wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập cuối kỳ 1 - Sinh học 11

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận nào của rễ thực hiện chức năng hấp thụ nước và khoáng chủ yếu?

a)

Miền lông hút

b)

Miền sinh trưởng

c)

Miền chóp rễ

d)

Miền trưởng thành

2.

Sự xâm nhập của nước vào tế bào lông hút theo cơ chế nào?

a)

Thực bào

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Thẩm thấu

d)

Nhập bào

3.

Thực vật hấp thụ nitơ từ đất chủ yếu dưới dạng ion nào?

a)

N2 và NO2

b)

NO3− và NH4+

c)

NH3 và NO

d)

Chất hữu cơ

4.

Lực đóng vai trò chính trong việc vận chuyển nước ở mạch gỗ là:

a)

Lực bám giữa phân tử nước với thành mạch

b)

Áp suất rễ

c)

Lực liên kết giữa các phân tử nước

d)

Lực kéo do thoát hơi nước ở lá

5.

Tế bào nào sau đây điều khiển sự đóng mở của khí khổng?

a)

Tế bào nội bì

b)

Tế bào mô giậu

c)

Tế bào hình hạt đậu

d)

Tế bào mạch rây

6.

Khi hàm lượng nước trong tế bào khí khổng giảm, khí khổng sẽ:

a)

Đóng lại

b)

Mở rộng thêm

c)

Không thay đổi

d)

Lúc đóng lúc mở

7.

Sự vận chuyển chất hữu cơ trong mạch rây diễn ra theo chiều:

a)

Từ ngọn xuống rễ

b)

Từ rễ lên lá

c)

Chỉ vận chuyển trong thân

d)

Từ lá đến các cơ quan dự trữ

8.

Hiện tượng lá bị vàng giữa các gân lá thường là do thiếu nguyên tố:

a)

Magnesium (Mg)

b)

Nitrogen (N)

c)

Phosphorus (P)

d)

Potassium (K)

9.

Con đường vận chuyển chủ yếu của nước đi ra bề mặt lá (qua cutin) có đặc điểm:

a)

Vận tốc lớn, được điều khiển

b)

Vận tốc nhỏ, không được điều khiển

c)

Chỉ xảy ra ở lá non, không có lớp cutin

d)

Không phụ thuộc vào độ dày lớp cutin

10.

Khi bón phân quá liều lượng, cây bị héo do:

a)

Rễ cây bị đứt

b)

Cây bị ngộ độc chất hoá học

c)

Áp suất thẩm thấu dịch đất cao hơn dịch bào

d)

Nhiệt độ đất tăng cao

11.

Quá trình cố định nitơ khí quyển nhờ nhóm vi khuẩn:

a)

Bacillus

b)

Nitrosomonas

c)

Nitrobacter

d)

Rhizobium

12.

Các con đường thoát hơi nước ở thực vật chủ yếu gồm:

a)

Qua thân, cành và lá

b)

Qua cành và khí khổng của lá

c)

Qua thân, cành và lớp cutin trên bề mặt lá

d)

Qua khí khổng và qua lớp cutin

13.

Yếu tố nào là nguyên nhân chủ yếu gây ra sự đóng mở khí khổng?

a)

Nhiệt độ

b)

Hô hấp

c)

Phân bón

d)

Ánh sáng

14.

Sự thoát hơi nước qua lá có ý nghĩa gì đối với cây?

a)

Làm cho không khí ẩm và dịu mát nhất là trong những ngày nắng nóng

b)

Làm cho cây dịu mát không bị chảy đổ dưới ánh mặt trời

c)

Tạo ra sức hút để vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên lá

d)

Làm cho cây dịu mát dưới ánh mặt trời và tạo ra sức hút để vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên lá

15.

Cường độ thoát hơi nước được điều chỉnh bởi:

a)

Cơ chế khuếch tán hơi nước qua lớp cutin

b)

Cơ chế đóng mở khí khổng

c)

Cơ chế cân bằng nước

d)

Cơ chế khuếch tán hơi nước từ bề mặt lá ra không khí xung quanh

16.

Pha sáng của quá trình quang hợp diễn ra tại vị trí nào trong lục lạp?

a)

Màng thylakoid

b)

Chất nền (stroma)

c)

Màng ngoài

d)

Màng trong

17.

Dựa vào Hình 1 (sơ đồ hấp thụ và truyền năng lượng ánh sáng giữa các sắc tố quang hợp), sắc tố nào trực tiếp tham gia chuyển hoá năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học?

a)

Carotenoid

b)

Diệp lục b

c)

Diệp lục a ở trung tâm phản ứng

d)

Xanthophyll

18.

Nhóm thực vật nào thực hiện cố định CO2 vào ban đêm?

a)

Thực vật kí sinh

b)

Thực vật C3

c)

Thực vật C4

d)

Thực vật CAM

19.

Sản phẩm của pha sáng cung cấp cho chu trình Calvin bao gồm:

a)

ATP và NADPH

b)

ATP và O2

c)

NADPH và CO2

d)

ATP và diệp lục

20.

Trong chu trình Calvin, chất nhận CO2 đầu tiên là:

a)

G3P

b)

Ribulose-1,5-bisphosphate (RuBP)

c)

APG

d)

Oxaloacetate

21.

Quang hợp ở thực vật giải phóng khí O2 có nguồn gốc từ:

a)

Phân tử nước

b)

Khí CO2

c)

Diệp lục

d)

Glucose

22.

