wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MMT-Chương 2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm định chuẩn mạng máy tính?

a)

A. IEEE

b)

B. FIFA

c)

C. UNESCO

d)

D. WHO

2.

Mô hình OSI dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

A. Phân lớp các chức năng mạng

b)

B. Lưu trữ dữ liệu

c)

C. Quản lý phần mềm

d)

D. Tăng tốc phần cứng

3.

Mô hình TCP/IP khác gì so với mô hình OSI về mục đích sử dụng?

a)

A. TCP/IP dùng để truyền dữ liệu qua Internet, OSI dùng để mô tả các lớp mạng

b)

B. TCP/IP dùng để bảo mật, OSI dùng để truyền dữ liệu

c)

C. TCP/IP dùng để lưu trữ, OSI dùng để bảo mật

d)

D. TCP/IP dùng để quản lý phần mềm, OSI dùng để tăng tốc phần cứng

4.

Phương tiện truyền dẫn trong mạng máy tính là gì?

a)

A. Cáp quang, dây đồng, sóng vô tuyến

b)

B. Máy in, máy quét, máy chiếu

c)

C. Bàn phím, chuột, màn hình

d)

D. Ổ cứng, RAM, CPU

5.

Để các thiết bị phần cứng mạng của nhiều nhà sản xuất khác nhau có thể trao đổi thông tin với nhau trong một hệ thống mạng, chúng phải được sản xuất theo điều kiện nào?

a)

Theo cùng một chuẩn

b)

Theo thiết kế riêng của từng hãng

c)

Không cần chuẩn nào cả

d)

Chỉ cần cùng loại thiết bị

6.

Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là tổ chức định chuẩn mạng máy tính?

a)

EIA (Electronic Industry Association)

b)

TIA (Telecom Industry Association)

c)

ISO (International Standard Organization)

d)

NASA (National Aeronautics and Space Administration)

7.

Hãy chọn tổ chức định chuẩn có tên đầy đủ là "Institute of Electrical and Electronics Engineers".

a)

IEEE

b)

ANSI

c)

ISO

d)

TIA

8.

Giả sử bạn là một nhà sản xuất thiết bị mạng, tại sao bạn cần tuân thủ các chuẩn do các tổ chức như ISO, ANSI, IEEE đề ra?

a)

Để thiết bị có thể kết nối và trao đổi thông tin với thiết bị của các hãng khác

b)

Để giảm giá thành sản xuất

c)

Để thiết bị chỉ dùng được trong nội bộ công ty

d)

Để tăng tốc độ xử lý của thiết bị

9.

Tổ chức nào sau đây có vai trò xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế cho mạng máy tính?

a)

ISO

b)

EIA

c)

TIA

d)

IEEE

10.

EIA (Electronic Industry Association) là gì?

a)

Một tổ chức định chuẩn và thương mại của các nhà sản xuất thiết bị điện tử tại Hoa Kỳ

b)

Một tổ chức giáo dục về điện tử tại Hoa Kỳ

c)

Một công ty sản xuất thiết bị điện tử tại Hoa Kỳ

d)

Một tổ chức nghiên cứu về công nghệ thông tin tại Hoa Kỳ

11.

Mục đích của các tiêu chuẩn do EIA phát triển là gì?

a)

Đảm bảo thiết bị của các nhà sản xuất khác nhau có thể tương thích và hoán đổi thay thế lẫn nhau

b)

Tăng giá thành sản phẩm điện tử

c)

Giảm chất lượng sản phẩm điện tử

d)

Giới hạn sự phát triển của công nghệ mới

12.

Tại sao việc phát triển các tiêu chuẩn của EIA lại quan trọng đối với ngành công nghiệp điện tử?

a)

Giúp các thiết bị của các nhà sản xuất khác nhau có thể hoạt động cùng nhau và thay thế lẫn nhau

b)

Làm cho các thiết bị trở nên độc quyền và không thể sử dụng chung

c)

Chỉ phục vụ cho một số nhà sản xuất lớn

d)

Không có ảnh hưởng gì đến ngành công nghiệp điện tử

13.

Tiêu chuẩn EIA/ECA-310 liên quan đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Tủ, rack và tiêu chuẩn thiết bị kèm theo

b)

Mã hóa màu sắc thanh tín hiệu

c)

Tiêu chuẩn giao tiếp dữ liệu nối tiếp

d)

Tiêu chuẩn tín hiệu video độ phân giải cao

14.

