wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phân loại xoang răng và Trám răng xoang

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Trong phân loại G.V. Black, xoang loại I thường nằm ở vị trí nào?

a)

Mặt nhai răng hàm hoặc hố tự nhiên răng cửa

b)

Mặt bên tiếp xúc giữa hai răng hàm

c)

Vùng cổ răng gần lợi

d)

Mặt bên răng cửa, liên quan trực tiếp bờ cắn

e)

Mặt bên răng cửa, không liên quan bờ cắn

2.

Đặc điểm nào đúng với xoang loại II theo G.V. Black?

a)

Sâu ở mặt nhai răng hàm có hố tự nhiên

b)

Sâu ở mặt bên răng hàm vùng tiếp xúc

c)

Sâu ở mặt bên răng cửa không liên quan bờ cắn

d)

Sâu ở mặt bên răng cửa có liên quan bờ cắn

e)

Sâu ở vùng cổ răng phía cổ răng

3.

Xoang loại III trong phân loại G.V. Black được mô tả như thế nào?

a)

Sâu ở mặt nhai răng hàm hoặc hố tự nhiên

b)

Sâu ở mặt bên răng hàm vùng tiếp xúc

c)

Sâu ở mặt bên răng cửa hoặc răng nanh, có liên quan bờ cắn

d)

Tổn thương mòn ở vùng cổ răng gần lợi

e)

Sâu ở mặt bên răng cửa hoặc răng nanh, không liên quan bờ cắn

4.

Xoang loại IV khác với xoang loại III ở điểm nào?

a)

Nằm ở mặt nhai răng hàm có hố tự nhiên

b)

Không liên quan đến bờ cắn răng trước

c)

Liên quan đến bờ cắn răng cửa hoặc răng nanh

d)

Chỉ xuất hiện ở răng hàm lớn thứ nhất

e)

Xuất hiện chủ yếu ở vùng cổ răng gần lợi

5.

Xoang loại V theo G.V. Black thường gặp ở vị trí nào?

a)

Vùng cổ răng gần lợi ở mọi nhóm răng

b)

Mặt nhai răng hàm có hố tự nhiên

c)

Bờ cắn răng cửa liên quan sang chấn

d)

Mặt tiếp xúc giữa hai răng hàm

e)

Mặt bên răng cửa không liên quan bờ cắn

6.

Một lợi ích quan trọng khác của trám răng xoang là gì?

a)

Tăng độ dày xương ổ răng tự nhiên

b)

Làm thay đổi hướng mọc của răng khôn

c)

Giảm tiết nước bọt trong khoang miệng

d)

Giảm nhu cầu chải răng hằng ngày

e)

Ngăn ngừa sâu tái phát tại vùng đã điều trị

7.

Mục tiêu chính của trám sealant là gì?

a)

Điều trị viêm lợi mạn tính

b)

Phòng ngừa sâu răng ở răng hàm

c)

Thay thế mão sứ toàn phần

d)

Tẩy trắng bề mặt men răng

8.

Đối tượng được khuyến nghị trám sealant nhiều nhất là nhóm nào?

a)

Trẻ em và thanh thiếu niên

b)

Người cao tuổi có răng giả

c)

Phụ nữ mang thai ba tháng đầu

d)

Vận động viên chuyên nghiệp

9.

Chất liệu dùng để trám sealant thường là gì?

a)

Vàng lá ép mỏng vào răng

b)

Gốm sứ nung ở nhiệt cao

c)

Thủy ngân trộn kẽm dạng bột

d)

Nhựa lỏng đặc được chiếu đèn

10.

Bước nào giúp bề mặt răng bám sealant tốt hơn trong quy trình?

a)

Che cách ly bằng đê cao su

b)

Ngậm nước muối ấm lâu dài

c)

Bôi dung dịch tạo nhám nhẹ

d)

Đánh bóng men răng kỹ lưỡng

11.

Trình tự hợp lý của các bước trám sealant là gì?

a)

Tạo nhám, làm sạch, chiếu đèn, bôi sealant, kiểm tra

b)

Bôi sealant, làm sạch, kiểm tra, chiếu đèn, tạo nhám

c)

Làm sạch, tạo nhám, bôi sealant, chiếu đèn, kiểm tra

d)

Chiếu đèn, bôi sealant, tạo nhám, kiểm tra, làm sạch

12.

Thời gian trung bình để hoàn thành trám sealant cho một răng là bao lâu?

a)

Trên 60 phút mỗi răng

b)

Chỉ 1–2 phút mỗi răng

c)

Ít nhất 30–40 phút mỗi răng

d)

Khoảng 10–15 phút mỗi răng

13.

Độ bền thường gặp của sealant trong chăm sóc tiêu chuẩn là bao nhiêu?

a)

Luôn bền vĩnh viễn suốt đời

b)

Chỉ kéo dài một vài tuần

c)

Dưới 6 tháng thường bong

d)

Khoảng 3–5 năm sử dụng

14.

Vì sao trám sealant giúp giảm nhu cầu điều trị tủy sau này?

a)

Nắn lại khớp cắn sai lệch hoàn toàn

b)

Tạo lá chắn ngăn vi khuẩn và thức ăn tích tụ

c)

Giảm độ nhạy với nóng lạnh tức thì

d)

Tăng độ dày men răng sinh học mới

15.

