wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hk2-tin 12-html-tx2

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc cơ bản của một tài liệu HTML gồm các phần chính nào?

A.      <header> và <body>               B. <head> và <body>

C. <title> và <body>                      D. <html> và <script>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

2.

Việc tách biệt HTML và CSS có lợi ích gì lớn nhất?

A. Làm file HTML nặng hơn

B. Dễ dàng bảo trì, thay đổi giao diện mà không ảnh hưởng đến nội dung

C. Giúp trình duyệt chạy nhanh gấp đôi

D. Không cần sử dụng internet để xem web

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

Trong CSS, đơn vị nào sau đây là đơn vị đo kích thước phổ biến nhất?

A. kg B. px (pixel) C. m D. km

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

4.

Để giới hạn số ký tự tối đa được nhập vào ô văn bản, ta dùng thuộc tính:

 A. size B. limit C. maxlength D. length

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

Thẻ nào dùng để nhóm các tùy chọn trong thẻ <select>?

A. <group> B. <optgroup> C. <option-list> D. <category>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

Thuộc tính name trong các thẻ <input> của biểu mẫu dùng để làm gì?

A. Để hiển thị tên trên màn hình

B. Để định danh dữ liệu khi gửi về máy chủ (Server)

C. Để thay đổi màu sắc ô nhập

D. Để kiểm tra lỗi chính tả

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

7.

: Để chèn một đoạn video từ YouTube vào trang web, cách phổ biến nhất là dùng thẻ:

A. <video> B. <embed> C. <iframe> D. <link>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Khi thiết kế bảng, nếu muốn bỏ đường viền của bảng, ta đặt:

A. border="0" B. border="none" C. border="invisible" D. border="null"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Để thay đổi font chữ thành "Arial", ta dùng:

A. font-family: Arial; B. type: Arial; C. font-style: Arial; D. text-font: Arial;

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

Để căn giữa một khối văn bản, ta dùng thuộc tính CSS nào?

A. align: center; B. text-align: center; C. valign: middle; D. center: true;

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

Bộ chọn ID trong CSS được ký hiệu bằng dấu gì?

 A. Dấu chấm (.) B. Dấu thăng (#) C. Dấu phẩy (,) D. Dấu sao (*)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.

Đâu là phần mở rộng đúng của tệp tin HTML?

A. .txt   B. .hml             C. .html            D. .css

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

Thẻ <form> sử dụng phương thức method="post" có ưu điểm gì so với get?

A. Gửi dữ liệu nhanh hơn

B. Dữ liệu được hiển thị trên URL

C. Bảo mật hơn và gửi được lượng dữ liệu lớn hơn

D. Không cần kết nối mạng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

Thuộc tính src trong thẻ <img> dùng để làm gì?

A. Định dạng kích thước ảnh B. Đường dẫn đến tệp tin hình ảnh

C. Tạo chú thích cho ảnh D. Liên kết ảnh tới trang khác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

Thuộc tính font-size dùng để làm gì?

A. Thay đổi kiểu font chữ B. Thay đổi độ đậm của chữ

C. Thay đổi kích thước chữ D. Thay đổi khoảng cách giữa các chữ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

Để liên kết một tệp CSS bên ngoài (External CSS) vào trang HTML, ta dùng thẻ nào?

 A. <a> B. <style> C. <link> D. <import>         

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

CSS nội bộ (Internal CSS) được đặt trong thẻ nào?

A. <css> B. <script> C. <style> D. <link>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

CSS nội tuyến (Inline style) được viết ở đâu?

A. Trong cặp thẻ <style> ở phần <head>

B. Trong một tệp tin .css riêng biệt

C. Trực tiếp trong thuộc tính style của một thẻ HTML

D. Ở cuối trang web

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Có mấy cách chính để chèn CSS vào trang HTML?

A. 1                  B. 2                  C. 3                  D. 4     

Gợi ý: (Inline, Internal, External)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

Để định dạng màu chữ trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

A. font-color     B. text-color      C. color     D. background-color

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

Trong CSS, để chọn tất cả các thẻ <p> để định dạng, ta dùng bộ chọn (selector) nào?

