wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Làm quen với trí tuệ nhân tạo

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y học

c)

Hóa học

d)

Giao thông

2.

Trợ lí ảo của Samsung là

a)

Siri

b)

Cortana

c)

Alexa

d)

Bixby

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là

a)

Apollo

b)

Valkyrie

c)

Asimo

d)

Sophia

4.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla

b)

Honda

c)

NASA

d)

Toshiba

5.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire

b)

Hội thảo Bletchley

c)

Hội thảo Dartmouth

d)

Hội thảo Jenesys

6.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Dịch

b)

ChatGPT

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động

d)

Dự báo thời tiết

7.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng nhận thức

8.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường

9.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ

11.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng

b)

Nhận dạng khuôn mặt

c)

Nhận dạng chữ viết tay

d)

Kiểm tra lỗi chính tả

12.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy

b)

Google Dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát

13.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật

b)

Bảo mật thông tin

c)

Nhận dạng biển số xe

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não

14.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

15.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Thanh toán hoá đơn

c)

Gọi điện thoại

d)

Tìm kiếm

16.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp

17.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của các biến đổi khí hậu

18.

Thị giác máy tính (tiếng Anh: Computer vision) là một lĩnh vực trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI) tập trung vào việc phát triển phương pháp và công nghệ để máy tính có khả năng nhận diện, hiểu và xử lý hình ảnh và video một cách tự động. Thị giác máy tính sử dụng các thuật toán và mô hình học máy để phân tích và rút trích thông tin từ dữ liệu hình ảnh, như các đặc trưng, đối tượng, mối quan hệ và bối cảnh. Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh

c)

Phân tích hình ảnh y tế

d)

Nhận dạng giọng nói

19.

Chọn tất cả phát biểu đúng liên quan đến mục tiêu và đặc trưng của trí tuệ nhân tạo trong các câu sau đây.

a)

Khả năng học là khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

b)

Các dây chuyền lắp ráp là các hệ thống có ứng dụng AI

c)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát hay Trí tuệ nhân tạo mạnh có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người

d)

Các máy tìm kiếm thông tin trên Internet như Google, Bing có thể hiểu yêu cầu tra cứu của người dùng được đưa vào bằng văn bản hay bằng tiếng nói

20.

Chọn tất cả phát biểu đúng về sự phổ biến của AI trong các lĩnh vực hiện nay.

a)

Robot Asimo của hãng Tesla là robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI nhằm hỗ trợ động điều khiển, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng tiếng nói

b)

Phiên bản Google Dịch được dùng phổ biến hiện nay cho phép dịch nhiều dạng văn bản như các từ, cụm từ, tệp văn bản, trang web

c)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy

d)

Facebook ứng dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định và gắn nhãn tên khá chính xác những người quen xuất hiện trong ảnh của người dùng đưa lên trang cá nhân

21.

Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?

a)

Bệnh ung thư

b)

Bệnh tim

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh phổi

22.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Học sâu

c)

Internet vạn vật

d)

Thị giác máy tính

23.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

Hệ thống tối ưu tiêu tự động

b)

Hệ thống phân tích dữ liệu

c)

Hệ thống lắp ráp tự động

d)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video

24.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple

b)

OpenAI

c)

Microsoft

d)

Meta

25.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng

26.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các lí thuyết dựa trên dữ liệu

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học

c)

AI được áp dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng

27.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi diễn biến biến đổi khí hậu

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh

28.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế khiến cho nhiều trẻ em say mê lập trình

29.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định mà AI đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra

30.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của hệ chuyên gia về Toán học?

a)

DENDRAL

b)

MYCIN

c)

HEARSAY

d)

MACSYMA

31.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beethoven

b)

DALL-E

c)

Playment

d)

PaleBlue

32.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow

b)

Dialogflow

c)

Rainbird

d)

Origami

33.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex

b)

Midjourney

c)

Whisper

d)

Rytr

34.

Nhiều lĩnh vực khoa học, công nghệ và đời sống đã và đang nhận được rất nhiều lợi ích từ sự phát triển của AI. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Các chuyên gia y tế khẳng định phần mềm IBM Watson for Oncology đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gan

b)

Hệ thống nhận dạng chữ viết tay là một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên trong AI

c)

Trong nông nghiệp, AI được sử dụng trong các trang trại thông minh để theo dõi những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả nuôi trồng

d)

Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học

35.

