Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

A. Thành phần của đất: Đất gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Không khí – nước – mùn – cát – sét

b)

Nước – dầu – muối

c)

Không khí – kim loại

d)

Đường – muối

2.

A. Thành phần của đất: Thành phần nào giúp đất tơi xốp?

a)

Cát

b)

Sét

c)

Mùn

d)

Nước

3.

A. Thành phần của đất: Thành phần nào của đất giúp giữ nước tốt?

a)

Cát

b)

Sét

c)

Không khí

d)

Đá

4.

A. Thành phần của đất: Đất cát có đặc điểm gì?

a)

Giữ nước tốt

b)

Thoát nước nhanh

c)

Rất dính

d)

Màu đen

5.

B. Ô nhiễm và xói mòn đất: Nguyên nhân gây ô nhiễm đất là:

a)

Gió thổi mạnh

b)

Vứt rác bừa bãi

c)

Núi lửa phun

d)

Trồng nhiều cây

6.

B. Ô nhiễm và xói mòn đất: Nguyên nhân gây xói mòn đất:

a)

Trồng cây xanh

b)

Mưa lớn, dòng nước chảy mạnh

c)

Phủ bạt che đất

d)

Nắng nhẹ

7.

B. Ô nhiễm và xói mòn đất: Làm thế nào để hạn chế xói mòn đất?

a)

Bỏ hoang đồi núi

b)

Chặt cây

c)

Trồng nhiều cây

d)

Đốt nương

8.

B. Ô nhiễm và xói mòn đất: Ô nhiễm đất làm cho đất:

a)

Mau mỡ hơn

b)

Trồng cây tốt hơn

c)

Bị nhiễm hóa chất, rác thải

d)

Giữ nước nhiều

9.

C. Hỗn hợp – Dung dịch: Hỗn hợp là gì?

a)

Khi một chất hòa tan hoàn toàn vào chất khác

b)

Hai hay nhiều chất trộn vào nhau nhưng không hòa tan

c)

Chỉ gồm một chất

d)

Gồm các chất giống nhau

10.

C. Hỗn hợp – Dung dịch: Dung dịch là:

a)

Hỗn hợp có chất tan hoàn toàn

b)

Đất trộn sỏi

c)

Cát trộn nước

d)

Gạo trộn đậu

11.

C. Hỗn hợp – Dung dịch: Nước đường là:

a)

Hỗn hợp

b)

Dung dịch

c)

Chất rắn

d)

Chất khí

12.

C. Hỗn hợp – Dung dịch: Cát và gạo trộn vào nhau tạo thành:

a)

Dung dịch

b)

Khí

c)

Hỗn hợp

d)

Chất lỏng

13.

C. Hỗn hợp – Dung dịch: Khi khuấy muối vào nước, muối:

a)

Không thay đổi

b)

Nổi lên

c)

Hòa tan

d)

Chuyển thành khí

14.

D. Sự biến đổi của chất: Nước đá tan thành nước là biến đổi gì?

a)

Hóa học

b)

Trạng thái

c)

Màu sắc

d)

Mùi vị

15.

D. Sự biến đổi của chất: Gỗ cháy thành than là biến đổi:

a)

Vật lí

b)

Hóa học

c)

Trạng thái

d)

Màu sắc

16.

D. Sự biến đổi của chất: Xé giấy thành mảnh nhỏ là biến đổi:

a)

Hình dạng

b)

Hóa học

c)

Màu sắc

d)

Trạng thái

17.

D. Sự biến đổi của chất: Nước sôi bay hơi thành hơi nước là biến đổi:

a)

Hóa học

b)

Trạng thái

c)

Màu sắc

d)

Mùi vị

18.

D. Sự biến đổi của chất: Sự biến đổi hóa học là:

a)

Chỉ thay đổi hình dạng

b)

Không tạo ra chất mới

c)

Tạo ra chất mới

d)

Thay đổi trạng thái

19.

