Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPRACTICE TEST 35
Total questions: 194
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
complaint (n)
a)
sự phàn nàn, lời phàn nàn
b)
mô hình bảo tồn bền vững
c)
vũ khí
d)
cộng đồng
e)
chuyển địa điểm
2.
frequency (n)
a)
tần suất, mức độ thường xuyên
b)
tái tạo, sao chép lại, ứng dụng, áp dụng
c)
ko còn cần thiết nữa
d)
sự săn trộm
e)
thích nghi, ổn định
3.
dislike (v)
a)
không thích
b)
sự thu hút lớn
c)
sự hiện diện
d)
các nguồn thu nhập ổn định
e)
sự thành công lớn
4.
own (v)
a)
sở hữu, có
b)
bất hợp pháp
c)
tái cân bằng, cân bằng lại
d)
từ bỏ
e)
cơ hội
5.
a lack of
a)
thiếu
b)
sự phàn nàn, lời phàn nàn
c)
mô hình bảo tồn bền vững
d)
vũ khí
e)
tiêu chuẩn sống tăng
6.
main reason (n)
a)
lý do chính
b)
tần suất, mức độ thường xuyên
c)
tái tạo, sao chép lại, ứng dụng, áp dụng
d)
ko còn cần thiết nữa
e)
cộng đồng
7.
dentist (n)
a)
nha sĩ
b)
không thích
c)
sự thu hút lớn
d)
sự hiện diện
e)
sự săn trộm
8.
ages ago
a)
nhiều năm trước
b)
sở hữu, có
c)
bất hợp pháp
d)
tái cân bằng, cân bằng lại
e)
các nguồn thu nhập ổn định
9.
parking (n)
a)
sự đỗ xe, sự gửi xe
b)
thiếu
c)
sự phàn nàn, lời phàn nàn
d)
mô hình bảo tồn bền vững
e)
từ bỏ
10.
difficult (a)
a)
khó
b)
lý do chính
c)
tần suất, mức độ thường xuyên
d)
tái tạo, sao chép lại, ứng dụng, áp dụng
e)
vũ khí
11.
convenient (a)
a)
thuận tiện
b)
nha sĩ
c)
không thích
d)
sự thu hút lớn
e)
ko còn cần thiết nữa
12.
satisfied with
a)
hài lòng với
b)
nhiều năm trước
c)
sở hữu, có
d)
bất hợp pháp
e)
sự hiện diện
13.
on time
a)
đúng giờ
b)
sự đỗ xe, sự gửi xe
c)
thiếu
d)
sự phàn nàn, lời phàn nàn
e)
tái cân bằng, cân bằng lại
14.
annoying (a)
a)
khó chịu, bực tức
b)
khó
c)
lý do chính
d)
tần suất, mức độ thường xuyên
e)
mô hình bảo tồn bền vững
15.
timetable (n)
a)
thời gian biểu
b)
thuận tiện
c)
nha sĩ
d)
không thích
e)
tái tạo, sao chép lại, ứng dụng, áp dụng
16.
mainly (adv)
a)
chủ yếu
b)
hài lòng với
c)
nhiều năm trước
d)
sở hữu, có
e)
sự thu hút lớn
17.
notice (v)
a)
để ý, chú ý
b)
đúng giờ
c)
sự đỗ xe, sự gửi xe
d)
thiếu
e)
bất hợp pháp
18.
rent (v)
a)
thuê
b)
khó chịu, bực tức
c)
khó
d)
lý do chính
e)
sự phàn nàn, lời phàn nàn
19.
be keen on (a)
a)
thích, muốn
b)
thời gian biểu
c)
thuận tiện
d)
nha sĩ
e)
tần suất, mức độ thường xuyên
20.
pollution (n)
a)
sự ô nhiễm
b)
chủ yếu
c)
hài lòng với
d)
nhiều năm trước
e)
không thích
21.
storage (n)
a)
nhà kho
b)
để ý, chú ý
c)
đúng giờ
d)
sự đỗ xe, sự gửi xe
e)
sở hữu, có
22.
volunteer (n)
a)
tình nguyện viên
b)
thuê
c)
khó chịu, bực tức
d)
khó
e)
thiếu
23.
apologize (v)
a)
xin lỗi
b)
thích, muốn
c)
thời gian biểu
d)
thuận tiện
e)
lý do chính
24.
seat (n)
a)
chỗ ngồi, ghế ngồi
b)
sự ô nhiễm
c)
chủ yếu
d)
hài lòng với
e)
nha sĩ
25.
