wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về cơ thể người

Total questions: 89

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người gồm những phần nào sau đây?

a)

Đầu, thân, tay

b)

Đầu, cổ, thân, tay, chân

c)

Đầu, cổ, thân

d)

Thân, tay, chân

2.

Toàn bộ cơ thể người được bao bọc bên ngoài bởi một lớp (a)   .

3.

Dưới lớp da của cơ thể người lần lượt là:

a)

Xương → cơ → mỡ

b)

Mỡ → cơ → xương

c)

Cơ → mỡ → xương

d)

Mỡ → xương → cơ

4.

Hệ vận động gồm cơ, xương và khớp, có vai trò giúp cơ thể vận động và di chuyển.

4 lines
5.

Những hệ cơ quan nào sau đây có trong cơ thể người?

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Hệ phát triển

d)

Hệ hô hấp

6.

Nối hệ cơ quan ở cột A với chức năng phù hợp ở cột B:

4 lines
7.

Cơ quan không thuộc hệ bài tiết là:

a)

Phổi

b)

Thận

c)

Da

d)

Tim

8.

Hệ tuần hoàn gồm ________ và ________.

a)

tim

b)

mạch máu

9.

Khi chạy nhanh, hiện tượng nào sau đây không xảy ra?

a)

Tim đập nhanh hơn

b)

Thở nhanh và sâu hơn

c)

Mồ hôi tiết nhiều hơn

d)

Hệ sinh dục hoạt động mạnh hơn

10.

Hệ vận động ở người gồm những bộ phận nào?

a)

Bộ xương và hệ thần kinh

b)

Bộ xương và hệ cơ

c)

Hệ cơ và hệ tuần hoàn

d)

Bộ xương và hệ hô hấp

11.

Chất nào trong xương giúp xương bền chắc?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Chất khoáng (canxi)

d)

Nước

12.

Chất hữu cơ trong xương có vai trò gì?

a)

Làm xương cứng

b)

Làm xương mềm dẻo

c)

Làm xương nặng hơn

d)

Tạo khớp xương

13.

Chức năng nào sau đây không thuộc hệ vận động?

a)

Bảo vệ cơ thể

b)

Duy trì hình dạng

c)

Vận động

d)

Trao đổi khí

14.

Nguyên nhân nào sau đây không gây cong vẹo cột sống?

a)

Ngồi học sai tư thế

b)

Mang vác nặng thường xuyên

c)

Ă

15.

Hệ vận động?

a)

Bảo vệ cơ thể

b)

Duy trì hình dạng

c)

Vận động

d)

Trao đổi khí

16.

Nguyên nhân nào sau đây không gây cong vẹo cột sống?

a)

Ngồi học sai tư thế

b)

Mang vác nặng thường xuyên

c)

Ăn đủ chất dinh dưỡng

d)

Bàn ghế không phù hợp chiều cao

17.

Biểu hiện của bệnh loãng xương là:

a)

Xương dài ra nhanh

b)

Xương đặc và nặng hơn

c)

Mật độ chất khoáng trong xương giảm

d)

Cơ bắp phát triển mạnh

18.

Vai trò của cơ trong hệ vận động là:

a)

Bảo vệ não

b)

Nâng đỡ nội tạng

c)

Co – giãn làm xương cử động

d)

Tạo máu

19.

Hoạt động nào sau đây có lợi cho hệ vận động?

a)

Ngồi học liên tục nhiều giờ không nghỉ

b)

Ít vận động

c)

Tập thể dục thể thao đều đặn

d)

Mang vác nặng lệch một bên

20.

Tắm nắng có tác dụng gì đối với xương?

a)

Làm xương mềm hơn

b)

Giúp cơ thể tổng hợp vitamin D

c)

Làm tăng khối lượng cơ

d)

Làm giảm canxi trong xương

21.

