wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sinh lý   

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Màng tế bào có tính chất nào đặc trưng nhất giúp dễ hòa màng?

a)

Cứng chắc, không đàn hồi

b)

Không thấm bất kỳ chất tan

c)

Mềm mại, linh động, dễ biến dạng

d)

Chỉ gồm carbohydrate tinh khiết

2.

Chức năng nào sau đây thuộc về tế bào và gắn với vai trò bảo vệ tổng quát?

a)

Tăng áp suất thẩm thấu nội bào

b)

Tiêu hủy toàn bộ protein màng

c)

Tạo hàng rào bảo vệ, ổn định cấu trúc

d)

Khuếch tán nước tự do qua màng

3.

Tỉ lệ thành phần chính của lớp lipid kép thường gặp là gì?

a)

Phospholipid 50–60%

b)

Cholesterol 17–23%

c)

Glycolipid 7–8%

d)

Protein 80–90%

4.

Vai trò đúng của lớp lipid kép đối với nước là gì?

a)

Đầu ưa nước hướng ra ngoài, kỵ nước hướng trong

b)

Cả hai đầu đều kỵ nước hướng ra ngoài

c)

Đầu ưa nước hướng trong lòng tế bào

d)

Đầu kỵ nước tiếp xúc dịch ngoại bào

5.

Protein xuyên màng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cắm xuyên toàn bộ lớp kép lipid

b)

Dễ tách bằng dung dịch muối loãng

c)

Có vùng kỵ nước nằm trong lõi lipid

d)

Thường là glycoprotein

6.

Chức năng chính nào đúng với protein xuyên màng?

a)

Phân hủy glycocalyx toàn phần

b)

Thụ thể tiếp nhận tín hiệu

c)

Bơm ngược chiều gradient nồng độ

d)

Kênh vận chuyển cho ion nhỏ

7.

Protein bám màng khác protein xuyên màng ở điểm nào?

a)

Luôn tạo kênh cho ion đi qua

b)

Không thể gắn với bộ xương tế bào

c)

Cần chất tẩy màng mới tách được

d)

Chỉ gắn lỏng lẻo ở bề mặt, không xuyên màng

8.

Chức năng nào thuộc về carbohydrate màng (glycocalyx)?

a)

Nhận diện tế bào làm marker

b)

Tăng khuếch tán nước tự do

c)

Bảo vệ bề mặt khỏi tổn thương

d)

Tạo môi trường tương tác tế bào

9.

Hiện tượng ghép cơ quan khác nhau giữa người liên quan chủ yếu đến yếu tố nào của màng?

a)

Chiều dày màng 7–10 nm

b)

Số lượng kênh Na+ mở

c)

Kháng nguyên bề mặt glycoprotein/glycolipid

d)

Nồng độ cholesterol nội bào

10.

Yếu tố nào KHÔNG cần thiết cho vận chuyển thụ động qua màng tế bào?

a)

ATP cung cấp năng lượng trực tiếp

b)

Chênh lệch nồng độ giữa hai bên

c)

Chênh lệch điện thế màng tế bào

d)

Tính thấm chọn lọc của màng

11.

Phát biểu nào mô tả đúng khuếch tán đơn giản qua lớp lipid kép?

a)

Phân tử tan lipid nhỏ đi trực tiếp qua màng

b)

Yêu cầu thủy phân ATP để kéo phân tử

c)

Cần chất mang gắn ligand rồi đổi hình dạng

d)

Cần kênh protein mở phụ thuộc điện thế

12.

Yếu tố nào làm tăng tốc độ khuếch tán theo khuếch tán đơn giản?

a)

Chênh lệch nồng độ lớn hơn giữa hai bên

b)

Kích thước phân tử lớn và kỵ lipid

c)

Giảm tính thấm màng đối với chất tan

d)

Ion bị hút về phía màng điện tích trái dấu

13.

Kênh ion xuyên màng thể hiện tính thấm chọn lọc phụ thuộc chủ yếu vào đặc điểm nào?

a)

Hình dạng và đường kính lỗ kênh

b)

Gắn glucose vào receptor đặc hiệu

c)

Có khả năng thủy phân ATP

d)

Vận chuyển ngược gradient nồng độ

14.

