn của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự ra đời, phát triển của phương thức sản xuất mới – phương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa?

a)

Kinh tế chính trị Mác–Lênin

b)

Triết học Mác–Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Lịch sử triết học

36.

Đối tượng nghiên cứu của bộ phận chủ nghĩa xã hội khoa học trong chủ nghĩa Mác–Lênin là gì?

a)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa

b)

Kinh tế học vi mô

c)

Triết học hiện sinh

d)

Chính trị học so sánh

37.

Trong ba bộ phận lý luận cấu thành chủ nghĩa Mác–Lênin, triết học có vai trò như thế nào?

a)

Cơ sở lý luận, thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho những bộ phận còn lại

b)

Bộ môn kỹ thuật tính toán

c)

Phụ trợ đạo đức học

d)

Ngành nghiên cứu ngôn ngữ

38.

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác–Lênin là gì?

a)

Thực hiện giải quyết các vấn đề giai cấp, con người

b)

Đề cao tự do tuyệt đối cá nhân

c)

Xây dựng xã hội thị trường tự do thuần túy

d)

Coi trọng truyền thống tôn giáo

39.

Quá trình ra đời và phát triển của chủ nghĩa Mác–Lênin được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

Giai đoạn hình thành và phát triển chủ nghĩa Mác (Mác, Ăngghen); giai đoạn bảo vệ và phát triển (Lênin)

b)

Ba giai đoạn tiền, trung và hậu Mácxít

c)

Chỉ một giai đoạn duy nhất

d)

Bốn giai đoạn tương ứng với bốn cuộc cách mạng công nghiệp

40.

Trong cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân chống lại chủ nghĩa tư bản những năm 30–40 của thế kỷ XX, giai cấp công nhân đã thay đổi vị trí chính trị như thế nào?

a)

Trở thành một lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào giai cấp tư sản

c)

Tan rã thành các phái nhỏ không có ảnh hưởng

d)

Chuyển thành tầng lớp trung lưu

41.

Trong lĩnh vực xã hội, hoạt động nào vừa là tiền đề vừa là mục đích thực tiễn chủ yếu nhất của chủ nghĩa Mác?

a)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp công nhân

b)

Nghiên cứu học thuật thuần túy

c)

Tuyên truyền tôn giáo

d)

Phát triển nghệ thuật

42.

Đối tượng của triết học ở phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Thượng đế và quyền năng của thượng đế

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Con người hiện đại

d)

Nhà nước pháp quyền

43.

Tác phẩm nào của Mác làm sáng tỏ bản chất phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Tư bản

b)

Hệ tư tưởng Đức

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Phê phán triết học pháp quyền của Hêghen

44.

Giai đoạn Lênin bảo vệ chủ nghĩa Mác gắn với bối cảnh lịch sử nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

b)

Thời Phục hưng châu Âu

c)

Thời kỳ khai sáng

d)

Chiến tranh Lạnh

45.

Trường phái duy tâm ảnh hưởng trực tiếp tới Mác–Lênin là ai?

a)

Hêghen

b)

Kant

c)

Fichte

d)

Schelling

46.

Yếu tố nào không phải nguồn gốc của chủ nghĩa duy tâm?

a)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên

b)

Ảnh hưởng của thần học

c)

Sự thiếu hiểu biết về vật chất

d)

Truyền thống siêu hình học

47.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố nào giữ vai trò chủ đạo?

a)

Niềm tin tôn giáo

b)

Kinh nghiệm thực nghiệm

c)

Lý luận khoa học

d)

Phê phán duy lý

48.

Bộ phận nghiên cứu các quy luật kinh tế xã hội theo Mác–Lênin là gì?

a)

Kinh tế chính trị Mác–Lênin

b)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Triết học Mác–Lênin

d)

Lịch sử kinh tế

49.