Thực vật C4 bao gồm các đại diện nào sau đây?

a)

Rêu, dương xỉ

b)

Lúa, đậu, khoai tây

c)

Dứa, xương rồng

d)

Ngô, mía, cỏ lồng vực

23.

Bao quan lục lạp tập trung nhiều nhất ở loại tế bào nào của lá?

a)

Tế bào mạch dẫn

b)

Tế bào biểu bì

c)

Tế bào mô giậu

d)

Tế bào mô xốp

24.

Vùng ánh sáng nào hiệu quả nhất đối với quang hợp tổng hợp carbohydrate?

a)

Ánh sáng đỏ

b)

Ánh sáng xanh tím

c)

Ánh sáng xanh

d)

Ánh sáng vàng

25.

Hệ sắc tố quang hợp phân bố ở đâu?

a)

Trên màng thylakoid

b)

Trong chất nền lục lạp

c)

Trên màng ngoài lục lạp

d)

Trong không bào tế bào lá

26.

Điểm tới ánh sáng là cường độ ánh sáng mà tại đó:

a)

Cây ngừng quang hợp

b)

Quang hợp lớn hơn hô hấp

c)

Quang hợp nhỏ hơn hô hấp

d)

Quang hợp bằng hô hấp

27.

Hợp chất 4 carbon (OAA) là sản phẩm cố định CO2 đầu tiên của nhóm:

a)

Thực vật C4 và CAM

b)

Thực vật C3

c)

Thực vật ưa bóng

d)

Tảo

28.

Tại sao thực vật CAM lại đóng khí khổng vào ban ngày?

a)

Để nghỉ ngơi

b)

Để dự trữ CO2

c)

Để thực hiện pha sáng

d)

Để tránh mất nước trong điều kiện khô nóng

29.

Diệp lục có màu xanh lục vì:

a)

Do tế bào lá có màu xanh

b)

Diệp lục hấp thụ mạnh ánh sáng màu lục

c)

Diệp lục không hấp thụ và phản xạ ánh sáng màu lục

d)

Do chứa nhiều Mg

30.

Chất hữu cơ được vận chuyển ra khỏi lá sau quang hợp chủ yếu dưới dạng:

a)

Tinh bột

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Cellulose

31.

Dựa vào các hình a, b, c, d, bào quan nào dưới đây là nơi diễn ra hô hấp hiếu khí của tế bào?

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

32.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp hiếu khí hoàn toàn từ một phân tử glucose là gì?

a)

Acid pyruvic

b)

Ethanol và CO2

c)

Acid lactic

d)

CO2, H2O và ATP

33.

Trong điều kiện thiếu oxy, thực vật sẽ thực hiện quá trình nào?

a)

Lên men

b)

Chu trình Krebs

c)

Quang hợp

d)

Hô hấp sáng

34.

Nhiệt năng do hô hấp tạo ra có vai trò chính là gì?

a)

Đẩy nước lên lá

b)

Giúp cây phát sáng

c)

Duy trì nhiệt độ cho các hoạt động sống

d)

Tiêu diệt vi khuẩn

35.

Sản phẩm của quá trình đường phân bao gồm những chất nào?

a)

Glucose

b)

CO2, H2O, ATP

c)

Acetyl-CoA

d)

Acid pyruvic, ATP và NADH

36.

Chuỗi chuyền electron hô hấp diễn ra ở vị trí nào trong tế bào?

a)

Màng ngoài ti thể

b)

Chất nền ti thể

c)

Màng trong ti thể

d)

Tế bào chất

37.

Hạt đang nảy mầm có cường độ hô hấp ở mức nào?

a)

Rất mạnh

b)

Rất yếu

c)

Không hô hấp

d)

Bằng hạt khô

38.

Giai đoạn tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí là gì?

a)

Đường phân

b)

Chuỗi chuyền electron

c)

Chu trình Krebs

d)

Lên men

39.

Bản chất của hô hấp tế bào là quá trình nào?

a)

Oxy hóa - khử sinh học

b)

Thủy phân chất hữu cơ

c)

Tổng hợp chất hữu cơ

d)

Ngưng tụ phân tử

40.

Khi nồng độ CO2 trong môi trường bảo quản tăng cao, hô hấp của nông sản sẽ như thế nào?

a)

Giảm nhẹ rồi chuyển sang quang hợp

b)

Tăng mạnh

c)

Không thay đổi

d)

Bị ức chế

41.

Chu trình Krebs diễn ra tại đâu trong tế bào?

a)

Chất nền ti thể

b)

Màng thylakoid

c)

Tế bào chất

d)

Nhân tế bào

42.

Quá trình lên men ở thực vật tạo ra sản phẩm nào có thể gây độc cho cơ thể?

a)

Ethanol

b)

Glucose

c)

Tinh bột

d)

O2

43.

Phản ứng tổng quát của quá trình hô hấp là gì?

a)

C6H12O6+O2CO2+H2O+Q\mathrm{C_6H_{12}O_6 + O_2 \to CO_2 + H_2O + Q} (năng lượng)

b)

C6H12O6+O212CO2+12H2O+Q\mathrm{C_6H_{12}O_6 + O_2 \to 12CO_2 + 12H_2O + Q} (năng lượng)

c)

C6H12O6+6O2CO2+6H2O+Q\mathrm{C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \to CO_2 + 6H_2O + Q} (năng lượng)

d)

C6H12O6+6O26CO2+6H2O\mathrm{C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \to 6CO_2 + 6H_2O}

44.