Chọn các phát biểu đúng liên quan tới AI tạo sinh và rủi ro của AI.

a)

ChatGPT là một ví dụ điển hình của AI tổng quát

b)

AI tạo sinh tập trung vào việc nghiên cứu cấu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được trong quá trình tương tác với thế giới thực, giúp máy tính mô phỏng đúng hoạt động của não người

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng

d)

Những quyết định không chính xác do AI đưa ra có thể gây nguy hại trực tiếp cho con người, ví dụ chẩn đoán sai về tình trạng bệnh tật hay ra quyết định tấn công các mục tiêu dẫn đến xung đột vũ trang

36.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng

b)

Số cổng

c)

Cách thức hoạt động

d)

Màu sắc

37.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

Mạng WAN

b)

Mạng PAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng LAN

38.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch

b)

Bộ thu phát không dây

c)

Bộ định tuyến

d)

Bộ chia tín hiệu

39.

Wi‑Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ

b)

Sóng vô tuyến điện

c)

Sóng ánh sáng

d)

Sóng mang

40.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP

b)

Cổng WAN

c)

Cổng LAN

d)

Cổng AP

41.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,...

c)

Modem ADSL

d)

Modem quang

42.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

43.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở kênh khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

44.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

45.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi‑Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với mạng LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

46.

Các LAN thường dùng loại cáp mạng nào?

a)

FTP

b)

STP

c)

ETP

d)

UTP

47.

Khi kết nối máy tính với cáp thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45

b)

VJ45

c)

CJ45

d)

PJ45

48.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Sử dụng thiết bị kết nối các mạng với nhau theo mô hình hình.

b)

Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.

c)

Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).

d)

Modem có chức năng chuyên hoá các gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) thành các kết nối Internet cho các router hoặc các thiết bị liên kết mạng khác qua địa chỉ IP.

49.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi‑Fi. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Wi‑Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

b)

Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi‑Fi nhờ máy tính xách tay hay điện thoại thông minh.

c)

Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì chỉ cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy tính.

d)

Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN bằng một trạm thu phát Wi‑Fi được bảo mật, ta cần gõ đúng mật khẩu của trạm thu phát Wi‑Fi đó.

50.

Thiết bị mạng đảm bảo kết nối các máy tính, thiết bị thông minh,… tạo thành mạng máy tính. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Wi‑Fi là thiết bị kết nối không dây trong mạng cục bộ.

b)

Khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng của switch, tín hiệu sẽ được gửi đến tất cả các cổng còn lại.

c)

Mỗi router có một số cổng có thể kết nối trực tiếp vào LAN gọi là cổng LAN.

d)

Modem quay số (dial‑up) được sử dụng rất phổ biến để kết nối Internet tốc độ cao trước khi cáp quang được dùng rộng rãi.

51.

Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?

a)

baochau1805@gmail.com

b)

ngoc anh2007@gmail.com

c)

nguyenthutrang_k68@vnu.edu.vn

d)

minhluan@yahoo.com.vn

52.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP

b)

Giao thức MQTT

c)

Giao thức SMTP

d)

Giao thức POP3

53.

Nhóm địa chỉ IP 172.18.*.* có cổng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

54.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6

b)

IPv2 và IPv4

c)

IPv4 và IPv5

d)

IPv1 và IPv3

55.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng

a)

moet.edu.com

b)

edu.com.vn

c)

moet.edu.vn

d)

edu.moet.vn

56.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

TCP/IP

c)

DNS

d)

Ethernet

57.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ cần có vai trò của địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ LAN

d)

Địa chỉ Server

58.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy, hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

59.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hoá) các trang web là

a)

SNMP

b)

DNS

c)

HTTP

d)

DHCP

60.

Chức năng nào của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) giúp kiểm tra máy tính có kết nối với một máy tính hoặc một thiết bị mạng hay không?

a)

touch

b)

mkdir

c)

ping

d)

tracert

61.

Địa chỉ IP 11010011 10100010 00100101 11111110 dưới dạng thập phân là

a)

203.162.41.254

b)

230.178.52.166

c)

203.126.71.235

d)

235.197.80.255

62.

Lệnh dùng để kiểm tra cấu hình IP của máy tính đang sử dụng là

a)

systeminfo

b)

taskkill

c)

driverquery

d)

ipconfig

63.

