wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 73

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ nằm ở phía nào của nước ta?

a)

Phía Bắc.

b)

Phía Đông.

c)

Phía Tây.

d)

Phía Nam.

2.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ giáp với nước nào?

a)

Trung Quốc và Cam-pu-chia.

b)

Thái Lan và Cam-pu-chia.

c)

Trung Quốc và Lào.

d)

Thái Lan và Lào.

3.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có các dạng địa hình nào?

a)

Núi.

b)

Đồi.

c)

Cao nguyên.

d)

Tất cả đáp án trên.

4.

Đỉnh núi cao nhất dãy Hoàng Liên Sơn là:

a)

Trường Sơn.

b)

Phan-xi-păng.

c)

Trường Liên Sơn.

d)

Hoàng Liên Sơn.

5.

Đỉnh núi Phan-xi-păng cao bao nhiêu mét?

a)

2143m.

b)

3143m.

c)

4143m.

d)

5143m.

6.

Các dải đồi của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có dạng hình gì?

a)

Bát úp.

b)

Chiếc lá.

c)

Cánh cung.

d)

Bông hoa.

7.

Trung du và miền núi Bắc Bộ là vùng có mùa đông lạnh nhất nước ta là do:

a)

Có nhiều dãy núi cao hướng tây bắc – đông nam.

b)

Ảnh hưởng của vị trí và dãy núi hướng vòng cung.

c)

Có vị trí giáp biển và đảo ven bờ nhiều.

d)

Các đồng bằng đón gió.

8.

Đâu là con sông chảy qua vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Sông Cửu Long.

b)

Sông Hương.

c)

Sông Hồng.

d)

Tất cả các đáp án trên.

9.

Đâu không phải là cao nguyên của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Cao nguyên Đồng Văn.

b)

Cao nguyên Mộc Châu.

c)

Cao nguyên Lâm Viên.

d)

Cao nguyên Sơn La.

10.

Dòng sông nào có nhiều thác, ghềnh, nước chảy mạnh?

a)

Sông Hồng.

b)

Sông Đà.

c)

Sông Lô.

d)

Sông Đáy.

11.

Đỉnh núi Phan-xi-păng được mệnh danh là?

a)

Ngọn núi Đông Dương.

b)

Tháp chuông Đông Dương.

c)

Nóc nhà Đông Dương.

d)

Cánh cửa Đông Dương.

12.

Tại sao sông ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có nhiều thác ghềnh, nước chảy mạnh?

a)

Khí hậu lạnh quanh năm.

b)

Có nhiều núi lửa hoạt động ngầm.

c)

Không có biển bao quanh.

d)

Địa hình dốc.

13.

Địa hình của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ chủ yếu là đồi núi tạo nhiều thuận lợi cho phát triển:

a)

Thủy điện.

b)

Đánh bắt hải sản.

c)

Chế biến khoáng sản.

d)

Trồng cây ăn quả.

14.

Mục đích chính của việc xây dựng ruộng bậc thang trong vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là gì?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc canh tác cây công nghiệp.

b)

Bảo vệ đất đai khỏi sự xói mòn và rửa trôi.

c)

Tạo cảnh quan đẹp, thu hút du khách.

d)

Phục vụ việc khai thác khoáng sản.

15.

Khu di tích Đền Hùng nằm ở tỉnh nào?

a)

Tuyên Quang.

b)

Hà Nội.

c)

Phú Thọ.

d)

Ninh Bình.

16.

Công trình kiến trúc của Đền Hùng gồm những công trình nào dưới đây có?

a)

Đền Tổ Mẫu Âu Cơ.

b)

Đền Thượng.

c)

Lăng Vua Hùng.

d)

Tất cả các đáp án trên.

17.

Lễ giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức vào ngày nào?

a)

Ngày 10/2 Âm lịch hằng năm.

b)

Ngày 10/3 Âm lịch hằng năm.

c)

Ngày 10/4 Âm lịch hằng năm.

d)

Ngày 10/5 Âm lịch hằng năm.

