wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chức năng tế bào và Cấu trúc màng tế bào

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong các chức năng sau, chức năng nào KHÔNG thuộc vai trò chung của tế bào?

a)

Tổng hợp chất mới và sinh năng lượng

b)

Tiếp nhận, xử lý và truyền thông tin

c)

Bảo vệ và ổn định cấu trúc cơ thể

d)

Phá hủy mô lân cận để tạo không gian

e)

Dự trữ chất và năng lượng

2.

Màng tế bào là màng bán thấm dày khoảng 7–10 nm. Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong màng?

a)

Cholesterol điều hòa

b)

Phospholipid lưỡng cực

c)

Protein màng cấu trúc

d)

Carbohydrate ngoại bào

e)

Acid nucleic màng

3.

Đặc tính nào của lớp lipid kép giúp màng mềm mại, linh động và dễ hòa màng?

a)

Mạng polysaccharide dày

b)

Cấu trúc xoắn beta chặt

c)

Liên kết peptide bền lâu

d)

Tính kỵ nước đầu đuôi

e)

Liên kết cộng hóa trị cứng

4.

Cholesterol trong màng tế bào có thể chiếm khoảng 17–23%. Vai trò chính của cholesterol là gì?

a)

Ổn định độ lỏng và đàn hồi màng

b)

Gắn enzyme ngoại bào đặc hiệu

c)

Tạo năng lượng ATP tức thời

d)

Vận chuyển ion qua kênh mở

e)

Đánh dấu nhận diện miễn dịch

5.

Phân bố nào đúng với các tiểu phần lipid trong lớp kép màng?

a)

Triglycerid là thành phần chủ đạo

b)

Phospholipid khoảng 50–60%

c)

Glycolipid khoảng 7–8%

d)

Cholesterol khoảng 17–23%

e)

Sphingomyelin vượt quá 40%

6.

Vai trò hàng rào của lớp lipid kép được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Cho phép mọi ion đi xuyên tự do

b)

Giữ tất cả phân tử ưa nước bên ngoài

c)

Tạo khung xương tế bào bền vững

d)

Gắn trực tiếp ribosome để dịch mã

e)

Ngăn cách trong–ngoài, cản chất tan trong nước

7.

Protein xuyên màng có vùng kỵ nước nằm ở đâu?

a)

Trong lưới nội chất hạt

b)

Trong lòng lớp lipid kỵ nước

c)

Ngoại bào gắn glycocalyx

d)

Bào tương gần bộ xương tế bào

e)

Trong nhân liên kết DNA

8.

Chức năng nào thuộc về protein xuyên màng?

a)

Phân hủy phospholipid làm năng lượng

b)

Gắn chặt với xương tế bào làm neo

c)

Thụ thể tiếp nhận tín hiệu hormone

d)

Bơm ngược gradient nồng độ như Na+/K+-ATPase

e)

Kênh vận chuyển ion Na+, K+, Ca2+

9.

Protein bám màng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xuyên toàn bộ lớp lipid kép

b)

Gắn với protein xuyên màng

c)

Bắt buộc dùng chất tẩy màng để tách

d)

Dễ tách bằng dung dịch muối

e)

Liên kết lỏng lẻo với đầu phospholipid

10.

Vai trò của protein bám màng KHÔNG đúng là gì?

a)

Tổng hợp DNA nhân tế bào

b)

Hỗ trợ cố định hình dạng

c)

Gắn kết với bộ xương tế bào

d)

Làm enzyme hoặc hỗ trợ vận chuyển

e)

Tham gia tín hiệu nội bào

11.

Carbohydrate màng thường gắn với protein hoặc lipid tạo lớp glycocalyx. Chức năng nào phù hợp?

a)

Phá vỡ liên kết phospholipid

b)

Bảo vệ bề mặt khỏi tổn thương cơ học và hóa học

c)

Nhận diện tế bào như marker

d)

Tạo môi trường tương tác tế bào–tế bào

e)

Vận chuyển ATP ra ngoại bào

12.

Hiện tượng thải ghép cơ quan liên quan đến sự khác biệt nào trên bề mặt tế bào?

a)

Nồng độ cholesterol nội màng

b)

Kháng nguyên bề mặt glycocalyx

c)

Số lượng kênh ion mở

d)

Độ dày lớp lipid kép

e)

Hoạt tính bơm Na+/K+-ATPase

13.

Một số virus bám vào acid sialic trên tế bào biểu mô hô hấp. Cơ chế tương tác này liên quan đến thành phần nào của màng?

a)

Phospholipid đuôi bão hòa

b)

Ion Ca2+ bơm dự trữ

c)

Protein bám màng cơ chất

d)

Carbohydrate của glycocalyx

e)

Cholesterol vi miền rafts

14.

Sự di chuyển một chất từ mặt này sang mặt kia của lớp tế bào biểu mô rồi khuếch tán qua màng ở phía bên kia mô tả cơ chế nào?

a)

Khuếch tán đơn thuần nội bào

b)

Xuất bào kiểu tiết chế

c)

Vận chuyển qua một lớp tế bào

d)

Nhập bào bằng thực bào

e)

Bơm điện thế hoạt động

15.

Trong vận chuyển thụ động, chất di chuyển theo hướng nào của gradient?

a)

Không phụ thuộc gradient hay điện thế

b)

Cùng chiều gradient nồng độ hoặc điện hóa

c)

Theo áp lực thủy tĩnh cao hơn bên trong

d)

Ngược chiều gradient nồng độ cần ATP

16.

Yếu tố nào KHÔNG cần cho vận chuyển thụ động?

a)

ATP của tế bào chất

b)

Kích thước và độ tan lipid của phân tử

c)

Chênh lệch nồng độ giữa hai bên

d)

Tính thấm của màng đối với chất

17.

Khuyếch tán đơn giản cho phép chất đi qua cấu trúc nào?

a)

Vesicle vận chuyển nội bào

b)

Bơm Na+/K+-ATPase chuyên biệt

c)

Kênh protein mở liên tục

d)

Lớp lipid kép của màng sinh học

18.

