wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lập trình Python

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây liên quan đến lập trình?

a)

Thuật toán

b)

Thể thao

c)

Âm nhạc

d)

Nấu ăn

2.

Bạn có thể tải Python từ trang web nào?

a)

python.org

b)

facebook.com

c)

google.com

d)

youtube.com

3.

Để phát triển Python, bạn có thể sử dụng phần mềm nào sau đây với extension Python?

a)

Visual Studio Code (VS Code)

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Excel

4.

Chương trình Python đầu tiên thường bao gồm những thành phần nào?

a)

Comment và Biến

b)

Hình ảnh và Âm thanh

c)

Đồ họa và Video

d)

Bảng tính và Biểu đồ

5.

Kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu cơ bản trong lập trình Python?

a)

Số nguyên

b)

Hình tròn

c)

Đường thẳng

d)

Màu sắc

6.

Toán tử nào sau đây có độ ưu tiên cao nhất trong Python?

a)

()

b)

+

c)

-

d)

=

7.

Giả sử bạn muốn viết một chương trình Python đầu tiên, bạn nên bắt đầu với những bước nào?

a)

Viết comment và khai báo biến

b)

Vẽ hình ảnh

c)

Tạo bảng tính

d)

Chỉnh sửa video

8.

Khái niệm lập trình là gì?

a)

Quá trình giải toán học

b)

Quá trình tạo ra phần mềm bằng cách viết mã lệnh

c)

Quá trình thiết kế đồ họa

d)

Quá trình sửa chữa máy tính

9.

Thuật toán là gì?

a)

Một loại ngôn ngữ lập trình

b)

Một quy trình giải quyết vấn đề theo từng bước

c)

Một phần mềm máy tính

d)

Một thiết bị điện tử

10.

Ngôn ngữ lập trình dùng để làm gì?

a)

Thiết kế trang web

b)

Giao tiếp giữa con người và máy tính thông qua mã lệnh

c)

Chơi game trên máy tính

d)

Vẽ hình ảnh trên máy tính

11.

Python là gì?

a)

Một loại phần cứng máy tính

b)

Một ngôn ngữ lập trình phổ biến

c)

Một hệ điều hành

d)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh

12.

Khái niệm lập trình là gì?

a)

Quá trình viết ra các câu lệnh để máy tính thực hiện một công việc cụ thể

b)

Quá trình sửa chữa máy tính

c)

Quá trình thiết kế phần cứng

d)

Quá trình học ngoại ngữ trên máy tính

13.

Theo ví dụ trong bài, chương trình lập trình có thể thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Tính tổng hai số do người dùng nhập vào

b)

Vẽ hình ảnh trên màn hình

c)

Gửi email tự động

d)

Tạo trang web

14.

Lập trình có thể được sử dụng để thực hiện những công việc nào sau đây? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Tính toán, xử lý dữ liệu, chơi game, điều khiển thiết bị

b)

Chỉ để chơi game

c)

Chỉ để xử lý dữ liệu

d)

Chỉ để điều khiển thiết bị

15.

Giả sử bạn muốn máy tính thực hiện việc tính tổng ba số do người dùng nhập vào. Theo khái niệm lập trình, bạn cần làm gì?

a)

Viết các câu lệnh (code) để máy tính thực hiện việc tính tổng ba số

b)

Tắt máy tính và khởi động lại

c)

Mua phần mềm mới

d)

Gọi điện cho kỹ thuật viên

16.

Thuật toán là gì?

a)

Một tập hợp các bước, quy tắc cụ thể để giải quyết một bài toán

b)

Một loại phần mềm máy tính

c)

Một ngôn ngữ lập trình

d)

Một thiết bị điện tử

17.

Bước đầu tiên trong thuật toán tính tổng hai số là gì?

a)

Hiển thị kết quả

b)

Nhập hai số A và B

c)

Cộng A + B

d)

Nhập một số duy nhất

18.

Sau khi nhập hai số A và B, bước tiếp theo trong thuật toán là gì?

a)

Hiển thị kết quả

b)

Nhân A với B

c)

Cộng A + B

d)

Chia A cho B

19.

Nếu bạn muốn mở rộng thuật toán tính tổng hai số thành thuật toán tính tổng ba số, bạn sẽ thêm bước nào vào quy trình?

a)

Nhập thêm số C và cộng A + B + C

b)

Hiển thị kết quả ngay sau khi nhập A và B

c)

Nhân ba số lại với nhau

d)

Chỉ nhập số A

20.

Ngôn ngữ lập trình là gì?

a)

Một công cụ giúp con người giao tiếp với máy tính thông qua việc viết mã lệnh.

b)

Một loại phần mềm dùng để chơi game.

c)

Một hệ điều hành cho máy tính.

d)

Một thiết bị phần cứng của máy tính.

21.

Ngôn ngữ lập trình nào được mô tả là đơn giản, dễ học?

a)

Python

b)

JavaScript

c)

C++

d)

Java

22.

JavaScript thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Lập trình web

b)

Phát triển ứng dụng Android

c)

Xây dựng hệ thống phức tạp

d)

Phân tích dữ liệu

23.

