wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập cơ khí chế tạo và vật liệu (lớp 4)

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không là sản phẩm của cơ khí chế tạo?

a)

Nhà xưởng

b)

Trung tâm thương mại

c)

Tàu thủy

d)

Máy bơm nước

2.

Cơ khí chế tạo phục vụ cho:

a)

sản xuất.

b)

đời sống.

c)

sản xuất và đời sống.

d)

xuất khẩu.

3.

Đâu không phải ngành nghề cơ khí chế tạo?

a)

Kĩ sư cơ khí

b)

Kĩ sư cơ học

c)

Thợ gia công cơ khí

d)

Thợ lắp ráp cơ khí

4.

Cho các bước như sau: (a) Chế tạo phôi. (b) Thực hiện gia công các chi tiết máy của sản phẩm. (c) Lắp ráp và kiểm tra chất lượng sản phẩm. (d) Đọc bản vẽ chi tiết. (e) Xử lí và bảo vệ bề mặt sản phẩm. Thứ tự các bước cơ bản trong quy trình chế tạo cơ khí là

a)

(d), (a), (b), (c), (e).

b)

(d), (a), (e), (b), (c).

c)

(d), (a), (e), (c), (b).

d)

(d), (a), (b), (e), (c).

5.

Việc thiết kế cơ khí thường được thực hiện bởi

a)

Kĩ sư cơ khí

b)

Kĩ sư cơ học

c)

Thợ gia công cơ khí

d)

Thợ lắp ráp cơ khí

6.

Đặc điểm giúp phân biệt cơ khí chế tạo với các ngành nghề khác là?

a)

Sử dụng bản vẽ kĩ thuật chế tạo sản phẩm

b)

Các thiết bị sản xuất chủ yếu là các máy tính

c)

Sử dụng các loại vật liệu chế tạo chủ yếu là gỗ

d)

Thực hiện quy trình một cách linh hoạt, có thể tự điều chỉnh

7.

“Kiểm tra khả năng làm việc của thiết bị định kì” là công việc thuộc nhóm hoạt động nào?

a)

Thiết kế sản phẩm cơ khí

b)

Gia công cơ khí

c)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí

d)

Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị cơ khí

8.

Vật liệu phi kim loại gồm

a)

Vật liệu vô cơ, vật liệu hữu cơ

b)

Kim loại, hợp kim

c)

Nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn, cao su

d)

Các vật liệu mới

9.

Loại vật liệu nào có được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu thành phần khác nhau?

a)

Vật liệu nano

b)

Vật liệu composite

c)

Vật liệu có cơ tính biến thiên

d)

Hợp kim nhớ hình

10.

Vật liệu màu nào là thành phần không thể thiếu trong các loại thép không gỉ?

a)

Gang

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm

c)

Đồng và hợp kim của đồng

d)

Nickel và hợp kim của nickel

11.

Vật liệu có tính dẫn nhiệt, dẫn điện kém, dễ biến dạng dẻo ở nhiệt độ cao, giòn ở nhiệt độ thấp là

a)

Vật liệu phi kim loại

b)

Vật liệu vô cơ

c)

Vật liệu hữu cơ

d)

Cả 3 đáp án trên

12.

Cao su thiên nhiên được chế biến từ đâu?

a)

Nhựa cây cao su

b)

Than đá

c)

Dầu mỏ

d)

Cả B và C đều đúng

13.

Loại vật liệu có thể ghi nhớ được hình dạng ban đầu của nó?

a)

Vật liệu nano

b)

Vật liệu composite

c)

Vật liệu có cơ tính biến thiên

d)

Hợp kim nhớ hình

14.

Vì sao cao su được dùng làm săm, lốp xe?

a)

Vì cao su có độ cứng cao và chịu được nhiệt độ cao

b)

Vì cao su có tính dẫn nhiệt, dẫn điện cao, chống ăn mòn tốt, dẻo

c)

Vì cao su có độ bền nhiệt, nhẹ, chống ăn mòn, chịu va đập tốt

d)

Vì cao su có tính đàn hồi, độ bền, độ dẻo cao, chịu mài mòn, ma sát tốt

15.

