Font size
WorksheetsChức năng tế bào và Cấu trúc màng tế bào
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Trong các chức năng sau, chức năng nào KHÔNG thuộc vai trò chung của tế bào?
Tổng hợp chất mới và sinh năng lượng
Tiếp nhận, xử lý và truyền thông tin
Bảo vệ và ổn định cấu trúc cơ thể
Phá hủy mô lân cận để tạo không gian
Dự trữ chất và năng lượng
Màng tế bào là màng bán thấm dày khoảng 7–10 nm. Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong màng?
Cholesterol điều hòa
Phospholipid lưỡng cực
Protein màng cấu trúc
Carbohydrate ngoại bào
Acid nucleic màng
Đặc tính nào của lớp lipid kép giúp màng mềm mại, linh động và dễ hòa màng?
Mạng polysaccharide dày
Cấu trúc xoắn beta chặt
Liên kết peptide bền lâu
Tính kỵ nước đầu đuôi
Liên kết cộng hóa trị cứng
Cholesterol trong màng tế bào có thể chiếm khoảng 17–23%. Vai trò chính của cholesterol là gì?
Ổn định độ lỏng và đàn hồi màng
Gắn enzyme ngoại bào đặc hiệu
Tạo năng lượng ATP tức thời
Vận chuyển ion qua kênh mở
Đánh dấu nhận diện miễn dịch
Phân bố nào đúng với các tiểu phần lipid trong lớp kép màng?
Triglycerid là thành phần chủ đạo
Phospholipid khoảng 50–60%
Glycolipid khoảng 7–8%
Cholesterol khoảng 17–23%
Sphingomyelin vượt quá 40%
Vai trò hàng rào của lớp lipid kép được mô tả đúng nhất là gì?
Cho phép mọi ion đi xuyên tự do
Giữ tất cả phân tử ưa nước bên ngoài
Tạo khung xương tế bào bền vững
Gắn trực tiếp ribosome để dịch mã
Ngăn cách trong–ngoài, cản chất tan trong nước
Protein xuyên màng có vùng kỵ nước nằm ở đâu?
Trong lưới nội chất hạt
Trong lòng lớp lipid kỵ nước
Ngoại bào gắn glycocalyx
Bào tương gần bộ xương tế bào
Trong nhân liên kết DNA
Chức năng nào thuộc về protein xuyên màng?
Phân hủy phospholipid làm năng lượng
Gắn chặt với xương tế bào làm neo
Thụ thể tiếp nhận tín hiệu hormone
Bơm ngược gradient nồng độ như Na+/K+-ATPase
Kênh vận chuyển ion Na+, K+, Ca2+
Protein bám màng có đặc điểm nào sau đây?
Xuyên toàn bộ lớp lipid kép
Gắn với protein xuyên màng
Bắt buộc dùng chất tẩy màng để tách
Dễ tách bằng dung dịch muối
Liên kết lỏng lẻo với đầu phospholipid
Vai trò của protein bám màng KHÔNG đúng là gì?
Tổng hợp DNA nhân tế bào
Hỗ trợ cố định hình dạng
Gắn kết với bộ xương tế bào
Làm enzyme hoặc hỗ trợ vận chuyển
Tham gia tín hiệu nội bào
Carbohydrate màng thường gắn với protein hoặc lipid tạo lớp glycocalyx. Chức năng nào phù hợp?
Phá vỡ liên kết phospholipid
Bảo vệ bề mặt khỏi tổn thương cơ học và hóa học
Nhận diện tế bào như marker
Tạo môi trường tương tác tế bào–tế bào
Vận chuyển ATP ra ngoại bào
Hiện tượng thải ghép cơ quan liên quan đến sự khác biệt nào trên bề mặt tế bào?
Nồng độ cholesterol nội màng
Kháng nguyên bề mặt glycocalyx
Số lượng kênh ion mở
Độ dày lớp lipid kép
Hoạt tính bơm Na+/K+-ATPase
Một số virus bám vào acid sialic trên tế bào biểu mô hô hấp. Cơ chế tương tác này liên quan đến thành phần nào của màng?
Phospholipid đuôi bão hòa
Ion Ca2+ bơm dự trữ
Protein bám màng cơ chất
Carbohydrate của glycocalyx
Cholesterol vi miền rafts
Sự di chuyển một chất từ mặt này sang mặt kia của lớp tế bào biểu mô rồi khuếch tán qua màng ở phía bên kia mô tả cơ chế nào?
Khuếch tán đơn thuần nội bào
Xuất bào kiểu tiết chế
Vận chuyển qua một lớp tế bào
Nhập bào bằng thực bào
Bơm điện thế hoạt động
Trong vận chuyển thụ động, chất di chuyển theo hướng nào của gradient?
Không phụ thuộc gradient hay điện thế
Cùng chiều gradient nồng độ hoặc điện hóa
Theo áp lực thủy tĩnh cao hơn bên trong
Ngược chiều gradient nồng độ cần ATP
Yếu tố nào KHÔNG cần cho vận chuyển thụ động?
ATP của tế bào chất
Kích thước và độ tan lipid của phân tử
Chênh lệch nồng độ giữa hai bên
Tính thấm của màng đối với chất
Khuyếch tán đơn giản cho phép chất đi qua cấu trúc nào?
Vesicle vận chuyển nội bào
Bơm Na+/K+-ATPase chuyên biệt
Kênh protein mở liên tục
Lớp lipid kép của màng sinh học
Nhóm chất nào đi qua màng bằng khuyếch tán đơn giản với tốc độ cao?
