wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 13 tin

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Các mẫu định dạng CSS được đặt trong cặp thẻ nào của tệp HTML?

a)

C. <body></body>

b)

D. <meta></meta>

c)

B. <style></style>

d)

A. <title></title>

2.

1 pixel bằng bao nhiêu cm?

a)

2,45/96 cm

b)

2,46/95 cm

c)

2,49/65 cm

d)

2,54/96 cm

3.

Cấu trúc tổng quát của mỗi mẫu định dạng CSS có mấy phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS ngoại tuyến

b)

CSS ngoài

c)

CSS trong

d)

CSS nội tuyến

5.

Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?

a)

{thuộc tính=giá trị;}

b)

{thuộc tính=giá trị}

c)

{thuộc tính: giá trị;}

d)

(thuộc tính-giá trị)

6.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

7.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

8.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS liên kết

9.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

10.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 { color: red; }

b)

p { text-indent: 15px; color: blue; }

c)

div { background: yellow; }

d)

a { font-size: 14px; }

11.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần ?

a)

<import >

b)

<link>

c)

<style>

d)

<script>

12.

Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2> và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 { color: red; }

b)

h1, h2, h3 { color: red; }

c)

h1 + h2 + h3 { color: red; }

d)

h1 h2, h3 { color: red; }

13.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

CSS là viết tắt của Cascading Sheets Style

b)

Mỗi mẫu định dạng CSS chỉ dùng được một lần

c)

CSS được dùng để thiết lập các mẫu định dạng dùng trong trang web

d)

CSS sử dụng ngôn ngữ mô tả chung với HTML

14.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Cấu trúc tổng quát của CSS bao gồm các mẫu định dạng

b)

Các mẫu định dạng của CSS có thể được viết trong phần body của trang HTML

c)

Các mẫu định dạng có thể viết trong tệp CSS ngoài

d)

CSS giúp tách nội dung và định dạng thành hai công việc độc lập

15.

Mẫu CSS căn lề giữa cho tất cả các thẻ là

a)

h1 { text-index: center; }

b)

h1 { text-position: center; }

c)

h1 { text-indent: center; }

d)

h1 { text-align: center; }

16.

Mẫu CSS gồm hai quy định: chữ màu nâu và cỡ chữ 12px cho tất cả các thẻ

là:

a)

p { font-color: brown; font-size: 12px; }

b)

p { color: brown; text-size: 12px; }

c)

p { color: brown; font-size: 12px; }

d)

p { text-color: brown; font-size: 12px; }

17.

Mẫu CSS dùng để định dạng chữ in nghiêng cho tất cả các thẻ <q> là:

a)

q { font-size: italics; }

b)

q { font-weight: italics; }

c)

q { font-family: italics; }

d)

q { font-style: italics; }

18.

Mẫu CSS dùng để định dạng chữ in đậm cho đồng thời các thẻ <h1>, <h2>, <h3> là:

a)

h1, h2, h3 { font-family: bold; }

b)

h1, h2, h3 { font-type: bold; }

c)

h1, h2, h3 { font-weight: bold; }

d)

h1, h2, h3 { font-style: bold; }

19.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến

a)

<style> p { color: green; } </style

b)

<link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

. <p style="color: green;">Text</p>

d)

h1 { color: green; }

20.

Câu 20: CSS (Cascading Style Sheets) không chỉ là công cụ thẩm mỹ mà còn liên quan mật thiết đến cấu trúc hiển thị và trải nghiệm người dùng

a)

CSS chỉ làm đẹp, không ảnh hưởng chức năng

b)

Việc tối ưu hóa mã CSS (như nén file, dùng bộ chọn hiệu quả) có thể giúp cải thiện tốc độ tải và hiệu suất của một trang web

c)

CSS có thể tạo ra các hiệu ứng động (transitions, animations) mà không cần sử dụng đến các đoạn mã lập trình phức tạp

d)

CSS chỉ làm việc với các phần tử HTML, không thể tác động đến các thành phần khác như cấu trúc của tệp XML hay đồ họa vecto SVG

21.

CSS không chỉ là công cụ thẩm mỹ mà còn liên quan mật thiết đến cấu trúc hiển thị và trải nghiệm người dùng

a)

CSS chỉ đơn thuần là một ngôn ngữ làm đẹp, hoàn toàn không có tác động nào đến chức năng hay khả năng tương tác của người dùng trên trang.

b)

CSS chỉ làm việc với các phần tử HTML, không thể tác động đến các thành phần khác như cấu trúc của tệp XML hay đồ họa vector SVG.

c)

Việc tối ưu hóa mã CSS (như nén file, dùng bộ chọn hiệu quả) có thể giúp cải thiện tốc độ tải và hiệu suất của một trang web.

d)

CSS có thể tạo ra các hiệu ứng động (transitions, animations) mà không cần sử dụng đến các đoạn mã lập trình phức tạp.

22.

CSS đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất, bảo trì và mở rộng các dự án thiết kế web lớn.

a)

CSS giúp giảm thiểu thời gian tải trang thôg qua việc tái sử dụng mã nguồn và khả năng tối ưu hóa hiển thị (Responsive Design) trên các thiết bị khác nhau.

b)

CSS Preprocessor (như Sass, Less) cung cấp thêm các tính năng nâng cao như biến (variables), hàm (functions) và lồng mã (nesting) mà CSS thuần túy không có.

c)

CSS rất mạnh mẽ nhưng nó có thể thay thế hoàn toàn JavaScript trong việc xử lý các logic tương tác phức tạp với máy chủ

d)

CSS giúp tách biệt hoàn toàn phần nội dung (HTML) và phần giao diện (CSS), giúp việc bảo trì trang web trở nên dễ dàng hơn.

23.

Việc áp dụng CSS đúng cách mang lại lợi ích to lớn không chỉ cho người thiết kế mà còn cho cả người dùng cuối.

a)

CSS giúp nhà phát triển có thể thay đổi giao diện của toàn bộ website chỉ bằng việc chỉnh sửa một tệp tin duy nhất.

b)

Vai trò chính của CSS là lưu trữ dữ liệu người dùng và xử lý các phép toán phức tạp trên trang web.

c)

CSS hỗ trợ công nghệ Media Queries, giúp trang web có thể tự động thay đổi cách hiển thị màu sắc và bố cục cho phù hợp với kích thước màn hình điện thoại.

d)

Nhờ khả năng tách biệt nội dung (HTML) và định dạng (CSS), các công cụ tìm kiếm (như Google) có thể quét và chỉ mục dữ liệu trang web nhanh chóng hơn.