Trám phủ mặt răng được hiểu là gì?

a)

Mài cùi để chụp mão toàn sứ

b)

Dán veneer sứ phủ toàn bộ mặt ngoài

c)

Phủ một lớp composite lên bề mặt răng

d)

Khoan sâu rồi đặt inlay kim loại

16.

Mục tiêu chính của trám phủ mặt bảo vệ là gì?

a)

Che phủ men yếu, giảm mòn và nhạy cảm

b)

Làm dài thân răng cho thẩm mỹ

c)

Thay đổi khớp cắn hoàn toàn

d)

Tẩy trắng răng nhiều tông

17.

Trám phủ mặt thẩm mỹ thường dùng để

a)

Nắn chỉnh chân răng lệch lớn

b)

Cải thiện hình dáng, màu và độ bóng

c)

Thay tủy trong ống tủy răng

d)

Cố định răng lung lay nặng

18.

Vật liệu thường dùng trong trám phủ mặt là

a)

Nhựa composite thẩm mỹ

b)

Hợp kim đồng kẽm

c)

Amalgam bạc cổ điển

d)

Xi măng kẽm phosphat

19.

Bước nào xảy ra trước khi bôi composite trong quy trình?

a)

Làm sạch và xử lý bề mặt răng

b)

Chiếu đèn quang trùng hợp

c)

Đánh bóng hoàn thiện cuối cùng

d)

Đặt chỉ tách nướu dài ngày

20.

Trình tự đúng rút gọn của quy trình trám phủ mặt là

a)

Chiếu đèn – bôi composite – chọn màu – đánh bóng – xử lý bề mặt

b)

Chọn màu – bôi composite – chiếu đèn – xử lý bề mặt – đánh bóng

c)

Khám chọn màu – xử lý bề mặt – bôi composite – chiếu đèn – đánh bóng

d)

Xử lý bề mặt – đánh bóng – chọn màu – bôi composite – chiếu đèn

21.

Thời gian thực hiện trung bình cho một răng là

a)

Chỉ 3–5 phút

b)

Hơn 90 phút

c)

Khoảng 45–60 phút

d)

Khoảng 15–30 phút

22.

Một ưu điểm nổi bật của trám phủ mặt composite là

a)

Không đau, ít xâm lấn men răng

b)

Tồn tại vĩnh viễn không cần sửa

c)

Cứng hơn và bền hơn sứ veneer

d)

Thay thế hoàn toàn mô răng mất

23.

Nội nha điều trị răng vĩnh viễn là quá trình nào dưới đây?

a)

Mài răng và gắn mão toàn sứ tạm thời

b)

Tẩy trắng men răng bằng peroxide nồng độ cao

c)

Chỉ hàn phục hồi men ngà bề mặt răng

d)

Làm sạch, tạo hình và trám bít hệ ống tủy

24.

Mục đích CHÍNH của điều trị nội nha là gì?

a)

Giảm nhạy cảm do mòn men nhẹ

b)

Thay đổi hình dạng thẩm mỹ của răng

c)

Tăng độ trắng sáng cho thân răng

d)

Loại bỏ mô tủy bệnh lý và ngăn tái nhiễm

25.

Trường hợp nào dưới đây là CHỈ ĐỊNH điều trị nội nha?

a)

Răng sứt men nhỏ không lộ ngà

b)

Răng mọc chen chúc nhưng không viêm

c)

Răng thưa nhẹ không sâu hay đau

d)

Răng sâu lớn lan tới tủy gây đau nhức

26.

Một dấu hiệu gợi ý cần nội nha là gì?

a)

Răng đổi màu, sưng nướu, chảy mủ chân răng

b)

Răng ê buốt nhẹ khi uống lạnh

c)

Nướu chảy máu khi chải răng mạnh

d)

Hôi miệng buổi sáng khi đói lâu

27.

Adseal được mô tả là vật liệu nào?

a)

Keo dán veneer gốc nhựa lưỡng trùng hợp

b)

Xi trám bít ống tủy gốc epoxy resin

c)

Vật liệu tẩy trắng nội tủy gốc carbamide

d)

Cement gắn mão toàn sứ gốc ionomer

28.

Tác dụng nào là ĐÚNG về Adseal?

a)

Không cần kết hợp với côn gutta percha

b)

Hòa tan nhanh trong dịch mô, dễ tái điều trị

c)

Tạo độ kín khít cao, ngăn vi khuẩn thấm ngược

d)

Kích thích mô chóp mạnh, gây đau kéo dài

29.

Tính chất an toàn của Adseal được nêu như thế nào?

a)

Tương hợp sinh học cao quanh chóp răng

b)

Bắt buộc phải bịt kín bằng amalgam

c)

Gây độc tế bào mạnh với mô quanh chóp

d)

Tạo phản ứng viêm kéo dài vùng cuống

30.

Kết quả mong đợi sau điều trị nội nha đúng cách là gì?

a)

Răng hết đau, hết viêm và ăn nhai bình thường

b)

Răng yếu hơn nhiều và cần nhổ ngay lập tức

c)

Răng đổi màu đen sẫm và lung lay tăng dần

d)

Răng mất cảm giác hoàn toàn và tiêu chân răng

31.