Tình huống nào mô tả đúng kênh đóng–mở theo chất kết nối (ligand-gated)?

a)

Kênh mở do kéo bởi protein mang

b)

Kênh luôn tạo lỗ liên tục giữa hai bên

c)

Kênh chỉ mở khi có chênh áp suất lớn

d)

Khi ligand gắn vào, kênh đổi hình rồi mở

15.

Đặc điểm nào đúng với khuếch tán được hỗ trợ (facilitated diffusion)?

a)

Chọn lọc cao cho từng chất cụ thể

b)

Không tiêu tốn ATP cho quá trình vận chuyển

c)

Luôn yêu cầu chênh áp suất cơ học lớn

d)

Có tính bão hòa với Vmax xác định

e)

Tạo kênh liên tục xuyên màng bền vững

16.

Ví dụ về chất đi qua màng bằng khuếch tán đơn giản là gì?

a)

Các khí tan lipid như O2 và CO2

b)

Ion Na+ qua kênh điện thế mở

c)

Glucose nhờ protein mang đặc hiệu

d)

Nước qua aquaporin chọn lọc

17.

Trong thẩm thấu, nước di chuyển theo hướng nào qua màng bán thấm?

a)

Từ nơi nhược trương sang ưu trương

b)

Ngược chiều gradient nồng độ solute

c)

Từ nơi ưu trương sang nhược trương

d)

Theo gradient điện thế âm hơn

18.

Phát biểu nào đúng về các yếu tố ảnh hưởng khuếch tán qua màng?

a)

Áp lực đẩy phân tử qua màng tăng khi ΔP lớn

b)

Kích thước nhỏ và tan trong lipid khuếch tán nhanh

c)

Tạo nên gradient điện hóa quyết định hướng

d)

Tốc độ tăng khi ΔC giữa hai bên lớn

e)

Phải có ATP để duy trì gradient nồng độ

19.

Bơm Na+/K+-ATPase tiêu thụ bao nhiêu ATP cho mỗi chu kỳ đưa 3 Na+ ra ngoài và 2 K+ vào trong?

a)

Tiêu thụ 1 ATP

b)

Tiêu thụ 2 ATP

c)

Không tiêu thụ ATP

d)

Tiêu thụ 3 ATP

20.

Vai trò nào đúng của bơm Na+/K+-ATPase trong tế bào?

a)

Giảm chênh lệch nồng độ ion K+ ngoài tế bào

b)

Tạo điện thế hoạt động bền vững

c)

Duy trì điện thế nghỉ màng khoảng −70 mV

d)

Tăng điện thế nghỉ màng lên +70 mV

21.

Thuốc Digitalis (Digoxin) có tác dụng lâm sàng nào liên quan đến bơm Na+/K+-ATPase?

a)

Kích thích bơm, giảm Ca2+ nội bào

b)

Ức chế bơm, tăng Ca2+ nội bào

c)

Không ảnh hưởng đến bơm

d)

Tăng hoạt hóa bơm H+/K+-ATPase

22.

Bơm Ca2+-ATPase giúp duy trì nồng độ Ca2+ nội bào ở mức khoảng bao nhiêu?

a)

~1 nM

b)

~10 µM

c)

~100 nM

d)

~1 mM

23.

Vai trò nào KHÔNG phải của bơm Ca2+-ATPase?

a)

Tăng Ca2+ nội bào để co cơ liên tục

b)

Duy trì Ca2+ nội bào thấp

c)

Tham gia điều hòa tín hiệu nội bào

d)

Hỗ trợ thư giãn cơ

24.

Bơm H+/K+-ATPase có ở đâu và chức năng chính là gì?

a)

Ở tim, trao đổi với Na+

b)

Ở gan, bài tiết Cl− vào mật

c)

Ở dạ dày, bơm H+ vào lòng dạ dày

d)

Ở thận, tái hấp thu HCO3−

25.

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được dùng chủ yếu trong tình huống nào?

a)

Điều trị loét dạ dày và trào ngược

b)

Điều trị tăng huyết áp

c)

Điều trị thiếu máu do sắt

d)

Điều trị hen phế quản

26.

Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng nguồn năng lượng nào?

a)

Oxy hóa NADH trên màng

b)

Thủy phân trực tiếp ATP

c)

Gradient ion do bơm nguyên phát tạo

d)

Thủy phân GTP trực tiếp

27.

