wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin HK1

Total questions: 84

Worksheet time: 21hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Chỉ thực hiện công việc có tính lặp lại.

b)

Làm công việc trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói.

c)

Chỉ thực hiện các phép tính cơ bản.

d)

Không thực hiện được công việc trí tuệ.

2.

Đặc trưng nào của AI giúp máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng nhận thức.

3.

Ví dụ nào sau đây thể hiện khả năng học của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube dựa vào lịch sử xem.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên các triệu chứng.

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái.

d)

Dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu trước đây.

4.

Khả năng suy luận của AI được thể hiện ở ứng dụng nào sau đây?

a)

Nhận dạng khuôn mặt.

b)

Dịch thuật tự động.

c)

Hệ thống chẩn đoán y tế.

d)

Nhận diện tiếng nói.

5.

Đặc trưng nào giúp AI cảm nhận và hiểu biết môi trường xung quanh?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

6.

AI có thể thực hiện nhiệm vụ nào sau đây thông qua khả năng hiểu ngôn ngữ?

a)

Đọc văn bản và dịch thuật.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Nhận dạng hình ảnh.

d)

Xử lý hóa đơn.

7.

Trong các khả năng của AI, khả năng nào sau đây cho phép hệ thống tự động điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

8.

Hệ thống dự báo thời tiết dựa trên AI áp dụng đặc trưng nào sau đây để thực hiện dự báo?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

9.

Nhận dạng khuôn mặt là ứng dụng AI với đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng học và nhận thức.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng suy luận.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

10.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang hỗ trợ trong lĩnh vực nào sau đây để tăng hiệu suất giao thông và giảm thiểu ùn tắc?

a)

Nông nghiệp.

b)

Y học.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Tài chính.

11.

Một trong những lợi ích chính của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y học là gì trong các ý nào sau đây?

a)

Cải thiện hình ảnh y tế để giúp chẩn đoán chính xác hơn.

b)

Quản lý dữ liệu bệnh nhân.

c)

Giảm chi phí điều trị.

d)

Phát triển các loại thuốc mới.

12.

Hệ chuyên gia PXDÉ, ứng dụng của trí tuệ nhân tạo, hỗ trợ dự đoán loại bệnh nào sau đây?

a)

Tiểu đường.

b)

Ung thư phổi.

c)

Bệnh tim mạch.

d)

Sốt xuất huyết.

13.

Một trong những lợi ích quan trọng của AI trong nông nghiệp là lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng cường các hoạt động ngoại khóa.

b)

Tối ưu hóa quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

c)

Phân tích hành vi người tiêu dùng.

d)

Giảm chi phí vận hành giao thông.

14.

Khả năng nào sau đây của ChatGPT giúp nó trả lời câu hỏi của người dùng một cách tự nhiên?

a)

Ghi nhớ các câu hỏi trước đó.

b)

Thích nghi với ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.

c)

Đưa ra quyết định kinh doanh.

d)

Tối ưu hóa giao thông.

15.

Một trong các mục tiêu dài hạn của nghiên cứu AI là mục tiêu nào sau đây?

a)

Phát triển AI có trí tuệ như con người.

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

c)

Cải thiện khả năng nhận dạng hình ảnh.

d)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

16.

Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối các máy tính trực tiếp qua cáp mạng?

a)

Router.

b)

Hub và Switch.

c)

Modem.

d)

Wireless Access Point (WAP).

17.

Thiết bị mạng nào sau đây giúp phát tán tín hiệu đến tất cả các cổng khi một máy tính gửi dữ liệu qua nó?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Router.

d)

Modem.

18.

Trong một LAN lớn có từ vài chục đến hàng trăm máy tính, thiết bị nào sau đây nên được sử dụng để giảm thiểu xung đột tín hiệu?

a)

Hub.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access Point.

19.

Trong một mạng LAN nhỏ ở gia đình, lý do nào sau đây khiến người dùng có thể sử dụng hub thay vì switch?

a)

Vì hub có nhiều cổng hơn.

b)

Vì hub rẻ hơn và không cần thiết dùng switch với ít thiết bị.

c)

Vì hub giúp tăng hiệu suất truyền dữ liệu.

d)

Vì hub ít gây xung đột tín hiệu hơn.

