Font size
Worksheetssinh lý
Total questions: 109
Worksheet time: 55mins
Màng tế bào có tính chất nào đặc trưng nhất giúp dễ hòa màng?
Cứng chắc, không đàn hồi
Không thấm bất kỳ chất tan
Mềm mại, linh động, dễ biến dạng
Chỉ gồm carbohydrate tinh khiết
Chức năng nào sau đây thuộc về tế bào và gắn với vai trò bảo vệ tổng quát?
Tăng áp suất thẩm thấu nội bào
Tiêu hủy toàn bộ protein màng
Tạo hàng rào bảo vệ, ổn định cấu trúc
Khuếch tán nước tự do qua màng
Tỉ lệ thành phần chính của lớp lipid kép thường gặp là gì?
Phospholipid 50–60%
Cholesterol 17–23%
Glycolipid 7–8%
Protein 80–90%
Vai trò đúng của lớp lipid kép đối với nước là gì?
Đầu ưa nước hướng ra ngoài, kỵ nước hướng trong
Cả hai đầu đều kỵ nước hướng ra ngoài
Đầu ưa nước hướng trong lòng tế bào
Đầu kỵ nước tiếp xúc dịch ngoại bào
Protein xuyên màng có đặc điểm nào sau đây?
Cắm xuyên toàn bộ lớp kép lipid
Dễ tách bằng dung dịch muối loãng
Có vùng kỵ nước nằm trong lõi lipid
Thường là glycoprotein
Chức năng chính nào đúng với protein xuyên màng?
Phân hủy glycocalyx toàn phần
Thụ thể tiếp nhận tín hiệu
Bơm ngược chiều gradient nồng độ
Kênh vận chuyển cho ion nhỏ
Protein bám màng khác protein xuyên màng ở điểm nào?
Luôn tạo kênh cho ion đi qua
Không thể gắn với bộ xương tế bào
Cần chất tẩy màng mới tách được
Chỉ gắn lỏng lẻo ở bề mặt, không xuyên màng
Chức năng nào thuộc về carbohydrate màng (glycocalyx)?
Nhận diện tế bào làm marker
Tăng khuếch tán nước tự do
Bảo vệ bề mặt khỏi tổn thương
Tạo môi trường tương tác tế bào
Hiện tượng ghép cơ quan khác nhau giữa người liên quan chủ yếu đến yếu tố nào của màng?
Chiều dày màng 7–10 nm
Số lượng kênh Na+ mở
Kháng nguyên bề mặt glycoprotein/glycolipid
Nồng độ cholesterol nội bào
Yếu tố nào KHÔNG cần thiết cho vận chuyển thụ động qua màng tế bào?
ATP cung cấp năng lượng trực tiếp
Chênh lệch nồng độ giữa hai bên
Chênh lệch điện thế màng tế bào
Tính thấm chọn lọc của màng
Phát biểu nào mô tả đúng khuếch tán đơn giản qua lớp lipid kép?
Phân tử tan lipid nhỏ đi trực tiếp qua màng
Yêu cầu thủy phân ATP để kéo phân tử
Cần chất mang gắn ligand rồi đổi hình dạng
Cần kênh protein mở phụ thuộc điện thế
Yếu tố nào làm tăng tốc độ khuếch tán theo khuếch tán đơn giản?
Chênh lệch nồng độ lớn hơn giữa hai bên
Kích thước phân tử lớn và kỵ lipid
Giảm tính thấm màng đối với chất tan
Ion bị hút về phía màng điện tích trái dấu
Kênh ion xuyên màng thể hiện tính thấm chọn lọc phụ thuộc chủ yếu vào đặc điểm nào?
Hình dạng và đường kính lỗ kênh
Gắn glucose vào receptor đặc hiệu
Có khả năng thủy phân ATP
Vận chuyển ngược gradient nồng độ
Tình huống nào mô tả đúng kênh đóng–mở theo chất kết nối (ligand-gated)?
Kênh mở do kéo bởi protein mang
Kênh luôn tạo lỗ liên tục giữa hai bên
Kênh chỉ mở khi có chênh áp suất lớn
Khi ligand gắn vào, kênh đổi hình rồi mở
Đặc điểm nào đúng với khuếch tán được hỗ trợ (facilitated diffusion)?
