wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BTPM Part 2

Total questions: 59

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Theo mô hình Osborne, nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề kỹ thuật trong bảo trì là gì?

a)

Do mã nguồn được viết quá phức tạp và khó hiểu.

b)

Do sự kiểm soát và giao tiếp quản lý không đầy đủ.

c)

Do công nghệ phát triển quá nhanh làm phần mềm lạc hậu.

d)

Do người dùng cuối thiếu kỹ năng sử dụng máy tính.

2.

Tính có thể bảo trì bị ảnh hưởng nhiều nhất ở giai đoạn nào?

a)

Vận hành

b)

Kiểm thử

c)

Phát triển

d)

Triển khai

3.

Halstead đo độ phức tạp dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng toán tử và toán hạng

b)

Số dòng mã và chú thích

c)

Số module và hàm

d)

Số biến và hằng số

4.

Yếu tố phi kỹ thuật nào ảnh hưởng đến chi phí bảo trì?

a)

Tuổi phần mềm

b)

Màu sắc giao diện

c)

Tên công ty

d)

Ngôn ngữ lập trình

5.

Tính có thể bảo trì thường bị xem nhẹ trong phát triển vì:

a)

Áp lực thời gian, ngân sách và tập trung vào chức năng chính

b)

Nhà phát triển không biết cách viết mã dễ bảo trì

c)

Người dùng không yêu cầu tính bảo trì

d)

Công cụ hỗ trợ bảo trì còn hạn chế

6.

Mô hình điểm chức năng trong bảo trì chỉ tính cho những hoạt động nào?

a)

Thêm mới và chỉnh sửa chức năng

b)

Xóa chức năng và tối ưu mã

c)

Kiểm thử và triển khai

d)

Đào tạo và hỗ trợ người dùng

7.

Bạn là quản lý, nhân viên báo cáo rằng thời gian thực hiện thay đổi thực tế là 15 ngày, trong khi kế hoạch là 10 ngày. Hãy tính chất lượng quy trình theo tiêu chí "Kế hoạch"?

a)

+50%

b)

-50%

c)

+33%

d)

-33%

8.

Việc lựa chọn nhóm bảo trì thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Sở thích cá nhân của quản lý

b)

Đặc điểm cụ thể của từng trường hợp

c)

Quy mô công ty

d)

Ngôn ngữ lập trình sử dụng

9.

Trong phân bố công sức bảo trì, loại nào chiếm tỷ lệ CAO NHẤT theo nghiên cứu của Lientz và Swanson?

a)

Sửa lỗi

b)

Thêm chức năng mới

c)

Tối ưu hóa hiệu năng

d)

Bảo trì phòng ngừa

10.

Theo chuẩn IEEE 1219, bảo trì phần mềm là gì?

a)

Phát triển hoàn toàn hệ thống mới từ đầu

b)

Sửa đổi sản phẩm sau khi phát hành để hiệu chỉnh lỗi, cải thiện hiệu năng hoặc thích ứng với môi trường mới

c)

Chỉ bao gồm việc sửa lỗi (bug fixing)

d)

Toàn bộ hoạt động từ lúc bắt đầu dự án đến khi kết thúc

11.

Trong khung làm việc, yếu tố nào trực tiếp tạo ra nhu cầu thay đổi đối với sản phẩm phần mềm?

a)

Nhân sự bảo trì

b)

Yêu cầu của người dùng

c)

Màu sắc của giao diện sản phẩm

d)

Tốc độ của sản phẩm

12.

Hoạt động nào giúp "làm thuận tiện công việc bảo trì tương lai"?

a)

Sửa lỗi khẩn cấp

b)

Cấu trúc lại (refactor) code và cập nhật tài liệu

c)

Chỉ nâng cấp phần cứng

d)

Giảm thiểu tương tác với người dùng

13.

Loại yêu cầu thay đổi nào bắt nguồn từ việc mở rộng chức năng hiện có của hệ thống?

a)

Thay đổi hiệu chỉnh

b)

Thay đổi thích ứng

c)

Thay đổi hoàn thiện

d)

Thay đổi dự phòng

14.