close together
a)
sát nhau, gần nhau
b)
nhà kho
c)
để ý, chú ý
d)
đúng giờ
e)
nhiều năm trước
26.
factor (n)
a)
nhân tố
b)
tình nguyện viên
c)
thuê
d)
khó chịu, bực tức
e)
sự đỗ xe, sự gửi xe
27.
reliable (a)
a)
đáng tin cậy
b)
xin lỗi
c)
thích, muốn
d)
thời gian biểu
e)
khó
28.
training (n)
a)
sự đào tạo, việc đào tạo
b)
chỗ ngồi, ghế ngồi
c)
sự ô nhiễm
d)
chủ yếu
e)
thuận tiện
29.
continuous (a)
a)
liên tục
b)
sát nhau, gần nhau
c)
nhà kho
d)
để ý, chú ý
e)
hài lòng với
30.
conduct (v)
a)
thực hiện, tiến hành
b)
nhân tố
c)
tình nguyện viên
d)
thuê
e)
đúng giờ
31.
take place (v)
a)
xảy ra, diễn ra
b)
đáng tin cậy
c)
xin lỗi
d)
thích, muốn
e)
khó chịu, bực tức
32.
audience (n)
a)
khán giả
b)
sự đào tạo, việc đào tạo
c)
chỗ ngồi, ghế ngồi
d)
sự ô nhiễm
e)
thời gian biểu
33.
consider (v)
a)
xem xét, cân nhắc
b)
liên tục
c)
sát nhau, gần nhau
d)
nhà kho
e)
chủ yếu
34.
apply to (v)
a)
nộp đơn, đăng ký
b)
thực hiện, tiến hành
c)
nhân tố
d)
tình nguyện viên
e)
để ý, chú ý
35.
financial situation (n)
a)
tình trạng tài chính
b)
xảy ra, diễn ra
c)
đáng tin cậy
d)
xin lỗi
e)
thuê
36.
level of commitment (n)
a)
mức độ cam kết
b)
khán giả
c)
sự đào tạo, việc đào tạo
d)
chỗ ngồi, ghế ngồi
e)
thích, muốn
37.
work experience (n)
a)
kinh nghiệm làm việc
b)
xem xét, cân nhắc
c)
liên tục
d)
sát nhau, gần nhau
e)
sự ô nhiễm
38.
ambition (n)
a)
khát khao, hoài bão
b)
nộp đơn, đăng ký
c)
thực hiện, tiến hành
d)
nhân tố
e)
nhà kho
39.
availability (n)
a)
thời gian rảnh có thể làm gì đó
b)
tình trạng tài chính
c)
xảy ra, diễn ra
d)
đáng tin cậy
e)
tình nguyện viên
40.
helpful (a)
a)
hữu ích
b)
mức độ cam kết
c)
khán giả
d)
sự đào tạo, việc đào tạo
e)
xin lỗi
41.
area (n)
a)
lĩnh vực
b)
kinh nghiệm làm việc
c)
xem xét, cân nhắc
d)
liên tục
e)
chỗ ngồi, ghế ngồi
42.
voluntary work (n)
a)
công việc tình nguyện
b)
khát khao, hoài bão
c)
nộp đơn, đăng ký
d)
thực hiện, tiến hành
e)
sát nhau, gần nhau
43.
stage (n)
a)
sân khấu
b)
thời gian rảnh có thể làm gì đó
c)
tình trạng tài chính
d)
xảy ra, diễn ra
e)
nhân tố
44.
original idea (n)
a)
ý tưởng sáng tạo
b)
hữu ích
c)
mức độ cam kết
d)
khán giả
e)
đáng tin cậy
45.
parenting skill (n)
a)
kỹ năng chăm sóc, nuôi dưỡng
b)
lĩnh vực
c)
kinh nghiệm làm việc
d)
xem xét, cân nhắc
e)
sự đào tạo, việc đào tạo
46.
retail experience (n)
a)
kinh nghiệm bán lẻ
b)
công việc tình nguyện
c)
khát khao, hoài bão
d)
nộp đơn, đăng ký
e)
liên tục
47.
memory (n)
a)
trí nhớ
b)
sân khấu
c)
thời gian rảnh có thể làm gì đó
d)
tình trạng tài chính
e)
thực hiện, tiến hành
48.
level of fitness (n)
a)
mức độ thể chất
b)
ý tưởng sáng tạo
c)
hữu ích
d)
mức độ cam kết
e)
xảy ra, diễn ra
49.
squashed (a)
a)
bị chèn ép
b)
kỹ năng chăm sóc, nuôi dưỡng
c)
lĩnh vực
d)
kinh nghiệm làm việc
e)
khán giả
50.
depend on (v)
a)
dựa vào, tùy thuộc vào
b)
kinh nghiệm bán lẻ
c)
công việc tình nguyện
d)
khát khao, hoài bão
e)
xem xét, cân nhắc
51.
consideration (n)
a)
sự cân nhắc, sự xem xét,
b)
trí nhớ
c)
sân khấu
d)
thời gian rảnh có thể làm gì đó
e)
nộp đơn, đăng ký
52.