Đối tượng nghiên cứu của chủ nghĩa xã hội khoa học là gì?

a)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa

b)

Quan hệ thị trường

c)

Văn hóa phương Tây

d)

Nhà nước pháp quyền

50.

Vai trò của triết học trong hệ thống lý luận Mác–Lênin là gì?

a)

Cơ sở lý luận, thế giới quan và phương pháp luận khoa học

b)

Hướng dẫn kỹ thuật sản xuất

c)

Quản trị doanh nghiệp

d)

Nghệ thuật diễn thuyết

51.

Giá trị nhân văn cốt lõi của chủ nghĩa Mác–Lênin là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề giai cấp và con người

b)

Đề cao lợi ích cá nhân tuyệt đối

c)

Tôn thờ thị trường tự do

d)

Khôi phục chế độ phong kiến

52.

Các giai đoạn chính trong sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa Mác–Lênin là gì?

a)

Hình thành và phát triển (Mác, Ăngghen); bảo vệ và phát triển (Lênin)

b)

Tiền Mác, Mác, hậu Mác

c)

Cổ điển, cận đại, hiện đại

d)

Phong kiến, tư bản, xã hội chủ nghĩa

53.

Thay đổi vị trí chính trị của giai cấp công nhân trong những năm 30–40 thế kỷ XX là gì?

a)

Trở thành lực lượng chính trị độc lập trong xã hội tư bản

b)

Suy giảm hoàn toàn ảnh hưởng

c)

Phụ thuộc vào đảng tư sản

d)

Hòa nhập vào giai cấp tư sản

54.

Hoạt động thực tiễn chủ yếu nhất phản ánh mục tiêu của chủ nghĩa Mác trong lĩnh vực xã hội là gì?

a)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp công nhân

b)

Nghiên cứu học thuật thuần túy

c)

Xây dựng tôn giáo mới

d)

Phát triển nghệ thuật vị nhân sinh

55.

Trong triết học Hêghen, C. Mác và Ph. Ăngghen đã kế thừa nội dung nào là chủ yếu nhất?

a)

Phép biện chứng của Hêghen

b)

Thuyết duy tâm chủ quan

c)

Quan niệm siêu hình về thế giới

d)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng

56.

Khi phê phán những hạn chế trong học thuyết giá trị của A. Smit, C. Mác đã xây dựng nên lý luận gì?

a)

Giá trị thặng dư

b)

Giá trị sử dụng

c)

Chi phí sản xuất

d)

Lao động giản đơn

57.

Tại sao ở Tây Âu thời cận đại, triết học duy vật lại phát triển mạnh?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành và phát triển

b)

Khoa học tự nhiên phát triển mạnh mẽ

c)

Ảnh hưởng của khuynh hướng chống lại chủ nghĩa kinh viện của thần học Thiên Chúa giáo

d)

Sự suy tàn của triết học Mác – Lênin

58.

Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ VI trước Công nguyên

b)

Thế kỉ I sau Công nguyên

c)

Thế kỉ XV

d)

Thế kỉ XIX

59.

Những câu chuyện như truyền thuyết Âu Cơ – Lạc Long Quân, truyền thuyết Thánh Gióng của Việt Nam là biểu hiện của hình thức thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan duy lý

d)

Thế giới quan tôn giáo

60.

Tại sao nói sự ra đời của chủ nghĩa Mác là hiện tượng hợp quy luật?

a)

Là sự tổng kết những giá trị của tri thức nhân loại thể hiện trong các lĩnh vực

b)

Do ngẫu nhiên lịch sử

c)

Vì nhu cầu chính trị nhất thời

d)

Vì ảnh hưởng của các truyền thuyết

61.

Đâu không phải là vai trò của những tiền đề về khoa học tự nhiên đối với sự ra đời chủ nghĩa Mác?

a)

Giúp C. Mác có điều kiện tiếp cận tri thức hiện đại

b)

Làm suy yếu tư duy biện chứng

c)

Xoá bỏ hoàn toàn triết học cổ điển Đức

d)

Cắt đứt mối liên hệ giữa triết học và khoa học

62.