Tiêu chuẩn nào trước đây là RS-343 và dùng cho tín hiệu video có độ phân giải cao không phát sóng đơn sắc?

a)

EIA-343

b)

EIA-189A

c)

RS-449

d)

EIA-343A

15.

EIA-343A là tiêu chuẩn tín hiệu video có đặc điểm gì?

a)

Độ phân giải cao đơn sắc CCTV, dựa trên tiêu chuẩn EIA-343

b)

Mã hóa màu sắc thanh tín hiệu

c)

Tiêu chuẩn giao tiếp dữ liệu nối tiếp

d)

Tủ, rack và tiêu chuẩn thiết bị kèm theo

16.

Tiêu chuẩn nào dùng để mã hóa màu sắc thanh tín hiệu, trước đây là thanh màu SMPTE?

a)

EIA-189A

b)

EIA-343

c)

RS-449

d)

EIA/ECA-310

17.

RS-449 là tiêu chuẩn dùng cho mục đích gì?

a)

Giao tiếp dữ liệu nối tiếp

b)

Tủ, rack và tiêu chuẩn thiết bị kèm theo

c)

Mã hóa màu sắc thanh tín hiệu

d)

Tín hiệu video độ phân giải cao không phát sóng đơn sắc

18.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa EIA-343 và EIA-343A về ứng dụng trong lĩnh vực video.

a)

EIA-343 dùng cho tín hiệu video không phát sóng đơn sắc, EIA-343A dùng cho tín hiệu video đơn sắc CCTV dựa trên EIA-343

b)

EIA-343 dùng cho mã hóa màu sắc, EIA-343A dùng cho giao tiếp dữ liệu nối tiếp

c)

EIA-343 dùng cho tủ rack, EIA-343A dùng cho thiết bị kèm theo

d)

EIA-343 dùng cho tín hiệu video màu, EIA-343A dùng cho tín hiệu video âm thanh

19.

TIA (Telecom Industry Association) là gì?

a)

Hiệp hội công nghiệp viễn thông

b)

Hiệp hội công nghệ thông tin

c)

Hiệp hội truyền hình cáp

d)

Hiệp hội phần mềm máy tính

20.

Tổ chức nào thành lập TIA để phát triển các tiêu chuẩn công nghiệp cho các công ty về công nghệ thông tin và truyền thông?

a)

ANSI (American National Standards Institute)

b)

IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers)

c)

ISO (International Organization for Standardization)

d)

ITU (International Telecommunication Union)

21.

Các tiêu chuẩn của TIA hướng đến những vấn đề nào sau đây?

a)

VoIP, thiết bị đầu cuối, trung tâm dữ liệu, thiết bị di động

b)

Phần mềm máy tính, bảo mật mạng, hệ điều hành

c)

Quản lý dự án, phát triển ứng dụng, kiểm thử phần mềm

d)

Thiết kế đồ họa, lập trình web, phân tích dữ liệu

22.

Giả sử bạn là một kỹ sư viễn thông, tại sao việc tuân thủ các tiêu chuẩn của TIA lại quan trọng đối với doanh nghiệp của bạn? (DoK Level 3)

a)

Đảm bảo sản phẩm tương thích và an toàn khi kết nối với các hệ thống khác

b)

Giúp giảm chi phí sản xuất phần mềm

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong máy tính cá nhân

d)

Giảm số lượng nhân viên cần thiết trong doanh nghiệp

23.

Tiêu chuẩn TIA-942 dùng để làm gì?

a)

Chuẩn màu sợi quang

b)

Chuẩn hạ tầng viễn thông cho trung tâm dữ liệu

c)

Chuẩn cáp viễn thông cho mạng thoại, video và dữ liệu

d)

Chuẩn kết cấu cho cột và ăng-ten

24.

Tiêu chuẩn nào quy định về màu sắc sợi quang?

a)

TIA-942

b)

TIA-568-C

c)

TIA-598-C

d)

TIA-222-G

25.

TIA-568-C được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

a)

Chuẩn màu sợi quang

b)

Chuẩn cáp viễn thông cho mạng thoại, video và dữ liệu

c)

Chuẩn hạ tầng viễn thông cho trung tâm dữ liệu

d)

Chuẩn kết cấu cho cột và ăng-ten

26.