Chọn lọc cao cho từng chất cụ thể
Không tiêu tốn ATP cho quá trình vận chuyển
Luôn yêu cầu chênh áp suất cơ học lớn
Có tính bão hòa với Vmax xác định
Tạo kênh liên tục xuyên màng bền vững
Ví dụ về chất đi qua màng bằng khuếch tán đơn giản là gì?
Các khí tan lipid như O2 và CO2
Ion Na+ qua kênh điện thế mở
Glucose nhờ protein mang đặc hiệu
Nước qua aquaporin chọn lọc
Trong thẩm thấu, nước di chuyển theo hướng nào qua màng bán thấm?
Từ nơi nhược trương sang ưu trương
Ngược chiều gradient nồng độ solute
Từ nơi ưu trương sang nhược trương
Theo gradient điện thế âm hơn
Phát biểu nào đúng về các yếu tố ảnh hưởng khuếch tán qua màng?
Áp lực đẩy phân tử qua màng tăng khi ΔP lớn
Kích thước nhỏ và tan trong lipid khuếch tán nhanh
Tạo nên gradient điện hóa quyết định hướng
Tốc độ tăng khi ΔC giữa hai bên lớn
Phải có ATP để duy trì gradient nồng độ
Bơm Na+/K+-ATPase tiêu thụ bao nhiêu ATP cho mỗi chu kỳ đưa 3 Na+ ra ngoài và 2 K+ vào trong?
Tiêu thụ 1 ATP
Tiêu thụ 2 ATP
Không tiêu thụ ATP
Tiêu thụ 3 ATP
Vai trò nào đúng của bơm Na+/K+-ATPase trong tế bào?
Giảm chênh lệch nồng độ ion K+ ngoài tế bào
Tạo điện thế hoạt động bền vững
Duy trì điện thế nghỉ màng khoảng −70 mV
Tăng điện thế nghỉ màng lên +70 mV
Thuốc Digitalis (Digoxin) có tác dụng lâm sàng nào liên quan đến bơm Na+/K+-ATPase?
Kích thích bơm, giảm Ca2+ nội bào
Ức chế bơm, tăng Ca2+ nội bào
Không ảnh hưởng đến bơm
Tăng hoạt hóa bơm H+/K+-ATPase
Bơm Ca2+-ATPase giúp duy trì nồng độ Ca2+ nội bào ở mức khoảng bao nhiêu?
~1 nM
~10 µM
~100 nM
~1 mM
Vai trò nào KHÔNG phải của bơm Ca2+-ATPase?
Tăng Ca2+ nội bào để co cơ liên tục
Duy trì Ca2+ nội bào thấp
Tham gia điều hòa tín hiệu nội bào
Hỗ trợ thư giãn cơ
Bơm H+/K+-ATPase có ở đâu và chức năng chính là gì?
Ở tim, trao đổi với Na+
Ở gan, bài tiết Cl− vào mật
Ở dạ dày, bơm H+ vào lòng dạ dày
Ở thận, tái hấp thu HCO3−
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được dùng chủ yếu trong tình huống nào?
Điều trị loét dạ dày và trào ngược
Điều trị tăng huyết áp
Điều trị thiếu máu do sắt
Điều trị hen phế quản
Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng nguồn năng lượng nào?
Oxy hóa NADH trên màng
Thủy phân trực tiếp ATP
Gradient ion do bơm nguyên phát tạo
Thủy phân GTP trực tiếp
Ví dụ nào là symporter trong vận chuyển thứ phát?
Na+ cùng vận chuyển glucose qua màng
K+ trao đổi với H+ ở dạ dày
Cl− trao đổi HCO3− ở hồng cầu
Na+/Ca2+ exchanger ở tim
Ví dụ nào là antiporter trong vận chuyển thứ phát?
Glucose cùng vận chuyển với Na+
Na+ cùng vận chuyển iodua
Na+ cùng vận chuyển acid amin
Na+/Ca2+ trao đổi ở tim
Nhập bào (Endocytosis) có vai trò nào dưới đây?
Tăng tổng hợp ATP ty thể
Tế bào nhận chất vào trong
Tế bào phóng thích chất ra ngoài
Tạo điện thế nghỉ màng
Ví dụ lâm sàng nào mô tả transcytosis qua tế bào biểu mô?
Amin tăng hấp thu ở dạ dày
IgG mẹ qua nhau thai
Kali vào tế bào cơ tim
Glucose vào hồng cầu
Âm bào (Pinocytosis) khác với thực bào ở điểm nào?