Đâu là hạn chế lớn trong triết học của Hêghen đã được chủ nghĩa Mác khắc phục?

a)

Tính duy tâm

b)

Thiếu khái niệm vận động

c)

Phủ nhận vai trò của thực tiễn

d)

Bỏ qua lịch sử xã hội

63.

Triết học có tính giai cấp không?

a)

Có tính giai cấp trong mọi trường phái triết học

b)

Không có tính giai cấp

c)

Chỉ có tính giai cấp trong triết học phương Tây

d)

Chỉ có tính giai cấp trong triết học phương Đông

64.

Thế giới quan là gì?

a)

Là định hướng nhận thức cơ bản của một cá nhân hay xã hội bao gồm toàn bộ kiến thức và quan điểm của các cá nhân hay xã hội

b)

Là quan niệm tôn giáo thuần tuý

c)

Là ý kiến cá nhân nhất thời

d)

Chỉ là tập hợp cảm xúc và ý chí

65.

Xét về đối tượng nghiên cứu, triết học khác với khoa học cụ thể ở chỗ nào?

a)

Triết học nghiên cứu những vấn đề chung nhất, phổ quát nhất

b)

Triết học chỉ nghiên cứu một ngành riêng lẻ

c)

Khoa học cụ thể nghiên cứu toàn bộ mọi lĩnh vực

d)

Khoa học cụ thể không có phương pháp luận

66.

Những phát minh của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỉ XIX đã đem lại cơ sở cho khoa học xã hội phát triển điều gì sau đây?

a)

Phát triển biện chứng giúp nó thoát khỏi tính tự phát thời kì cổ đại và thoát khỏi thần bí duy tâm

b)

Khẳng định chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối

c)

Phủ nhận vai trò của thực nghiệm

d)

Cố định hoá tri thức

67.

Ở phương Tây thời trung cổ, con người chịu sự chi phối của quan niệm thế giới quan nào?

a)

Tôn giáo

b)

Thần thoại

c)

Khoa học thực chứng

d)

Duy vật biện chứng

68.

Thành tựu vĩ đại nhất của cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ăngghen thực hiện là gì?

a)

Xây dựng phép biện chứng duy vật, chấm dứt sự thống trị của phép biện chứng duy tâm

b)

Thiết lập chủ nghĩa duy tâm mới

c)

Bài trừ hoàn toàn tư duy biện chứng

d)

Phủ nhận mọi giá trị của triết học cổ điển

69.

Mối quan hệ giữa triết học duy vật biện chứng với khoa học tự nhiên là gì?

a)

Mối quan hệ hữu cơ, gắn bó mật thiết, bổ sung lẫn nhau

b)

Dựa trên tính thống nhất vật chất của thế giới, quan hệ giữa cái chung và cái riêng

c)

Khoa học tự nhiên là cơ sở của các luận điểm duy vật biện chứng

d)

Khoa học tự nhiên là đối lập với triết học duy vật biện chứng

70.

Nội dung nào sau đây phản ánh giá trị thực tiễn chính trị xã hội của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Khẳng định sự giải phóng giai cấp vô sản, giải phóng nhân dân lao động khỏi chế độ áp bức bóc lột và ý tiến lên giải phóng con người

b)

Phủ nhận vai trò của cách mạng xã hội

c)

Cổ vũ duy tâm chủ quan

d)

Xem thường lợi ích người lao động

71.

Ưu điểm lớn nhất của những trào lưu chủ nghĩa xã hội không tưởng là gì?

a)

Tính thân nhân đạo

b)

Tính duy tâm tuyệt đối

c)

Tính thực chứng cao

d)

Tính kỹ trị

72.