None
a)
lý do
b)
mức độ thể chất
c)
ý tưởng sáng tạo
d)
hữu ích
e)
tình trạng tài chính
53.
reliability (n)
a)
sự đáng tin cậy
b)
bị chèn ép
c)
kỹ năng chăm sóc, nuôi dưỡng
d)
lĩnh vực
e)
mức độ cam kết
54.
crucial (a)
a)
quan trọng
b)
dựa vào, tùy thuộc vào
c)
kinh nghiệm bán lẻ
d)
công việc tình nguyện
e)
kinh nghiệm làm việc
55.
relate to (v)
a)
liên quan đến
b)
sự cân nhắc, sự xem xét,
c)
trí nhớ
d)
sân khấu
e)
khát khao, hoài bão
56.
plenty of
a)
nhiều
b)
lý do
c)
mức độ thể chất
d)
ý tưởng sáng tạo
e)
thời gian rảnh có thể làm gì đó
57.
periods of work
a)
thời gian làm việc
b)
sự đáng tin cậy
c)
bị chèn ép
d)
kỹ năng chăm sóc, nuôi dưỡng
e)
hữu ích
58.
run by (v)
a)
điều hành bởi, tổ chức bởi
b)
quan trọng
c)
dựa vào, tùy thuộc vào
d)
kinh nghiệm bán lẻ
e)
lĩnh vực
59.
experienced volunteer (n)
a)
tình nguyện viên có kinh nghiệm
b)
liên quan đến
c)
sự cân nhắc, sự xem xét,
d)
trí nhớ
e)
công việc tình nguyện
60.
tend to (v)
a)
có xu hướng
b)
nhiều
c)
lý do
d)
mức độ thể chất
e)
sân khấu
61.
get on with sth (v)
a)
bắt đầu/ tiếp tục làm gì đó
b)
thời gian làm việc
c)
sự đáng tin cậy
d)
bị chèn ép
e)
ý tưởng sáng tạo
62.
prefer
a)
thích hơn
b)
điều hành bởi, tổ chức bởi
c)
quan trọng
d)
dựa vào, tùy thuộc vào
e)
kỹ năng chăm sóc, nuôi dưỡng
63.
critical (a)
a)
quan trọng
b)
tình nguyện viên có kinh nghiệm
c)
liên quan đến
d)
sự cân nhắc, sự xem xét,
e)
kinh nghiệm bán lẻ
64.
role (n)
a)
vai trò, vị trí
b)
có xu hướng
c)
nhiều
d)
lý do
e)
trí nhớ
65.
suitable (a)
a)
phù hợp
b)
bắt đầu/ tiếp tục làm gì đó
c)
thời gian làm việc
d)
sự đáng tin cậy
e)
mức độ thể chất
66.
income (n)
a)
thu nhập
b)
thích hơn
c)
điều hành bởi, tổ chức bởi
d)
quan trọng
e)
bị chèn ép
67.
It’s up to you
a)
Nó hoàn toàn phụ thuộc vào bạn
b)
quan trọng
c)
tình nguyện viên có kinh nghiệm
d)
liên quan đến
e)
dựa vào, tùy thuộc vào
68.
earning money (v)
a)
kiếm tiền
b)
vai trò, vị trí
c)
có xu hướng
d)
nhiều
e)
sự cân nhắc, sự xem xét,
69.
value (v)
a)
đánh giá cao
b)
phù hợp
c)
bắt đầu/ tiếp tục làm gì đó
d)
thời gian làm việc
e)
lý do
70.
dedication (n)
a)
sự cống hiến, sự tận tụy
b)
thu nhập
c)
thích hơn
d)
điều hành bởi, tổ chức bởi
e)
sự đáng tin cậy
71.
loyal volunteer (n)
a)
tình nguyện viên lâu năm, trung thành
b)
Nó hoàn toàn phụ thuộc vào bạn
c)
quan trọng
d)
tình nguyện viên có kinh nghiệm
e)
quan trọng
72.