D. Sự biến đổi của chất: Ép đất sét thành hình con vật là biến đổi:

a)

Trạng thái

b)

Hình dạng

c)

Hóa học

d)

Mùi vị

20.

D. Sự biến đổi của chất: Sắt để lâu bị gỉ là sự biến đổi:

a)

Hóa học

b)

Vật lí

c)

Trạng thái

d)

Màu sắc

21.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Biện pháp nào giúp tăng độ màu mỡ của đất?

a)

Chặt cây bừa bãi

b)

Bón phân hữu cơ, ủ phân rác

c)

Phơi đất trống lâu

d)

Đốt nương rẫy

22.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Luân canh cây trồng giúp đất:

a)

Giảm chiết dinh dưỡng

b)

Tăng cường chất dinh dưỡng

c)

Làm đất bạc màu

d)

Tăng xói mòn

23.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Tại sao cây che phủ mặt đất giúp đất màu mỡ?

a)

Giữ nước và giảm xói mòn

b)

Làm đất khô

c)

Làm đất nặng hơn

d)

Ngăn không cho cây khác mọc

24.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Vai trò của đất trong đời sống:

a)

Cung cấp thực ăn, vật liệu, không gian sinh hoạt

b)

Làm đồ chơi

c)

Chỉ để trồng cây

d)

Không quan trọng

25.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Gia đình muốn bảo vệ đất màu mỡ nên làm gì?

a)

Bỏ rác bừa bãi

b)

Ủ phân hữu cơ, trồng cây che phủ

c)

Phơi đất trống

d)

Dùng thuốc trừ sâu quá mức

26.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Loại cây nào giúp giảm xói mòn đất hiệu quả?

a)

Cây cỏ, cây lâu năm

b)

Cây bụi nhỏ

c)

Cây trồng một mùa

d)

Cây trên núi đá

27.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Trồng cây ăn quả và rau củ giúp đất:

a)

Giữ được mùn, tăng dinh dưỡng

b)

Bạc màu

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ làm đẹp

28.

TRẮC NGHIỆM MỨC 2 – HIỂU VÀ VẬN DỤNG (A. Đất – màu mỡ – vai trò): Nếu đất bị bạc màu, nên:

a)

Dùng phân hữu cơ và phân vi sinh

b)

Để đất trống

c)

Dùng thuốc trừ sâu

d)

Phơi nắng đất

29.

Xới đất trước khi trồng cây giúp điều gì?

a)

Tơi xốp, thoát nước, giữ dinh dưỡng

b)

Làm đất khô

c)

Tăng xói mòn

d)

Không cần thiết

30.

Vai trò sản xuất của đất là gì?

a)

Trồng lương thực, rau quả, làm vườn, chăn nuôi

b)

Chỉ để trồng cây cảnh

c)

Dùng làm đồ trang trí

d)

Không quan trọng

31.

Hỗn hợp nào có thể tách bằng cách lọc?

a)

Nước muối

b)

Cát + nước

c)

Nước đường

d)

Nước ngọt

32.

Dung dịch nào gần gũi trong đời sống?

a)

Nước + cát

b)

Nước + đường

c)

Nước + đất

d)

Nước + sôi

33.

Khi khuấy muối vào nước, muối sẽ như thế nào?

a)

Nổi lên

b)

Hoà tan

c)

Lắng xuống

d)

Biến thành khí

34.

Bột mì + nước tạo thành gì?

a)

Dung dịch

b)

Hỗn hợp

c)

Khí

d)

Chất rắn

35.

Đường + nước tạo ra gì?

a)

Hỗn hợp

b)

Dung dịch

c)

Chất rắn

d)

Chất lỏng riêng

36.

Chất nào hoà tan tốt trong nước ấm hơn nước lạnh?

a)

Muối

b)

Đường

c)

Bột mì

d)

Cát

37.

Cách tách muối từ nước biển là gì?

a)

Lọc

b)

Cô cạn

c)

Lắng

d)

Vớt

38.