Ion vô cơ như Na+, K+
Khí tan trong lipid như O2, CO2
Protein nhỏ như insulin
Đường đơn như glucose
Nước qua màng bằng thụ động có đặc điểm nào sau đây?
Chỉ qua kênh ion điện thế phụ thuộc
Đi kèm phagocytosis và pinocytosis
Cần bơm năng lượng từ ATP
Khuyếch tán rất nhanh do kích thước nhỏ
Khuyếch tán qua kênh ion có tính nào nổi bật?
Cần tiêu thụ ATP cho mỗi ion
Không chọn lọc, mọi phân tử đều qua
Chỉ dành cho phân tử tan trong mỡ
Chọn lọc cao phụ thuộc hình dạng kênh
Cổng kênh ion có thể mở bởi cơ chế nào?
Bơm proton hoạt động liên tục
Áp suất thủy tĩnh nội bào
Ligand gắn vào protein kênh
Điện thế màng biến đổi
Ví dụ điển hình của khuyếch tán qua kênh ion là vận chuyển của ion nào?
Na+ qua kênh chọn lọc
K+ qua kênh rò
Ca2+ qua kênh điện thế
Cl− qua kênh đặc hiệu
Khuyếch tán được hỗ trợ khác khuyếch tán đơn giản ở điểm nào?
Có bão hòa vận chuyển ở Vmax
Không cần protein màng hỗ trợ
Chỉ dành cho khí tan trong lipid
Luôn tạo kênh mở liên tục
Trong khuyếch tán được hỗ trợ, bước nào xảy ra khi phân tử gắn vào protein?
Protein đổi hình dạng và đưa chất qua
Phân tử bị phân giải thành ion nhỏ
Protein thủy phân ATP tạo năng lượng
Kênh đóng vĩnh viễn ngăn chuyển
Đặc điểm nào đúng về khuyếch tán được hỗ trợ qua protein?
Chọn lọc cao cho từng chất
Có hiện tượng bão hòa vận chuyển
Cần năng lượng ATP trực tiếp
Không tạo kênh liên tục giữa hai bên
Osmosis mô tả điều gì về nước?
Không phụ thuộc gradient thẩm thấu
Chuyển từ ưu trương sang nhược trương
Di chuyển từ nơi nhược trương sang ưu trương
Chỉ xảy ra qua kênh ion cation
Protein nào hỗ trợ thẩm thấu nước qua màng?
Aquaporin chuyên biệt cho nước
Carrier glucose GLUT1
Bơm Na+/K+-ATPase
Kênh Ca2+ điện thế hoạt hóa
Tính thấm của màng đối với một chất được đặc trưng bởi điều nào?
Cần chênh lệch điện thế rất lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào nhiệt độ
Khả năng chất khuếch tán qua một đơn vị diện tích
Được xác định bởi hoạt động enzyme
Tốc độ khuếch tán tăng khi thông số nào tăng?
Sự giảm gradient điện thế
Độ tan lipid của phân tử
Diện tích màng thấm đặc hiệu
Chênh lệch nồng độ giữa hai bên
Chênh lệch áp suất ảnh hưởng khuếch tán như thế nào?
Làm ngừng hoàn toàn chuyển động nhiệt
Chỉ tác dụng lên ion âm màng
Tạo kênh mở liên tục cho mọi chất
Áp lực đẩy phân tử qua màng tăng
Ion bị hút về phía nào khi có chênh lệch điện thế trái dấu?
Phía màng cùng dấu điện tích
Bào tương do nhiệt độ cao
Phía màng mang điện tích trái dấu
Khoang ngoại bào bất kỳ
Trong biểu mô ruột non, Na+ và nước vận chuyển như thế nào để hấp thu dinh dưỡng?
Qua tight junction trực tiếp vào máu
Qua lớp tế bào biểu mô rồi vào máu
Qua bơm Na+/K+ đưa nước vào máu
Nhờ nội bào tạo vesicle vận chuyển
Hai con đường chính của vận chuyển qua biểu mô là gì?
Qua màng tế bào xuyên bào (Transcellular)
Qua khoảng gian bào cạnh bào (Paracellular)
Qua lysosome và peroxisome
Qua lưới nội chất hạt và trơn
Nguyên tắc chung của màng sinh học liên quan đến chọn lọc thấm là gì?
Chỉ cho một số chất đi qua, hạn chế hoặc ngăn các chất khác
Mọi chất đều đi qua nếu kích thước nhỏ
Chỉ ion mới có thể vượt màng
Phải có bơm hoạt động mới qua được
Đặc điểm chung của vận chuyển chủ động là gì?
Đi theo gradient nồng độ tự phát
Không cần protein xuyên màng hỗ trợ
Tiêu thụ năng lượng để đi ngược gradient
Chỉ xảy ra với phân tử không tích điện
Bơm Na+-K+-ATPase mỗi chu kỳ vận chuyển như thế nào?
3 Na+ ra ngoài, 2 K+ vào trong, tiêu thụ 1 ATP
2 Na+ ra ngoài, 3 K+ vào trong, không dùng ATP
1 Na+ và 1 K+ trao đổi, dùng 2 ATP
3 Na+ vào trong, 2 K+ ra ngoài, tiêu thụ 1 ATP
Vai trò chính của bơm Na+-K+-ATPase đối với điện thế màng nghỉ là gì?