Chọn lọc cao với receptor LDL
Lấy dịch ngoại bào và chất hòa tan
Tốn năng lượng rất lớn mỗi lần
Nuốt hạt lớn như vi khuẩn
Đặc điểm nào của âm bào là đúng?
Xảy ra ở hầu hết tế bào
Chỉ xảy ra ở bạch cầu đa nhân
Không chọn lọc, ít đặc hiệu
Tốn ít năng lượng ATP
Xuất bào (Exocytosis) dựa trên cơ chế nào sau đây?
Kênh ion mở giải phóng chất
Khuyếch tán đơn thuần qua màng
Bơm Na+/K+ đẩy protein ra ngoài
Vesicle hòa màng rồi phóng thích
Hình thức xuất bào theo tín hiệu cần yếu tố nào để xảy ra ở nhiều tế bào?
Giảm pH nội bào mạnh
Kích thích Ca2+ nội bào
Hoạt hóa bơm H+/K+-ATPase
Tăng Na+ ngoại bào
Máu thực hiện chức năng vận chuyển nào quan trọng nhất đối với hô hấp tế bào?
Vận chuyển axit béo từ ruột tới thận
Vận chuyển glucose từ gan tới da
Vận chuyển acid uric từ cơ tới phổi
Vận chuyển oxy từ phổi tới mô cơ thể
Chức năng bảo vệ của máu chủ yếu dựa vào thành phần nào?
Bạch cầu và kháng thể trong huyết tương
Hồng cầu và hemoglobin oxy hóa
Tiểu cầu và fibrinogen chống vi khuẩn
Albumin và globulin vận chuyển độc tố
Máu điều hòa pH nhờ cơ chế nào sau đây?
Tăng tạo tiểu cầu để trung hòa acid
Tăng tiết insulin từ tụy vào máu
Hệ đệm bicarbonat và phosphat trong máu
Giảm độ nhớt của huyết tương khi sốt
Thể tích máu trung bình của người trưởng thành chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?
Khoảng 15 phần trăm trọng lượng cơ thể
Khoảng 8 phần trăm trọng lượng cơ thể
Khoảng 20 phần trăm trọng lượng cơ thể
Khoảng 3 phần trăm trọng lượng cơ thể
Thành phần nào chiếm khoảng 55–60% thể tích máu toàn phần?
Tiểu cầu và fibrin tạo cục máu
Bạch cầu đa nhân trung tính
Khối hồng cầu chứa hemoglobin
Huyết tương gồm nước và chất hòa tan
Chỉ số Hematocrit phản ánh điều gì?
Tỷ lệ thể tích khối hồng cầu trong máu
Nồng độ bạch cầu trong huyết tương
Số lượng tiểu cầu trên một lít máu
Áp lực thẩm thấu của huyết tương
pH máu bình thường được duy trì ở khoảng nào?
7,8 đến 8,2 nhờ protein huyết
6,8 đến 7,0 nhờ CO2 hô hấp
7,0 đến 7,2 nhờ ion canxi
7,35 đến 7,45 nhờ hệ đệm máu
Vì sao hồng cầu lắng xuống còn huyết tương ở trên khi để máu đứng yên?
Do tỷ trọng hồng cầu cao hơn huyết tương
Do bạch cầu kéo hồng cầu nổi lên
Do hồng cầu mang điện âm nhiều hơn
Do huyết tương đông lại nhanh hơn
Tế bào gốc tạo máu vạn năng ở tủy xương có đặc điểm nào?
Phân bố chủ yếu ở lách người lớn
Sinh sản liên tục suốt đời và giảm dần theo tuổi
Chỉ hoạt động trong giai đoạn thai kỳ
Chỉ tạo dòng hồng cầu, không tạo bạch cầu
Yếu tố nào kích thích mạnh quá trình sinh hồng cầu khi thiếu oxy mô?
Erythropoietin do thận tiết ra
Thrombopoietin từ gan
Calcitonin từ tuyến giáp
Interleukin kích hoạt bạch cầu
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) tăng ở tình trạng nào sau đây?
Tăng tiểu cầu trong phản ứng viêm
Thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc acid folic
Thiếu máu thiếu sắt mạn tính kéo dài
Mất máu cấp kèm giảm thể tích huyết tương
Đặc điểm nào đúng về hình dạng và cấu trúc hồng cầu trưởng thành?
