wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra kiến thức mạng máy tính và HTML (lớp 9)

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ thống mạng tiêu chuẩn của một công ty, thứ tự kết nối hợp lý giữa Modem, Router, Switch và Access Point để cung cấp mạng có dây và không dây là gì?

a)

Modem → Router → Switch → Access Point

b)

Modem → Switch → Router → Access Point

c)

Router → Modem → Switch → Access Point

d)

Access Point → Switch → Router → Modem

2.

Khi kết nối hai máy tính qua Internet (có thể cách xa hàng nghìn kilômét), người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

3.

Mạng cục bộ còn được gọi là gì?

a)

mạng WAN

b)

mạng PAN

c)

mạng MAN

d)

mạng LAN

4.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP

b)

Cổng WAN

c)

Cổng LAN

d)

Cổng AP

5.

Thiết bị nào thường được sử dụng để chia sẻ kết nối Internet trong gia đình?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Access Point

6.

Modem có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Kết nối các mạng khác nhau

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại

d)

Giám sát lưu lượng mạng

7.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

8.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

9.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi‑Fi

d)

Zigbee

10.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi‑Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

11.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

12.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

13.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

14.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

15.

Thiết bị nào được sử dụng để cung cấp kết nối mạng không dây trong mạng cục bộ?

a)

Access Point

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

16.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP

b)

Giao thức MQTT

c)

Giao thức SMTP

d)

Giao thức POP3

17.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6

b)

IPv2 và IPv4

c)

IPv4 và IPv5

d)

IPv1 và IPv3

18.

Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) cung cấp tính năng gì quan trọng nhất?

a)

Giao thức không kết nối

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và kiểm soát lỗi

c)

Xác thực người dùng

d)

Mã hóa dữ liệu

19.

Giao thức nào giúp máy tính nhận địa chỉ IP tự động từ máy chủ?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

HTTP

d)

ICMP

20.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

21.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

22.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không gây lỗi kết nối

23.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

24.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

25.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS

b)

Giao thức TCP/IP

c)

Giao thức DNS

d)

Giao thức Ethernet

26.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

27.

Cặp thẻ HTML nào sau đây dùng để xác định tiêu đề sẽ được hiển thị trên trang web?

a)

b)

c)

d)

28.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản

b)

Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản

c)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

d)

Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản

29.

Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu nào?

a)

"(" ")"

b)

"{" "}"

c)

"<" ">"

d)

"\"" "\""

30.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng đúng như thế nào?

a)

b)

c)

// chú thích

d)

{…chú thích…}

31.

Phần tử nào không có thẻ đóng?

a)

br, hr, meta

b)

br, hr, p

c)

br, hr

d)

br, meta

32.

Tệp "trangchu.html" có nội dung:

Trang chủ

. Nội dung nào sẽ hiển thị trên thanh tiêu đề cửa sổ trình duyệt web khi mở bằng Google Chrome?

a)

Hiển thị khoảng trắng trên thanh tiêu đề

b)

Hiển thị "Trang chủ" trên thanh tiêu đề

c)

Hiển thị "trangchu.html" trên thanh tiêu đề

d)

Hiển thị "trangchu" trên thanh tiêu đề

33.

Thẻ được dùng như thế nào?

a)

Để chứa 1 tiêu đề cho một chương mục, bài báo...

b)

Để đánh dấu phần đầu của nội dung

c)

Để sử dụng trong

làm tiêu đề

d)

Để sử dụng cùng với

  • làm tiêu đề

  • 34.

    Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

    a)

    b)

    c)

    d)

    35.

    Thẻ đánh dấu HTML (tag) được viết trong cặp dấu nào sau đây?

    a)

    {}

    b)

    ()

    c)

    <>

    d)

    []

    36.

    Thẻ nào sau đây không tồn tại trong HTML?

    a)

    h1

    b)

    h2

    c)

    h8

    d)

    h4

    37.

    Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về HTML?

    a)

    Là tiêu chuẩn hiển thị của các trình duyệt web

    b)

    Là ngôn ngữ đánh dấu

    c)

    Mô tả cấu trúc của trang web bằng các thẻ đánh dấu

    d)

    Trình duyệt hiển thị nội dung HTML

    38.

    Phần tử "title" nằm trong phần tử nào sau đây?

    a)

    b)

    c)

    d)

    39.

    Trong ngôn ngữ HTML, phát biểu nào sau đây là đúng?

    a)

    Các phần tử hiển thị nội dung được đặt trong phần tử body

    b)

    Phải sử dụng dấu Tab để viết các phần tử theo đúng cấu trúc khối trong – ngoài

    c)

    Phần tử style không được đặt trong phần tử body

    d)

    Phần tử title có thể đặt trong bất kỳ phần tử nào

    40.

    Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

    a)

    b)

    c)

    d)

    41.

    Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

    a)

    b)

    c)

    d)

    42.

    Để định dạng màu đỏ cho cụm từ "Nội dung", mã HTML nào sau đây là đúng?

    a)

    Nội dung

    b)

    Nội dung

    c)

    Nội dung

    d)

    Nội dung

    43.

    Thẻ trong định dạng văn bản HTML có chức năng gì?

    a)

    Giúp văn bản đậm hơn

    b)

    Giảm kích thước văn bản

    c)

    Nhấn mạnh nội dung bằng chữ in đậm

    d)

    Làm văn bản trở nên nghiêng hơn

    44.

    Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D.

    a)

    "Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D."

    b)

    "Hợp kim

    titan

    cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D."

    c)

    "Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D."

    d)

    "Hợp kim

    titan

    cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D."

    45.

    Phần tử nào sau đây được sử dụng để in nghiêng chữ "nội dung"?

    a)

    nội dung

    b)

    nội dung

    c)

    nội dung

    46.

    Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản như màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề cho một phần tử HTML?

    a)

    format

    b)

    style

    c)

    design

    d)

    set

    47.

    Thẻ HTML nào dùng để đánh dấu văn bản dưới dạng siêu ký tự (superscript)?

    a)

    b)

    c)

    d)

    48.

    Đoạn mã HTML để hiển thị công thức H2SO4 là gì?

    a)

    H2SO4

    b)

    H2SO4

    c)

    H2SO4

    d)

    H2SO4

    49.

    Điều khiển sau đây giúp thực hiện công việc gì? (mã: )

    a)

    Hiển thị dòng có nhãn Matkhau và ô Password để người dùng nhập mật khẩu

    b)

    Hiển thị dòng có nhãn Password và ô Mật khẩu để người dùng nhập mật khẩu

    c)

    Hiển thị dòng có nhãn Mật khẩu và ô Password để người dùng nhập mật khẩu

    d)

    Hiển thị dòng có nhãn Password và ô Matkhau để người dùng nhập mật khẩu

    50.

    Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo chỉ số trên (superscript) trong văn bản?

    a)

    b)

    c)