NEW
Font size
Worksheetsêrererrerr
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Câu 1: Đặc trưng nào mô tả một dự án là "nỗ lực tạm thời"?
A. Dự án tạo ra sản phẩm độc nhất, không lặp lại.
A. Dự án luôn có một ngày bắt đầu và một ngày kết thúc xác định.
A. Dự án đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan.
A. Dự án luôn bị giới hạn bởi ngân sách được duyệt.
Câu 2: Hãy liệt kê 4 giai đoạn tiêu biểu của vòng đời một dự án sản xuất công nghiệp.
A. Bắt đầu, Lập kế hoạch, Thực thi, Giám sát.
A. Chuẩn bị, Đầu tư, Vận hành, Bảo trì.
A. Xây dựng ý tưởng, Phát triển, Triển khai, Kết thúc.
A. Thiết kế, Thi công, Nghiệm thu, Bàn giao.
Câu 3: Mô tả nào đúng nhất về mức độ chi phí và yêu cầu nhân lực trong giai đoạn "Triển khai" của dự án?
A. Ở mức thấp nhất.
A. Bắt đầu tăng dần.
A. Ở mức cao nhất.
A. Giảm dần về không.
Câu 4: Trách nhiệm cung cấp các nguồn lực (vốn, tài sản, đất đai) cho dự án thuộc về chủ thể nào?
A. Nhà thầu.
A. Đơn vị tư vấn.
A. Cơ quan quản lý nhà nước.
A. Chủ đầu tư.
Câu 5: Hãy nhắc lại một trong những nhiệm vụ cơ bản của Chủ đầu tư đối với dự án có xây dựng công trình.
A. Trực tiếp đổ bê tông móng.
A. Đền bù, giải phóng mặt bằng.
A. Cung cấp bảo hộ lao động cho công nhân.
A. Soạn thảo hợp đồng lao động cho nhà thầu.
Câu 6: Theo sơ đồ vòng đời dự án, tại giai đoạn nào thì khả năng ảnh hưởng của các chủ thể tới đặc tính sản phẩm và chi phí cuối cùng là cao nhất?
A. Giai đoạn triển khai.
A. Giai đoạn kết thúc.
A. Giai đoạn phát triển.
A. Giai đoạn xây dựng ý tưởng.
Câu 7: Trình bày chức năng chính của Nhà thầu trong một dự án.
A. Phê duyệt thiết kế kỹ thuật và dự toán.
A. Đánh giá tác động môi trường của dự án.
A. Thực hiện các công việc của dự án theo hợp đồng đã ký với chủ đầu tư.
A. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi để trình duyệt.
Câu 8: Hoạt động chính diễn ra trong giai đoạn "Phát triển" của dự án là gì?
A. Bàn giao sản phẩm cuối cùng cho khách hàng.
A. Lựa chọn cơ hội đầu tư và đánh giá sơ bộ.
A. Tuyển nhân sự vận hành và đào tạo.
A. Lập kế hoạch tổng thể, thiết kế chi tiết và dự toán ngân sách.
Câu 9: Liệt kê một trong những công việc mà đơn vị Tư vấn quản lý dự án có thể thực hiện thay mặt chủ đầu tư.
A. Quyết định cuối cùng về việc dừng hay tiếp tục dự án.
A. Cung cấp vốn đối ứng cho dự án.
A. Giám sát các nhà thầu và quản lý thay đổi.
A. Ký kết các hợp đồng vay vốn ngân hàng.
Câu 10: Giai đoạn "Kết thúc" vòng đời dự án được mô tả bao gồm công việc nào?