Yếu tố nào sau đây là một trở ngại chính cho việc thay đổi phần mềm?

a)

Chất lượng hệ thống hiện hành quá tốt

b)

Có đầy đủ tài liệu cập nhật

c)

Thiếu bảo trì viên được đào tạo và có kỹ năng

d)

Người dùng luôn nhiệt tình đón nhận thay đổi

15.

Yếu tố nhân sự nào ảnh hưởng lớn đến bảo trì do việc hầu hết hệ thống được bảo trì bởi người không phải tác giả gốc?

a)

Thực tiễn làm việc

b)

Sự thành thạo về lĩnh vực

c)

Tốc độ thay thế nhân viên

d)

Mức lương

16.

Yếu tố môi trường nào dưới đây thuộc "Môi trường điều hành" (Operating Environment)?

a)

Quy định của chính phủ

b)

Quy tắc nghiệp vụ

c)

Áp lực cạnh tranh thị trường

d)

Hệ điều hành, trình biên dịch

17.

Chi phí sửa lỗi (fixing bugs) cao nhất ở giai đoạn nào trong chu kỳ sống phần mềm?

a)

Phân tích và đặc tả yêu cầu.

b)

Thiết kế.

c)

Lập trình.

d)

Vận hành và bảo trì.

18.

Tại sao các hệ thống "già" (legacy) lại là trở ngại lớn cho việc thay đổi?

a)

Vì chúng quá phức tạp, việc thay đổi là không thể.

b)

Vì chúng thường có chất lượng kém sau nhiều lần sửa chữa, cấu trúc phức tạp, tài liệu thiếu.

c)

Vì không ai muốn sử dụng chúng nữa nên không cần thiết thay đổi.

d)

Vì chúng chạy quá chậm, khó kiểm soát.

19.

Bảo trì hoàn thiện thường bao gồm các hoạt động nào?

a)

Sửa lỗi logic trong code

b)

Chuyển đổi sang hệ điều hành mới

c)

Cải tiến chức năng hiện có hoặc thêm chức năng mới

d)

Viết lại chú thích cho code để hiểu hơn

20.

Mô hình lập và tăng trưởng dựa trên giả định cơ bản nào?

a)

Yêu cầu luôn ổn định và đầy đủ ngay từ đầu.

b)

Yêu cầu chỉ được làm rõ sau nhiều lần lặp và phản hồi.

c)

Tài liệu quan trọng hơn mã nguồn.

d)

Người dùng không cần tham gia vào quá trình.

21.

Chuẩn IEEE 1219 (1998) tổ chức quy trình bảo trì thành mấy giai đoạn chính?

a)

5 giai đoạn

b)

6 giai đoạn

c)

7 giai đoạn

d)

8 giai đoạn

22.

Điều khoản nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong một hợp đồng bảo trì chuẩn?

a)

Các định nghĩa thuật ngữ.

b)

Phạm vi dịch vụ bảo trì.

c)

Mã nguồn đầy đủ của phần mềm.

d)

Điều khoản về chi phí và thanh toán.

23.

Hãy chọn phát biểu SAI về bảo trì phần mềm?

a)

Bảo trì chỉ là hoạt động sửa lỗi (bug fixing)

b)

Bảo trì là quá trình quản lý sự tiến hóa của phần mềm

c)

Bảo trì bao gồm cả hoạt động trước và sau khi phát hành sản phẩm

d)

Chi phí cho việc hiểu hệ thống chiếm phần lớn công sức bảo trì

24.

Việc "vận hành song song" (parallel operation) thường gắn liền với hoạt động nào nhất?

a)

Kiểm thử hệ thống

b)

Triển khai hệ thống mới

c)

Đào tạo người dùng

d)

Phân tích yêu cầu

25.

Nếu một yêu cầu thay đổi bị từ chối ở giai đoạn "Phân tích", lý do chính thường là gì?

a)

Lập trình viên không muốn làm

b)

Không đủ tài nguyên, vượt quá phạm vi hợp đồng

c)

Người dùng không biết cách sử dụng hệ thống

d)

Hệ thống đã quá lạc hậu

26.

