wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cải thiện điểm Lớp 11

Total questions: 50

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn những phương án nói về hạn chế của mạng xã hội.

a)

Dễ tiếp cận những thông tin sai lệch, thông tin xấu, hình ảnh bạo lực.

b)

Có nguy cơ bị lừa đảo, đánh cắp thông tin cá nhân.

c)

Lãng phí thời gian, ảnh hưởng tới sức khoẻ, khả năng sáng tạo, xao nhãng học tập và mục tiêu thực của cá nhân.

d)

Kết nối mọi người, mọi lúc, mọi nơi.

2.

Sống ảo là thể hiện mình trên mạng khác so với những gì ở ngoài đời thật. Theo em những rủi ro khi các bạn trẻ “sống ảo” trên mạng xã hội là gì?

a)

Có thể làm cho người khác buồn phiền vì không được như mình.

b)

Không có rủi ro nào khi “sáng bó, vì 90 chỉ là ở trên mạng xã hội thôi.

c)

Có thể bị lừa đảo, bắt cóc, đánh cắp thông tin hay khiến chúng ta bị xe tông cuộc sống thực tế.

d)

Có thể làm cho người khác buồn phiên, bị kia đảo, bắt các đánh cắp nác tin hay bị xa rời cuộc sống thực tế và có thể dẫn đến một số hậu quả không lường trước được.

3.

Những trường hợp nào sau đây được phép đăng ảnh lên mạng xã hội mà không cần xin phép?

a)

Hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng.

b)

Hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng, bao gồm hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có mặt trong ảnh.

c)

Hình ảnh của một diễn viên nổi tiếng kèm với lời lẽ chê bai.

d)

Hình ảnh của bạn học cùng lớp.

4.

Những hành vi, hành động nào sau đây bị nghiêm cấm trong môi trường mạng?

a)

Sử dụng mật mã để bảo vệ thông tin mạng.

b)

Thực hiện tấn công mạng, khủng bố mạng, gián điệp mạng, tội phạm mạng; gây sự cố, tấn công, xâm nhập, chiếm quyền điều khiển, làm sai lệch, gián đoạn, ngưng trệ, tê liệt hoặc phá hoại hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.

c)

Nghiên cứu, phân tích thông tin an ninh mạng.

d)

Tuyên truyền cách phòng chống tội phạm trong môi trường mạng.

5.

Việc quản lý một tổ chức gắn liền với những yếu tố nào? 

a)

Chỉ liên quan đến con người 

b)

Gắn liền với dữ liệu phản ánh hoạt động của tổ chức 

c)

Không cần dữ liệu, chỉ cần kế hoạch 

d)

Chỉ liên quan đến tài chính 

6.

Tạo lập hồ sơ trong bài toán quản lý đòi hỏi gì? 

a)

Phải xác định đầy đủ dữ liệu cần lưu trữ

b)

Không cần quan tâm đến tính chính xác

c)

Chỉ cần ghi nhớ thông tin quan trọng

d)

Lưu trữ ngẫu nhiên

7.

Cập nhật dữ liệu là gì? 

a)

Sao chép dữ liệu từ bảng khác

b)

Thêm, sửa, hoặc xóa dữ liệu trong bảng

c)

Thay đổi thông tin không liên quan

d)

Ghi chú dữ liệu trên giấy

8.

 

Mục đích của việc lưu trữ và cập nhật dữ liệu là gì? 

a)

Để khai thác thông tin phục vụ quản lý và ra quyết định

b)

Để lưu giữ mãi mãi mà không cần khai thác

c)

Để lưu trữ thông tin không liên quan

d)

Để sử dụng phần mềm tính toán

9.

Cơ sở dữ liệu là gì? 

 

a)

Tập hợp dữ liệu trên giấy

b)

Tập hợp dữ liệu trong máy tính được tổ chức để lưu trữ, truy cập và xử lý

c)

Phần mềm lưu trữ thông tin

d)

Dữ liệu không có tổ chức

10.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì? 

a)

Phần mềm máy tính hỗ trợ quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Một loại dữ liệu đặc biệt

c)

Thiết bị hỗ trợ lưu trữ

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

11.

Công việc nào không thuộc thao tác cập nhật dữ liệu? 

a)

Thêm hồ sơ

b)

Sửa đổi thông tin sai lệch

c)

Thống kê và lập báo cáo

d)

Xóa dữ liệu không cần thiết

12.

Vì sao thông tin trong cơ sở dữ liệu phải chính xác? 

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị mất

b)

Để kết quả xử lý đáng tin cậy

c)

Để không bị lỗi phần mềm

d)

Để tránh việc phải cập nhật

13.

Bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì? 

a)

Một bản ghi dữ liệu

b)

Tập hợp các tệp tin

c)

Một tập hợp các bảng dữ liệu có liên quan

d)

Giao diện truy xuất dữ liệu

14.

Khóa của một bảng là gì? 

a)

Tên bảng

b)

Tập hợp các trường xác định duy nhất một bản ghi

c)

Mô tả các bản ghi

d)

Mối quan hệ giữa các bảng

15.

Tại sao cần có khóa chính trong bảng? 

  

a)

Để bảo mật dữ liệu

b)

Để đảm bảo tính duy nhất của mỗi bản ghi

c)

Để tạo liên kết giữa các bảng

d)

Để tạo báo cáo thống kê

16.

Ràng buộc khóa có ý nghĩa gì? 

a)

Đảm bảo mỗi ô chỉ chứa một giá trị

b)

Đảm bảo không có hai bản ghi có giá trị khóa giống nhau

c)

Đảm bảo bảng không bị trùng tên

d)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa

17.

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ sẽ: 

a)

Tự động kiểm soát cập nhật để không vi phạm ràng buộc khóa

b)

Không hỗ trợ cập nhật dữ liệu

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu, không kiểm soát lỗi

d)

Cho phép nhập trùng lặp bản ghi

18.

Thao tác nào vi phạm ràng buộc khóa? 

a)

Thêm một bản ghi có giá trị khóa giống bản ghi khác

b)

Xóa một bản ghi

c)

Sửa tên trường

d)

Tìm kiếm dữ liệu

19.

Khóa trong bảng dữ liệu được xác định dựa trên: 

a)

Ý nghĩa của các trường trong bảng

b)

Dữ liệu có trong bảng

c)

Số lượng bản ghi trong bảng

d)

Định dạng dữ liệu

20.

Thành phần chính trong bảng dữ liệu quan hệ là: 

a)

Bản ghi, trường dữ liệu, khóa

b)

Trường dữ liệu, biểu đồ, mã hóa

c)

Dữ liệu, chỉ mục, truy vấn

d)

Các ứng dụng phần mềm

21.

Khóa chính không thể: 

a)

Bao gồm nhiều trường

b)

Có giá trị trùng lặp

c)

Được cập nhật

d)

Được sử dụng làm chỉ mục

22.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access sẽ tự động: 

a)

Thêm trường khóa chính nếu người dùng không chỉ định

b)

Xóa các bản ghi không cần thiết

c)

Chuyển dữ liệu thành tệp tin

d)

Sao chép dữ liệu sang bảng khác

23.

Truy vấn dữ liệu là: 

a)

Sao lưu toàn bộ dữ liệu

b)

Ghi chú dữ liệu cần thiết

c)

Xóa dữ liệu không cần thiết

d)

Tìm kiếm và kết xuất thông tin cần tìm

24.

Khóa chính nên được chọn như thế nào? 

a)

Là trường có giá trị lớn nhất

b)

Là trường có nhiều giá trị trùng nhau

c)

Là trường duy nhất xác định một bản ghi

d)

Là trường không quan trọng

25.

Microsoft Access là phần mềm dùng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu.

c)

Vẽ đồ họa.

d)

Lập trình ứng dụng.

26.

Theo bạn, trong những ứng dụng thực tiễn dưới đây, ứng dụng nào KHÔNG cần có cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý bán vé máy bay.

b)

Quản lý chi tiêu cho doanh nghiệp.

c)

Quản lý cước phí điện thoại.

d)

Quản lý một mạng xã hội.

27.

Microsoft Access giúp quản lý dữ liệu bằng cách nào?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu dưới dạng văn bản.

b)

Cho phép nhập, lưu trữ, truy vấn và báo cáo dữ liệu.

c)

Chỉ hỗ trợ nhập dữ liệu mà không thể chỉnh sửa.

d)

Giống như một trình soạn thảo văn bản.

28.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu.

b)

Một tập hợp các cột và hàng.

c)

Một danh sách các mối quan hệ.

d)

Chỉ các hàng không có cột.

29.

Bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một bản ghi chứa thông tin dữ liệu.

b)

Một hệ thống lưu trữ các tệp tin dữ liệu.

c)

Một tập hợp các quan hệ giữa các dữ liệu.

d)

Một giao diện người dùng để truy xuất dữ liệu.

30.

Chế độ nào trong Microsoft Access cho phép thiết kế bảng, đặt tên trường và chọn kiểu dữ liệu?

a)

Datasheet View.

b)

Design View.

c)

Form View.

d)

Report View.