A. Khởi động các hoạt động marketing.
A. Giải quyết các vấn đề còn lại và chuyển giao các sản phẩm cuối cùng.
A. Huy động vốn và nguồn lực cho dự án.
A. Lựa chọn nhà thầu chính.
Câu 11. Theo Viện Nghiên cứu Quản lý dự án Quốc tế (PMI), dự án là một nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra:
A. Một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất.
A. Một dòng sản phẩm hoặc dịch vụ hàng loạt.
A. Một hoạt động kinh doanh liên tục.
A. Một sự cố gắng liên tục, tiếp diễn.
Câu 12. Mục tiêu cơ bản của quản lý dự án thể hiện ở chỗ các công việc phải được hoàn thành theo yêu cầu, đảm bảo chất lượng, trong phạm vi chi phí được duyệt, đúng thời gian và giữ cho:
A. Lợi nhuận tối đa.
A. Phạm vi dự án không thay đổi.
A. Rủi ro ở mức thấp nhất.
A. Nguồn vốn dồi dào.
Câu 13: Hai đặc tính cơ bản của dự án theo PMI là gì?
A. Vĩnh viễn và lặp lại.
A. Tạm thời và duy nhất.
A. Chi phí thấp và rủi ro cao.
A. Dài hạn và phức tạp.
Câu 14. Theo TCVN ISO 9000: 2000, dự án là một quá trình đơn nhất, bao gồm cả các ràng buộc về:
A. Thời gian, chi phí, và nguồn lực.
A. Năng suất, chất lượng, và công nghệ.
A. Đổi mới, phát triển, và kinh tế.
A. Thị trường, nhân sự, và pháp lý.
Câu 15: “Quản lý theo dự án” có ý nghĩa gì?
A. Gắn quản lý với mục tiêu cụ thể, giới hạn bởi thời gian – chi phí – chất lượng.
A. Quản lý không phụ thuộc vào kết quả dự án.
A. Quản lý theo chức năng phòng ban.
A. Không cần xác định mục tiêu cụ thể.
Câu 16: Theo quy luật vòng đời dự án, chi phí và nhân lực thường:
A. Cao nhất lúc bắt đầu.
A. Thấp dần khi dự án kết thúc.
A. Tăng cao ở giữa, giảm khi kết thúc.
A. Luôn ổn định trong suốt vòng đời.
Câu 17: Tổ chức dự án được đặc trưng bởi:
A. Cấu trúc ổn định lâu dài.
A. Một hình thức tạm thời, giải thể khi dự án kết thúc.
A. Hoạt động song song với phòng ban chức năng vĩnh viễn.
A. Không cần nhân lực chuyên trách.
Câu18: Một trong các đặc trưng cơ bản của dự án là:
A. Không giới hạn thời gian.
A. Có thời gian bắt đầu và kết thúc xác định.
A. Có sản phẩm sản xuất hàng loạt.
A. Lặp lại nhiều lần.
Câu 19: Loại hình dịch vụ tư vấn nào sau đây có trong lĩnh vực xây dựng?
A. Tư vấn marketing.
A. Giám sát thi công xây lắp.
A. Tư vấn pháp lý doanh nghiệp.
A. Tư vấn tài chính cá nhân.
Câu 20: Một trong những nhiệm vụ của nhà thầu trong quản lý xây lắp là gì?
A. Phê duyệt quyết định đầu tư dự án.
A. Lập thiết kế tổ chức thi công chi tiết.
A. Tổ chức đấu thầu lựa chọn các nhà thầu phụ.
A. Cấp vốn và giải ngân cho dự án.
Câu 21: Tiêu chí nào sau đây được sử dụng để phân loại dự án?
A. Theo quy mô dự án.
A. Theo sở thích của người quản lý.
A. Theo số lượng nhân viên tham gia.
A. Theo múi giờ thực hiện.
Câu 22: Đặc tính "Tạm thời" của một dự án có nghĩa là gì?
A. Dự án có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào.
A. Sản phẩm của dự án chỉ có giá trị sử dụng trong một thời gian ngắn.
A. Mọi dự án đều có điểm bắt đầu và kết thúc xác định.
A. Dự án không phải là một cố gắng liên tục, tiếp diễn.
Câu 23: Quản lý dự án bao gồm mấy nội dung chủ yếu?
A. 2 (Lập kế hoạch và Giám sát).
A. 3 (Lập kế hoạch, Điều phối thực hiện và Giám sát) .
A. 4 (Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra).
A. 5 (Tài chính, Nhân sự, Marketing, Sản xuất, R&D).
Câu 24. Vòng đời của một dự án đôi khi rất lớn nếu ta lấy thời điểm cuối là:
A. Thời điểm công trình hết niên hạn sử dụng.
A. Thời điểm dự án bị chấm dứt.
A. Thời điểm mục tiêu dự án đã đạt được.
A. Thời điểm kết thúc hợp đồng thi công.
Câu 25: Đâu là một trong những đặc trưng cơ bản của một dự án?