Bốn bước chính trong Mô hình Tái sử dụng (Reuse Model) bao gồm những gì?

a)

Phân tích, Thiết kế hệ thống, Cài đặt mã nguồn, Kiểm thử

b)

Nhận dạng, Hiểu thành phần, Hiệu chỉnh, Tích hợp

c)

Lập kế hoạch, Di dời dữ liệu, Ngừng sử dụng, Lưu trữ

d)

Tiếp nhận yêu cầu, Đánh giá rủi ro, Phê chuẩn, Thực hiện

27.

Trong quản lý cấu hình (SCM), thuật ngữ "Đường cơ sở" (Baseline) ám chỉ điều gì?

a)

Một phiên bản phần mềm đã được duyệt dùng làm mốc so sánh

b)

Dòng mã lệnh đầu tiên được viết trong chương trình

c)

Bản kế hoạch ngân sách dự kiến ban đầu của dự án

d)

Danh sách toàn bộ nhân sự tham gia dự án từ đầu

28.

Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến sự hiểu phần mềm?

a)

Kinh nghiệm bảo trì viên, chất lượng tài liệu, công cụ hỗ trợ

b)

Ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành, phần cứng

c)

Quy mô dự án, ngân sách, thời hạn

d)

Số lượng người dùng, tần suất sử dụng, vị trí địa lý

29.

Dựa trên Luật của Lehman, khi phần mềm được sửa đổi nhiều lần, điều gì có xu hướng xảy ra?

a)

Kích thước và độ phức tạp có xu hướng giảm

b)

Kích thước và độ phức tạp có xu hướng tăng lên

c)

Tốc độ xử lý tăng gấp đôi

d)

Tốc độ xử lý giảm một nửa

30.

Công thức tính độ phức tạp McCabe là gì?

a)

v(G) = e - n + 2

b)

v(G) = n - e + 2

c)

v(G) = e + n - 2

d)

v(G) = n + e × 2

31.

Phân tích tác động dựa vào mã lệnh có nhược điểm gì?

a)

Tốn thời gian, cần chi tiết thực thi, phạm vi giới hạn

b)

Không chính xác, khó áp dụng, không hỗ trợ UML

c)

Chỉ dùng được cho ngôn ngữ C, không hỗ trợ OOP

d)

Yêu cầu tài liệu đầy đủ, không cần mã nguồn

32.

Phép đo LOC bị hạn chế vì:

a)

Không có chuẩn chung, phụ thuộc ngôn ngữ, không phản ánh chất lượng

b)

Khó đếm chính xác, không áp dụng được cho mã nguồn đóng

c)

Chỉ đo được mã nguồn, không đo được tài liệu

d)

Tốn nhiều thời gian tính toán, khó tự động hóa

33.

Một phần mềm có 3 EI đơn giản, 2 EO trung bình, 1 ILF phức tạp. Điểm chức năng thô (UFP) là bao nhiêu? (Tra bảng trọng số: EI đơn giản=3, EO trung bình=5, ILF phức tạp=15)

a)

34

b)

40

c)

45

d)

50

34.

Khi ước lượng chi phí bảo trì bằng FP, nếu tổng hệ số kỹ thuật (ΣFi) = 45, điểm chức năng điều chỉnh (AFP) được tính bằng công thức nào?

a)

AFP = UFP × (0.65 + 0.01 × 45)

b)

AFP = UFP × (0.65 + 45)

c)

AFP = UFP × 45

d)

AFP = UFP / (0.65 + 0.01 × 45)

35.

Dự án có 80 điểm chức năng (FP). Sử dụng ngôn ngữ Visual Basic (trung bình 40 LOC/FP). Hãy ước lượng kích thước phần mềm theo dòng lệnh (LOC)?

a)

320 LOC

b)

3200 LOC

c)

80 LOC

d)

1000 LOC

36.

Trong bảo trì phần mềm, hoạt động "Ngừng sử dụng" nhằm quản lý vấn đề gì?

a)

Tạm dừng phần mềm trong vài giờ để bảo trì định kỳ

b)

Quản lý việc đưa phần mềm đến cuối vòng đời

c)

Chuyển phần mềm sang một máy chủ vật lý mới

d)

Viết lại phần mềm bằng một ngôn ngữ mới

37.