Sau khi trám bít ống tủy, tại sao cần phục hình lại răng?

a)

Giảm nhu cầu chải răng và vệ sinh miệng

b)

Giúp răng tự tẩy trắng và thơm miệng hơn

c)

Tăng độ nhạy cảm để kiểm tra tủy sống

d)

Khôi phục hình thể và kín khít, duy trì bền lâu

32.

Trong điều trị nội nha răng vĩnh viễn, bước trám bít ống tủy bằng Ceraseal có mục tiêu chính là gì?

a)

Giảm đau tạm thời trong vài ngày

b)

Tăng màu răng để thẩm mỹ tức thì

c)

Làm mòn ngà để đặt chốt sợi

d)

Ngăn tái nhiễm khuẩn bằng kín hệ thống ống tủy

33.

Ceraseal thuộc nhóm vật liệu nào dưới đây?

a)

Gutta percha dạng hạt đông cứng

b)

Sealer gốc canxi silicate sinh học

c)

Xi trám epoxy resin truyền thống

d)

Composite lỏng gốc methacrylate

34.

Ưu điểm nào KHÔNG đúng với Ceraseal?

a)

Độ kín khít cao hạn chế rò rỉ vi khuẩn

b)

Khả năng kháng khuẩn hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn

c)

Tự đông cứng nhờ độ ẩm trong ống tủy

d)

Gây kích ứng mô quanh chóp mạnh

35.

Quy trình điều trị nội nha sử dụng Ceraseal gồm bước nào sau đây?

a)

Làm sạch, tạo hình rồi trám bít với gutta percha và Ceraseal

b)

Hàn cố định răng bằng khay duy trì tháo lắp

c)

Tẩy trắng nội tủy trước khi phục hình vĩnh viễn

d)

Khoan mở tủy rồi trám trực tiếp bằng composite quang trùng hợp

36.

So với sealer epoxy truyền thống, Ceraseal được mô tả như thế nào?

a)

Chỉ tác dụng khi có chiếu đèn

b)

Chỉ dùng cho răng sữa tạm thời

c)

Giải pháp rẻ hơn nhưng kém bền

d)

Vật liệu sinh học tiến tiến thay thế

37.

Tác dụng sinh học nào được nêu cho Ceraseal?

a)

Thúc đẩy hình thành ngà thứ cấp và lành mô quanh chóp

b)

Phá hủy mô tủy còn lại để rỗng hoàn toàn

c)

Tăng dẫn nhiệt làm nóng ống tủy nhanh

d)

Giảm độ ẩm trong ống tủy bằng hút chân không

38.

Kết quả mong đợi sau điều trị nội nha với Ceraseal là gì?

a)

Răng được bảo tồn, chức năng như răng thật

b)

Không thể phục hình thân răng về sau

c)

Răng đổi màu xám đậm theo thời gian ngắn

d)

Cần nhổ bỏ răng trong vài tháng kế tiếp

39.

Trong số các lựa chọn sau, đâu là đặc tính lý hóa của Ceraseal?

a)

Giãn nở lớn làm nứt chân răng dễ dàng

b)

Cần chiếu sáng để trùng hợp hoàn toàn

c)

Tan nhanh trong dịch mô để tự đào thải

d)

Không co ngót, hỗ trợ duy trì kín lâu dài

40.

Trong quy trình, bước nào diễn ra ngay trước khi trám bít bằng Ceraseal?

a)

Lấy dấu để làm máng hướng dẫn

b)

Làm sạch và tạo hình hệ thống ống tủy

c)

Phục hình thân răng bằng mão toàn sứ

d)

Đặt thuốc tê và hoàn tất phục hình

41.

MTA (Mineral Trioxide Aggregate) thuộc nhóm vật liệu nào được sử dụng trong nội nha răng vĩnh viễn?

a)

Vật liệu sinh học gốc silicat canxi

b)

Hợp kim niken–titan đàn hồi cao

c)

Nhựa composite quang trùng hợp

d)

Xi măng kẽm phosphate cổ điển

42.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là đặc tính chính của MTA khi trám bít?

a)

Khô cứng tức thì trong vài phút

b)

Kín khít và bền vững cao

c)

Tương thích sinh học rất cao

d)

Kích thích mô quanh chóp tái tạo

43.

Trường hợp nào là chỉ định phù hợp của MTA trong răng vĩnh viễn?

a)

Lỗ thủng sàn tủy hoặc tiêu ngược vùng chóp

b)

Trám răng xoang II vật liệu amalgam

c)

Đính mắc khí cụ chỉnh nha tháo lắp

d)

Tẩy trắng trong ống tủy răng cửa

44.

Thứ tự bước nào phản ánh đúng phần cốt lõi của quy trình trám bít MTA?

a)

Đặt MTA trước, sau đó mở buồng tủy và tạo hình

b)

Gây tê, mở buồng tủy, làm sạch tạo hình, đặt MTA, chờ đông cứng

c)

Chờ đông cứng rồi mới gây tê và chụp X-quang

d)

Trám composite trước rồi đặt MTA vào ống tủy

45.

Trong các ưu điểm sau, đâu là lợi ích lâm sàng quan trọng của MTA?

a)

Giảm nhạy cảm khi uống đồ lạnh tạm thời

b)

Tăng độ bóng bề mặt men răng tức thì

c)

Giúp dán gắn veneer tốt hơn nhiều

d)

Giữ răng thật lâu dài, giảm cần nhổ bỏ

46.