A. Sản phẩm của dự án mang tính sản xuất hàng loạt, đồng nhất.
A. Dự án không bị giới hạn bởi các nguồn lực.
A. Dự án có chu kỳ riêng và thời gian tồn tại hữu hạn.
A. Dự án chỉ liên quan đến một bên duy nhất là chủ đầu tư.
Câu 26: Chủ thể nào chịu trách nhiệm toàn diện về dự án?
A. Nhà thầu.
A. Chủ đầu tư.
A. Nhà cung cấp.
A. Người sử dụng.
Câu 27: Sản phẩm của dự án có đặc trưng gì?
A. Được sản xuất hàng loạt.
A. Có tính lặp đi lặp lại.
A. Mang tính độc đáo.
A. Không có giá trị kinh tế.
Câu 28: Hãy giải thích tại sao khả năng ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng của dự án lại giảm mạnh khi dự án chuyển từ giai đoạn ý tưởng sang giai đoạn triển khai.
A. Vì khi triển khai, các quyết định lớn về quy mô, công nghệ đã được chốt, mọi thay đổi sau đó đều rất tốn kém để thực hiện.
A. Vì chủ đầu tư đã giao toàn bộ quyền quyết định về chi phí cho nhà thầu.
A. Vì ngân sách dự án đã được chi tiêu gần hết trong giai đoạn đầu.
A. Vì các yếu tố rủi ro về thị trường không còn tác động đến dự án.
Câu 29: So sánh mục tiêu quản lý dự án chính giữa Chủ đầu tư và Nhà thầu.
A. Cả hai đều chỉ nhắm đến mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho riêng mình.
A. Chủ đầu tư quản lý để đạt mục tiêu tổng thể của dự án (hiệu quả đầu tư), trong khi Nhà thầu quản lý để hoàn thành phần việc theo hợp đồng (lợi nhuận gói thầu).
A. Chủ đầu tư chỉ quan tâm đến chất lượng, còn Nhà thầu chỉ quan tâm đến tiến độ.
A. Không có sự khác biệt, mục tiêu quản lý của họ là hoàn toàn giống nhau.
Câu 30: Ý nghĩa của việc xem xét "điểm dừng" (gate) khi kết thúc mỗi giai đoạn trong vòng đời dự án là gì?
A. Để thanh lý hợp đồng và tìm kiếm đối tác mới cho giai đoạn sau.
A. Để tổ chức ăn mừng và khen thưởng đội ngũ dự án.
A. Để đánh giá lại hiệu quả, rủi ro và quyết định có nên đầu tư nguồn lực để đi tiếp giai đoạn sau hay không.
A. Đây chỉ là một thủ tục hành chính không có nhiều ý nghĩa thực tế.
Câu 31: Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa "dự án" và "hoạt động tác nghiệp" (operations) của một công ty.
A. Dự án có tính lặp lại hàng ngày, còn hoạt động tác nghiệp thì không.
A. Dự án có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng để tạo ra sản phẩm duy nhất, còn hoạt động tác nghiệp thì diễn ra liên tục.
A. Dự án luôn có quy mô nhỏ hơn hoạt động tác nghiệp.
A. Dự án không tạo ra lợi nhuận, còn hoạt động tác nghiệp thì có.
Câu 32: Cho ví dụ về một hoạt động thuộc giai đoạn "Triển khai" của một dự án xây dựng chung cư.
A. Khảo sát thị trường để xác định nhu cầu căn hộ.
A. Thi công phần móng và phần thân của tòa nhà.
A. Lập hồ sơ hoàn công và nghiệm thu bàn giao căn hộ.
A. Xin giấy phép quy hoạch chi tiết 1/500.
Câu 33: Giải thích tại sao một chủ đầu tư có năng lực tài chính mạnh vẫn có thể cần thuê một đơn vị Tư vấn quản lý dự án chuyên nghiệp.