20.

Lý do nào sau đây Wireless Access Point còn được gọi là "điểm truy cập không dây"?

a)
  1. Vì chỉ kết nối thiết bi, qua cáp.

b)
  1. Vì nó là một router kết nối các LAN.

c)
  1. Vì giúp kết nối các thiết bị không dây trong mạng cục bộ

d)
  1. Vì giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng

21.

Trong một router gia đình, cổng nào sau đây kết nối trực tiếp đến nhà cung cấp dịch vụ Internet?

a)

Cổng LAN.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng USB.

d)

Cổng Ethernet.

22.

Trong một mạng lớn, để giảm chi phí và tránh xung đột tín hiệu, cách tốt nhất là sử dụng kết hợp thiết bị nào sau đây?

a)

Một router duy nhất.

b)

Một switch kết hợp với hub ở tầng cuối.

c)

Chỉ sử dụng nhiều hub.

d)

Chỉ sử dụng nhiều switch.

23.

Khi muốn mở rộng phạm vi địa lý của mạng LAN, thiết bị nào sau đây có thể được thêm vào?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Wireless Access Point.

d)

Router với nhiều cổng LAN.

24.

Khi truyền dữ liệu giữa hai máy tính ở hai LAN khác nhau, lý do nào sau đây dữ liệu phải chuyển qua cổng LAN và sau đó qua cổng WAN của router?

a)

Để chuyển đổi từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự.

b)

Để đảm bảo dữ liệu được định tuyến qua Internet.

c)

Để tránh xung đột tín hiệu trong LAN.

d)

Để bảo mật dữ liệu trong LAN.

25.

Giao thức SMTP được sử dụng cho nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận thư.

b)

Truyền dữ liệu trên Internet.

c)

Gửi thư.

d)

Kết nối thiết bị qua Wi‑Fi.

26.

Giao thức nào sau đây quy định cách thức người nhận lấy thư trong email?

a)

HTTP.

b)

TCP.

c)

IP.

d)

POP3 hoặc IMAP.

27.

Mỗi thiết bị trong mạng cục bộ có một địa chỉ nào sau đây?

a)

PI.

b)

DNS.

c)

MAC.

d)

URL.

28.

Trong môi trường mạng, chế độ nào sau đây cần được thiết lập để chia sẻ tệp và máy in?

a)

Chế độ công khai.

b)

Chế độ riêng tư.

c)

Chế độ bảo mật cao.

d)

Chế độ chia sẻ mở rộng.

29.

Để các máy khác nhìn thấy nhau và chia sẻ tài nguyên, tính năng nào sau đây cần được bật?

a)

Chế độ máy chủ.

b)

Tường lửa.

c)

Chia sẻ tệp và máy in.

d)

Chế độ bảo mật.

30.

Thiết lập nào sau đây cần tắt để tạm thời chia sẻ tệp trong mạng một cách dễ dàng?

a)

Tường lửa.

b)

Chế độ bảo mật.

c)

Máy in.

d)

Chế độ riêng tư.

31.

Ví dụ nào sau đây thuộc loại giao tiếp qua mạng xã hội?

a)

Gmail.

b)

Sendo.

c)

Zalo.

d)

Lazada.

32.

Ứng dụng nào sau đây thuộc hình thức giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Shopee.

b)

Messenger.

c)

Tivi.

d)

Điện thoại bàn.

33.

Không gian mạng (thế giới ảo) là khái niệm nào sau đây?

a)

Môi trường giao tiếp truyền thống.

b)

Môi trường được tạo ra nhờ mạng máy tính.

c)

Công cụ hỗ trợ công việc.

d)

Nơi gặp gỡ trực tiếp mọi người.

34.

Giao tiếp qua mạng có ưu điểm nào sau đây?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Đảm bảo an toàn thông tin tuyệt đối.

c)

Phải thực hiện tại một địa điểm cụ thể.

d)

Không cần kết nối mạng.

35.

Loại hình giao tiếp nào sau đây thường thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ như biểu cảm khuôn mặt?

a)

Gọi video trực tuyến.

b)

Thư điện tử và tin nhắn văn bản.

c)

Diễn đàn trực tuyến.

d)

Mạng xã hội.

36.

