Font size
WorksheetsPhân loại xoang răng và Trám răng xoang
Total questions: 117
Worksheet time: 59mins
Trong phân loại G.V. Black, xoang loại I thường nằm ở vị trí nào?
Mặt nhai răng hàm hoặc hố tự nhiên răng cửa
Mặt bên tiếp xúc giữa hai răng hàm
Vùng cổ răng gần lợi
Mặt bên răng cửa, liên quan trực tiếp bờ cắn
Mặt bên răng cửa, không liên quan bờ cắn
Đặc điểm nào đúng với xoang loại II theo G.V. Black?
Sâu ở mặt nhai răng hàm có hố tự nhiên
Sâu ở mặt bên răng hàm vùng tiếp xúc
Sâu ở mặt bên răng cửa không liên quan bờ cắn
Sâu ở mặt bên răng cửa có liên quan bờ cắn
Sâu ở vùng cổ răng phía cổ răng
Xoang loại III trong phân loại G.V. Black được mô tả như thế nào?
Sâu ở mặt nhai răng hàm hoặc hố tự nhiên
Sâu ở mặt bên răng hàm vùng tiếp xúc
Sâu ở mặt bên răng cửa hoặc răng nanh, có liên quan bờ cắn
Tổn thương mòn ở vùng cổ răng gần lợi
Sâu ở mặt bên răng cửa hoặc răng nanh, không liên quan bờ cắn
Xoang loại IV khác với xoang loại III ở điểm nào?
Nằm ở mặt nhai răng hàm có hố tự nhiên
Không liên quan đến bờ cắn răng trước
Liên quan đến bờ cắn răng cửa hoặc răng nanh
Chỉ xuất hiện ở răng hàm lớn thứ nhất
Xuất hiện chủ yếu ở vùng cổ răng gần lợi
Xoang loại V theo G.V. Black thường gặp ở vị trí nào?
Vùng cổ răng gần lợi ở mọi nhóm răng
Mặt nhai răng hàm có hố tự nhiên
Bờ cắn răng cửa liên quan sang chấn
Mặt tiếp xúc giữa hai răng hàm
Mặt bên răng cửa không liên quan bờ cắn
Một lợi ích quan trọng khác của trám răng xoang là gì?
Tăng độ dày xương ổ răng tự nhiên
Làm thay đổi hướng mọc của răng khôn
Giảm tiết nước bọt trong khoang miệng
Giảm nhu cầu chải răng hằng ngày
Ngăn ngừa sâu tái phát tại vùng đã điều trị
Mục tiêu chính của trám sealant là gì?
Điều trị viêm lợi mạn tính
Phòng ngừa sâu răng ở răng hàm
Thay thế mão sứ toàn phần
Tẩy trắng bề mặt men răng
Đối tượng được khuyến nghị trám sealant nhiều nhất là nhóm nào?
Trẻ em và thanh thiếu niên
Người cao tuổi có răng giả
Phụ nữ mang thai ba tháng đầu
Vận động viên chuyên nghiệp
Chất liệu dùng để trám sealant thường là gì?
Vàng lá ép mỏng vào răng
Gốm sứ nung ở nhiệt cao
Thủy ngân trộn kẽm dạng bột
Nhựa lỏng đặc được chiếu đèn
Bước nào giúp bề mặt răng bám sealant tốt hơn trong quy trình?
Che cách ly bằng đê cao su
Ngậm nước muối ấm lâu dài
Bôi dung dịch tạo nhám nhẹ
Đánh bóng men răng kỹ lưỡng
Trình tự hợp lý của các bước trám sealant là gì?
Tạo nhám, làm sạch, chiếu đèn, bôi sealant, kiểm tra
Bôi sealant, làm sạch, kiểm tra, chiếu đèn, tạo nhám
Làm sạch, tạo nhám, bôi sealant, chiếu đèn, kiểm tra
Chiếu đèn, bôi sealant, tạo nhám, kiểm tra, làm sạch
Thời gian trung bình để hoàn thành trám sealant cho một răng là bao lâu?
Trên 60 phút mỗi răng
Chỉ 1–2 phút mỗi răng
Ít nhất 30–40 phút mỗi răng
Khoảng 10–15 phút mỗi răng
Độ bền thường gặp của sealant trong chăm sóc tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Luôn bền vĩnh viễn suốt đời
Chỉ kéo dài một vài tuần
Dưới 6 tháng thường bong
Khoảng 3–5 năm sử dụng
Vì sao trám sealant giúp giảm nhu cầu điều trị tủy sau này?
Nắn lại khớp cắn sai lệch hoàn toàn
Tạo lá chắn ngăn vi khuẩn và thức ăn tích tụ
Giảm độ nhạy với nóng lạnh tức thì
Tăng độ dày men răng sinh học mới
Trám phủ mặt răng được hiểu là gì?
