wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Worksheet on World History and InternatRelations

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Which of the following is not a condition for a country to become a member of the United Nations?

a)

Be a peace-loving country.

b)

Accept the obligations in the United Nations Charter.

c)

Be recommended by the Security Council.

d)

Be approved by the General Assembly.

2.

The main purpose of the United Nations is:

a)

To maintain international peace and security.

b)

To promote friendly relations among nations.

c)

To achieve international cooperation in solving international problems.

d)

All of the above.

3.

Which of the following is not a principal organ of the United Nations?

a)

The General Assembly.

b)

The Security Council.

c)

The International Court of Justice.

d)

The International Labour Organization.

4.

Which of the following is not a specialized agency of the United Nations?

a)

UNESCO

b)

WHO

c)

IMF

d)

ASEAN

5.

Which of the following is not a function of the United Nations?

a)

To maintain international peace and security.

b)

To promote economic and social development.

c)

To protect human rights.

d)

To interfere in the internal affairs of member states.

6.

Which of the following is not a right of member states of the United Nations?

a)

To participate in the activities of the United Nations.

b)

To vote in the General Assembly.

c)

To be elected to the Security Council.

d)

To veto resolutions of the General Assembly.

7.

Which of the following is not a responsibility of member states of the United Nations?

a)

To comply with the obligations in the United Nations Charter.

b)

To pay dues to the United Nations.

c)

To participate in peacekeeping operations.

d)

To protect the sovereignty of other member states.

8.

Which of the following is not a principle of the United Nations?

a)

Sovereign equality of all member states.

b)

Peaceful settlement of disputes.

c)

Non-interference in the internal affairs of member states.

d)

Use of force to resolve disputes.

9.

Which of the following is not a specialized agency of the United Nations?

a)

FAO

b)

ILO

c)

WTO

d)

UNICEF

10.

Which of the following is not a function of the United Nations?

a)

To maintain international peace and security.

b)

To promote economic and social development.

c)

To protect human rights.

d)

To interfere in the internal affairs of member states.

11.

Sự kiện nào sau đây ở châu Âu năm 1945 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Đức đầu hàng không điều kiện.

b)

Nhật Bản đầu hàng không điều kiện.

c)

Hội nghị Ianta.

d)

Hội nghị Xan Phranxixco.

12.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào ở châu Á trở thành nước có tiềm lực kinh tế, quân sự lớn nhất thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Ấn Độ

d)

Liên Xô

13.

Nội dung nào sau đây không phải là kết quả của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại?

a)

Xuất hiện các ngành sản xuất mới.

b)

Đưa con người lên vũ trụ.

c)

Sản xuất vũ khí hạt nhân.

d)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế khu vực.

14.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập sớm nhất?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Indonesia

d)

Malaysia

15.

Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam thành công.

b)

Sự ra đời của nước Cộng hòa Ấn Độ.

c)

Sự ra đời của nước Cộng hòa Indonesia.

d)

Sự ra đời của nước Cộng hòa Ai Cập.

16.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào ở châu Phi giành được độc lập đầu tiên?

a)

Ai Cập

b)

Ghana

c)

An-giê-ri

d)

Nam Phi

17.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự suy yếu của các nước đế quốc.

b)

Sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng.

c)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

18.

Theo hình thức đấu tranh, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra chủ yếu dưới hình thức nào?

a)

Đấu tranh vũ trang.

b)

Đấu tranh chính trị.

c)

Đấu tranh ngoại giao.

d)

Đấu tranh kinh tế.

19.

Nội dung nào sau đây không phải là kết quả của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự ra đời của các quốc gia độc lập.

b)

Sự phát triển của phong trào công nhân quốc tế.

c)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế khu vực.

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

20.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự suy yếu của các nước đế quốc.

b)

Sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng.

c)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

21.

Nội dung nào sau đây không phải là kết quả của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại?

a)

Xuất hiện các ngành sản xuất mới.

b)

Đưa con người lên vũ trụ.

c)

Sản xuất vũ khí hạt nhân.

d)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế khu vực.

22.