31.

Trong Microsoft Access, liên kết giữa các bảng (Relationships) giúp thực hiện điều gì?

a)

Nhập dữ liệu nhanh hơn.

b)

Kết nối dữ liệu giữa các bảng để tránh trùng lặp thông tin.

c)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống.

d)

Tự động sao lưu dữ liệu.

32.

Khóa ngoài (foreign key) trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một khóa chính của bảng khác.

b)

Một trường dữ liệu duy nhất trong bảng.

c)

Một loại dữ liệu đặc biệt dùng để lưu trữ thông tin liên quan.

d)

Một cột hoặc nhóm cột trong bảng tham chiếu đến khóa chính của bảng khác.

33.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không bật ràng buộc toàn vẹn dữ liệu (Referential Integrity) khi liên kết bảng?

a)

Có thể nhập dữ liệu không hợp lệ vào bảng có khóa ngoại.

b)

Không thể tạo truy vấn giữa các bảng.

c)

Hệ thống sẽ tự động xóa dữ liệu trùng lặp.

d)

Không có tác động nào, vì ràng buộc toàn vẹn dữ liệu chỉ là tùy chọn.

34.

Sự khác biệt giữa quan hệ Một - Một và Một - Nhiều giữa hai bảng là gì?

a)

Quan hệ Một - Một liên kết một bản ghi trong bảng A với một bản ghi duy nhất trong bảng B, trong khi Một - Nhiều liên kết một bản ghi trong bảng A với nhiều bản ghi trong bảng B.

b)

Quan hệ Một - Một yêu cầu hai bảng phải có số lượng bản ghi bằng nhau.

c)

Quan hệ Một - Nhiều chỉ có thể được tạo nếu cả hai bảng có cùng số lượng cột.

d)

Quan hệ Một - Một luôn nhanh hơn quan hệ Một - Nhiều.

35.

Bạn có hai bảng "Sách" và "Tác giả". Một tác giả có thể viết nhiều sách, và một cuốn sách có thể có nhiều tác giả. Để thiết lập liên kết đúng, bạn cần làm gì?

a)

Tạo một mối quan hệ Một - Một giữa "Sách" và "Tác giả".

b)

Tạo một bảng trung gian để lưu thông tin liên kết giữa "Sách" và "Tác giả".

c)

Liên kết hai bảng trực tiếp bằng khóa chính.

d)

Không cần liên kết hai bảng vì dữ liệu có thể lưu trong một bảng duy nhất.

36.

Để tạo biểu mẫu trong Microsoft Access, phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng?

a)

Form Wizard.

b)

Design View.

c)

Layout View.

d)

Query Builder.

37.

Phương pháp nào dưới đây giúp tạo biểu mẫu một cách tự động, nhanh chóng mà không cần thiết kế chi tiết?

a)

Form Wizard.

b)

Query Design.

c)

Report Wizard.

d)

Table Design.

38.

Trong Microsoft Access, một biểu mẫu có thể chứa các điều khiển (control) nào để hỗ trợ nhập dữ liệu?

a)

Label, Text Box, Combo Box, Button.

b)

Label, Macro, Query, Table.

c)

Query, Form Wizard, Table, Report.

d)

Navigation Pane, Data Type, SQL Query, Design Grid.

39.

Khi nào nên sử dụng chế độ "Design View" thay vì "Layout View" để chỉnh sửa biểu mẫu?

a)

Khi muốn thay đổi bố cục nhanh chóng mà vẫn xem được dữ liệu.

b)

Khi cần chỉnh sửa chi tiết và kiểm soát đầy đủ tất cả các thành phần của biểu mẫu.

c)

Khi chỉ muốn nhập dữ liệu vào biểu mẫu.

d)

Khi muốn chạy truy vấn trên biểu mẫu.

40.

Bạn đang thiết kế một biểu mẫu nhập đơn hàng và muốn chọn sản phẩm bằng cách hiển thị danh sách sản phẩm từ bảng "Sản phẩm". Những danh sách này chỉ nên hiển thị các sản phẩm còn trong kho. Bạn nên sử dụng cách nào?

a)

Tạo một Textbox để nhân viên nhập mã sản phẩm thủ công.

b)

Dùng Combobox có nguồn dữ liệu là một truy vấn lọc các sản phẩm còn hàng.

c)

Dùng Label để hiển thị danh sách sản phẩm.

d)

Dùng Button để nhập mã sản phẩm vào bảng.

41.