Đặc điểm nào sau đây là nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thuận tiện và dễ sử dụng.

b)

Có nhiều công cụ giao tiếp đa dạng.

c)

Đảm bảo quyền riêng tư tối đa.

d)

Có nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư.

37.

Lý do nào sau đây khiến giao tiếp trong không gian mạng có thể dẫn đến hiểu lầm?

a)

Có quá nhiều hình thức giao tiếp.

b)

Các bên luôn hiểu rõ ý định của nhau.

c)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc.

d)

Do sử dụng công cụ bảo mật cao.

38.

Để tránh hiểu lầm trong giao tiếp qua mạng, người dùng cần lưu ý điều gì sau đây?

a)

Gửi tin nhắn thường xuyên.

b)

Dùng từ ngữ phức tạp.

c)

Tránh sử dụng ký hiệu cảm xúc.

d)

Cẩn trọng với ngôn từ và cách viết.

39.

Lý do nào sau đây mà người sử dụng nên kiểm tra và tự đánh giá hành vi trực tuyến của mình?

a)

Để tăng số lượng người theo dõi.

b)

Để không phải điều chỉnh hành vi của mình.

c)

Để cải thiện và sửa đổi những hành vi chưa phù hợp.

d)

Để tránh mọi rủi ro trên mạng.

40.

Trong trường hợp không đồng ý với ý kiến của người khác trên diễn đàn, bạn nên làm gì trong các ý kiến sau?

a)

Phản bác một cách quyết liệt.

b)

Trao đổi lịch sự và tôn trọng quan điểm của họ.

c)

Không đưa ra bất kì ý kiến nào

d)

Sử dụng ngôn từ thô tục để phê phán

41.

Để xây dựng môi trường giao tiếp nhân văn trên mạng, bạn nên thực hiện như phát biểu nào sau đây?

a)

Luôn đưa ra ý kiến cá nhân.

b)

Bình tĩnh lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.

c)

Đưa ra những lời châm chọc khi không đồng tình.

d)

Luôn kiên quyết bảo vệ ý kiến của mình.

42.

Khi gặp tình huống khó xử trong không gian mạng, bạn có thể thực hiện phát biểu nào sau đây?

a)

Tự giải quyết mà không hỏi ai.

b)

Bỏ qua và không tham gia.

c)

Tìm kiếm sự giúp đỡ từ người có kinh nghiệm.

d)

Gây tranh cãi để làm rõ vấn đề.

43.

Thẻ HTML có cấu trúc được viết theo theo cách nào sau đây?

a)

Được viết trong cặp dấu ngoặc vuông [ ].

b)

Được viết trong cặp dấu <>.

c)

Bắt đầu bằng dấu gạch chéo /.

d)

Phải được viết hoa toàn bộ.

44.

Lý do nào sau đây cần sử dụng thẻ trong của HTML?

a)

Để đặt tiêu đề cho trang.

b)

Để cung cấp các thông tin bổ sung như mã hóa và từ khóa.

c)

Để hiển thị đoạn văn bản.

d)

Để chứa nội dung chính của trang.

45.

Lý do nào sau đây HTML không nhận biết nhiều dấu cách?

a)

Do tính bảo mật của trình duyệt.

b)

Trình duyệt hiểu nhiều dấu cách là một dấu cách duy nhất.

c)

Để tối ưu tốc độ tải trang.

d)

Để tránh xung đột với JavaScript.

46.

Thẻ có chức năng gì sau đây trong tệp HTML?

a)

Chứa các thông tin về tác giả.

b)

Chỉ chứa thẻ tiêu đề.

c)

Chứa nội dung chính của trang web.

d)

Chứa cấu hình màu sắc cho trang.

47.

Khi tạo một tệp HTML mới, phần tử nào sau đây bắt buộc phải có để trình duyệt hiển thị đúng cấu trúc trang?

a)

<head>

b)

<html>

c)

<footer>

d)

<header>

48.

Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Đoạn văn bản.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Tiêu đề văn bản.

d)

Một câu trích dẫn ngắn.

49.

Nếu muốn thêm một đoạn văn bản mới vào trang HTML, bạn cần sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<div>

b)

<h2>

c)

<p>

d)

<span>

50.