give full energy to (v)
a)
cống hiến toàn bộ sức lực
b)
kiếm tiền
c)
vai trò, vị trí
d)
có xu hướng
e)
liên quan đến
73.
raise money (v)
a)
gây quỹ
b)
đánh giá cao
c)
phù hợp
d)
bắt đầu/ tiếp tục làm gì đó
e)
nhiều
74.
creativity (n)
a)
sự sáng tạo
b)
sự cống hiến, sự tận tụy
c)
thu nhập
d)
thích hơn
e)
thời gian làm việc
75.
come up with (v)
a)
tạo ra, tìm ra
b)
tình nguyện viên lâu năm, trung thành
c)
Nó hoàn toàn phụ thuộc vào bạn
d)
quan trọng
e)
điều hành bởi, tổ chức bởi
76.
imaginative (a)
a)
sáng tạo, thú vị
b)
cống hiến toàn bộ sức lực
c)
kiếm tiền
d)
vai trò, vị trí
e)
tình nguyện viên có kinh nghiệm
77.
novel (a)
a)
mới lạ, mới mẻ
b)
gây quỹ
c)
đánh giá cao
d)
phù hợp
e)
có xu hướng
78.
fundraising (n)
a)
sự gây quỹ
b)
sự sáng tạo
c)
sự cống hiến, sự tận tụy
d)
thu nhập
e)
bắt đầu/ tiếp tục làm gì đó
79.
delight (v)
a)
vui mừng
b)
tạo ra, tìm ra
c)
tình nguyện viên lâu năm, trung thành
d)
Nó hoàn toàn phụ thuộc vào bạn
e)
thích hơn
80.
a collection box (n)
a)
hộp quyên góp
b)
sáng tạo, thú vị
c)
cống hiến toàn bộ sức lực
d)
kiếm tiền
e)
quan trọng
81.
outdoor activity (n)
a)
hoạt động ngoài trời
b)
mới lạ, mới mẻ
c)
gây quỹ
d)
đánh giá cao
e)
vai trò, vị trí
82.
litter collection (n)
a)
sự thu gom rác
b)
sự gây quỹ
c)
sự sáng tạo
d)
sự cống hiến, sự tận tụy
e)
phù hợp
83.
uphill (a)
a)
dốc
b)
vui mừng
c)
tạo ra, tìm ra
d)
tình nguyện viên lâu năm, trung thành
e)
thu nhập
84.
active (a)
a)
năng động, hoạt bát
b)
hộp quyên góp
c)
sáng tạo, thú vị
d)
cống hiến toàn bộ sức lực
e)
Nó hoàn toàn phụ thuộc vào bạn
85.
keen to do sth (v)
a)
thích làm gì
b)
hoạt động ngoài trời
c)
mới lạ, mới mẻ
d)
gây quỹ
e)
kiếm tiền
86.
stay healthy (v)
a)
giữ gìn sức khỏe
b)
sự thu gom rác
c)
sự gây quỹ
d)
sự sáng tạo
e)
đánh giá cao
87.
a range of out-of-school activities
a)
một loạt các hoạt động ngoài nhà trường
b)
dốc
c)
vui mừng
d)
tạo ra, tìm ra
e)
sự cống hiến, sự tận tụy
88.
nutrition (n)
a)
dinh dưỡng
b)
năng động, hoạt bát
c)
hộp quyên góp
d)
sáng tạo, thú vị
e)
tình nguyện viên lâu năm, trung thành
89.
instruction (n)
a)
sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
b)
thích làm gì
c)
hoạt động ngoài trời
d)
mới lạ, mới mẻ
e)
cống hiến toàn bộ sức lực
90.
appeal to (v)
a)
hứng thú, thích thú với
b)
giữ gìn sức khỏe
c)
sự thu gom rác
d)
sự gây quỹ
e)
gây quỹ
91.
disabled children (n)
a)
trẻ em khuyết tật
b)
một loạt các hoạt động ngoài nhà trường
c)
dốc
d)
vui mừng
e)
sự sáng tạo
92.
acting (n)
a)
sự diễn xuất
b)
dinh dưỡng
c)
năng động, hoạt bát
d)
hộp quyên góp
e)
tạo ra, tìm ra
93.
theatrical side (n)
a)
về mặt sân khấu
b)
sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
c)
thích làm gì
d)
hoạt động ngoài trời
e)
sáng tạo, thú vị
94.