Mài cùi để chụp mão toàn sứ
Dán veneer sứ phủ toàn bộ mặt ngoài
Phủ một lớp composite lên bề mặt răng
Khoan sâu rồi đặt inlay kim loại
Mục tiêu chính của trám phủ mặt bảo vệ là gì?
Che phủ men yếu, giảm mòn và nhạy cảm
Làm dài thân răng cho thẩm mỹ
Thay đổi khớp cắn hoàn toàn
Tẩy trắng răng nhiều tông
Trám phủ mặt thẩm mỹ thường dùng để
Nắn chỉnh chân răng lệch lớn
Cải thiện hình dáng, màu và độ bóng
Thay tủy trong ống tủy răng
Cố định răng lung lay nặng
Vật liệu thường dùng trong trám phủ mặt là
Nhựa composite thẩm mỹ
Hợp kim đồng kẽm
Amalgam bạc cổ điển
Xi măng kẽm phosphat
Bước nào xảy ra trước khi bôi composite trong quy trình?
Làm sạch và xử lý bề mặt răng
Chiếu đèn quang trùng hợp
Đánh bóng hoàn thiện cuối cùng
Đặt chỉ tách nướu dài ngày
Trình tự đúng rút gọn của quy trình trám phủ mặt là
Chiếu đèn – bôi composite – chọn màu – đánh bóng – xử lý bề mặt
Chọn màu – bôi composite – chiếu đèn – xử lý bề mặt – đánh bóng
Khám chọn màu – xử lý bề mặt – bôi composite – chiếu đèn – đánh bóng
Xử lý bề mặt – đánh bóng – chọn màu – bôi composite – chiếu đèn
Thời gian thực hiện trung bình cho một răng là
Chỉ 3–5 phút
Hơn 90 phút
Khoảng 45–60 phút
Khoảng 15–30 phút
Một ưu điểm nổi bật của trám phủ mặt composite là
Không đau, ít xâm lấn men răng
Tồn tại vĩnh viễn không cần sửa
Cứng hơn và bền hơn sứ veneer
Thay thế hoàn toàn mô răng mất
Nội nha điều trị răng vĩnh viễn là quá trình nào dưới đây?
Mài răng và gắn mão toàn sứ tạm thời
Tẩy trắng men răng bằng peroxide nồng độ cao
Chỉ hàn phục hồi men ngà bề mặt răng
Làm sạch, tạo hình và trám bít hệ ống tủy
Mục đích CHÍNH của điều trị nội nha là gì?
Giảm nhạy cảm do mòn men nhẹ
Thay đổi hình dạng thẩm mỹ của răng
Tăng độ trắng sáng cho thân răng
Loại bỏ mô tủy bệnh lý và ngăn tái nhiễm
Trường hợp nào dưới đây là CHỈ ĐỊNH điều trị nội nha?
Răng sứt men nhỏ không lộ ngà
Răng mọc chen chúc nhưng không viêm
Răng thưa nhẹ không sâu hay đau
Răng sâu lớn lan tới tủy gây đau nhức
Một dấu hiệu gợi ý cần nội nha là gì?
Răng đổi màu, sưng nướu, chảy mủ chân răng
Răng ê buốt nhẹ khi uống lạnh
Nướu chảy máu khi chải răng mạnh
Hôi miệng buổi sáng khi đói lâu
Adseal được mô tả là vật liệu nào?
Keo dán veneer gốc nhựa lưỡng trùng hợp
Xi trám bít ống tủy gốc epoxy resin
Vật liệu tẩy trắng nội tủy gốc carbamide
Cement gắn mão toàn sứ gốc ionomer
Tác dụng nào là ĐÚNG về Adseal?
Không cần kết hợp với côn gutta percha
Hòa tan nhanh trong dịch mô, dễ tái điều trị
Tạo độ kín khít cao, ngăn vi khuẩn thấm ngược
Kích thích mô chóp mạnh, gây đau kéo dài
Tính chất an toàn của Adseal được nêu như thế nào?
Tương hợp sinh học cao quanh chóp răng
Bắt buộc phải bịt kín bằng amalgam
Gây độc tế bào mạnh với mô quanh chóp
Tạo phản ứng viêm kéo dài vùng cuống
Kết quả mong đợi sau điều trị nội nha đúng cách là gì?
Răng hết đau, hết viêm và ăn nhai bình thường
Răng yếu hơn nhiều và cần nhổ ngay lập tức
Răng đổi màu đen sẫm và lung lay tăng dần
Răng mất cảm giác hoàn toàn và tiêu chân răng
Sau khi trám bít ống tủy, tại sao cần phục hình lại răng?