18.

Lễ giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao lập nước của các vị vua Hùng.

b)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lý.

c)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Trần.

d)

Tưởng nhớ và tỏ lòng biết ơn công lao những vị anh hùng thời Lê.

19.

Giỗ Tổ Hùng Vương – Lễ hội Đền Hùng gồm có mấy phần? Đó là những phần nào?

a)

Gồm có một phần là phần lễ.

b)

Gồm có hai phần là phần lễ và phần hội.

c)

Gồm có ba phần là phần mở đầu, phần lễ và phần hội.

d)

Gồm có bốn phần là phần mở đầu, phần lễ, phần hội và phần kết thúc.

20.

Phần lễ của Giỗ Tổ Hùng Vương – Lễ hội Đền Hùng gồm có?

a)

Rước kiệu, cầu khấn và phát cơm.

b)

Rước kiệu, dâng hương và phát cơm.

c)

Rước kiệu, dâng hương và rải tiền vàng.

d)

Rước kiệu, lễ tế và dâng hương.

21.

Phần hội của lễ giỗ Tổ Hùng Vương – Lễ hội Đền Hùng có hoạt động biểu diễn nào?

a)

Biểu diễn nghệ thuật.

b)

Thi đấu thể thao.

c)

Tổ chức các trò chơi dân gian.

d)

Tất cả các đáp án trên.

22.

Đâu là công trình kiến trúc chính trong khu di tích Đền Hùng?

a)

Chùa Một Cột.

b)

Đền Bà Chúa.

c)

Lăng Vua Hùng.

d)

Cổng Sen Vàng.

23.

Tên gọi của nước ta dưới thời các vua Hùng là?

a)

Âu Lạc.

b)

Chăm-pa.

c)

Văn Lang.

d)

Đại Cồ Việt.

24.

Triều đại các vua Hùng được truyền ngôi qua bao nhiêu đời vua?

a)

17 đời vua.

b)

18 đời vua.

c)

19 đời vua.

d)

20 đời vua.

25.

Loại bánh mang biểu tượng của ngày giỗ Tổ là?

a)

Bánh gai, bánh tổ.

b)

Bánh giò, bánh tiêu.

c)

Bánh tét, bánh bò.

d)

Bánh chưng, bánh dày.

26.

Trình tự đúng mà đoàn rước kiệu Đền Hùng đi qua là gì?

a)

Cổng Đền Hùng – Đền Hạ – Đền Trung – Đền Thượng – Nghĩa Lĩnh.

b)

Nghĩa Lĩnh - Cổng Đền Hùng – Đền Hạ – Đền Trung – Đền Thượng.

c)

Nghĩa Lĩnh – Đền Hạ – Đền Trung – Đền Thượng – Cổng Đền Hùng.

d)

Đền Hạ – Đền Trung – Đền Thượng – Nghĩa Lĩnh – Cổng Đền Hùng.

27.

Di tích lịch sử Đền Hùng được công nhận là “Di tích quốc gia đặc biệt” vào năm nào?

a)

Năm 2006.

b)

Năm 2007.

c)

Năm 2008.

d)

Năm 2009.

28.

Các câu chuyện truyền thuyết thời Hùng Vương thường dạy chúng ta những đức tính tốt đẹp nào?

a)

Uống nước nhớ nguồn.

b)

Cần cù lao động.

c)

Yêu nước thương dân.

d)

Tất cả các đáp án trên.

29.

Dân tộc nào chủ yếu sống ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Dân tộc Tày.

b)

Dân tộc Mường.

c)

Dân tộc Kinh.

d)

Dân tộc Thái.

30.

Dân cư Đồng bằng Bắc Bộ đứng thứ mấy trên cả nước?

a)

Đứng thứ nhất.

b)

Đứng thứ hai.

c)

Đứng thứ ba.

d)

Đứng thứ tư.

31.

Dân cư vùng Đồng bằng Bắc Bộ tập trung ở đâu?

a)

Vùng ngoại ô.

b)

Vùng núi cao.

c)

Vùng sườn đồi.

d)

Vùng trung tâm.