Dạng đĩa hai mặt lõm tăng diện tiếp xúc
Chứa nhiều enzyme chống oxy hóa nội bào
Không nhân và không bào quan đặc hiệu
Màng mềm dẻo dễ biến dạng qua mao mạch
Có nhân lớn để tổng hợp hemoglobin
Tuổi thọ trung bình của hồng cầu là bao lâu?
Khoảng một trăm hai mươi ngày
Khoảng bảy đến mười ngày
Khoảng ba mươi lăm ngày
Khoảng hai trăm bốn mươi ngày
Hemoglobin người trưởng thành bình thường gồm cấu trúc nào?
Bốn chuỗi polypeptid kết cặp từng đôi
Ba chuỗi polypeptid và một lipid
Hai chuỗi polypeptid giống hệt nhau
Một chuỗi polypeptid liên kết với RNA
Nồng độ hemoglobin bình thường ở nam giới trưởng thành gần đúng là bao nhiêu?
Khoảng 20 đến 24 g mỗi dL máu
Khoảng 6 đến 8 g mỗi dL máu
Khoảng 9 đến 11 g mỗi dL máu
Khoảng 13,5 đến 18 g mỗi dL máu
Mỗi hồng cầu chứa khoảng bao nhiêu phân tử hemoglobin, tương đương MCH 27–32 pg?
Khoảng ba trăm triệu phân tử Hb
Khoảng ba mươi nghìn phân tử Hb
Khoảng ba mươi triệu phân tử Hb
Khoảng ba tỷ phân tử Hb
Giá trị MCHC phản ánh điều gì của hồng cầu?
Số lượng tiểu cầu bám lên màng hồng cầu
Khả năng biến dạng qua mao mạch nhỏ
Tốc độ lắng hồng cầu trong huyết tương
Mức độ “đậm đặc” hemoglobin trong khối hồng cầu
Nguyên liệu thiết yếu cho tổng hợp hemoglobin gồm những gì?
Vitamin B12 hỗ trợ tủy xương
Iod cần cho tuyến giáp
Acid folic cho phân chia tế bào
Sắt ở dạng Fe++ và protein
Điều hòa sinh hồng cầu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào của mô?
Nồng độ oxy trong mô quyết định tốc độ sinh
Nồng độ glucose trong huyết tương tăng cao
Áp lực thẩm thấu huyết tương giảm sâu
Nồng độ canxi ngoại bào thay đổi nhanh
Định nghĩa chính xác nhất về nhóm máu ABO là gì?
Các kháng thể lưu hành trong huyết tương
Các yếu tố đông máu hoạt hóa fibrin
Các kháng nguyên đặc hiệu trên màng hồng cầu
Các enzyme chuyển hóa hemoglobin
Trong hệ ABO, người nhóm máu O có kháng thể nào trong huyết thanh?
Anti-A và Anti-B lưu hành
Chỉ Anti-A lưu hành
Chỉ Anti-B lưu hành
Không có kháng thể lưu hành
Hiện tượng ngưng kết trong truyền máu là gì?
Sự bám dính tiểu cầu vào nội mô mạch
Sự đông máu do fibrin tạo mạng lưới
Sự ly giải hồng cầu do thiếu bổ thể
Sự kết hợp đặc hiệu kháng nguyên với kháng thể tương ứng
Trong hệ ABO, nguyên tắc an toàn khi truyền máu là gì để tránh ngưng kết hồng cầu?
Truyền nhanh để giảm thời gian tiếp xúc
Không để kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng
Chỉ truyền nhóm O cho mọi người
Pha loãng máu truyền bằng dung dịch muối
Người nhóm máu A có kiểu kháng nguyên và kháng thể nào trên hồng cầu và trong huyết tương?
Không kháng nguyên, kháng thể anti-A và anti-B
Kháng nguyên A, kháng thể anti-B
Kháng nguyên B, kháng thể anti-A
Kháng nguyên A và B, không kháng thể
Hệ ABO: Vì sao truyền nhầm nhóm máu gây tắc mạch và tan máu?
Do tăng độ nhớt của huyết tương sau truyền
Do thiếu fibrinogen trong huyết tương
Máu truyền bị đông do nhiệt độ thấp
Hồng cầu bị ngưng kết từng đám bởi kháng thể
Nhóm máu nào có thể nhận máu từ tất cả các nhóm trong hệ ABO với nguy cơ thấp nhất?