Giảm nhu cầu chải răng và vệ sinh miệng
Giúp răng tự tẩy trắng và thơm miệng hơn
Tăng độ nhạy cảm để kiểm tra tủy sống
Khôi phục hình thể và kín khít, duy trì bền lâu
Trong điều trị nội nha răng vĩnh viễn, bước trám bít ống tủy bằng Ceraseal có mục tiêu chính là gì?
Giảm đau tạm thời trong vài ngày
Tăng màu răng để thẩm mỹ tức thì
Làm mòn ngà để đặt chốt sợi
Ngăn tái nhiễm khuẩn bằng kín hệ thống ống tủy
Ceraseal thuộc nhóm vật liệu nào dưới đây?
Gutta percha dạng hạt đông cứng
Sealer gốc canxi silicate sinh học
Xi trám epoxy resin truyền thống
Composite lỏng gốc methacrylate
Ưu điểm nào KHÔNG đúng với Ceraseal?
Độ kín khít cao hạn chế rò rỉ vi khuẩn
Khả năng kháng khuẩn hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn
Tự đông cứng nhờ độ ẩm trong ống tủy
Gây kích ứng mô quanh chóp mạnh
Quy trình điều trị nội nha sử dụng Ceraseal gồm bước nào sau đây?
Làm sạch, tạo hình rồi trám bít với gutta percha và Ceraseal
Hàn cố định răng bằng khay duy trì tháo lắp
Tẩy trắng nội tủy trước khi phục hình vĩnh viễn
Khoan mở tủy rồi trám trực tiếp bằng composite quang trùng hợp
So với sealer epoxy truyền thống, Ceraseal được mô tả như thế nào?
Chỉ tác dụng khi có chiếu đèn
Chỉ dùng cho răng sữa tạm thời
Giải pháp rẻ hơn nhưng kém bền
Vật liệu sinh học tiến tiến thay thế
Tác dụng sinh học nào được nêu cho Ceraseal?
Thúc đẩy hình thành ngà thứ cấp và lành mô quanh chóp
Phá hủy mô tủy còn lại để rỗng hoàn toàn
Tăng dẫn nhiệt làm nóng ống tủy nhanh
Giảm độ ẩm trong ống tủy bằng hút chân không
Kết quả mong đợi sau điều trị nội nha với Ceraseal là gì?
Răng được bảo tồn, chức năng như răng thật
Không thể phục hình thân răng về sau
Răng đổi màu xám đậm theo thời gian ngắn
Cần nhổ bỏ răng trong vài tháng kế tiếp
Trong số các lựa chọn sau, đâu là đặc tính lý hóa của Ceraseal?
Giãn nở lớn làm nứt chân răng dễ dàng
Cần chiếu sáng để trùng hợp hoàn toàn
Tan nhanh trong dịch mô để tự đào thải
Không co ngót, hỗ trợ duy trì kín lâu dài
Trong quy trình, bước nào diễn ra ngay trước khi trám bít bằng Ceraseal?
Lấy dấu để làm máng hướng dẫn
Làm sạch và tạo hình hệ thống ống tủy
Phục hình thân răng bằng mão toàn sứ
Đặt thuốc tê và hoàn tất phục hình
MTA (Mineral Trioxide Aggregate) thuộc nhóm vật liệu nào được sử dụng trong nội nha răng vĩnh viễn?
Vật liệu sinh học gốc silicat canxi
Hợp kim niken–titan đàn hồi cao
Nhựa composite quang trùng hợp
Xi măng kẽm phosphate cổ điển
Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là đặc tính chính của MTA khi trám bít?
Khô cứng tức thì trong vài phút
Kín khít và bền vững cao
Tương thích sinh học rất cao
Kích thích mô quanh chóp tái tạo
Trường hợp nào là chỉ định phù hợp của MTA trong răng vĩnh viễn?
Lỗ thủng sàn tủy hoặc tiêu ngược vùng chóp
Trám răng xoang II vật liệu amalgam
Đính mắc khí cụ chỉnh nha tháo lắp
Tẩy trắng trong ống tủy răng cửa
Thứ tự bước nào phản ánh đúng phần cốt lõi của quy trình trám bít MTA?
Đặt MTA trước, sau đó mở buồng tủy và tạo hình
Gây tê, mở buồng tủy, làm sạch tạo hình, đặt MTA, chờ đông cứng
Chờ đông cứng rồi mới gây tê và chụp X-quang
Trám composite trước rồi đặt MTA vào ống tủy
Trong các ưu điểm sau, đâu là lợi ích lâm sàng quan trọng của MTA?