 A. .p      B. #p              C. p                  D. <p>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

22.

Đâu là cú pháp đúng của một quy tắc CSS?

 A. selector { property: value; }       B. selector ( property: value; )

C. property: value { selector; }        D. selector { property = value; }

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

Vai trò chính của CSS là gì?

A. Quy định cấu trúc nội dung trang web

 B. Lưu trữ dữ liệu cho trang web

C. Quy định cách trình bày, định dạng (màu sắc, bố cục) trang web

D. Tạo các tương tác logic phức tạp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.

Cấu trúc cơ bản của một tài liệu HTML gồm các phần chính nào?

A.      <header> và <body>               B. <head> và <body>

C. <title> và <body>                      D. <html> và <script>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

25.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

A. Creative Style Sheets      B. Cascading Style Sheets

C. Computer Style Sheets    D. Colorful Style Sheets

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

Để tạo nút gửi dữ liệu biểu mẫu đi, ta dùng:

 A. <input type="reset">     B. <input type="submit">

C. <input type="send">       D. <button type="cancel">

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Thuộc tính placeholder trong thẻ <input> dùng để:

A. Đặt giá trị mặc định cho ô nhập liệu       B. Hiển thị gợi ý mờ trong ô nhập liệu

C. Khóa ô nhập liệu không cho chỉnh sửa   D. Quy định độ dài tối đa của chuỗi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Thẻ <textarea> dùng để làm gì?

A. Nhập mật khẩu

B. Nhập một dòng văn bản ngắn

C. Nhập văn bản nhiều dòng (như ý kiến phản hồi)

D. Tạo tiêu đề cho form

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

Trong thẻ <select>, mỗi lựa chọn cụ thể được định nghĩa bằng thẻ nào?

A. <item>     B. <choice>     C. <option>     D. <list>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách thả xuống (dropdown list)?

 A. <input type="list">    B. <dropdown>    C. <select>     D. <option>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Để người dùng có thể chọn nhiều lựa chọn cùng lúc, ta dùng type nào?

A. radio            B. checkbox     C. multiple       D. file      

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

Để người dùng chọn một trong nhiều lựa chọn (chỉ được chọn 1), ta dùng type nào?

A. checkbox    B. radio       C. button      D. select

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

Loại input nào dùng để người dùng nhập mật khẩu (ẩn ký tự)?

 A. type="text"     B. type="hidden"     C. type="password"     D. type="secret"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Thuộc tính action trong thẻ <form> xác định điều gì?

A. Phương thức gửi dữ liệu (GET/POST)        B. Nơi gửi dữ liệu đến khi nhấn Submit

 C. Tên của biểu mẫu                                       D. Màu sắc của biểu mẫu

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Thẻ nào dùng để bao quanh và định nghĩa một biểu mẫu thu thập thông tin?

A. <input>    B. <form>    C. <select>     D. <submit>       

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

Đâu là một liên kết nội bộ trong cùng một trang web (bookmark)?

 A. <a href="https://google.com">    B. <a href="contact.html">

C. <a href="#section1">                       D. <a href="mailto:abc@gmail.com">

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Để hiển thị các nút điều khiển (phát, dừng, âm lượng) cho video, ta thêm thuộc tính:

A. play     B. controls      C. buttons       D. show

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Thẻ <iframe> dùng để làm gì?

A. Chèn một trang web khác vào trong trang hiện tại

B. Tạo khung bao quanh văn bản

C. Chèn biểu đồ

D. Chèn âm thanh nền

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

Thuộc tính nào của thẻ <video> giúp video tự động phát lại khi kết thúc?

A. autoplay    B. controls    C. loop      D. muted      

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

Thẻ <audio> dùng để chèn loại tệp tin nào?

 A. Hình ảnh    B. Video          C. Âm thanh        D. Văn bản

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

Thuộc tính alt trong thẻ <img> có tác dụng gì?