Nếu bạn cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ cột và ăng-ten, bạn nên tham khảo tiêu chuẩn nào?

a)

TIA-942

b)

TIA-568-C

c)

TIA-598-C

d)

TIA-222-G

27.

Vai trò của các tiêu chuẩn TIA trong việc đảm bảo chất lượng hạ tầng viễn thông hiện đại là gì?

a)

Các tiêu chuẩn TIA giúp đồng bộ hóa, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hệ thống viễn thông.

b)

Các tiêu chuẩn TIA chỉ áp dụng cho mạng nội bộ nhỏ.

c)

Các tiêu chuẩn TIA không liên quan đến chất lượng hạ tầng viễn thông.

d)

Các tiêu chuẩn TIA chỉ dùng cho các thiết bị đầu cuối.

28.

Tổ chức ISO có vai trò gì trong lĩnh vực tiêu chuẩn hóa quốc tế?

a)

Thiết lập tiêu chuẩn quốc tế cho thương mại và công nghiệp trên phạm vi toàn thế giới

b)

Chỉ thiết lập tiêu chuẩn trong nước

c)

Chỉ thiết lập tiêu chuẩn cho ngành giáo dục

d)

Chỉ thiết lập tiêu chuẩn cho ngành y tế

29.

Sản phẩm chính của tổ chức ISO là gì?

a)

Tiêu chuẩn Quốc tế

b)

Sách giáo khoa

c)

Phần mềm máy tính

d)

Thiết bị điện tử

30.

Ngoài các Tiêu chuẩn Quốc tế, ISO còn tạo ra những loại tài liệu nào khác?

a)

Báo cáo kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật, bản sửa lỗi kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng

b)

Truyện tranh, tiểu thuyết, thơ ca

c)

Bản đồ địa lý, sách lịch sử, tài liệu văn học

d)

Video hướng dẫn, phim tài liệu, nhạc nền

31.

Tại sao các tiêu chuẩn của ISO lại có phạm vi áp dụng toàn thế giới?

a)

Vì ISO là cơ quan thiết lập tiêu chuẩn quốc tế

b)

Vì ISO chỉ hoạt động ở một quốc gia

c)

Vì ISO chỉ dành cho ngành công nghiệp thực phẩm

d)

Vì ISO chỉ dành cho các trường đại học

32.

Nhiệm vụ của ISO trong lĩnh vực IT là gì?

a)

Phát triển, duy trì, khuyến khích và thuận tiện hóa các tiêu chuẩn IT

b)

Chỉ phát triển các sản phẩm phần mềm

c)

Chỉ kiểm tra chất lượng sản phẩm IT

d)

Chỉ đảm bảo an ninh thông tin

33.

Một trong những nhiệm vụ của ISO là gì đối với các hệ thống và công cụ IT?

a)

Thiết kế và phát triển các hệ thống và công cụ IT

b)

Chỉ sử dụng các hệ thống IT có sẵn

c)

Loại bỏ các hệ thống IT cũ

d)

Không liên quan đến hệ thống IT

34.

ISO quan tâm đến yếu tố nào sau đây của các sản phẩm và hệ thống IT?

a)

Tính thực thi và chất lượng

b)

Giá thành sản phẩm

c)

Số lượng người dùng

d)

Thời gian bảo hành

35.

Theo ISO, an ninh của hệ thống IT và thông tin có vai trò gì?

a)

Là một trong những nhiệm vụ quan trọng

b)

Không quan trọng

c)

Chỉ dành cho các công ty lớn

d)

Chỉ áp dụng cho phần mềm di động

36.

Tính linh động của các chương trình ứng dụng được ISO đề cập nhằm mục đích gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu kinh doanh và người dùng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Giảm thời gian phát triển

37.

Việc thao tác giữa các bộ phận của các sản phẩm và hệ thống IT quan trọng đối với tiêu chuẩn ISO vì lý do nào sau đây?

a)

Đảm bảo sự phối hợp hiệu quả và tăng tính tương thích giữa các bộ phận, giúp sản phẩm hoạt động ổn định và đáp ứng nhu cầu người dùng.

b)

Chỉ để giảm chi phí sản xuất.

c)

Để quảng bá thương hiệu ISO.

d)

Để tăng số lượng sản phẩm bán ra.