Ví dụ nào là symporter trong vận chuyển thứ phát?

a)

Na+ cùng vận chuyển glucose qua màng

b)

K+ trao đổi với H+ ở dạ dày

c)

Cl− trao đổi HCO3− ở hồng cầu

d)

Na+/Ca2+ exchanger ở tim

28.

Ví dụ nào là antiporter trong vận chuyển thứ phát?

a)

Glucose cùng vận chuyển với Na+

b)

Na+ cùng vận chuyển iodua

c)

Na+ cùng vận chuyển acid amin

d)

Na+/Ca2+ trao đổi ở tim

29.

Nhập bào (Endocytosis) có vai trò nào dưới đây?

a)

Tăng tổng hợp ATP ty thể

b)

Tế bào nhận chất vào trong

c)

Tế bào phóng thích chất ra ngoài

d)

Tạo điện thế nghỉ màng

30.

Ví dụ lâm sàng nào mô tả transcytosis qua tế bào biểu mô?

a)

Amin tăng hấp thu ở dạ dày

b)

IgG mẹ qua nhau thai

c)

Kali vào tế bào cơ tim

d)

Glucose vào hồng cầu

31.

Âm bào (Pinocytosis) khác với thực bào ở điểm nào?

a)

Chọn lọc cao với receptor LDL

b)

Lấy dịch ngoại bào và chất hòa tan

c)

Tốn năng lượng rất lớn mỗi lần

d)

Nuốt hạt lớn như vi khuẩn

32.

Đặc điểm nào của âm bào là đúng?

a)

Xảy ra ở hầu hết tế bào

b)

Chỉ xảy ra ở bạch cầu đa nhân

c)

Không chọn lọc, ít đặc hiệu

d)

Tốn ít năng lượng ATP

33.

Xuất bào (Exocytosis) dựa trên cơ chế nào sau đây?

a)

Kênh ion mở giải phóng chất

b)

Khuyếch tán đơn thuần qua màng

c)

Bơm Na+/K+ đẩy protein ra ngoài

d)

Vesicle hòa màng rồi phóng thích

34.

Hình thức xuất bào theo tín hiệu cần yếu tố nào để xảy ra ở nhiều tế bào?

a)

Giảm pH nội bào mạnh

b)

Kích thích Ca2+ nội bào

c)

Hoạt hóa bơm H+/K+-ATPase

d)

Tăng Na+ ngoại bào

35.

Máu thực hiện chức năng vận chuyển nào quan trọng nhất đối với hô hấp tế bào?

a)

Vận chuyển axit béo từ ruột tới thận

b)

Vận chuyển glucose từ gan tới da

c)

Vận chuyển acid uric từ cơ tới phổi

d)

Vận chuyển oxy từ phổi tới mô cơ thể

36.

Chức năng bảo vệ của máu chủ yếu dựa vào thành phần nào?

a)

Bạch cầu và kháng thể trong huyết tương

b)

Hồng cầu và hemoglobin oxy hóa

c)

Tiểu cầu và fibrinogen chống vi khuẩn

d)

Albumin và globulin vận chuyển độc tố

37.

Máu điều hòa pH nhờ cơ chế nào sau đây?

a)

Tăng tạo tiểu cầu để trung hòa acid

b)

Tăng tiết insulin từ tụy vào máu

c)

Hệ đệm bicarbonat và phosphat trong máu

d)

Giảm độ nhớt của huyết tương khi sốt

38.

Thể tích máu trung bình của người trưởng thành chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

Khoảng 15 phần trăm trọng lượng cơ thể

b)

Khoảng 8 phần trăm trọng lượng cơ thể

c)

Khoảng 20 phần trăm trọng lượng cơ thể

d)

Khoảng 3 phần trăm trọng lượng cơ thể

39.

Thành phần nào chiếm khoảng 55–60% thể tích máu toàn phần?

a)

Tiểu cầu và fibrin tạo cục máu

b)

Bạch cầu đa nhân trung tính

c)

Khối hồng cầu chứa hemoglobin

d)

Huyết tương gồm nước và chất hòa tan

40.