 A. Căn lề hình ảnh                 B. Hiển thị văn bản thay thế nếu hình ảnh lỗi

C. Chỉnh độ sáng hình ảnh    D. Tạo đường viền cho ảnh      

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

A. <image>    B. <pic>    C. <img> D. <media>       

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

Để mở liên kết trong một tab mới, ta dùng thuộc tính:

A. target="_self"                     B. target="_blank"

C. target="_parent"                 D. target="_top"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

Thuộc tính nào bắt buộc phải có trong thẻ <a> để chỉ định địa chỉ đích?

A. src               B. link              C. href              D. target

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

Thuộc tính border trong thẻ <table> dùng để làm gì?

A. Đổi màu nền bảng              B. Quy định độ dày đường viền bảng

C. Khoảng cách giữa các ô      D. Căn lề cho bảng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

Để gộp 3 hàng lại với nhau, ta sử dụng thuộc tính:

A. rowspan="3"           B. colspan="3"            C. merge="3"               D. group="3"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

Thuộc tính nào dùng để gộp nhiều cột trong một bảng?

A. rowspan      B. colspan        C. width           D. border

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.

Để tạo một ô tiêu đề (thường in đậm và căn giữa), ta dùng thẻ:

 A. <td>            B. <tr>            C. <th>             D. <title>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

Thẻ <tr> trong bảng có ý nghĩa là gì?

A. Table Data (Dữ liệu ô)           B. Table Row (Dòng trong bảng)

C. Table Header (Tiêu đề cột)   D. Table Right (Căn phải bảng)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.

Cặp thẻ nào dùng để khởi tạo một bảng?

A. <tr>...</tr>             B. <table>...</table>     C. <td>...</td>     D. <th>...</th>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.

Danh sách có thứ tự (số thứ tự 1, 2, 3...) được tạo bởi thẻ:

A. <ol>             B. <ul>            C. <list>           D. <order>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

52.

Câu 12: Thẻ nào dùng để định nghĩa một mục trong danh sách?

A. <list>           B. <item>         C. <li> D. <ul>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

53.

Thuộc tính alt trong thẻ <img> có tác dụng gì?

 A. Căn lề hình ảnh B. Hiển thị văn bản thay thế nếu hình ảnh lỗi

C. Chỉnh độ sáng hình ảnh D. Tạo đường viền cho ảnh

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

A. <image> B. <pic> C. <img> D. <media>     

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

55.

Để mở liên kết trong một tab mới, ta dùng thuộc tính:

A. target="_self" B. target="_blank" C. target="_parent" D. target="_top"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

56.

Thuộc tính nào bắt buộc phải có trong thẻ <a> để chỉ định địa chỉ đích?

A. src               B. link              C. href             D. target         

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

Thẻ nào dùng để tạo liên kết (hyperlink)?

A. <link>     B. <a>        C. <href>          D. <url>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

58.

Thuộc tính border trong thẻ <table> dùng để làm gì?

A. Đổi màu nền bảng                          B. Quy định độ dày đường viền bảng

C. Khoảng cách giữa các ô                  D. Căn lề cho bảng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

59.

Để gộp 3 hàng lại với nhau, ta sử dụng thuộc tính:

A. rowspan="3" B. colspan="3" C. merge="3" D. group="3"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

60.

Câu 18: Thuộc tính nào dùng để gộp nhiều cột trong một bảng?

A. rowspan      B. colspan        C. width           D. border

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

61.

Câu 17: Để tạo một ô tiêu đề (thường in đậm và căn giữa), ta dùng thẻ:

 A. <td>            B. <tr>             C. <th>             D. <title>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.

Câu 16: Thẻ <tr> trong bảng có ý nghĩa là gì?

A. Table Data (Dữ liệu ô)                     B. Table Row (Dòng trong bảng)

C. Table Header (Tiêu đề cột)             D. Table Right (Căn phải bảng)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.

Câu 15: Cặp thẻ nào dùng để khởi tạo một bảng?