Yêu cầu cơ bản của triết học Mác – Lênin?

a)

Hiểu đúng bản chất, tinh thần môn học, hoàn thiện mình trong cuộc sống cá nhân cũng như trong cuộc sống cộng đồng xã hội

b)

Chỉ học thuộc lòng khái niệm

c)

Loại bỏ mọi triết học khác

d)

Tách triết học khỏi thực tiễn

73.

Tác phẩm nào được xây dựng trên cơ sở thế giới quan thần thoại?

a)

Thần trụ trời

b)

Bạch Tuyết và bảy chú lùn

c)

Đối thoại

d)

Luận ngữ

74.

Tác phẩm nào được xây dựng trên quan niệm siêu hình?

a)

Thầy bói xem voi

b)

Sử thi ‘Iliad’

c)

Đạo đức học

d)

Phê phán lý tính thuần tuý

75.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Là sự biến hóa của vận động trong trạng thái thăng bằng, ổn định trong đối

b)

Là phủ nhận mọi vận động

c)

Là trạng thái bất biến tuyệt đối

d)

Là hiện tượng thuần tuý tinh thần

76.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Xét về mặt quán tính

b)

Xét về mặt tâm linh

c)

Xét về mặt cảm tính

d)

Xét về mặt đạo đức

77.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Xét về mặt trường tính

b)

Xét về mặt đạo đức

c)

Xét về mặt thẩm mỹ

d)

Xét về mặt pháp lý

78.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ quan và khách quan

b)

Vật chất phác và biện chứng

c)

Thực chứng và hiện tượng luận

d)

Kinh nghiệm và tiên nghiệm

79.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Duy vật chất phác, siêu hình, biện chứng

b)

Duy vật chủ quan và khách quan

c)

Thực chứng và hiện tượng luận

d)

Khai sáng và lãng mạn

80.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thần học

d)

Thực chứng cực đoan

81.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm siêu hình

c)

Thần học tự nhiên

d)

Hoài nghi luận

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Tự thân vận động của vật chất

b)

Ý chí siêu nhiên

c)

Lực tinh thần

d)

Các phạm trù logic

83.

Nội dung nào là đúng với quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian?

a)

Là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Chỉ là sản phẩm của ý thức

c)

Tồn tại độc lập với vật chất

d)

Chỉ có trong toán học

84.

Theo Đêmôcrit, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Nguyên tử

b)

Hình tượng thuần tuý

c)

Linh hồn bất biến

d)

Ý niệm

85.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Thực tại khách quan

b)

Khả năng tưởng tượng

c)

Ý chí tự do

d)

Tính đạo đức

86.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Là sự xuất hiện của con người và hình thành bộ óc con người có năng lực phản ánh hiện thực khách quan

b)

Sự can thiệp siêu nhiên

c)

Tập quán xã hội thuần túy

d)

Tri giác cảm tính nhất thời

87.

Quan điểm của triết học Mác – Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Ý niệm bẩm sinh

c)

Niềm tin tôn giáo

d)

Bản năng sinh học

88.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

d)

Niềm tin siêu hình

89.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức thì nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

d)

Niềm tin

90.

Nhân tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức

b)

Cảm xúc

c)

Bản năng

d)

Tín ngưỡng

91.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Trong mối quan hệ biện chứng với nhau, vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất

b)

Ý thức quyết định vật chất tuyệt đối

c)

Không có liên hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Chỉ có tác động một chiều từ ý thức

92.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Thực chứng học

d)

Kinh nghiệm luận

93.

Đâu là quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất, không có vận động thuần tuý nào ngoài vật chất

b)

Vận động chỉ là hiện tượng tinh thần

c)

Vận động đứng độc lập với vật chất

d)

Vận động là hư ảo

94.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Quá trình nhận thức

b)

Bẩm sinh tự nhiên

c)

Tưởng tượng thuần tuý

d)

Niềm tin tôn giáo

95.