Help Desk phát hiện khách hàng không in được là do chưa bật nguồn máy in. Hành động giải quyết ngay tại chỗ này thể hiện vai trò gì?

a)

Vai trò sửa lỗi phần mềm cơ bản

b)

Vai trò tư vấn nâng cao

c)

Vai trò phát triển phần mềm mới

d)

Vai trò kiểm thử phần mềm

38.

Hoạt động nào xảy ra khi hệ thống được chuyển từ môi trường vận hành cũ sang môi trường mới?

a)

Ngừng sử dụng (Retirement)

b)

Di dời (Migration)

c)

Thực thi sự thay đổi (Modification)

d)

Phân tích vấn đề (Problem Analysis)

39.

Trong so sánh với phát triển mới, bảo trì phần mềm đòi hỏi tư duy nào?

a)

Chỉ "nhìn lại" (look back)

b)

Chỉ "nhìn tới" (look ahead)

c)

Vừa "nhìn lại" vừa "nhìn tới"

d)

Tập trung hoàn toàn vào công nghệ mới

40.

Chất lượng quy trình bảo trì có thể đo qua chỉ số nào?

a)

Mức độ ủng hộ (kế hoạch) và năng suất (số dòng mã/effort)

b)

Số lượng nhân viên tham gia và thời gian làm việc

c)

Số lỗi phát hiện trong kiểm thử và số yêu cầu thay đổi

d)

Chi phí đầu tư công cụ và đào tạo nhân sự

41.

Khi sửa đổi module tính lãi suất ngân hàng, để đảm bảo không sai sót với dữ liệu cũ, bạn cần ưu tiên loại kiểm thử nào?

a)

Kiểm thử đơn vị cho hàm mới viết

b)

Kiểm thử hồi quy trên toàn bộ hệ thống

c)

Kiểm thử giao diện người dùng

d)

Kiểm tra lại tài liệu thiết kế

42.

Hoạt động "quản lý cấu hình" hỗ trợ bảo trì hiệu quả vì:

a)

Giúp đồng bộ phiên bản và giảm nhầm lẫn thay đổi

b)

Giúp tạo giao diện quản lý phiên bản trực quan

c)

Giúp tự động hóa việc cập nhật cấu trúc mã nguồn

d)

Giúp quản lý tài liệu khách hàng theo phân loại

43.

Theo McDermid, thành phần của phần mềm bao gồm những gì?

a)

Chỉ mã nguồn (source code).

b)

Mã nguồn và mã đối tượng.

c)

Mã nguồn, mã đối tượng, tài liệu và các thủ tục vận hành.

d)

Chương trình và cơ sở dữ liệu

44.

Trong khung làm việc của bảo trì phần mềm, "Môi trường tổ chức" bao gồm yếu tố nào?

a)

Hệ điều hành và trình biên dịch.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Các quy tắc nghiệp vụ và chính sách của chính phủ.

d)

Các công cụ kiểm thử tự động.

45.

Tại sao kho chứa trong mô hình Tái sử dụng lại quan trọng?

a)

Vì lưu trữ dữ liệu người dùng phục vụ thống kê

b)

Vì lưu trữ thành phần giúp tiết kiệm thời gian bảo trì

c)

Vì lưu trữ lịch sử kiểm thử phục vụ xác minh

d)

Vì lưu trữ mã code nhằm bảo vệ bản quyền

46.

Một lập trình viên nhận thấy đoạn mã xử lý chuỗi trong hệ thống quá rối rắm và khó hiểu, mặc dù nó vẫn chạy đúng. Anh ta quyết định viết lại đoạn mã đó cho sạch sẽ và dễ đọc hơn (Refactoring). Đây là loại bảo trì gì?

a)

Bảo trì hiệu chỉnh

b)

Bảo trì hoàn thiện

c)

Bảo trì dự phòng

d)

Bảo trì thích ứng

47.

Trọng tâm chính của mô hình Boehm (1983) là gì?

a)

Tự động hóa kiểm thử

b)

Phân tích kinh tế và quyết định quản lý

c)

Tái sử dụng thành phần phần mềm

d)

Cập nhật tài liệu liên tục

48.