A.      <tr>...</tr>           B. <table>...</table>    C. <td>...</td>     D. <th>...</th>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.

Câu 14: Thuộc tính nào của thẻ <ol> dùng để thay đổi kiểu đánh số (1, A, i...)?

A. start             B. type             C. value            D. style

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

Câu 13: Danh sách có thứ tự (số thứ tự 1, 2, 3...) được tạo bởi thẻ:

A. <ol>             B. <ul>             C. <list>           D. <order>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

Để tạo một danh sách không thứ tự (dấu chấm đầu dòng), ta dùng thẻ:

 A. <ol>            B. <ul>                         C. <li>              D. <dl>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

Phần nào của HTML chứa các thông tin cấu hình như mã hóa ký tự, từ khóa SEO?

A. <body>        B. <head>        C. <footer>      D. <section>

 

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

Thẻ nào dùng để định nghĩa một mục trong danh sách?

A. <list>           B. <item>        C. <li>             D. <ul>

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản?

A. font-size B. line-height

C. text-indent D. word-spacing

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

70.

Để căn lề dòng đầu tiên của một đoạn văn bản (thụt lề), ta sử dụng thuộc tính:

A. margin-left B. padding-left C. text-align D. text-indent

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

71.

Thuộc tính text-align: justify; có tác dụng gì?

A. Căn lề trái B. Căn lề phải C. Căn đều hai bên D. Căn giữa

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

72.

Thuộc tính font-style: italic; được dùng để:

A. Làm chữ in đậm B. Làm chữ in nghiêng

C. Gạch chân văn bản D. Thay đổi phông chữ Đáp án: B

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

73.

Thuộc tính text-decoration thường được dùng để loại bỏ gạch chân của thẻ liên kết <a> bằng giá trị nào?

A. hidden B. none C. remove D. 0

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

74.

Trong hệ màu RGB, giá trị rgb(255, 0, 0) đại diện cho màu nào?

A. Màu xanh lá B. Màu xanh dương C. Màu trắng D. Màu đỏ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

75.

Mã màu Hex nào sau đây đại diện cho màu trắng thuần khiết?

A. #000000 B. #FFFFFF

C. #FF0000 D. #00FF00

Gợi ý: Trong hệ Hex, .... là mức cao nhất của cả 3 kênh màu (Đỏ, Xanh lá, Xanh dương) tạo ra màu trắng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

76.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu dự án xây dựng một trang web là gì?

A. Viết code HTML/CSS.

B. Mua tên miền (Domain) và máy chủ (Hosting).

C. Xác định mục tiêu và đối tượng sử dụng trang web.

D. Chụp ảnh và viết bài cho trang web.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.

Sơ đồ cấu trúc của trang web (Sitemap) dùng để làm gì?

A. Để trang trí cho đẹp.

B. Để mô tả mối liên kết giữa các trang đơn trong toàn bộ website.

C. Để máy tính chạy nhanh hơn.

D. Để bảo mật mật khẩu người dùng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

78.

"Wireframe" trong thiết kế web được hiểu là gì?

A. Bản thiết kế màu sắc hoàn chỉnh.

B. Một đoạn mã JavaScript phức tạp.

C. Bản phác thảo thô cấu trúc bố cục trang web (chưa có màu sắc, hình ảnh chi tiết).

D. Hệ thống các dây cáp mạng kết nối máy chủ.

Gợi ý: Wireframe đóng vai trò như bản vẽ kỹ thuật trong xây dựng, giúp định vị các thành phần (Header, Footer, Menu...).

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

79.

Khi chuẩn bị nội dung cho trang web, tại sao cần tối ưu hóa dung lượng hình ảnh?

A. Để ảnh hiển thị to hơn.

B. Để trang web tải nhanh hơn và tiết kiệm băng thông.

C. Để ảnh có nhiều màu sắc hơn.

D. Để người dùng không thể tải ảnh về máy.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.

Một website chuyên nghiệp thường bao gồm các thành phần cơ bản nào trên mọi trang con?