Nhược điểm nào cần cân nhắc khi sử dụng MTA?

a)

Không có khả năng kháng khuẩn tự nhiên

b)

Chi phí cao hơn vật liệu sealer thông dụng

c)

Không thể sử dụng trong ống tủy răng sau

d)

Gây viêm mô quanh chóp thường xuyên

47.

Thời gian đông cứng điển hình của MTA trong điều kiện lâm sàng là bao lâu?

a)

Khoảng 24–36 giờ

b)

Khoảng 5–7 ngày

c)

Khoảng 15–20 phút

d)

Khoảng 3–4 giờ

48.

Trong quy trình, sau khi MTA đông cứng và phần ống tủy còn lại được trám, bước nào nhằm đảm bảo chức năng và thẩm mỹ?

a)

Lấy tủy buồng lại để kiểm tra

b)

Chụp X-quang tiền phẫu lần nữa

c)

Phục hình thân răng bằng composite hoặc bọc sứ

d)

Đặt thuốc Ca(OH)2 kéo dài nhiều tuần

49.

Cơ chế nào lý giải vì sao MTA giúp giảm nguy cơ tái viêm quanh chóp?

a)

Kín khít tốt ngăn vi khuẩn và kích thích lành mô

b)

Tạo bề mặt siêu nhẵn giảm bám mảng bám lâu dài

c)

Gây xơ hóa ống tủy làm mất cảm giác đau hoàn toàn

d)

Giải phóng fluoride bền vững như glass ionomer

50.

Khi sử dụng MTA ở răng trước, biến chứng thẩm mỹ nào có thể gặp?

a)

Có thể gây đổi màu răng vùng răng trước

b)

Mòn cổ răng tăng nhanh theo thời gian

c)

Xuất hiện đường nứt men ngang thân răng

d)

Tụt lợi sớm quanh răng cửa giữa

51.

Phẫu thuật lật vạt nha chu chủ yếu nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tẩy trắng men răng toàn bộ cung hàm

b)

Làm sạch sâu túi nha chu và bề mặt chân răng

c)

Tăng chiều cao thân răng thẩm mỹ tức thời

d)

Điều trị tủy răng hoại tử tái phát

52.

Bước nào KHÔNG thuộc quy trình cơ bản của phẫu thuật lật vạt?

a)

Gây tê vùng điều trị tại chỗ

b)

Khâu vạt nướu trở lại vị trí cũ

c)

Đặt đê cao su cách ly răng cần điều trị

d)

Rạch và lật vạt nướu nhẹ nhàng

53.

Ưu điểm quan trọng của phẫu thuật lật vạt đối với mô nướu là gì?

a)

Làm dày men răng vùng cổ răng

b)

Giúp nướu bám chặt hơn và giảm lung lay

c)

Tạo màu nướu hồng tươi vĩnh viễn

d)

Ngăn mọc thêm gai nướu ở kẽ răng

54.

Mốc thời gian hồi phục điển hình sau phẫu thuật lật vạt là bao lâu?

a)

Khoảng 1–2 tuần, nướu hồng hào và săn chắc hơn

b)

Khoảng 24 giờ, nướu trở lại như cũ

c)

Ít nhất 2 tháng, nướu mới lành hẳn

d)

Trên 6 tuần, nướu hết sưng hoàn toàn

55.

Trong một số trường hợp, phẫu thuật lật vạt có thể kết hợp thêm thao tác nào?

a)

Đặt cố định răng tạm bằng composite

b)

Tẩy trắng răng nội nha tức thì

c)

Cạo men răng để thay đổi hình dạng

d)

Ghép xương hoặc đặt màng tái sinh mô

56.

Phẫu thuật nha chu có điều chỉnh xương ổ (osseous surgery) được thực hiện khi nào?

a)

Tiêu xương ổ răng không đều với túi sâu

b)

Sâu răng men ngà lan rộng mặt nhai

c)

Gãy răng dọc chân cần nhổ bỏ

d)

Răng ngắn cần bọc chụp thẩm mỹ

57.

Mục tiêu CHÍNH của điều chỉnh xương ổ là gì?

a)

Tạo khoảng trống đặt implant tức thì

b)

Di chuyển răng về đúng vị trí khớp cắn

c)

Làm dày men răng giảm ê buốt vùng cổ

d)

Phục hồi hình dạng sinh lý xương, giúp nướu ôm sát

58.

Kỹ thuật can thiệp vào xương trong osseous surgery có thể bao gồm gì?

a)

Đánh bóng men răng bằng cao hạt mịn

b)

Mài mặt nhai để chỉnh khớp cắn

c)

Tẩy cao răng siêu âm mức độ nhẹ

d)

Osteoplasty, osteotomy và có thể ghép xương

59.

Tác dụng dự phòng dài hạn của điều chỉnh xương ổ là gì?

a)

Ngăn ngừa tái viêm và mất răng do tiêu xương

b)

Ngăn ngừa sâu răng men tiến triển ở răng cửa

c)

Ngăn đổi màu răng do nhiễm fluor nặng

d)

Ngăn viêm tủy cấp sau chấn thương răng

60.