Nhóm chất nào đi qua màng bằng khuyếch tán đơn giản với tốc độ cao?

a)

Ion vô cơ như Na+, K+

b)

Khí tan trong lipid như O2, CO2

c)

Protein nhỏ như insulin

d)

Đường đơn như glucose

19.

Nước qua màng bằng thụ động có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ qua kênh ion điện thế phụ thuộc

b)

Đi kèm phagocytosis và pinocytosis

c)

Cần bơm năng lượng từ ATP

d)

Khuyếch tán rất nhanh do kích thước nhỏ

20.

Khuyếch tán qua kênh ion có tính nào nổi bật?

a)

Cần tiêu thụ ATP cho mỗi ion

b)

Không chọn lọc, mọi phân tử đều qua

c)

Chỉ dành cho phân tử tan trong mỡ

d)

Chọn lọc cao phụ thuộc hình dạng kênh

21.

Cổng kênh ion có thể mở bởi cơ chế nào?

a)

Bơm proton hoạt động liên tục

b)

Áp suất thủy tĩnh nội bào

c)

Ligand gắn vào protein kênh

d)

Điện thế màng biến đổi

22.

Ví dụ điển hình của khuyếch tán qua kênh ion là vận chuyển của ion nào?

a)

Na+ qua kênh chọn lọc

b)

K+ qua kênh rò

c)

Ca2+ qua kênh điện thế

d)

Cl− qua kênh đặc hiệu

23.

Khuyếch tán được hỗ trợ khác khuyếch tán đơn giản ở điểm nào?

a)

Có bão hòa vận chuyển ở Vmax

b)

Không cần protein màng hỗ trợ

c)

Chỉ dành cho khí tan trong lipid

d)

Luôn tạo kênh mở liên tục

24.

Trong khuyếch tán được hỗ trợ, bước nào xảy ra khi phân tử gắn vào protein?

a)

Protein đổi hình dạng và đưa chất qua

b)

Phân tử bị phân giải thành ion nhỏ

c)

Protein thủy phân ATP tạo năng lượng

d)

Kênh đóng vĩnh viễn ngăn chuyển

25.

Đặc điểm nào đúng về khuyếch tán được hỗ trợ qua protein?

a)

Chọn lọc cao cho từng chất

b)

Có hiện tượng bão hòa vận chuyển

c)

Cần năng lượng ATP trực tiếp

d)

Không tạo kênh liên tục giữa hai bên

26.

Osmosis mô tả điều gì về nước?

a)

Không phụ thuộc gradient thẩm thấu

b)

Chuyển từ ưu trương sang nhược trương

c)

Di chuyển từ nơi nhược trương sang ưu trương

d)

Chỉ xảy ra qua kênh ion cation

27.

Protein nào hỗ trợ thẩm thấu nước qua màng?

a)

Aquaporin chuyên biệt cho nước

b)

Carrier glucose GLUT1

c)

Bơm Na+/K+-ATPase

d)

Kênh Ca2+ điện thế hoạt hóa

28.

Tính thấm của màng đối với một chất được đặc trưng bởi điều nào?

a)

Cần chênh lệch điện thế rất lớn

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhiệt độ

c)

Khả năng chất khuếch tán qua một đơn vị diện tích

d)

Được xác định bởi hoạt động enzyme

29.

Tốc độ khuếch tán tăng khi thông số nào tăng?

a)

Sự giảm gradient điện thế

b)

Độ tan lipid của phân tử

c)

Diện tích màng thấm đặc hiệu

d)

Chênh lệch nồng độ giữa hai bên

30.

Chênh lệch áp suất ảnh hưởng khuếch tán như thế nào?

a)

Làm ngừng hoàn toàn chuyển động nhiệt

b)

Chỉ tác dụng lên ion âm màng

c)

Tạo kênh mở liên tục cho mọi chất

d)

Áp lực đẩy phân tử qua màng tăng

31.

Ion bị hút về phía nào khi có chênh lệch điện thế trái dấu?

a)

Phía màng cùng dấu điện tích

b)

Bào tương do nhiệt độ cao

c)

Phía màng mang điện tích trái dấu

d)

Khoang ngoại bào bất kỳ

32.

Trong biểu mô ruột non, Na+ và nước vận chuyển như thế nào để hấp thu dinh dưỡng?

a)

Qua tight junction trực tiếp vào máu

b)

Qua lớp tế bào biểu mô rồi vào máu

c)

Qua bơm Na+/K+ đưa nước vào máu

d)

Nhờ nội bào tạo vesicle vận chuyển

33.

Hai con đường chính của vận chuyển qua biểu mô là gì?

a)

Qua màng tế bào xuyên bào (Transcellular)

b)

Qua khoảng gian bào cạnh bào (Paracellular)

c)

Qua lysosome và peroxisome

d)

Qua lưới nội chất hạt và trơn

34.

Nguyên tắc chung của màng sinh học liên quan đến chọn lọc thấm là gì?

a)

Chỉ cho một số chất đi qua, hạn chế hoặc ngăn các chất khác

b)

Mọi chất đều đi qua nếu kích thước nhỏ

c)

Chỉ ion mới có thể vượt màng

d)

Phải có bơm hoạt động mới qua được

35.

Đặc điểm chung của vận chuyển chủ động là gì?

a)

Đi theo gradient nồng độ tự phát

b)

Không cần protein xuyên màng hỗ trợ

c)

Tiêu thụ năng lượng để đi ngược gradient

d)

Chỉ xảy ra với phân tử không tích điện

36.

Bơm Na+-K+-ATPase mỗi chu kỳ vận chuyển như thế nào?

a)

3 Na+ ra ngoài, 2 K+ vào trong, tiêu thụ 1 ATP

b)

2 Na+ ra ngoài, 3 K+ vào trong, không dùng ATP

c)

1 Na+ và 1 K+ trao đổi, dùng 2 ATP

d)

3 Na+ vào trong, 2 K+ ra ngoài, tiêu thụ 1 ATP

37.