Giảm nhạy cảm khi uống đồ lạnh tạm thời
Tăng độ bóng bề mặt men răng tức thì
Giúp dán gắn veneer tốt hơn nhiều
Giữ răng thật lâu dài, giảm cần nhổ bỏ
Nhược điểm nào cần cân nhắc khi sử dụng MTA?
Không có khả năng kháng khuẩn tự nhiên
Chi phí cao hơn vật liệu sealer thông dụng
Không thể sử dụng trong ống tủy răng sau
Gây viêm mô quanh chóp thường xuyên
Thời gian đông cứng điển hình của MTA trong điều kiện lâm sàng là bao lâu?
Khoảng 24–36 giờ
Khoảng 5–7 ngày
Khoảng 15–20 phút
Khoảng 3–4 giờ
Trong quy trình, sau khi MTA đông cứng và phần ống tủy còn lại được trám, bước nào nhằm đảm bảo chức năng và thẩm mỹ?
Lấy tủy buồng lại để kiểm tra
Chụp X-quang tiền phẫu lần nữa
Phục hình thân răng bằng composite hoặc bọc sứ
Đặt thuốc Ca(OH)2 kéo dài nhiều tuần
Cơ chế nào lý giải vì sao MTA giúp giảm nguy cơ tái viêm quanh chóp?
Kín khít tốt ngăn vi khuẩn và kích thích lành mô
Tạo bề mặt siêu nhẵn giảm bám mảng bám lâu dài
Gây xơ hóa ống tủy làm mất cảm giác đau hoàn toàn
Giải phóng fluoride bền vững như glass ionomer
Khi sử dụng MTA ở răng trước, biến chứng thẩm mỹ nào có thể gặp?
Có thể gây đổi màu răng vùng răng trước
Mòn cổ răng tăng nhanh theo thời gian
Xuất hiện đường nứt men ngang thân răng
Tụt lợi sớm quanh răng cửa giữa
Phẫu thuật lật vạt nha chu chủ yếu nhằm mục tiêu nào sau đây?
Tẩy trắng men răng toàn bộ cung hàm
Làm sạch sâu túi nha chu và bề mặt chân răng
Tăng chiều cao thân răng thẩm mỹ tức thời
Điều trị tủy răng hoại tử tái phát
Bước nào KHÔNG thuộc quy trình cơ bản của phẫu thuật lật vạt?
Gây tê vùng điều trị tại chỗ
Khâu vạt nướu trở lại vị trí cũ
Đặt đê cao su cách ly răng cần điều trị
Rạch và lật vạt nướu nhẹ nhàng
Ưu điểm quan trọng của phẫu thuật lật vạt đối với mô nướu là gì?
Làm dày men răng vùng cổ răng
Giúp nướu bám chặt hơn và giảm lung lay
Tạo màu nướu hồng tươi vĩnh viễn
Ngăn mọc thêm gai nướu ở kẽ răng
Mốc thời gian hồi phục điển hình sau phẫu thuật lật vạt là bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, nướu hồng hào và săn chắc hơn
Khoảng 24 giờ, nướu trở lại như cũ
Ít nhất 2 tháng, nướu mới lành hẳn
Trên 6 tuần, nướu hết sưng hoàn toàn
Trong một số trường hợp, phẫu thuật lật vạt có thể kết hợp thêm thao tác nào?
Đặt cố định răng tạm bằng composite
Tẩy trắng răng nội nha tức thì
Cạo men răng để thay đổi hình dạng
Ghép xương hoặc đặt màng tái sinh mô
Phẫu thuật nha chu có điều chỉnh xương ổ (osseous surgery) được thực hiện khi nào?
Tiêu xương ổ răng không đều với túi sâu
Sâu răng men ngà lan rộng mặt nhai
Gãy răng dọc chân cần nhổ bỏ
Răng ngắn cần bọc chụp thẩm mỹ
Mục tiêu CHÍNH của điều chỉnh xương ổ là gì?
Tạo khoảng trống đặt implant tức thì
Di chuyển răng về đúng vị trí khớp cắn
Làm dày men răng giảm ê buốt vùng cổ
Phục hồi hình dạng sinh lý xương, giúp nướu ôm sát
Kỹ thuật can thiệp vào xương trong osseous surgery có thể bao gồm gì?
Đánh bóng men răng bằng cao hạt mịn
Mài mặt nhai để chỉnh khớp cắn
Tẩy cao răng siêu âm mức độ nhẹ
Osteoplasty, osteotomy và có thể ghép xương
Tác dụng dự phòng dài hạn của điều chỉnh xương ổ là gì?
Ngăn ngừa tái viêm và mất răng do tiêu xương
Ngăn ngừa sâu răng men tiến triển ở răng cửa
Ngăn đổi màu răng do nhiễm fluor nặng
Ngăn viêm tủy cấp sau chấn thương răng
Trình tự hợp lý trong quy trình osseous surgery là gì?