Khi tạo dung dịch chanh + nước, điều gì xảy ra?

a)

Chanh không tan

b)

Hoà tan hoàn toàn tạo dung dịch

c)

Tạo lớp chanh nổi

d)

Chỉ hoà một phần

39.

Nước + giấm là dung dịch hay hỗn hợp?

a)

Dung dịch

b)

Hỗn hợp

c)

Khí

d)

Chất rắn

40.

Nước + cát tạo thành gì?

a)

Hỗn hợp

b)

Dung dịch

c)

Chất khí

d)

Chất rắn

41.

Nước đá tan thành nước là loại biến đổi nào?

a)

Thay đổi trạng thái

b)

Biến đổi hoá học

c)

Tạo chất mới

d)

Không thay đổi

42.

Bơ tan chảy khi đun là loại biến đổi nào?

a)

Thay đổi trạng thái

b)

Biến đổi hoá học

c)

Màu sắc thay đổi

d)

Không thay đổi

43.

Gỗ cháy thành than và khói là loại biến đổi nào?

a)

Thay đổi trạng thái

b)

Biến đổi hoá học

c)

Không thay đổi

d)

Vật lý

44.

Quả chín lên màu là biến đổi gì?

a)

Vật lý

b)

Hoá học

c)

Trạng thái

d)

Hình dạng

45.

Trứng luộc chín là biến đổi gì?

a)

Vật lý

b)

Hoá học

c)

Trạng thái

d)

Hình dạng

46.

Nước sôi bay hơi tạo thành sương là loại biến đổi nào?

a)

Thay đổi trạng thái

b)

Biến đổi hoá học

c)

Vật lý

d)

Không thay đổi

47.

Thức ăn ôi thiu là biến đổi gì?

a)

Vật lý

b)

Hoá học

c)

Trạng thái

d)

Mùi vị

48.

Ép đất sét thành hình khác là biến đổi gì?

a)

Hoá học

b)

Vật lý

c)

Màu sắc thay đổi

d)

Trạng thái

49.

Đun đường đến cháy và chuyển màu là biến đổi gì?

a)

Vật lý

b)

Hoá học

c)

Trạng thái

d)

Không thay đổi

50.

Nước đá + muối làm tan nhanh đá là biến đổi gì?

a)

Vật lý

b)

Hoá học

c)

Tạo chất mới

d)

Không thay đổi

51.

Nguồn năng lượng nào là nguồn năng lượng tự nhiên?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Mặt Trời

d)

Xăng

52.

Nguồn năng lượng nào không phải năng lượng tự nhiên?

a)

Gió

b)

Nước chảy

c)

Ánh sáng Mặt Trời

d)

Khí gas

53.

Gió, Mặt Trời và nước chảy là nguồn năng lượng thuộc loại nào?

a)

Có hạn

b)

Không bao giờ dùng được

c)

Tự nhiên

d)

Sinh học

54.

Chất đốt bao gồm những gì?

a)

Than đá, củi, dầu mỏ

b)

Gió, nước

c)

Mặt Trời

d)

Ánh sáng đèn

55.

Dầu mỏ thuộc loại năng lượng nào?

a)

Chất đốt

b)

Gió

c)

Mặt Trời

d)

Nước chảy

56.

Năng lượng gió được sử dụng nhiều nhất để làm gì?

a)

Thắp sáng

b)

Làm quay tua-bin phát điện

c)

Nấu ăn

d)

Đốt lửa

57.

Năng lượng mặt trời không dùng để làm gì?

a)

Hong khô nông sản

b)

Sưởi ấm

c)

Thắp sáng trực tiếp ban đêm

d)

Tạo điện qua pin mặt trời

58.

Trạm thu điện tạo ra điện nhờ nguồn nào?

a)

Chất đốt

b)

Gió

c)

Nước chảy

d)

Ánh sáng

59.

Tàu buồm sử dụng năng lượng gì?

a)

Gió

b)

Điện

c)

Chất đốt

d)

Hoá học

60.