Quan hệ giữa Xô viết và Liên Xô chạy qua thời kì nào?

a)

Trung Quốc và Liên Xô chạy qua thời kì đối đầu.

b)

Mỹ và Liên Xô chạy qua thời kì đối đầu.

c)

Công nghệ sinh học.

d)

Đơn cực.

23.

Sự kiện nào đánh dấu sự tan rã của trật tự hai cực Ianta?

a)

Sự ra đời của tổ chức ASEAN.

b)

Sự ra đời của tổ chức Liên minh châu Âu (EU).

c)

Sự tan rã của hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới.

d)

Sự sụp đổ của chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.

24.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc?

a)

A. Anh.

b)

B. Pháp.

c)

C. Nhật Bản.

d)

D. Trung Quốc.

25.

Sự kiện nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Mỹ không bị chiến tranh tàn phá.

b)

Mỹ có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

c)

Mỹ có trình độ khoa học - kĩ thuật cao.

d)

Mỹ có hệ thống thuộc địa rộng lớn.

26.

Quốc gia nào sau đây không thuộc khu vực Đông Nam Á?

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Ấn Độ.

d)

Singapore.

27.

Tổ chức nào sau đây được thành lập đầu tiên ở khu vực Đông Nam Á?

a)

ASEAN.

b)

SEATO.

c)

APEC.

d)

AFTA.

28.

Đặc điểm nổi bật của tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Trật tự hai cực Ianta tiếp tục tồn tại.

b)

Trật tự thế giới mới đang hình thành.

c)

Các nước lớn không còn đối đầu nhau.

d)

Các nước lớn hợp tác chặt chẽ với nhau.

29.

Trong những năm 80 của thế kỉ XX, quốc gia nào tiến hành cải tổ toàn diện đất nước?

a)

Trung Quốc

b)

Liên Xô

c)

Nhật Bản

d)

Mỹ

30.

Sự kiện nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Nhật Bản không bị chiến tranh tàn phá nặng nề.

b)

Nhật Bản có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

c)

Nhật Bản có trình độ khoa học - kĩ thuật cao.

d)

Nhật Bản có hệ thống thuộc địa rộng lớn.

31.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Trung Quốc

d)

Malaysia

32.

Quốc gia nào sau đây là một trong những nước sáng lập ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Lào

d)

Campuchia

33.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN năm 1995?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Myanmar

34.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN năm 1997?

a)

Lào

b)

Campuchia

c)

Myanmar

d)

Brunei

35.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN năm 1999?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Myanmar

d)

Brunei

36.

Quốc gia nào sau đây là thành viên sáng lập ASEAN?

a)

Indonesia

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Campuchia

37.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên sáng lập ASEAN?

a)

Philippines

b)

Malaysia

c)

Singapore

d)

Việt Nam

38.

Quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN muộn nhất?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Myanmar

39.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của ASEAN?

a)

Philippines

b)

Malaysia

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

40.

Quốc gia nào sau đây là thành viên sáng lập ASEAN?

a)

Indonesia

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Campuchia

41.

Quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN năm 1984?

a)

Brunei

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Campuchia

42.

Quốc gia nào sau đây là một trong những thành viên của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Trung Quốc

d)

Malaysia

43.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên sáng lập của ASEAN?

a)

Thái Lan

b)

Malaysia

c)

Ấn Độ

d)

Indonesia

44.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm nào?

a)

Năm 1995

b)

Năm 1998

c)

Năm 1997

d)

Năm 1996

45.

Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào năm nào?

a)

1976

b)

1980

c)

1985

d)

1990

46.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN cuối cùng trong số các nước Đông Nam Á?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Myanmar

d)

Philippines

47.

Cộng đồng ASEAN được thành lập vào năm nào?

a)

2007

b)

2015

c)

2010

d)

2009

48.

Cộng đồng ASEAN gồm mấy trụ cột chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

49.

Trụ cột nào sau đây không thuộc Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN

c)

Cộng đồng Quân sự – An ninh ASEAN

d)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN

50.