Tăng điện thế màng lên +70 mV
Duy trì điện thế màng nghỉ khoảng -70 mV
Khử cực nhanh sau mỗi điện thế hoạt động
Tạo điện thế màng bằng khuếch tán đơn thuần
Ứng dụng lâm sàng: digoxin tác động lên bơm Na+-K+-ATPase như thế nào và hậu quả?
Ức chế bơm, giảm Na+ ngoại bào, giảm nhịp tim
Ức chế bơm, tăng Ca2+ nội bào, tăng co bóp tim
Kích hoạt bơm, tăng K+ nội bào, loạn nhịp
Kích hoạt bơm, giảm Ca2+ nội bào, giảm co bóp tim
Bơm Ca2+-ATPase có vai trò nổi bật nào sau đây?
Duy trì Ca2+ nội bào cao khoảng 1 mM
Duy trì Ca2+ nội bào thấp khoảng ~100 nM
Vận chuyển Ca2+ vào ti thể bằng khuếch tán
Tăng Ca2+ nội bào để khử cực màng
Thuốc chẹn kênh Ca2+ như verapamil, amlodipin ảnh hưởng đến cân bằng Ca2+ thế nào?
Giảm nhập Ca2+ qua kênh, gián tiếp thay đổi nội bào
Tăng xuất Ca2+ qua bơm SERCA trực tiếp
Tăng giải phóng Ca2+ từ lưới cơ tương
Không ảnh hưởng đến Ca2+ nội bào
Bơm H+/K+-ATPase có ở đâu và vai trò môi trường dạ dày?
Ở tế bào biểu mô ruột, kiềm hóa lòng ruột
Ở tế bào thần kinh, điều hòa synap acid
Ở tế bào thành dạ dày, tạo môi trường acid pH ~1–2
Ở tế bào gan, trung hòa dịch mật
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được dùng trong bệnh lý nào?
Suy tim sung huyết nặng
Loét dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản
Thiếu máu tan máu tự miễn
Tăng huyết áp kháng trị
Vận chuyển chủ động thứ phát lấy năng lượng từ đâu?
Thủy phân trực tiếp ATP tại chất mang
Gradient ion do bơm nguyên phát tạo ra
Chênh lệch áp suất thủy tĩnh ngoài màng
Nhiệt động học khuếch tán qua lipid
Ví dụ về symporter trong vận chuyển thứ phát là gì?
K+/Cl- chống vận chuyển với Na+
HCO3-/Cl- trao đổi ngược chiều
Na+ cùng vận chuyển glucose hoặc acid amin
Na+/H+ trao đổi ngược chiều
Antipoter (đối vận chuyển) nào sau đây là đúng?
Na+/glucose cùng chiều qua ruột non
Na+/Ca2+ trao đổi ngược chiều ở cơ tim
Ca2+/Mg2+ cùng chiều ở ống thận
Na+/K+ cùng chiều qua bơm proton
Nhập bào (endocytosis) được định nghĩa như thế nào?
Tế bào bài tiết chất ra ngoài qua túi màng
Khuếch tán thụ động qua lớp lipid kép
Tế bào đưa chất từ ngoại bào vào trong nhờ túi màng
Vận chuyển chất nhỏ qua kênh ion đặc hiệu
Phagocytosis khác với pinocytosis ở điểm nào?
Pinocytosis ăn hạt lớn, phagocytosis uống dịch
Đều tiêu thụ ATP như nhau và giống cơ chế
Ăn các hạt lớn, còn pinocytosis uống dịch hòa tan
Đều chỉ diễn ra ở vi khuẩn, không ở người
Exocytosis có vai trò gì đối với tế bào?
Vận chuyển ion theo gradient nồng độ
Phóng thích chất ra ngoài qua túi màng hợp màng
Tạo túi thực bào mang vi khuẩn vào trong
Nhận chất từ môi trường vào bào tương
Transcytosis mô tả quá trình nào sau đây?
Tạo protein mới ở lưới nội chất hạt
Khuếch tán thụ động lipid từ ngoài vào trong
Trao đổi ion qua kênh nhanh trong màng
Vận chuyển chất lớn xuyên qua tế bào bằng nhập rồi xuất
Ví dụ lâm sàng của transcytosis qua nhau thai là gì?
Vận chuyển IgM mẹ sang thai
Vận chuyển IgG mẹ sang thai
Vận chuyển albumin từ thai sang mẹ
Không có kháng thể nào qua nhau thai
IgA được vận chuyển qua niêm mạc ruột bằng cơ chế nào?
Gắn vào kênh Cl- đồng vận chuyển Na+
Transcytosis từ mặt đáy lên mặt lòng ruột
Bơm ATPase đặc hiệu trên vi nhung mao
Khuếch tán thụ động qua tight junction
Đặc điểm của khuếch tán qua kênh ion (channel-mediated diffusion) là gì?
Không chọn lọc hình dạng hoặc điện tích
Phụ thuộc đặc điểm kênh, có chọn lọc cao
Cần ATP trực tiếp cho mỗi lần mở kênh
Chỉ vận chuyển phân tử không tích điện
Khuếch tán được hỗ trợ (facilitated diffusion) có đặc điểm nào?
Có tính bão hòa với Vmax
Tạo kênh liên tục giữa hai bên màng
Không cần ATP trực tiếp
Chọn lọc cao cho từng chất
Thẩm thấu (osmosis) qua màng bán thấm có sự hỗ trợ của protein nào?