Mặt Trời cung cấp năng lượng dưới dạng nào?

a)

Ánh sáng và nhiệt

b)

Âm thanh

c)

Điện trực tiếp

d)

Từ tính

61.

Loại năng lượng nào có thể dùng lại nhiều lần, ít gây ô nhiễm?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Gió

d)

Dầu diesel

62.

Nguồn năng lượng nào có thể cạn kiệt?

a)

Gió

b)

Nước chảy

c)

Than đá

d)

Mặt Trời

63.

Pin mặt trời hoạt động dựa trên ánh sáng của nguồn nào?

a)

Mặt Trời

b)

Dầu mỏ

c)

Gió

d)

Dầu diesel

64.

Nhà máy nhiệt điện dùng năng lượng nào?

a)

Than, dầu

b)

Gió

c)

Nước chảy

d)

Mặt Trời

65.

Bếp củi sử dụng loại năng lượng nào?

a)

Chất đốt

b)

Gió

c)

Nước

d)

Điện

66.

Mạch điện đơn giản gồm có nguồn điện, dây dẫn và…

a)

Cái bàn

b)

Bóng đèn

c)

Cái kéo

d)

Quạt

67.

Nguồn điện có vai trò:

a)

Làm đẹp mạch

b)

Cung cấp dòng điện

c)

Giữ cho dây không đứt

d)

Tạo tiếng ồn

68.

Bóng đèn sáng khi mạch điện…

a)

Hở

b)

Kín

c)

Không có nguồn điện

d)

Dây bị đứt

69.

Công tắc trong mạch điện để…

a)

Tạo ra điện

b)

Đóng – ngắt mạch

c)

Làm mạch sáng mạnh hơn

d)

Trang trí

70.

Điều kiện quan trọng để bóng đèn sáng:

a)

Phải có dây dẫn dài

b)

Dây phải nhiều màu

c)

Mạch kín

d)

Không có công tắc

71.

Nếu tháo 1 đầu dây ra khỏi pin, mạch sẽ:

a)

Sáng hơn

b)

Không sáng

c)

Nổ

d)

Tự động đóng

72.

Loại nguồn điện thông dụng trong mạch đơn giản là…

a)

Pin

b)

Đá

c)

Cát

d)

Nước

73.

Một mạch điện có công tắc bật ON sẽ:

a)

Mạch hở

b)

Mạch kín

c)

Mất nguồn

d)

Cháy dây

74.

Bóng đèn không sáng khi:

a)

Mạch kín

b)

Dây không đứt

c)

Bóng đèn bị hỏng

d)

Pin còn mới

75.

Bộ phận nào không thuộc mạch điện đơn giản?

a)

Bóng đèn

b)

Dây dẫn

c)

Que diêm

d)

Pin

76.

Dòng điện chạy trong…

a)

Gỗ

b)

Nhựa

c)

Dây kim loại

d)

Dây vải

77.

Nếu pin lắp ngược cực, mạch sẽ:

a)

Hoạt động bình thường

b)

Không hoạt động

c)

Sáng mạnh hơn

d)

Phát ra tiếng kêu

78.

Ý nghĩa của ký hiệu “−” và “+” trên pin?

a)

Trang trí

b)

Chỉ chiều dòng điện

c)

Chỉ màu

d)

Không có ý nghĩa

79.

Trong mạch điện, dây nối giữa pin và bóng đèn là…

a)

Đường dẫn điện

b)

Chỗ nghi

c)

Chỗ thoát nước

d)

Bộ phận trang trí

80.

Công tắc hỏng có thể khiến mạch…

a)

Chập

b)

Hở

c)

Tự sáng

d)

Sáng mạnh

81.

Dẫn điện tốt nhất là:

a)

Đồng

b)

Nhựa

c)

Gỗ

d)

Vải

82.

Vật cách điện là:

a)

Nhôm

b)

Sắt

c)

Cao su

d)

Đồng

83.