Giao thức mạng nào hỗ trợ lấy địa chỉ MAC theo địa chỉ IP?

a)

DGS

b)

ICMP

c)

ARP

d)

BGP

64.

Hai giao thức IP và TCP xác định cách thức kết nối nội và trao đổi dữ liệu có tính đặc thù của Internet. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Địa chỉ IP giống với địa chỉ MAC.

b)

Mỗi địa chỉ IP là một số 4 bit.

c)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia mà không đảm bảo chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

d)

Việc tách dữ liệu thành nhiều gói cho phép nhiều cuộc truyền khác nhau có thể được thực hiện xen kẽ nhau trên cùng một đường truyền vật lí giúp tận dụng được đường truyền.

e)

Tất cả các hoạt động truyền thông trên mạng đều cần có giao thức giúp việc gửi, nhận dữ liệu chính xác, tin cậy và hiệu quả.

65.

Chọn các phát biểu đúng về giao thức mạng.

a)

Giao thức mạng còn được gọi là giao thức truyền thông.

b)

DNS là giao thức truyền tải siêu văn bản.

c)

Các gói tin gửi đi trên Internet luôn phải được gán địa chỉ IP của máy tính gửi và máy tính nhận.

d)

Giao thức TCP quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng và cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

66.

Các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội phù hợp với quy định của pháp luật được nêu trong văn bản nào?

a)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

b)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2019.

c)

Quyết định số 847-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

d)

Quyết định số 784-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2020.

67.

Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mạng xã hội.

b)

Hội nghị truyền hình.

c)

Thư giấy.

d)

FaceTime.

68.

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

a)

Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...

b)

Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

c)

Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.

d)

Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

69.

Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giả mạo, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo danh tính, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin sự thật về người đối diện.

b)

Các cuộc trò chuyện trực tuyến có nguy cơ bị rò rỉ hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi kẻ xấu.

d)

Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

70.

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thể hiện khả năng nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Lịch sự.

b)

Thấu hiểu.

c)

Tôn trọng.

d)

Hỗ trợ.

71.

Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, cảm nhận, vấn đề của họ.

b)

Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,…

c)

Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.

d)

Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn ân cần khi người khác đang gặp khó khăn.

72.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiềm diệm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tục tĩu.

73.

Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thiết bị giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

c)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

d)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

74.

Phương án nào sau đây không là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tham gia một cuộc họp trực tuyến.

b)

Tới thăm nhà họ hàng.

c)

Nộp bài tập bằng thư điện tử.

d)

Trò chuyện nhóm trên Facebook.

75.

Trợ lí ảo được phát triển đặc biệt cho hệ điều hành Windows là

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Bixby.

d)

Alexa.

76.

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và truyền thông đã góp phần thay đổi phương thức giao tiếp trong xã hội. Chọn các nhận định đúng.

a)

Không gian mạng cho phép con người giao tiếp với nhau thông qua các phần mềm và dịch vụ giao tiếp trực tuyến như mạng xã hội, thư giấy, ứng dụng nhắn tin, gọi điện thoại video,…

b)

Giao tiếp trực tuyến có thể được thực hiện mọi nơi, mọi lúc, miễn là có kết nối mạng.

c)

Giao tiếp trong không gian mạng có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

d)

“Tránh nội dung rác hoặc quảng cáo không liên quan đến nội dung chính của cuộc trò chuyện” thể hiện khả cân nhắc trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng.

77.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.

78.

Phần mở rộng của tệp tin HTML là

a)

.htm

b)

.html

c)

.htl

d)

.htm

79.

HTML sử dụng để mô tả bố cục phần văn bản và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu nào?

a)

( , )

b)

{ , }

c)

< , >

d)

\ , \

80.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

--! chú thích --!

b)

c)

// chú thích

d)

{…chú thích…}

81.

Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?

a)

Mozilla Firefox.

b)

w3schools.com.

c)

Spotify.

d)

Sublime Text.

82.

Phần mềm tương tự Notepad trên hệ điều hành MacOS là

a)

TextEdit.

b)

Sublime Text.

c)

HyperText.

d)

Notepad++.

83.

Phiên bản hiện tại của HTML là

a)

HTML4.

b)

HTML5.

c)

HTML6.

d)

HTML7.