Hemoglobin vận chuyển nước
Aquaporin giúp nước di chuyển
ATPase bơm nước vào tế bào
Kênh K+ kéo nước ra ngoài
Trong ẩm bào (pinocytosis), bước nào trực tiếp tạo hốc nhỏ trên bề mặt tế bào?
Hòa màng với túi nội bào trước
Túi tách ra thành endosome lớn
Màng tế bào lõm xuống tạo hốc
Bao lấy dịch ngoại bào ngay lập tức
Đặc điểm nào KHÔNG đúng về ẩm bào?
Chỉ xảy ra ở tế bào thực bào chuyên biệt
Không chọn lọc, ít đặc hiệu
Xảy ra ở hầu hết các tế bào
Tiêu tốn năng lượng ATP
Trong ẩm bào, nội dung túi nội bào thường được xử lý theo con đường nào?
Hòa màng tiết protein ra ngoại bào
Gắn vào ribosome để dịch mã
Thoát ra ngoài ngay lập tức
Phân hủy tại lysosome hoặc vận chuyển qua tế bào
Ví dụ lâm sàng phù hợp nhất với chức năng ẩm bào của biểu mô ruột non là gì?
Tạo xương từ khoáng chất
Truyền tín hiệu thần kinh nhanh
Bài tiết hormone vào máu
Hấp thu dịch chứa chất dinh dưỡng
Trong xuất bào (exocytosis), câu nào mô tả đúng cơ chế giải phóng chất ra ngoài tế bào?
Túi tiết hợp nhất với màng rồi giải phóng nội dung
Túi tiết tách rời màng và giữ chất bên trong
Màng tế bào lõm xuống nuốt chất cần tiết
Chất được đẩy qua kênh ion không cần túi
Chọn các phát biểu đúng về các hình thức xuất bào.
Xuất bào liên tục chỉ xảy ra ở tế bào thần kinh
Xuất bào theo tín hiệu cần Ca2+ để phóng thích
Xuất bào liên tục tiết chất nền ngoại bào, protein màng
Xuất bào theo tín hiệu không bao giờ cần ATP
Yếu tố năng lượng nào liên quan đến ẩm bào và xuất bào?
Chỉ ẩm bào cần ATP, xuất bào không cần
Đều tiêu tốn ATP để vận chuyển
Không tiêu tốn năng lượng trong cả hai quá trình
Chỉ xuất bào cần ATP, ẩm bào không cần
Chức năng vận chuyển của máu bao gồm điều nào sau đây?
Tăng sinh tế bào cơ
Đưa oxy từ phổi đến mô
Giảm tiết hormone tuyến nội
Hạ thân nhiệt tức thời
Thành phần nào chủ yếu tham gia bảo vệ cơ thể trước vi sinh vật?
Bạch cầu và kháng thể
Hồng cầu và Hb
Tiểu cầu và fibrin
Huyết tương và nước
Máu điều hòa pH nhờ cơ chế nào là chính?
Hệ đệm bicarbonat
Tăng CO2 máu
Giảm Na+ huyết tương
Tăng thân nhiệt
Thể tích máu trung bình ở người trưởng thành khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?
Khoảng 25% trọng lượng
Khoảng 15% trọng lượng
Khoảng 2% trọng lượng
Khoảng 8% trọng lượng
Huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thể tích máu toàn phần?
Khoảng 80–85% thể tích
Khoảng 10–15% thể tích
Khoảng 30–35% thể tích
Khoảng 55–60% thể tích
Chỉ số hematocrit phản ánh điều gì?
Tỉ lệ thể tích khối hồng cầu
Nồng độ kháng thể huyết tương
Số lượng bạch cầu tuyệt đối
Tốc độ kết tập tiểu cầu
Độ quánh của máu cao hơn nước chủ yếu do yếu tố nào?
Nhiệt độ cơ thể ổn định
Áp suất thẩm thấu thấp
Nồng độ glucose cao
Tế bào máu và protein
Khoảng pH sinh lý của máu người là bao nhiêu?
7,60–7,80 tăng
6,80–7,00 dao động
7,35–7,45 ổn định
8,20–8,40 kiềm
Tỷ trọng hồng cầu và huyết tương lần lượt xấp xỉ bao nhiêu?
HC ~1,00; huyết tương ~1,20
HC ~1,1; huyết tương ~1,03
HC ~0,90; huyết tương ~1,10
HC ~1,30; huyết tương ~1,05
Cơ sở của hiện tượng lắng máu VSS liên quan đến điều nào?
Hồng cầu nặng lắng xuống
Tiểu cầu nổi lên trên
Bạch cầu kết tụ nổi
Huyết tương đặc hơn HC
Tủy xương chứa loại tế bào gốc nào duy trì tạo máu suốt đời?
Tế bào gốc cơ tim trưởng thành
Tế bào gốc tạo máu vạn năng
Tế bào gốc biểu mô vạn năng
Tế bào gốc thần kinh chuyên biệt
Yếu tố nào kích thích chủ yếu quá trình sinh hồng cầu?
Thromboxane A2
Interferon gamma
Erythropoietin
Insulin-like growth
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) < 80 fL thường gợi ý tình trạng nào?
Ngộ độc CO cấp tính
Bệnh đa hồng cầu nguyên phát
Thiếu máu do xuất huyết cấp
Thiếu máu thiếu sắt mạn
Đặc điểm nào đúng về hình dạng và chức năng hồng cầu?