Bạn cần sắp xếp danh sách học sinh theo thứ tự từ cao đến thấp của cột Điểm trung bình trong truy vấn. Bạn sẽ làm gì trong Query Design?

a)

Chọn Ascending trong cột Điểm trung bình.

b)

Chọn Descending trong cột Điểm trung bình.

c)

Chọn Sort by Name.

d)

Không cần chọn gì, Access sẽ tự động sắp xếp.

42.

Bạn muốn tạo một truy vấn hiển thị danh sách học sinh lớp 12 nhưng không hiển thị lớp 10 và lớp 11. Bạn cần đặt điều kiện gì cho trường Lớp trong Query Design?

a)

= 12.

b)

<> 12.

c)

Between 10 And 11.

d)

<= 12.

43.

Bạn có hai bảng: Học sinh (Mã HS, Họ tên, Lớp) Điểm (Mã HS, Môn học, Điểm số) Bạn muốn tạo truy vấn hiển thị danh sách học sinh kèm điểm số. Bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Liên kết hai bảng bằng Mã HS trong Query Design.

b)

Chỉ chọn hai bảng và chạy truy vấn mà không liên kết.

c)

Tạo một bảng mới chứa cả thông tin học sinh và điểm số.

d)

Chỉ lấy dữ liệu từ bảng Điểm vì đã có Mã HS.

44.

Bạn có bảng Sản phẩm (Mã SP, Tên SP, Giá, Danh mục). Bạn viết truy vấn sau để tìm các sản phẩm có giá trên 500,000 và thuộc danh mục "Điện tử" hoặc "Gia dụng": SELECT * FROM Sản phẩm WHERE Giá > 500000 AND Danh mục = 'Điện tử' OR Danh mục = 'Gia dụng'; Truy vấn bằng SQL trên có thể gặp lỗi gì?

a)

Không có lỗi, truy vấn sẽ chạy đúng.

b)

Sẽ trả về sản phẩm có giá > 500,000 thuộc danh mục Điện tử, nhưng cũng lấy tất cả sản phẩm của Gia dụng dù giá thấp.

c)

Chỉ lọc ra sản phẩm thuộc danh mục Điện tử có giá > 500,000, không lấy được Gia dụng.

d)

Truy vấn bị lỗi cú pháp do thiếu dấu ngoặc ().

45.

Theo bạn, các phát biểu dưới đây đúng? (Chọn đáp án đúng)

a) Anh Nam có thể tạo một mối quan hệ giữa bảng Sản phẩm và bảng Nhà cung cấp để dễ dàng truy xuất thông tin nhà cung cấp của từng sản phẩm.

b) Nếu anh Nam muốn xem tổng giá trị hàng tồn kho, Microsoft Access không thể tính toán tổng số tiền hàng một cách tự động.

c) Anh Nam có thể sử dụng truy vấn để lọc ra danh sách các sản phẩm sắp hết hàng dựa trên số lượng tồn kho.

d) Trong Microsoft Access, nếu một sản phẩm có thể được cung cấp bởi nhiều nhà cung cấp khác nhau, thì không thể tạo mối quan hệ này.

a)

Anh Nam có thể tạo một mối quan hệ giữa bảng Sản phẩm và bảng Nhà cung cấp để dễ dàng truy xuất thông tin nhà cung cấp của từng sản phẩm.

b)

Nếu anh Nam muốn xem tổng giá trị hàng tồn kho, Microsoft Access không thể tính toán tổng số tiền hàng một cách tự động.

c)

Anh Nam có thể sử dụng truy vấn để lọc ra danh sách các sản phẩm sắp hết hàng dựa trên số lượng tồn kho.

d)

Trong Microsoft Access, nếu một sản phẩm có thể được cung cấp bởi nhiều nhà cung cấp khác nhau, thì không thể tạo mối quan hệ này.

46.

Thư viện tại một trường học sử dụng Microsoft Access để theo dõi việc mượn sách của học sinh. Khi nhập dữ liệu mượn sách, thủ thư cần nhập Mã học sinh, Tên học sinh, Mã sách, Ngày mượn, Ngày trả vào biểu mẫu. Nhưng có một số lỗi xảy ra như: ngày trả sách sớm hơn ngày mượn hoặc nhập sai mã sách không có trong thư viện. Theo bạn, các phát biểu dưới đây đúng hay sai?

a) Thư viện có thể đặt ràng buộc "Validation Rule" để đảm bảo ngày trả không được sớm hơn ngày mượn.

b) Sử dụng Combobox để chọn mã sách từ danh sách có sẵn sẽ giúp tránh nhập sai mã sách.