Vai trò chính của bơm Na+-K+-ATPase đối với điện thế màng nghỉ là gì?

a)

Tăng điện thế màng lên +70 mV

b)

Duy trì điện thế màng nghỉ khoảng -70 mV

c)

Khử cực nhanh sau mỗi điện thế hoạt động

d)

Tạo điện thế màng bằng khuếch tán đơn thuần

38.

Ứng dụng lâm sàng: digoxin tác động lên bơm Na+-K+-ATPase như thế nào và hậu quả?

a)

Ức chế bơm, giảm Na+ ngoại bào, giảm nhịp tim

b)

Ức chế bơm, tăng Ca2+ nội bào, tăng co bóp tim

c)

Kích hoạt bơm, tăng K+ nội bào, loạn nhịp

d)

Kích hoạt bơm, giảm Ca2+ nội bào, giảm co bóp tim

39.

Bơm Ca2+-ATPase có vai trò nổi bật nào sau đây?

a)

Duy trì Ca2+ nội bào cao khoảng 1 mM

b)

Duy trì Ca2+ nội bào thấp khoảng ~100 nM

c)

Vận chuyển Ca2+ vào ti thể bằng khuếch tán

d)

Tăng Ca2+ nội bào để khử cực màng

40.

Thuốc chẹn kênh Ca2+ như verapamil, amlodipin ảnh hưởng đến cân bằng Ca2+ thế nào?

a)

Giảm nhập Ca2+ qua kênh, gián tiếp thay đổi nội bào

b)

Tăng xuất Ca2+ qua bơm SERCA trực tiếp

c)

Tăng giải phóng Ca2+ từ lưới cơ tương

d)

Không ảnh hưởng đến Ca2+ nội bào

41.

Bơm H+/K+-ATPase có ở đâu và vai trò môi trường dạ dày?

a)

Ở tế bào biểu mô ruột, kiềm hóa lòng ruột

b)

Ở tế bào thần kinh, điều hòa synap acid

c)

Ở tế bào thành dạ dày, tạo môi trường acid pH ~1–2

d)

Ở tế bào gan, trung hòa dịch mật

42.

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được dùng trong bệnh lý nào?

a)

Suy tim sung huyết nặng

b)

Loét dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản

c)

Thiếu máu tan máu tự miễn

d)

Tăng huyết áp kháng trị

43.

Vận chuyển chủ động thứ phát lấy năng lượng từ đâu?

a)

Thủy phân trực tiếp ATP tại chất mang

b)

Gradient ion do bơm nguyên phát tạo ra

c)

Chênh lệch áp suất thủy tĩnh ngoài màng

d)

Nhiệt động học khuếch tán qua lipid

44.

Ví dụ về symporter trong vận chuyển thứ phát là gì?

a)

K+/Cl- chống vận chuyển với Na+

b)

HCO3-/Cl- trao đổi ngược chiều

c)

Na+ cùng vận chuyển glucose hoặc acid amin

d)

Na+/H+ trao đổi ngược chiều

45.

Antipoter (đối vận chuyển) nào sau đây là đúng?

a)

Na+/glucose cùng chiều qua ruột non

b)

Na+/Ca2+ trao đổi ngược chiều ở cơ tim

c)

Ca2+/Mg2+ cùng chiều ở ống thận

d)

Na+/K+ cùng chiều qua bơm proton

46.

Nhập bào (endocytosis) được định nghĩa như thế nào?

a)

Tế bào bài tiết chất ra ngoài qua túi màng

b)

Khuếch tán thụ động qua lớp lipid kép

c)

Tế bào đưa chất từ ngoại bào vào trong nhờ túi màng

d)

Vận chuyển chất nhỏ qua kênh ion đặc hiệu

47.

Phagocytosis khác với pinocytosis ở điểm nào?

a)

Pinocytosis ăn hạt lớn, phagocytosis uống dịch

b)

Đều tiêu thụ ATP như nhau và giống cơ chế

c)

Ăn các hạt lớn, còn pinocytosis uống dịch hòa tan

d)

Đều chỉ diễn ra ở vi khuẩn, không ở người

48.

Exocytosis có vai trò gì đối với tế bào?

a)

Vận chuyển ion theo gradient nồng độ

b)

Phóng thích chất ra ngoài qua túi màng hợp màng

c)

Tạo túi thực bào mang vi khuẩn vào trong

d)

Nhận chất từ môi trường vào bào tương

49.

Transcytosis mô tả quá trình nào sau đây?

a)

Tạo protein mới ở lưới nội chất hạt

b)

Khuếch tán thụ động lipid từ ngoài vào trong

c)

Trao đổi ion qua kênh nhanh trong màng

d)

Vận chuyển chất lớn xuyên qua tế bào bằng nhập rồi xuất

50.

Ví dụ lâm sàng của transcytosis qua nhau thai là gì?

a)

Vận chuyển IgM mẹ sang thai

b)

Vận chuyển IgG mẹ sang thai

c)

Vận chuyển albumin từ thai sang mẹ

d)

Không có kháng thể nào qua nhau thai

51.

IgA được vận chuyển qua niêm mạc ruột bằng cơ chế nào?

a)

Gắn vào kênh Cl- đồng vận chuyển Na+

b)

Transcytosis từ mặt đáy lên mặt lòng ruột

c)

Bơm ATPase đặc hiệu trên vi nhung mao

d)

Khuếch tán thụ động qua tight junction

52.

Đặc điểm của khuếch tán qua kênh ion (channel-mediated diffusion) là gì?

a)

Không chọn lọc hình dạng hoặc điện tích

b)

Phụ thuộc đặc điểm kênh, có chọn lọc cao

c)

Cần ATP trực tiếp cho mỗi lần mở kênh

d)

Chỉ vận chuyển phân tử không tích điện

53.

Khuếch tán được hỗ trợ (facilitated diffusion) có đặc điểm nào?

a)

Có tính bão hòa với Vmax

b)

Tạo kênh liên tục giữa hai bên màng

c)

Không cần ATP trực tiếp

d)

Chọn lọc cao cho từng chất

54.