first aid (n)
a)
sơ cứu
b)
hứng thú, thích thú với
c)
giữ gìn sức khỏe
d)
sự thu gom rác
e)
mới lạ, mới mẻ
95.
vulnerable (a)
a)
dễ bị tổn thương
b)
trẻ em khuyết tật
c)
một loạt các hoạt động ngoài nhà trường
d)
dốc
e)
sự gây quỹ
96.
at risk of injury (n)
a)
nguy cơ bị thương
b)
sự diễn xuất
c)
dinh dưỡng
d)
năng động, hoạt bát
e)
vui mừng
97.
priority (n)
a)
sự ưu tiên
b)
về mặt sân khấu
c)
sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
d)
thích làm gì
e)
hộp quyên góp
98.
take in (v)
a)
ghi nhớ, nạp vào ( thông tin, kiến thức)
b)
sơ cứu
c)
hứng thú, thích thú với
d)
giữ gìn sức khỏe
e)
hoạt động ngoài trời
99.
view (n)
a)
tầm nhìn
b)
dễ bị tổn thương
c)
trẻ em khuyết tật
d)
một loạt các hoạt động ngoài nhà trường
e)
sự thu gom rác
100.
block (v)
a)
che khuất, chặn
b)
nguy cơ bị thương
c)
sự diễn xuất
d)
dinh dưỡng
e)
dốc
101.
unable (a)
a)
không thể
b)
sự ưu tiên
c)
về mặt sân khấu
d)
sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
e)
năng động, hoạt bát
102.
an empty seat (n)
a)
ghế trống
b)
ghi nhớ, nạp vào ( thông tin, kiến thức)
c)
sơ cứu
d)
hứng thú, thích thú với
e)
thích làm gì
103.
job market (n)
a)
thị trường việc làm
b)
tầm nhìn
c)
dễ bị tổn thương
d)
trẻ em khuyết tật
e)
giữ gìn sức khỏe
104.
competitive (a)
a)
cạnh tranh
b)
che khuất, chặn
c)
nguy cơ bị thương
d)
sự diễn xuất
e)
một loạt các hoạt động ngoài nhà trường
105.
variety (n)
a)
sự đa dạng
b)
không thể
c)
sự ưu tiên
d)
về mặt sân khấu
e)
dinh dưỡng
106.
unfair (a)
a)
không công bằng
b)
ghế trống
c)
ghi nhớ, nạp vào ( thông tin, kiến thức)
d)
sơ cứu
e)
sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
107.
at times = sometimes
a)
thỉnh thoảng, đôi khi
b)
thị trường việc làm
c)
tầm nhìn
d)
dễ bị tổn thương
e)
hứng thú, thích thú với
108.
hard (a)
a)
khó
b)
cạnh tranh
c)
che khuất, chặn
d)
nguy cơ bị thương
e)
trẻ em khuyết tật
109.
critical (a)
a)
chỉ trích, phê phán
b)
sự đa dạng
c)
không thể
d)
sự ưu tiên
e)
sự diễn xuất
110.
criticise (v)
a)
chỉ trích
b)
không công bằng
c)
ghế trống
d)
ghi nhớ, nạp vào ( thông tin, kiến thức)
e)
về mặt sân khấu
111.
career advice (n)
a)
lời khuyên nghề nghiệp
b)
thỉnh thoảng, đôi khi
c)
thị trường việc làm
d)
tầm nhìn
e)
sơ cứu
112.
an unpaid assistant (n)
a)
trợ lý không lương
b)
khó
c)
cạnh tranh
d)
che khuất, chặn
e)
dễ bị tổn thương
113.
realistic (a)
a)
thực tế
b)
chỉ trích, phê phán
c)
sự đa dạng
d)
không thể
e)
nguy cơ bị thương
114.
dishonest (a)
a)
không trung thực
b)
chỉ trích
c)
không công bằng
d)
ghế trống
e)
sự ưu tiên
115.
pay attention to (v)
a)
chú ý vào
b)
lời khuyên nghề nghiệp
c)
thỉnh thoảng, đôi khi
d)
thị trường việc làm
e)
ghi nhớ, nạp vào ( thông tin, kiến thức)
116.
expect (v)
a)
mong muốn
b)
trợ lý không lương
c)
khó
d)
cạnh tranh
e)
tầm nhìn
117.
well-known (a)
a)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
b)
thực tế
c)
chỉ trích, phê phán
d)
sự đa dạng
e)
che khuất, chặn
118.