Để tạo một danh sách đánh dấu đầu dòng trong HTML, dùng thẻ nào sau đây?

a)

<p>

b)

<ul>

c)

<div>

d)

<br/>

51.

Nếu muốn tạo một đoạn văn bản với màu đỏ, bạn cần sử dụng thuộc tính nào sau đây trong thẻ

?

a)

font.

b)

link.

c)

lang.

d)

style="color".

52.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thẻ <hr>] dùng để xuống dòng trên trang web.

b)

Tiêu đề văn bản được định dạng bởi thẻ <hx> với 7 mức tiêu đề từ <h1> đến <h7> .

c)

Cặp thẻ

<div>...</div> hay <spam>... </span> tạo một khối chứa nội dung bất kì đặt ở giữa hai thẻ.

d)

Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.

53.

Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?

a)

font-style.

b)

font-size.

c)

font-type.

d)

font-family.

54.

Lý do nào sau đây thuộc tính style thường được dùng trong HTML?

a)

Để viết mã HTML ngắn hơn.

b)

Để hiển thị hình ảnh nhanh hơn.

c)

Để tuỳ chỉnh định dạng văn bản như màu sắc, phông chữ và căn lề.

d)

Để thêm liên kết đến trang khác.

55.

Khi cần làm nghiêng và đậm một đoạn văn bản, bạn nên sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<b> và <i>.

b)

<strong> và <em>.

c)

<big> và <u>.

d)

<div> và <p>

56.

Để căn giữa đoạn văn bản trong HTML, trong thẻ

ta sẽ viết theo cách nào sau đây?

a)
  1. <div border="blue 3px">.

b)

<div style="border:blue solid 3;">

c)

<div style="border:3px solid blue">.

d)
  1. <div color="blue" border="3px">.

57.

Nếu muốn đoạn văn bản nằm trong khối

có viền màu xanh dương dày 3px, bạn sẽ viết mã nào sau đây?

a)

<div border="blue 3px">.

b)

<div style="border:blue solid 3;".

c)

<div style="border: 3px solid blue;">.

d)

<div color="blue" border="3px">.

58.

Để tạo danh sách có thứ tự bắt đầu từ chữ cái 'C', bạn sẽ sử dụng mã nào sau đây trong thẻ ?

a)

<ol start="C">.

b)
  1. <ol start="3" type="C">.

c)

<ol start="3" type="A">.

d)
  1. <ol type="C" start="2">.

59.

Khi muốn tạo danh sách không thứ tự với kí hiệu đầu dòng là hình tròn rỗng, bạn sẽ viết mã như thế nào trong các cách sau?

a)

<ul style="list-style-type:square;">.

b)

  1. <ul type="round">.

c)

<ul style="list-style-type:circle;">.

d)

  • <ul style="bullet:empty;">.

60.

Để gộp 3 ô trong cùng một cột của bảng, bạn sẽ viết mã thẻ nào trong các cách sau cho thẻ ?

a)

<td colspan-"3">.

b)

<td rowspan="2">.

c)

<td rowspan="3">.

d)
  1. <td col="3">.

61.

Để tạo một liên kết đến trang "contact.html" nằm trong thư mục cha của trang hiện tại, bạn sẽ viết mã nào sau đây?

a)

href="/contact.html".

b)

href="contact.html".

c)

href="subfolder/contact.html".

d)

href="../contact.html".

62.

Để tạo liên kết đến hình ảnh “logo.png” nằm trong thư mục “images” cùng cấp, bạn dùng mã nào sau đây?

a)
  1. < a href-"logo.png">.

b)
  1. <a href-"images/logo.png"><img src="images/logo.png"></a>.

c)

<a src="images/logo.png">

d)
  1. <img href-"images/logo.png">.

63.

Khi tạo liên kết từ hình ảnh “banner.jpg” tới trang “about.html” trong cùng thư mục, bạn viết mã nào sau đây?

a)
  1. <a src-"banner jpg" href-"about.html >.

b)
  1. <a href-"about.html"><img src="banner. jpg"></a>.

c)
  1. < img src="about.html" href-"banner.jpg">.

d)
  1. <a><img href-"about.html/banner.jpg"></a>.

64.