Trình tự hợp lý trong quy trình osseous surgery là gì?

a)

Gây tê – lật vạt – loại mô viêm – điều chỉnh xương – khâu vạt

b)

Gây tê – đặt implant – ghép nướu – cắt chỉ – đánh bóng

c)

Lật vạt – lấy cao răng – tẩy trắng – khâu vạt – gắn veneer

d)

Gây tê – lấy tủy – hàn kín ống tủy – cắt chóp – khâu vạt

61.

Chỉ định nào phù hợp với osseous surgery hơn là chỉ lật vạt đơn thuần?

a)

Sang chấn khớp cắn do nghiến răng nhẹ

b)

Túi nha chu sâu >5–6 mm kèm tiêu xương không đều

c)

Viêm lợi cấp do mảng bám mới hình thành

d)

Men răng nhiễm màu ngoại lai nhẹ

62.

Khi nào cạo vôi và lật vạt thông thường KHÔNG đủ để khôi phục mô quanh răng?

a)

Khi tiêu xương ổ răng không đều tạo túi sâu

b)

Khi có mảng bám trên men răng bề mặt

c)

Khi lợi phì đại do thuốc dạng nhẹ

d)

Khi có viêm nướu do chải răng sai kỹ thuật

63.

Lợi ích thẩm mỹ và chức năng chung của cả hai phẫu thuật là gì?

a)

Tạo khe kẽ rộng để dễ làm sạch răng hàng ngày

b)

Cải thiện thẩm mỹ nướu và hơi thở, tăng vững chắc răng

c)

Làm dài chân răng nhìn thấy rõ khi cười

d)

Tăng tỉ lệ sáng bóng men răng, giảm ố màu vĩnh viễn

64.

Vai trò của bác sĩ chuyên khoa nha chu trong các can thiệp này là gì?

a)

Chỉnh nha tháo lắp để thu hẹp khe thưa răng

b)

Tư vấn phục hình răng sứ thẩm mỹ toàn cung

c)

Chỉ kê nước súc miệng kháng khuẩn và theo dõi xa

d)

Đánh giá viêm, chọn kỹ thuật phù hợp, thực hiện tinh tế

65.

Thời điểm cắt chỉ thường được hẹn sau phẫu thuật lật vạt hoặc điều chỉnh xương ổ là khi nào?

a)

Khoảng 7–10 ngày sau phẫu thuật

b)

Trong 24–48 giờ đầu tiên

c)

Sau tối thiểu 4 tuần

d)

Ngay trong ngày làm thủ thuật

66.

Khái niệm đúng về kéo dài thân răng lâm sàng là gì?

a)

Phẫu thuật lộ thêm phần răng thật bằng điều chỉnh nướu hoặc xương

b)

Thủ thuật trám bít phần răng sâu bằng vật liệu composite

c)

Điều trị nội nha để loại bỏ tủy và làm sạch ống tủy

d)

Gắn mão răng để che phủ toàn bộ thân răng hiện có

67.

Chỉ định phổ biến nhất cho kéo dài thân răng lâm sàng là trường hợp nào?

a)

Khớp cắn sâu không có vấn đề nướu răng

b)

Răng cửa bình thường nhưng muốn đổi màu răng

c)

Viêm lợi nhẹ không ảnh hưởng đến chiều cao mô

d)

Răng sâu hoặc gãy sát nướu cần lộ mô răng để phục hình

68.

Bước nào sau đây thường diễn ra sớm trong quy trình kéo dài thân răng lâm sàng?

a)

Tái khám cắt chỉ sau khoảng bảy đến mười ngày

b)

Thăm khám và chụp X-quang đánh giá chiều cao xương

c)

Đánh bóng mặt răng để hoàn tất phục hình

d)

Khâu lại vạt nướu và đặt gạc bảo vệ vùng mổ

69.

Trong phẫu thuật, thao tác nhằm làm lộ phần răng thật là gì?

a)

Rạch và lật vạt nướu rồi loại bỏ bớt mô nướu hoặc xương phủ thân răng

b)

Cạo vôi răng toàn bộ cung hàm và đánh bóng

c)

Tẩy trắng bề mặt men răng bằng peroxide nồng độ cao

d)

Gắn mắc cài để di chuyển răng ra khỏi nướu che phủ

70.

Thời gian thực hiện kéo dài thân răng lâm sàng thường kéo dài bao lâu?

a)

Ít nhất hai giờ cho mỗi răng cần can thiệp

b)

Khoảng 30 đến 60 phút cho mỗi vùng điều trị

c)

Hơn ba giờ do cần ghép mô mềm diện rộng

d)

Chỉ năm phút vì không cần gây tê hoặc rạch nướu

71.

Thời gian hồi phục điển hình sau kéo dài thân răng lâm sàng là:

a)

Không có sưng đau nên không cần thời gian hồi phục

b)

Cần 3 tháng để nướu tái tạo hoàn toàn mô mới

c)

Hết đau trong 24 giờ và lành hoàn toàn sau 2 ngày

d)

Nướu ổn định sơ bộ sau 1–2 tuần, lành hoàn toàn 4–6 tuần

72.