Tăng diện tích khuếch tán khí
Không nhân và nhiều enzym
Dạng đĩa hai mặt lõm
Có nhân và ty thể lớn
Thời gian sống trung bình của hồng cầu là khoảng bao lâu?
Khoảng 30 ngày
Khoảng 7 ngày
Khoảng 120 ngày
Khoảng 365 ngày
Hemoglobin bình thường cấu tạo gồm những thành phần nào?
Nhân heme chứa Fe
Globin gồm 4 chuỗi
Phần lipid bão hòa
Đường polysaccharide lớn
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) dùng để đánh giá điều gì?
Kích thước hồng cầu tổng quát
Số lượng bạch cầu lưu hành
Áp suất thẩm thấu huyết tương
Tốc độ lắng máu hồng cầu
Ở người trưởng thành, MCH bình thường khoảng bao nhiêu cho mỗi hồng cầu?
55–60 picogram
27–32 picogram
10–15 picogram
40–45 picogram
Yếu tố chủ đạo kích thích sinh hồng cầu khi thiếu oxy mô là gì?
Insulin tăng tiết
Thrombopoietin tăng tiết
Interleukin-6 tăng tiết
Erythropoietin tăng tiết
Đời sống trung bình của hồng cầu là bao lâu?
Khoảng 120 ngày
Khoảng 30 ngày
Khoảng 7 ngày
Khoảng 365 ngày
Hồng cầu có đặc điểm hình thái nào giúp tăng diện tích tiếp xúc và khuếch tán khí?
Trụ dài có lông
Cầu đặc nhân lớn
Hình lập phương dày
Đĩa hai mặt lõm
Thành phần nào chiếm khoảng 34% khối lượng hồng cầu?
Myoglobin
Fibrinogen
Albumin huyết tương
Hemoglobin
Một hồng cầu trưởng thành có nhân hay không?
Không có nhân, nhiều enzyme
Không nhân, chỉ có Hb
Có nhân, giàu ty thể
Có hai nhân, giàu RNA
MCHC phản ánh thông tin nào về hồng cầu?
Số lượng tiểu cầu ngoại vi
Áp lực oxy hòa tan huyết tương
Tốc độ lắng máu toàn phần
Mức độ “đậm đặc” Hb trong hồng cầu
Nguyên liệu chính cho tổng hợp hemoglobin là gì?
Iốt và tyrosin
Natri và kali
Canxi và photphat
Sắt dạng Fe++ và protein
Thiếu vitamin nào thường gây hồng cầu to và nhược sắc?
Vitamin C hoặc D
Vitamin A hoặc K
Vitamin E hoặc B6
Vitamin B12 hoặc folic acid
Cấu trúc globin của hemoglobin người gồm mấy chuỗi polypeptid?
Bốn chuỗi giống cặp đôi
Hai chuỗi hoàn toàn giống nhau
Ba chuỗi khác nhau độc lập
Năm chuỗi xen kẽ lặp lại
Trong hệ ABO, người nhóm máu A mang kháng nguyên và kháng thể nào?
Kháng nguyên B, kháng thể Anti-A
Không kháng nguyên, kháng thể Anti-A
Kháng nguyên A, kháng thể Anti-B
Kháng nguyên A+B, không kháng thể
Hiện tượng ngưng kết máu xảy ra khi nào trong truyền máu?
Kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng
Huyết tương thiếu albumin nặng
Tiểu cầu hoạt hóa quá mạnh
Hồng cầu gặp oxy cao quá mức
Người nhóm máu O có đặc điểm kháng nguyên/kháng thể nào sau đây?
Có kháng nguyên B; có Anti-A
Có kháng nguyên A; không kháng thể
Có kháng nguyên A+B; có Anti-A và Anti-B
Không kháng nguyên A,B; có Anti-A và Anti-B
Trong truyền máu ABO, nguyên tắc an toàn cơ bản là gì để tránh ngưng kết hồng cầu?
Chỉ dùng máu nhóm O cho mọi người bệnh
Chia nhỏ túi máu truyền dưới 200 mL mỗi lần
Luôn truyền tốc độ thật nhanh để giảm tiếp xúc
Không để kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng
Người có nhóm máu O trong hệ ABO có đặc điểm kháng nguyên và kháng thể nào?
Không có kháng nguyên A,B; có kháng thể A và B
Có kháng nguyên A; có kháng thể B
Có kháng nguyên B; có kháng thể A
Có kháng nguyên A,B; không có kháng thể
Truyền nhầm nhóm máu ABO gây hậu quả trực tiếp nào trên hồng cầu người nhận?
Hồng cầu đổi nhóm máu sau vài giờ
Hồng cầu mất nhân tạm thời
Hồng cầu tăng sinh mạnh mẽ
Hồng cầu bị ngưng kết ngay lập tức
Trong thực hành, quy tắc truyền máu nêu ở tài liệu là gì?
Truyền nhiều lần, mỗi lần ít nhất 500 mL, tốc độ nhanh
Truyền liên tục đến khi hết túi máu, tốc độ trung bình
Truyền một lần, mỗi lần không quá 200 mL, tốc độ chậm
Chỉ truyền khi sốt cao, tốc độ cực nhanh
Người Rh- nhận máu Rh+ lần đầu thường không tai biến nặng do lý do nào?