Các giai đoạn của hô hấp tế bào diễn ra theo trật tự nào?

a)

Chu trình crep → Đường phân → Chuỗi chuyền electron hô hấp

b)

Đường phân → Chuỗi chuyền electron hô hấp → Chu trình crep

c)

Đường phân → Chu trình crep → Chuỗi chuyền electron hô hấp

d)

Chuỗi chuyền electron hô hấp → Chu trình crep → Đường phân

45.

Khi nghiên cứu đặc điểm hô hấp ở thực vật, các phương pháp bảo quản nông phẩm được rút ra gồm các phát biểu sau: (I) Mục đích của việc bảo quản nông sản là giữ nông sản tươi lâu và ổn định số lượng, chất lượng; (II) Nồng độ CO2 thấp gây ức chế hô hấp; (III) Bảo quản nông sản thì khống chế hô hấp ở mức tối thiểu; (IV) Phương pháp như bảo quản lạnh, bảo quản khô, bảo quản ở nồng độ CO2 cao. Có bao nhiêu phát biểu đúng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

46.

Quá trình dinh dưỡng ở động vật bao gồm các giai đoạn theo trình tự nào?

a)

Lấy thức ăn / Tiêu hóa / Hấp thụ / Đồng hóa

b)

Tiêu hóa / Lấy thức ăn / Hấp thụ / Đồng hóa

c)

Lấy thức ăn / Hấp thụ / Tiêu hóa / Đồng hóa

d)

Hấp thụ / Tiêu hóa / Lấy thức ăn / Đồng hóa

47.

Động vật nào thực hiện tiêu hóa hoàn toàn bằng hình thức tiêu hóa nội bào?

a)

Giun dẹp

b)

Thủy tức

c)

Trùng giày

d)

Châu chấu

48.

Ở người, bộ phận nào sau đây không thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Phổi

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Tuyến tụy

49.

Loại enzyme nào trong nước bọt giúp biến đổi một phần tinh bột chín thành đường đôi (maltose)?

a)

Lipase

b)

Pepsin

c)

Amylase

d)

Trypsin

50.

Trong dạ dày người, enzyme pepsin tiêu hóa loại chất nào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Acid nucleic

51.

Cơ quan nào trong ống tiêu hóa của người là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng mạnh nhất?

a)

Ruột già

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Khoang miệng

52.

Chức năng chính của ruột già trong hệ tiêu hóa người là gì?

a)

Sản xuất mật để nhũ tương hóa chất béo

b)

Tiêu hóa hóa học các loại lipid

c)

Tiết enzyme tiêu hóa tinh bột dư thừa

d)

Hấp thụ nước và hình thành phân

53.

Ở động vật đa bào có ống tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa theo hình thức nào?

a)

Thấm thấu qua bề mặt cơ thể

b)

Tiêu hóa nội bào

c)

Cả nội bào và ngoại bào

d)

Tiêu hóa ngoại bào

54.

Tuyến tiêu hóa nào tiết dịch mật hỗ trợ tiêu hóa lipid?

a)

Gan

b)

Tuyến nước bọt

c)

Dạ dày

d)

Ruột già

55.

Tiêu hóa ở ống tiêu hóa ưu việt hơn so với túi tiêu hóa vì lý do nào?

a)

Thức ăn được vận chuyển theo một chiều và được tiêu hóa chuyển hóa ở từng đoạn

b)

Ống tiêu hóa có diện tích bề mặt nhỏ hơn túi tiêu hóa

c)

Trong ống tiêu hóa, thức ăn dễ bị lẫn lộn với chất thải

d)

Ống tiêu hóa có kích thước lớn hơn

56.

Quá trình tiêu hóa hóa học ở dạ dày người có vai trò quan trọng nhất là gì?

a)

Hấp thụ các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K

b)

Biến đổi hoàn toàn protein thành amino acid

c)

Làm nhuyễn thức ăn và nhào trộn đều với dịch vị, tăng diện tích tiếp xúc với enzyme

d)

Tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn có trong thức ăn

57.

Tại sao ăn thực phẩm không sạch (thực phẩm thiu) lại gây hại trực tiếp cho hệ tiêu hóa?

a)

Vì thực phẩm đã phân hủy, chứa nhiều chất độc

b)

Vì chứa vi sinh vật gây bệnh và độc tố làm tổn thương niêm mạc ruột

c)

Vì làm dịch vị dạ dày không thể tiết ra được

d)

Vì làm tăng tốc độ tiêu hóa quá mức gây đau bụng

58.

Sự hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non hiệu quả không phải nhờ đặc điểm nào sau đây?

a)

Lớp niêm mạc có các nếp gấp lớn giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ

b)

Ruột non có chiều dài rất lớn (khoảng 5–6 m ở người)

c)

Có hệ thống mao mạch máu và mạch bạch huyết dày đặc

d)

Ruột non có rất ít enzyme tiêu hóa

59.

Khi nói về chế độ ăn uống, nhai kỹ thức ăn có lợi ích gì?

a)

Ngăn cản hoàn toàn việc tiết dịch vị ở dạ dày

b)

Giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn qua thực quản

c)

Giúp thức ăn thấm đều enzyme và giảm gánh nặng co bóp cho dạ dày

d)

Giúp cơ thể không cần giai đoạn hấp thụ tại ruột non

60.

Một người bị viêm loét dạ dày nặng phải cắt bỏ phần lớn dạ dày. Quá trình tiêu hóa của người này sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Không thể hấp thụ nước và muối khoáng

b)

Hoàn toàn không tiêu hóa được tinh bột

c)

Ruột non ngừng hoạt động vì không nhận thức ăn từ dạ dày

d)

Khả năng tiêu hóa protein giảm và cần chia nhỏ bữa ăn vì sức chứa dạ dày giảm

61.