openly (adv)
a)
công khai
b)
không trung thực
c)
chỉ trích
d)
không công bằng
e)
không thể
119.
client (n)
a)
khách hàng
b)
chú ý vào
c)
lời khuyên nghề nghiệp
d)
thỉnh thoảng, đôi khi
e)
ghế trống
120.
return (v)
a)
trả lại
b)
mong muốn
c)
trợ lý không lương
d)
khó
e)
thị trường việc làm
121.
field (n) = area
a)
lĩnh vực
b)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
c)
thực tế
d)
chỉ trích, phê phán
e)
cạnh tranh
122.
struggle (v)
a)
gặp khó khăn
b)
công khai
c)
không trung thực
d)
chỉ trích
e)
sự đa dạng
123.
career option (n)
a)
sự lựa chọn nghề nghiệp
b)
khách hàng
c)
chú ý vào
d)
lời khuyên nghề nghiệp
e)
không công bằng
124.
keep saying (v)
a)
liên tục nói
b)
trả lại
c)
mong muốn
d)
trợ lý không lương
e)
thỉnh thoảng, đôi khi
125.
narrow-minded (a)
a)
hạn hẹp
b)
lĩnh vực
c)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
d)
thực tế
e)
khó
126.
harsh (a)
a)
khó, nặng nề
b)
gặp khó khăn
c)
công khai
d)
không trung thực
e)
chỉ trích, phê phán
127.
tough (a)
a)
khó, khó khăn
b)
sự lựa chọn nghề nghiệp
c)
khách hàng
d)
chú ý vào
e)
chỉ trích
128.
career-focused (a)
a)
tập trung vào sự nghiệp
b)
liên tục nói
c)
trả lại
d)
mong muốn
e)
lời khuyên nghề nghiệp
129.
inspiring (a)
a)
truyền cảm hứng
b)
hạn hẹp
c)
lĩnh vực
d)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
e)
trợ lý không lương
130.
go through (v)
a)
hoàn thành
b)
khó, nặng nề
c)
gặp khó khăn
d)
công khai
e)
thực tế
131.
differ (v)
a)
khác biệt, không đồng tình
b)
khó, khó khăn
c)
sự lựa chọn nghề nghiệp
d)
khách hàng
e)
không trung thực
132.
It’s the case
a)
điều đó là đúng, chính xác
b)
tập trung vào sự nghiệp
c)
liên tục nói
d)
trả lại
e)
chú ý vào
133.
account (n)
a)
tư liệu, thông tin
b)
truyền cảm hứng
c)
hạn hẹp
d)
lĩnh vực
e)
mong muốn
134.
fascinating (a)
a)
thú vị
b)
hoàn thành
c)
khó, nặng nề
d)
gặp khó khăn
e)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
135.
appearance (n)
a)
ngoại hình
b)
khác biệt, không đồng tình
c)
khó, khó khăn
d)
sự lựa chọn nghề nghiệp
e)
công khai
136.
regret (v)
a)
hối tiếc, hối hận
b)
điều đó là đúng, chính xác
c)
tập trung vào sự nghiệp
d)
liên tục nói
e)
khách hàng
137.
hide (v)
a)
che dấu
b)
tư liệu, thông tin
c)
truyền cảm hứng
d)
hạn hẹp
e)
trả lại
138.
pick oneself up
a)
tự mình đứng dậy
b)
thú vị
c)
hoàn thành
d)
khó, nặng nề
e)
lĩnh vực
139.
gap (n)
a)
khoảng trống
b)
ngoại hình
c)
khác biệt, không đồng tình
d)
khó, khó khăn
e)
gặp khó khăn
140.
stock (v)
a)
cung cấp (hàng hóa)
b)
hối tiếc, hối hận
c)
điều đó là đúng, chính xác
d)
tập trung vào sự nghiệp
e)
sự lựa chọn nghề nghiệp
141.
None
a)
tích trữ
b)
che dấu
c)
tư liệu, thông tin
d)
truyền cảm hứng
e)
liên tục nói
142.
give up (v)
a)
từ bỏ
b)
tự mình đứng dậy
c)
thú vị
d)
hoàn thành
e)
hạn hẹp
143.
garment (n)
a)
quần áo
b)
khoảng trống
c)
ngoại hình
d)
khác biệt, không đồng tình
e)
khó, nặng nề
144.
fell apart in the wash
a)
bị rách trong khi giặt
b)
cung cấp (hàng hóa)
c)
hối tiếc, hối hận
d)
điều đó là đúng, chính xác
e)
khó, khó khăn
145.