Yêu cầu "thêm một tính năng báo cáo mới" sẽ được phân loại là loại thay đổi gì?

a)

Thay đổi hiệu chỉnh

b)

Thay đổi thích ứng

c)

Thay đổi hoàn thiện

d)

Thay đổi dự phòng

49.

Giai đoạn "Phân tích" trong mô hình IEEE 1219 KHÔNG bao gồm việc gì?

a)

Nghiên cứu phạm vi và tính khả thi của thay đổi.

b)

Lập kế hoạch sơ bộ cho thiết kế, cài đặt, kiểm thử.

c)

Trực tiếp lập trình sửa lỗi.

d)

Phân tích chi phí và lợi ích.

50.

Phép đo nào được dùng để đánh giá "tính dễ hiểu" (Understandability) của phần mềm một cách gián tiếp?

a)

Số lượng người dùng hệ thống

b)

Độ phức tạp (McCabe/Halstead)

c)

Thời gian phản hồi của hệ thống

d)

Dung lượng bộ nhớ sử dụng

51.

Trong hoạt động bảo trì phần mềm, một thay đổi nhỏ gây lỗi lan sang nhiều module. Giai đoạn nào xử lý tốt nhất vấn đề này?

a)

Giai đoạn Kiểm thử chấp nhận

b)

Giai đoạn Phân tích tác động

c)

Giai đoạn Chuyển tiếp

d)

Giai đoạn Lập kế hoạch bảo trì

52.

Việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ như "lỗi nghiêm trọng" hay "thời gian phản hồi" trong hợp đồng nhằm mục đích gì?

a)

Làm cho hợp đồng trông chuyên nghiệp hơn

b)

Tránh hiểu lầm và tranh chấp về nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các bên.

c)

Giới hạn quyền lợi của khách hàng.

d)

Kéo dài thời gian thực hiện dịch vụ.

53.

Theo ISO/IEC/IEEE 14764, việc "Lập các thủ tục cho yêu cầu thay đổi" thuộc về hoạt động nào?

a)

Phân tích vấn đề và sự thay đổi.

b)

Thực thi sự thay đổi.

c)

Thực thi quy trình.

d)

Di dời.

54.

Sự khác biệt cốt lõi giữa "Thực thi sự thay đổi" trong bảo trì và "Phát triển mới" là gì?

a)

Bảo trì không cần phân tích hoặc thiết kế.

b)

Bảo trì phải làm việc trong các ràng buộc của hệ thống hiện có.

c)

Phát triển mới không cần kiểm thử.

d)

Bảo trì luôn sử dụng ngôn ngữ lập trình khác.

55.

Thách thức lớn nhất trong hoạt động Chuyển tiếp giữa đội phát triển và đội bảo trì là gì?

a)

Việc bàn giao các thiết bị phần cứng đắt tiền.

b)

Việc chuyển giao toàn bộ mã nguồn của dự án.

c)

Việc chuyển giao kinh nghiệm và tri thức ngầm về hệ thống.

d)

Việc bàn giao các tài liệu in ấn bằng giấy.

56.

Theo mô hình Osborne, nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề kỹ thuật trong bảo trì là gì?

a)

Do mã nguồn được viết quá phức tạp và khó hiểu.

b)

Do sự kiểm soát và giao tiếp quản lý không đầy đủ.

c)

Do công nghệ phát triển quá nhanh làm phần mềm lạc hậu.

d)

Do người dùng cuối thiếu kỹ năng sử dụng máy tính.

57.

Halstead đo độ phức tạp dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng toán tử và toán hạng

b)

Số dòng mã và chú thích

c)

Số module và hàm

d)

Số biến và hằng số

58.

Chất lượng sản phẩm trong bảo trì thường được đánh giá qua chỉ số nào?

a)

Số yêu cầu thay đổi từ người dùng

b)

Số dòng mã được thêm vào

c)

Thời gian phản hồi

d)

Số nhân viên tham gia bảo trì

59.

Tính có thể bảo trì thường bị xem nhẹ trong phát triển vì lý do nào?

a)

Áp lực thời gian, ngân sách và tập trung vào chức năng chính

b)

Nhà phát triển không biết cách viết mã dễ bảo trì

c)

Người dùng không yêu cầu tính bảo trì

d)

Công cụ hỗ trợ bảo trì còn hạn chế