Không nên cầm dây điện bằng tay ướt vì…

a)

Tay ướt dẫn điện

b)

Tay ướt làm dây bẩn

c)

Tay ướt làm lạnh

d)

Không sao cả

84.

Vỏ ngoài của dây điện làm bằng…

a)

Nhựa

b)

Đồng

c)

Sắt

d)

Nước

85.

Bộ phận dẫn điện trong dây điện là…

a)

Nhựa

b)

Cao su

c)

Kim loại

d)

Vải

86.

Vật nào dẫn điện?

a)

Gang

b)

Gỗ

c)

Nhựa

d)

Giấy

87.

Vật nào cách điện?

a)

Nước muối

b)

Nhôm

c)

Cát khô

d)

Sắt

88.

Khi dây điện bị tróc vỏ, ta không được:

a)

Báo người lớn

b)

Chạm tay vào

c)

Tránh xa

d)

Ngắt nguồn điện

89.

Vì sao dây điện có vỏ nhựa?

a)

Cho đẹp

b)

Để cách điện

c)

Đỡ bẩn

d)

Dễ gấp

90.

Vật dẫn điện tốt nhất trong nhóm sau:

a)

Nhựa

b)

Đồng

c)

Gỗ

d)

Cao su

91.

Nước sạch dẫn điện…

a)

Rất mạnh

b)

Không dẫn điện

c)

Dẫn điện yếu

d)

Dẫn điện như đồng

92.

Nước muối dẫn điện vì…

a)

Có vị mặn

b)

Có ion

c)

Có bọt

d)

Màu đẹp

93.

Dây điện trần nguy hiểm vì…

a)

Cạnh sắc

b)

Dẫn điện trực tiếp

c)

Dễ gãy

d)

Bị bẩn

94.

Vật cách điện dùng để…

a)

Truyền điện

b)

Ngăn dòng điện

c)

Tăng điện áp

d)

Làm nóng

95.

Loại giày bảo hộ điện thường làm bằng…

a)

Kim loại

b)

Cao su

c)

Gỗ

d)

Cát

96.

Xe máy chạy bằng…

a)

Điện

b)

Chất đốt (xăng)

c)

Nước

d)

Gió

97.

Tủ lạnh chạy bằng:

a)

Gió

b)

Năng lượng điện

c)

Than

d)

Củi

98.

Quạt điện sử dụng…

a)

Gió tự nhiên

b)

Năng lượng điện

c)

Chất đốt

d)

Nước chảy

99.

Nồi cơm điện hoạt động nhờ:

a)

Năng lượng điện

b)

Chất đốt (xăng)

c)

Gió

d)

Nước chảy

100.

Lò vi sóng sử dụng loại năng lượng nào?

a)

Điện

b)

Gió

c)

Nước

d)

Chất đốt

101.

Đèn dầu dùng năng lượng gì?

a)

Điện

b)

Dầu hỏa

c)

Gió

d)

Nước

102.

Máy bơm nước chạy bằng gì?

a)

Gió

b)

Điện

c)

Than

d)

Lửa

103.

Bếp gas sử dụng gì?

a)

Điện

b)

Than

c)

Gas

d)

Nước

104.

Máy sưởi dùng năng lượng gì?

a)

Điện

b)

Gió

c)

Than

d)

Chất đốt

105.

Tua-bin gió tạo ra điện từ gì?

a)

Gió

b)

Than

c)

Nước

d)

Dầu

106.

Nhà máy thủy điện hoạt động nhờ gì?

a)

Than

b)

Nước

c)

Dầu

d)

Gió

107.

Thuyền buồm di chuyển nhờ gì?

a)

Gió

b)

Điện

c)

Than

d)

Dầu

108.

Nhà dùng bình nước nóng năng lượng mặt trời vì lý do nào?

a)

Sưởi ấm

b)

Tiết kiệm điện

c)

Không cần xăng

d)

Dễ mang theo

109.