32.

Có mấy hoạt động sản xuất lúa?

a)

2 hoạt động.

b)

3 hoạt động.

c)

4 hoạt động.

d)

5 hoạt động.

33.

Sản phẩm thủ công truyền thống ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là?

a)

Gốm sứ.

b)

Làm lụa.

c)

Đúc đồng.

d)

Tất cả các đáp án.

34.

Để phòng tránh lũ lụt, người dân vùng Đồng bằng Bắc Bộ đã làm gì?

a)

Xây đài tưởng niệm.

b)

Đắp đê chống lũ.

c)

Xây dựng khu vui chơi.

d)

Cải tạo đất.

35.

Hoạt động lễ hội của người dân ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ thường diễn ra vào mùa nào trong năm?

a)

Mùa xuân.

b)

Mùa hạ.

c)

Mùa thu.

d)

Mùa đông.

36.

Áp dụng nhiều tiến bộ khoa học kĩ thuật và máy móc hiện đại đã giúp việc sản xuất lúa nước ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ như thế nào?

a)

Nâng cao năng suất lúa.

b)

Giảm bớt công sức của người nông dân.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

37.

Trình tự đúng của hoạt động sản xuất lúa ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là gì?

a)

Chọn giống lúa tốt – Làm đất sạch – Gieo mạ và cấy lúa – Chăm sóc lúa – Thu hoạch và bảo quản.

b)

Làm đất sạch – Chọn giống lúa tốt – Gieo mạ và cấy lúa – Thu hoạch và bảo quản – Chăm sóc lúa.

c)

Chọn giống lúa tốt – Gieo mạ và cấy lúa – Làm đất sạch – Chăm sóc lúa – Thu hoạch và bảo quản.

d)

Chọn giống lúa tốt – Làm đất sạch – Chăm sóc lúa – Gieo mạ và cấy lúa – Thu hoạch và bảo quản.

38.

Hoạt động lễ hội ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ được tổ chức với mục đích gì?

a)

Cầu một năm mới khỏe mạnh.

b)

Cầu một năm mới mùa màng bội thu.

c)

Tạ ơn trời đất.

d)

Tất cả các đáp án trên.

39.

Lễ hội Lim được tổ chức ở đâu?

a)

Hải Dương.

b)

Bắc Ninh.

c)

Nam Định.

d)

Hà Nội.

40.

Hà Nội nằm ở vùng trung tâm nào?

a)

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ.

b)

Vùng Bắc Trung Bộ.

c)

Vùng đồng bằng Bắc Bộ.

d)

Vùng Đông Nam Bộ.

41.

Qua các thời kỳ lịch sử, Hà Nội có những tên gọi nào?

a)

Tống Bình.

b)

Đại La.

c)

Thăng Long.

d)

Tất cả các đáp án trên.

42.

Dưới thời vua Lý Công Uẩn, Hà Nội có tên gọi là?

a)

Thăng Long.

b)

Đông Đô.

c)

Đông Quan.

d)

Đại La.

43.

Bốn ngôi đền tứ trấn được dựng nhằm mục đích gì?

a)

Thờ các vị danh nhân lịch sử.

b)

Thờ các vị Nho học.

c)

Thờ các vị hiền triết.

d)

Thờ các vị thần linh.

44.

Bốn di tích của kinh thành Thăng Long là nơi thờ bốn vị thần trấn giữ bốn phương của kinh thành, còn được gọi là “Thăng Long tứ trấn” gồm những di tích nào?

a)

Đền Đồng Cổ, Đền Đồng Nhân, Đền Kim Ngưu, Đền Vệ Quốc.

b)

Đền Ngọc Sơn, Đền Ngọc Liên, Đền Phù Ủng, Đền Yên Thành.

c)

Đền Quán Thánh, Đền-Đình Kim Liên, Đền Bạch Mã, Đền Voi Phục.

d)

Đền Ngọc Liên, Đền Vệ Quốc, Đền Đồng Cổ, Đền Bạch Mã.