Vì sao bác sĩ khuyên học sinh không nên ăn nhiều thức ăn nhanh và đồ uống có ga?

a)

Dễ gây dư thừa năng lượng, dẫn đến béo phì và rối loạn chuyển hóa

b)

Làm răng mọc chậm hơn bình thường

c)

Làm giảm dung tích phổi

d)

Ngăn cản quá trình trao đổi khí của da

62.

Đề xuất chế độ dinh dưỡng hợp lý cho học sinh có dấu hiệu thừa cân, béo phì là gì?

a)

Ăn nhiều thực phẩm giàu tinh bột để tăng năng lượng nhanh

b)

Bỏ bữa sáng và bữa trưa, chỉ ăn tối thật nhiều để bù đắp

c)

Ăn nhiều rau quả, tăng hoạt động thể lực, hạn chế chất béo và đồ ngọt

d)

Chỉ uống nước, không ăn trong ngày

63.

Nếu một người bị tác động dẫn mật từ gan xuống tá tràng, người đó sẽ gặp khó khăn gì trong tiêu hoá?

a)

Khó tiêu hoá và hấp thu chất béo (lipid), phân có hiện tượng mỡ nhiều.

b)

Hoàn toàn không tiêu hoá được chất xơ từ thực vật.

c)

Nước bọt sẽ ngừng tiết enzyme amylase.

d)

Da dày sẽ tiết quá nhiều acid làm thũng thực quản.

64.

Tại sao việc đọc sách hoặc xem điện thoại trong khi ăn lại được coi là thói quen có hại cho hệ tiêu hoá?

a)

Vì điện thoại phát ra tia bức xạ làm biến tính enzyme trong miệng.

b)

Vì hệ thần kinh bị phân tán, làm giảm tiết dịch tiêu hoá và nhu động của ống tiêu hoá.

c)

Vì nó làm cho thức ăn bị nguội đi nhanh chóng.

d)

Vì việc đó làm giảm lượng Oxy đi vào dạ dày.

65.

Những nguyên nhân gây Bệnh sâu răng là gì? Chọn tổ hợp đúng.

a)

(1), (3), (4)

b)

(3), (5)

c)

(2), (3), (5)

d)

(3), (4), (5)

66.

Những nguyên nhân gây bệnh táo bón là gì? Chọn tổ hợp đúng.

a)

(1), (2), (4), (5)

b)

(1), (3), (5)

c)

(1), (2), (4)

d)

(1), (4), (5)

67.

Để phòng các bệnh về tiêu hoá chúng ta cần phải làm gì? Chọn tổ hợp đúng.

a)

(1), (2), (3), (4), (5)

b)

(1), (3), (4), (5)

c)

(1), (2), (4), (5)

d)

(1), (3), (5)

68.

Các bệnh sau đây thuộc về đường tiêu hoá là những bệnh nào?

a)

(1), (2), (6), (7)

b)

(1), (3), (7)

c)

(1), (2), (7), (8)

d)

(1), (3), (6), (8)

69.

Ở người, loại chất dinh dưỡng nào sau đây là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể?

a)

Chất bột đường

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Chất khoáng

70.

