WorksheetsÔN TẬP CUỐI KÌ I_Hóa 8
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng nhất về dung dịch?
Là hỗn hợp của chất lỏng và chất rắn.
Là hỗn hợp đồng nhất của dung môi và chất tan.
Là một chất lỏng trong suốt.
Là hỗn hợp không đồng nhất của hai hay nhiều chất.
Độ tan (S) của một chất trong nước được định nghĩa là:
Khối lượng chất tan cần để tạo ra 100 gam dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ xác định.
Số gam chất đó có thể tan trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ xác định.
Số mol chất đó tan trong 1 lít dung dịch bão hòa.
Thể tích chất lỏng có thể hòa tan tối đa một chất ở điều kiện tiêu chuẩn.
Nồng độ phần trăm (C%) của một dung dịch cho biết:
Số gam chất tan có trong 100 ml dung môi.
Số gam chất tan có trong 100 gam dung dịch.
Số mol chất tan có trong 100 gam dung môi.
Phần trăm thể tích chất tan trong dung dịch.
Dung dịch chưa bão hòa là dung dịch:
Có thể hòa tan thêm chất tan ở nhiệt độ xác định.
Không thể hòa tan thêm chất tan ở nhiệt độ xác định.
Luôn có nồng độ phần trăm cao.
Có chất tan kết tủa ở đáy bình.
Nội dung của định luật bảo toàn khối lượng là:
Tổng khối lượng của các chất sản phẩm luôn lớn hơn tổng khối lượng các chất tham gia.
Tổng khối lượng của các chất tham gia phản ứng luôn lớn hơn tổng khối lượng các chất sản phẩm.
Trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng của các chất sản phẩm bằng tổng khối lượng của các chất tham gia phản ứng.
Khối lượng của từng nguyên tử được bảo toàn, còn khối lượng các phân tử có thể thay đổi.
Trong phản ứng hóa học 2H2+O2→2H2O , tỉ lệ số phân tử H2 : O2 : H2O là:
2 : 1 : 2
1 : 1 : 2
2 : 2 : 1
1 : 2 : 1
Phương trình hóa học là:
Sơ đồ mô tả liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử.
Sơ đồ mô tả sự chuyển động của các electron trong phản ứng.
Sự biểu diễn ngắn gọn phản ứng hóa học bằng công thức hóa học.
Danh sách các chất tham gia và sản phẩm của phản ứng.
Trong một phương trình hóa học đã được cân bằng, hệ số của các chất cho biết:
Số nguyên tử của mỗi nguyên tố.
Tỉ lệ số mol hoặc tỉ lệ thể tích (đối với chất khí) giữa các chất trong phản ứng.
Khối lượng của mỗi chất tham gia và sản phẩm.
Tốc độ phản ứng của các chất.
Ý nghĩa quan trọng nhất của phương trình hóa học là:
Cho biết màu sắc và trạng thái của các chất.
Cho biết tỉ lệ về số nguyên tử, phân tử giữa các chất trong phản ứng.
Cho biết điều kiện để phản ứng xảy ra.
Cho biết phản ứng đó tỏa nhiệt hay thu nhiệt.
Khi nghiền nhỏ nguyên liệu trước khi đưa vào lò nung để sản xuất xi măng, người ta đã ứng dụng yếu tố nào để tăng tốc độ phản ứng?
Nhiệt độ.
Áp suất.
Nồng độ chất phản ứng.
Diện tích bề mặt tiếp xúc.
Để bảo quản thực phẩm được lâu, một trong các biện pháp thường dùng là bảo quản trong tủ lạnh. Biện pháp này dựa trên cơ sở nào sau đây?
Tăng nồng độ các chất trong thực phẩm.
Giảm nhiệt độ, làm chậm các phản ứng hóa học và hoạt động của vi sinh vật.
Tăng diện tích bề mặt của thực phẩm.
Tăng áp suất lên thực phẩm.
Trong chế tạo pháo hoa, người ta trộn bột kim loại (như bột nhôm, bột magie) rất mịn với các chất oxi hóa. Việc sử dụng bột kim loại mịn nhằm mục đích chính là gì?
Giảm nhiệt độ cháy của hỗn hợp.
Tăng diện tích tiếp xúc, làm phản ứng cháy xảy ra mãnh liệt và nhanh hơn.
Tăng nồng độ chất oxi hóa.
Giảm áp suất khi phản ứng xảy ra.