38.

DoK Level 1: ANSI là viết tắt của tổ chức nào?

a)

American National Standards Institute

b)

International Organization for Standardization

c)

European Committee for Standardization

d)

Institute of Electrical and Electronics Engineers

39.

DoK Level 1: Ngày thành lập của tổ chức ANSI là ngày nào?

a)

19 tháng 10 năm 1918

b)

20 tháng 10 năm 1920

c)

15 tháng 9 năm 1915

d)

10 tháng 11 năm 1919

40.

DoK Level 2: Nhiệm vụ chính của tổ chức ANSI là gì?

a)

Nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu và chất lượng đời sống Hoa Kỳ

b)

Quản lý các trường đại học ở Hoa Kỳ

c)

Phát triển phần mềm máy tính

d)

Tổ chức các sự kiện thể thao quốc tế

41.

DoK Level 2: Tại sao việc tự giác thống nhất các tiêu chuẩn và hợp thức các hệ thống quy ước lại quan trọng đối với ANSI?

a)

Để bảo vệ sự nguyên dạng của các tiêu chí

b)

Để tăng doanh thu cho tổ chức

c)

Để giảm chi phí sản xuất

d)

Để quảng bá hình ảnh tổ chức

42.

DoK Level 3: Phân tích lý do tại sao các tiêu chuẩn của ANSI thường được ISO chấp nhận.

a)

Vì ANSI có quy trình tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt và hợp thức

b)

Vì ANSI là tổ chức duy nhất về tiêu chuẩn hóa trên thế giới

c)

Vì ANSI chỉ hoạt động trong lĩnh vực giáo dục

d)

Vì ANSI không liên quan đến các tổ chức quốc tế khác

43.

IEEE được kết hợp từ hai tổ chức nào sau đây?

a)

AIEE và IRE

b)

IEEE và IRE

c)

AIEE và IEEE

d)

IRE và IEE

44.

Mục đích của tổ chức AIEE là gì?

a)

Hỗ trợ các chuyên gia trong lĩnh vực còn sơ khai và giúp họ áp dụng những công nghệ mới

b)

Nghiên cứu về radio

c)

Đào tạo kỹ sư điện tử

d)

Phát triển phần mềm máy tính

45.

IRE hoạt động chuyên về lĩnh vực nào?

a)

Nghiên cứu về radio

b)

Phát triển công nghệ mới

c)

Đào tạo kỹ sư điện

d)

Quản lý mạng máy tính

46.

So sánh hoạt động của IRE và AIEE, điểm khác biệt chính là gì?

a)

IRE chuyên nghiên cứu về radio, còn AIEE hỗ trợ áp dụng công nghệ mới

b)

IRE đào tạo kỹ sư điện, còn AIEE nghiên cứu về radio

c)

IRE phát triển phần mềm, còn AIEE quản lý mạng máy tính

d)

IRE và AIEE đều đào tạo kỹ sư điện tử

47.

IEEE là tổ chức khoa học và giáo dục, các hoạt động của IEEE hướng đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y học và sinh học

b)

Điện, điện tử, truyền thông và khoa học máy tính

c)

Kinh tế và tài chính

d)

Nghệ thuật và thiết kế

48.

IEEE xuất bản phần lớn loại tài liệu nào sau đây?

a)

Sách giáo khoa phổ thông

b)

Tạp chí khoa học

c)

Truyện tranh

d)

Tạp chí thời trang

49.

IEEE đóng vai trò gì trong việc phát triển các tiêu chuẩn khoa học và công nghệ?

a)

Chỉ tổ chức hội thảo

b)

Là tổ chức hàng đầu về phát triển tiêu chuẩn khoa học và công nghệ

c)

Chỉ xuất bản sách giáo khoa

d)

Không liên quan đến tiêu chuẩn khoa học

50.

Theo nội dung, hơn 900 tiêu chuẩn của IEEE hiện đang được áp dụng trong các lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục và nghệ thuật

b)

Công nghệ thông tin, hàng không vũ trụ và công nghệ nano

c)

Thể thao và giải trí

d)

Nông nghiệp và môi trường

51.