A. Vì pháp luật bắt buộc mọi dự án đều phải thuê tư vấn.
A. Vì nhà thầu chỉ làm việc nếu có đơn vị tư vấn giám sát.
A. Vì chủ đầu tư có thể không có đủ kinh nghiệm, chuyên môn hoặc nguồn lực nhân sự để quản lý một dự án phức tạp hiệu quả.
A. Vì đơn vị tư vấn sẽ chịu toàn bộ rủi ro thay cho chủ đầu tư.
Câu 34: Khái quát hóa mối quan hệ giữa các giai đoạn trong vòng đời dự án.
A. Các giai đoạn vận hành độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau.
A. Kết quả và quyết định của giai đoạn trước là tiền đề và đầu vào cho giai đoạn tiếp theo.
A. Các giai đoạn có thể hoán đổi thứ tự thực hiện cho nhau.
A. Chỉ có giai đoạn triển khai là quan trọng nhất, các giai đoạn khác là thứ yếu.
Câu 35: Tại sao việc quản lý dự án tốt lại giúp Nhà thầu "hạ giá thành công trình"?
A. Vì họ có thể yêu cầu chủ đầu tư trả thêm tiền.
A. Vì họ có thể sử dụng vật liệu rẻ tiền, kém chất lượng.
A. Vì quản lý tốt giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực (nhân công, máy móc, vật tư), tránh lãng phí và sai sót, từ đó giảm chi phí.
A. Vì họ được miễn giảm thuế khi quản lý dự án tốt.
Câu 36: Phân biệt vai trò của Ban Quản lý dự án (đại diện Chủ đầu tư) và đơn vị Tư vấn quản lý dự án.
A. Ban QLDA là tổ chức của chủ đầu tư, còn đơn vị tư vấn là một pháp nhân độc lập được thuê ngoài.
A. Ban QLDA chỉ làm việc trên giấy tờ, còn đơn vị tư vấn làm việc tại hiện trường.
A. Ban QLDA chịu trách nhiệm về vốn, còn đơn vị tư vấn chịu trách nhiệm về kỹ thuật.
A. Không có sự khác biệt, đây là hai tên gọi khác nhau của cùng một chủ thể.
Câu 37: Hãy giải thích mối quan hệ nghịch biến giữa "Rủi ro" và "Chi phí cho các thay đổi" trong vòng đời dự án.
A. Khi rủi ro cao thì chi phí thay đổi thấp, và ngược lại.
A. Khi dự án mới bắt đầu, rủi ro cao nhưng chi phí để thay đổi một quyết định còn thấp. Càng về sau, rủi ro giảm nhưng chi phí thay đổi lại rất cao.
A. Rủi ro và chi phí thay đổi luôn tăng hoặc giảm đồng thời cùng nhau.
A. Hai yếu tố này không có mối liên hệ nào với nhau trong vòng đời dự án.
Câu 38: Tại sao sản phẩm của dự án được coi là mang tính "đơn chiếc, độc đáo"?
A. Vì dự án chỉ tạo ra một sản phẩm duy nhất và không bao giờ lặp lại.
A. Vì sản phẩm của dự án không phải là sản phẩm hàng loạt mà có tính khác biệt ở một khía cạnh nào đó.
A. Vì chi phí để tạo ra sản phẩm dự án rất cao.
A. Vì chỉ có những người có chuyên môn cao mới có thể tạo ra sản phẩm đó.
Câu 39: Mối quan hệ giữa 3 mục tiêu cơ bản (thời gian, chi phí, chất lượng) của quản lý dự án là gì?
A. Chúng hoàn toàn độc lập với nhau.
A. Để đạt kết quả tốt đối với một mục tiêu thường phải "hy sinh" một hoặc hai mục tiêu kia.
A. Cả ba mục tiêu luôn tỷ lệ thuận với nhau, cải thiện một yếu tố sẽ tự động cải thiện các yếu tố còn lại.
A. Chỉ có chi phí và thời gian là có quan hệ với nhau, chất lượng là một yếu tố riêng biệt.
Câu 40. Mâu thuẫn giữa nhà quản lý dự án và các phòng ban chức năng thường nảy sinh về những vấn đề nào sau đây?