Trụ cột nào sau đây thuộc Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng Quân sự – An ninh ASEAN

c)

Cộng đồng Giáo dục ASEAN

d)

Cộng đồng Y tế ASEAN

51.

Tổ chức nào sau đây không phải là tổ chức của ASEAN?

a)

Hội đồng Điều phối ASEAN

b)

Hội đồng Cộng đồng ASEAN

c)

Hội đồng Quân sự ASEAN

d)

Hội đồng Hội nghị cấp cao ASEAN

52.

Mục tiêu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là gì?

a)

Xây dựng một thị trường chung và cơ sở sản xuất chung

b)

Xây dựng một cộng đồng giáo dục chung

c)

Xây dựng một cộng đồng quân sự chung

d)

Xây dựng một cộng đồng y tế chung

53.

Sự kiện nào sau đây trên Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Quân Đồng minh vào Đông Dương.

b)

Nhật đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Quân Pháp trở lại xâm lược Việt Nam.

d)

Quân Nhật rút khỏi Việt Nam.

54.

Lực lượng nào giữ vai trò chủ yếu trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Quân đội nhân dân Việt Nam.

b)

Việt Minh.

c)

Quân đội quốc tế.

d)

Quân đội Nhật.

55.

Địa phương nào giành chính quyền sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Hà Nội.

b)

Huế.

c)

Sài Gòn.

d)

Bắc Giang.

56.

Tổ chức nào lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Quốc dân Đảng.

b)

Việt Minh.

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Hội Liên hiệp quốc dân Việt Nam.

57.

Kết quả lớn nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến.

b)

Lật đổ chế độ thực dân.

c)

Giành được độc lập dân tộc.

d)

Thành lập chính quyền nhân dân.

58.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự toàn thắng của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội.

b)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Huế.

c)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Sài Gòn.

d)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Bắc Giang.

59.

Ý nghĩa lớn nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Lật đổ chế độ thực dân, phong kiến.

b)

Giành được độc lập dân tộc.

c)

Thành lập chính quyền nhân dân.

d)

Đưa nhân dân lên làm chủ đất nước.

60.

What was the main reason for the outbreak of the August Revolution in 1945 in Vietnam?

a)

The Japanese surrendered to the Allies

b)

The French returned to invade Vietnam

c)

The Vietnamese people rose up to seize power

d)

The Communist Party led the revolution

61.

Which organization played the leading role in the August Revolution of 1945 in Vietnam?

a)

The Vietnamese Nationalist Party

b)

The Communist Party of Vietnam

c)

The Viet Minh

d)

The Indochinese Communist Party

62.

What was the result of the August Revolution of 1945 in Vietnam?

a)

Vietnam became a colony of France

b)

Vietnam declared independence

c)

Vietnam was divided into North and South

d)

Vietnam joined the United Nations

63.

Who was the leader of the Vietnamese revolution during the August Revolution of 1945?

a)

Vo Nguyen Giap

b)

Ho Chi Minh

c)

Pham Van Dong

d)

Le Duan

64.

What was the main force that participated in the August Revolution of 1945?

a)

The working class

b)

The peasantry

c)

The intellectuals

d)

All classes of the Vietnamese people

65.

Which city was the first to rise up and seize power during the August Revolution of 1945?

a)

Hanoi

b)

Hue

c)

Saigon

d)

Quang Ngai

66.

What was the main slogan of the August Revolution of 1945?

a)

Independence - Freedom - Happiness

b)

Unity - Progress - Development

c)

Peace - Democracy - Prosperity

d)

Revolution - Victory - Glory

67.

Which international event influenced the success of the August Revolution of 1945 in Vietnam?

a)

The defeat of Nazi Germany

b)

The surrender of Japan in World War II

c)

The founding of the United Nations

d)

The Yalta Conference

68.

What was the role of the Viet Minh during the August Revolution of 1945?

a)

Organizing armed resistance

b)

Leading the masses to seize power

c)

Negotiating with foreign powers

d)

Establishing a new government

69.

What was the outcome of the August Revolution of 1945 for the Vietnamese people?

a)

Loss of independence

b)

Establishment of a democratic republic

c)

Division of the country

d)

Continued colonial rule

70.

Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời có ý nghĩa như thế nào đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Là một tổ chức yêu nước.

b)

Đánh dấu bước phát triển mới của cách mạng Việt Nam.

c)

Là một tổ chức chính trị của giai cấp tư sản.

d)

Là một tổ chức chính trị của giai cấp nông dân.

71.

Sau khi Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời, phong trào cách mạng Việt Nam trong những năm 1930-1931 đã đạt đến đỉnh cao với sự kiện nào?

a)

Phong trào dân chủ 1936-1939.

b)

Phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc.

d)

Phong trào yêu nước.

72.

Sự kiện nào đã mở đầu cho thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Việt Nam trong những năm 1939-1945?

a)

Khởi nghĩa Nam Kỳ.

b)

Khởi nghĩa Bắc Sơn.

c)

Khởi nghĩa Đô Lương.

d)

Khởi nghĩa Yên Bái.

73.

Sau khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, nhiệm vụ cấp bách của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là gì?

a)

Kháng chiến chống Pháp.

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

c)

Chống giặc đói, giặc dốt, giặc ngoại xâm.

d)

Kháng chiến chống Mỹ.

74.

Trong những năm 1945-1954, nhiệm vụ chủ yếu của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Kháng chiến chống Mỹ.

b)

Kháng chiến chống Pháp.

c)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Chống giặc đói, giặc dốt.

75.

Sự kiện nào đã đánh dấu thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Nước VN DCH ra đời.

b)

Khởi nghĩa Nam Kỳ.

c)

Khởi nghĩa Bắc Sơn.

d)

Khởi nghĩa Đô Lương.

76.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, nhiệm vụ nào được đặt ra cho cách mạng Việt Nam?

a)

Kháng chiến chống Mỹ.

b)

Thống nhất đất nước.

c)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Chống giặc đói, giặc dốt.

77.

Mở đầu cho các đợt tiến hành hoạt động quân sự lớn của quân dân miền Nam chống Mỹ, quân ta đã tiến hành chiến dịch nào sau đây?

a)

Chiến dịch Tây Nguyên.

b)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng.

c)

Chiến dịch Hồ Chí Minh.

d)

Chiến dịch Mậu Thân 1968.

78.

Sự kiện nào đánh dấu cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ ở Việt Nam?

a)

Sự kiện quân Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ.

b)

Sự kiện quân Pháp tấn công Lạng Sơn.

c)

Sự kiện quân Pháp tấn công Hà Nội.

d)

Sự kiện quân Pháp tấn công Huế.

79.

Chủ trương nào của Đảng, Chính phủ Việt Nam quyết định mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược?

a)

Toàn dân kháng chiến.

b)

Toàn quốc kháng chiến.

c)

Kháng chiến toàn diện.

d)

Kháng chiến trường kỳ.

80.

Đâu là sự kiện đánh dấu thực dân Pháp mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai?

a)

Quân Pháp tấn công Nam Bộ.

b)

Quân Pháp tấn công Hà Nội.

c)

Quân Pháp tấn công Lạng Sơn.

d)

Quân Pháp tấn công Huế.

81.

Sự kiện nào đánh dấu thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945-1954)?

a)

Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.

b)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

c)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

d)

Chiến dịch Hòa Bình năm 1951.

82.

Ý nghĩa lớn nhất của chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đối với cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Giải phóng hoàn toàn miền Bắc.

b)

Kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Pháp.

c)

Đánh bại hoàn toàn quân Pháp.

d)

Mở ra thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.

83.

Chiến dịch nào đã tạo điều kiện thuận lợi cho quân ta tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc?

a)

Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.

b)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

c)

Chiến dịch Hòa Bình năm 1951.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

84.

Sự kiện nào đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của thực dân Pháp trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1945-1954)?

a)

Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.

b)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

c)

Chiến dịch Hòa Bình năm 1951.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

85.

Chiến dịch nào đã tạo điều kiện thuận lợi cho quân ta tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc?

a)

Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.

b)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

c)

Chiến dịch Hòa Bình năm 1951.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

86.