Gây tê – lật vạt – loại mô viêm – điều chỉnh xương – khâu vạt
Gây tê – đặt implant – ghép nướu – cắt chỉ – đánh bóng
Lật vạt – lấy cao răng – tẩy trắng – khâu vạt – gắn veneer
Gây tê – lấy tủy – hàn kín ống tủy – cắt chóp – khâu vạt
Chỉ định nào phù hợp với osseous surgery hơn là chỉ lật vạt đơn thuần?
Sang chấn khớp cắn do nghiến răng nhẹ
Túi nha chu sâu >5–6 mm kèm tiêu xương không đều
Viêm lợi cấp do mảng bám mới hình thành
Men răng nhiễm màu ngoại lai nhẹ
Khi nào cạo vôi và lật vạt thông thường KHÔNG đủ để khôi phục mô quanh răng?
Khi tiêu xương ổ răng không đều tạo túi sâu
Khi có mảng bám trên men răng bề mặt
Khi lợi phì đại do thuốc dạng nhẹ
Khi có viêm nướu do chải răng sai kỹ thuật
Lợi ích thẩm mỹ và chức năng chung của cả hai phẫu thuật là gì?
Tạo khe kẽ rộng để dễ làm sạch răng hàng ngày
Cải thiện thẩm mỹ nướu và hơi thở, tăng vững chắc răng
Làm dài chân răng nhìn thấy rõ khi cười
Tăng tỉ lệ sáng bóng men răng, giảm ố màu vĩnh viễn
Vai trò của bác sĩ chuyên khoa nha chu trong các can thiệp này là gì?
Chỉnh nha tháo lắp để thu hẹp khe thưa răng
Tư vấn phục hình răng sứ thẩm mỹ toàn cung
Chỉ kê nước súc miệng kháng khuẩn và theo dõi xa
Đánh giá viêm, chọn kỹ thuật phù hợp, thực hiện tinh tế
Thời điểm cắt chỉ thường được hẹn sau phẫu thuật lật vạt hoặc điều chỉnh xương ổ là khi nào?
Khoảng 7–10 ngày sau phẫu thuật
Trong 24–48 giờ đầu tiên
Sau tối thiểu 4 tuần
Ngay trong ngày làm thủ thuật
Khái niệm đúng về kéo dài thân răng lâm sàng là gì?
Phẫu thuật lộ thêm phần răng thật bằng điều chỉnh nướu hoặc xương
Thủ thuật trám bít phần răng sâu bằng vật liệu composite
Điều trị nội nha để loại bỏ tủy và làm sạch ống tủy
Gắn mão răng để che phủ toàn bộ thân răng hiện có
Chỉ định phổ biến nhất cho kéo dài thân răng lâm sàng là trường hợp nào?
Khớp cắn sâu không có vấn đề nướu răng
Răng cửa bình thường nhưng muốn đổi màu răng
Viêm lợi nhẹ không ảnh hưởng đến chiều cao mô
Răng sâu hoặc gãy sát nướu cần lộ mô răng để phục hình
Bước nào sau đây thường diễn ra sớm trong quy trình kéo dài thân răng lâm sàng?
Tái khám cắt chỉ sau khoảng bảy đến mười ngày
Thăm khám và chụp X-quang đánh giá chiều cao xương
Đánh bóng mặt răng để hoàn tất phục hình
Khâu lại vạt nướu và đặt gạc bảo vệ vùng mổ
Trong phẫu thuật, thao tác nhằm làm lộ phần răng thật là gì?
Rạch và lật vạt nướu rồi loại bỏ bớt mô nướu hoặc xương phủ thân răng
Cạo vôi răng toàn bộ cung hàm và đánh bóng
Tẩy trắng bề mặt men răng bằng peroxide nồng độ cao
Gắn mắc cài để di chuyển răng ra khỏi nướu che phủ
Thời gian thực hiện kéo dài thân răng lâm sàng thường kéo dài bao lâu?
Ít nhất hai giờ cho mỗi răng cần can thiệp
Khoảng 30 đến 60 phút cho mỗi vùng điều trị
Hơn ba giờ do cần ghép mô mềm diện rộng
Chỉ năm phút vì không cần gây tê hoặc rạch nướu
Thời gian hồi phục điển hình sau kéo dài thân răng lâm sàng là:
Không có sưng đau nên không cần thời gian hồi phục
Cần 3 tháng để nướu tái tạo hoàn toàn mô mới
Hết đau trong 24 giờ và lành hoàn toàn sau 2 ngày
Nướu ổn định sơ bộ sau 1–2 tuần, lành hoàn toàn 4–6 tuần
Lợi ích phục hình quan trọng của kéo dài thân răng là gì?