Thuộc tính alt của thẻ được dùng để làm việc gì sau đây?

a)

Chèn nội dung lên hình ảnh.

b)

Cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi.

c)

Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

d)

Thiết lập kích thước cho ảnh.

65.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Khi chèn ảnh, nên dùng đường dẫn tuyệt đối để tránh trường hợp tệp ảnh lưu trong máy tính bị lỗi.

b)

Thẻ là thẻ đôi, dùng để thêm ảnh vào trang web.

c)

Khi chèn hình ảnh vào trang web, ta cần quan tâm tới dung lượng của tệp hình ảnh.

d)

PNG là định dạng tệp ảnh đồ hoạ vectơ.

66.

Lý do nào sau đây nên sử dụng thuộc tính alt khi chèn ảnh vào trang web?

a)

Để tạo tiêu đề cho ảnh.

b)

Để chèn âm thanh vào trang.

c)

Để cung cấp văn bản thay thế khi ảnh không tải được.

d)

Để liên kết ảnh đến trang khác.

67.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Thẻ

b)

Dữ liệu người dùng nhập vào biểu mẫu được xử lí tại chỗ hoặc gửi về máy chủ.

c)

Biểu mẫu hiển thị trên web và script xử lí dữ liệu đều thuộc phạm vi ngôn ngữ HTML.

d)

Ta thường xuyên gặp các biểu mẫu khi đăng kí tài khoản, mua hàng, tìm kiếm thông tin,…

68.

Phần tử fieldset của biểu mẫu được dùng để làm việc gì sau đây?

a)

Nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu.

b)

Nhập dữ liệu.

c)

Chỉ định cho trình duyệt tự động lấy dữ liệu người dùng đã nhập trước đây.

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập vào.

69.

Lý do nào sau đây nên sử dụng thẻ

a)

Để tăng tốc độ nhập liệu.

b)

Để thay đổi màu sắc văn bản.

c)

Để giúp người dùng biết được ý nghĩa của vùng nhập liệu.

d)

Để tự động điền dữ liệu vào biểu mẫu.

70.

Để tạo vùng nhập văn bản nhiều dòng với nội dung mặc định là "Viết ghi chú ở đây", bạn sẽ viết mã nào sau đây?

a)
  1. <textarea placeholder-"Viết ghi chú ở đây">.

b)
  1. <input type-"textarea"> Viết ghi chú ở đây</textarea>.

c)
  1. <textarea> Viết ghi chú ở đây</textarea>.

d)
  1. <textarea input-"Viết ghi chú ở đây">.

71.

Khi tạo nhóm các phần tử biểu mẫu với tiêu đề "Thông tin cá nhân", bạn sẽ dùng mã nào sau đây?

a)

  1. <fieldset title="Thông tin cá nhân">.

b)
  1. <form><fieldset><legend> Thông tin cá nhân</legend>.

c)
  1. < fieldset><legend> Thông tin cá nhân</legend></fieldset>.

d)
  1. <fieldset name="Thông tin cá nhân">.

72.

Để tạo trường nhập ngày tháng, bạn sẽ viết mã nào sau đây trong thẻ ?

a)
  1. <input type="text" name="date">.

b)
  1. <input type="datetime">.

c)
  1. < input type="calendar">.

d)
  1. < input type="date" name="date">.

73.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi lớn trong nhiều lĩnh vực như y tế, giao thông, tài chính và sản xuất. Trong y tế, AI giúp cải thiện chất lượng hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Trong giao thông, AI phát triển hệ thống giao thông thông minh nhằm tăng hiệu suất và giảm thiểu ùn tắc. Ứng dụng AI cũng hỗ trợ tự động hoá các quy trình trong tài chính và sản xuất. Hãy xác định các nhận định đúng:

a)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

b)

Hệ thống giao thông thông minh giúp giảm thiểu sự tắc nghẽn giao thông.

c)

Trong tài chính, AI chỉ được sử dụng để ngăn chặn gian lận.

d)

AI hỗ trợ sản xuất bằng cách tự động hoá các quá trình chế tạo và lắp ráp.

74.