Thẩm thấu (osmosis) qua màng bán thấm có sự hỗ trợ của protein nào?

a)

Hemoglobin vận chuyển nước

b)

Aquaporin giúp nước di chuyển

c)

ATPase bơm nước vào tế bào

d)

Kênh K+ kéo nước ra ngoài

55.

Trong ẩm bào (pinocytosis), bước nào trực tiếp tạo hốc nhỏ trên bề mặt tế bào?

a)

Hòa màng với túi nội bào trước

b)

Túi tách ra thành endosome lớn

c)

Màng tế bào lõm xuống tạo hốc

d)

Bao lấy dịch ngoại bào ngay lập tức

56.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng về ẩm bào?

a)

Chỉ xảy ra ở tế bào thực bào chuyên biệt

b)

Không chọn lọc, ít đặc hiệu

c)

Xảy ra ở hầu hết các tế bào

d)

Tiêu tốn năng lượng ATP

57.

Trong ẩm bào, nội dung túi nội bào thường được xử lý theo con đường nào?

a)

Hòa màng tiết protein ra ngoại bào

b)

Gắn vào ribosome để dịch mã

c)

Thoát ra ngoài ngay lập tức

d)

Phân hủy tại lysosome hoặc vận chuyển qua tế bào

58.

Ví dụ lâm sàng phù hợp nhất với chức năng ẩm bào của biểu mô ruột non là gì?

a)

Tạo xương từ khoáng chất

b)

Truyền tín hiệu thần kinh nhanh

c)

Bài tiết hormone vào máu

d)

Hấp thu dịch chứa chất dinh dưỡng

59.

Trong xuất bào (exocytosis), câu nào mô tả đúng cơ chế giải phóng chất ra ngoài tế bào?

a)

Túi tiết hợp nhất với màng rồi giải phóng nội dung

b)

Túi tiết tách rời màng và giữ chất bên trong

c)

Màng tế bào lõm xuống nuốt chất cần tiết

d)

Chất được đẩy qua kênh ion không cần túi

60.

Chọn các phát biểu đúng về các hình thức xuất bào.

a)

Xuất bào liên tục chỉ xảy ra ở tế bào thần kinh

b)

Xuất bào theo tín hiệu cần Ca2+ để phóng thích

c)

Xuất bào liên tục tiết chất nền ngoại bào, protein màng

d)

Xuất bào theo tín hiệu không bao giờ cần ATP

61.

Yếu tố năng lượng nào liên quan đến ẩm bào và xuất bào?

a)

Chỉ ẩm bào cần ATP, xuất bào không cần

b)

Đều tiêu tốn ATP để vận chuyển

c)

Không tiêu tốn năng lượng trong cả hai quá trình

d)

Chỉ xuất bào cần ATP, ẩm bào không cần

62.

Chức năng vận chuyển của máu bao gồm điều nào sau đây?

a)

Tăng sinh tế bào cơ

b)

Đưa oxy từ phổi đến mô

c)

Giảm tiết hormone tuyến nội

d)

Hạ thân nhiệt tức thời

63.

Thành phần nào chủ yếu tham gia bảo vệ cơ thể trước vi sinh vật?

a)

Bạch cầu và kháng thể

b)

Hồng cầu và Hb

c)

Tiểu cầu và fibrin

d)

Huyết tương và nước

64.

Máu điều hòa pH nhờ cơ chế nào là chính?

a)

Hệ đệm bicarbonat

b)

Tăng CO2 máu

c)

Giảm Na+ huyết tương

d)

Tăng thân nhiệt

65.

Thể tích máu trung bình ở người trưởng thành khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

Khoảng 25% trọng lượng

b)

Khoảng 15% trọng lượng

c)

Khoảng 2% trọng lượng

d)

Khoảng 8% trọng lượng

66.

Huyết tương chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thể tích máu toàn phần?

a)

Khoảng 80–85% thể tích

b)

Khoảng 10–15% thể tích

c)

Khoảng 30–35% thể tích

d)

Khoảng 55–60% thể tích

67.

Chỉ số hematocrit phản ánh điều gì?

a)

Tỉ lệ thể tích khối hồng cầu

b)

Nồng độ kháng thể huyết tương

c)

Số lượng bạch cầu tuyệt đối

d)

Tốc độ kết tập tiểu cầu

68.

Độ quánh của máu cao hơn nước chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ cơ thể ổn định

b)

Áp suất thẩm thấu thấp

c)

Nồng độ glucose cao

d)

Tế bào máu và protein

69.

Khoảng pH sinh lý của máu người là bao nhiêu?

a)

7,60–7,80 tăng

b)

6,80–7,00 dao động

c)

7,35–7,45 ổn định

d)

8,20–8,40 kiềm

70.

Tỷ trọng hồng cầu và huyết tương lần lượt xấp xỉ bao nhiêu?

a)

HC ~1,00; huyết tương ~1,20

b)

HC ~1,1; huyết tương ~1,03

c)

HC ~0,90; huyết tương ~1,10

d)

HC ~1,30; huyết tương ~1,05

71.

Cơ sở của hiện tượng lắng máu VSS liên quan đến điều nào?

a)

Hồng cầu nặng lắng xuống

b)

Tiểu cầu nổi lên trên

c)

Bạch cầu kết tụ nổi

d)

Huyết tương đặc hơn HC

72.

Tủy xương chứa loại tế bào gốc nào duy trì tạo máu suốt đời?

a)

Tế bào gốc cơ tim trưởng thành

b)

Tế bào gốc tạo máu vạn năng

c)

Tế bào gốc biểu mô vạn năng

d)

Tế bào gốc thần kinh chuyên biệt

73.

Yếu tố nào kích thích chủ yếu quá trình sinh hồng cầu?

a)

Thromboxane A2

b)

Interferon gamma

c)

Erythropoietin

d)

Insulin-like growth

74.

Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) < 80 fL thường gợi ý tình trạng nào?

a)

Ngộ độc CO cấp tính

b)

Bệnh đa hồng cầu nguyên phát

c)

Thiếu máu do xuất huyết cấp

d)

Thiếu máu thiếu sắt mạn

75.