Chỉ số Hematocrit phản ánh điều gì?

a)

Tỷ lệ thể tích khối hồng cầu trong máu

b)

Nồng độ bạch cầu trong huyết tương

c)

Số lượng tiểu cầu trên một lít máu

d)

Áp lực thẩm thấu của huyết tương

41.

pH máu bình thường được duy trì ở khoảng nào?

a)

7,8 đến 8,2 nhờ protein huyết

b)

6,8 đến 7,0 nhờ CO2 hô hấp

c)

7,0 đến 7,2 nhờ ion canxi

d)

7,35 đến 7,45 nhờ hệ đệm máu

42.

Vì sao hồng cầu lắng xuống còn huyết tương ở trên khi để máu đứng yên?

a)

Do tỷ trọng hồng cầu cao hơn huyết tương

b)

Do bạch cầu kéo hồng cầu nổi lên

c)

Do hồng cầu mang điện âm nhiều hơn

d)

Do huyết tương đông lại nhanh hơn

43.

Tế bào gốc tạo máu vạn năng ở tủy xương có đặc điểm nào?

a)

Phân bố chủ yếu ở lách người lớn

b)

Sinh sản liên tục suốt đời và giảm dần theo tuổi

c)

Chỉ hoạt động trong giai đoạn thai kỳ

d)

Chỉ tạo dòng hồng cầu, không tạo bạch cầu

44.

Yếu tố nào kích thích mạnh quá trình sinh hồng cầu khi thiếu oxy mô?

a)

Erythropoietin do thận tiết ra

b)

Thrombopoietin từ gan

c)

Calcitonin từ tuyến giáp

d)

Interleukin kích hoạt bạch cầu

45.

Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) tăng ở tình trạng nào sau đây?

a)

Tăng tiểu cầu trong phản ứng viêm

b)

Thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc acid folic

c)

Thiếu máu thiếu sắt mạn tính kéo dài

d)

Mất máu cấp kèm giảm thể tích huyết tương

46.

Đặc điểm nào đúng về hình dạng và cấu trúc hồng cầu trưởng thành?

a)

Dạng đĩa hai mặt lõm tăng diện tiếp xúc

b)

Chứa nhiều enzyme chống oxy hóa nội bào

c)

Không nhân và không bào quan đặc hiệu

d)

Màng mềm dẻo dễ biến dạng qua mao mạch

e)

Có nhân lớn để tổng hợp hemoglobin

47.

Tuổi thọ trung bình của hồng cầu là bao lâu?

a)

Khoảng một trăm hai mươi ngày

b)

Khoảng bảy đến mười ngày

c)

Khoảng ba mươi lăm ngày

d)

Khoảng hai trăm bốn mươi ngày

48.

Hemoglobin người trưởng thành bình thường gồm cấu trúc nào?

a)

Bốn chuỗi polypeptid kết cặp từng đôi

b)

Ba chuỗi polypeptid và một lipid

c)

Hai chuỗi polypeptid giống hệt nhau

d)

Một chuỗi polypeptid liên kết với RNA

49.

Nồng độ hemoglobin bình thường ở nam giới trưởng thành gần đúng là bao nhiêu?

a)

Khoảng 20 đến 24 g mỗi dL máu

b)

Khoảng 6 đến 8 g mỗi dL máu

c)

Khoảng 9 đến 11 g mỗi dL máu

d)

Khoảng 13,5 đến 18 g mỗi dL máu

50.

Mỗi hồng cầu chứa khoảng bao nhiêu phân tử hemoglobin, tương đương MCH 27–32 pg?

a)

Khoảng ba trăm triệu phân tử Hb

b)

Khoảng ba mươi nghìn phân tử Hb

c)

Khoảng ba mươi triệu phân tử Hb

d)

Khoảng ba tỷ phân tử Hb

51.

Giá trị MCHC phản ánh điều gì của hồng cầu?

a)

Số lượng tiểu cầu bám lên màng hồng cầu

b)

Khả năng biến dạng qua mao mạch nhỏ

c)

Tốc độ lắng hồng cầu trong huyết tương

d)

Mức độ “đậm đặc” hemoglobin trong khối hồng cầu

52.

Nguyên liệu thiết yếu cho tổng hợp hemoglobin gồm những gì?

a)

Vitamin B12 hỗ trợ tủy xương

b)

Iod cần cho tuyến giáp

c)

Acid folic cho phân chia tế bào

d)

Sắt ở dạng Fe++ và protein

53.