AI trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ tự động hoá cập nhật chứng từ mà còn sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng. Các chatbot này có thể trả lời các câu hỏi cơ bản của khách hàng, giúp tiết kiệm thời gian và cải thiện trải nghiệm khách hàng. AI trong ngân hàng còn giúp phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Hãy chọn các nhận định đúng:

a)

AI hỗ trợ ngân hàng bằng cách tự động hoá cập nhật chứng từ.

b)

Chatbot dựa trên AI giúp trả lời các câu hỏi của khách hàng.

c)

Chatbot AI có thể thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng trong mọi trường hợp.

d)

AI giúp ngân hàng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

75.

Trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, AI được sử dụng để phân tích dữ liệu nhằm đưa ra các quyết định đầu tư, dự báo xu hướng thị trường và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) AI hỗ trợ ngân hàng phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định đầu tư. b) Chatbot AI có thể giúp khách hàng giải quyết các vấn đề cơ bản một cách nhanh chóng. c) AI trong ngân hàng chỉ có nhiệm vụ dự báo xu hướng thị trường. d) AI trong ngân hàng giúp tăng cường trải nghiệm của khách hàng thông qua tự động hóa quy trình.

a)

AI hỗ trợ ngân hàng phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định đầu tư.

b)

Chatbot AI có thể giúp khách hàng giải quyết các vấn đề cơ bản một cách nhanh chóng.

c)

AI trong ngân hàng chỉ có nhiệm vụ dự báo xu hướng thị trường.

d)

AI trong ngân hàng giúp tăng cường trải nghiệm của khách hàng thông qua tự động hóa quy trình.

76.

Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng. Không gian mạng là môi trường ảo được tạo ra bởi mạng máy tính, nơi các hình thức giao tiếp như mạng xã hội, thư điện tử, và diễn đàn trực tuyến có thể được thực hiện. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Không gian mạng là môi trường ảo tạo ra nhờ mạng máy tính. b) Internet được xem là không gian mạng lớn nhất hiện nay. c) Không gian mạng chỉ bao gồm mạng xã hội và thư điện tử. d) Các trang thương mại điện tử như Shopee và Lazada là một phần của không gian mạng.

a)

Không gian mạng là môi trường ảo tạo ra nhờ mạng máy tính.

b)

Internet được xem là không gian mạng lớn nhất hiện nay.

c)

Không gian mạng chỉ bao gồm mạng xã hội và thư điện tử.

d)

Các trang thương mại điện tử như Shopee và Lazada là một phần của không gian mạng.

77.

Giao tiếp trong không gian mạng có nhiều ưu điểm như tính thuận tiện và khả năng mở rộng kết nối xã hội, giúp người dùng dễ dàng gặp gỡ và trao đổi với nhiều người. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Giao tiếp trong không gian mạng giúp kết nối mọi người dễ dàng hơn. b) Giao tiếp trực tuyến tiết kiệm thời gian và chi phí so với giao tiếp trực tiếp. c) Giao tiếp trong không gian mạng không có lợi ích gì hơn so với giao tiếp trực tiếp. d) Không gian mạng tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội.

a)

Giao tiếp trong không gian mạng giúp kết nối mọi người dễ dàng hơn.

b)

Giao tiếp trực tuyến tiết kiệm thời gian và chi phí so với giao tiếp trực tiếp.

c)

Giao tiếp trong không gian mạng không có lợi ích gì hơn so với giao tiếp trực tiếp.

d)

Không gian mạng tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội.

78.

Để tiếp nhận văn bản trong không gian mạng hiệu quả, cần chú ý đến cách viết và ngôn từ sử dụng, đảm bảo nội dung truyền tải không gây hiểu lầm hoặc mang tính khiêu khích. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Chú ý đến cách viết và ngôn từ khi giao tiếp trực tuyến là quan trọng. b) Ngôn từ có thể ảnh hưởng đến cách người khác hiểu thông điệp của mình. c) Sử dụng từ ngữ không phù hợp không ảnh hưởng đến người đọc. d) Việc chọn từ ngữ cẩn trọng giúp tránh gây hiểu lầm và giữ lịch sự.

a)

Chú ý đến cách viết và ngôn từ khi giao tiếp trực tuyến là quan trọng.

b)

Ngôn từ có thể ảnh hưởng đến cách người khác hiểu thông điệp của mình.

c)

Sử dụng từ ngữ không phù hợp không ảnh hưởng đến người đọc.

d)

Việc chọn từ ngữ cẩn trọng giúp tránh gây hiểu lầm và giữ lịch sự.

