NEW
Font size
Worksheetshsk1 bài 10 15c
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là văn phòng là
办公
办公室
房间
楼
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là làm việc / xử lý công việc là
办公
职员
找
在
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là nhân viên là
家
呢
职员
住
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là tìm, tìm kiếm là
找
在
知道
号
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là ở, tại là
家
在
住
门
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là nhà là
楼
家
房间
门
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là trợ từ ngữ khí (dùng trong câu hỏi) là
号
呢
在
找
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là ở, cư trú là
家
在
住
楼
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là tầng (tòa nhà) là
门
楼
房间
号
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là cửa là
门
家
楼
在
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là phòng, căn phòng là
办公室
门
房间
家
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là số (nhà, số thứ tự) là
零
电话
号码
号
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là biết là
找
知道
在
呢
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là điện thoại là
手机
电
电话
话
Chữ Hán có nghĩa tiếng Việt là điện là
话
电
电话
号