Đặc điểm nào đúng về hình dạng và chức năng hồng cầu?

a)

Tăng diện tích khuếch tán khí

b)

Không nhân và nhiều enzym

c)

Dạng đĩa hai mặt lõm

d)

Có nhân và ty thể lớn

76.

Thời gian sống trung bình của hồng cầu là khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 30 ngày

b)

Khoảng 7 ngày

c)

Khoảng 120 ngày

d)

Khoảng 365 ngày

77.

Hemoglobin bình thường cấu tạo gồm những thành phần nào?

a)

Nhân heme chứa Fe

b)

Globin gồm 4 chuỗi

c)

Phần lipid bão hòa

d)

Đường polysaccharide lớn

78.

Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) dùng để đánh giá điều gì?

a)

Kích thước hồng cầu tổng quát

b)

Số lượng bạch cầu lưu hành

c)

Áp suất thẩm thấu huyết tương

d)

Tốc độ lắng máu hồng cầu

79.

Ở người trưởng thành, MCH bình thường khoảng bao nhiêu cho mỗi hồng cầu?

a)

55–60 picogram

b)

27–32 picogram

c)

10–15 picogram

d)

40–45 picogram

80.

Yếu tố chủ đạo kích thích sinh hồng cầu khi thiếu oxy mô là gì?

a)

Insulin tăng tiết

b)

Thrombopoietin tăng tiết

c)

Interleukin-6 tăng tiết

d)

Erythropoietin tăng tiết

81.

Đời sống trung bình của hồng cầu là bao lâu?

a)

Khoảng 120 ngày

b)

Khoảng 30 ngày

c)

Khoảng 7 ngày

d)

Khoảng 365 ngày

82.

Hồng cầu có đặc điểm hình thái nào giúp tăng diện tích tiếp xúc và khuếch tán khí?

a)

Trụ dài có lông

b)

Cầu đặc nhân lớn

c)

Hình lập phương dày

d)

Đĩa hai mặt lõm

83.

Thành phần nào chiếm khoảng 34% khối lượng hồng cầu?

a)

Myoglobin

b)

Fibrinogen

c)

Albumin huyết tương

d)

Hemoglobin

84.

Một hồng cầu trưởng thành có nhân hay không?

a)

Không có nhân, nhiều enzyme

b)

Không nhân, chỉ có Hb

c)

Có nhân, giàu ty thể

d)

Có hai nhân, giàu RNA

85.

MCHC phản ánh thông tin nào về hồng cầu?

a)

Số lượng tiểu cầu ngoại vi

b)

Áp lực oxy hòa tan huyết tương

c)

Tốc độ lắng máu toàn phần

d)

Mức độ “đậm đặc” Hb trong hồng cầu

86.

Nguyên liệu chính cho tổng hợp hemoglobin là gì?

a)

Iốt và tyrosin

b)

Natri và kali

c)

Canxi và photphat

d)

Sắt dạng Fe++ và protein

87.

Thiếu vitamin nào thường gây hồng cầu to và nhược sắc?

a)

Vitamin C hoặc D

b)

Vitamin A hoặc K

c)

Vitamin E hoặc B6

d)

Vitamin B12 hoặc folic acid

88.

Cấu trúc globin của hemoglobin người gồm mấy chuỗi polypeptid?

a)

Bốn chuỗi giống cặp đôi

b)

Hai chuỗi hoàn toàn giống nhau

c)

Ba chuỗi khác nhau độc lập

d)

Năm chuỗi xen kẽ lặp lại

89.

Trong hệ ABO, người nhóm máu A mang kháng nguyên và kháng thể nào?

a)

Kháng nguyên B, kháng thể Anti-A

b)

Không kháng nguyên, kháng thể Anti-A

c)

Kháng nguyên A, kháng thể Anti-B

d)

Kháng nguyên A+B, không kháng thể

90.

Hiện tượng ngưng kết máu xảy ra khi nào trong truyền máu?

a)

Kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng

b)

Huyết tương thiếu albumin nặng

c)

Tiểu cầu hoạt hóa quá mạnh

d)

Hồng cầu gặp oxy cao quá mức

91.

Người nhóm máu O có đặc điểm kháng nguyên/kháng thể nào sau đây?

a)

Có kháng nguyên B; có Anti-A

b)

Có kháng nguyên A; không kháng thể

c)

Có kháng nguyên A+B; có Anti-A và Anti-B

d)

Không kháng nguyên A,B; có Anti-A và Anti-B

92.

Trong truyền máu ABO, nguyên tắc an toàn cơ bản là gì để tránh ngưng kết hồng cầu?

a)

Chỉ dùng máu nhóm O cho mọi người bệnh

b)

Chia nhỏ túi máu truyền dưới 200 mL mỗi lần

c)

Luôn truyền tốc độ thật nhanh để giảm tiếp xúc

d)

Không để kháng nguyên gặp kháng thể tương ứng

93.

Người có nhóm máu O trong hệ ABO có đặc điểm kháng nguyên và kháng thể nào?

a)

Không có kháng nguyên A,B; có kháng thể A và B

b)

Có kháng nguyên A; có kháng thể B

c)

Có kháng nguyên B; có kháng thể A

d)

Có kháng nguyên A,B; không có kháng thể

94.

Truyền nhầm nhóm máu ABO gây hậu quả trực tiếp nào trên hồng cầu người nhận?

a)

Hồng cầu đổi nhóm máu sau vài giờ

b)

Hồng cầu mất nhân tạm thời

c)

Hồng cầu tăng sinh mạnh mẽ

d)

Hồng cầu bị ngưng kết ngay lập tức

95.

Trong thực hành, quy tắc truyền máu nêu ở tài liệu là gì?

a)

Truyền nhiều lần, mỗi lần ít nhất 500 mL, tốc độ nhanh

b)

Truyền liên tục đến khi hết túi máu, tốc độ trung bình

c)

Truyền một lần, mỗi lần không quá 200 mL, tốc độ chậm

d)

Chỉ truyền khi sốt cao, tốc độ cực nhanh

96.