Phát biểu sau đây về hệ tiêu hoá ở người đúng hay sai? Tiêu hoá cơ học giúp thức ăn hoà tan hoàn toàn vào máu.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Phát biểu sau đây về hệ tiêu hoá ở người đúng hay sai? Ruột non có các lông nhung giúp tăng diện tích bề mặt hấp thu.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Phát biểu sau đây về hệ tiêu hoá ở người đúng hay sai? Tuyến tụy tiết dịch mật để nhũ tương hoá lipid.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Phát biểu sau đây về hệ tiêu hoá ở người đúng hay sai? Dịch tụy chứa đầy đủ các nhóm enzyme tiêu hoá carbohydrate, protein, lipid.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Phát biểu sau đây về chế độ ăn uống ở người đúng hay sai? Chế độ ăn uống khoa học là chế độ ăn cân đối, đủ chất và đủ lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Phát biểu sau đây về chế độ ăn uống ở người đúng hay sai? Chế độ ăn uống hợp lí cần cung cấp đủ năng lượng cho hoạt động và sinh trưởng của cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Phát biểu sau đây về chế độ ăn uống ở người đúng hay sai? Chỉ cần ăn nhiều chất đạm là cơ thể đảm bảo sức khoẻ tốt.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Phát biểu sau đây về chế độ ăn uống ở người đúng hay sai? Ăn nhiều rau xanh và trái cây giúp bổ sung vitamin và chất xơ cho cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Phát biểu sau đây về quá trình hấp thụ dinh dưỡng đúng hay sai? Các amino acid được hấp thụ vào mao mạch máu ở ruột non.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Phát biểu sau đây về quá trình hấp thụ dinh dưỡng đúng hay sai? Các chất lipid nhỏ được hấp thụ vào mao mạch bạch huyết.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Phát biểu sau đây về quá trình hấp thụ dinh dưỡng đúng hay sai? Ruột già không thực hiện bất kỳ quá trình hấp thụ nào.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Phát biểu sau đây về quá trình hấp thụ dinh dưỡng đúng hay sai? Hấp thụ có thể diễn ra theo cơ chế thụ động và chủ động.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Phát biểu sau đây về các bệnh tiêu hoá đúng hay sai? Ăn nhiều chất xơ giúp ngăn ngừa táo bón.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Phát biểu sau đây về các bệnh tiêu hoá đúng hay sai? Vi khuẩn H. pylori là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Phát biểu sau đây về các bệnh tiêu hoá đúng hay sai? Thừa cân béo phì do năng lượng nạp vào thấp hơn năng lượng tiêu hao.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Phát biểu sau đây về các bệnh tiêu hoá đúng hay sai? Rửa tay trước khi ăn giúp phòng tránh các bệnh giun sán.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở động vật chưa có ống tiêu hoá đúng hay sai? Thuỷ tức có túi tiêu hoá với một lỗ thông duy nhất ra ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở động vật chưa có ống tiêu hoá đúng hay sai? Thức ăn chỉ được tiêu hoá nội bào.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở động vật chưa có ống tiêu hoá đúng hay sai? Tiêu hoá trong túi giúp tiêu hoá thức ăn có kích thước lớn hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở động vật chưa có ống tiêu hoá đúng hay sai? Động vật đơn bào tiêu hoá thức ăn nhờ enzyme trong lysosome.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở người đúng hay sai? Enzyme amylase trong nước bọt tiêu hoá tinh bột thành glucose.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở người đúng hay sai? Dạ dày là nơi diễn ra tiêu hoá hoá học protein mạnh nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở người đúng hay sai? Ruột non có các nếp gấp và vi nhung mao làm tăng diện tích hấp thụ chất dinh dưỡng.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Phát biểu sau đây về tiêu hoá ở người đúng hay sai? Gan tiết ra dịch mật chứa enzyme tiêu hoá chất béo.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Phát biểu sau đây về hấp thụ và vận chuyển chất dinh dưỡng đúng hay sai? Các chất dinh dưỡng được hấp thụ chủ yếu tại ruột già.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Phát biểu sau đây về hấp thụ và vận chuyển chất dinh dưỡng đúng hay sai? Chất dinh dưỡng được vận chuyển theo đường máu về gan.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Phát biểu sau đây về hấp thụ và vận chuyển chất dinh dưỡng đúng hay sai? Acid béo và glycerol được hấp thụ ở ruột non.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Biện pháp vệ sinh và chăm sóc hệ tiêu hoá, chế độ ăn uống sau đây đúng hay sai? Ăn nhiều chất xơ giúp phòng ngừa táo bón.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Biện pháp vệ sinh và chăm sóc hệ tiêu hoá, chế độ ăn uống sau đây đúng hay sai? Vi khuẩn H. pylori là một trong những nguyên nhân gây loét dạ dày.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Biện pháp vệ sinh và chăm sóc hệ tiêu hoá, chế độ ăn uống sau đây đúng hay sai? Nên giữ thói quen uống nước ngay cả khi không khát.

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Biện pháp vệ sinh và chăm sóc hệ tiêu hoá, chế độ ăn uống sau đây đúng hay sai? Chế độ ăn uống hợp lí cần đầy đủ và cân đối các nhóm chất dinh dưỡng.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Phát biểu sau đây về ứng dụng y tế và thực tiễn đúng hay sai? Nội soi là phương pháp hiện đại để quan sát tổn thương trong ống tiêu hoá.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Phát biểu sau đây về ứng dụng y tế và thực tiễn đúng hay sai? Ăn quá mặn làm tăng nguy cơ mắc bệnh huyết áp và thận.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Phát biểu sau đây về ứng dụng y tế và thực tiễn đúng hay sai? Sử dụng thực phẩm bẩn gây mất cân bằng vi sinh vật đường ruột.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Phát biểu sau đây về ứng dụng y tế và thực tiễn đúng hay sai? Thiết lập chế độ dinh dưỡng cân đối phù hợp với lứa tuổi và trạng thái cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Tại sao nhai kĩ lại giúp tiêu hoá tốt và no lâu? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Nhai kĩ làm tăng diện tích tiếp xúc, giúp enzyme phân giải mạnh và tín hiệu no xuất hiện chậm hơn nhưng kéo dài.

b)

Nhai kĩ làm thức ăn nóng hơn nên hấp thu nhanh vào máu.

c)

Nhai kĩ làm giảm tiết nước bọt nên dạ dày hoạt động ít hơn.

d)

Nhai kĩ chỉ để giảm thời gian ăn, không ảnh hưởng đến tiêu hoá.

106.

Tại sao ruột non là trung tâm của quá trình tiêu hoá và hấp thụ? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Ruột non có diện tích bề mặt lớn nhờ nếp gấp và nhung mao, chứa nhiều enzyme và hệ mạch bạch huyết–máu để hấp thụ.

b)

Ruột non chứa nhiều acid HCl đậm đặc nên tiêu hoá mạnh nhất.

c)

Ruột non chỉ có chức năng vận chuyển thức ăn mà không hấp thụ.

d)

Ruột non là nơi duy nhất diễn ra tiêu hoá cơ học.

107.

Cơ chế bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi tác động của HCl và pepsin là gì?

a)

Lớp chất nhầy và bicarbonate phủ niêm mạc, tái tạo tế bào nhanh và hàng rào chặt giữa các tế bào biểu mô.

b)

Niêm mạc dạ dày rỗng nên acid không tiếp xúc.

c)

Dạ dày trung hoà HCl hoàn toàn trước khi tiết pepsin.

d)

Pepsin không hoạt động trong môi trường acid.

108.