Lợi ích phục hình quan trọng của kéo dài thân răng là gì?

a)

Thay đổi khớp cắn bằng cách mài chỉnh răng đối diện

b)

Làm trắng răng nhanh hơn tẩy trắng tại phòng nha

c)

Tăng chiều cao thân răng để giữ mão sứ vững chắc hơn

d)

Giảm nhạy cảm cổ răng nhờ bịt ống ngà bằng vecni

73.

Mục tiêu thẩm mỹ của thủ thuật này bao gồm điều nào sau đây?

a)

Làm rộng khoảng cách giữa các kẽ răng cửa

b)

Tạo răng hình tam giác để trông dài hơn

c)

Giảm cười hở lợi và hài hòa đường viền nướu

d)

Tăng độ bóng men răng bằng đánh bóng cơ học

74.

Sau phẫu thuật, khi nào thường tiến hành cắt chỉ?

a)

Ngay khi hết tê trong ngày làm thủ thuật

b)

Không cần cắt chỉ vì dùng keo dán mô

c)

Khoảng bảy đến mười ngày sau can thiệp

d)

Sau ba mươi ngày cùng lúc lắp mão vĩnh viễn

75.

Trong điều chỉnh xương ổ răng, thao tác nào có thể được thực hiện?

a)

Mài chỉnh phần xương cao bất thường hoặc cắt xương viêm

b)

Tiêm botox để giảm hoạt động cơ nâng môi

c)

Nhổ răng để tạo chỗ trống cho nướu co lại

d)

Ghép mô liên kết để làm dày môi trên

76.

Trường hợp nào sau đây là chống chỉ định tương đối cho kéo dài thân răng?

a)

Viêm nha chu nặng chưa kiểm soát với tiêu xương không đều

b)

Răng sâu sát tủy nhưng mô nha chu khỏe mạnh

c)

Răng ngắn bẩm sinh cần cải thiện thẩm mỹ

d)

Cười hở lợi kèm nướu dày che phủ nhiều men

77.

Sau khi mô nướu lành hẳn, xử trí phục hình thường là:

a)

Bọc sứ hoặc phục hình gián tiếp nhằm bảo vệ và tái tạo hình thể

b)

Không cần phục hình vì thân răng đã đủ dài vĩnh viễn

c)

Trám tạm dài hạn thay cho mão để theo dõi

d)

Đính đá lên răng để che vùng nướu đã cắt

78.

Lợi trùm là gì trong nha khoa?

a)

Lưỡi che kín bề mặt răng hàm

b)

Mô nướu teo dần quanh cổ răng

c)

Xương ổ che phủ toàn bộ thân răng

d)

Nướu phủ một phần mặt nhai răng

79.

Mục đích chính của cắt lợi trùm bằng laser là gì?

a)

Đặt khí cụ chỉnh nha kéo răng

b)

Ghép mô liên tiếp che cổ răng

c)

Khoan mở xương ổ cho răng mọc

d)

Loại bỏ phần nướu thừa che răng

80.

Tia laser trong cắt lợi trùm được mô tả có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chủ yếu dùng để khâu vết mổ

b)

Không gây vô cảm khu vực

c)

Năng lượng cao, đốt rộng

d)

Năng lượng thấp, cắt chính xác

81.

Quy trình cắt lợi trùm bằng laser thường bắt đầu bằng bước nào?

a)

Thăm khám và chụp X-quang

b)

Khâu đóng vết thương

c)

Cạo vôi và đánh bóng răng

d)

Đặt gạc bảo vệ vết mổ

82.

Thời gian thực hiện cắt lợi trùm bằng laser thường khoảng bao lâu?

a)

60–90 phút

b)

120 phút

c)

30–45 phút

d)

10–15 phút

83.

Ưu điểm nào sau đây đúng với cắt lợi trùm bằng laser?

a)

Ít đau, ít chảy máu, không cần khâu

b)

Đau nhiều, chảy máu nhiều, phải khâu

c)

Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sau mổ

d)

Hồi phục lâu, sưng kéo dài 2 tuần

84.

Dấu hiệu nào sop hiệp nhất chỉ định cắt lợi trùm?

a)

Viêm tái phát quanh răng khôn mọc bán phần

b)

Sâu răng sữa vùng răng cửa trẻ nhỏ

c)

Áp xe quanh chóp cấp tính lan tỏa

d)

Răng cửa lung lay độ ba vì tiêu xương

85.

Gingivectomy không chỉnh xương ổ còn được gọi là gì?

a)

Phẫu thuật cắt nướu đơn thuần

b)

Tạo vạt nâng xương ổ răng

c)

Ghép mô liên tiếp dày nướu

d)

Nâng xoang kết hợp cấy ghép

86.

Mục tiêu KHÔNG phải của cắt nướu không chỉnh xương ổ là gì?

a)

Tạo hình lại viền nướu thẩm mỹ

b)

Tái tạo xương ổ quanh răng

c)

Giảm độ sâu túi nha chu

d)

Loại bỏ mô nướu viêm phì đại

87.

Trường hợp nào phù hợp để thực hiện cắt nướu không chỉnh xương ổ?

a)

Viêm nha chu nhẹ đến trung bình

b)

Tiêu xương nặng toàn bộ hàm

c)

Gãy dọc thân răng không phục hồi

d)

Viêm tủy không hồi phục cấp

88.