Người Rh- nhận máu Rh+ lần đầu thường không tai biến nặng do lý do nào?

a)

Hồng cầu Rh+ không mang kháng nguyên D

b)

Có sẵn lượng lớn anti-D tự nhiên

c)

Kháng thể anti-D không gây ngưng kết

d)

Chưa có sẵn anti-D nên đáp ứng muộn

97.

Nếu người Rh- đã tạo anti-D và được truyền lần hai máu Rh+, điều gì xảy ra?

a)

Không có phản ứng vì kháng thể trung tính

b)

Anti-D ngưng kết hồng cầu Rh+ truyền vào

c)

Xuất hiện bạch cầu trung tính tăng mạnh

d)

Kháng nguyên D bị mất vĩnh viễn

98.

Trong sản khoa, biện pháp phòng bệnh cho mẹ Rh- sau sinh con Rh+ là gì?

a)

Tiêm vaccine phòng Rh sau 6 tháng

b)

Dùng kháng sinh phổ rộng 7 ngày

c)

Truyền máu O ngay sau sinh

d)

Tiêm kháng thể anti-D trong 72 giờ

99.

MSQ: Chọn các nhận định đúng về nhóm máu AB trong hệ ABO.

a)

Có kháng nguyên A và B trên hồng cầu

b)

Không có kháng thể A,B trong huyết tương

c)

Nhận máu an toàn từ mọi nhóm ABO

d)

Có kháng thể B mạnh trong huyết tương

e)

Chỉ cho máu được cho người nhóm O

100.

MSQ: Hậu quả của phản ứng truyền máu do nhầm ABO có thể gồm những gì?

a)

Sốt, đau, có thể sốc truyền máu

b)

Không gây biến chứng nào đáng kể

c)

Tan máu muộn sau vài giờ đến vài ngày

d)

Tắc mạch do hồng cầu ngưng kết

101.

Tỷ lệ phân bố nhóm máu ở Việt Nam theo tài liệu là gì?

a)

AB chiếm cao nhất khoảng 45%

b)

O 42–45%, B ~30%, A ~20%, AB 5–6.6%

c)

A 40%, O 40%, B 10%, AB 6%

d)

O 90% ở người gốc Mỹ

102.

Bệnh lý tán huyết miễn dịch ở trẻ sơ sinh liên quan Rh xảy ra do cơ chế nào?

a)

Bạch cầu mẹ tiết enzyme tiêu hủy hồng cầu thai

b)

Kháng nguyên D làm thai mất khả năng tạo hồng cầu

c)

Anti-D của mẹ Rh- qua nhau thai phá hồng cầu thai Rh+

d)

Hồng cầu mẹ Rh- xâm nhập thai gây tăng sinh

103.

MSQ: Chọn các đặc điểm đúng của bạch cầu trung tính (neutrophil) nêu trong tài liệu.

a)

Là tế bào lympho có nhân tròn lớn

b)

Tham gia thực bào và tiêu hủy vi khuẩn

c)

Tăng trong nhiễm khuẩn cấp tính

d)

Chiếm khoảng 60–66% tổng bạch cầu

e)

Là bạch cầu ưa bazơ chủ yếu

104.

Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu ngoại vi người trưởng thành?

a)

Bạch cầu trung tính chiếm 60–66%

b)

Bạch cầu ưa axit chiếm 2–11%

c)

Bạch cầu ưa bazơ chiếm 0,5–1%

d)

Mono bào chiếm 2–2,5%

105.

Phân loại bạch cầu hạt bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Bạch cầu trung tính (neutrophil)

b)

Bạch cầu ưa axit (eosinophil)

c)

Bạch cầu ưa bazơ (basophil)

d)

Mono bào (monocyte)

106.

Trong thai kỳ bình thường, số lượng bạch cầu có xu hướng như thế nào?

a)

Dao động mạnh giữa 3–20G/L

b)

Giữ ổn định ở mức 6–8G/L

c)

Giảm còn dưới 4G/L

d)

Tăng lên khoảng 12–17G/L

107.

Đặc tính nào sau đây thuộc sinh lý bạch cầu nói chung?

a)

Không tham gia vào phản ứng miễn dịch

b)

Khả năng xuyên mạch vào mô

c)

Thực bào và tiêu hủy vi sinh vật

d)

Hóa ứng động hướng hóa chất

108.

Sau khi ăn, khi bị đau hay kích thích tâm lý, số lượng bạch cầu thường thay đổi ra sao?

a)

Tăng nhẹ rồi trở lại bình thường

b)

Giảm mạnh kéo dài nhiều ngày

c)

Không thay đổi đáng kể

d)

Chỉ tăng khi có sốt cao

109.

Thời gian tồn tại trong lòng mạch của bạch cầu trung tính khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 2–5 ngày

b)

Khoảng 6–8 giờ

c)

Khoảng 15 giờ

d)

Khoảng 12 giờ

110.

Chức năng nổi bật của bạch cầu trung tính là gì?

a)

Tiết nhiều histamin vào mô

b)

Giữ vai trò trung tâm miễn dịch bẩm sinh

c)

Tấn công và tiêu diệt vi khuẩn

d)

Thực bào 5–20 vi khuẩn mỗi tế bào

111.

Tăng bạch cầu trung tính thường liên quan lâm sàng với tình huống nào?

a)

Hạ canxi huyết

b)

Suy giáp kéo dài

c)

Thiếu máu tan huyết nặng

d)

Viêm cấp và giai đoạn sớm viêm mạn

112.

Bạch cầu ưa axit có vai trò nào sau đây?

a)

Tiết nhiều heparin vào máu

b)

Giảm trong ACTH và corticoid

c)

Tham gia miễn dịch chống ký sinh trùng qua opsonin hóa

d)

Điều hòa tác dụng base trong phản ứng dị ứng nhanh

113.

Bạch cầu ưa bazơ có hạt bào tương chứa chất nào chính?

a)

Opsonin và bổ thể

b)

Lysozyme và defensin

c)

Myeloperoxidase và elastase

d)

Heparin và histamin

114.