Thay đổi khớp cắn bằng cách mài chỉnh răng đối diện
Làm trắng răng nhanh hơn tẩy trắng tại phòng nha
Tăng chiều cao thân răng để giữ mão sứ vững chắc hơn
Giảm nhạy cảm cổ răng nhờ bịt ống ngà bằng vecni
Mục tiêu thẩm mỹ của thủ thuật này bao gồm điều nào sau đây?
Làm rộng khoảng cách giữa các kẽ răng cửa
Tạo răng hình tam giác để trông dài hơn
Giảm cười hở lợi và hài hòa đường viền nướu
Tăng độ bóng men răng bằng đánh bóng cơ học
Sau phẫu thuật, khi nào thường tiến hành cắt chỉ?
Ngay khi hết tê trong ngày làm thủ thuật
Không cần cắt chỉ vì dùng keo dán mô
Khoảng bảy đến mười ngày sau can thiệp
Sau ba mươi ngày cùng lúc lắp mão vĩnh viễn
Trong điều chỉnh xương ổ răng, thao tác nào có thể được thực hiện?
Mài chỉnh phần xương cao bất thường hoặc cắt xương viêm
Tiêm botox để giảm hoạt động cơ nâng môi
Nhổ răng để tạo chỗ trống cho nướu co lại
Ghép mô liên kết để làm dày môi trên
Trường hợp nào sau đây là chống chỉ định tương đối cho kéo dài thân răng?
Viêm nha chu nặng chưa kiểm soát với tiêu xương không đều
Răng sâu sát tủy nhưng mô nha chu khỏe mạnh
Răng ngắn bẩm sinh cần cải thiện thẩm mỹ
Cười hở lợi kèm nướu dày che phủ nhiều men
Sau khi mô nướu lành hẳn, xử trí phục hình thường là:
Bọc sứ hoặc phục hình gián tiếp nhằm bảo vệ và tái tạo hình thể
Không cần phục hình vì thân răng đã đủ dài vĩnh viễn
Trám tạm dài hạn thay cho mão để theo dõi
Đính đá lên răng để che vùng nướu đã cắt
Lợi trùm là gì trong nha khoa?
Lưỡi che kín bề mặt răng hàm
Mô nướu teo dần quanh cổ răng
Xương ổ che phủ toàn bộ thân răng
Nướu phủ một phần mặt nhai răng
Mục đích chính của cắt lợi trùm bằng laser là gì?
Đặt khí cụ chỉnh nha kéo răng
Ghép mô liên tiếp che cổ răng
Khoan mở xương ổ cho răng mọc
Loại bỏ phần nướu thừa che răng
Tia laser trong cắt lợi trùm được mô tả có đặc điểm nào sau đây?
Chủ yếu dùng để khâu vết mổ
Không gây vô cảm khu vực
Năng lượng cao, đốt rộng
Năng lượng thấp, cắt chính xác
Quy trình cắt lợi trùm bằng laser thường bắt đầu bằng bước nào?
Thăm khám và chụp X-quang
Khâu đóng vết thương
Cạo vôi và đánh bóng răng
Đặt gạc bảo vệ vết mổ
Thời gian thực hiện cắt lợi trùm bằng laser thường khoảng bao lâu?
60–90 phút
120 phút
30–45 phút
10–15 phút
Ưu điểm nào sau đây đúng với cắt lợi trùm bằng laser?
Ít đau, ít chảy máu, không cần khâu
Đau nhiều, chảy máu nhiều, phải khâu
Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sau mổ
Hồi phục lâu, sưng kéo dài 2 tuần
Dấu hiệu nào sop hiệp nhất chỉ định cắt lợi trùm?
Viêm tái phát quanh răng khôn mọc bán phần
Sâu răng sữa vùng răng cửa trẻ nhỏ
Áp xe quanh chóp cấp tính lan tỏa
Răng cửa lung lay độ ba vì tiêu xương
Gingivectomy không chỉnh xương ổ còn được gọi là gì?
Phẫu thuật cắt nướu đơn thuần
Tạo vạt nâng xương ổ răng
Ghép mô liên tiếp dày nướu
Nâng xoang kết hợp cấy ghép
Mục tiêu KHÔNG phải của cắt nướu không chỉnh xương ổ là gì?
Tạo hình lại viền nướu thẩm mỹ
Tái tạo xương ổ quanh răng
Giảm độ sâu túi nha chu
Loại bỏ mô nướu viêm phì đại
Trường hợp nào phù hợp để thực hiện cắt nướu không chỉnh xương ổ?