Chất dinh dưỡng là gì?

a)

Các chất cơ thể thải ra ngoài

b)

Các chất có trong thức ăn dùng để cấu tạo cơ thể và cung cấp năng lượng

c)

Các chất chỉ dùng để tạo năng lượng

d)

Các chất chỉ dùng để phát triển chiều cao

22.

Nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể người là:

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Thức ăn

d)

Ánh sáng

23.

Nhóm chất dinh dưỡng nào sau đây không đúng?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Chất béo

d)

Chất xơ

24.

Dinh dưỡng là quá trình:

a)

Ăn và uống hằng ngày

b)

Thu nhận, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng

c)

Tiêu hóa thức ăn

d)

Hấp thụ chất thải

25.

Mối quan hệ giữa tiêu hóa và dinh dưỡng là:

a)

Tiêu hóa tạo năng lượng trực tiếp

b)

Dinh dưỡng giúp đào thải chất thừa

c)

Tiêu hóa biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng

d)

Không liên quan đến nhau

26.

Cơ quan nào không thuộc ống tiêu hóa?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Gan

d)

Ruột non

27.

Tuyến nào sau đây là tuyến tiêu hóa?

a)

Tuyến mồ hôi

b)

Tuyến nước bọt

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến sinh dục

28.

Tiêu hóa

4 lines
29.

quan nào không thuộc ống tiêu hóa?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Gan

d)

Ruột non

30.

Tuyến nào sau đây là tuyến tiêu hóa?

a)

Tuyến mồ hôi

b)

Tuyến nước bọt

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến sinh dục

31.

Tiêu hóa cơ học ở khoang miệng là nhờ:

a)

Enzyme amylase

b)

Dịch vị

c)

Răng và lưỡi

d)

Dịch mật

32.

Enzyme amylase có tác dụng:

a)

Biến đổi protein

b)

Biến đổi lipid

c)

Biến đổi tinh bột chín thành maltose

d)

Biến đổi đường thành tinh bột

33.

Dạ dày tiêu hóa thức ăn chủ yếu là:

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Vitamin

34.

Enzyme pepsin hoạt động chủ yếu ở:

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

35.

Phần lớn quá trình tiêu hóa hóa học diễn ra ở:

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

36.

Dịch nào sau đây không tham gia tiêu hóa ở ruột non?

a)

Dịch tụy

b)

Dịch mật

c)

Dịch ruột

d)

Dịch vị

37.

Hầu hết các chất dinh dưỡng được hấp thụ ở:

a)

Dạ dày

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Thực quản

38.

Ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả vì:

a)

Có nhiều enzyme

b)

Có lông ruột và mạng mao mạch dày đặc

c)

Có dịch vị mạnh

d)

Có nhiều vi khuẩn

39.

Ruột già có chức năng chủ yếu là:

a)

Tiêu hóa protein

b)

Hấp thụ chất dinh dưỡng chính

c)

Hấp thụ lại nước và tạo phân

d)

Tiết enzyme

40.

Sâu răng là do:

a)

Thiếu canxi

b)

Vi khuẩn phá hủy mô cứng của răng

c)

Thiếu vitamin

d)

Nhai thức ăn nhiều

41.

Viêm loét dạ dày – tá tràng là tổn thương:

a)

Lớp cơ dạ dày

b)

Lớp niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng

c)

Ruột non

d)

Thực quản

42.

Trẻ em cần nhiều chất dinh dưỡng hơn người cao tuổi vì:

a)

Trẻ em vận động nhiều

b)

Trẻ em cần phát triển cơ thể

c)

Trẻ em dễ đói hơn

d)

Trẻ em tiêu hóa kém

43.

Máu gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Huyết tương và hồng cầu

b)

Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu

c)

Huyết tương và các tế bào máu

d)

Huyết tương và bạch cầu

44.

Huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thể tích máu

4 lines
45.

Hần nào sau đây?

a)

Huyết tương và hồng cầu

b)

Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu

c)

Huyết tương và các tế bào máu

d)

Huyết tương và bạch cầu

46.

Huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thể tích máu?

a)

35%

b)

45%

c)

55%

d)

65%

47.

Chức năng chính của huyết tương là:

a)

Vận chuyển oxygen

b)

Tham gia miễn dịch

c)

Duy trì máu ở trạng thái lỏng và vận chuyển các chất

d)

Đông máu

48.

Hồng cầu có vai trò chủ yếu là:

a)

Đông máu

b)

Vận chuyển oxygen và carbon dioxide

c)

Bảo vệ cơ thể

d)

Tiêu diệt vi khuẩn

49.

Loại tế bào máu nào tham gia vào các phản ứng miễn dịch?

a)

Hồng cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Bạch cầu

d)

Huyết tương

50.

Tiểu cầu có chức năng chính là:

a)

Vận chuyển khí

b)

Đông máu

c)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

d)

Tạo kháng thể

51.

Kháng nguyên là:

a)

Chất do cơ thể tạo ra

b)

Chất kích thích cơ thể tạo kháng thể

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Phân tử protein

52.

Kháng thể là:

a)

Chất độc của vi khuẩn

b)

Protein do lympho B tạo ra

c)

Virus gây bệnh

d)

Tế bào máu

53.

Mối quan hệ giữa kháng nguyên và kháng thể được ví như:

a)

Bánh xe – trục quay

b)

Đòn bẩy

c)

Chìa khóa – ổ khóa

d)

Bơm – ống dẫn

54.

Vaccine có vai trò:

a)

Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh

b)

Làm cơ thể yếu đi

c)

Kích thích cơ thể tạo kháng thể

d)

Gây bệnh nhẹ

55.

Hệ nhóm máu phổ biến nhất ở người là:

a)

Rh

b)

MN

c)

ABO

d)

Kell

56.

Hệ nhóm máu ABO gồm bao nhiêu nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

57.

Khi truyền máu, cần đảm bảo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Truyền càng nhiều càng tốt

b)

Không để xảy ra kết dính kháng nguyên

c)

Truyền máu khác nhóm đều được

d)

Chỉ cần cùng giới tính

58.

Hệ tuần hoàn gồm:

a)

Tim và phổi

b)

Tim và hệ mạch máu

c)

Máu và phổi

d)

Máu và hệ hô hấp

59.

Tim có chức năng:

a)

Trao đổi khí

b)

Lọc máu

c)

Bơm máu đi khắp cơ thể

d)

Tạo tế bào máu

60.

Hệ tuần hoàn gồm:

a)

Tim và phổi

b)

Tim và hệ mạch máu

c)

Máu và phổi

d)

Máu và hệ hô hấp

61.

Tim có chức năng:

a)

Trao đổi khí

b)

Lọc máu

c)

Bơm máu đi khắp cơ thể

d)

Tạo tế bào máu

62.

Động mạch có chức năng:

a)

Dẫn máu về tim

b)

Trao đổi chất

c)

Dẫn máu từ tim đến mao mạch

d)

Đông máu

63.

Mao mạch là nơi:

a)

Bơm máu

b)

Trao đổi chất và khí với tế bào

c)

Chứa nhiều kháng thể

d)

Chứa nhiều tiểu cầu

64.

Tĩnh mạch có chức năng:

a)

Dẫn máu từ tim đi

b)

Dẫn máu từ mao mạch về tim

c)

Trao đổi khí

d)

Đông máu

65.

Thiếu máu thường liên quan đến sự thiếu hụt:

a)

Bạch cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Hồng cầu

d)

Huyết tương

66.

Bệnh nào sau đây thuộc bệnh tim mạch?

a)

Sâu răng

b)

Xơ vữa động mạch

c)

Viêm phổi

d)

Viêm ruột

67.

Hệ hô hấp ở người gồm:

a)

Mũi, họng, phổi

b)

Đường dẫn khí và hai lá phổi

c)

Phổi và tim

d)

Phổi và hệ tuần hoàn

68.

