wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NỘI DUNG CỦNG CỐ KIẾN THỨC CÁC BÀI HỌC KHỐI 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chuột máy tính gồm những phần cơ bản nào?

a)

Nút phải chuột.

b)

Nút trái chuột.

c)

Nút phải chuột, nút trái chuột.

d)

Nút phải chuột, nút trái chuột, phím cuộn.

2.

Để đặt tay đúng cách trên bàn phím, hai ngón tay trỏ của em sẽ đặt trên hai phím nào?

a)

F, J

b)

J, G

c)

G, H

d)

F, H

3.

Sau khi học xong một bài trong chủ đề Tiếng Anh, em muốn quay lại màn hình chọn bài khác như thế nào?

a)

Nháy chuột vào biểu tượng dấu X để thoát

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt

c)

Sử dụng nút quay lại hoặc thoát bài học để trở về màn hình chính

d)

Tắt máy tính

4.

Khi trả lời xong kết quả của bài toán em nhấn phím gì để hoàn thành?

a)

Backspace

b)

CapsLock

c)

Enter

d)

Delete

5.

Phát biểu nào dưới đây là đúng nhất về các thao tác sử dụng chuột để làm bài toán?

a)

Có 3 thao tác sử dụng chuột: Click chuột, Click Chuột 2 lần, kéo thả chuột.

b)

Có 2 thao tác: Click chuột 1 lần, Click Chuột 2 lần

c)

Có 3 thao tác: Click chuột 1 lần, Click Chuột 2 lần, kéo thả chuột.

d)

Có 4 thao tác sử dụng chuột: Click chuột 1 lần, Click Chuột 2 lần, di chuyển chuột, kéo thả chuột.

6.

Phím CapsLock dùng để làm gì?

a)

Xuống dòng văn bản

b)

Xóa kí tự

c)

Gõ số

d)

Bật, tắt chế độ viết hoa

7.

Bộ phận nào của máy tính được coi là bộ não điều khiển mọi hoạt động của máy tính?

a)

Màn hình

b)

CPU

c)

Chuột

d)

Bàn phím

8.

Trên bàn phím có các loại phím?

a)

Phím số, phím chữ, phím chức năng, phím định dạng.

b)

Phím số, phím trên, phím chức năng, phím định dạng.

c)

Phím số, phím cơ sở, phím chức năng, phím định dạng.

d)

Phím số, phím chữ, phím chức năng, phím điều khiển.

9.

Các loại máy tính mà các em thường thấy là

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính xách tay và máy tính để bàn

10.

Loa máy tính có công dụng gì?

a)

Để nghe

b)

Để quan sát công việc đang làm

c)

Phát ra âm thanh

d)

Đưa thông tin vào máy tính.

11.

Em sử dụng bàn phím để làm gì?

a)

Để nhập thông tin vào máy tính

b)

Chơi game

c)

Điều khiển máy tính

d)

Tất cả các lựa chọn trên.

12.

Khi đặt tay trên bàn phím hai ngón tay cái của em đặt ở phím nào?

a)

Phím F.

b)

Phím H.

c)

Phím cách.

d)

Phím J

13.

Máy tính giúp chúng ta được những việc gì?

a)

Gửi thư cho mọi người.

b)

Chơi game, nghe nhạc, xem phim.

c)

Tìm kiếm thông tin trên internet.

d)

Học tập, tìm kiếm thông tin, giải trí, liên lạc với mọi người…

14.

Chuột máy tính dùng để?

a)

Nhập chữ, số và kí tự đặc biệt.

b)

Nhập văn bản từ bàn phím

c)

Điều khiển và làm việc với máy tính

d)

Quan sát công việc chúng ta đang làm.

15.

Các phím “A S D F G H J K L ;” là các phím ở hàng phím nào?

a)

Hàng phím số

b)

Hàng phím trên

c)

Hàng phím cơ sở

d)

Hàng phím dưới

16.

Sau khi học xong một bài trong chủ đề Tiếng Anh, em muốn quay lại màn hình chọn bài khác như thế nào?

a)

Nháy chuột vào biểu tượng dấu X để thoát

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt

c)

Sử dụng nút quay lại hoặc thoát bài học để trở về màn hình chính

d)

Tắt máy tính

17.

Để xoá số thừa 27 + 2 = 2|29 em nhấn phím nào?

a)

Backspace

b)

CapsLock

c)

Tab

d)

Delete

18.

Em điều khiển máy tính bằng gì?

a)

Chuột và bàn Phím

b)

Chuột và màn hình

c)

Chuột và loa

d)

Chuột và thân máy

19.

Em hãy thay các từ cho từ đúng nghĩa. Máy tính làm việc rất chậm chạp.

a)

A. Nhanh và chính xác

b)

B. Chậm và chính xác

c)

C. Vừa phải và chính xác

d)

D. Chính xác

20.

Để mở một ứng dụng trên máy tính, em cần làm gì?

a)

Nháy chuột vào biểu tượng ứng dụng.

b)

Nhấn phím F1.

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S.

d)

Tắt máy tính và khởi động lại.