C++ thường được dùng trong các hệ thống như thế nào?

a)

Hệ thống phức tạp

b)

Ứng dụng di động

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu

24.

Java phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Ứng dụng Android

b)

Lập trình web

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Thiết kế game

25.

Hãy so sánh sự khác biệt giữa Python và C++ dựa trên đặc điểm được nêu trong tài liệu.

a)

Python đơn giản, dễ học; C++ mạnh mẽ, dùng trong hệ thống phức tạp.

b)

Python dùng trong lập trình web; C++ phổ biến trong ứng dụng Android.

c)

Python mạnh mẽ, dùng trong hệ thống phức tạp; C++ đơn giản, dễ học.

d)

Python phổ biến trong ứng dụng Android; C++ dùng trong lập trình web.

26.

Python lần đầu tiên được giới thiệu vào thời gian nào?

a)

Tháng 12/1989

b)

Tháng 6/1995

c)

Tháng 1/2000

d)

Tháng 5/1985

27.

Ai là tác giả của ngôn ngữ lập trình Python?

a)

Guido van Rossum

b)

Dennis Ritchie

c)

James Gosling

d)

Bjarne Stroustrup

28.

Guido van Rossum, tác giả của Python, hiện đang làm việc cho công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Facebook

d)

Amazon

29.

Việc Python được giới thiệu vào năm 1989 có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của các ngôn ngữ lập trình hiện đại vì lý do nào sau đây?

a)

Vì Python ra đời sớm, giúp định hình các tiêu chuẩn lập trình hiện đại như cú pháp đơn giản và dễ đọc.

b)

Vì Python là ngôn ngữ duy nhất không thay đổi kể từ khi ra đời.

c)

Vì Python là ngôn ngữ duy nhất được phát triển bởi Google.

d)

Vì Python là ngôn ngữ đầu tiên hỗ trợ lập trình hướng đối tượng.

30.

Python được tạo ra vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 1980

b)

Những năm 1990

c)

Những năm 2000

d)

Những năm 1970

31.

Ai là người tạo ra ngôn ngữ lập trình Python?

a)

James Gosling

b)

Guido van Rossum

c)

Dennis Ritchie

d)

Bjarne Stroustrup

32.

Một trong những đặc điểm nổi bật của Python là gì?

a)

Cú pháp phức tạp

b)

Khó đọc

c)

Cú pháp đơn giản và dễ đọc

d)

Chỉ chạy trên một nền tảng

33.

Python được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Ứng dụng web, phát triển phần mềm, khoa học dữ liệu và học máy

c)

Chỉ lập trình game

d)

Chỉ phát triển hệ điều hành

34.

Tại sao các lập trình viên ưa dùng Python?

a)

Vì Python khó học

b)

Vì Python chỉ chạy trên một nền tảng

c)

Vì Python hiệu quả, dễ học và chạy trên đa nền tảng

d)

Vì Python không miễn phí

35.

Phần mềm Python có đặc điểm gì giúp thúc đẩy tốc độ phát triển?

a)

Có phí sử dụng cao

b)

Tích hợp mượt mà vào các hệ thống và có sẵn miễn phí

c)

Chỉ dùng cho một số hệ điều hành

d)

Không hỗ trợ tích hợp hệ thống

36.

Địa chỉ trang web chính thức của Python là gì?

a)

https://www.python.org/

b)

https://www.java.com/

c)

https://www.javascript.com/

d)

https://www.cplusplus.com/

37.

Bước đầu tiên để bắt đầu với Python là gì?

a)

Truy cập vào trang chủ của Python

b)

Viết chương trình đầu tiên bằng Python

c)

Tìm hiểu về cú pháp của Python

d)

Cài đặt phần mềm Java

38.

Tại sao việc truy cập vào trang chủ của Python lại quan trọng khi bắt đầu học Python?

a)

Để tải về tài liệu, phần mềm và tìm hiểu thông tin về Python

b)

Để chơi game trực tuyến

c)

Để học lập trình Java

d)

Để xem phim miễn phí

39.

Bước nào sau đây là đúng khi muốn tải Python 3.10.0 từ trang chủ Python?

a)

Chọn mục Documentation và nhập Python 3.10.0 để tải về

b)

Chọn mục Downloads và nhập chọn Python 3.10.0 để tải về

c)

Chọn mục Community và nhập Python 3.10.0 để tải về

d)

Chọn mục Success Stories và nhập Python 3.10.0 để tải về

40.

Tại sao cần chọn đúng phiên bản Python khi tải về từ trang chủ?

a)

Để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định trên hệ điều hành của bạn

b)

Để trang web tải nhanh hơn

c)

Để có thể sử dụng tất cả các ngôn ngữ lập trình

d)

Để không cần cài đặt lại phần mềm

41.

Sau khi vào mục Downloads trên trang chủ Python, bước tiếp theo là gì để tải Python 3.10.0?

a)

Chọn phiên bản Python 3.10.0

b)

Chọn phiên bản bất kỳ

c)

Chọn mục Documentation

d)

Chọn mục Community

42.