Đồng hồ dùng pin hoạt động nhờ gì?

a)

Than

b)

Dầu

c)

Pin (điện)

d)

Nước

110.

Xe đạp điện chạy bằng gì?

a)

Gió

b)

Điện từ pin sạc

c)

Than

d)

Chất đốt

111.

Nhà Lan bị mất điện vào buổi tối. Lan muốn tìm cây đèn pin đang để trên nóc tủ cao; xung quanh tối và trơn trượt. Em nên làm gì để lấy được đèn pin một cách an toàn?

a)

Không leo trèo trong tối.

b)

Nhờ người lớn hỗ trợ hoặc dùng ánh sáng tạm thời (đèn sạc nhỏ, điện thoại…) để soi.

c)

Giữ an toàn, tránh chạm vào ổ điện bị hở.

d)

Tự leo lên ngay dù rất tối.

e)

Chạm thử vào ổ điện để kiểm tra còn điện không.

112.

Buổi trưa trời rất sáng nhưng nhiều bạn bật hết đèn và quạt ở mức mạnh nhất. Nếu là em, em sẽ làm gì để tiết kiệm năng lượng?

a)

Nhắc bạn tắt bớt đèn vì ánh sáng tự nhiên đủ dùng.

b)

Chỉnh quạt ở mức vừa phải.

c)

Giữ cửa mở để thông gió.

d)

Bật thêm đèn cho sáng hơn.

e)

Tăng tốc quạt lên mức mạnh hơn.

113.

Nhóm của em có một chiếc tua-bin nhỏ chạy bằng sức gió, nhưng trời hôm đó gió rất yếu. Nhóm nên làm gì để tua-bin quay được?

a)

Di chuyển đến nơi thoáng gió hơn.

b)

Giơ tua-bin lên cao.

c)

Quay tua-bin bằng tay thật mạnh.

d)

Che tua-bin lại để khỏi bụi.

114.

Minh mang bếp năng lượng mặt trời đi dã ngoại để hâm nóng đồ ăn, nhưng trời nhiều mây và hơi tối. Làm thế nào để Minh hâm nóng thức ăn hiệu quả hơn?

a)

Đợi lúc trời có nắng hoặc đem bếp ra nơi thông thoáng.

b)

Hạn chế mở nắp để giữ nhiệt.

c)

Có thể chuyển sang dùng bếp gas mini nếu cần gấp.

d)

Liên tục mở nắp để kiểm tra.

e)

Đặt bếp ở dưới bóng râm.

115.

Mẹ dặn bé An đun siêu nước nhưng bé mải xem tivi, để nước sôi quá lâu. Hành động nào giúp tránh lãng phí điện?

a)

Tắt siêu ngay khi nước vừa sôi.

b)

Không đun siêu quá lâu hoặc khi không có nước.

c)

Theo dõi khi đun và tắt đúng lúc.

d)

Để siêu sôi càng lâu càng tốt.

116.

Khi bơm bóng bay, Tuấn bơm quá mạnh khiến bóng dễ nổ. Tuấn nên làm thế nào để sử dụng năng lượng cơ học an toàn?

a)

Bơm bóng vừa phải, không dùng lực quá mạnh.

b)

Chọn bóng có độ dày phù hợp.

c)

Dừng lại khi bóng có dấu hiệu căng.

d)

Bơm thật mạnh cho nhanh.

117.

Máy sấy tóc của chị Hai bị hở dây, nhưng chị vẫn dùng vì “không sao đâu”. Nếu thấy vậy, em nên xử lí thế nào để đảm bảo an toàn cho cả nhà?

a)

Khuyên chị ngừng dùng ngay.

b)

Rút phích cắm.

c)

Đưa người lớn kiểm tra và thay dây mới.

d)

Tiếp tục dùng vì không nguy hiểm.

118.