45.

Việc thờ các vị thần ở nơi “Thăng Long tứ trấn” nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ kinh thành Thăng Long.

b)

Cầu mong mưa thuận gió hòa.

c)

Cầu mong mùa màng bội thu.

d)

Tưởng nhớ công đức của các vị thần.

46.

Di tích nằm ở trung tâm thủ đô Hà Nội là gì?

a)

Hồ Ba Mẫu.

b)

Hồ Gươm.

c)

Hồ Tây.

d)

Hồ Bảy Mẫu.

47.

Để hủy diệt thành phố Hà Nội, Mỹ đã có những hành động như thế nào?

a)

Ném bom hủy diệt Hà Nội.

b)

Cho xây dựng bệnh viện.

c)

Cho xây dựng trường học.

d)

Cung cấp lương thực cho người dân.

48.

Đâu không phải là tên một làng nghề truyền thống ở Hà Nội?

a)

Làng mây tre đan Phú Vinh.

b)

Làng tranh Đông Hồ.

c)

Làng lụa Vạn Phúc.

d)

Làng gốm Bát Tràng.

49.

Đâu là di tích lịch sử – văn hóa nổi tiếng ở Hà Nội?

a)

Chùa Một Cột.

b)

Văn Miếu – Quốc Tử Giám.

c)

Khu di tích Hoàng thành Thăng Long.

d)

Tất cả các đáp án trên.

50.

Hồ Gươm còn có tên gọi khác là gì?

a)

Hồ Ngọc Trai.

b)

Hồ Trúc Bạch.

c)

Hồ Hoàn Kiếm.

d)

Hồ Thành Công.

51.

Di tích lịch sử – văn hóa Hồ Gươm gắn liền với sự tích nào?

a)

Vua Hùng kén rể.

b)

Vết chân của Thánh Gióng.

c)

Lê Lợi trả gươm thần.

d)

Lang Liêu được thần mách bảo.

52.

Tên gọi Hà Nội chính thức xuất hiện vào năm nào?

a)

Năm 1830.

b)

Năm 1831.

c)

Năm 1832.

d)

Năm 1833.

53.

Đâu không phải là di tích lịch sử ở Hà Nội?

a)

Cố đô Huế.

b)

Cầu Long Biên.

c)

Nhà tù Hỏa Lò.

d)

Hồ Hoàn Kiếm.

54.

Hãy cho biết, trận “Điện Biên Phủ trên không” của quân dân Hà Nội diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ tối ngày 18-12 đến đêm 29 rạng sáng ngày 30-12-1972.

b)

Từ sáng ngày 18-12 đến đêm 29 rạng sáng ngày 30-12-1972.

c)

Từ sáng ngày 19-12 đến rạng sáng ngày 31-12-1972.

d)

Từ sáng ngày 19-12 đến rạng sáng ngày 30-12-1972.

55.

Vì sao vua nhận định Thăng Long là vùng đất tốt lành?

a)

Là chỗ tụ hội quan yếu của bốn phương.

b)

Được thế rồng cuộn hổ ngồi.

c)

Muôn vật hết sức tươi tốt phồn thịnh.

d)

Tất cả các đáp án trên.

56.

Di tích lịch sử và kiến trúc Văn Miếu – Quốc Tử Giám gồm có những gì?

a)

Hồ Bảy Mẫu, khu Văn Miếu – Quốc Tử Giám và vườn Hoa.

b)

Hồ Bảy Mẫu, khu Văn Miếu – Quốc Tử Giám và vườn Giám.

c)

Hồ Văn, khu Văn Miếu – Quốc Tử Giám và vườn Giám.

d)

Hồ Văn, khu Văn Miếu – Quốc Tử Giám và vườn hoa.

57.

Văn Miếu được xây dựng vào năm nào?

a)

Năm 1070.

b)

Năm 1071.

c)

Năm 1072.

d)

Năm 1073.

58.