79.

F.2 Định dạng văn bản. Các thẻ HTML có thể có hoặc không có thuộc tính, và các thuộc tính này giúp bổ sung thông tin và điều khiển cách hiển thị của các phần tử. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Thuộc tính thể hiện bổ sung thông tin và làm rõ điều khiển của thẻ. b) Thuộc tính thể nằm trong thẻ bắt đầu, sau tên thẻ. c) Một thẻ HTML chỉ có thể chứa một thuộc tính duy nhất. d) Thuộc tính style thường dùng để định dạng văn bản như màu sắc, phông chữ.

a)

Thuộc tính thể hiện bổ sung thông tin và làm rõ điều khiển của thẻ.

b)

Thuộc tính thể nằm trong thẻ bắt đầu, sau tên thẻ.

c)

Một thẻ HTML chỉ có thể chứa một thuộc tính duy nhất.

d)

Thuộc tính style thường dùng để định dạng văn bản như màu sắc, phông chữ.

80.

Các thẻ tiêu đề trong HTML sử dụng dạng với x từ 1 đến 6 để phân cấp tiêu đề. Thẻ

là tiêu đề lớn nhất và rất quan trọng nhất, giúp trình duyệt và công cụ tìm kiếm xác định cấu trúc nội dung. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Thẻ

là thẻ tiêu đề quan trọng nhất trong HTML. b) Các thẻ

đến

giúp phân cấp tiêu đề trên trang web. c) Công cụ tìm kiếm không sử dụng thẻ tiêu đề để xác định cấu trúc trang web. d) Thẻ
là thẻ tiêu đề nhỏ nhất và ít quan trọng nhất.

a)

Thẻ

là thẻ tiêu đề quan trọng nhất trong HTML.

b)

Các thẻ

đến

giúp phân cấp tiêu đề trên trang web.

c)

Công cụ tìm kiếm không sử dụng thẻ tiêu đề để xác định cấu trúc trang web.

d)

Thẻ

là thẻ tiêu đề nhỏ nhất và ít quan trọng nhất.

81.

Khi sử dụng thuộc tính style, người dùng có thể kết hợp nhiều định dạng cùng lúc bằng cách đặt các cặp tên: giá trị ngăn cách nhau bởi dấu chấm phẩy. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Thuộc tính style cho phép kết hợp nhiều định dạng đồng thời. b) Các cặp tên: giá trị trong style được ngăn cách bởi dấu phẩy. c) Style giúp đặt các định dạng phức tạp cho phần tử HTML. d) Style có thể chứa các định dạng như màu sắc, phông chữ, và căn lề.

a)

Thuộc tính style cho phép kết hợp nhiều định dạng đồng thời.

b)

Các cặp tên: giá trị trong style được ngăn cách bởi dấu phẩy.

c)

Style giúp đặt các định dạng phức tạp cho phần tử HTML.

d)

Style có thể chứa các định dạng như màu sắc, phông chữ, và căn lề.

82.

F.4 Tạo liên kết. Siêu văn bản (hypertext) là loại văn bản đặc biệt có khả năng chứa các siêu liên kết (hyperlink), cho phép người dùng chuyển nhanh đến nội dung khác mà không cần xem từ đầu đến cuối. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau; chọn tất cả nhận định đúng: a) Siêu văn bản có thể chứa nhiều dạng dữ liệu như văn bản, âm thanh và hình ảnh. b) Siêu liên kết trong siêu văn bản cho phép người dùng truy cập tới tài liệu liên kết. c) Khi xem siêu văn bản, người dùng phải xem từ đầu đến cuối. d) Siêu liên kết trong siêu văn bản giúp truy cập tài liệu khác không theo trình tự nhất định.

a)

Siêu văn bản có thể chứa nhiều dạng dữ liệu như văn bản, âm thanh và hình ảnh.

b)

Siêu liên kết trong siêu văn bản cho phép người dùng truy cập tới tài liệu liên kết.

c)

Khi xem siêu văn bản, người dùng phải xem từ đầu đến cuối.

d)

Siêu liên kết trong siêu văn bản giúp truy cập tài liệu khác không theo trình tự nhất định.