84.

Trên trang HTML, thẻ p\texttt{p} có ý nghĩa gì?

a)

Đoạn văn bản.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Tiêu đề văn bản.

d)

Một câu trích dẫn ngắn.

85.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng <!DOCTYPE html><!DOCTYPE\ html> có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

c)

<br><br> là thẻ đơn.

d)

HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

86.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Phần tử <meta><meta> nằm trong phần tử <body><body> và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.

b)

Phần tử <meta><meta> nằm trong phần tử <head><head> và mô tả thông tin bổ sung của trang web như bộ mã ký tự, từ khoá và tên tác giả.

c)

Phần tử <meta><meta> nằm cuối trang và dùng để hiển thị hình ảnh.

d)

Phần tử <meta><meta> nằm trong <header><header> và dùng để định dạng văn bản trong nội dung.

87.

Chọn thẻ dùng để chèn một đường kẻ ngang vào trang HTML. Chọn một đáp án đúng.

a)


b)


c)

d)

88.

Chọn đoạn mã HTML hiển thị hình ảnh koala.jpg trên trang web. Chọn một đáp án đúng.

a)

b)

c)

d)

89.

Chọn đoạn mã HTML đúng để hiển thị câu: “The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.” với định dạng phù hợp trong nội dung. Chọn một đáp án đúng.

a)

The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.

b)

The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.

c)

The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.

d)

The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.

90.

Trong Notepad++, để bật chế độ hỗ trợ soạn thảo HTML, em thực hiện lệnh nào? Chọn một đáp án đúng.

a)

Language → HTML

b)

View → Syntax → HTML

c)

View → H → HTML

d)

Language → Syntax → HTML

91.

Chọn thẻ dùng để định nghĩa từ viết tắt (abbreviation) trong HTML. Chọn một đáp án đúng.

a)

b)

c)

d)

92.

Xác định các phát biểu đúng về cấu trúc tệp HTML. Chọn tất cả phương án đúng. a. Phần tử nằm trong phần tử và dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá, tên tác giả. b. Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử là phần tử gốc (root). c. Nhóm thẻ tiêu đề văn bản gồm

