Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Sự Nóng Chảy và Sự Đông Đặc

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Sự nóng chảy là quá trình chất chuyển từ:

a)

Thể lỏng sang thể rắn.

b)

Thể rắn sang thể lỏng.

c)

Thể lỏng sang thể khí.

d)

Thể khí sang thể lỏng.

2.

Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về sự nóng chảy?

a)

Đun nước sôi thấy hơi nước bay lên.

b)

Để cục đá lạnh ra ngoài trời nắng, đá biến thành nước.

c)

Nước trong ngăn đá tủ lạnh đông thành đá.

d)

Những giọt sương đọng trên lá cây vào buổi sáng.

3.

Sự đông đặc là quá trình chất chuyển từ:

a)

Thể rắn sang thể lỏng.

b)

Thể khí sang thể lỏng.

c)

Thể lỏng sang thể rắn.

d)

Thể lỏng sang thể khí.

4.

Quá trình đúc đồng dựa trên các hiện tượng vật lí nào?

a)

Sự nóng chảy và sự hóa hơi.

b)

Sự hóa hơi và sự ngưng tụ.

c)

Sự nóng chảy và sự đông đặc.

d)

Sự đông đặc và sự ngưng tụ.

5.

Sự hóa hơi là quá trình chất chuyển từ:

a)

Thể lỏng sang thể khí (hơi).

b)

Thể khí sang thể lỏng.

c)

Thể rắn sang thể lỏng.

d)

Thể lỏng sang thể rắn.

6.

Sự ngưng tụ là quá trình chất chuyển từ:

a)

Thể lỏng sang thể khí.

b)

Thể khí (hơi) sang thể lỏng.

c)

Thể rắn sang thể khí.

d)

Thể lỏng sang thể rắn.

7.

Hiện tượng "vòng tuần hoàn của nước" trong tự nhiên bao gồm các quá trình chính nào?

a)

Chỉ có sự nóng chảy.

b)

Chỉ có hóa hơi.

c)

Sự hóa hơi và sự ngưng tụ.

d)

Chỉ có sự đông đặc.

8.

Khi đun nóng một chất rắn, nhiệt độ của chất đó tăng dần. Đến một nhiệt độ nhất định, chất đó bắt đầu chuyển sang thể lỏng. Quá trình này gọi là:

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự nóng chảy.

d)

Sự ngưng tụ.

9.

Vào mùa đông, khi chúng ta hà hơi vào tấm kính cửa sổ, thấy mặt kính bị mờ đi do có những hạt nước li ti bám vào. Đây là hiện tượng:

a)

Ngưng tụ.

b)

Hóa hơi.

c)

Nóng chảy.

d)

Đông đặc.

10.

Quần áo sau khi giặt xong đem phơi nắng sẽ khô. Hiện tượng này là kết quả của:

a)

Sự nóng chảy.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự hóa hơi (bay hơi).

11.

Ở nhiệt độ thấp (dưới 0°C), nước trong hồ sẽ biến thành băng. Đây là hiện tượng:

a)

Nóng chảy.

b)

Đông đặc.

c)

Hóa hơi.

d)

Ngưng tụ.

12.

Khi nấu canh, ta thấy có nhiều giọt nước đọng dưới nắp vung. Đó là hiện tượng:

a)

Sự ngưng tụ của hơi nước.

b)

Sự hóa hơi của nước.

c)

Sự nóng chảy của mỡ.

d)

Sự đông đặc của nước.

13.

Điểm khác biệt chính giữa sự bay hơi và sự sôi là:

a)

Sự bay hơi chỉ xảy ra ở bề mặt chất lỏng, sự sôi xảy ra ở cả trong lòng chất lỏng.

b)

Sự bay hơi chỉ xảy ra khi đun nóng, sự sôi xảy ra ở mọi nhiệt độ.

c)

Sự bay hơi tạo ra bọt khí, sự sôi thì không.

d)

Cả hai quá trình hoàn toàn giống nhau.

14.

Hiện tượng nào sau đây không phải là sự hóa hơi?

a)

Còn dẻ trong lọ không đậy nắp bị cạn dần.

b)

Lau sàn nhà bằng nước, một lát sau sàn nhà khô.

c)

Nước trong nồi sôi bốc hơi.

d)

Nước biển bốc hơi tạo thành mây.