Viêm nha chu nhẹ đến trung bình
Tiêu xương nặng toàn bộ hàm
Gãy dọc thân răng không phục hồi
Viêm tủy không hồi phục cấp
Một bước quan trọng trong quy trình cắt nướu không chỉnh xương ổ là gì?
Cắm implant ngay tức thì
Đánh dấu vùng nướu cần loại bỏ
Lấy tủy toàn bộ răng
Nâng xoang và ghép xương
Thời gian hồi phục dự kiến sau cắt nướu không chỉnh xương ổ là bao lâu?
1–2 ngày, lành hẳn hoàn toàn
5–10 ngày, nướu hồng tự nhiên
3–4 tuần, mới hết sưng đau
Trên 6 tuần, mới bám sát răng
Ưu điểm nổi bật của cắt nướu không chỉnh xương ổ so với phẫu thuật có chỉnh xương là gì?
Không can thiệp xương, hồi phục nhanh
Ít thẩm mỹ hơn, sưng nhiều hơn
Luôn cần gây mê toàn thân
Yêu cầu khâu nhiều mũi khâu hơn
Chỉ định nào sau đây liên quan đến thẩm mỹ khi cân nhắc cắt nướu không chỉnh xương ổ?
Cười hở lợi do nướu dày phủ thân răng
Sai khớp cắn loại III xương
Thiếu răng bẩm sinh vùng răng cửa
Tê môi dưới do chấn thương
Tụt nướu là gì?
Sâu răng lan rộng đến tủy răng
Phần nướu co rút làm lộ chân răng
Nướu dày lên che phủ nhiều thân răng
Viêm lợi gây chảy máu khi chải răng
Nguyên nhân KHÔNG thuộc nhóm thường gặp gây tụt nướu là:
Thiếu canxi toàn thân đơn thuần
Chải răng sai cách, lực mạnh kéo dài
Khớp cắn lệch lạc, sang chấn khớp cắn
Viêm nha chu mạn tính kéo dài
Ghép mô liên kết trong điều trị tụt nướu được hiểu là:
Bọc mão sứ toàn phần cho răng cửa
Tiêm thuốc làm dày nướu quanh cổ răng
Mài thân răng để giảm cảm giác ê buốt
Lấy mảnh mô liên kết từ vòm miệng để che phủ
Mục tiêu CHÍNH của ghép mô liên kết là:
Giảm sâu răng kẽ bằng thay lông bàn chải
Che phủ chân răng lộ và tăng độ dày nướu
Làm trắng răng và thay đổi màu sắc
Loại bỏ cao răng toàn bộ một lần
Bước nào nằm trong quy trình ghép mô liên kết?
Gây tê nhẹ nhàng vùng nhận và vùng cho mô
Lấy tủy răng và trám bít ống tủy
Tẩy trắng răng bằng gel peroxide
Đặt implant thay thế răng mất
Thời gian thực hiện một ca ghép mô liên kết thường:
Khoảng 90–120 phút mọi trường hợp
Hơn 3 giờ cho một răng
Dưới 10 phút cho toàn hàm
Khoảng 45–60 phút mỗi vùng
Thời gian lành thương điển hình sau ghép mô liên kết là:
Khoảng 1–2 ngày, lành tức thì
Khoảng 1–2 tuần, thường ít đau nhiều
Trên 2 tháng, đau kéo dài
Khoảng 6–8 tuần, cần cố định nẹp
Một ưu điểm quan trọng của ghép mô liên kết là:
Tăng độ dày và độ bền nướu, ngăn tái phát
Giảm nhu cầu vệ sinh răng miệng hàng ngày
Thay thế xương ổ răng toàn diện
Không cần gây tê và không chảy máu
Chỉ định phù hợp nhất cho ghép mô liên kết là:
Gãy thân răng dọc theo trục
Viêm tủy cấp cần dẫn lưu mủ
Tụt nướu mức độ nhẹ đến trung bình
Răng khôn mọc ngầm sâu
Một lợi ích thẩm mỹ sau ghép mô liên kết là:
Khoảng thưa giữa răng tăng nhẹ
Viền nướu đều, tự nhiên, nụ cười hài hòa
Viền nướu mỏng hơn và lùi xa hơn
Màu răng trắng sáng hơn vài tông
Trong bước cố định mảnh ghép, vật liệu/biện pháp được mô tả là:
Khâu nha khoa chuyên dụng để cố định
Nẹp thép quấn quanh cổ răng
Đinh vít mini cố định xương ổ răng
Keo dán composite cứng vĩnh viễn
Kỳ vọng kết quả tại cơ sở chuyên khoa khi dùng thiết bị vô trùng hiện đại là:
Nướu hồng hào, đều đẹp, che phủ chân răng
Tái tạo men răng mới hoàn toàn
Đóng kín khoảng chẽ răng số 6
Tăng chiều cao thân răng đáng kể
Áp-xe răng là gì?