Phòng ngủ đã rất lạnh nhưng bố vẫn chỉnh máy lạnh ở 18°C cho “mát nhanh”. Hành động đúng nhất của em là gì để tiết kiệm điện và tốt cho sức khoẻ?

a)

Nhắc bố tăng nhiệt độ lên 2626 – 2727 °C.

b)

Đóng cửa kín để máy hoạt động hiệu quả.

c)

Mở cửa sổ cho mát thêm.

d)

Hạ nhiệt độ xuống 1616 °C.

119.

Trong lúc nấu ăn, mẹ ngửi mùi gas nhưng không thấy chỗ rò. Em nên giúp mẹ làm việc gì đầu tiên để an toàn?

a)

Tắt ngay bếp.

b)

Mở cửa để thoáng khí.

c)

Tuyệt đối không bật công tắc điện.

d)

Báo người lớn kiểm tra bình gas.

e)

Đốt thêm lửa để tìm chỗ rò.

120.

Nhà Lan dùng đèn sân vườn chạy bằng năng lượng mặt trời; nhiều ngày liền trời âm u, đèn rất yếu. Em nên xử lí thế nào để đèn sáng tốt hơn?

a)

Mang tấm pin ra nơi có ánh sáng hơn.

b)

Lau sạch bề mặt tấm pin.

c)

Tạm thời dùng đèn điện nếu cần sáng nhiều.

d)

Che tấm pin lại để khỏi mưa.

121.

Nam dùng thìa kim loại khuấy cốc nước nóng đặt gần ổ điện và định chọc thử thìa vào ổ cắm xem có điện không. Em sẽ xử lí thế nào?

a)

Ngăn Nam lại ngay, giải thích kim loại dẫn điện.

b)

Không được thử điện bằng vật kim loại.

c)

Báo người lớn nếu ổ cắm bị hỏng.

d)

Khuyến khích thử để biết có điện.

122.

Nhóm dự định làm mô hình cối xay nước nhưng dòng nước trong mương hôm nay chảy rất yếu. Nhóm nên điều chỉnh thế nào để mô hình hoạt động?

a)

Đặt bánh xe nước vào vị trí nước chảy mạnh hơn.

b)

Tăng độ dốc để tăng lực nước.

c)

Không dùng tay quay mạnh vì sai mục đích.

d)

Bịt đường nước để khỏi hao.

123.

Bạn An luôn để điện thoại sạc qua đêm. Em nên khuyên An điều gì để tiết kiệm điện và bảo vệ thiết bị?

a)

Không sạc quá lâu sau khi đầy.

b)

Rút sạc khi pin đạt 9090 – 100100 \%.

c)

Tránh dùng sạc kém chất lượng.

d)

Cứ sạc qua đêm cho đầy hơn.

124.

Trời mưa lớn, một dây điện bị đứt và rơi xuống ngõ nhà em. Em phải làm gì để phòng tránh tai nạn điện?

a)

Không đến gần dây điện.

b)

Cảnh báo mọi người tránh xa.

c)

Gọi điện cho điện lực hoặc người lớn báo cáo.

d)

Tự tay nhặt dây lên đặt sang chỗ khác.

125.

Lớp học buổi sáng rất sáng nhưng vẫn bật 6 bóng đèn. Nhóm trực nhật nên làm gì để tiết kiệm năng lượng?

a)

Mở cửa sổ, tận dụng ánh sáng tự nhiên.

b)

Tắt bớt đèn ở khu vực đủ sáng.

c)

Chỉ giữ lại đèn ở góc tối.

d)

Bật thêm đèn để lớp sáng đều.

126.

Gia đình muốn đun nước nhanh để pha mì, nhưng bếp củi đang cháy rất yếu. Nguồn năng lượng nào phù hợp nhất lúc này?

a)

Chuyển sang dùng ấm siêu tốc (điện).

b)

Dùng bếp gas để đun nhanh hơn.

c)

Không đổ thêm xăng hay chất dễ cháy vào bếp củi.

d)

Đổ xăng vào bếp củi cho lửa mạnh.

127.

Bộ phận nào của thực vật có hoa có chức năng hút nước và muối khoáng?

a)

Lá

b)

Thân

c)

Rễ

d)

Hoa

128.