Đâu là tính chất của đứng im?

a)

Đứng im chỉ có tính tạm thời, tương đối

b)

Đứng im là tuyệt đối vĩnh viễn

c)

Đứng im phủ nhận vận động

d)

Đứng im là hiện tượng thuần túy tinh thần

96.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa thực chứng

97.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Hiện tượng luận

98.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là thấp nhất?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

e)

Xã hội

99.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

e)

Xã hội

100.

“Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy” là quan điểm về sự vận động của ai?

a)

Lênin

b)

Ăngghen

c)

Mác

d)

Hêghen

101.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

102.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

Nguồn gốc xã hội của ý thức

b)

Quan hệ giữa tinh thần và giới tự nhiên

c)

Bản chất của nhận thức khoa học

d)

Phương pháp tư duy biện chứng

103.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

Giải thích thế giới

b)

Phê phán tôn giáo

c)

Phát triển logic học

d)

Xây dựng hình học

104.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào dưới đây?

a)

Hóa học cổ điển

b)

Cơ học cổ điển

c)

Sinh học cổ điển

d)

Toán học hình học

105.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

Biện chứng

b)

Siêu hình máy móc

c)

Trực giác

d)

Hiện tượng luận

106.

Đâu là đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Chống lại chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo

b)

Khẳng định ý thức quyết định vật chất

c)

Phủ nhận mọi hình thức vận động

d)

Xem thế giới bất biến

107.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Là phạm trù của triết học

b)

Là thực tại khách quan tồn tại bên ngoài ý thức, không phụ thuộc vào ý thức

c)

Là cái mà ý thức chỉ là sự phản ánh của nó

d)

Là sản phẩm của ý thức

108.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác thông qua việc phân biệt vật chất với yếu tố nào dưới đây?

a)

Vật thể

b)

Khối lượng

c)

Năng lượng

d)

Trường

109.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất cả trong tự nhiên lẫn trong đời sống xã hội?

a)

Thực tại khách quan

b)

Khả năng nhận thức

c)

Tính vận động

d)

Tính có khối lượng

110.

Đâu không phải là một trong năm hình thức vận động cơ bản theo quan điểm của Ăngghen?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

e)

Lịch sử

111.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất, diễn ra trong yếu tố nào sau đây?

a)

Bộ não con người

b)

Trái tim con người

c)

Linh hồn

d)

Máy tính

112.

Ý thức của con người là sản phẩm quá trình phát triển nào sau đây?

a)

Tự nhiên

b)

Xã hội

c)

Tự nhiên và xã hội

d)

Văn hóa

113.

Cùng với lao động, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Ngôn ngữ

b)

Khoa học

c)

Giáo dục

d)

Pháp luật

114.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người; sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Thụ động, máy móc

b)

Năng động, sáng tạo

c)

Tình cảm thuần túy

d)

Ngẫu nhiên

115.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Là những hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan (quá trình phản ánh tích cực tạo hiện thực khách quan của óc người)

b)

Là tập hợp tri thức bẩm sinh của con người

c)

Là sự vận động vật chất thuần túy

d)

Là khả năng cảm giác thuần túy

116.

Ý thức mang bản chất gì?

a)

Tự nhiên

b)

Sinh học

c)

Xã hội

d)

Thần bí

117.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Vận động

b)

Không gian và thời gian

c)

Vận động, không gian, thời gian

d)

Hình thức và nội dung

118.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ… trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Kinh nghiệm

b)

Duy lý

c)

Trực giác

d)

Tiên nghiệm

119.

Tính quy định nổi lên ở sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định, gọi là gì?

a)

Lượng

b)

Chất

c)

Hình thức

d)

Cấu trúc

120.