A. Tuyển dụng nhân sự, thay đổi quy trình công nghệ và phân bổ lợi nhuận.
A. Nhân sự, chi phí, thời gian và mức độ thoả mãn các yêu cầu kỹ thuật.
A. Thời gian, chi phí, và quyền lực.
A. Phạm vi, chất lượng, và tính ổn định của tổ chức.
Câu 41: Hạn chế "phải giải quyết vấn đề hậu dự án" của quản lý theo dự án có nghĩa là gì?
A. Sản phẩm của dự án thường có nhiều lỗi cần sửa chữa sau khi bàn giao.
A. Cần phải thanh lý hợp đồng với tất cả các bên liên quan.
A. Cần tiến hành phân công lại lao động, bố trí lại máy móc thiết bị sau khi dự án kết thúc.
A. Phải lập báo cáo tổng kết để rút kinh nghiệm cho các dự án sau.
Câu 42: Tại sao khả năng ảnh hưởng của chủ đầu tư tới đặc tính cuối cùng của sản phẩm lại cao nhất vào thời kỳ đầu của dự án?
A. Vì ở giai đoạn đầu, các quyết định lớn về thiết kế, phạm vi chưa được chốt lại nên dễ thay đổi với chi phí thấp.
A. Vì ở giai đoạn đầu, chủ đầu tư có nhiều thời gian rảnh rỗi nhất.
A. Vì ở giai đoạn sau, nhà thầu có toàn quyền quyết định mọi thay đổi.
A. Vì ở giai đoạn đầu, dự án có ít rủi ro nhất.
Câu 43: Vai trò của tư vấn quản lý trong các dự án lớn là gì?
A. Chỉ thực hiện công việc thiết kế kỹ thuật cho dự án.
A. Thay mặt chủ đầu tư tác động tới tất cả các bên trong việc thực hiện dự án, buộc họ làm tròn trách nhiệm theo hợp đồng.
A. Chỉ tham gia vào giai đoạn giám sát thi công.
A. Cung cấp vốn và nguồn lực cho dự án.
Câu 44: Tại sao nhà thầu phải nghiên cứu kỹ hồ sơ thiết kế trước khi thi công?
A. Để tìm cách thay đổi thiết kế nhằm giảm chi phí.
A. Để hiểu đúng và làm đúng thiết kế, đồng thời có thể phát hiện ra sai sót để thông báo cho bên thiết kế và tư vấn.
A. Để tự ý điều chỉnh thiết kế theo kinh nghiệm của mình.
A. Để tính toán chính xác lợi nhuận sẽ thu được.
Câu 45: Tác dụng của việc quản lý theo dự án trong việc "tạo điều kiện phát hiện sớm những khó khăn" thể hiện như thế nào?
A. Giúp dự án né tránh được mọi rủi ro có thể xảy ra.
A. Cho phép điều chỉnh kịp thời trước những thay đổi hoặc điều kiện không dự đoán được.
A. Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của việc giám sát.
A. Đảm bảo kế hoạch ban đầu không bao giờ bị thay đổi.
Câu 46: Theo vòng đời dự án, xác suất hoàn thành dự án thành công là thấp nhất và rủi ro là cao nhất khi nào?
A. Ở giai đoạn kết thúc.
A. Khi bắt đầu thực hiện dự án.
A. Ở giai đoạn phát triển.
A. Sau khi đã có hồ sơ thiết kế kỹ thuật.
Câu 47: Vì sao dự án luôn tiềm ẩn mâu thuẫn giữa Giám đốc dự án và phòng ban chức năng?
A. Cùng chia sẻ nguồn lực hạn chế.
A. Không liên quan đến nhau.
A. Dự án không cần nguồn lực.
A. Phòng ban chức năng độc lập hoàn toàn.
Câu 48: Đặc tính cốt lõi nào của dự án khiến nó luôn gắn liền với sự thay đổi?