Tại sao ăn quá nhanh, nhai không kĩ thường dẫn đến các bệnh về dạ dày?

a)

Thức ăn lớn khó tiêu, tăng gánh cho dạ dày, giảm tiết dịch tiêu hoá và dễ gây viêm loét.

b)

Ăn nhanh giúp tiêu hoá tốt hơn vì thức ăn giữ nguyên cấu trúc.

c)

Ăn nhanh làm tăng tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc.

d)

Ăn nhanh làm tăng hấp thu chất béo ở miệng.

109.

Đề xuất chế độ dinh dưỡng hợp lí để phòng tránh bệnh béo phì học đường. Chọn phương án đúng nhất.

a)

Ăn đa dạng, cân đối các nhóm chất, hạn chế đường–chất béo bão hoà, tăng rau quả, kết hợp vận động thường xuyên.

b)

Tăng tối đa đồ ngọt để có nhiều năng lượng.

c)

Chỉ ăn thực phẩm giàu protein, bỏ hoàn toàn chất béo.

d)

Không vận động để tiết kiệm năng lượng.

110.

Phát biểu nào đúng khi nói về vai trò của hô hấp?

a)

Hô hấp lấy O2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào, tạo năng lượng cho hoạt động sống.

b)

Hô hấp lấy CO2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào, tạo năng lượng cho hoạt động sống.

c)

Hô hấp thải CO2 ra từ quá trình chuyển hoá ra ngoài, làm mất cân bằng môi trường trong cơ thể.

d)

Hô hấp lấy CO2 và thải ra O2 giúp đảm bảo cân bằng môi trường trong cơ thể.

111.

Giun đất trao đổi khí bằng hình thức nào?

a)

Qua phổi

b)

Qua da

c)

Qua mang

d)

Qua hệ thống ống khí

112.

Cơ quan nào tham gia vào quá trình trao đổi khí ở côn trùng?

a)

Phổi

b)

Da

c)

Mang

d)

Hệ thống ống khí

113.

Hình thức trao đổi khí ở cá được thực hiện qua cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Mang

c)

Da

d)

Hệ thống ống khí

114.

Ở động vật, bộ phận hoặc cơ quan thực hiện trao đổi khí O2 và CO2 với môi trường gọi là

a)

Ống trao đổi khí

b)

Bề mặt trao đổi khí

c)

Áp suất trao đổi khí

d)

Thể tích trao đổi khí

115.

Trao đổi khí của thủy tức và giun dẹt thuộc hình thức nào sau đây?

a)

Trao đổi khí qua mang

b)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

c)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

d)

Trao đổi khí qua phổi

116.

Thuốc lá gây tác hại gì đối với sức khỏe hệ hô hấp?

a)

Chỉ gây nghiện

b)

Gây viêm phổi, ung thư phổi và nhiều bệnh lý khác

c)

Không có tác hại gì

d)

Chỉ làm thay đổi màu sắc của răng

117.

Ý nghĩa của việc xử phạt người hút thuốc lá nơi công cộng là gì?

a)

Để bảo vệ môi trường

b)

Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường không khí

c)

Chỉ để phạt tiền

d)

Không có ý nghĩa gì

118.

Tác dụng của thể dục thể thao đối với hệ hô hấp là gì?

a)

Không có tác dụng gì

b)

Giúp tăng cường sức bền của cơ hô hấp, tăng thể tích lồng ngực

c)

Chỉ làm mệt mỏi

d)

Làm giảm sức khỏe

119.

Các bệnh về đường hô hấp thường gặp là gì?

a)

Viêm đường hô hấp trên, viêm phổi, lao phổi, hen suyễn, ung thư phổi

b)

Viêm khớp, viêm gan

c)

Bệnh tim, bệnh gan

d)

Tiêu chảy, đau bụng

120.

Hệ hô hấp của động vật có xương sống gồm các cơ quan nào sau đây?

a)

Cơ liên sườn và cơ hoành

b)

Cơ bụng và cơ hoành

c)

Cơ vai và cơ hoành

d)

Cơ liên sườn và cơ lưng

121.

Hình ảnh dưới đây mô tả hình thức trao đổi khí nào. Hình vẽ là một con châu chấu với các lỗ thở dọc thân và hệ thống ống khí phân nhánh bên trong cơ thể.

a)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

b)

Trao đổi khí qua mang

c)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

d)

Trao đổi khí qua phổi

122.

Bệnh nào dưới đây là bệnh về hô hấp?

a)

Viêm da

b)

Viêm phổi

c)

Sỏi thận

d)

Hở van tim

123.

Quan sát hình ảnh dưới đây và cho biết, khi cá thở ra, diễn biến nào đúng? Hình 9.5 gồm hai hình (a) hít vào và (b) thở ra của cá, minh họa miệng và nắp mang mở/đóng và dòng nước ra/vào.

a)

Miệng mở ra, nắp mang đóng lại, nước từ ngoài đi vào qua miệng

b)

Nền khoang miệng hạ xuống, khoang miệng và khoang mang hẹp lại

c)

Nền khoang miệng nâng lên, khoang miệng và khoang mang rộng ra

d)

Miệng ngậm lại, nắp mang mở ra, nước từ khoang miệng đi ra qua mang

124.

Trao đổi khí của tôm và cua thuộc hình thức nào sau đây?

a)

Trao đổi khí qua mang

b)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

c)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

d)

Trao đổi khí qua phổi

125.

Phổi của động vật nào sau đây không được cấu tạo bởi các phế nang?

a)

Cá chép

b)

Chim bồ câu

c)

Hổ

d)

Ếch đồng

126.