Cơ quan trao đổi khí của hệ hô hấp là:

a)

Khí quản

b)

Phế quản

c)

Phổi

d)

Thanh quản

69.

Đường dẫn khí không bao gồm cơ quan nào sau đây?

a)

Mũi

b)

Họng

c)

Phổi

d)

Thanh quản

70.

Mũi có chức năng chủ yếu là:

a)

Phát âm

b)

Trao đổi khí

c)

Làm sạch, làm ẩm và làm ấm không khí

d)

Điều hòa nhịp thở

71.

Họng có tuyến amidan và tuyến V.A chứa nhiều:

a)

Hồng cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Tế bào lympho

d)

Phế nang

72.

Chức năng phát âm thuộc về:

a)

Mũi

b)

Họng

c)

Thanh quản

d)

Khí quản

73.

Nắp thanh quản có vai trò:

a)

Dẫn khí

b)

Phát âm

c)

Đậy kín đường hô hấp khi nuốt thức ăn

d)

Trao đổi khí

74.

Khí quản có đặc điểm cấu tạo giúp:

a)

Trao đổi khí

b)

Lọc máu

c)

Làm sạch không khí nhờ chất nhầy và lông rung

d)

Tiết enzyme

75.

Phế quản có chức năng:

a)

Trao đổi khí trực tiếp

b)

Điều hòa lượng khí vào phổi

c)

Phát âm

d)

Ngăn thức ăn

76.

Phế nang có đặc điểm nào giúp trao đổi khí hiệu quả?

a)

Thành dày

b)

Ít mạch máu

c)

Được bao bọc bởi mạng mao mạ

77.

Phế nang có đặc điểm nào giúp trao đổi khí hiệu quả?

a)

Thành dày

b)

Ít mạch máu

c)

Được bao bọc bởi mạng mao mạch dày đặc

d)

Có nhiều chất nhầy

78.

Chức năng chính của hệ hô hấp là:

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Thải chất độc

c)

Lưu thông và trao đổi khí

d)

Điều hòa thân nhiệt

79.

Khi hít vào, thể tích lồng ngực:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Mất hoàn toàn

80.

Khi hít vào, cơ liên sườn ngoài và cơ hoành:

a)

Đều dãn ra

b)

Đều co lại

c)

Một co, một dãn

d)

Không hoạt động

81.

Khi thở ra, không khí được đẩy ra ngoài do:

a)

Thể tích lồng ngực tăng

b)

Thể tích lồng ngực giảm

c)

Phổi co lại

d)

Tim bơm khí

82.

Trao đổi khí diễn ra theo cơ chế:

a)

Thẩm thấu

b)

Chủ động

c)

Khuếch tán

d)

Vận chuyển tích cực

83.

Ở phổi, O₂ khuếch tán từ:

a)

Máu → phế nang

b)

Phế nang → máu

c)

Phổi → tim

d)

Tim → phổi

84.

Ở phổi, CO₂ khuếch tán từ:

a)

Phế nang → máu

b)

Phổi → tế bào

c)

Máu → phế nang

d)

Máu → tim

85.

Ở tế bào, O₂ khuếch tán từ:

a)

Tế bào → máu

b)

Máu → tế bào

c)

Phế nang → máu

d)

Không khí → phổi

86.

Chức năng chính của hệ bài tiết là:

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Trao đổi khí

c)

Lọc và thải các chất cặn bã, chất độc ra ngoài

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

87.

Sản phẩm bài tiết là:

a)

Các chất dinh dưỡng

b)

Các chất cặn bã do trao đổi chất tạo ra

c)

Thức ăn chưa tiêu hóa

d)

Nước uống

88.

Cơ quan bài tiết thải ra khí CO₂ và hơi nước là:

a)

Da

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Gan

89.

Cầu thận có cấu tạo là:

a)

Một ống rỗng

b)

Một búi mao mạch dày đặc

c)

Một túi rỗng

d)

Một khối cơ