Giả sử bạn là nhà nghiên cứu trong lĩnh vực truyền thông, bạn sẽ tìm thấy lợi ích gì khi tham gia các hoạt động của IEEE?

a)

Được học về nông nghiệp

b)

Được tiếp cận các nghiên cứu, tiêu chuẩn và hội thảo chuyên ngành truyền thông

c)

Được học về nghệ thuật

d)

Được tham gia các hoạt động thể thao

52.

Tổ chức nào sau đây là Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ?

a)

IEEE

b)

ISO

c)

ANSI

d)

TIA

53.

ISO là viết tắt của tổ chức nào?

a)

International Standards Organization

b)

International Society Organization

c)

Institute of Standards Organization

d)

International System Organization

54.

EIA là tổ chức liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp ô tô

c)

Công nghiệp thực phẩm

d)

Công nghiệp xây dựng

55.

TIA là viết tắt của tổ chức nào?

a)

Telecommunications Industry Association

b)

Technology Innovation Association

c)

Technical Information Agency

d)

Telecommunication International Alliance

56.

Hãy phân tích vai trò của các tổ chức như IEEE, ISO, ANSI, EIA, TIA trong việc phát triển các tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu.

a)

Các tổ chức này giúp đảm bảo sự thống nhất và chất lượng trong các sản phẩm và dịch vụ công nghiệp trên toàn cầu.

b)

Các tổ chức này chỉ hoạt động trong lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức này không có vai trò trong phát triển tiêu chuẩn công nghiệp.

d)

Các tổ chức này chỉ hoạt động ở một quốc gia duy nhất.

57.

Lý do hình thành của mô hình OSI là gì?

a)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và kích thước mạng dẫn đến hiện tượng bất tương thích giữa các mạng

c)

Để giảm chi phí xây dựng mạng

d)

Để bảo mật thông tin

58.

Một trong những ưu điểm của mô hình OSI là gì?

a)

Tăng độ phức tạp

b)

Giảm độ phức tạp

c)

Giảm tốc độ truyền dữ liệu

d)

Tăng chi phí vận hành

59.

Mô hình OSI giúp chuẩn hóa điều gì trong mạng máy tính?

a)

Chuẩn hóa các giao tiếp

b)

Chuẩn hóa phần cứng

c)

Chuẩn hóa phần mềm

d)

Chuẩn hóa tốc độ truyền

60.

Theo mô hình OSI, lớp nào nằm ở tầng thấp nhất?

a)

Application

b)

Data Link

c)

Physical

d)

Network

61.

Mô hình OSI có bao nhiêu lớp?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

62.

Một ưu điểm của mô hình OSI là gì đối với việc giảng dạy và học tập?

a)

Làm phức tạp hóa việc học

b)

Đơn giản việc dạy và học

c)

Tăng chi phí đào tạo

d)

Giảm hiệu quả học tập

63.

Hãy phân tích tại sao mô hình OSI lại đảm bảo liên kết hoạt động giữa các mạng khác nhau. (DoK 3)

a)

Vì mô hình OSI có nhiều lớp

b)

Vì mô hình OSI chuẩn hóa các giao tiếp, giúp các thiết bị và hệ thống khác nhau có thể tương tác và truyền dữ liệu một cách nhất quán, giảm hiện tượng bất tương thích giữa các mạng

c)

Vì mô hình OSI chỉ dùng cho mạng nhỏ

d)

Vì mô hình OSI không cần bảo trì

64.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

65.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm truyền dữ liệu dưới dạng bit?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Physical

c)

Tầng Network

d)

Tầng Data Link

66.

Tầng nào trong mô hình OSI tạo ra các gói dữ liệu gọi là "Packet"?

a)

Tầng Transport

b)

Tầng Network

c)

Tầng Data Link

d)

Tầng Presentation

67.

Vai trò của tầng Data Link trong mô hình OSI là gì và ví dụ về dữ liệu mà tầng này xử lý là gì?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng, xử lý Frame.

b)

Mã hóa dữ liệu, xử lý Segment.

c)

Quản lý địa chỉ IP, xử lý Packet.

d)

Hiển thị dữ liệu cho người dùng, xử lý Application.

68.

Nếu một gói dữ liệu bị lỗi khi truyền qua mạng, tầng nào trong mô hình OSI sẽ kiểm tra và phát hiện lỗi này?

a)

Tầng Physical

b)

Tầng Data Link

c)

Tầng Network

d)

Tầng Application

69.

