Font size
Worksheetsu5,g10
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Chọn nghĩa đúng của từ 'invention':
thử nghiệm
sáng chế
Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'computer hardware':
phần cứng máy tính
phần mềm máy tính
Chọn nghĩa đúng của từ 'useful':
hữu ích
vô ích
Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'allow someone to do something':
cho phép ai đó làm gì
cấm ai đó làm gì
Chọn nghĩa đúng của từ 'completely':
một phần
hoàn toàn
Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'be suitable for something':
không thích hợp cho
thích hợp cho
Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'educational apps':
trò chơi giải trí
ứng dụng giáo dục
Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'be convenient for':
bất tiện cho
thuận tiện cho
Chọn nghĩa đúng của từ 'communicate':
giữ im lặng
giao tiếp
Chọn nghĩa đúng của từ 'discuss':
phớt lờ
bàn bạc
Chọn nghĩa đúng của từ 'laptop':
chiếc máy tính xách tay
máy tính để bàn
Hãy chọn nghĩa đúng của từ "advantage".
A. tận dụng, lợi thế
B. bất lợi
Hãy chọn nghĩa đúng của từ "Africa".
Châu Âu
Châu Phi
Hãy chọn nghĩa đúng của từ "experiment".
lý thuyết
thử nghiệm
Hãy chọn nghĩa đúng của từ "avoid".
A. đối mặt
B. tránh
Hãy chọn nghĩa đúng của từ "angry".
tức giận
vui vẻ
Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "play computer games".
làm bài tập
chơi trò chơi máy tính
Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "modern device".
đồ vật cổ
các thiết bị hiện đại
Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "computer science".
nghệ thuật
khoa học máy tính
Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "language games".
trò chơi thể thao
trò chơi ngôn ngữ
Hãy chọn nghĩa đúng của cụm từ "Artificial Intelligence".
trí tuệ động vật
trí tuệ nhân tạo
Hãy chọn nghĩa đúng của từ "robot".
người máy
con người
human language
ngôn ngữ máy tính
ngôn ngữ loài người
be applied to
bị cấm
được ứng dụng
vacuum cleaners
máy giặt
máy hút bụi
effective
kém hiệu quả
hiệu quả
collect information
làm mất thông tin
thu thập thông tin
route
ngõ cụt
tuyến đường
thanks to
A. nhờ có
B. không nhờ
computer programmes
phần cứng máy tính
chương trình máy tính
make machines
đồ chơi
cỗ máy
E-readers
TV
thiết bị đọc sách điện tử
3D printing
in giấy thường
in 3D
driverless car
xe có người lái
xe không người lái
distance
gần
khoảng cách
be used for
bị bỏ qua
được sử dụng
development
sự suy thoái
sự phát triển
important
không quan trọng
quan trọng
button
tay cầm
nút
charge
xả
sạc
stain
sạch sẽ
vết bẩn
press
thả
nhấn
diagram
văn bản
biểu đồ
plan holidays
bỏ kỳ nghỉ
lên kế hoạch cho kỳ nghỉ
clean the house
bừa bộn nhà cửa
dọn dẹp nhà cửa
transport
nghỉ ngơi
giao thông
let someone know
giấu ai đó
cho ai đó biết
recommend
phớt lờ
giới thiệu
further information
thông tin ít
thông tin thêm
A. sếp B. trợ lý
sếp
trợ lý
run
A. đứng yên
B. chạy bằng
control
A. để mặc
B. điều khiển
processor speed
tốc độ bộ xử lý
dung lượng bộ nhớ
Random Access Memory (RAM)
bộ nhớ cố định
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
display
ẩn
hiển thị
storage space
không gian rỗng
không gian lưu trữ
battery
bộ sạc
pin
designer
người sử dụng
dân thiết kế
prefer
A. không thích
B. thích hơn
Technology Fair
lớp học thường
hội chợ công nghệ
install
tháo gỡ
lắp đặt
TV designs
Sáng chế
Hardware
Invention
Phần cứng máy tính
Computer hardware
Software
Hữu ích
Useful
Useless
Cho phép ai đó làm gì
Allow someone to do something
Forbid someone to do something
Hoàn toàn
Completely
Partially
Thích hợp cho
Be suitable for something
Not suitable for something
Ứng dụng giáo dục
Educational apps
Entertainment apps
Thuận tiện cho
Be convenient for
Inconvenient for
Giao tiếp
Communicate
Keep silent
Bàn bạc
Discuss
Ignore
Chiếc máy tính xách tay
Laptop
Desktop computer
Tận dụng, lợi thế
Advantage
Disadvantage
Châu Phi
Africa
Europe
Thử nghiệm
Experiment
Theory
Tránh
Avoid
Face
Tức giận
Angry
Happy
Chơi trò chơi máy tính
Play computer games
Do homework
Các thiết bị hiện đại
Modern device
Old device
Khoa học máy tính
Computer science
Art
Trò chơi ngôn ngữ
Language games
Sports games
Trí tuệ nhân tạo
Artificial Intelligence
Animal intelligence
Người máy
Robot
Human
Ngôn ngữ loài người
Human language
Computer language
Được ứng dụng
Be applied to
Be banned
Máy hút bụi
Vacuum cleaners
Washing machine
Hiệu quả
Effective
Ineffective
Thu thập thông tin
Collect information
Lose information
Tuyến đường
Route
Dead-end
Nhờ có
Thanks to 🗸
Without
Chương trình máy tính
Computer programmes
Computer hardware
Cỗ máy
Make machines 🗸
Toys
Thiết bị đọc sách điện tử
E-readers
TV
In 3D
3D printing 🗸
Paper printing
Xe không người lái
Driverless car
Car with driver
Khoảng cách
Distance
Near
Được sử dụng
Be used for
Be ignored
Sự phát triển
Development 🗸
Decline
Quan trọng
Important
Not important