Khái niệm nào dùng để chỉ những mối liên hệ, tương tác, chuyển hóa và vận động, phát triển theo quy luật của các sự vật, hiện tượng, quá trình trong thế giới tự nhiên và xã hội và tư duy?

a)

Mâu thuẫn

b)

Mối liên hệ

c)

Quy luật

d)

Phân hóa

121.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Biến đổi liên tục

b)

Cô lập, tách biệt, bất biến

c)

Gắn bó, phát triển

d)

Tác động qua lại

122.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật hiện tượng trong thế giới?

a)

Mâu thuẫn

b)

Mối liên hệ

c)

Quy luật

d)

Đồng nhất

123.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Biến đổi

b)

Vận động

c)

Phát triển

d)

Tuần hoàn

124.

Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhận thức cảm tính gồm các cấp độ nào?

a)

Cảm giác – tri giác – biểu tượng

b)

Trực giác – lý tính

c)

Khái niệm – phán đoán – suy lý

d)

Cảm nhận – suy ngẫm – tri thức

125.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, nhận thức tri giác được hình thành như thế nào?

a)

Do bẩm sinh

b)

Trên cơ sở liên kết, tổng hợp những cảm giác về sự vật đó

c)

Do suy luận logic thuần túy

d)

Do niềm tin tôn giáo

126.

Trong các giai đoạn của nhận thức cảm tính, cấp độ nhận thức nào tái hiện hình ảnh đối tượng trong não con người?

a)

Cảm giác

b)

Tri giác

c)

Biểu tượng

d)

Khái niệm

127.

Đặc điểm cơ bản của giai đoạn nhận thức cảm tính là gì?

a)

Phản ánh được những thuộc tính bên ngoài của sự vật và hiện tượng

b)

Phản ánh bản chất, quy luật của sự vật

c)

Tạo ra tri thức lý luận chặt chẽ

d)

Mang tính khái quát cao

128.

Lượng của một sự vật được thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Số lượng các yếu tố cấu thành nó

b)

Tốc độ vận động phát triển

c)

Bản chất và quy luật của sự vật

d)

Hình thức tồn tại

129.

Đặc điểm của các mặt đối lập là gì?

a)

Tách rời nhau, bất biến

b)

Quy định, chuyển hóa, tác động lẫn nhau

c)

Đồng nhất hoàn toàn

d)

Không liên hệ với nhau

130.

Nội dung nào sau đây không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Thế giới là vật chất thống nhất

b)

Mọi sự vật đều có liên hệ với nhau

c)

Vật chất là cái có trước ý thức

d)

Thế giới bao gồm những bộ phận riêng biệt, tách rời

131.

Phép biện chứng gồm các hình thức cơ bản nào?

a)

Biện chứng chất phác thời cổ đại – biện chứng duy tâm cổ điển Đức – biện chứng duy vật

b)

Biện chứng siêu hình – biện chứng hiện tượng – biện chứng thực chứng

c)

Lôgic hình thức – siêu hình – hiện tượng luận

d)

Thực nghiệm – trực giác – biện chứng

132.

Học thuyết về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội loài người và của tư duy con người phản ánh khái niệm nào dưới đây?

a)

Lôgic hình thức

b)

Phép biện chứng

c)

Siêu hình

d)

Thực chứng

133.

Thế nào là độ của sự vật?

a)

Khoảng cách đo lường tuyệt đối của chất

b)

Khoảng chừng số lượng giới hạn trong đó có sự thống nhất giữa chất và lượng

c)

Sự khác biệt về hình thức bên ngoài

d)

Mức độ biến đổi ngẫu nhiên

134.

Mọi thay đổi về lượng đều dẫn đến kết quả gì?

a)

Giữ nguyên chất

b)

Sự thay đổi về chất

c)

Chỉ thay đổi hình thức

d)

Không gây biến đổi

135.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, chất của sự vật, hiện tượng có tính chất gì?

a)

Bất biến

b)

Tuyệt đối ổn định

c)

Tương đối ổn định

d)

Ngẫu nhiên

136.

Phát biểu “Phép biện chứng là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy” là của ai?

a)

Ăngghen

b)

Lênin

c)

Mác

d)

Hêghen

137.