Căn cứ vào cấu tạo và tính chất, vật liệu cơ khí gồm

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim.

b)

Vật liệu phi kim loại, vật liệu mới.

c)

Vật liệu mới và hợp kim.

d)

Vật liệu kim loại và hợp kim, vật liệu phi kim loại và vật liệu mới.

16.

Vật liệu có kích thước rất nhỏ cỡ từ 1 đến 100 nanomet là?

a)

Vật liệu kim loại

b)

Vật liệu vô cơ

c)

Vật liệu composite

d)

Vật liệu nano

17.

Tính chất thể hiện khả năng gia công của vật liệu là

a)

Tính chất cơ học

b)

Tính chất vật lí

c)

Tính chất hóa học

d)

Tính chất công nghệ

18.

Vật liệu khi gia nhiệt sẽ rắn cứng, không có khả năng tái chế là?

a)

Gang

b)

Nhựa nhiệt dẻo

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Cao su

19.

Kính sẽ có khả năng chống bám nước, bám bụi, cản được tia tử ngoại và bức xạ sóng ngắn trong khi độ trong suốt không ảnh hưởng nếu được ứng dụng bởi vật liệu nào

a)

Nhựa nhiệt rắn

b)

Composite nền hữu cơ

c)

Vật liệu nano

d)

Nhựa nhiệt dẻo

20.

Nhóm vật liệu nào được sử dụng phổ biến trong sản xuất cơ khí?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim

b)

Vật liệu phi kim loại và hợp kim

c)

Vật liệu phi kim loại và vật liệu mới

d)

Vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại

21.

Vật liệu nào sau đây thuộc nhóm vật liệu mới

a)

Sắt, đồng, nhôm

b)

Cao su, nhựa, gỗ

c)

nano, composite, polymer

d)

polymer, sắt, cao su

22.

Quá trình liên quan trực tiếp đến việc thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất vật liệu là quá trình

a)

Công nghệ

b)

Sản xuất

c)

Gia công

d)

Lắp ráp

23.

Phương pháp tiện là

a)

phương pháp rót vật liệu lỏng vào khuôn, sau khi vật liệu lỏng nguội và định hình, người ta nhận được vật đúc có hình dạng và kích thước lòng khuôn.

b)

phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa, ...

c)

phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu chỗ nối đến trạng thái chảy, sau khi vật liệu kết tinh sẽ tạo thành mối hàn.

d)

phương pháp gia công cắt gọt được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động: chuyển động quay tròn của dao và tiến tiến của phôi.

24.

Phương pháp gia công Không phải là?

a)

Phay

b)

Cán

c)

Khoan

d)

Tiện

25.

Đặc điểm phương pháp đúc khuôn cát là gì?

a)

Sử dụng kim loại nguyên liệu chính để tạo khuôn

b)

Khuôn chỉ sử dụng một lần

c)

Chất lượng sản phẩm tốt hơn

d)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần

26.

Chọn phát biểu sai.

a)

Đúc là quá trình rót vật liệu lỏng vào khuôn để tạo hình dạng và kích thước của vật đúc.

b)

Hàn là phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu chỗ nối đến trạng thái chảy và sau đó thành mối hàn khi vật liệu kết tinh.

c)

Khoan là phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa, sử dụng mũi khoan ruột gà.

d)

Phay là một quá trình gia công cắt gọt được thực hiện bằng cách kết hợp chuyển động quay của phôi với chuyển động tịnh tiến của dụng cụ cắt.

27.

Gia công đúc là phương pháp

a)

Gia công cắt gọt

b)

Gia công không phoi

c)

Gia công bằng máy

d)

Gia công bằng tay

28.

Phương pháp gia công có phoi là?

a)

Hàn.

b)

Cán.

c)

Khoan.

d)

Kéo.

29.

Phương pháp được thường sử dụng

a)

Gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

b)

Gia công các sản phẩm có yêu cầu về cơ tính cao

c)

Gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp

d)

Gia công các bề mặt định hình tròn xoay

30.

Khi sản xuất mà số lượng sản phẩm hàng năm ít, sản phẩm không ổn định thì người ta gọi là dạng sản xuất:

a)

Đơn chiếc

b)

Hàng loạt

c)

Hàng khối

d)

Hệ thống

31.