Một bước quan trọng trong quy trình cắt nướu không chỉnh xương ổ là gì?

a)

Cắm implant ngay tức thì

b)

Đánh dấu vùng nướu cần loại bỏ

c)

Lấy tủy toàn bộ răng

d)

Nâng xoang và ghép xương

89.

Thời gian hồi phục dự kiến sau cắt nướu không chỉnh xương ổ là bao lâu?

a)

1–2 ngày, lành hẳn hoàn toàn

b)

5–10 ngày, nướu hồng tự nhiên

c)

3–4 tuần, mới hết sưng đau

d)

Trên 6 tuần, mới bám sát răng

90.

Ưu điểm nổi bật của cắt nướu không chỉnh xương ổ so với phẫu thuật có chỉnh xương là gì?

a)

Không can thiệp xương, hồi phục nhanh

b)

Ít thẩm mỹ hơn, sưng nhiều hơn

c)

Luôn cần gây mê toàn thân

d)

Yêu cầu khâu nhiều mũi khâu hơn

91.

Chỉ định nào sau đây liên quan đến thẩm mỹ khi cân nhắc cắt nướu không chỉnh xương ổ?

a)

Cười hở lợi do nướu dày phủ thân răng

b)

Sai khớp cắn loại III xương

c)

Thiếu răng bẩm sinh vùng răng cửa

d)

Tê môi dưới do chấn thương

92.

Tụt nướu là gì?

a)

Sâu răng lan rộng đến tủy răng

b)

Phần nướu co rút làm lộ chân răng

c)

Nướu dày lên che phủ nhiều thân răng

d)

Viêm lợi gây chảy máu khi chải răng

93.

Nguyên nhân KHÔNG thuộc nhóm thường gặp gây tụt nướu là:

a)

Thiếu canxi toàn thân đơn thuần

b)

Chải răng sai cách, lực mạnh kéo dài

c)

Khớp cắn lệch lạc, sang chấn khớp cắn

d)

Viêm nha chu mạn tính kéo dài

94.

Ghép mô liên kết trong điều trị tụt nướu được hiểu là:

a)

Bọc mão sứ toàn phần cho răng cửa

b)

Tiêm thuốc làm dày nướu quanh cổ răng

c)

Mài thân răng để giảm cảm giác ê buốt

d)

Lấy mảnh mô liên kết từ vòm miệng để che phủ

95.

Mục tiêu CHÍNH của ghép mô liên kết là:

a)

Giảm sâu răng kẽ bằng thay lông bàn chải

b)

Che phủ chân răng lộ và tăng độ dày nướu

c)

Làm trắng răng và thay đổi màu sắc

d)

Loại bỏ cao răng toàn bộ một lần

96.

Bước nào nằm trong quy trình ghép mô liên kết?

a)

Gây tê nhẹ nhàng vùng nhận và vùng cho mô

b)

Lấy tủy răng và trám bít ống tủy

c)

Tẩy trắng răng bằng gel peroxide

d)

Đặt implant thay thế răng mất

97.

Thời gian thực hiện một ca ghép mô liên kết thường:

a)

Khoảng 90–120 phút mọi trường hợp

b)

Hơn 3 giờ cho một răng

c)

Dưới 10 phút cho toàn hàm

d)

Khoảng 45–60 phút mỗi vùng

98.

Thời gian lành thương điển hình sau ghép mô liên kết là:

a)

Khoảng 1–2 ngày, lành tức thì

b)

Khoảng 1–2 tuần, thường ít đau nhiều

c)

Trên 2 tháng, đau kéo dài

d)

Khoảng 6–8 tuần, cần cố định nẹp

99.

Một ưu điểm quan trọng của ghép mô liên kết là:

a)

Tăng độ dày và độ bền nướu, ngăn tái phát

b)

Giảm nhu cầu vệ sinh răng miệng hàng ngày

c)

Thay thế xương ổ răng toàn diện

d)

Không cần gây tê và không chảy máu

100.

Chỉ định phù hợp nhất cho ghép mô liên kết là:

a)

Gãy thân răng dọc theo trục

b)

Viêm tủy cấp cần dẫn lưu mủ

c)

Tụt nướu mức độ nhẹ đến trung bình

d)

Răng khôn mọc ngầm sâu

101.

Một lợi ích thẩm mỹ sau ghép mô liên kết là:

a)

Khoảng thưa giữa răng tăng nhẹ

b)

Viền nướu đều, tự nhiên, nụ cười hài hòa

c)

Viền nướu mỏng hơn và lùi xa hơn

d)

Màu răng trắng sáng hơn vài tông

102.

Trong bước cố định mảnh ghép, vật liệu/biện pháp được mô tả là:

a)

Khâu nha khoa chuyên dụng để cố định

b)

Nẹp thép quấn quanh cổ răng

c)

Đinh vít mini cố định xương ổ răng

d)

Keo dán composite cứng vĩnh viễn

103.

Kỳ vọng kết quả tại cơ sở chuyên khoa khi dùng thiết bị vô trùng hiện đại là:

a)

Nướu hồng hào, đều đẹp, che phủ chân răng

b)

Tái tạo men răng mới hoàn toàn

c)

Đóng kín khoảng chẽ răng số 6

d)

Tăng chiều cao thân răng đáng kể

104.