Bộ phận nào của cây giúp cây quang hợp?

a)

Rễ

b)

Lá

c)

Hoa

d)

Quả

129.

Bộ phận nào của cây có chức năng nâng đỡ cây?

a)

Rễ

b)

Lá

c)

Thân

d)

Hoa

130.

Bộ phận nào của cây phát triển thành quả?

a)

Lá

b)

Hoa

c)

Rễ

d)

Thân

131.

Giai đoạn phát triển đầu tiên của cây mọc từ hạt là:

a)

Ra hoa

b)

Nảy mầm

c)

Kết quả

d)

Tàn lụi

132.

Cây nào sau đây mọc lên từ hạt?

a)

Khoai lang

b)

Sắn

c)

Lúa

d)

Mía

133.

Cây nào mọc lên từ thân?

a)

Lúa

b)

Ngô

c)

Khoai tây

d)

Đậu xanh

134.

Hạt gồm những bộ phận chính nào?

a)

Vỏ hạt, phôi, chất dinh dưỡng dự trữ

b)

Rễ, thân, lá

c)

Hoa, quả, hạt

d)

Phấn hoa, noãn

135.

Bộ phận nào bảo vệ phôi của hạt?

a)

Phôi

b)

Chất dinh dưỡng

c)

Vỏ hạt

d)

Rễ

136.

Phôi hạt phát triển thành bộ phận nào của cây?

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Cây con

d)

Lá

137.

Con vật nào đẻ trứng?

a)

Chó

b)

Gà

c)

Trâu

d)

Mèo

138.

Con vật nào đẻ con?

a)

Vịt

b)

Cá

c)

Mèo

d)

Ếch

139.

Nhóm động vật đẻ trứng là:

a)

Chó, mèo, trâu

b)

Gà, vịt, chim

c)

Cá voi, cá heo

d)

Bò, dê, lợn

140.

Nhóm động vật đẻ con là:

a)

Chim

b)

Cá

c)

Bò

d)

Rắn

141.

Con nào sau đây vừa sống dưới nước vừa sống trên cạn?

a)

Cá

b)

Ếch

c)

Chim

d)

Chó

142.

Hoa đơn tính là hoa:

a)

Có cả nhị và nhuỵ

b)

Chỉ có nhị hoặc nhuỵ

c)

Không có nhị, nhuỵ

d)

Không tạo quả

143.

Hoa lưỡng tính là hoa:

a)

Chỉ có nhị

b)

Chỉ có nhuỵ

c)

Có cả nhị và nhuỵ

d)

Không có cánh hoa

144.

Sự thụ phấn là:

a)

Phôi phát triển thành quả

b)

Hạt phấn rơi vào đầu nhuỵ

c)

Noãn phát triển thành hạt

d)

Hoa nở

145.

Sự thụ tinh là:

a)

Hạt phấn bay trong không khí

b)

Nhị phát triển

c)

Tế bào sinh dục đực kết hợp với tế bào sinh dục cái

d)

Hoa rụng

146.

Sau thụ tinh, noãn phát triển thành:

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Hạt

d)

Lá

147.

Sau thụ tinh, bầu nhuỵ phát triển thành:

a)

Hạt

b)

Quả

c)

Lá

d)

Thân

148.

Vì sao hoa có màu sắc sặc sỡ?

a)

Để trang trí

b)

Để hấp thụ nước

c)

Để thu hút côn trùng thụ phấn

d)

Để chống sâu bệnh

149.

Giai đoạn phát triển cuối cùng của cây là:

a)

Nảy mầm

b)

Ra lá

c)

Ra hoa, kết quả

d)

Cây con

150.

Vai trò của cơ quan sinh sản ở động vật là:

a)

Giúp động vật vận động

b)

Giúp động vật thở

c)

Giúp duy trì nòi giống

d)

Giúp tiêu hoá thức ăn

Similar Resources on Wayground