Điều hòa sinh hồng cầu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào của mô?

a)

Nồng độ oxy trong mô quyết định tốc độ sinh

b)

Nồng độ glucose trong huyết tương tăng cao

c)

Áp lực thẩm thấu huyết tương giảm sâu

d)

Nồng độ canxi ngoại bào thay đổi nhanh

54.

Định nghĩa chính xác nhất về nhóm máu ABO là gì?

a)

Các kháng thể lưu hành trong huyết tương

b)

Các yếu tố đông máu hoạt hóa fibrin

c)

Các kháng nguyên đặc hiệu trên màng hồng cầu

d)

Các enzyme chuyển hóa hemoglobin

55.

Trong hệ ABO, người nhóm máu O có kháng thể nào trong huyết thanh?

a)

Anti-A và Anti-B lưu hành

b)

Chỉ Anti-A lưu hành

c)

Chỉ Anti-B lưu hành

d)

Không có kháng thể lưu hành

56.

Hiện tượng ngưng kết trong truyền máu là gì?

a)

Sự bám dính tiểu cầu vào nội mô mạch

b)

Sự đông máu do fibrin tạo mạng lưới

c)

Sự ly giải hồng cầu do thiếu bổ thể

d)

Sự kết hợp đặc hiệu kháng nguyên với kháng thể tương ứng

57.

Trong hệ ABO, nguyên tắc an toàn khi truyền máu là gì để tránh ngưng kết hồng cầu?

a)

Truyền nhanh để giảm thời gian tiếp xúc

b)

Không để kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng

c)

Chỉ truyền nhóm O cho mọi người

d)

Pha loãng máu truyền bằng dung dịch muối

58.

Người nhóm máu A có kiểu kháng nguyên và kháng thể nào trên hồng cầu và trong huyết tương?

a)

Không kháng nguyên, kháng thể anti-A và anti-B

b)

Kháng nguyên A, kháng thể anti-B

c)

Kháng nguyên B, kháng thể anti-A

d)

Kháng nguyên A và B, không kháng thể

59.

Hệ ABO: Vì sao truyền nhầm nhóm máu gây tắc mạch và tan máu?

a)

Do tăng độ nhớt của huyết tương sau truyền

b)

Do thiếu fibrinogen trong huyết tương

c)

Máu truyền bị đông do nhiệt độ thấp

d)

Hồng cầu bị ngưng kết từng đám bởi kháng thể

60.

Nhóm máu nào có thể nhận máu từ tất cả các nhóm trong hệ ABO với nguy cơ thấp nhất?

a)

A nhận từ A và AB

b)

O nhận từ O, A, B, AB

c)

AB nhận từ A, B, AB, O

d)

B nhận từ B và AB

61.

Trong hệ Rh, phản ứng tai biến thường xuất hiện khi nào ở người Rh- nhận máu Rh+?

a)

Chỉ xảy ra khi truyền quá 200 ml

b)

Ngay lần truyền đầu tiên luôn nặng

c)

Sau lần truyền thứ hai tạo anti-D

d)

Chỉ gặp ở người châu Âu

62.

Biện pháp dự phòng bệnh tán huyết ở trẻ sơ sinh do bất đồng Rh là gì?

a)

Cho mẹ dùng kháng sinh phổ rộng

b)

Hạn chế vận động mẹ trong thai kỳ

c)

Tiêm kháng thể anti-D cho mẹ Rh- sau sinh con Rh+

d)

Truyền máu Rh- cho thai ngay từ đầu

63.

Theo sơ đồ di truyền, bố mẹ AB × O thì con có thể thuộc nhóm máu nào?

a)

A, B, AB, O

b)

Chỉ AB

c)

O hoặc AB

d)

A hoặc B

64.

Ở Việt Nam, nhóm máu nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong dân số?

a)

Nhóm AB phổ biến nhất

b)

Nhóm O phổ biến nhất

c)

Nhóm B phổ biến nhất

d)

Nhóm A phổ biến nhất

65.

Chọn phát biểu đúng về kháng thể hệ ABO trong huyết tương của người nhóm O.

a)

Không có kháng thể

b)

Có cả anti-A và anti-B

c)

Chỉ có anti-A

d)

Chỉ có anti-B

66.

Neutrophil có thời gian tồn tại trong lòng mạch khoảng bao lâu?

a)

6–8 giờ

b)

1 tuần

c)

2–3 ngày

d)

12–24 giờ

67.