Đâu là đặc điểm của hệ hô hấp bằng hệ thống ống khí?

a)

Động vật có thể thuộc lớp sâu bọ

b)

Các ống khí có lưới mao mạch dày đặc

c)

Trao đổi khí theo khuếch tán trực tiếp giữa ống khí với tế bào

d)

Ống khí phân nhánh nhiều cấp đến tận từng tế bào

127.

Hình thức trao đổi khí của động vật đơn bào và đa bào bậc thấp (ruột khoang, giun dẹp và giun tròn) là

a)

Qua mang

b)

Qua phổi

c)

Qua hệ thống ống khí

d)

Qua bề mặt cơ thể

128.

Khi nuôi ếch và giun đất, người nuôi phải giữ cho môi trường nuôi luôn ẩm ướt. Có bao nhiêu giải thích sau đây đúng? I. Ếch và giun đất chỉ hô hấp qua da nên phải ẩm mới khuếch tán được. II. Ếch và giun đất cần ẩm để thực hiện khuếch tán không khí dễ dàng. III. Nếu môi trường không đủ ẩm, da ếch và giun đất bị khô, không thể trao đổi khí và sẽ chết. IV. Ếch và giun sống dưới nước nên cần phải ẩm ướt.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

129.

Thông khí ở côn trùng là

a)

Nhờ khí O2 và CO2 khuếch tán qua toàn bộ bề mặt cơ thể

b)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang miệng và khoang mang

c)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang thân, phối hợp với đóng mở các van lỗ thở

d)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích các van lỗ thở, phối hợp với đóng mở thành bụng

130.

Phát biểu nào sai khi nói về hình thức trao đổi khí qua mang?

a)

Cá xương là động vật trao đổi khí qua mang

b)

Mang cá được cấu tạo từ các cung mang, sợi mang và phiến mang

c)

Dòng nước chảy qua các phiến mang song song và cùng chiều với dòng máu chảy trên các mao mạch mang

d)

Hệ thống mao mạch trên phiến mang là nơi trao đổi khí O2 và CO2 với dòng nước chảy qua phiến mang

131.

Khi nói về trao đổi khí ở động vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Hệ thống mao mạch trên phiến mang là nơi trao đổi khí O2 và CO2 với dòng nước chảy qua mang. II. Thông khí ở cá xương nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang miệng và khoang mang. III. Phổi là cơ quan trao đổi khí chủ yếu của nhiều loài động vật sống trên cạn như bò sát, chim và thú. IV. Phổi của lưỡng cư có ít phế nang hơn phổi của chim nên khả năng trao đổi khí yếu qua da.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

132.

Rèn luyện thể dục, thể thao có lợi ích gì đối với hệ hô hấp?

a)

Giúp cơ hô hấp phát triển to hơn, săn chắc hơn, co chắc hơn.

b)

Giúp tăng nhịp thở, lấy được nhiều khí oxygen hơn.

c)

Giúp giảm thể tích khí hít vào hoặc thở ra, giảm áp lực lên phổi.

d)

Giúp phòng chống mọi bệnh tật gây ra với hệ hô hấp.

133.

Khói thuốc lá gây ra những tác động xấu cho sức khỏe người hút và người hít phải khói thuốc vì

a)

Khói thuốc có chứa tác nhân gây bệnh là virus gây bệnh cho con người.

b)

Khói thuốc có chứa tác nhân gây bệnh là nấm móc gây bệnh cho con người.

c)

Khói thuốc có chứa các chất hóa học độc hại như nicotine, carbon monoxide, tar.

d)

Khói thuốc có chứa bụi mịn làm hệ hô hấp ngừng hoạt động ngay lập tức.

134.

Khi nuôi tôm, cá với mật độ cao người ta thường dùng máy sục khí vào nước nuôi nhằm

a)

Lọc bỏ các tạp chất và vi sinh vật trong nước, giúp tôm, cá khỏe mạnh hơn.

b)

Giúp cho nước trong hơn để tôm, cá có thể nhìn thấy nguồn thức ăn.

c)

Đảm bảo cung cấp đủ lượng carbon dioxide giúp cho tôm, cá hô hấp.

d)

Đảm bảo cung cấp đủ lượng oxygen trong nước giúp cho tôm, cá hô hấp.

135.

Vì sao phổi của chim có kích thước rất nhỏ so với phổi của chuột nhưng hiệu quả trao đổi khí của chim lại cao hơn?

a)

Vì chim có đời sống bay lượn nên lấy được các khí ở trên cao sạch và có nhiều oxi hơn.

b)

Vì chim có đời sống bay lượn nên cơ động cánh chim giúp phổi chim co giãn tốt hơn.

c)

Vì phổi chim có hệ thống ống khí nên chứa được nhiều khí hơn, còn phổi của chuột không có hệ thống ống khí.

d)

Vì hệ thống hô hấp của chim gồm phổi và hệ thống túi khí, hô hấp kép và không có khí cặn.

136.

Tại sao gà đang đậu thường chỉ kịp chạy lên mặt đất sau cơn mưa?

a)

Để tìm kiếm thức ăn.

b)

Do thiếu không khí ở dưới đất.

c)

Để tránh bị ngập nước.

d)

Để giao phối.

137.

Tại sao những người sống ở vùng núi cao có số lượng hồng cầu trong máu tăng lên?

a)

Do ánh sáng mặt trời mạnh.

b)

Do thức ăn đặc biệt.

c)

Do áp suất không khí thấp, cần nhiều hồng cầu hơn để vận chuyển oxy.

d)

Do trời lạnh.