A. Vì dự án có sản phẩm duy nhất.
A. Vì dự án thường thay đổi môi trường và tổ chức.
A. Vì dự án luôn bị trì hoãn.
A. Vì dự án không xác định được mục tiêu.
Câu 49: Quản lý dự án khác với quản lý chức năng ở điểm nào?
A. Quản lý chức năng có mục tiêu lâu dài, QLDA có mục tiêu tạm thời.
A. Quản lý chức năng phụ thuộc dự án.
A. QLDA không cần mục tiêu cụ thể..
A. Cả hai đều giống nhau.
Câu 50. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra tính bất định và rủi ro của dự án?
A. Dự án có nhiều bên hữu quan tham gia.
A. Khoảng cách lớn về thời gian giữa điểm bắt đầu và kết thúc, cùng với việc tiêu tốn các nguồn lực.
A. Sản phẩm mang tính đơn chiếc, độc đáo.
A. Dự án bị hạn chế bởi các nguồn lực khan hiếm.
Câu 51. Tại sao quản lý dự án được coi là có tác dụng tạo điều kiện thuận lợi cho sự đàm phán trực tiếp giữa các bên liên quan?
A. Vì nó giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm.
A. Vì nó tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên.
A. Vì nó cung cấp một cơ chế giải quyết những bất đồng nảy sinh kịp thời.
A. Vì nó giúp liên kết tất cả các hoạt động, công việc của dự án.
Câu 52. Sản phẩm của dự án khác biệt so với quá trình sản xuất liên tục và gián đoạn ở khía cạnh nào?
A. Sản phẩm của dự án là sản phẩm hàng loạt.
A. Sản phẩm của dự án có tính khác biệt (độc đáo) ở một khía cạnh nào đó.
A. Sản phẩm của dự án không cần đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.
A. Sản phẩm của dự án là một cố gắng liên tục, tiếp diễn.
Câu 53: Một dự án phần mềm đang trong giai đoạn "Triển khai", đã hoàn thành 80% công việc lập trình. Khách hàng (chủ đầu tư) yêu cầu thay đổi nền tảng công nghệ cốt lõi của hệ thống. Vận dụng kiến thức về vòng đời dự án, bạn hãy dự báo tác động chính của yêu cầu này.
A. Yêu cầu này dễ dàng thực hiện và không ảnh hưởng đến chi phí.
A. Dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn do công nghệ mới tốt hơn.
A. Yêu cầu này sẽ gây ra sự gia tăng cực lớn về chi phí và thời gian, có thể khiến dự án thất bại.
A. Nhà thầu có thể thực hiện thay đổi này mà không cần thông báo cho chủ đầu tư.
Câu 54: Một công ty xây dựng (nhà thầu) đang thi công một cây cầu. Do mưa bão kéo dài, tiến độ bị chậm một tháng. Với vai trò là giám đốc dự án của nhà thầu, bạn cần áp dụng kỹ năng quản lý nào đầu tiên để giải quyết tình hình?
A. Yêu cầu chủ đầu tư gia hạn hợp đồng ngay lập tức.
A. Đánh giá lại kế hoạch, tính toán các phương án bù tiến độ (làm thêm giờ, tăng thiết bị) và thương lượng với chủ đầu tư/tư vấn về các ảnh hưởng.
A. Tự ý cắt giảm một số hạng mục không quan trọng để bù lại thời gian.
A. Đợi thời tiết tốt lên rồi tiếp tục làm việc như bình thường.
Câu 55: Một chủ đầu tư muốn xây dựng một nhà máy và đã thành lập Ban Quản lý dự án. Hiện tại dự án đang ở giai đoạn "Xây dựng ý tưởng". Ban QLDA cần xây dựng hoạt động nào là quan trọng nhất lúc này?
A. Xây dựng kế hoạch mời thầu chi tiết cho gói thầu thi công.
A. Xây dựng quy trình nghiệm thu, bàn giao sản phẩm.
A. Xây dựng báo cáo nghiên cứu tiền khả thi để chứng minh hiệu quả và tính khả thi của dự án trước khi ra quyết định đầu tư.