Tác dụng của histamin từ bạch cầu ưa bazơ là gì?

a)

Tăng tính thấm mao mạch

b)

Nâng cao áp lực thẩm thấu huyết tương

c)

Co thắt cơ trơn phế quản

d)

Gây triệu chứng trong hen phế quản

115.

Mono bào có đặc điểm chức năng nào?

a)

Tạo histamin gây dị ứng tức thì

b)

Tiết cytokine như IL-1, TNF-α, IFN-α

c)

Khả năng thực bào rất mạnh

d)

Hóa biệt thành đại thực bào hoạt hóa trong mô

116.

Tăng số lượng bạch cầu ưa axit thường gặp trong tình huống nào?

a)

Nhiễm ký sinh trùng và bệnh ngoài da

b)

Suy tủy xương nặng

c)

Nhiễm khuẩn huyết do Gram âm

d)

Thiếu vitamin B12

117.

Heparin từ bạch cầu ưa bazơ có tác dụng gì lên chuyển hóa?

a)

Giảm thực bào của bạch cầu trung tính

b)

Tăng kết dính tiểu cầu vào nội mô

c)

Ức chế opsonin hóa trong huyết tương

d)

Hoạt hóa lipase, thúc đẩy thủy phân chất béo

118.

T-lymphocyte có vai trò nổi bật nào trong miễn dịch đặc hiệu?

a)

Điều hòa và hỗ trợ diệt tế bào nhiễm bệnh

b)

Sản xuất kháng thể lưu hành trong huyết tương

c)

Hoạt hóa đông máu qua thromboxan A2

d)

Thực bào vi khuẩn ngoại bào quy mô lớn

119.

B-lymphocyte tham gia miễn dịch bằng cơ chế nào?

a)

Gắn fibrin giúp ổn định nút cầm máu

b)

Hoạt hóa bổ thể làm tan tiểu cầu

c)

Tiết interferon tiêu diệt virus nội bào trực tiếp

d)

Biệt hóa thành tương bào sản xuất kháng thể

120.

Chọn phát biểu đúng về tiểu cầu.

a)

Không có nhân, kích thước 2–4 µm

b)

Nguồn gốc từ mảnh vỡ tế bào khổng lồ ở tủy xương

c)

Đời sống dài khoảng 6 tháng trong tuần hoàn

d)

Số lượng bình thường 150–450 × 10910^9 /L

121.

Hạt đặc (dense granules) của tiểu cầu chứa thành phần nào chủ đạo?

a)

Actin, myosin và thrombostenin

b)

Fibrinogen và yếu tố Von-Willebrand

c)

PDGF và yếu tố tăng trưởng nội mô

d)

ADP, ATP, Ca2+, serotonin

122.

Thrombopoietin có nguồn tiết chính từ cơ quan nào?

a)

Phổi là nơi tổng hợp chính

b)

Tủy xương tiết độc quyền

c)

Lách sản xuất thường xuyên

d)

Gan và thận là nguồn chủ yếu

123.

Tỉ lệ tiểu cầu lưu thông trong máu ngoại vi so với dự trữ ở lách gần đúng là bao nhiêu?

a)

90–95% dự trữ, chỉ 5–10% lưu thông

b)

25–40% lưu thông, còn lại ở gan

c)

60–75% lưu thông, phần còn lại dự trữ ở lách

d)

50–50 giữa lưu thông và dự trữ

124.

Trong cầm máu, tiểu cầu tham gia các giai đoạn nào?

a)

Ly giải fibrin bằng plasmin

b)

Kết dính vào nền tổn thương

c)

Hoạt hóa và phóng thích hạt

d)

Kết tập tạo nút tiểu cầu

125.

Giai đoạn nào xảy ra đầu tiên khi mạch máu bị tổn thương để hạn chế mất máu?

a)

Co rút cục máu đông toàn thể

b)

Hình thành lưới fibrin bền vững

c)

Hoạt hóa tiểu cầu lan tỏa

d)

Co mạch tại chỗ tổn thương

126.

Điều kiện nào giúp co mạch hiệu quả sau tổn thương?

a)

Thành mạch vững chắc đàn hồi tốt

b)

Thành mạch mỏng yếu mềm

c)

Tăng tính thấm nội mô kéo dài

d)

Giảm hoạt động thần kinh giao cảm

127.

Vai trò của Thromboxane A2 trong giai đoạn co mạch là gì?

a)

Tăng tổng hợp collagen nội mô

b)

Ức chế kết dính tiểu cầu vào vWF

c)

Gây co mạch hỗ trợ cầm máu

d)

Phân hủy fibrin làm tan huyết khối

128.

Nút tiểu cầu sơ cấp hình thành chủ yếu nhờ quá trình nào?

a)

Hoạt hóa yếu tố đông máu đường nội sinh

b)

Di chuyển bạch cầu che kín lỗ thủng

c)

Ly giải fibrin bằng plasmin

d)

Tiểu cầu bám dính rồi hoạt hóa, kết tụ

129.

Yếu tố nào giúp tiểu cầu bám dính vào vị trí lộ collagen sau tổn thương?

a)

Heparin nội sinh chống kết tụ

b)

Antithrombin III trung hòa thrombin

c)

Protein C hoạt hóa ức chế đông

d)

Yếu tố von Willebrand gắn cầu nối

130.

Thay đổi hình dạng của tiểu cầu khi tiếp xúc collagen, thrombin, ADP dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Hạn chế kết nối với fibrinogen

b)

Tiêu hủy hạt ADP trong bào tương

c)

Giảm bám dính và ngừng hoạt hóa

d)

Tăng chân giả, bộc lộ receptor GP IIb/IIIa

131.

Trong trạng thái hoạt hóa, receptor nào trên tiểu cầu giúp liên kết qua fibrinogen?

a)

GP IIb/IIIa cho kết tụ

b)

GP Ib cho kết dính

c)

GP VI cho nhận diện collagen

d)

PAR-1 cho đáp ứng thrombin

132.