15.

Vì sao khi lau sàn nhà, người ta thường bật quạt?

a)

Để làm sàn nhà đẹp hơn.

b)

Để làm tăng tốc độ hóa hơi (bay hơi) của nước, giúp sàn nhanh khô.

c)

Để ngăn cản sự ngưng tụ.

d)

Để kích thích sự nóng chảy.

16.

Trong các quá trình sau, quá trình nào cần nhiệt năng (thu nhiệt)?

a)

Sự đông đặc và sự ngưng tụ.

b)

Sự nóng chảy và sự hóa hơi.

c)

Sự đông đặc và sự nóng chảy.

d)

Sự ngưng tụ và sự hóa hơi.

17.

Chất rắn có đặc điểm gì so với chất lỏng và chất khí?

a)

Có hình dạng và thể tích xác định.

b)

Khó bị nén.

c)

Các hạt liên kết rất chặt chẽ.

d)

Cả 3 phương án trên đều đúng.

18.

Sự bay hơi của chất lỏng phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ.

b)

Gió.

c)

Diện tích mặt thoáng của chất lỏng.

d)

Cả 3 yếu tố trên.

19.

Ví dụ nào sau đây thể hiện sự ngưng tụ rõ rệt nhất?

a)

Nước đá tan thành nước lỏng.

b)

Sương mù xuất hiện vào sáng sớm.

c)

Nến đang cháy nhựa ra.

d)

Khói bốc lên từ đám cháy.

20.

Vật liệu nào thường được dùng làm dây dẫn điện?

a)

Nhựa

b)

Đồng

c)

Gỗ

d)

Thủy tinh

21.

Tính chất giúp thủy tinh được dùng làm cửa sổ là gì?

a)

Dẫn nhiệt tốt

b)

Có tính đàn hồi

c)

Trong suốt, cho ánh sáng truyền qua

d)

Dẫn điện tốt

22.

Nhiên liệu nào là nhiên liệu hóa thạch?

a)

Củi khô

b)

Than đá

c)

Biogas

d)

Năng lượng mặt trời

23.

Để sử dụng nhiên liệu tiết kiệm, ta nên làm gì?

a)

Cung cấp dư thừa khí oxygen

b)

Đóng kín cửa lò

c)

Cung cấp đủ lượng oxygen và tăng diện tích tiếp xúc

d)

Để ngọn lửa thật lớn

24.

Thực phẩm chứa nhiều tinh bột nhất là:

a)

Thịt bò

b)

Gạo

c)

Rau muống

d)

Mỡ lợn

25.

Vật liệu có nguồn gốc tự nhiên là:

a)

Thép

b)

Nhựa

c)

Đá vôi

d)

Cao su tổng hợp

26.

Khí gas tồn tại ở thể nào?

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

d)

Plasma

27.

Tại sao không nên để thực phẩm lâu ngoài tự nhiên?

a)

Vì bị mất nước

b)

Vì vi khuẩn, nấm mốc làm ôi thiu

c)

Vì thực phẩm cứng hơn

d)

Vì đổi màu đẹp hơn

28.

Ứng dụng của tính đàn hồi của cao su là:

a)

Làm vỏ dây điện

b)

Làm lốp xe

c)

Làm ống di nhựa

d)

Làm găng tay y tế

29.

Nhiên liệu ít gây ô nhiễm nhất là:

a)

Than tổ ong

b)

Xăng sinh học (E5)

c)

Dầu hóa D.

d)

Than củi

30.

Nguyên liệu là:

a)

Vật liệu đã qua chế biến

b)

Vật liệu tự nhiên chưa qua xử lý, cần chuyển hóa

c)

Chất dùng để đốt lấy nhiệt

d)

Các loại lương thực

31.

Gốm sứ sản xuất từ nguyên liệu chính nào?

a)

Cát

b)

Đất sét

c)

Đá vôi

d)

Quặng sắt

32.

Chất béo có nhiều trong:

a)

Trái cây

b)

Lòng đỏ trứng, dầu thực vật

c)

Bánh mì

d)

Rau xanh

33.

Biển 'cấm lửa' thường đặt ở đâu?

a)

Công viên

b)

Trạm xăng dầu

c)

Thư viện

d)

Siêu thị điện máy

34.

Mô hình 3R có ý nghĩa gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường

c)

Làm đồ dùng đẹp hơn

d)

Làm vật liệu bền hơn

35.

Vật liệu dễ bị gỉ trong không khí ẩm là:

a)

Nhựa

b)

Sắt (thép)

c)

Vàng

d)

Sành sứ

36.

Lửa bếp gas màu vàng và đen đáy nồi chứng tỏ:

a)

Cần thay nồi

b)

Thiếu oxygen, cần điều chỉnh cửa gió

c)

Nên tắt bếp

d)

Đổ thêm nước

37.

Lương thực là thức ăn chứa hàm lượng lớn:

a)

Chất đạm

b)

Tinh bột

c)

Vitamin

d)

Chất xơ

38.

Vỏ ổ cắm điện bằng nhựa để:

a)

Nhẹ hơn

b)

Cách điện, an toàn

c)

Rẻ tiền

d)

Dễ trang trí

39.

Năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng:

a)

Sẽ bị cạn kiệt

b)

Liên tục được bổ sung, không cạn kiệt

c)

Gây ô nhiễm nặng

d)

Chỉ dùng một lần

40.

Bảo quản lương thực lâu dài bằng cách:

a)

Ngâm nước

b)

Phơi hoặc sấy khô

c)

Để nơi ẩm

d)

Đậy kín khi còn ướt

41.

Kim loại làm dụng cụ nấu ăn vì:

a)

Tính dẻo

b)

Dẫn nhiệt tốt

c)

Có ánh kim

d)

Cách điện

42.

Khí thải từ đốt than, dầu gây:

a)

Làm sạch không khí

b)

Hiệu ứng nhà kính

c)

Giảm tia cực tím

d)

Tăng sức khỏe

43.

Thực phẩm cung cấp nhiều vitamin là:

a)

Gạo, ngô

b)

Rau xanh, trái cây chín

c)

Thịt, cá

d)

Bơ, mỡ

44.

Không dùng túi nilon đựng thức ăn nóng vì:

a)

Dễ rách

b)

Chất độc hòa tan vào thức ăn

c)

Người nhanh đi

d)

Mất mùi thơm

45.

Quặng bauxite dùng để sản xuất:

a)

Sắt

b)

Nhôm

c)

Đồng

d)

Vàng

46.

Phát triển bền vững cần:

a)

Khai thác nhanh

b)

Dùng nhiên liệu hóa thạch

c)

Tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường

d)

Chỉ quan tâm kinh tế

47.

Tính chất của cao su:

a)

Giòn

b)

Dẫn điện tốt

c)

Đàn hồi, không thấm nước, cách điện

d)

Dễ gỉ sét

48.

Dấu hiệu thực phẩm hư hỏng:

a)

Màu tươi

b)

Mùi hôi, nấm mốc, đổi màu lạ

c)

Giữ hình dạng

d)

Vị ngọt

49.

Không dùng nước dập cháy xăng dầu vì:

a)

Làm cháy to hơn

b)

Xăng nhẹ hơn nước làm lửa lan rộng

c)

Nước dắt

d)

Phản ứng hóa học

50.

Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở vật sống mà không có ở vật không sống?

a)

Có khối lượng và kích thước.

b)

Có khả năng trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, lớn lên và sinh sản.

c)

Có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác nhờ ngoại lực.

d)

Có thể bị biến đổi dưới tác động của môi trường.

51.

Vật nào sau đây là vật không sống?

a)

Con mèo.

b)

Cây hoa hồng.

c)

Chiếc xe đạp.

d)

Vi khuẩn.

52.

Chất tinh khiết là chất:

a)

Được tạo nên từ hai chất trở lên trộn lẫn vào nhau.

b)

Chỉ được tạo nên từ một chất duy nhất.

c)

Luôn ở thể lỏng và trong suốt.

d)

Có tính chất thay đổi tùy vào lượng chất lấy vào.

53.

Hỗn hợp nào sau đây là hỗn hợp đồng nhất?

a)

Nước muối sinh lí.

b)

Nước cam vắt (có cả tép cam).

c)

Đất trộn cát.

d)

Sữa có đường.

54.

Dung dịch là:

a)

Hỗn hợp không đồng nhất của chất rắn và chất lỏng.

b)

Hỗn hợp đồng nhất của dung môi và chất tan.

c)

Hỗn hợp các chất lỏng không hòa tan vào nhau.

d)

Một chất tinh khiết ở dạng lỏng.

55.

Huyền phù là:

a)

Các hạt chất rắn lơ lửng trong chất lỏng.

b)

Các giọt chất lỏng nhỏ phân tán trong chất lỏng khác.

c)

Chất rắn hòa tan hoàn toàn vào chất lỏng.

d)

Một loại chất tinh khiết.

56.

Nước sốt mayonnaise hoặc sữa là ví dụ về:

a)

Dung dịch.

b)

Huyền phù.

c)

Nhũ tương.

d)

Chất tinh khiết.

57.

Khi hòa tan đường vào nước, đâu là dung môi?

a)

Đường.

b)

Nước.

c)

Nước đường.

d)

Cả đường và nước.

58.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa tế bào thực vật và tế bào động vật là:

a)

Tế bào thực vật có thành tế bào và lục lạp, tế bào động vật thì không.

b)

Tế bào động vật có nhân, tế bào thực vật thì không.

c)

Tế bào thực vật có màng tế bào, tế bào động vật thì không.

d)

Tế bào thực vật không có chất tế bào.

59.

Lục lạp trong tế bào thực vật có chức năng gì?

a)

Bảo vệ tế bào.

b)

Điều khiển mọi hoạt động sống.

c)

Quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ.

d)

Chứa dịch tế bào.

60.

Thành phần nào được ví như "não bộ" của tế bào, điều khiển mọi hoạt động sống?

a)

Màng tế bào.

b)

Chất tế bào.

c)

Nhân tế bào.

d)

Ti thể.

61.

Tế bào nhân sơ thường được tìm thấy ở nhóm sinh vật nào?

a)

Thực vật.

b)

Động vật.

c)

Vi khuẩn.

d)

Nấm.

62.

Cấu trúc nào giúp tế bào thực vật có hình dạng bền vững và cứng cáp?

a)

Màng tế bào.

b)

Thành tế bào.

c)

Nhân.

d)

Không bào.

63.

Sinh vật nào sau đây là cơ thể đơn bào?

a)

Con voi

b)

Cây bàng

c)

Tảo lục đơn bào

d)

Con cá vàng

64.

Cơ thể đa bào có đặc điểm là:

a)

Các tế bào có cấu tạo giống hệt nhau về chức năng.

b)

Được cấu tạo từ nhiều tế bào, các tế bào thường có sự phân hóa chức năng.

c)

Có thể nhìn rõ bằng mắt thường mọi tế bào cấu tạo nên nó.

d)

Không cần trao đổi chất với môi trường.

65.

Sắp xếp các cấp độ tổ chức của cơ thể đa bào từ thấp đến cao:

a)

Tế bào -> Cơ quan -> Mô -> Hệ cơ quan -> Cơ thể.

b)

Tế bào -> Mô -> Cơ quan -> Hệ cơ quan -> Cơ thể.

c)

Mô -> Tế bào -> Cơ quan -> Hệ cơ quan -> Cơ thể.

d)

Tế bào -> Mô -> Hệ cơ quan -> Cơ quan -> Cơ thể.

66.

Con người là cơ thể:

a)

Đơn bào nhân sơ.

b)

Đơn bào nhân thực.

c)

Đa bào.

d)

Đơn bào cổ khuẩn.

67.

Phương pháp lọc thường được dùng để tách thành phần nào sau đây?

a)

Chất rắn tan trong chất lỏng.

b)

Chất rắn không tan ra khỏi chất lỏng.

c)

Hai chất lỏng không hòa tan vào nhau.

d)

Các chất khí ra khỏi hỗn hợp.

68.

Để tách cát ra khỏi hỗn hợp nước và cát, phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Chiết.

b)

Cô cạn.

c)

Lọc.

d)

Đun sôi.

69.

Phương pháp cô cạn được dùng để tách thành phần nào sau đây?

a)

Chất rắn không tan ra khỏi chất lỏng.

b)

Hai chất lỏng hòa tan vào nhau.

c)

Chất rắn tan trong chất lỏng.

d)

Chất lỏng bay hơi ở nhiệt độ thấp.

70.

Trùng roi xanh là cơ thể đơn bào nhưng có khả năng quang hợp vì trong tế bào của nó có gì?

a)

Nhân.

b)

Màng tế bào.

c)

Lục lạp.

d)

Thành tế bào.

71.

Để thu lấy muối từ nước biển, người dân vùng biển (diêm dân) sử dụng phương pháp nào?

a)

Lọc nước biển qua vải.

b)

Cô cạn (phơi nắng để nước biển bay hơi).

c)

Chiết nước muối.

d)

Ngưng tụ nước biển.

72.

Phương pháp chiết thường dùng để tách hỗn hợp gồm:

a)

Chất rắn tan trong chất lỏng.

b)

Hai chất lỏng không hòa tan vào nhau và phân lớp.

c)

Hai chất lỏng hòa tan hoàn toàn vào nhau.

d)

Hai chất rắn có kích thước hạt khác nhau.

73.

Hỗn hợp nào sau đây có thể tách bằng phễu chiết?

a)

Nước và đường.

b)

Nước và rượu.

c)

Dầu ăn và nước.

d)

Nước muối.

74.

Khi nấu canh, nếu muốn tách bớt lớp mỡ nổi ở phía trên mặt nước canh, ta thường dùng phương pháp đơn giản nào?

a)

Lọc.

b)

Cô cạn.

c)

Gạn (hoặc chiết).

d)

Chưng cất.

75.

Trong phương pháp lọc, bộ phận quan trọng nhất dùng để giữ lại chất rắn là:

a)

Cốc thủy tinh.

b)

Phễu chiết.

c)

Vật liệu lọc (giấy lọc, vải lọc, lưới lọc...).

d)

Đũa thủy tinh.

76.

Tại sao khi tách dầu ăn ra khỏi nước bằng phễu chiết, nước lại chảy xuống trước?

a)

Vì nước có khối lượng riêng lớn hơn và nằm lớp dưới.

b)

Vì nước dính út phễu tốt hơn.

c)

Vì dầu ăn bay hơi nhanh hơn.

d)

Vì dầu ăn nặng hơn nước.

77.

Phương pháp nào dựa trên sự khác nhau về kích thước hạt để tách chất?

a)

Cô cạn.

b)

Chiết.

c)

Lọc.

d)

Ngưng tụ.

78.

Để làm sạch nước sông bị đục bởi bùn đất để dùng tạm trong sinh hoạt, người ta có thể để nước đứng yên một thời gian rồi thực hiện thao tác:

a)

Cô cạn nước.

b)

Lắng và gạn.

c)

Đun sôi nước.

d)

Hòa tan thêm muối.

79.

Khi pha trà, việc sử dụng túi lọc trà hoặc lưới lọc trà nhằm mục đích:

a)

Làm nước trà ngọt hơn.

b)

Tách bã trà (chất rắn không tan) ra khỏi nước trà.

c)

Để trà tan nhanh hơn.

d)

Giữ nhiệt cho tách trà.

80.

Để thu được nước tinh khiết từ nước muối mà không làm mất đi lượng nước đó, người ta dùng phương pháp nào?

a)

Lọc qua bông.

b)

Cô cạn đến khô.

c)

Chưng cất (bay hơi rồi ngưng tụ).

d)

Chiết bằng phễu.

81.

Khi đun nóng dung dịch nước muối để lấy muối khan, dấu hiệu nào cho thấy nước đã bay hơi hết?

a)

Dung dịch chuyển sang màu xanh.

b)

Có các hạt muối trắng xuất hiện ở đáy bát sứ.

c)

Nước bắt đầu sôi.

d)

Có khói đen bốc lên.

82.

Hỗn hợp nào sau đây là huyền phù và có thể tách bằng phương pháp lọc?

a)

Nước đường.

b)

Nước bột sắn dây đang bị đục.

c)

Nước mắm.

d)

Nước vôi trong.

83.

Thiết bị nào sau đây thường có trong hệ thống lọc nước gia đình?

a)

Đèn cồn.

b)

Phễu chiết.

c)

Lõi lọc (chứa than hoạt tính, cát thạch anh...).

d)

Bát sứ.

84.

Tại sao không dùng phương pháp cô cạn để tách lấy rượu ra khỏi hỗn hợp rượu và nước?

a)

Vì rượu và nước đều bay hơi khi đun nóng.

b)

Vì rượu không tan trong nước.

c)

Vì rượu nặng hơn nước.

d)

Vì rượu là chất rắn.

85.

Việc đeo khẩu trang y tế giúp chúng ta ngăn chặn bụi bẩn vào đường hô hấp dựa trên nguyên lí của phương pháp nào?

a)

Phương pháp chiết.

b)

Phương pháp lọc.

c)

Phương pháp cô cạn.

d)

Phương pháp lắng.

86.

Dụng cụ nào dưới đây không dùng trong thí nghiệm tách muối bằng phương pháp cô cạn?

a)

Kiềng đun và lưới thép.

b)

Đèn cồn.

c)

Bát sứ.

d)

Phễu chiết.

87.

Mục đích của việc tách chất ra khỏi hỗn hợp trong đời sống và sản xuất là:

a)

Loại bỏ tạp chất để thu được chất tinh khiết hơn.

b)

Tạo ra các sản phẩm phục vụ nhu cầu con người (muối, nước sạch...).

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

d)

Cả 3 phương án trên.

88.

Mọi cơ thể sinh vật đều được cấu tạo từ đơn vị nào sau đây?

a)

Mô.

b)

Tế bào.

c)

Cơ quan.

d)

Hệ cơ quan.

89.

Vì sao tế bào được coi là đơn vị cơ bản của sự sống?

a)

Vì tế bào có kích thước rất nhỏ bé.

b)

Vì nó có thể quan sát được dưới kính hiển vi.

c)

Vì nó thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản.

d)

Vì mọi sinh vật đều có hình dạng giống tế bào.

90.

Nhóm tế bào nào sau đây thường có hình dạng hình đĩa?

a)

Tế bào thần kinh.

b)

Tế bào hồng cầu người.

c)

Tế bào biểu bì lá.

d)

Tế bào cơ.

91.

Kích thước của phần lớn các loại tế bào là:

a)

Rất lớn, có thể nhìn bằng mắt thường.

b)

Rất nhỏ, thường phải quan sát bằng kính hiển vi.

c)

Bằng hạt cát.

d)

Dài khoảng vài mét.

92.

Thành phần nào sau đây có chức năng bao bọc và bảo vệ toàn bộ thành phần bên trong tế bào?

a)

Nhân tế bào.

b)

Chất tế bào.

c)

Màng tế bào.

d)

Lục lạp.

93.

Nơi diễn ra hầu hết các hoạt động sống của tế bào là:

a)

Màng tế bào.

b)

Chất tế bào.

c)

Nhân tế bào.

d)

Lục lạp.

94.

Thành phần nào điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Màng tế bào.

b)

Chất tế bào.

c)

Nhân hoặc vùng nhân.

d)

Không bào.

95.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Tế bào nhân sơ không có màng tế bào.

b)

Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh (có màng nhân).

c)

Tế bào nhân sơ lớn hơn tế bào nhân thực.

d)

Tế bào nhân thực không có chất tế bào.

96.

Tế bào vi khuẩn thuộc loại tế bào nào?

a)

Tế bào nhân thực.

b)

Tế bào nhân sơ.

c)

Tế bào thực vật.

d)

Tế bào động vật.

97.

Thành phần nào sau đây có ở tế bào thực vật giúp cây quang hợp?

a)

Thành tế bào.

b)

Ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Màng nhân.

98.

Điểm khác biệt giữa tế bào thực vật và tế bào động vật là gì?

a)

Tế bào động vật có thành tế bào.

b)

Tế bào thực vật có thành tế bào và lục lạp.

c)

Tế bào động vật có lục lạp.

d)

Tế bào thực vật không có màng tế bào.