overpopulation (n)
a)
sự quá tải dân số
b)
tích trữ
c)
che dấu
d)
tư liệu, thông tin
e)
tập trung vào sự nghiệp
146.
strict enforcement (n)
a)
sự thực thi nghiêm ngặt
b)
từ bỏ
c)
tự mình đứng dậy
d)
thú vị
e)
truyền cảm hứng
147.
anti-poaching law (n)
a)
luật chống săn trộm
b)
quần áo
c)
khoảng trống
d)
ngoại hình
e)
hoàn thành
148.
breeding (n)
a)
sự nhân giống
b)
bị rách trong khi giặt
c)
cung cấp (hàng hóa)
d)
hối tiếc, hối hận
e)
khác biệt, không đồng tình
149.
competition (n)
a)
sự cạnh tranh
b)
sự quá tải dân số
c)
tích trữ
d)
che dấu
e)
điều đó là đúng, chính xác
150.
hunger (n)
a)
nạn đói
b)
sự thực thi nghiêm ngặt
c)
từ bỏ
d)
tự mình đứng dậy
e)
tư liệu, thông tin
151.
damage to (v)
a)
gây thiệt hại cho
b)
luật chống săn trộm
c)
quần áo
d)
khoảng trống
e)
thú vị
152.
make use of (v)
a)
sử dụng, tận dụng
b)
sự nhân giống
c)
bị rách trong khi giặt
d)
cung cấp (hàng hóa)
e)
ngoại hình
153.
plain (n)
a)
vùng đồng bằng
b)
sự cạnh tranh
c)
sự quá tải dân số
d)
tích trữ
e)
hối tiếc, hối hận
154.
immobilise (v)
a)
bất động
b)
nạn đói
c)
sự thực thi nghiêm ngặt
d)
từ bỏ
e)
che dấu
155.
turn to (v)
a)
quay sang
b)
gây thiệt hại cho
c)
luật chống săn trộm
d)
quần áo
e)
tự mình đứng dậy
156.
lung (n)
a)
phổi
b)
sử dụng, tận dụng
c)
sự nhân giống
d)
bị rách trong khi giặt
e)
khoảng trống
157.
monitor (v)
a)
theo dõi
b)
vùng đồng bằng
c)
sự cạnh tranh
d)
sự quá tải dân số
e)
cung cấp (hàng hóa)
158.
constantly (adv)
a)
một cách liên tục
b)
bất động
c)
nạn đói
d)
sự thực thi nghiêm ngặt
e)
tích trữ
159.
tracking device (n)
a)
thiết bị theo dõi
b)
quay sang
c)
gây thiệt hại cho
d)
luật chống săn trộm
e)
từ bỏ
160.
fit to (v)
a)
trang bị cho, gắn vào
b)
phổi
c)
sử dụng, tận dụng
d)
sự nhân giống
e)
quần áo
161.
poacher (n)
a)
người săn trộm
b)
theo dõi
c)
vùng đồng bằng
d)
sự cạnh tranh
e)
bị rách trong khi giặt
162.
conservation (n)
a)
sự bảo tồn
b)
một cách liên tục
c)
bất động
d)
nạn đói
e)
sự quá tải dân số
163.
contributor (n)
a)
nhân tố đóng góp/góp phần
b)
thiết bị theo dõi
c)
quay sang
d)
gây thiệt hại cho
e)
sự thực thi nghiêm ngặt
164.
routinely (adv)
a)
thường xuyên
b)
trang bị cho, gắn vào
c)
phổi
d)
sử dụng, tận dụng
e)
luật chống săn trộm
165.
knock down (v)
a)
phá vỡ
b)
người săn trộm
c)
theo dõi
d)
vùng đồng bằng
e)
sự nhân giống
166.
belong to (v)
a)
thuộc về
b)
sự bảo tồn
c)
một cách liên tục
d)
bất động
e)
sự cạnh tranh
167.
helicopter (n)
a)
trực thăng
b)
nhân tố đóng góp/góp phần
c)
thiết bị theo dõi
d)
quay sang
e)
nạn đói
168.
target (v)
a)
nhắm vào
b)
thường xuyên
c)
trang bị cho, gắn vào
d)
phổi
e)
gây thiệt hại cho
169.
round up (v)
a)
vây quanh, bao vây
b)
phá vỡ
c)
người săn trộm
d)
theo dõi
e)
sử dụng, tận dụng
170.
direct to (v)
a)
dẫn trực tiếp tới
b)
thuộc về
c)
sự bảo tồn
d)
một cách liên tục
e)
vùng đồng bằng
171.