,

,

,

,

,
. d. Phần tử nằm trong <head> và dùng để mô tả tên trang web.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>a</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>b</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>c</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>d</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>93.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thuộc tính nào được dùng để thiết lập định dạng văn bản (màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung,...) cho một phần tử HTML? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>format</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>style</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>design</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>set</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>94.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Giá trị màu sắc trên trang HTML thường sử dụng theo hệ màu nào? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>RBG</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>CMYK</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>RGB</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>RYB</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>95.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Khi thực hiện nhiều định dạng đồng thời trong thuộc tính style, các cặp tên:giá trị được ngăn cách bằng dấu nào? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dấu ":"</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dấu ";"</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dấu ","</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dấu cách</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>96.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>HTML5 không hỗ trợ thẻ nào sau đây? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><em></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><u></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><strong></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><del></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>97.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phát biểu nào sau đây đúng? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ <hr> dùng để xuống dòng trên trang web.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tiêu đề văn bản được định dạng bởi thẻ <hx> với 7 mức từ <h1> đến <h7>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Cặp thẻ <div>...</div> hoặc <span>...</span> tạo một khối chứa nội dung đặt giữa hai thẻ.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>98.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>font-style</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>font-size</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>font-type</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>font-family</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>99.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để giảm cỡ chữ trong HTML, dùng thẻ nào? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><small></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><downsize></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><sup></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><figure></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>100.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Chọn đoạn mã HTML đúng để hiển thị công thức H2SO4. Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<small>2</small>SO<small>4</small></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>101.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Trong HTML5, thẻ nào dùng để đánh dấu xoá (gạch giữa chữ)? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><u></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><del></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><cut></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><remove></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>102.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Chọn đoạn mã HTML đúng để hiển thị dòng chữ Note được gạch chân bằng CSS. Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><u>Note</u></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><p style="font-decoration:underline">Note</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><p style="text-decoration:underline">Note</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><p style="text-underline">Note</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>103.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để định dạng tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” với chữ đậm và màu đỏ, chọn đoạn mã HTML đúng. Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="color:red"><em>Lịch sử phát triển của HTML</em></h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="color:rgb(205, 0, 0)"><b>Lịch sử phát triển của HTML</b></h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></h1></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>104.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển của HTML” ra giữa trang, chọn thuộc tính/đoạn mã đúng. Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="text-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="text-position:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="vertical-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1 style="text-decoration">Lịch sử phát triển của HTML</h1></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>105.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Xác định các phát biểu đúng về thuộc tính của thẻ HTML. Chọn tất cả phương án đúng. a. Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính. b. Cú pháp xác định thuộc tính: tên_thuộc_tính="giá trị". c. Thuộc tính có thể nằm trong thẻ kết thúc. d. Khi một thẻ có nhiều thuộc tính, các thuộc tính được ngăn cách bởi dấu cách.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>a</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>b</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>c</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>d</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>106.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thẻ HTML dùng để tạo các ô dữ liệu trong bảng là. Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><td></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><th></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><table></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><tr></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>107.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Khi định dạng khung bảng, thuộc tính nhỏ độ_dày của border trong style nên đặt theo đơn vị nào? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>%</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>px</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>mm</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>pt</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>108.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Khi định dạng khung bảng, thuộc tính nhỏ kiểu_viền (style của border) chấp nhận giá trị nào sau đây? Chọn tất cả phương án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>None</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dotted</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Doted</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Solid</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>109.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Khi tạo danh sách, thuộc tính type được dùng để làm gì? Chọn một đáp án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Chọn kiểu kí hiệu đầu mục cho danh sách (ví dụ: số, chữ, ký hiệu).</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiết lập cỡ chữ cho các mục trong danh sách.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiết lập khoảng cách dòng giữa các mục.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đổi màu nền cho khu vực danh sách.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>110.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phát biểu nào sau đây đúng?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Để thêm tiêu đề cho bảng, ta sử dụng thẻ <caption>, ngay trước thẻ <table>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Các dạng danh sách trong HTML cơ bản gồm danh sách có thứ tự và danh sách không có thứ tự.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Để chọn kí tự đầu dòng, ta thiết lập giá trị của đặc tính list-style-type trong thuộc tính style bằng một trong 4 giá trị disc, circle, square và none.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Sử dụng thuộc tính con length và height của thuộc tính style để điều chỉnh kích thước của bảng.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>111.