wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về dữ liệu, thông tin và Internet

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu khác thông tin ở điểm nào?

a)

Dữ liệu là các con số, chữ cái; thông tin là kết quả xử lý dữ liệu

b)

Dữ liệu luôn chính xác; thông tin luôn sai

c)

Dữ liệu chỉ tồn tại trên giấy; thông tin chỉ tồn tại trên máy tính

d)

Dữ liệu và thông tin giống nhau về bản chất

2.

Vật mang thông tin khác thông tin như thế nào?

a)

Vật mang thông tin là phương tiện; thông tin là nội dung được truyền

b)

Vật mang thông tin là dữ liệu; thông tin là kết quả xử lý sai

c)

Vật mang thông tin luôn sống; thông tin luôn vô tri

d)

Vật mang thông tin là thông tin; thông tin là vật mang thông tin

3.

Trong các thành phần sau, thành phần nào là thiết bị vào/ra của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Bộ xử lý trung tâm

c)

Bộ nhớ trong

d)

Nguồn điện

4.

Thiết bị nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn nhất?

a)

Ổ cứng HDD – 1 TB

b)

CD-ROM – 700 MB

c)

USB – 1 GB

d)

Thẻ nhớ – 2 GB

5.

Lợi ích cơ bản của việc sử dụng mạng máy tính là gì?

a)

Trao đổi dữ liệu nhanh chóng và chia sẻ tài nguyên

b)

Kết nối máy tính để chơi game và xem phim

c)

Chia sẻ dữ liệu không an toàn và tốn thời gian

d)

Kết nối máy tính để đồng bộ hóa dữ liệu cá nhân

6.

Internet là gì?

a)

Một máy tính duy nhất có kết nối mạng nội bộ

b)

Hệ thống các máy tính kết nối toàn cầu để trao đổi dữ liệu

c)

Một chương trình dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân

d)

Một thiết bị kết nối điện thoại và máy tính

7.

Lợi ích chính của Internet là gì?

a)

Chỉ dùng để chơi game và xem phim

b)

Tra cứu thông tin, giao tiếp và học tập trực tuyến

c)

Làm máy tính chạy chậm và khó sử dụng

d)

Giúp máy tính tự động bật tắt

8.

Khi sử dụng Internet an toàn và hiệu quả, học sinh nên làm gì?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân trên mạng xã hội

b)

Tìm thông tin phù hợp, kiểm tra độ tin cậy và bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Truy cập tất cả các trang web không kiểm soát

d)

Chỉ chơi game và xem phim trực tuyến

9.

Chức năng chính của trình duyệt Web là gì?

a)

Lưu trữ và xóa dữ liệu trên máy tính cá nhân

b)

Chỉ dùng để chơi game và giải trí trực tuyến

c)

Truy cập, xem và tương tác với các trang Web trên Internet

d)

Là thiết bị phần cứng kết nối Internet với máy tính

10.

Để khai thác thông tin học tập hoặc giải trí trên các trang Web, học sinh nên làm gì?

a)

Mở nhiều trang Web cùng lúc và đọc hết mọi nội dung mà không chọn lọc

b)

Chỉ xem hình ảnh hoặc video mà không đọc nội dung văn bản

c)

Chọn trang Web uy tín, tìm nội dung phù hợp và ghi chú thông tin chính

d)

Truy cập các trang Web không kiểm soát và sao chép tất cả nội dung

11.

Để bảo vệ tài khoản email và thông tin cá nhân khi sử dụng máy tính công cộng, em nên làm gì?

a)

Chỉ tắt trình duyệt mà không đăng xuất tài khoản trên máy công cộng

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè hoặc người khác để tiện sử dụng

c)

Sử dụng email trên máy tính mà không đăng xuất hoặc xóa mật khẩu lưu

d)

Đăng nhập, kiểm tra email, thực hiện thao tác cần thiết và đăng xuất

12.

Khi tìm thông tin học tập, học sinh nên làm gì để kết quả chính xác?

a)

Nhập từ khóa bất kỳ và mở tất cả các kết quả trên Web mà không chọn lọc

b)

Chỉ đọc tiêu đề của các trang Web mà không mở nội dung chi tiết

c)

Mở các trang Web không kiểm tra độ tin cậy và sao chép nội dung

d)

Chọn từ khóa phù hợp, dùng máy tìm kiếm uy tín và đọc kết quả chính xác

13.