c) Nếu một học sinh nhập sai mã sách, biểu mẫu vẫn lưu lại dữ liệu mà không báo lỗi.

d) Thư viện có thể dùng biểu mẫu để lọc danh sách các học sinh đã mượn nhưng chưa trả sách.

a)

Thư viện có thể đặt ràng buộc "Validation Rule" để đảm bảo ngày trả không được sớm hơn ngày mượn.

b)

Sử dụng Combobox để chọn mã sách từ danh sách có sẵn sẽ giúp tránh nhập sai mã sách.

c)

Nếu một học sinh nhập sai mã sách, biểu mẫu vẫn lưu lại dữ liệu mà không báo lỗi.

d)

Thư viện có thể dùng biểu mẫu để lọc danh sách các học sinh đã mượn nhưng chưa trả sách.

47.

Một trường học muốn xây dựng hệ thống quản lý học sinh với: Bảng HocSinh có các trường: MaHS (Số nguyên, khóa chính) HoTen (Văn bản) NgaySinh (Ngày/Thời gian) GioiTinh (Văn bản) Lop (Văn bản) Email (Văn bản) Bảng LopHoc có các trường: MaLop (Văn bản, khóa chính) TenLop (Văn bản) GVCN (Văn bản) Giáo viên nhận thấy có lỗi nhập dữ liệu và muốn chỉnh sửa lại hệ thống. Theo bạn, các phát biểu dưới đây đúng hay sai?

a)

a) Trường MaHS nên sử dụng kiểu AutoNumber thay vì Number để tránh nhập trùng dữ liệu.

b)

b) MaLop trong bảng LopHoc nên đặt là kiểu Number để dễ dàng tìm kiếm.

c)

c) Trường NgaySinh có thể đặt kiểu Short Text để nhập dữ liệu linh hoạt hơn.

d)

d) Để liên kết bảng HocSinh với LopHoc, cần đặt MaLop trong bảng HocSinh là khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính MaLop trong LopHoc.

48.

Một trường học muốn xây dựng hệ thống quản lý học sinh với:

Bảng HocSinh có các trường:

MaHS (Số nguyên, khóa chính)

HoTen (Văn bản)

NgaySinh (Ngày/Thời gian)

GioiTinh (Văn bản)

Lop (Văn bản)

Email (Văn bản)

Bảng LopHoc có các trường:

MaLop (Văn bản, khóa chính)

TenLop (Văn bản)

GVCN (Văn bản)

Giáo viên nhận thấy có lỗi nhập dữ liệu và muốn chỉnh sửa lại hệ thống. Theo bạn, các phát biểu dưới đây đúng hay sai? (Chọn các đáp án đúng)

a)

a) Trường MaHS nên sử dụng kiểu AutoNumber thay vì Number để tránh nhập trùng dữ liệu.

b)

b) MaLop trong bảng LopHoc nên đặt là kiểu Number để dễ dàng tìm kiếm.

c)

c) Trường NgaySinh có thể đặt kiểu Short Text để nhập dữ liệu linh hoạt hơn.

d)

d) Để liên kết bảng HocSinh với LopHoc, cần đặt MaLop trong bảng HocSinh là khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính MaLop trong LopHoc.

49.

Một trường học muốn xây dựng hệ thống quản lý học sinh với:

Bảng HocSinh có các trường:

MaHS (Số nguyên, khóa chính)

HoTen (Văn bản)

NgaySinh (Ngày/Thời gian)

GioiTinh (Văn bản)

Lop (Văn bản)

Email (Văn bản)

Bảng LopHoc có các trường:

MaLop (Văn bản, khóa chính)

TenLop (Văn bản)

GVCN (Văn bản)

Giáo viên nhận thấy có lỗi nhập dữ liệu và muốn chỉnh sửa lại hệ thống. Theo bạn, các phát biểu dưới đây đúng hay sai? (Chọn các đáp án đúng)

a)

a) Trường MaHS nên sử dụng kiểu AutoNumber thay vì Number để tránh nhập trùng dữ liệu.

b)

b) MaLop trong bảng LopHoc nên đặt là kiểu Number để dễ dàng tìm kiếm.

c)

c) Trường NgaySinh có thể đặt kiểu Short Text để nhập dữ liệu linh hoạt hơn.

d)

d) Để liên kết bảng HocSinh với LopHoc, cần đặt MaLop trong bảng HocSinh là khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính MaLop trong LopHoc.

50.

Ngôn ngữ truy vấn CSDL phổ biến hiện nay là?

a)

SQL

b)

Word

c)

Access

d)

Excel