A. Xây dựng phương án tuyển dụng công nhân vận hành nhà máy.
Câu 56: Trong một dự án cải tạo nội thất văn phòng, kiến trúc sư (đơn vị tư vấn thiết kế) đề xuất sử dụng một loại vật liệu nhập khẩu mới rất đắt tiền. Chủ đầu tư lo ngại về ngân sách. Với vai trò là người của Ban Quản lý dự án đại diện cho Chủ đầu tư, bạn sẽ làm gì?
A. Bác bỏ ngay lập tức đề xuất của kiến trúc sư để tiết kiệm chi phí.
A. Yêu cầu kiến trúc sư giải trình, so sánh hiệu quả, chi phí, độ bền của vật liệu mới so với các phương án khác để Chủ đầu tư có đủ thông tin ra quyết định.
A. Đồng ý ngay vì tin tưởng hoàn toàn vào chuyên môn của kiến trúc sư.
A. Yêu cầu nhà thầu thi công tự quyết định việc lựa chọn vật liệu.
Câu 57: Một dự án Công nghệ thông tin cần rút ngắn tiến độ 2 tháng để kịp khai trương hệ thống. Theo tam giác ràng buộc, nhà quản lý cần làm gì?
A. Giữ nguyên nguồn lực.
A. Tăng thêm chi phí (thuê thêm nhân lực, công nghệ).
A. Cắt giảm yêu cầu chất lượng.
A. Kéo dài thời gian hơn nữa.
Câu 58: Khi giám sát một dự án cơ khí, phát hiện tiến độ chậm trễ do thiếu nguyên liệu, quyết định hợp lý nhất là:
A. Bỏ qua và tiếp tục.
A. Tạm dừng dự án vô thời hạn.
A. Điều chỉnh kế hoạch cung ứng vật tư.
A. Giảm chất lượng sản phẩm.
Câu 59: Một dự án xây dựng đang bị chậm tiến độ. Để đẩy nhanh tiến độ, nhà quản lý quyết định tăng thêm nhân công và máy móc, chấp nhận chi phí tăng lên. Quyết định này minh họa cho sự đánh đổi giữa các mục tiêu cơ bản nào của quản lý dự án?
A. Đánh đổi giữa chi phí và chất lượng.
A. Đánh đổi giữa thời gian và chi phí.
A. Đánh đổi giữa thời gian và chất lượng.
A. Đánh đổi giữa phạm vi và chi phí.
Câu 60: Nếu ở giai đoạn đầu dự án xây dựng, chủ đầu tư không xem xét kỹ yếu tố địa chất thì hệ quả có thể là:
A. Tiến độ được đảm bảo.
A. Rủi ro tăng cao, chi phí phát sinh lớn.
A. Chất lượng công trình tăng.
A. Không có ảnh hưởng.
Câu 61: Chủ đầu tư một dự án xây dựng tòa nhà văn phòng muốn thay đổi vật liệu ốp mặt ngoài từ gạch sang kính cường lực sau khi hợp đồng đã được ký kết. Chủ đầu tư cần thực hiện vai trò quản lý nào của mình?
A. Tự ý yêu cầu nhà thầu thay đổi và không cần thông qua ai.
A. Thảo luận với tư vấn thiết kế và nhà thầu, quản lý sự thay đổi này trong hợp đồng và các yếu tố liên quan như chi phí, tiến độ.
A. Hủy hợp đồng với nhà thầu cũ và tìm nhà thầu mới.
A. Giữ nguyên thiết kế ban đầu vì không thể thay đổi được nữa.
Câu 62: Một nhà thầu xây dựng phát hiện ra rằng bản vẽ thiết kế kết cấu móng có điểm không hợp lý, có thể gây rủi ro cho công trình. Theo nhiệm vụ của mình, nhà thầu nên làm gì?
A. Tự ý sửa chữa theo kinh nghiệm của mình để đảm bảo tiến độ.
A. Tiếp tục thi công theo đúng bản vẽ để không vi phạm hợp đồng.
A. Thông báo ngay cho tư vấn giám sát và bên thiết kế để xem xét, điều chỉnh.
A. Dừng thi công vô thời hạn và chờ quyết định từ chủ đầu tư.