Chất trung gian nào được phóng thích từ hạt tiểu cầu để thu hút và hoạt hóa thêm tiểu cầu khác?

a)

ADP và Thromboxane A2

b)

Nitric oxide và Prostacyclin

c)

Plasmin và Protein C

d)

Heparin và Antithrombin

133.

Tiểu cầu có thành phần nào giúp co rút cục máu đông sau khi hình thành?

a)

Albumin huyết tương tự do

b)

Collagen nội mô và elastin

c)

Actin–myosin và thrombosthenin

d)

Globulin miễn dịch IgG

134.

Cấu trúc màng tiểu cầu giàu phospholipid có vai trò gì trong đông máu?

a)

Ngăn bám dính với von Willebrand

b)

Tăng phân hủy thrombin bằng plasmin

c)

Giảm kết tụ qua ức chế fibrinogen

d)

Cung cấp bề mặt cho phản ứng đông

135.

Tình huống nào làm tăng nguy cơ xuất huyết liên quan đến nút tiểu cầu?

a)

Giảm số lượng tiểu cầu

b)

Tăng tổng hợp Thromboxane A2

c)

Bất thường receptor GP IIb/IIIa

d)

Thiếu yếu tố von Willebrand

136.

Trong giai đoạn 2.1 của hình thành nút tiểu cầu, yếu tố nào hỗ trợ kết dính tiểu cầu vào collagen?

a)

von Willebrand làm cầu nối

b)

Fibrin tạo liên kết chéo

c)

Plasmin tiêu sợi fibrin

d)

Heparin chống đông mạnh

137.

Các bước chính của hoạt hóa tiểu cầu sau khi bám collagen bao gồm những gì?

a)

Tiêu hủy fibrinogen bằng plasmin

b)

Bộc lộ glycoprotein bề mặt

c)

Thò chân giả tăng diện tiếp xúc

d)

Phóng thích ADP, TXA2, serotonin

138.

Cơ chế kết tụ tiểu cầu tạm thời tạo nút chặn lỗ thủng là nhờ

a)

vWF kết nối GP IIa/IIIb dị loại

b)

Albumin liên kết GP VI tiểu cầu

c)

Heparin gắn GP Ib nội mô

d)

Fibrinogen nối các GP IIb/IIIa

139.

Mục tiêu cuối cùng của quá trình đông máu là gì?

a)

Tăng phân hủy tiểu cầu bằng plasmin

b)

Giảm hoạt tính thrombin trong huyết tương

c)

Tạo cục máu mềm dễ tan trong nước

d)

Biến fibrinogen thành fibrin không tan

140.

Yếu tố đông máu nào phụ thuộc vitamin K rõ rệt theo bảng nồng độ?

a)

II (prothrombin) thuộc gan, có

b)

I (fibrinogen) thuộc gan, không

c)

VIII (anti-hemophilia A) thuộc gan, có

d)

XIII (fibrin stabilizing) thuộc gan, không

141.

Trong con đường ngoại sinh, chất nào đóng vai trò khởi phát chính khi mô bị tổn thương?

a)

Ion Ca2+ từ huyết tương tự do

b)

Phospholipid tiểu cầu giải phóng

c)

Yếu tố XII hoạt hóa từ máu

d)

Tissue factor là yếu tố III của mô

142.

Phức hợp hoạt hóa prothrombin (prothrombinase) gồm thành phần nào sau đây?

a)

Ion Ca2+ cần thiết

b)

Yếu tố Va đồng yếu tố

c)

Yếu tố Xa xúc tác chuyển

d)

Phospholipid tiểu cầu nền

e)

Yếu tố VIIIa bám collagen

143.

Con đường ngoại sinh diễn ra nhanh khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 15 giây khởi phát nhanh

b)

Khoảng 1–6 phút diễn ra chậm

c)

Khoảng 20–60 phút co cục

d)

Khoảng vài giờ sau khi tổn thương

144.

Trong con đường nội sinh, kích hoạt ban đầu thường do tiếp xúc với bề mặt lạ. Yếu tố nào được hoạt hóa đầu tiên?

a)

Yếu tố XII chuyển thành XIIa

b)

Yếu tố VII chuyển thành VIIa

c)

Yếu tố X chuyển thành Xa

d)

Yếu tố V chuyển thành Va

145.

Vai trò của kallikrein và kininogen cao phân tử trong nội sinh là gì?

a)

Tăng phân giải fibrin sớm

b)

Gắn phospholipid tiểu cầu

c)

Hỗ trợ hoạt hóa XI thành XIa

d)

Ức chế hoạt hóa VIIa

146.

Tổ hợp IXa + VIIIa với phospholipid tiểu cầu sẽ gây ra hiệu ứng nào?

a)

Tăng kết dính hồng cầu bề mặt

b)

Hoạt hóa yếu tố X thành Xa

c)

Hoạt hóa yếu tố II thành IIa

d)

Ức chế yếu tố V hoạt động

147.

Đặc điểm giúp con đường nội sinh được gọi là nội sinh là gì?

a)

Các yếu tố có sẵn trong máu

b)

Cần mô tổn thương giải phóng TF

c)

Chỉ xảy ra ngoài lòng mạch

d)

Không cần ion Ca2+ tham gia

148.

Thrombin có vai trò khuếch đại quá trình đông máu như thế nào?

a)

Giảm kết dính tiểu cầu

b)

Hoạt hóa các yếu tố IX, X, XI, XII

c)

Kích thích kết tụ tiểu cầu

d)

Hoạt hóa yếu tố VIII tích hợp

e)

Hoạt hóa yếu tố V mạnh

149.

Bước đầu fibrin được tạo ra từ fibrinogen dưới tác dụng của gì?

a)

Plasmin cùng HMWK hoạt hóa

b)

Yếu tố VIIa trên phospholipid

c)

Thrombin cùng Ca2+ xúc tác

d)

Yếu tố XIIIa nối chéo trực tiếp

150.

Liên kết ban đầu giữa các fibrin đơn phân là loại nào?

a)

Cầu disulfide rất bền

b)

Cầu nối hydro yếu dễ tan

c)

Cầu ion Ca2+ tạo bền vững

d)

Cầu nối peptid cố định