Quá trình liên quan trực tiếp đến việc thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất vật liệu là quá trình

a)

Công nghệ

b)

Sản xuất

c)

Gia công

d)

Lắp ráp

32.

Đâu không phải biện pháp đảm bảo an toàn lao động trong sản xuất cơ khí?

a)

Mỗi thiết bị sản xuất phải có hướng dẫn và quy tắc làm việc với thiết bị đó

b)

Cảnh báo vùng nguy hiểm có nguy cơ gây ra tai nạn lao động

c)

Nhà xưởng cần kín, không tiếp xúc với các yếu tố môi trường bên ngoài

d)

Thường xuyên tổ chức tập huấn, bồi dưỡng kiến thức an toàn lao động cho công nhân

33.

Quy trình sản xuất cơ khí nào là đúng?

a)

Chế tạo phôi → Lắp ráp sản phẩm → Xử lí cơ tính bề mặt chi tiết → Gia công tạo hình sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

b)

Chế tạo phôi → Gia công tạo hình sản phẩm → Xử lí cơ tính bề mặt chi tiết → Lắp ráp sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

c)

Gia công tạo hình sản phẩm → Chế tạo phôi → Xử lí cơ tính bề mặt chi tiết → Lắp ráp sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

d)

Gia công tạo hình sản phẩm → Xử lí cơ tính bề mặt chi tiết → Chế tạo phôi → Lắp ráp sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

34.

Đâu là bước tiến vượt bậc từ hệ thống sản xuất tự động truyền thống sang sản xuất tự động được kết nối và xử lí dữ liệu liên tục?

a)

Mô hình nhà máy thông minh

b)

Kết nối vạn vật trong sản xuất

c)

Kho chứa hàng thông minh

d)

Phân tích dữ liệu trong sản xuất

35.

Đặc điểm của dây chuyền sản xuất tự động cứng là?

a)

Năng suất cao nhưng độ ổn định không cao

b)

Chi phí đầu tư cao

c)

Chi phí đầu tư không quá lớn

d)

Độ linh hoạt cao

36.

Công nghệ được ứng dụng trong quá trình sản xuất công nghiệp nhằm thu thập các thông số của thiết bị, máy móc trong quá trình hoạt động là?

a)

Kết nối vạn vật trong công nghiệp

b)

Dữ liệu lớn

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Điện toán đám mây

37.

Máy điện CNC là:

a)

Máy tự động

b)

Máy tự động cứng

c)

Máy tự động mềm

d)

Người máy công nghiệp

38.

Điều khiển thông minh chủ yếu thực hiện để quản lí các máy hoặc công cụ thông qua nền tảng nào?

a)

Dữ liệu lớn (Big Data)

b)

Kết nối vạn vật (IoT)

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

d)

Hỗ trợ đám mây (Cloud - Internet)

39.

Vì sao nói robot thông minh giúp con người giảm sức lao động và tránh làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm?

a)

Trong sản xuất tự động, máy móc trực tiếp tham gia vào quá trình vận hành nên công nhân được đảm bảo an toàn

b)

Trong sản xuất tự động, máy móc gián tiếp tham gia vào quá trình vận hành nên công nhân được đảm bảo an toàn

c)

Trong sản xuất tự động, máy móc tham gia một phần vào quá trình vận hành, thay thế công nhân trong công việc nguy hiểm nên công nhân được đảm bảo an toàn

d)

Trong sản xuất tự động, máy móc không tham gia vào quá trình vận hành nên công nhân không được đảm bảo an toàn

40.

Trong việc lắp ráp ngoài dụng cụ, robot cần trang bị thêm

a)

Bàn tay kẹp

b)

Cảm biến nhận diện hình ảnh

c)

Công nghệ cảm ứng lực

d)

Camera và công nghệ quét 3D

41.

Bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động với người lao động là?

a)

Bệnh về da

b)

Bệnh về xương khớp

c)

Bệnh nghề nghiệp

d)

Bệnh về thần kinh

42.

Đâu là bước quan trọng nhất trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Nghiên cứu bản vẽ

b)

Sản xuất phôi

c)

Chế tạo cơ khí

d)

Đóng gói và bảo quản