Lớp nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm truyền các bit dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Physical

b)

Application

c)

Network

d)

Data Link

70.

Trong mô hình OSI, dữ liệu ở lớp Transport được gọi là gì?

a)

Segments

b)

Packets

c)

Frames

d)

Bits

71.

Hãy sắp xếp các lớp của mô hình OSI theo thứ tự từ lớp cao nhất đến lớp thấp nhất.

a)

Application, Presentation, Session, Transport, Network, Data Link, Physical

b)

Physical, Data Link, Network, Transport, Session, Presentation, Application

c)

Application, Session, Presentation, Transport, Network, Data Link, Physical

d)

Network, Data Link, Physical, Transport, Session, Presentation, Application

72.

Nếu một gói dữ liệu được truyền qua mạng, nó sẽ thuộc lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Network

b)

Data Link

c)

Transport

d)

Application

73.

Giả sử bạn cần đảm bảo dữ liệu được trình bày đúng định dạng khi truyền giữa hai máy tính, bạn sẽ sử dụng lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Presentation

b)

Physical

c)

Network

d)

Data Link

74.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5 tầng

b)

6 tầng

c)

7 tầng

d)

8 tầng

75.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm vận chuyển dữ liệu giữa các hệ thống mạng?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng vận chuyển

c)

Tầng trình diễn

d)

Tầng phiên

76.

Đơn vị dữ liệu tại tầng vật lý trong mô hình OSI là gì?

a)

Frame

b)

Bit

c)

Packet

d)

TPDU

77.

Tầng nào trong mô hình OSI đảm nhận chức năng trình diễn dữ liệu?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng trình diễn

c)

Tầng phiên

d)

Tầng mạng

78.

Vai trò của tầng liên kết dữ liệu trong mô hình OSI là gì và đơn vị dữ liệu tại tầng này được gọi là gì?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu giữa các thiết bị vật lý, đơn vị dữ liệu là Frame.

b)

Đảm bảo truyền dữ liệu giữa các tầng mạng, đơn vị dữ liệu là TPDU.

c)

Đảm bảo truyền dữ liệu giữa các ứng dụng, đơn vị dữ liệu là APDU.

d)

Đảm bảo truyền dữ liệu giữa các router, đơn vị dữ liệu là Packet.

79.

Lớp nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm về truyền dẫn nhị phân, dây, đầu nối và điện áp?

a)

Application

b)

Presentation

c)

Physical

d)

Network

80.

Chế độ truyền dẫn nào sau đây cho phép dữ liệu truyền đồng thời hai chiều?

a)

Simplex

b)

Half-duplex

c)

Full-duplex

d)

Single-duplex

81.

Tốc độ truyền dữ liệu là một yếu tố thuộc về lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Data Link

b)

Physical

c)

Transport

d)

Session

82.

Chọn đáp án đúng về sự khác biệt giữa chế độ truyền dẫn simplex và half-duplex trong lớp Physical của mô hình OSI.

a)

Simplex truyền dữ liệu một chiều, half-duplex truyền dữ liệu hai chiều nhưng không đồng thời.

b)

Simplex truyền dữ liệu hai chiều, half-duplex truyền dữ liệu một chiều.

c)

Simplex truyền dữ liệu đồng thời hai chiều, half-duplex chỉ truyền một chiều.

d)

Simplex và half-duplex đều truyền dữ liệu đồng thời hai chiều.

83.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc đóng Frame, ghi địa chỉ vật lý, điều khiển luồng và kiểm soát lỗi?

a)

A. Tầng Data Link

b)

B. Tầng Network

c)

C. Tầng Transport

d)

D. Tầng Application

84.

Tầng nào trong mô hình OSI có chức năng kiểm soát lỗi và thông báo lỗi?

a)

A. Tầng Physical

b)

B. Tầng Data Link

c)

C. Tầng Session

d)

D. Tầng Presentation

85.

Việc điều khiển luồng ở tầng Data Link quan trọng đối với truyền dữ liệu trong mạng máy tính vì lý do nào sau đây?

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị mất hoặc trùng lặp khi truyền qua mạng.

b)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu vượt quá giới hạn phần cứng.

c)

Để mã hóa dữ liệu trước khi truyền.

d)

Để xác định địa chỉ IP của thiết bị nhận.