Chức năng trọng tâm của neutrophil trong đáp ứng miễn dịch là gì?

a)

Hoạt hóa bổ thể mạnh mẽ

b)

Sản xuất kháng thể đặc hiệu

c)

Giữ vai trò trung tâm miễn dịch không đặc hiệu

d)

Tiết histamin gây co thắt phế quản

68.

Trong nhiễm trùng số lượng lớn, mỗi neutrophil có thể thực bào tối đa khoảng bao nhiêu vi khuẩn?

a)

5–20 vi khuẩn

b)

100 vi khuẩn

c)

1–2 vi khuẩn

d)

30–50 vi khuẩn

69.

Eosinophil có vai trò chính nào trong miễn dịch?

a)

Sản xuất kháng thể IgE số lượng lớn

b)

Duy trì đông máu bằng thromboxan A2

c)

Tiết nhiều heparin làm tiêu mỡ máu nhanh

d)

Tham gia chống ký sinh trùng qua cơ chế opsonin hóa

70.

Tăng eosinophil thường gặp trong tình huống nào sau đây?

a)

Phản ứng dị ứng

b)

Bệnh ký sinh trùng

c)

Suy tủy xương

d)

Bệnh ngoài da mạn tính

71.

Basophil có thời gian lưu hành trong máu khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 1 tuần

b)

Khoảng 6 giờ

c)

Khoảng 12 giờ

d)

Khoảng 2 ngày

72.

Thành phần nào sau đây hiện diện trong hạt bào tương của basophil?

a)

Heparin

b)

Histamin

c)

Eosinophil chemotactic factor A

d)

ADP

73.

Tác dụng của histamin từ basophil trong phản ứng dị ứng mạn tính là gì?

a)

Tăng tính thấm mao mạch và co thắt cơ trơn phế quản

b)

Hoạt hóa bổ thể đường lectin

c)

Giảm tính thấm mao mạch và giãn phế quản

d)

Ức chế tiết chất trung gian từ mast cell

74.

Mono bào có khả năng nào nổi bật so với các bạch cầu khác?

a)

Sản xuất IgG đặc hiệu

b)

Hoạt hóa đông máu mạnh

c)

Tiết heparin liều cao

d)

Khả năng thực bào rất mạnh

75.

Cytokine do mono bào tiết ra bao gồm các chất nào sau đây?

a)

IL-1

b)

TNF-α

c)

IL-10

d)

IFN-γ

76.

Lymphocyte gồm các phân loại chính nào?

a)

Dendritic cells

b)

NK cells

c)

B-lymphocyte

d)

T-lymphocyte

77.

Chức năng chính của T-lymphocyte là gì?

a)

Thực bào mạnh các vi khuẩn lớn

b)

Tiết histamin và heparin

c)

Sản xuất kháng thể lưu hành trong huyết tương

d)

Điều hòa, hỗ trợ hoặc trực tiếp tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh

78.

B-lymphocyte đảm nhiệm vai trò nào trong miễn dịch đặc hiệu?

a)

Biệt hóa thành tương bào sản xuất kháng thể

b)

Tiêu diệt tế bào nhiễm virus trực tiếp

c)

Tăng tính thấm mao mạch tức thời

d)

Tiết thromboxan A2 ổn định cục máu

79.

Số lượng tiểu cầu bình thường nằm trong khoảng nào?

a)

50–100 × 10910^9 /L

b)

< 100 × 10910^9 /L

c)

500×109/L500 \times 10^{9}/L

d)

150–450 × 10910^9 /L

80.

Kích thước hình thái tiểu cầu điển hình là gì?

a)

Đường kính 8–10 µm, có nhân, thể tích lớn

b)

Đường kính 2–4 µm, thể tích 5–7 µm3, không nhân

c)

Đường kính 1 µm, thể tích 1 µm3, có nhân

d)

Đường kính 6 µm, có nhân, thể tích 10 µm3

81.

Thành phần đặc trong hạt đậm của tiểu cầu bao gồm chất nào sau đây?

a)

ADP

b)

ATP

c)

Ca2+

d)

Serotonin

82.

Yếu tố nào do tiểu cầu tổng hợp góp phần ổn định cục máu đông?

a)

Thromboxan A2

b)

IL-1

c)

Heparin

d)

Histamin

83.