Khẳng định: “Mâu thuẫn là mối liên hệ của hai mặt đối lập”, vì vậy các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Chủ quan

b)

Khách quan

c)

Ngẫu nhiên

d)

Tạm thời

138.

Mâu thuẫn biện chứng có vai trò như thế nào trong quá trình vận động, phát triển của sự vật?

a)

Là nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển

b)

Là kết quả cuối cùng của mọi quá trình

c)

Chỉ là hiện tượng phụ, không quyết định

d)

Không có vai trò đáng kể

139.

Những yếu tố nào không thể hiện mặt lượng của sự vật?

a)

Các thuộc tính bản chất giúp phân biệt sự vật với cái khác

b)

Số lượng các yếu tố cấu thành sự vật

c)

Mức độ biến đổi của đặc điểm sự vật

d)

Quy mô tồn tại của sự vật

140.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Tôn trọng và thừa nhận mâu thuẫn là cái vốn có của sự vật, hiện tượng

b)

Phủ nhận mọi mâu thuẫn để đạt tới sự hài hòa tuyệt đối

c)

Chỉ xem xét sự vật trong trạng thái tĩnh

d)

Loại bỏ các yếu tố đối lập trong nhận thức

141.

Trong hoạt động thực tiễn, phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức được rút ra từ nội dung nào sau đây?

a)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Quy luật lượng – chất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập

142.

Đâu không phải là điều kiện để những thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất?

a)

Xuất hiện sự vật mới

b)

Tích lũy biến đổi lượng đạt tới ngưỡng

c)

Xuất hiện điểm nút

d)

Diễn ra bước nhảy

143.

Nguyên tắc tôn trọng tính khách quan được rút ra từ nội dung nào sau đây?

a)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Quy luật lượng – chất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quan điểm siêu hình

144.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, kế thừa là gì?

a)

Cái cũ còn lưu lại những đặc điểm trong quá trình vận động và phát triển của cái mới

b)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ để tạo ra cái mới

c)

Giữ nguyên trạng thái cái cũ không biến đổi

d)

Chỉ tiếp nhận hình thức bên ngoài của cái cũ

145.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, sự nương tựa lẫn nhau, tôn tại không tách rời nhau giữa các mặt đối lập, sự tồn tại của mặt này phải lấy sự tồn tại của mặt kia làm tiền đề diễn tả khái niệm nào?

a)

Quy luật thống nhất

b)

Quy luật lượng – chất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật tuần hoàn

146.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, "điểm nút" là gì?

a)

Phạm trù triết học chỉ giới hạn mà tại đó sự thay đổi về lượng đủ làm thay đổi căn bản về chất

b)

Khoảnh khắc xảy ra mọi biến đổi ngẫu nhiên

c)

Điểm bắt đầu quá trình tích lũy lượng

d)

Giới hạn mà tại đó chất không thể thay đổi

147.

Quan điểm toàn diện yêu cầu chúng ta phải nhận thức sự vật như thế nào?

a)

Xem xét sự vật, hiện tượng trong các mối liên hệ

b)

Chỉ nhìn sự vật ở một mặt nổi bật

c)

Tập trung vào hình thức bề ngoài

d)

Loại bỏ các yếu tố liên quan không trực tiếp

148.

Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại vạch ra cái gì trong sự vận động và phát triển của sự vật?

a)

Cách thức

b)

Nguồn gốc

c)

Động lực

d)

Mục tiêu

149.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, phủ định biện chứng có tính chất cơ bản nào?

a)

Tính khách quan và tính kế thừa

b)

Tính chủ quan và ngẫu nhiên

c)

Tính tuyệt đối bất biến

d)

Tính lặp lại máy móc

150.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc nào dưới đây?

a)

Nguyên tắc lịch sử – cụ thể

b)

Nguyên tắc toàn diện

c)

Nguyên tắc phát triển

d)

Nguyên tắc trừu tượng hóa