Nhà vua nào đã cho xây dựng Văn Miếu?

a)

Lý Thái Tổ.

b)

Lý Thánh Tông.

c)

Lý Nhân Tông.

d)

Lý Huệ Tông.

59.

Mục đích ban đầu khi xây dựng Văn Miếu là gì?

a)

Nơi thờ các vị thần có công khai mở bờ cõi.

b)

Nơi thờ các trạng nguyên.

c)

Nơi thờ các vị vua chúa.

d)

Nơi thờ Khổng Tử và các nhà nho có công trong việc phát triển Nho giáo.

60.

Đâu là công trình kiến trúc tiêu biểu của Văn Miếu – Quốc Tử Giám?

a)

Khuê Văn Các.

b)

Nhà bia Tiến sĩ.

c)

Khu Đại Thành.

d)

Tất cả các đáp án trên.

61.

Khuê Văn Các được xây dựng vào năm nào?

a)

Năm 1803.

b)

Năm 1804.

c)

Năm 1805.

d)

Năm 1806.

62.

Xung quanh Khuê Văn Các được trang trí bằng phù điêu nào?

a)

Phù điêu rồng với hoa lá.

b)

Phù điêu hình người.

c)

Phù điêu cá chép hóa rồng.

d)

Phù điêu chim công.

63.

Bốn mặt của Khuê Văn Các có trang trí gì?

a)

Câu đối dân gian ca ngợi tinh thần hiếu học.

b)

Câu đối dân gian ca ngợi văn hóa dân tộc.

c)

Câu đối dân gian ca ngợi phẩm chất chính trực.

d)

Câu đối dân gian ca ngợi tinh thần yêu nước.

64.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám có bao nhiêu tấm bia tiến sĩ?

a)

81 tấm bia.

b)

82 tấm bia.

c)

83 tấm bia.

d)

84 tấm bia.

65.

Trên các tấm bia có ghi thông tin của bao nhiêu tiến sĩ?

a)

1304 tiến sĩ.

b)

1305 tiến sĩ.

c)

1306 tiến sĩ.

d)

1307 tiến sĩ.

66.

Các tấm bia tiến sĩ thể hiện điều gì?

a)

Tôn vinh những người có công chống giặc ngoại xâm.

b)

Tôn vinh những nhà hiền triết nổi tiếng.

c)

Tôn vinh những vị vua thời Lý.

d)

Tôn vinh người hiền tài và truyền thống hiếu học.

67.

Vua Lý Nhân Tông cho xây dựng Quốc Tử Giám nhằm mục đích gì?

a)

Là nơi vui chơi của các hoàng tử và các con cháu quan thần.

b)

Là nơi nghỉ ngơi của các hoàng tử và các con cháu quan thần.

c)

Là nơi học tập của các hoàng tử và các con cháu quan thần.

d)

Là nơi ăn uống của các hoàng tử và các con cháu quan thần.

68.

Đâu là hành động không đúng khi đến thăm Văn Miếu – Quốc Tử Giám?

a)

Xếp hàng ngay ngắn khi vào thăm.

b)

Vẽ bậy lên các tấm bia.

c)

Đi nhẹ, nói khẽ.

d)

Vứt rác đúng nơi quy định.

69.

Các tấm bia ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám được đặt trên lưng của con vật nào?

a)

Con cá.

b)

Con chim.

c)

Con rùa.

d)

Con cóc.

70.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám thể hiện tinh thần tốt đẹp nào của dân tộc ta?

a)

Tinh thần nhân nghĩa.

b)

Tinh thần hiếu học.

c)

Tinh thần hiếu đạo

d)

Tinh thần yêu nước

71.

Em hãy nêu một số biện pháp để giữ gìn các di tích lịch sử?

4 lines
72.

Tại sao vùng Đồng bằng Bắc bộ lại có dân cư tập trung đông nhất trên cả nước?

4 lines
73.

Vì sao vùng Đồng bằng Bắc Bộ lại trở thành vùng sản xuất lúa nước lớn thứ hai trên cả nước?

4 lines