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cặp thẻ nào trong HTML dùng để tạo danh sách có thứ tự?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><ul></ul></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><li></li></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><ol></ol></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><al></al></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>112.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn mã HTML để tạo danh sách sau đây là: danh sách gồm ba mục lần lượt nêu điều kiện Nếu <span class="katex-display"><span class="katex"><span class="katex-mathml"><math xmlns="http://www.w3.org/1998/Math/MathML" display="block"><semantics><mrow><msup><mi>a</mi><mn>2</mn></msup><mo>></mo><msup><mi>b</mi><mn>2</mn></msup></mrow><annotation encoding="application/x-tex">a^2 > b^2</annotation></semantics></math></span><span class="katex-html" aria-hidden="true"><span class="base"><span class="strut" style="height:0.9032em;vertical-align:-0.0391em;"></span><span class="mord"><span class="mord mathnormal">a</span><span class="msupsub"><span class="vlist-t"><span class="vlist-r"><span class="vlist" style="height:0.8641em;"><span style="top:-3.113em;margin-right:0.05em;"><span class="pstrut" style="height:2.7em;"></span><span class="sizing reset-size6 size3 mtight"><span class="mord mtight">2</span></span></span></span></span></span></span></span><span class="mspace" style="margin-right:0.2778em;"></span><span class="mrel">></span><span class="mspace" style="margin-right:0.2778em;"></span></span><span class="base"><span class="strut" style="height:0.8641em;"></span><span class="mord"><span class="mord mathnormal">b</span><span class="msupsub"><span class="vlist-t"><span class="vlist-r"><span class="vlist" style="height:0.8641em;"><span style="top:-3.113em;margin-right:0.05em;"><span class="pstrut" style="height:2.7em;"></span><span class="sizing reset-size6 size3 mtight"><span class="mord mtight">2</span></span></span></span></span></span></span></span></span></span></span></span> , Nếu <span class="katex-display"><span class="katex"><span class="katex-mathml"><math xmlns="http://www.w3.org/1998/Math/MathML" display="block"><semantics><mrow><msup><mi>a</mi><mn>2</mn></msup><mo><</mo><msup><mi>b</mi><mn>2</mn></msup></mrow><annotation encoding="application/x-tex">a^2 < b^2</annotation></semantics></math></span><span class="katex-html" aria-hidden="true"><span class="base"><span class="strut" style="height:0.9032em;vertical-align:-0.0391em;"></span><span class="mord"><span class="mord mathnormal">a</span><span class="msupsub"><span class="vlist-t"><span class="vlist-r"><span class="vlist" style="height:0.8641em;"><span style="top:-3.113em;margin-right:0.05em;"><span class="pstrut" style="height:2.7em;"></span><span class="sizing reset-size6 size3 mtight"><span class="mord mtight">2</span></span></span></span></span></span></span></span><span class="mspace" style="margin-right:0.2778em;"></span><span class="mrel"><</span><span class="mspace" style="margin-right:0.2778em;"></span></span><span class="base"><span class="strut" style="height:0.8641em;"></span><span class="mord"><span class="mord mathnormal">b</span><span class="msupsub"><span class="vlist-t"><span class="vlist-r"><span class="vlist" style="height:0.8641em;"><span style="top:-3.113em;margin-right:0.05em;"><span class="pstrut" style="height:2.7em;"></span><span class="sizing reset-size6 size3 mtight"><span class="mord mtight">2</span></span></span></span></span></span></span></span></span></span></span></span> , Nếu <span class="katex-display"><span class="katex"><span class="katex-mathml"><math xmlns="http://www.w3.org/1998/Math/MathML" display="block"><semantics><mrow><msup><mi>a</mi><mn>2</mn></msup><mo>=</mo><msup><mi>b</mi><mn>2</mn></msup></mrow><annotation encoding="application/x-tex">a^2 = b^2</annotation></semantics></math></span><span class="katex-html" aria-hidden="true"><span class="base"><span class="strut" style="height:0.8641em;"></span><span class="mord"><span class="mord mathnormal">a</span><span class="msupsub"><span class="vlist-t"><span class="vlist-r"><span class="vlist" style="height:0.8641em;"><span style="top:-3.113em;margin-right:0.05em;"><span class="pstrut" style="height:2.7em;"></span><span class="sizing reset-size6 size3 mtight"><span class="mord mtight">2</span></span></span></span></span></span></span></span><span class="mspace" style="margin-right:0.2778em;"></span><span class="mrel">=</span><span class="mspace" style="margin-right:0.2778em;"></span></span><span class="base"><span class="strut" style="height:0.8641em;"></span><span class="mord"><span class="mord mathnormal">b</span><span class="msupsub"><span class="vlist-t"><span class="vlist-r"><span class="vlist" style="height:0.8641em;"><span style="top:-3.113em;margin-right:0.05em;"><span class="pstrut" style="height:2.7em;"></span><span class="sizing reset-size6 size3 mtight"><span class="mord mtight">2</span></span></span></span></span></span></span></span></span></span></span></span> , mỗi mục hiển thị bằng kí hiệu đầu dòng đặc kiểu chấm đặc.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><ul style="list-style-type:circle">\n <li>Nếu <b>a<sup>2</sup> > b<sup>2</sup></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sup>2</sup> < b<sup>2</sup></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sup>2</sup> = b<sup>2</sup></b>:...</li>\n</ul></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><dl style="list-style-type:square">\n <li>Nếu <b>a<sub>2</sub> > b<sub>2</sub></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sub>2</sub> < b<sub>2</sub></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sub>2</sub> = b<sub>2</sub></b>:...</li>\n</dl></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><ol style="list-style-type:circle">\n <li>Nếu <b>a<sub>2</sub> > b<sub>2</sub></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sub>2</sub> < b<sub>2</sub></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sub>2</sub> = b<sub>2</sub></b>:...</li>\n</ol></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><ul style="list-style-type:disc">\n <li>Nếu <b>a<sup>2</sup> > b<sup>2</sup></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sup>2</sup> < b<sup>2</sup></b>:...</li>\n <li>Nếu <b>a<sup>2</sup> = b<sup>2</sup></b>:...</li>\n</ul></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>113.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn mã HTML để tạo danh sách sau đây là: tiêu đề mục là “GÓC LƯỢNG GIÁC”, dưới tiêu đề lần lượt có hai dòng mô tả “Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.” và “Hệ thức Chasles.”</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><dd>\n <dt><b>GÓC LƯỢNG GIÁC</b></dt>\n <dt>Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.</dt>\n <dt>Hệ thức Chasles.</dt>\n</dd></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><dl>\n <dt><b>GÓC LƯỢNG GIÁC</b></dt>\n <dd>Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.</dd>\n <dd>Hệ thức Chasles.</dd>\n</dl></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><dl>\n <dd><b>GÓC LƯỢNG GIÁC</b></dd>\n <dt>Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.</dt>\n <dt>Hệ thức Chasles.</dt>\n</dl></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><dt>\n <dd><b>GÓC LƯỢNG GIÁC</b></dd>\n <dl>Khái niệm góc lượng giác và số đo của góc lượng giác.</dl>\n <dl>Hệ thức Chasles.</dl>\n</dt></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>114.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để gộp ô trên cột, em sử dụng thuộc tính nào?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>rowspan</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>colspan</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>colframe</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>rowsize</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>115.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><img class="max-w-64 min-w-64 object-contain" src="https://media.quizizz.com/_mdserver/main/media/resource/gs/quizizz-media/quizzes/aa0b028f-8c1a-45b7-8975-bedc59e970bd-v2" data-v-ebf2363e><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn mã HTML để tạo bảng sau đây là</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><table border="2">\n<caption>Danh sách các khối thi đại học</caption>\n <tr>\n <th>Khối</th>\n <th rowspan="3">Môn thi</th>\n </tr>\n <tr>\n <td>A00</td>\n <td>Toán</td>\n <td>Vật lí</td>\n <td>Hoá học</td>\n </tr>\n <tr>\n <td>B00</td>\n <td>Toán</td>\n <td>Hoá học</td>\n <td>Sinh học</td>\n </tr>\n</table></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><table border="2">\n<title>Danh sách các khối thi đại học\n\n Khối\n Môn thi\n\n\n A00\n Toán\n Vật lí\n Hoá học\n\n\n B00\n Toán\n Hoá học\n Sinh học\n\n