Quá trình sinh tiểu cầu chịu kích thích chính bởi hormon nào?

a)

ACTH

b)

Erythropoietin

c)

Aldosterone

d)

Thrombopoietin

84.

Đời sống tiểu cầu ngắn trung bình khoảng bao lâu?

a)

1–2 giờ

b)

2–3 tháng

c)

Vài ngày đến 2 tuần

d)

3–4 tuần

85.

Trong đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, vai trò trung tâm của hệ thống mono–đại thực bào là gì?

a)

Tổng hợp thromboxan A2 mạnh mẽ

b)

Tiết histamin gây co thắt phế quản

c)

Sản xuất fibrin ổn định huyết khối

d)

Khởi phát và điều hòa đáp ứng miễn dịch đặc hiệu

86.

Giai đoạn đầu tiên của cầm máu tại vị trí tổn thương mạch là gì?

a)

Co mạch tức thời, giảm máu thoát ra

b)

Tăng tổng hợp prostacyclin bảo vệ nội mô

c)

Hoạt hóa fibrin tạo lưới bền vững

d)

Ly giải cục máu đông bằng plasmin

87.

Điều kiện nào giúp co mạch hiệu quả ngay sau tổn thương?

a)

Thành mạch vững chắc, đàn hồi tốt

b)

Tiểu cầu số lượng thấp, ít hoạt hóa

c)

Thiếu vitamin C làm giảm collagen

d)

Giãn mạch nhờ nitric oxide tăng

88.

Vai trò chính của von Willebrand factor (vWF) trong hình thành nút tiểu cầu là gì?

a)

Hoạt hóa thrombin từ prothrombin

b)

Ức chế kết tập qua GP IIb/IIIa

c)

Gắn kết tiểu cầu với collagen dưới nội mô

d)

Ly giải fibrin thành các sản phẩm thoái hóa

89.

Thành phần nào được bộc lộ khi tiểu cầu hoạt hóa, hỗ trợ kết dính fibrinogen?

a)

Thromboxane B2 không hoạt tính

b)

Phospholipid trung tính ngoại vi

c)

Protein C hoạt hóa kháng đông

d)

Receptor GP IIb/IIIa trên bề mặt

90.

Yếu tố hóa học nào từ tiểu cầu góp phần thu hút thêm tiểu cầu khác đến vị trí tổn thương?

a)

ADP và Thromboxane A2

b)

Fibrinolysin và Plasmin

c)

Heparin và Antithrombin

d)

Prostacyclin và NO

91.

Biểu hiện lâm sàng nào gợi ý rối loạn kết dính tiểu cầu do thiếu vWF?

a)

Vàng da do tan huyết cấp

b)

Tăng hematocrit không do mất nước

c)

Huyết khối động mạch tái phát nhanh

d)

Chảy máu niêm mạc, bầm dễ, kéo dài

92.

Trong ba khả năng của tiểu cầu, 'aggregation' mô tả quá trình nào?

a)

Kết tụ các tiểu cầu nhờ fibrinogen

b)

Tham gia đông máu qua bề mặt phospholipid

c)

Co rút khối tiểu cầu nhờ actin–myosin

d)

Giải phóng hạt chứa ADP và serotonin

93.

Thuốc nào có thể gây rối loạn hoạt hóa tiểu cầu do ức chế tổng hợp Thromboxane A2?

a)

Warfarin đường uống định kỳ

b)

Clopidogrel đối kháng P2Y12

c)

Heparin trọng lượng phân tử thấp

d)

Aspirin liều thấp kéo dài

94.

Hậu quả trực tiếp của thiếu receptor GP IIb/IIIa (bệnh Glanzmann) là gì?

a)

Giảm kết tụ tiểu cầu đáng kể

b)

Tăng tạo fibrin quá mức

c)

Ức chế hoạt hóa prothrombin

d)

Tăng co rút cục máu bất thường

95.

Đặc điểm của 'nút tiểu cầu tạm thời' đúng nhất là gì?

a)

Không cần sự hiện diện của collagen

b)

Phụ thuộc plasmin để ổn định cấu trúc

c)

Bịt kín lỗ thủng mạch nhỏ, cầm máu nhanh

d)

Lưới fibrin bền vững, duy trì lâu dài

96.