Câu 13: Điền dấu ✓ vào ô Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau về thư điện tử (email). A. Thư điện tử là dịch vụ cho phép gửi và nhận thông tin qua mạng Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ gửi thông tin qua mạng Internet

d)

Chỉ nhận thông tin qua mạng Internet

14.

Câu 13: Điền dấu ✓ vào ô Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau về thư điện tử (email). B. Mỗi người chỉ có thể tạo và sử dụng một tài khoản thư điện tử duy nhất.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Có thể có nhiều tài khoản nhưng chỉ sử dụng một

d)

Chỉ có thể sử dụng tài khoản do trường cấp

15.

Câu 13: Địa chỉ thư điện tử gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Tên người dùng, ký hiệu @ và tên miền của dịch vụ thư điện tử

b)

Tên người dùng, ký hiệu # và tên miền của dịch vụ thư điện tử

c)

Tên người dùng, ký hiệu $ và tên miền của dịch vụ thư điện tử

d)

Tên người dùng, ký hiệu & và tên miền của dịch vụ thư điện tử

16.

Câu 13: Điền dấu ✓ vào ô Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau về thư điện tử (email). D. Sử dụng thư điện tử giúp gửi thông tin nhanh, tiết kiệm chi phí hơn so với gửi thư giấy truyền thống.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng với một số trường hợp

17.

Điền dấu ✓ vào ô Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau về Internet.

a)

Internet là mạng máy tính toàn cầu cho phép các máy tính và thiết bị kết nối, trao đổi thông tin với nhau.

b)

Internet chỉ được sử dụng để gửi và nhận thư điện tử, không có chức năng nào khác.

c)

Một đặc điểm của Internet là chỉ có thể truy cập thông tin ở một số quốc gia nhất định.

d)

Internet giúp con người học tập, làm việc và trao đổi thông tin nhanh chóng, thuận tiện hơn.

18.

Điền dấu ✓ vào ô Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau về đơn vị đo dung lượng thông tin và thiết bị nhớ.

a)

Bit và Byte là các đơn vị cơ bản dùng để đo dung lượng thông tin.

b)

1 MB luôn bằng 1000 Byte

c)

Đĩa quang và đĩa từ đều có khả năng lưu trữ thông tin nhưng sử dụng công nghệ lưu trữ khác nhau.

d)

Thẻ nhớ và ổ đĩa cứng có thể được sử dụng để lưu trữ dữ liệu cho các thiết bị khác nhau như máy tính, điện thoại.

19.

Câu 17 (1 điểm): Mạng máy tính là gì và mạng máy tính đem lại lợi ích gì cho con người?

a)

Mạng máy tính là hệ thống các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên, giúp con người trao đổi thông tin nhanh chóng và hiệu quả.

b)

Mạng máy tính là một phần mềm giúp bảo vệ máy tính khỏi virus.

c)

Mạng máy tính là thiết bị lưu trữ dữ liệu cá nhân.

d)

Mạng máy tính là một loại máy tính có tốc độ xử lý cao.

20.

Câu 18 (1 điểm): Máy tính là công cụ hiệu quả để xử lý thông tin vì:
A. Có thể xử lý thông tin nhanh và chính xác
B. Chỉ dùng để chơi game
C. Không thể lưu trữ dữ liệu
D. Chỉ dùng để xem phim

a)

Có thể xử lý thông tin nhanh và chính xác

b)

Chỉ dùng để chơi game

c)

Không thể lưu trữ dữ liệu

d)

Chỉ dùng để xem phim

21.

Câu nào sau đây là một địa chỉ email hợp lệ?

a)

nguyenvana@gmail.com

b)

nguyenvana@gmail

c)

nguyenvana#gmail.com

d)

nguyenvana@gmail,com

22.

A. Trình duyệt Web là phần mềm dùng để truy cập và xem các trang Web trên Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Địa chỉ Website chỉ dùng để đặt tên cho trang Web, không ảnh hưởng đến việc truy cập trang đó.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

C. World Wide Web là một trang Web cụ thể trên Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Người dùng có thể khai thác thông tin từ trang Web để tra từ điển, xem thời tiết hoặc đọc tin tức hàng ngày.

a)

Đúng

b)

Sai