Khi bị đau dạ dày do thừa axit, người ta thường uống thuốc có chứa nhôm hiđroxit Al(OH)3. Thuốc này dạng gel hoặc bột mịn sẽ có tác dụng nhanh hơn dạng viên nén cứng. Nguyên nhân chính là do:
Nồng độ Al(OH)3 trong gel cao hơn.
Dạng bột mịn hoặc gel làm tăng diện tích tiếp xúc với axit trong dạ dày, phản ứng trung hòa xảy ra nhanh hơn.
Gel Al(OH)3 có nhiệt độ thấp hơn.
Viên nén khó tan trong nước.
Trong sản xuất axit sunfuric (H2SO4), phản ứng oxi hóa SO2 thành SO3 được thực hiện ở nhiệt độ cao (khoảng 450°C) và có mặt chất xúc tác V2O5. Việc sử dụng chất xúc tác nhằm mục đích:
Làm tăng nồng độ của SO2.
Làm giảm năng lượng hoạt hóa, tăng tốc độ phản ứng ở nhiệt độ thích hợp.
Làm tăng nhiệt độ của phản ứng.
Làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc.
Khi đun nóng, thức ăn chín nhanh hơn. Điều đó chứng tỏ:
Nhiệt độ chỉ làm thay đổi trạng thái của thức ăn.
Tăng nhiệt độ làm tăng tốc độ của các phản ứng hóa học (như phản ứng phân hủy, biến đổi protein...) trong quá trình nấu chín.
Nhiệt độ làm tăng nồng độ các chất trong thức ăn.
Nhiệt độ làm giảm diện tích bề mặt của thức ăn.
Thanh củi to cháy chậm và khó bắt lửa hơn so với các mẫu than nhỏ. Giải thích nào sau đây là đúng?
Than củi to có nhiệt độ cháy cao hơn.
Các mẫu than nhỏ có tổng diện tích bề mặt tiếp xúc với oxi không khí lớn hơn, nên phản ứng cháy xảy ra nhanh và dễ dàng hơn.
Than củi to có nồng độ cacbon thấp hơn.
Các mẫu than nhỏ cần ít nhiệt để bắt lửa hơn.
Trong bình chữa cháy dạng bột, khi được phun ra, bột khô bao phủ lên bề mặt đám cháy. Cơ chế chữa cháy này liên quan chủ yếu đến việc:
Cách ly chất cháy với oxi không khí (giảm nồng độ chất tham gia phản ứng cháy).
Làm tăng nhiệt độ của đám cháy.
Làm tăng diện tích bề mặt của nhiên liệu.
Làm giảm áp suất không khí xung quanh.
Khi nghiền nhỏ nguyên liệu trước khi đưa vào lò nung để sản xuất xi măng, người ta đã ứng dụng yếu tố nào để tăng tốc độ phản ứng?
Nhiệt độ.
Áp suất.
Nồng độ chất phản ứng.
Diện tích bề mặt tiếp xúc.
Để bảo quản thực phẩm được lâu, một trong các biện pháp thường dùng là bảo quản trong tủ lạnh. Biện pháp này dựa trên cơ sở nào sau đây?
Tăng nồng độ các chất trong thực phẩm.
Giảm nhiệt độ, làm chậm các phản ứng hóa học và hoạt động của vi sinh vật.
Tăng diện tích bề mặt của thực phẩm.
Tăng áp suất lên thực phẩm.
Trong chế tạo pháo hoa, người ta trộn bột kim loại (như bột nhôm, bột magie) rất mịn với các chất oxi hóa. Việc sử dụng bột kim loại mịn nhằm mục đích chính là gì?
Giảm nhiệt độ cháy của hỗn hợp.
Tăng diện tích tiếp xúc, làm phản ứng cháy xảy ra mãnh liệt và nhanh hơn.
Tăng nồng độ chất oxi hóa.
Giảm áp suất khi phản ứng xảy ra.
Khi bị đau dạ dày do thừa axit, người ta thường uống thuốc có chứa nhôm hiđroxit Al(OH)3. Thuốc này dạng gel hoặc bột mịn sẽ có tác dụng nhanh hơn dạng viên nén cứng. Nguyên nhân chính là do:
Nồng độ Al(OH)3 trong gel cao hơn.
Dạng bột mịn hoặc gel làm tăng diện tích tiếp xúc với axit trong dạ dày, phản ứng trung hòa xảy ra nhanh hơn.
Gel Al(OH)3 có nhiệt độ thấp hơn.
Viên nén khó tan trong nước.