Trong giai đoạn đông máu, mục tiêu cuối cùng của chuỗi phản ứng là gì?

a)

Biến fibrinogen thành fibrin không tan

b)

Tạo prostacyclin bảo vệ nội mô mạch

c)

Hoạt hóa tiểu cầu tạo nút ban đầu

d)

Ly giải prothrombin thành ADP hoạt hóa

97.

Yếu tố đông máu nào phụ thuộc vitamin K?

a)

VIII (anti hemophilia A)

b)

VII (proconvertin)

c)

X (Stuart factor)

d)

IX (anti hemophilia B)

e)

II (prothrombin)

98.

Con đường ngoại sinh (extrinsic) khởi phát đông máu chủ yếu nhờ yếu tố mô (TF) hoạt hóa yếu tố nào?

a)

Yếu tố XI thành XIa

b)

Yếu tố XII thành XIIa

c)

Yếu tố VII thành VIIa

d)

Yếu tố VIII thành VIIIa

99.

Trong con đường nội sinh (intrinsic), yếu tố nào được hoạt hóa đầu tiên khi tiếp xúc bề mặt mang điện âm?

a)

Yếu tố V (Proaccelerin)

b)

Yếu tố XII (Hageman)

c)

Prekallikrein Fletcher

d)

Yếu tố XIII (Fibrin stabilizing)

100.

Vai trò của yếu tố XIII trong cầm máu là gì?

a)

Ổn định sợi fibrin bằng liên kết chéo

b)

Hoạt hóa tiểu cầu qua GP IIb/IIIa

c)

Ly giải fibrin bằng plasmin

d)

Chuyển prothrombin thành thrombin

101.

Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Lọc và bài tiết chất thải qua thận

b)

Vận chuyển và phân phối chất cần thiết

c)

Điều hòa thân nhiệt bằng mồ hôi

d)

Sản xuất hormon ở các tuyến nội tiết

102.

Thành phần nào đóng vai trò như "máy bơm" trong hệ tuần hoàn?

a)

Tim co bóp tống máu đi

b)

Phổi trao đổi khí oxy

c)

Thận điều chỉnh áp suất

d)

Gan dự trữ glycogen

103.

Đường đi cơ bản của máu trong hệ vi tuần hoàn là gì?

a)

Mao mạch → động mạch → tĩnh mạch nhỏ

b)

Tĩnh mạch nhỏ → mao mạch → động mạch nhỏ

c)

Tiểu động mạch → mao mạch → tiểu tĩnh mạch

d)

Động mạch chủ → tĩnh mạch chủ → tim phải

104.

Mao mạch có vai trò chủ yếu nào sau đây?

a)

Trao đổi chất giữa máu và mô

b)

Dẫn máu rời khỏi tim

c)

Dự trữ máu khi nghỉ

d)

Đưa máu trở về tim

105.

Tính mạch đảm nhiệm chức năng nào trong vòng tuần hoàn?

a)

Đưa máu đã trao đổi trở về tim

b)

Phân nhánh thành tiểu động mạch

c)

Trao đổi khí và dưỡng chất

d)

Tăng áp lực để tống máu đi

106.

Chọn phát biểu đúng về hệ thống dẫn truyền tim (điều hòa nhịp).

a)

Gồm nút xoang phát nhịp tự nhiên

b)

Sợi Purkinje kích hoạt cơ thất co

c)

Lan truyền xung qua nút nhĩ–thất

d)

Dùng cơ trơn để dẫn xung điện

e)

Phụ thuộc hoàn toàn vào thần kinh trung ương

107.

Cơ tim có đặc điểm nào giúp duy trì co bóp nhịp nhàng?

a)

Co rút theo ý muốn của vỏ não

b)

Tính hưng phấn và dẫn truyền tự động

c)

Sợi cơ trơn xếp song song dày đặc

d)

Không có mối nối giữa các tế bào

108.

Động mạch vành cung cấp máu cho cấu trúc nào?

a)

Phổi và đường hô hấp

b)

Thận và ống thận

c)

Gan và hệ mật

d)

Cơ tim và hệ dẫn truyền

109.

Quan sát biểu đồ phân phối thể tích máu: khoang nào chứa tỷ lệ lớn nhất?

a)

Hệ tĩnh mạch toàn thân

b)

Tim và buồng tim

c)

Hệ động mạch toàn thân

d)

Mao mạch ngoại biên