c)

\n\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Danh sách các khối thi đại học
KhốiMôn thi
A00ToánVật líHoá học
B00ToánHoá học

d)

\n\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Danh sách các khối thi đại học
KhốiMôn thi
A00ToánVật líHoá học
B00ToánHoá họcSinh học

116.

Để định dạng màu nền cho bảng, em sử dụng thuộc tính nào?

a)

background

b)

color

c)

bgcolor

d)

tablecolor

117.

Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Sử dụng danh sách và bảng sẽ giúp văn bản được trình bày khoa học hơn.

b)

Để chọn kí tự đầu dòng, ta thiết lập giá trị của đặc tính list-style-type trong thuộc tính style bằng một trong 4 giá trị disc, circle, square và none.

c)

Để thêm tiêu đề cho bảng, ta sử dụng thẻ , ngay trước thẻ

.

d)

Sử dụng thuộc tính con width và height của thuộc tính style để điều chỉnh kích thước của bảng.

118.

A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN — NHẬN BIẾT (4 CÂU) Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?

a)

b)

c)

125.

A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN — VẬN DỤNG (4 CÂU) Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết từ trang homepage.html tới trang product.html trong thư mục project là

126.

A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN — VẬN DỤNG (4 CÂU) Khi tạo liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng trang web, em cần tạo phần tử HTML có thuộc tính gì tại vị trí được liên kết đến?

a)

Thuộc tính src.

b)

Thuộc tính target.

c)

Thuộc tính class.

d)

Thuộc tính id.

127.

A. TRẮC NGHIỆM NHIỀU PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN — VẬN DỤNG (4 CÂU) Em cần viết đoạn mã HTML như thế nào để tạo đường liên kết từ hình ảnh tháp Eiffel được lưu trong tệp có đường dẫn images/eiffel.jpg tới trang info.html?

a)

.

b)

.

c)

.

d)

.

138.

Để chèn tệp âm thanh vào trang web, em sử dụng thẻ HTML nào?

a)

b)

c)

d)

139.

Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, em có thể sử dụng thẻ HTML nào để chỉ định các loại định dạng khác nhau bên trong thẻ media?

a)

type

b)

source

c)

control

d)

form

140.

Em sử dụng thẻ HTML nào để tạo khung nội tuyến trên trang web?

a)

b)

c)

d)