Bước tiếp theo sau khi tải xong file python-3.6.1.exe là gì?

a)

Xóa file python-3.6.1.exe

b)

Chạy file python-3.6.1.exe để bắt đầu cài đặt

c)

Đổi tên file python-3.6.1.exe

d)

Gửi file python-3.6.1.exe cho bạn bè

43.

Tại sao chúng ta cần nhấn chọn chạy file python-3.6.1.exe sau khi tải về?

a)

Để bắt đầu tiến trình cài đặt Python

b)

Để kiểm tra dung lượng file

c)

Để xóa file khỏi máy tính

d)

Để đổi tên file

44.

Bước nào cần tick vào ô "Add Python 3.10 to PATH" khi cài đặt Python?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4

45.

Khi cài đặt Python 3.10 trên Windows, lựa chọn nào giúp thêm Python vào biến môi trường PATH?

a)

Install Now

b)

Customize installation

c)

Add Python 3.10 to PATH

d)

Install launcher for all users

46.

Tại sao nên chọn "Add Python 3.10 to PATH" khi cài đặt Python trên Windows?

a)

Để Python chạy nhanh hơn

b)

Để sử dụng Python từ bất kỳ thư mục nào trong Command Prompt

c)

Để cài đặt thêm các phần mềm khác

d)

Để cập nhật phiên bản Python tự động

47.

Khi cửa sổ hiển thị thông báo "Setup was successful" trong quá trình cài đặt Python, bạn cần thực hiện thao tác nào tiếp theo?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Đóng cửa sổ cài đặt (Close)

c)

Cài đặt lại Python

d)

Chọn "Cancel"

48.

Thông báo nào cho biết bạn đã cài đặt thành công môi trường Python?

a)

Setup was failed

b)

Setup was successful

c)

Setup is running

d)

Setup is pending

49.

Khi cửa sổ hiển thị "Setup was successful" trong quá trình cài đặt Python, bạn cần thực hiện thao tác nào tiếp theo?

a)

Nhấn nút "Close" để kết thúc quá trình cài đặt

b)

Khởi động lại máy tính ngay lập tức

c)

Cài đặt lại Python từ đầu

d)

Tắt máy tính

50.

Dấu hiệu nào cho biết bạn đã cài đặt thành công môi trường Python?

a)

Xuất hiện cửa sổ "Setup was successful"

b)

Máy tính tự động khởi động lại

c)

Xuất hiện lỗi cài đặt

d)

Không có thông báo nào hiện ra

51.

Sau khi nhấn "Close" ở cửa sổ thông báo cài đặt thành công Python, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chờ cho quá trình cài đặt hoàn thành

b)

Xóa file cài đặt Python

c)

Cài đặt thêm phần mềm khác

d)

Tắt kết nối Internet

52.

Để mở Command Prompt (CMD) trên Windows, bạn cần sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Alt + Del

b)

Windows + R

c)

Alt + F4

d)

Shift + Esc

53.

Sau khi nhấn tổ hợp phím Windows + R, hộp thoại nào sẽ xuất hiện trên màn hình?

a)

Hộp thoại Task Manager

b)

Hộp thoại Run

c)

Hộp thoại Settings

d)

Hộp thoại Search

54.

Giả sử bạn cần kiểm tra một lệnh trên Command Prompt, bước đầu tiên bạn nên thực hiện là gì?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Mở hộp thoại Run bằng tổ hợp phím Windows + R

c)

Tắt máy tính

d)

Mở Task Manager

55.

Để mở Command Prompt (CMD) trên Windows, bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Gõ "cmd" vào cửa sổ Run rồi nhấn Enter

b)

Gõ "notepad" vào cửa sổ Run rồi nhấn Enter

c)

Gõ "explorer" vào cửa sổ Run rồi nhấn Enter

d)

Gõ "calc" vào cửa sổ Run rồi nhấn Enter

56.

Command Prompt (CMD) thường được sử dụng để làm gì trong hệ điều hành Windows?

a)

Kiểm tra và thực hiện các lệnh hệ thống

b)

Chỉnh sửa hình ảnh

c)

Nghe nhạc

d)

Lướt web

57.

Giả sử bạn muốn kiểm tra kết nối mạng bằng Command Prompt, bạn sẽ nhập lệnh nào sau khi mở CMD?

a)

ping [địa chỉ website]

b)

open [địa chỉ website]

c)

search [địa chỉ website]

d)

run [địa chỉ website]

58.

Bước tiếp theo sau khi thực hiện các thao tác trước đó là gì?

a)

Mở Command Prompt (CMD) để kiểm tra

b)

Tắt máy tính

c)

Mở trình duyệt web

d)

Khởi động lại hệ điều hành

59.

Cửa sổ nào được sử dụng để kiểm tra trong bước 6?

a)

Cửa sổ Notepad

b)

Cửa sổ Command Prompt (CMD)

c)

Cửa sổ Excel

d)

Cửa sổ PowerPoint