minimise (v)
a)
làm giảm thiểu
b)
trực thăng
c)
nhân tố đóng góp/góp phần
d)
thiết bị theo dõi
e)
bất động
172.
crush (v)
a)
nghiền nát
b)
nhắm vào
c)
thường xuyên
d)
trang bị cho, gắn vào
e)
quay sang
173.
place (v)
a)
đặt, để
b)
vây quanh, bao vây
c)
phá vỡ
d)
người săn trộm
e)
phổi
174.
keep an eye on (v)
a)
trông chừng, để ý tới
b)
dẫn trực tiếp tới
c)
thuộc về
d)
sự bảo tồn
e)
theo dõi
175.
breathing (n)
a)
hơi thở
b)
làm giảm thiểu
c)
trực thăng
d)
nhân tố đóng góp/góp phần
e)
một cách liên tục
176.
urgent medical attention (n)
a)
sự chăm sóc y tế khẩn cấp
b)
nghiền nát
c)
nhắm vào
d)
thường xuyên
e)
thiết bị theo dõi
177.
measurement (n)
a)
các phép đo
b)
đặt, để
c)
vây quanh, bao vây
d)
phá vỡ
e)
trang bị cho, gắn vào
178.
translocate (v)
a)
chuyển địa điểm
b)
trông chừng, để ý tới
c)
dẫn trực tiếp tới
d)
thuộc về
e)
người săn trộm
179.
settle in (v)
a)
thích nghi, ổn định
b)
hơi thở
c)
làm giảm thiểu
d)
trực thăng
e)
sự bảo tồn
180.
a huge success (n)
a)
sự thành công lớn
b)
sự chăm sóc y tế khẩn cấp
c)
nghiền nát
d)
nhắm vào
e)
nhân tố đóng góp/góp phần
181.
prospect (n)
a)
cơ hội
b)
các phép đo
c)
đặt, để
d)
vây quanh, bao vây
e)
thường xuyên
182.
rising living standard (n)
a)
tiêu chuẩn sống tăng
b)
chuyển địa điểm
c)
trông chừng, để ý tới
d)
dẫn trực tiếp tới
e)
phá vỡ
183.
community (n)
a)
cộng đồng
b)
thích nghi, ổn định
c)
hơi thở
d)
làm giảm thiểu
e)
thuộc về
184.
poaching (n)
a)
sự săn trộm
b)
sự thành công lớn
c)
sự chăm sóc y tế khẩn cấp
d)
nghiền nát
e)
trực thăng
185.
reliable sources of income
a)
các nguồn thu nhập ổn định
b)
cơ hội
c)
các phép đo
d)
đặt, để
e)
nhắm vào
186.
give up (v)
a)
từ bỏ
b)
tiêu chuẩn sống tăng
c)
chuyển địa điểm
d)
trông chừng, để ý tới
e)
vây quanh, bao vây
187.
weapon (n)
a)
vũ khí
b)
cộng đồng
c)
thích nghi, ổn định
d)
hơi thở
e)
dẫn trực tiếp tới
188.
no longer of any use
a)
ko còn cần thiết nữa
b)
sự săn trộm
c)
sự thành công lớn
d)
sự chăm sóc y tế khẩn cấp
e)
làm giảm thiểu
189.
presence (n)
a)
sự hiện diện
b)
các nguồn thu nhập ổn định
c)
cơ hội
d)
các phép đo
e)
nghiền nát
190.
rebalance (v)
a)
tái cân bằng, cân bằng lại
b)
từ bỏ
c)
tiêu chuẩn sống tăng
d)
chuyển địa điểm
e)
đặt, để
191.
a sustainable conservation model (n)
a)
mô hình bảo tồn bền vững
b)
vũ khí
c)
cộng đồng
d)
thích nghi, ổn định
e)
trông chừng, để ý tới
192.
replicate (v)
a)
tái tạo, sao chép lại, ứng dụng, áp dụng
b)
ko còn cần thiết nữa
c)
sự săn trộm
d)
sự thành công lớn
e)
hơi thở
193.
a big draw
a)
sự thu hút lớn
b)
sự hiện diện
c)
các nguồn thu nhập ổn định
d)
cơ hội
e)
sự chăm sóc y tế khẩn cấp
194.
illegal (a)
a)
bất hợp pháp
b)
tái cân bằng, cân bằng lại
c)
từ bỏ
d)
tiêu chuẩn sống tăng
e)
các phép đo
Reset