A nhận từ A và AB
O nhận từ O, A, B, AB
AB nhận từ A, B, AB, O
B nhận từ B và AB
Trong hệ Rh, phản ứng tai biến thường xuất hiện khi nào ở người Rh- nhận máu Rh+?
Chỉ xảy ra khi truyền quá 200 ml
Ngay lần truyền đầu tiên luôn nặng
Sau lần truyền thứ hai tạo anti-D
Chỉ gặp ở người châu Âu
Biện pháp dự phòng bệnh tán huyết ở trẻ sơ sinh do bất đồng Rh là gì?
Cho mẹ dùng kháng sinh phổ rộng
Hạn chế vận động mẹ trong thai kỳ
Tiêm kháng thể anti-D cho mẹ Rh- sau sinh con Rh+
Truyền máu Rh- cho thai ngay từ đầu
Theo sơ đồ di truyền, bố mẹ AB × O thì con có thể thuộc nhóm máu nào?
A, B, AB, O
Chỉ AB
O hoặc AB
A hoặc B
Ở Việt Nam, nhóm máu nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong dân số?
Nhóm AB phổ biến nhất
Nhóm O phổ biến nhất
Nhóm B phổ biến nhất
Nhóm A phổ biến nhất
Chọn phát biểu đúng về kháng thể hệ ABO trong huyết tương của người nhóm O.
Không có kháng thể
Có cả anti-A và anti-B
Chỉ có anti-A
Chỉ có anti-B
Neutrophil có thời gian tồn tại trong lòng mạch khoảng bao lâu?
6–8 giờ
1 tuần
2–3 ngày
12–24 giờ
Chức năng trọng tâm của neutrophil trong đáp ứng miễn dịch là gì?
Hoạt hóa bổ thể mạnh mẽ
Sản xuất kháng thể đặc hiệu
Giữ vai trò trung tâm miễn dịch không đặc hiệu
Tiết histamin gây co thắt phế quản
Trong nhiễm trùng số lượng lớn, mỗi neutrophil có thể thực bào tối đa khoảng bao nhiêu vi khuẩn?
5–20 vi khuẩn
100 vi khuẩn
1–2 vi khuẩn
30–50 vi khuẩn
Eosinophil có vai trò chính nào trong miễn dịch?
Sản xuất kháng thể IgE số lượng lớn
Duy trì đông máu bằng thromboxan A2
Tiết nhiều heparin làm tiêu mỡ máu nhanh
Tham gia chống ký sinh trùng qua cơ chế opsonin hóa
Tăng eosinophil thường gặp trong tình huống nào sau đây?
Phản ứng dị ứng
Bệnh ký sinh trùng
Suy tủy xương
Bệnh ngoài da mạn tính
Basophil có thời gian lưu hành trong máu khoảng bao lâu?
Khoảng 1 tuần
Khoảng 6 giờ
Khoảng 12 giờ
Khoảng 2 ngày
Thành phần nào sau đây hiện diện trong hạt bào tương của basophil?
Heparin
Histamin
Eosinophil chemotactic factor A
ADP
Tác dụng của histamin từ basophil trong phản ứng dị ứng mạn tính là gì?
Tăng tính thấm mao mạch và co thắt cơ trơn phế quản
Hoạt hóa bổ thể đường lectin
Giảm tính thấm mao mạch và giãn phế quản
Ức chế tiết chất trung gian từ mast cell
Mono bào có khả năng nào nổi bật so với các bạch cầu khác?
Sản xuất IgG đặc hiệu
Hoạt hóa đông máu mạnh
Tiết heparin liều cao
Khả năng thực bào rất mạnh
Cytokine do mono bào tiết ra bao gồm các chất nào sau đây?
IL-1
TNF-α
IL-10
IFN-γ
Lymphocyte gồm các phân loại chính nào?
Dendritic cells
NK cells
B-lymphocyte
T-lymphocyte
Chức năng chính của T-lymphocyte là gì?
Thực bào mạnh các vi khuẩn lớn
Tiết histamin và heparin
Sản xuất kháng thể lưu hành trong huyết tương
Điều hòa, hỗ trợ hoặc trực tiếp tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh
B-lymphocyte đảm nhiệm vai trò nào trong miễn dịch đặc hiệu?