Hồng cầu Rh+ không mang kháng nguyên D
Có sẵn lượng lớn anti-D tự nhiên
Kháng thể anti-D không gây ngưng kết
Chưa có sẵn anti-D nên đáp ứng muộn
Nếu người Rh- đã tạo anti-D và được truyền lần hai máu Rh+, điều gì xảy ra?
Không có phản ứng vì kháng thể trung tính
Anti-D ngưng kết hồng cầu Rh+ truyền vào
Xuất hiện bạch cầu trung tính tăng mạnh
Kháng nguyên D bị mất vĩnh viễn
Trong sản khoa, biện pháp phòng bệnh cho mẹ Rh- sau sinh con Rh+ là gì?
Tiêm vaccine phòng Rh sau 6 tháng
Dùng kháng sinh phổ rộng 7 ngày
Truyền máu O ngay sau sinh
Tiêm kháng thể anti-D trong 72 giờ
MSQ: Chọn các nhận định đúng về nhóm máu AB trong hệ ABO.
Có kháng nguyên A và B trên hồng cầu
Không có kháng thể A,B trong huyết tương
Nhận máu an toàn từ mọi nhóm ABO
Có kháng thể B mạnh trong huyết tương
Chỉ cho máu được cho người nhóm O
MSQ: Hậu quả của phản ứng truyền máu do nhầm ABO có thể gồm những gì?
Sốt, đau, có thể sốc truyền máu
Không gây biến chứng nào đáng kể
Tan máu muộn sau vài giờ đến vài ngày
Tắc mạch do hồng cầu ngưng kết
Tỷ lệ phân bố nhóm máu ở Việt Nam theo tài liệu là gì?
AB chiếm cao nhất khoảng 45%
O 42–45%, B ~30%, A ~20%, AB 5–6.6%
A 40%, O 40%, B 10%, AB 6%
O 90% ở người gốc Mỹ
Bệnh lý tán huyết miễn dịch ở trẻ sơ sinh liên quan Rh xảy ra do cơ chế nào?
Bạch cầu mẹ tiết enzyme tiêu hủy hồng cầu thai
Kháng nguyên D làm thai mất khả năng tạo hồng cầu
Anti-D của mẹ Rh- qua nhau thai phá hồng cầu thai Rh+
Hồng cầu mẹ Rh- xâm nhập thai gây tăng sinh
MSQ: Chọn các đặc điểm đúng của bạch cầu trung tính (neutrophil) nêu trong tài liệu.
Là tế bào lympho có nhân tròn lớn
Tham gia thực bào và tiêu hủy vi khuẩn
Tăng trong nhiễm khuẩn cấp tính
Chiếm khoảng 60–66% tổng bạch cầu
Là bạch cầu ưa bazơ chủ yếu
Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu ngoại vi người trưởng thành?
Bạch cầu trung tính chiếm 60–66%
Bạch cầu ưa axit chiếm 2–11%
Bạch cầu ưa bazơ chiếm 0,5–1%
Mono bào chiếm 2–2,5%
Phân loại bạch cầu hạt bao gồm nhóm nào sau đây?
Bạch cầu trung tính (neutrophil)
Bạch cầu ưa axit (eosinophil)
Bạch cầu ưa bazơ (basophil)
Mono bào (monocyte)
Trong thai kỳ bình thường, số lượng bạch cầu có xu hướng như thế nào?
Dao động mạnh giữa 3–20G/L
Giữ ổn định ở mức 6–8G/L
Giảm còn dưới 4G/L
Tăng lên khoảng 12–17G/L
Đặc tính nào sau đây thuộc sinh lý bạch cầu nói chung?
Không tham gia vào phản ứng miễn dịch
Khả năng xuyên mạch vào mô
Thực bào và tiêu hủy vi sinh vật
Hóa ứng động hướng hóa chất
Sau khi ăn, khi bị đau hay kích thích tâm lý, số lượng bạch cầu thường thay đổi ra sao?
Tăng nhẹ rồi trở lại bình thường
Giảm mạnh kéo dài nhiều ngày
Không thay đổi đáng kể
Chỉ tăng khi có sốt cao
Thời gian tồn tại trong lòng mạch của bạch cầu trung tính khoảng bao lâu?
Khoảng 2–5 ngày
Khoảng 6–8 giờ
Khoảng 15 giờ
Khoảng 12 giờ
Chức năng nổi bật của bạch cầu trung tính là gì?
Tiết nhiều histamin vào mô
Giữ vai trò trung tâm miễn dịch bẩm sinh
Tấn công và tiêu diệt vi khuẩn
Thực bào 5–20 vi khuẩn mỗi tế bào
Tăng bạch cầu trung tính thường liên quan lâm sàng với tình huống nào?
Hạ canxi huyết
Suy giáp kéo dài
Thiếu máu tan huyết nặng
Viêm cấp và giai đoạn sớm viêm mạn
Bạch cầu ưa axit có vai trò nào sau đây?
Tiết nhiều heparin vào máu
Giảm trong ACTH và corticoid
Tham gia miễn dịch chống ký sinh trùng qua opsonin hóa
Điều hòa tác dụng base trong phản ứng dị ứng nhanh
Bạch cầu ưa bazơ có hạt bào tương chứa chất nào chính?
Opsonin và bổ thể
Lysozyme và defensin
Myeloperoxidase và elastase
Heparin và histamin
Tác dụng của histamin từ bạch cầu ưa bazơ là gì?