Áp-xe răng là gì?

a)

Sưng nướu do dị ứng thức ăn tạm thời

b)

Ổ máu tụ không nhiễm khuẩn ở nướu

c)

Viêm loét miệng do virus Herpes

d)

Khối u lành tính của mô lợi

e)

Ổ mủ do nhiễm khuẩn ở mô quanh răng

105.

Nguyên nhân thường gặp gây áp-xe răng là gì?

a)

Răng sâu, viêm tuỷ lan rộng

b)

Thiếu vitamin C kéo dài

c)

Cắn chặt răng khi ngủ

d)

Ăn thức ăn cay nóng thường xuyên

e)

Vệ sinh răng quá kỹ mỗi ngày

106.

Dấu hiệu gợi ý áp-xe răng gồm triệu chứng nào sau đây?

a)

Hôi miệng buổi sáng đơn thuần

b)

Tê môi thoáng qua khi lạnh

c)

Răng đổi màu vàng nhạt dần

d)

Ngứa lợi nhẹ sau khi ăn

e)

Đau nhức dữ dội, nướu sưng đỏ

107.

Rạch abscess nhằm mục đích chính nào?

a)

Tạo hình lợi tăng thẩm mỹ tức thì

b)

Dẫn lưu mủ để giảm áp lực mô

c)

Bịt kín lỗ sâu để ngừa mảng bám

d)

Tẩy trắng răng tại chỗ tổn thương

e)

Gắn máng bảo vệ khớp cắn ban đêm

108.

Lợi ích cấp cứu của rạch mủ trong áp-xe là gì?

a)

Giảm sưng đau nhanh, ngăn nhiễm lan rộng

b)

Hạn chế tiết nước bọt, giảm ẩm ướt

c)

Tăng cảm giác ê buốt để theo dõi

d)

Tăng lưu thông máu lợi, giảm chảy máu

e)

Thay đổi khớp cắn, giảm mòn răng

109.

Bước đầu tiên trong quy trình rạch abscess thường là gì?

a)

Đặt dẫn lưu tạm thời ngay lập tức

b)

Khám lâm sàng và chụp NB X-quang

c)

Cho kháng sinh đường tĩnh mạch trước

d)

Khâu kín vết rạch ngay khi mủ ra

e)

Lấy tuỷ răng triệt để cùng lúc

110.

Tại sao gây tê tại chỗ được thực hiện trước khi rạch?

a)

Thay thế hoàn toàn kháng sinh

b)

Làm mủ hoá lỏng nhanh hơn

c)

Đảm bảo thao tác rạch không đau

d)

Ngăn mủ thoát ra ngoài mô

e)

Tăng hiệu quả của nước súc miệng

111.

Sau khi rạch và rửa ổ viêm, bước nào có thể được thực hiện nếu cần?

a)

Chiếu laser tẩy trắng men răng

b)

Đặt dẫn lưu tạm thời tiếp tục thoát mủ

c)

Trám kín răng vĩnh viễn ngay lập tức

d)

Ghép lợi tự do để che cổ răng

e)

Cố định răng bằng nẹp lâu dài

112.

Thời gian thực hiện rạch abscess thường kéo dài khoảng bao lâu?

a)

Khoảng 10–15 phút, nhẹ nhàng

b)

Khoảng 30–45 phút, phức tạp

c)

Hơn 60 phút, rất dài

d)

Chỉ 1–2 phút, tức thì

e)

Trên 90 phút, cần gây mê toàn thân

113.

Hiệu quả ngay sau thủ thuật thường gồm điều nào?

a)

Tăng nguy cơ nhiễm trùng kế cận

b)

Khó điều trị răng nhiễm khuẩn hơn

c)

Ngừng chảy mủ vĩnh viễn ngay

d)

Tăng sưng nề tạm thời kéo dài

e)

Giảm sưng đau gần như lập tức

114.

Khuyến cáo chăm sóc sau rạch nào là đúng?

a)

Súc miệng nước muối ngay lập tức

b)

Chườm nóng liên tục giảm đau

c)

Không cần tái khám theo hẹn

d)

Tự ý ngưng thuốc khi đỡ đau

e)

Chườm lạnh 6–12 giờ đầu nếu sưng

115.

Khi nào nên súc miệng bằng nước muối ấm loãng sau rạch?

a)

Sau 72 giờ trở lên

b)

Ngay sau khi rạch xong

c)

Sau 24 giờ đầu

d)

Chỉ khi còn chảy máu nhiều

e)

Không nên súc miệng nước muối

116.

Mục tiêu của kháng sinh và thuốc giảm đau sau thủ thuật là gì?

a)

Tăng tiết nước bọt và vị giác

b)

Kéo dài thời gian sưng để dẫn lưu

c)

Kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm đau

d)

Làm khô vết thương và trắng răng

e)

Thay thế hoàn toàn tái khám định kỳ

117.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của rạch abscess trong kế hoạch điều trị tổng thể?

a)

Là bước xử lý cấp cứu trước hoặc kèm điều trị tuỷ/nhà chu

b)

Là điều trị cuối cùng, không cần can thiệp thêm

c)

Thay thế vĩnh viễn cho điều trị nội nha

d)

Chỉ dùng khi không thể chụp X-quang

e)

Chủ yếu nhằm mục đích thẩm mỹ lợi