Biệt hóa thành tương bào sản xuất kháng thể
Tiêu diệt tế bào nhiễm virus trực tiếp
Tăng tính thấm mao mạch tức thời
Tiết thromboxan A2 ổn định cục máu
Số lượng tiểu cầu bình thường nằm trong khoảng nào?
50–100 × 109 /L
< 100 × 109 /L
500×109/L
150–450 × 109 /L
Kích thước hình thái tiểu cầu điển hình là gì?
Đường kính 8–10 µm, có nhân, thể tích lớn
Đường kính 2–4 µm, thể tích 5–7 µm3, không nhân
Đường kính 1 µm, thể tích 1 µm3, có nhân
Đường kính 6 µm, có nhân, thể tích 10 µm3
Thành phần đặc trong hạt đậm của tiểu cầu bao gồm chất nào sau đây?
ADP
ATP
Ca2+
Serotonin
Yếu tố nào do tiểu cầu tổng hợp góp phần ổn định cục máu đông?
Thromboxan A2
IL-1
Heparin
Histamin
Quá trình sinh tiểu cầu chịu kích thích chính bởi hormon nào?
ACTH
Erythropoietin
Aldosterone
Thrombopoietin
Đời sống tiểu cầu ngắn trung bình khoảng bao lâu?
1–2 giờ
2–3 tháng
Vài ngày đến 2 tuần
3–4 tuần
Trong đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, vai trò trung tâm của hệ thống mono–đại thực bào là gì?
Tổng hợp thromboxan A2 mạnh mẽ
Tiết histamin gây co thắt phế quản
Sản xuất fibrin ổn định huyết khối
Khởi phát và điều hòa đáp ứng miễn dịch đặc hiệu
Giai đoạn đầu tiên của cầm máu tại vị trí tổn thương mạch là gì?
Co mạch tức thời, giảm máu thoát ra
Tăng tổng hợp prostacyclin bảo vệ nội mô
Hoạt hóa fibrin tạo lưới bền vững
Ly giải cục máu đông bằng plasmin
Điều kiện nào giúp co mạch hiệu quả ngay sau tổn thương?
Thành mạch vững chắc, đàn hồi tốt
Tiểu cầu số lượng thấp, ít hoạt hóa
Thiếu vitamin C làm giảm collagen
Giãn mạch nhờ nitric oxide tăng
Vai trò chính của von Willebrand factor (vWF) trong hình thành nút tiểu cầu là gì?
Hoạt hóa thrombin từ prothrombin
Ức chế kết tập qua GP IIb/IIIa
Gắn kết tiểu cầu với collagen dưới nội mô
Ly giải fibrin thành các sản phẩm thoái hóa
Thành phần nào được bộc lộ khi tiểu cầu hoạt hóa, hỗ trợ kết dính fibrinogen?
Thromboxane B2 không hoạt tính
Phospholipid trung tính ngoại vi
Protein C hoạt hóa kháng đông
Receptor GP IIb/IIIa trên bề mặt
Yếu tố hóa học nào từ tiểu cầu góp phần thu hút thêm tiểu cầu khác đến vị trí tổn thương?
ADP và Thromboxane A2
Fibrinolysin và Plasmin
Heparin và Antithrombin
Prostacyclin và NO
Biểu hiện lâm sàng nào gợi ý rối loạn kết dính tiểu cầu do thiếu vWF?
Vàng da do tan huyết cấp
Tăng hematocrit không do mất nước
Huyết khối động mạch tái phát nhanh
Chảy máu niêm mạc, bầm dễ, kéo dài
Trong ba khả năng của tiểu cầu, 'aggregation' mô tả quá trình nào?
Kết tụ các tiểu cầu nhờ fibrinogen
Tham gia đông máu qua bề mặt phospholipid
Co rút khối tiểu cầu nhờ actin–myosin
Giải phóng hạt chứa ADP và serotonin
Thuốc nào có thể gây rối loạn hoạt hóa tiểu cầu do ức chế tổng hợp Thromboxane A2?
Warfarin đường uống định kỳ
Clopidogrel đối kháng P2Y12
Heparin trọng lượng phân tử thấp
Aspirin liều thấp kéo dài
Hậu quả trực tiếp của thiếu receptor GP IIb/IIIa (bệnh Glanzmann) là gì?