Sưng nướu do dị ứng thức ăn tạm thời
Ổ máu tụ không nhiễm khuẩn ở nướu
Viêm loét miệng do virus Herpes
Khối u lành tính của mô lợi
Ổ mủ do nhiễm khuẩn ở mô quanh răng
Nguyên nhân thường gặp gây áp-xe răng là gì?
Răng sâu, viêm tuỷ lan rộng
Thiếu vitamin C kéo dài
Cắn chặt răng khi ngủ
Ăn thức ăn cay nóng thường xuyên
Vệ sinh răng quá kỹ mỗi ngày
Dấu hiệu gợi ý áp-xe răng gồm triệu chứng nào sau đây?
Hôi miệng buổi sáng đơn thuần
Tê môi thoáng qua khi lạnh
Răng đổi màu vàng nhạt dần
Ngứa lợi nhẹ sau khi ăn
Đau nhức dữ dội, nướu sưng đỏ
Rạch abscess nhằm mục đích chính nào?
Tạo hình lợi tăng thẩm mỹ tức thì
Dẫn lưu mủ để giảm áp lực mô
Bịt kín lỗ sâu để ngừa mảng bám
Tẩy trắng răng tại chỗ tổn thương
Gắn máng bảo vệ khớp cắn ban đêm
Lợi ích cấp cứu của rạch mủ trong áp-xe là gì?
Giảm sưng đau nhanh, ngăn nhiễm lan rộng
Hạn chế tiết nước bọt, giảm ẩm ướt
Tăng cảm giác ê buốt để theo dõi
Tăng lưu thông máu lợi, giảm chảy máu
Thay đổi khớp cắn, giảm mòn răng
Bước đầu tiên trong quy trình rạch abscess thường là gì?
Đặt dẫn lưu tạm thời ngay lập tức
Khám lâm sàng và chụp NB X-quang
Cho kháng sinh đường tĩnh mạch trước
Khâu kín vết rạch ngay khi mủ ra
Lấy tuỷ răng triệt để cùng lúc
Tại sao gây tê tại chỗ được thực hiện trước khi rạch?
Thay thế hoàn toàn kháng sinh
Làm mủ hoá lỏng nhanh hơn
Đảm bảo thao tác rạch không đau
Ngăn mủ thoát ra ngoài mô
Tăng hiệu quả của nước súc miệng
Sau khi rạch và rửa ổ viêm, bước nào có thể được thực hiện nếu cần?
Chiếu laser tẩy trắng men răng
Đặt dẫn lưu tạm thời tiếp tục thoát mủ
Trám kín răng vĩnh viễn ngay lập tức
Ghép lợi tự do để che cổ răng
Cố định răng bằng nẹp lâu dài
Thời gian thực hiện rạch abscess thường kéo dài khoảng bao lâu?
Khoảng 10–15 phút, nhẹ nhàng
Khoảng 30–45 phút, phức tạp
Hơn 60 phút, rất dài
Chỉ 1–2 phút, tức thì
Trên 90 phút, cần gây mê toàn thân
Hiệu quả ngay sau thủ thuật thường gồm điều nào?
Tăng nguy cơ nhiễm trùng kế cận
Khó điều trị răng nhiễm khuẩn hơn
Ngừng chảy mủ vĩnh viễn ngay
Tăng sưng nề tạm thời kéo dài
Giảm sưng đau gần như lập tức
Khuyến cáo chăm sóc sau rạch nào là đúng?
Súc miệng nước muối ngay lập tức
Chườm nóng liên tục giảm đau
Không cần tái khám theo hẹn
Tự ý ngưng thuốc khi đỡ đau
Chườm lạnh 6–12 giờ đầu nếu sưng
Khi nào nên súc miệng bằng nước muối ấm loãng sau rạch?
Sau 72 giờ trở lên
Ngay sau khi rạch xong
Sau 24 giờ đầu
Chỉ khi còn chảy máu nhiều
Không nên súc miệng nước muối
Mục tiêu của kháng sinh và thuốc giảm đau sau thủ thuật là gì?
Tăng tiết nước bọt và vị giác
Kéo dài thời gian sưng để dẫn lưu
Kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm đau
Làm khô vết thương và trắng răng
Thay thế hoàn toàn tái khám định kỳ
Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của rạch abscess trong kế hoạch điều trị tổng thể?
Là bước xử lý cấp cứu trước hoặc kèm điều trị tuỷ/nhà chu
Là điều trị cuối cùng, không cần can thiệp thêm
Thay thế vĩnh viễn cho điều trị nội nha
Chỉ dùng khi không thể chụp X-quang
Chủ yếu nhằm mục đích thẩm mỹ lợi