A. Header, Main Content, Footer.

B. Chỉ cần Main Content.

C. Video quảng cáo và nhạc nền.

D. Các bảng số liệu phức tạp.

Gợi ý: Header (đầu trang) và Footer (chân trang) giúp duy trì sự thống nhất và điều hướng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

81.

Trong giai đoạn chuẩn bị, việc lựa chọn "Tông màu chủ đạo" dựa trên yếu tố nào là hợp lý nhất? A. Sở thích ngẫu nhiên của người lập trình.

B. Màu sắc của logo thương hiệu hoặc chủ đề của trang web.

C. Luôn luôn chọn màu đỏ để gây chú ý.

D. Chọn càng nhiều màu càng tốt.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

82.

Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về việc xây dựng trang web?

A. Cần chuẩn bị nội dung văn bản sạch sẽ, không lỗi chính tả trước khi đưa lên web.

B. Mọi hình ảnh sử dụng nên có bản quyền hoặc nguồn gốc rõ ràng.

C. Website chỉ cần chạy tốt trên máy tính để bàn (PC), không cần quan tâm đến điện thoại.

D. Cần kiểm tra các liên kết (link) để đảm bảo không bị lỗi "404 Not Found".

Gợi ý: Ngày nay, xu hướng "Mobile First" hoặc thiết kế đáp ứng (Responsive) là bắt buộc.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

83.

Sơ đồ cấu trúc trang web thường được trình bày dưới dạng nào?

A. Dạng bảng biểu.

B. Dạng văn bản liệt kê.

C. Dạng sơ đồ hình cây.

D. Dạng biểu đồ tròn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

84.

Trang chủ (Homepage) của một trang web thường có vai trò gì?

A. Chứa tất cả thông tin chi tiết của website.

B. Là trang xuất hiện đầu tiên và dẫn dắt người dùng đến các trang khác.

C. Chỉ dùng để hiển thị thông tin liên hệ.

D. Là trang chứa các đoạn mã lập trình phức tạp nhất.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

85.

Thiết kế giao diện người dùng thường được gọi tắt là gì?

A. UX.

B. UI.

C. HTML.

D. SEO.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

86.

Thuật ngữ UX (User Experience) dùng để chỉ điều gì trong thiết kế web?

A. Giao diện đồ họa.

B. Trải nghiệm của người dùng.

C. Ngôn ngữ lập trình.

D. Tốc độ đường truyền internet.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

87.

Khi thiết kế giao diện, việc sử dụng màu sắc cần lưu ý điều gì?

A. Càng nhiều màu sắc càng tốt để thu hút.

B. Sử dụng các màu sắc tương phản mạnh ở mọi nơi.

C. Chọn màu sắc hài hòa và phù hợp với chủ đề trang web.

D. Chỉ sử dụng hai màu trắng và đen.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

88.

Một trang web có cấu trúc tốt là trang web:

A. Có rất nhiều trang con lồng nhau nhiều cấp.

B. Giúp người dùng dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết.

C. Không cần có thanh điều hướng (navigation bar).

D. Chỉ bao gồm một trang duy nhất thật dài.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

89.

Trong quy trình xây dựng website, nếu bỏ qua bước "Xác định mục tiêu", hậu quả lớn nhất có thể xảy ra là gì?

A. Trang web không có tên miền.

B. Trang web bị lỗi mã nguồn.

C. Nội dung trang web lan man, không đáp ứng được nhu cầu thực tế.

D. Trang web không hiển thị được hình ảnh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

90.

Để tăng tính nhất quán (Consistency) trong thiết kế UI cho một website lớp, bạn nên làm gì?

A. Mỗi trang con sử dụng một kiểu phông chữ và màu sắc khác nhau hoàn toàn.

B. Sử dụng chung một bảng màu, kiểu chữ và bố cục thanh điều hướng xuyên suốt các trang.

C. Thay đổi vị trí logo liên tục để người dùng không thấy nhàm chán.

D. Sử dụng thật nhiều hiệu ứng chuyển động khác nhau ở mỗi trang.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D