Sự kiện nào đánh dấu thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945-1954)?

a)

Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.

b)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

c)

Chiến dịch Hòa Bình năm 1951.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

87.

Sự kiện nào đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của thực dân Pháp trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1945-1954)?

a)

Chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950.

b)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

c)

Chiến dịch Hòa Bình năm 1951.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

88.

Đại hội đại biểu lần thứ I của Đảng cộng sản Đông Dương đã đưa ra chủ trương gì cho cách mạng Việt Nam?

a)

Đánh đổ đế quốc và phong kiến.

b)

Đánh đổ đế quốc, phong kiến và tư sản phản cách mạng.

c)

Đánh đổ đế quốc, phong kiến, tư sản phản cách mạng và địa chủ.

d)

Đánh đổ đế quốc, phong kiến, tư sản phản cách mạng, địa chủ và tư sản mại bản.

89.

Tháng 2 - 1951, Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng cộng sản Đông Dương đã quyết định quan trọng nào?

a)

Đưa Đảng ra hoạt động công khai.

b)

Đưa Đảng ra hoạt động bí mật.

c)

Đưa Đảng ra hoạt động bán công khai.

d)

Đưa Đảng ra hoạt động bán bí mật.

90.

Chính phủ Liên hiệp lâm thời Việt Nam được thành lập vào thời gian nào?

a)

2/9/1945

b)

6/1/1946

c)

19/8/1945

d)

3/9/1945

91.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân miền Nam Việt Nam bắt đầu từ năm nào?

a)

1954

b)

1955

c)

1956

d)

1957

92.

Lực lượng nào giữ vai trò quyết định trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân miền Nam Việt Nam?

a)

Quân đội nhân dân Việt Nam.

b)

Quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

c)

Quân đội nhân dân miền Nam Việt Nam.

d)

Quân đội nhân dân Việt Nam và quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

93.

Chính phủ nào được thành lập ở miền Nam Việt Nam sau khi Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết?

a)

Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

b)

Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

c)

Chính phủ Quốc gia Việt Nam.

d)

Chính phủ Liên hiệp lâm thời Việt Nam.

94.

Lực lượng nào giữ vai trò chủ yếu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân miền Nam Việt Nam?

a)

Quân đội nhân dân Việt Nam.

b)

Quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

c)

Quân đội nhân dân miền Nam Việt Nam.

d)

Quân đội nhân dân Việt Nam và quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

95.

Sau khi Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, lực lượng nào giữ vai trò chủ yếu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân miền Nam Việt Nam?

a)

Quân đội nhân dân Việt Nam.

b)

Quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

c)

Quân đội nhân dân miền Nam Việt Nam.

d)

Quân đội nhân dân Việt Nam và quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

96.

Sự kiện nào sau đây mở đầu phong trào Đồng khởi?

a)

Phong trào phát triển ở Bến Tre.

b)

Phong trào phát triển ở Trà Vinh.

c)

Phong trào phát triển ở Vĩnh Long.

d)

Phong trào phát triển ở Mỹ Tho.

97.

Trong giai đoạn 1954-1960, nhân dân miền Nam đã thực hiện chủ trương nào để chống lại chính quyền Sài Gòn?

a)

Đấu tranh chính trị.

b)

Đấu tranh vũ trang.

c)

Đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang.

d)

Đấu tranh ngoại giao.

98.

Trong chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mĩ ở miền Nam Việt Nam, quân đội nào được sử dụng làm lực lượng chủ yếu?

a)

Quân đội Mĩ.

b)

Quân đội Sài Gòn.

c)

Quân đội đồng minh của Mĩ.

d)

Quân đội Thái Lan.

99.

Chiến thắng nào của quân dân miền Nam Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mĩ?

a)

Ấp Bắc (1963)

b)

Bình Giã (1964-1965)

c)

Vạn Tường (1965)

d)

Ba Gia (1965)

100.

Chiến lược "Chiến tranh cục bộ" của Mĩ ở miền Nam Việt Nam được thực hiện trong thời gian nào?

a)

1961-1965

b)

1965-1968

c)

1968-1972

d)

1972-1975