Tăng tính thấm mao mạch
Nâng cao áp lực thẩm thấu huyết tương
Co thắt cơ trơn phế quản
Gây triệu chứng trong hen phế quản
Mono bào có đặc điểm chức năng nào?
Tạo histamin gây dị ứng tức thì
Tiết cytokine như IL-1, TNF-α, IFN-α
Khả năng thực bào rất mạnh
Hóa biệt thành đại thực bào hoạt hóa trong mô
Tăng số lượng bạch cầu ưa axit thường gặp trong tình huống nào?
Nhiễm ký sinh trùng và bệnh ngoài da
Suy tủy xương nặng
Nhiễm khuẩn huyết do Gram âm
Thiếu vitamin B12
Heparin từ bạch cầu ưa bazơ có tác dụng gì lên chuyển hóa?
Giảm thực bào của bạch cầu trung tính
Tăng kết dính tiểu cầu vào nội mô
Ức chế opsonin hóa trong huyết tương
Hoạt hóa lipase, thúc đẩy thủy phân chất béo
T-lymphocyte có vai trò nổi bật nào trong miễn dịch đặc hiệu?
Điều hòa và hỗ trợ diệt tế bào nhiễm bệnh
Sản xuất kháng thể lưu hành trong huyết tương
Hoạt hóa đông máu qua thromboxan A2
Thực bào vi khuẩn ngoại bào quy mô lớn
B-lymphocyte tham gia miễn dịch bằng cơ chế nào?
Gắn fibrin giúp ổn định nút cầm máu
Hoạt hóa bổ thể làm tan tiểu cầu
Tiết interferon tiêu diệt virus nội bào trực tiếp
Biệt hóa thành tương bào sản xuất kháng thể
Chọn phát biểu đúng về tiểu cầu.
Không có nhân, kích thước 2–4 µm
Nguồn gốc từ mảnh vỡ tế bào khổng lồ ở tủy xương
Đời sống dài khoảng 6 tháng trong tuần hoàn
Số lượng bình thường 150–450 × 109 /L
Hạt đặc (dense granules) của tiểu cầu chứa thành phần nào chủ đạo?
Actin, myosin và thrombostenin
Fibrinogen và yếu tố Von-Willebrand
PDGF và yếu tố tăng trưởng nội mô
ADP, ATP, Ca2+, serotonin
Thrombopoietin có nguồn tiết chính từ cơ quan nào?
Phổi là nơi tổng hợp chính
Tủy xương tiết độc quyền
Lách sản xuất thường xuyên
Gan và thận là nguồn chủ yếu
Tỉ lệ tiểu cầu lưu thông trong máu ngoại vi so với dự trữ ở lách gần đúng là bao nhiêu?
90–95% dự trữ, chỉ 5–10% lưu thông
25–40% lưu thông, còn lại ở gan
60–75% lưu thông, phần còn lại dự trữ ở lách
50–50 giữa lưu thông và dự trữ
Trong cầm máu, tiểu cầu tham gia các giai đoạn nào?
Ly giải fibrin bằng plasmin
Kết dính vào nền tổn thương
Hoạt hóa và phóng thích hạt
Kết tập tạo nút tiểu cầu
Giai đoạn nào xảy ra đầu tiên khi mạch máu bị tổn thương để hạn chế mất máu?
Co rút cục máu đông toàn thể
Hình thành lưới fibrin bền vững
Hoạt hóa tiểu cầu lan tỏa
Co mạch tại chỗ tổn thương
Điều kiện nào giúp co mạch hiệu quả sau tổn thương?
Thành mạch vững chắc đàn hồi tốt
Thành mạch mỏng yếu mềm
Tăng tính thấm nội mô kéo dài
Giảm hoạt động thần kinh giao cảm
Vai trò của Thromboxane A2 trong giai đoạn co mạch là gì?
Tăng tổng hợp collagen nội mô
Ức chế kết dính tiểu cầu vào vWF
Gây co mạch hỗ trợ cầm máu
Phân hủy fibrin làm tan huyết khối
Nút tiểu cầu sơ cấp hình thành chủ yếu nhờ quá trình nào?
Hoạt hóa yếu tố đông máu đường nội sinh
Di chuyển bạch cầu che kín lỗ thủng
Ly giải fibrin bằng plasmin
Tiểu cầu bám dính rồi hoạt hóa, kết tụ
Yếu tố nào giúp tiểu cầu bám dính vào vị trí lộ collagen sau tổn thương?
Heparin nội sinh chống kết tụ
Antithrombin III trung hòa thrombin
Protein C hoạt hóa ức chế đông
Yếu tố von Willebrand gắn cầu nối
Thay đổi hình dạng của tiểu cầu khi tiếp xúc collagen, thrombin, ADP dẫn đến hậu quả nào sau đây?
Hạn chế kết nối với fibrinogen
Tiêu hủy hạt ADP trong bào tương
Giảm bám dính và ngừng hoạt hóa
Tăng chân giả, bộc lộ receptor GP IIb/IIIa
Trong trạng thái hoạt hóa, receptor nào trên tiểu cầu giúp liên kết qua fibrinogen?
GP IIb/IIIa cho kết tụ
GP Ib cho kết dính
GP VI cho nhận diện collagen
PAR-1 cho đáp ứng thrombin
Chất trung gian nào được phóng thích từ hạt tiểu cầu để thu hút và hoạt hóa thêm tiểu cầu khác?