Giảm kết tụ tiểu cầu đáng kể
Tăng tạo fibrin quá mức
Ức chế hoạt hóa prothrombin
Tăng co rút cục máu bất thường
Đặc điểm của 'nút tiểu cầu tạm thời' đúng nhất là gì?
Không cần sự hiện diện của collagen
Phụ thuộc plasmin để ổn định cấu trúc
Bịt kín lỗ thủng mạch nhỏ, cầm máu nhanh
Lưới fibrin bền vững, duy trì lâu dài
Trong giai đoạn đông máu, mục tiêu cuối cùng của chuỗi phản ứng là gì?
Biến fibrinogen thành fibrin không tan
Tạo prostacyclin bảo vệ nội mô mạch
Hoạt hóa tiểu cầu tạo nút ban đầu
Ly giải prothrombin thành ADP hoạt hóa
Yếu tố đông máu nào phụ thuộc vitamin K?
VIII (anti hemophilia A)
VII (proconvertin)
X (Stuart factor)
IX (anti hemophilia B)
II (prothrombin)
Con đường ngoại sinh (extrinsic) khởi phát đông máu chủ yếu nhờ yếu tố mô (TF) hoạt hóa yếu tố nào?
Yếu tố XI thành XIa
Yếu tố XII thành XIIa
Yếu tố VII thành VIIa
Yếu tố VIII thành VIIIa
Trong con đường nội sinh (intrinsic), yếu tố nào được hoạt hóa đầu tiên khi tiếp xúc bề mặt mang điện âm?
Yếu tố V (Proaccelerin)
Yếu tố XII (Hageman)
Prekallikrein Fletcher
Yếu tố XIII (Fibrin stabilizing)
Vai trò của yếu tố XIII trong cầm máu là gì?
Ổn định sợi fibrin bằng liên kết chéo
Hoạt hóa tiểu cầu qua GP IIb/IIIa
Ly giải fibrin bằng plasmin
Chuyển prothrombin thành thrombin
Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?
Lọc và bài tiết chất thải qua thận
Vận chuyển và phân phối chất cần thiết
Điều hòa thân nhiệt bằng mồ hôi
Sản xuất hormon ở các tuyến nội tiết
Thành phần nào đóng vai trò như "máy bơm" trong hệ tuần hoàn?
Tim co bóp tống máu đi
Phổi trao đổi khí oxy
Thận điều chỉnh áp suất
Gan dự trữ glycogen
Đường đi cơ bản của máu trong hệ vi tuần hoàn là gì?
Mao mạch → động mạch → tĩnh mạch nhỏ
Tĩnh mạch nhỏ → mao mạch → động mạch nhỏ
Tiểu động mạch → mao mạch → tiểu tĩnh mạch
Động mạch chủ → tĩnh mạch chủ → tim phải
Mao mạch có vai trò chủ yếu nào sau đây?
Trao đổi chất giữa máu và mô
Dẫn máu rời khỏi tim
Dự trữ máu khi nghỉ
Đưa máu trở về tim
Tính mạch đảm nhiệm chức năng nào trong vòng tuần hoàn?
Đưa máu đã trao đổi trở về tim
Phân nhánh thành tiểu động mạch
Trao đổi khí và dưỡng chất
Tăng áp lực để tống máu đi
Chọn phát biểu đúng về hệ thống dẫn truyền tim (điều hòa nhịp).
Gồm nút xoang phát nhịp tự nhiên
Sợi Purkinje kích hoạt cơ thất co
Lan truyền xung qua nút nhĩ–thất
Dùng cơ trơn để dẫn xung điện
Phụ thuộc hoàn toàn vào thần kinh trung ương
Cơ tim có đặc điểm nào giúp duy trì co bóp nhịp nhàng?
Co rút theo ý muốn của vỏ não
Tính hưng phấn và dẫn truyền tự động
Sợi cơ trơn xếp song song dày đặc
Không có mối nối giữa các tế bào
Động mạch vành cung cấp máu cho cấu trúc nào?
Phổi và đường hô hấp
Thận và ống thận
Gan và hệ mật
Cơ tim và hệ dẫn truyền
Quan sát biểu đồ phân phối thể tích máu: khoang nào chứa tỷ lệ lớn nhất?
Hệ tĩnh mạch toàn thân
Tim và buồng tim
Hệ động mạch toàn thân
Mao mạch ngoại biên