86.

Lớp nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm về địa chỉ mạng và xác định đường đi tốt nhất cho gói tin?

a)

Lớp Network

b)

Lớp Transport

c)

Lớp Data Link

d)

Lớp Application

87.

Theo mô hình OSI, chức năng của lớp Network là gì?

a)

Đảm bảo tin cậy, địa chỉ luận lý, topo mạng và định tuyến cho gói tin

b)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

c)

Quản lý phiên làm việc giữa các thiết bị

d)

Truyền dữ liệu vật lý qua cáp

88.

Hãy giải thích tại sao việc xác định đường đi tốt nhất cho gói tin lại quan trọng trong mạng máy tính?

a)

Giúp dữ liệu truyền nhanh hơn và giảm thiểu lỗi

b)

Chỉ để tăng tốc độ xử lý của máy tính

c)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi virus

d)

Để giảm chi phí phần cứng

89.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm vận chuyển tin cậy giữa các host?

a)

Tầng Transport

b)

Tầng Network

c)

Tầng Data Link

d)

Tầng Application

90.

Một chức năng quan trọng của tầng Transport trong mô hình OSI là gì?

a)

Thiết lập, duy trì, kết nối các mạch ảo

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Định tuyến gói tin

d)

Quản lý địa chỉ vật lý

91.

Tầng Transport trong mô hình OSI có vai trò nào sau đây liên quan đến lỗi truyền thông?

a)

Phát hiện lỗi, phục hồi thông tin và điều khiển luồng

b)

Định tuyến gói tin

c)

Chuyển đổi định dạng dữ liệu

d)

Quản lý truy cập đường truyền

92.

Giả sử một hệ thống mạng gặp sự cố mất dữ liệu trong quá trình truyền giữa các host, tầng nào của mô hình OSI sẽ chịu trách nhiệm phục hồi thông tin?

a)

Tầng Transport

b)

Tầng Physical

c)

Tầng Presentation

d)

Tầng Session

93.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên giữa các ứng dụng?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Presentation

c)

Tầng Session

d)

Tầng Transport

94.

Mô hình OSI có bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

95.

Vai trò của tầng Session trong mô hình OSI là gì?

a)

Thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên giữa các ứng dụng. Ví dụ: duy trì kết nối giữa trình duyệt web và máy chủ trong một phiên đăng nhập.

b)

Mã hóa dữ liệu và truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị. Ví dụ: truyền file qua FTP.

c)

Kiểm tra lỗi và sửa lỗi trong quá trình truyền dữ liệu. Ví dụ: truyền email.

d)

Xác định địa chỉ vật lý của thiết bị. Ví dụ: truyền dữ liệu qua cáp mạng.

96.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc định dạng dữ liệu, cấu trúc dữ liệu, mã hóa và nén dữ liệu?

a)

Tầng Presentation

b)

Tầng Application

c)

Tầng Transport

d)

Tầng Network

97.

Tầng Presentation trong mô hình OSI thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Định dạng dữ liệu

b)

Định tuyến dữ liệu

c)

Quản lý phiên làm việc

d)

Kiểm soát luồng dữ liệu

98.

Hãy chọn tất cả các chức năng của tầng Presentation trong mô hình OSI.

a)

Định dạng dữ liệu, cấu trúc dữ liệu, mã hóa, nén dữ liệu

b)

Định tuyến dữ liệu, kiểm soát lỗi, truyền dữ liệu

c)

Quản lý phiên làm việc, xác thực người dùng, truyền dữ liệu

d)

Kiểm soát luồng dữ liệu, phân mảnh dữ liệu, truyền dữ liệu

99.

Giả sử bạn cần truyền một tập tin văn bản qua mạng, tầng Presentation sẽ thực hiện những thao tác nào để đảm bảo dữ liệu được truyền đúng định dạng và an toàn?

a)

Định dạng lại dữ liệu, mã hóa và nén dữ liệu

b)

Định tuyến dữ liệu đến đích

c)

Quản lý phiên truyền dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong quá trình truyền

100.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm xác định giao diện giữa người sử dụng và môi trường tham chiếu OSI?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Network

c)

Tầng Data Link

d)

Tầng Transport