ADP và Thromboxane A2
Nitric oxide và Prostacyclin
Plasmin và Protein C
Heparin và Antithrombin
Tiểu cầu có thành phần nào giúp co rút cục máu đông sau khi hình thành?
Albumin huyết tương tự do
Collagen nội mô và elastin
Actin–myosin và thrombosthenin
Globulin miễn dịch IgG
Cấu trúc màng tiểu cầu giàu phospholipid có vai trò gì trong đông máu?
Ngăn bám dính với von Willebrand
Tăng phân hủy thrombin bằng plasmin
Giảm kết tụ qua ức chế fibrinogen
Cung cấp bề mặt cho phản ứng đông
Tình huống nào làm tăng nguy cơ xuất huyết liên quan đến nút tiểu cầu?
Giảm số lượng tiểu cầu
Tăng tổng hợp Thromboxane A2
Bất thường receptor GP IIb/IIIa
Thiếu yếu tố von Willebrand
Trong giai đoạn 2.1 của hình thành nút tiểu cầu, yếu tố nào hỗ trợ kết dính tiểu cầu vào collagen?
von Willebrand làm cầu nối
Fibrin tạo liên kết chéo
Plasmin tiêu sợi fibrin
Heparin chống đông mạnh
Các bước chính của hoạt hóa tiểu cầu sau khi bám collagen bao gồm những gì?
Tiêu hủy fibrinogen bằng plasmin
Bộc lộ glycoprotein bề mặt
Thò chân giả tăng diện tiếp xúc
Phóng thích ADP, TXA2, serotonin
Cơ chế kết tụ tiểu cầu tạm thời tạo nút chặn lỗ thủng là nhờ
vWF kết nối GP IIa/IIIb dị loại
Albumin liên kết GP VI tiểu cầu
Heparin gắn GP Ib nội mô
Fibrinogen nối các GP IIb/IIIa
Mục tiêu cuối cùng của quá trình đông máu là gì?
Tăng phân hủy tiểu cầu bằng plasmin
Giảm hoạt tính thrombin trong huyết tương
Tạo cục máu mềm dễ tan trong nước
Biến fibrinogen thành fibrin không tan
Yếu tố đông máu nào phụ thuộc vitamin K rõ rệt theo bảng nồng độ?
II (prothrombin) thuộc gan, có
I (fibrinogen) thuộc gan, không
VIII (anti-hemophilia A) thuộc gan, có
XIII (fibrin stabilizing) thuộc gan, không
Trong con đường ngoại sinh, chất nào đóng vai trò khởi phát chính khi mô bị tổn thương?
Ion Ca2+ từ huyết tương tự do
Phospholipid tiểu cầu giải phóng
Yếu tố XII hoạt hóa từ máu
Tissue factor là yếu tố III của mô
Phức hợp hoạt hóa prothrombin (prothrombinase) gồm thành phần nào sau đây?
Ion Ca2+ cần thiết
Yếu tố Va đồng yếu tố
Yếu tố Xa xúc tác chuyển
Phospholipid tiểu cầu nền
Yếu tố VIIIa bám collagen
Con đường ngoại sinh diễn ra nhanh khoảng bao lâu?
Khoảng 15 giây khởi phát nhanh
Khoảng 1–6 phút diễn ra chậm
Khoảng 20–60 phút co cục
Khoảng vài giờ sau khi tổn thương
Trong con đường nội sinh, kích hoạt ban đầu thường do tiếp xúc với bề mặt lạ. Yếu tố nào được hoạt hóa đầu tiên?
Yếu tố XII chuyển thành XIIa
Yếu tố VII chuyển thành VIIa
Yếu tố X chuyển thành Xa
Yếu tố V chuyển thành Va
Vai trò của kallikrein và kininogen cao phân tử trong nội sinh là gì?
Tăng phân giải fibrin sớm
Gắn phospholipid tiểu cầu
Hỗ trợ hoạt hóa XI thành XIa
Ức chế hoạt hóa VIIa
Tổ hợp IXa + VIIIa với phospholipid tiểu cầu sẽ gây ra hiệu ứng nào?
Tăng kết dính hồng cầu bề mặt
Hoạt hóa yếu tố X thành Xa
Hoạt hóa yếu tố II thành IIa
Ức chế yếu tố V hoạt động
Đặc điểm giúp con đường nội sinh được gọi là nội sinh là gì?
Các yếu tố có sẵn trong máu
Cần mô tổn thương giải phóng TF
Chỉ xảy ra ngoài lòng mạch
Không cần ion Ca2+ tham gia
Thrombin có vai trò khuếch đại quá trình đông máu như thế nào?
Giảm kết dính tiểu cầu
Hoạt hóa các yếu tố IX, X, XI, XII
Kích thích kết tụ tiểu cầu
Hoạt hóa yếu tố VIII tích hợp
Hoạt hóa yếu tố V mạnh
Bước đầu fibrin được tạo ra từ fibrinogen dưới tác dụng của gì?
Plasmin cùng HMWK hoạt hóa
Yếu tố VIIa trên phospholipid
Thrombin cùng Ca2+ xúc tác
Yếu tố XIIIa nối chéo trực tiếp
Liên kết ban đầu giữa các fibrin đơn phân là loại nào?
Cầu disulfide rất bền
Cầu nối hydro yếu dễ tan
Cầu ion Ca2+ tạo bền vững
Cầu nối peptid cố định