138.

Nguyên nhân gây ra viêm xoang là gì?

a)

Do vi khuẩn, virus hoặc dị ứng.

b)

Do ăn thức ăn cay nóng.

c)

Do căng thẳng.

d)

Do thiếu ngủ.

139.

Chức năng của hệ thống túi khí ở chim là gì?

a)

Chỉ để dự trữ khí.

b)

Tham gia vào quá trình trao đổi khí và giúp giảm trọng lượng cơ thể.

c)

Chỉ để tăng trọng lượng cơ thể.

d)

Không có chức năng gì.

140.

Lý do nào người nuôi cá tôm ở mật độ cao thường dùng quạt nước?

a)

Để tạo dòng chảy và cung cấp oxy cho ao nuôi.

b)

Để làm mát nước.

c)

Để làm nước trong hơn.

d)

Để tạo cảnh quan đẹp.

141.

Quan sát hình mô tả hô hấp ở Giun đất: chọn tất cả mệnh đề đúng về trao đổi khí qua da ở giun đất.

a)

Sơ đồ vận chuyển khí: O2 ngoài → da → máu → tế bào; CO2 → máu → da → ra ngoài.

b)

Da giun đất luôn phải khô ráo để quá trình trao đổi khí diễn ra dễ dàng hơn.

c)

Giun đất hô hấp qua bề mặt cơ thể, bề mặt trao đổi khí là da.

d)

Dưới da có nhiều hệ thống mạch máu có chứa sắc tố hô hấp.

142.

Khi nói về hô hấp qua bề mặt cơ thể ở động vật: chọn tất cả mệnh đề đúng.

a)

Động vật đơn bào trao đổi khí qua màng tế bào, động vật đa bào có tổ chức thấp trao đổi khí qua bề mặt cơ thể.

b)

Nhóm động vật hô hấp qua bề mặt cơ thể chỉ sống tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc trong nước.

c)

Sự trao đổi khí qua bề mặt cơ thể chủ yếu thực hiện bằng hình thức xuất–nhập bào.

d)

Ở động vật trao đổi khí qua màng sinh chất, O2 hấp thụ sẽ vào máu và đưa đến từng tế bào.

143.

Tác dụng của việc tập thể dục thường xuyên đối với hệ hô hấp ở người: chọn tất cả mệnh đề đúng.

a)

Tăng tốc độ vận động và sự dẻo dai của các cơ hô hấp.

b)

Giảm sử dụng O2 và phân giải glycogen ở cơ.

c)

Tăng thể tích O2 khuếch tán vào máu.

d)

Tăng thông khí phổi/phút.

144.

Dựa vào hiểu biết về Ruột khoang nói chung và thuỷ tức: chọn tất cả mệnh đề đúng về hô hấp ở thuỷ tức.

a)

Cơ thể mỏng, có mạch máu và máu có chức năng hô hấp.

b)

Khí O2 khuếch tán qua da vào máu, sau đó đi đến các tế bào.

c)

CO2 khuếch tán ra ngoài qua lớp tế bào biểu bì.

d)

Có bề mặt trao đổi khí mỏng và ẩm ướt giúp khí khuếch tán dễ dàng.

145.

Quan sát hình mô tả hệ thống khí quản ở côn trùng: chọn tất cả mệnh đề đúng.

a)

Trình tự thông khí: O2 ngoài → lỗ thở → ống khí lớn → ống khí nhỏ → tế bào; CO2 đi theo chiều ngược lại ra ngoài.

b)

Các ống khí thông với bên ngoài qua các lỗ thở trên mũi.

c)

Tốc độ vận chuyển khí ở côn trùng nhanh và ít tốn năng lượng do không cần thông qua hệ tuần hoàn.

d)

Ống khí nhỏ là nơi trực tiếp trao đổi khí O2 và CO2 với tế bào theo nguyên lý khuếch tán.

146.

Quan sát hình mô tả trao đổi khí ở Ruồi với các mũi tên [1]–[4]: chọn tất cả mệnh đề đúng.

a)

[4] là luồng khí giàu CO2 từ ống khí tận đến tế bào.

b)

[3] là luồng khí giàu O2 từ tế bào đến ống khí.

c)

[2] là luồng khí giàu CO2 từ ống khí lớn ra ngoài môi trường.

d)

[1] là luồng khí giàu O2 từ môi trường vào ống khí lớn.

147.

Phổi là cơ quan hô hấp của nhiều động vật sống trên cạn: chọn tất cả mệnh đề đúng khi nói về hô hấp bằng phổi.

a)

Tất cả các động vật sống trên cạn đều hô hấp bằng phổi.

b)

Phổi của lưỡng cư, bò sát và thú đều được cấu tạo rất nhiều phế nang.

c)

Phổi của chim có nhiều ống khí, phân nhánh thành các nhánh nhỏ dẫn oxygen đến tế bào.

d)

Phổi của chim có rất nhiều phế nang nên là nhóm động vật trao đổi khí hiệu quả nhất trên cạn.

148.

Dựa vào biểu đồ đường cong trong hình, nhận định “Cá chép và rái cá đều là loài hô hấp bằng mang” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

149.

Dựa vào biểu đồ đường cong trong hình, nhận định “Cá chép sử dụng oxy hòa tan trong nước” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

150.

Dựa vào biểu đồ đường cong trong hình, nhận định “Đường c là của rái cá” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai