wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u5,g10

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng của từ 'invention':

a)

thử nghiệm

b)

sáng chế

2.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'computer hardware':

a)

phần cứng máy tính

b)

phần mềm máy tính

3.

Chọn nghĩa đúng của từ 'useful':

a)

hữu ích

b)

vô ích

4.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'allow someone to do something':

a)

cho phép ai đó làm gì

b)

cấm ai đó làm gì

5.

Chọn nghĩa đúng của từ 'completely':

a)

một phần

b)

hoàn toàn

6.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'be suitable for something':

a)

không thích hợp cho

b)

thích hợp cho

7.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'educational apps':

a)

trò chơi giải trí

b)

ứng dụng giáo dục

8.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'be convenient for':

a)

bất tiện cho

b)

thuận tiện cho

9.

Chọn nghĩa đúng của từ 'communicate':

a)

giữ im lặng

b)

giao tiếp

10.

Chọn nghĩa đúng của từ 'discuss':

a)

phớt lờ

b)

bàn bạc

11.

Chọn nghĩa đúng của từ 'laptop':

a)

chiếc máy tính xách tay

b)

máy tính để bàn

12.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "advantage".

a)

A. tận dụng, lợi thế

b)

B. bất lợi

13.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "Africa".

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

14.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "experiment".

a)

lý thuyết

b)

thử nghiệm

15.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "avoid".

a)

A. đối mặt

b)

B. tránh

16.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "angry".

a)

tức giận

b)

vui vẻ

17.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "play computer games".

a)

làm bài tập

b)

chơi trò chơi máy tính

18.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "modern device".

a)

đồ vật cổ

b)

các thiết bị hiện đại

19.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "computer science".

a)

nghệ thuật

b)

khoa học máy tính

20.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "language games".

a)

trò chơi thể thao

b)

trò chơi ngôn ngữ

21.

Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "Artificial Intelligence".

a)

trí tuệ động vật

b)

trí tuệ nhân tạo

22.

Hãy chọn nghĩa đúng của từ "robot".

a)

người máy

b)

con người

23.

human language

a)

ngôn ngữ máy tính

b)

ngôn ngữ loài người

24.

be applied to

a)

bị cấm

b)

được ứng dụng

25.

vacuum cleaners

a)

máy giặt

b)

máy hút bụi

26.

effective

a)

kém hiệu quả

b)

hiệu quả

27.

collect information

a)

làm mất thông tin

b)

thu thập thông tin

28.

route

a)

ngõ cụt

b)

tuyến đường

29.

thanks to

a)

A. nhờ có

b)

B. không nhờ

30.

computer programmes

a)

phần cứng máy tính

b)

chương trình máy tính

31.

make machines

a)

đồ chơi

b)

cỗ máy

32.

E-readers

a)

TV

b)

thiết bị đọc sách điện tử

33.

3D printing

a)

in giấy thường

b)

in 3D

34.

driverless car

a)

xe có người lái

b)

xe không người lái

35.

distance

a)

gần

b)

khoảng cách

36.

be used for

a)

bị bỏ qua

b)

được sử dụng

37.

development

a)

sự suy thoái

b)

sự phát triển

38.

important

a)

không quan trọng

b)

quan trọng

39.

button

a)

tay cầm

b)

nút

40.

charge

a)

xả

b)

sạc

41.

stain

a)

sạch sẽ

b)

vết bẩn

42.

press

a)

thả

b)

nhấn

43.

diagram

a)

văn bản

b)

biểu đồ

44.

plan holidays

a)

bỏ kỳ nghỉ

b)

lên kế hoạch cho kỳ nghỉ

45.

clean the house

a)

bừa bộn nhà cửa

b)

dọn dẹp nhà cửa

46.

transport

a)

nghỉ ngơi

b)

giao thông

47.

let someone know

a)

giấu ai đó

b)

cho ai đó biết

48.

recommend

a)

phớt lờ

b)

giới thiệu

49.

further information

a)

thông tin ít

b)

thông tin thêm

50.

A. sếp B. trợ lý

a)

sếp

b)

trợ lý

51.

run

a)

A. đứng yên

b)

B. chạy bằng

52.

control

a)

A. để mặc

b)

B. điều khiển

53.

processor speed

a)

tốc độ bộ xử lý

b)

dung lượng bộ nhớ

54.

Random Access Memory (RAM)

a)

bộ nhớ cố định

b)

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

55.

display

a)

ẩn

b)

hiển thị

56.

storage space

a)

không gian rỗng

b)

không gian lưu trữ

57.

battery

a)

bộ sạc

b)

pin

58.

designer

a)

người sử dụng

b)

dân thiết kế

59.

prefer

a)

A. không thích

b)

B. thích hơn

60.

Technology Fair

a)

lớp học thường

b)

hội chợ công nghệ

61.

install

a)

tháo gỡ

b)

lắp đặt

62.

TV designs

4 lines
63.

Sáng chế

a)

Hardware

b)

Invention

64.

Phần cứng máy tính

a)

Computer hardware

b)

Software

65.

Hữu ích

a)

Useful

b)

Useless

66.

Cho phép ai đó làm gì

a)

Allow someone to do something

b)

Forbid someone to do something

67.

Hoàn toàn

a)

Completely

b)

Partially

68.

Thích hợp cho

a)

Be suitable for something

b)

Not suitable for something

69.

Ứng dụng giáo dục

a)

Educational apps

b)

Entertainment apps

70.

Thuận tiện cho

a)

Be convenient for

b)

Inconvenient for

71.

Giao tiếp

a)

Communicate

b)

Keep silent

72.

Bàn bạc

a)

Discuss

b)

Ignore

73.

Chiếc máy tính xách tay

a)

Laptop

b)

Desktop computer

74.

Tận dụng, lợi thế

a)

Advantage

b)

Disadvantage

75.

Châu Phi

a)

Africa

b)

Europe

76.

Thử nghiệm

a)

Experiment

b)

Theory

77.

Tránh

a)

Avoid

b)

Face

78.

Tức giận

a)

Angry

b)

Happy

79.

Chơi trò chơi máy tính

a)

Play computer games

b)

Do homework

80.

Các thiết bị hiện đại

a)

Modern device

b)

Old device

81.

Khoa học máy tính

a)

Computer science

b)

Art

82.

Trò chơi ngôn ngữ

a)

Language games

b)

Sports games

83.

Trí tuệ nhân tạo

a)

Artificial Intelligence

b)

Animal intelligence

84.

Người máy

a)

Robot

b)

Human

85.

Ngôn ngữ loài người

a)

Human language

b)

Computer language

86.

Được ứng dụng

a)

Be applied to

b)

Be banned

87.

Máy hút bụi

a)

Vacuum cleaners

b)

Washing machine

88.

Hiệu quả

a)

Effective

b)

Ineffective

89.

Thu thập thông tin

a)

Collect information

b)

Lose information

90.

Tuyến đường

a)

Route

b)

Dead-end

91.

Nhờ có

a)

Thanks to 🗸

b)

Without

92.

Chương trình máy tính

a)

Computer programmes

b)

Computer hardware

93.

Cỗ máy

a)

Make machines 🗸

b)

Toys

94.

Thiết bị đọc sách điện tử

a)

E-readers

b)

TV

95.

In 3D

a)

3D printing 🗸

b)

Paper printing

96.

Xe không người lái

a)

Driverless car

b)

Car with driver

97.

Khoảng cách

a)

Distance

b)

Near

98.

Được sử dụng

a)

Be used for

b)

Be ignored

99.

Sự phát triển

a)

Development 🗸

b)

Decline

100.

Quan trọng

a)

Important

b)

Not important