NEW
Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Phần 1: Bản chất của giá. Trong marketing hỗn hợp, giá được xem là:
Công cụ ít quan trọng nhất
Công cụ hữu hiệu để thu hút khách hàng và đối phó đối thủ
Công cụ chỉ dùng trong quảng cáo
Công cụ chỉ liên quan đến sản xuất
Phần 1: Bản chất của giá. Một doanh nghiệp du lịch đặt giá quá cao có thể dẫn đến:
Tăng lợi nhuận ngay lập tức
Mất nhiều khách hàng tiềm năng
Giảm chi phí vận hành
Tăng sự trung thành của khách hàng
Phần 1: Bản chất của giá. Một doanh nghiệp du lịch đặt giá quá thấp có thể gặp rủi ro:
Không đủ chi phí bảo trì, vận hành và dễ thua lỗ
Tăng uy tín thương hiệu
Tăng chất lượng dịch vụ
Giảm cạnh tranh
Phần 1: Bản chất của giá. Theo nghĩa rộng, giá cả được hiểu là:
Số tiền ghi trên hóa đơn
Tổng giá trị mà người tiêu dùng bỏ ra để đổi lấy lợi ích từ sản phẩm/dịch vụ
Chi phí sản xuất của doanh nghiệp
Lợi nhuận của doanh nghiệp
Phần 1: Bản chất của giá. Theo nghĩa hẹp, giá cả là:
Tổng giá trị cảm nhận
Số tiền được tính cho hàng hóa hoặc dịch vụ
Chi phí quảng cáo
Lợi ích vô hình
Phần 1: Bản chất của giá. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là giá trong thực tế?
Tiền thuê phòng khách sạn
Tiền vé máy bay
Tiền lương nhân viên
Sở thích du lịch của khách hàng
Hoa hồng trả cho đại lý lữ hành được xem là:
Chi phí quản lý
Một dạng giá cho dịch vụ trung gian
Lợi nhuận ròng
Thuế doanh nghiệp
Giá của nhân viên lễ tân trong khách sạn thường thể hiện qua:
Tiền lương
Tiền thưởng
Tiền lương và tiền tips
Cổ phần công ty
Giá của nhân viên phục vụ bàn thường thể hiện qua:
Tiền lương cố định
Tiền thưởng (tips) từ khách
Lương và tips kết hợp
Cổ tức
Tại sao giá được coi là yếu tố quan trọng trong marketing du lịch?
Vì giá là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng
Vì giá tác động trực tiếp đến quyết định mua của khách và khả năng cạnh tranh
Vì giá không thay đổi theo thị trường
Vì giá chỉ phản ánh chi phí sản xuất
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xác định giá. Nhân tố nào sau đây thuộc nhóm bên trong ảnh hưởng đến việc xác định giá?
Khách hàng mục tiêu
Thị trường cung
Đối thủ cạnh tranh
Chi phí sản xuất và phân phối
Mục tiêu nào có thể khiến doanh nghiệp du lịch chọn chiến lược hạ giá?
Đảm bảo tồn tại trong giai đoạn khó khăn
Định đầu thị trường về chất lượng
Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức
Tăng chi phí đầu tư
Doanh nghiệp muốn dẫn đầu thị trường về thị phần thường áp dụng chiến lược giá nào?
Giá cao để khẳng định chất lượng
Giá trung bình để ổn định
Giá thấp để thu hút khách hàng và mở rộng thị phần
Giá linh hoạt theo mùa
Chiến lược giá cần phù hợp với yếu tố nào trong marketing mix?
Chiến lược nhân sự
Chiến lược sản phẩm, phân phối và xúc tiến
Chiến lược pháp lý
Chiến lược tài chính
Chi phí sản xuất ảnh hưởng đến giá như thế nào?
Không ảnh hưởng
Là giới hạn trên của giá
Chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận
Là giới hạn dưới của giá
Khách hàng thường quan tâm đến điều gì khi quyết định mua sản phẩm du lịch?
Lợi nhuận của doanh nghiệp
Chi phí sản xuất
Số lượng nhân viên phục vụ
Giá trị cảm nhận và trải nghiệm nhận được
Trong doanh nghiệp nhỏ, ai thường quyết định giá sản phẩm?
Bộ phận tài chính
Bộ phận pháp chế
Ban giám đốc
Bộ phận marketing
Trong doanh nghiệp lớn, việc xác định giá thường do:
Nhân viên lễ tân
Bộ phận kỹ thuật
Bộ phận chuyên trách hoặc quản trị cấp tập đoàn
Khách hàng trung thành
Đặc điểm nào sau đây thuộc nhóm nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến giá?
Mục tiêu marketing
Chiến lược sản phẩm
Chi phí sản xuất
Thị trường cầu và cung
Mối quan hệ giữa giá và cầu thường là:
Tỷ lệ thuận
Tỷ lệ nghịch
Luôn cố định
Không liên quan
Đối với sản phẩm có uy tín, đường cầu có thể:
Dốc lên trong một khoảng giá nhất định
Không thay đổi theo giá
Dốc xuống như bình thường
Biến động ngẫu nhiên
Cầu không co giãn nghĩa là:
Cầu thay đổi mạnh khi giá thay đổi nhẹ
Cầu không thay đổi dù giá thay đổi
Cầu thay đổi ít khi giá thay đổi nhiều
Cầu biến động ngẫu nhiên
Công thức tính độ co giãn của cầu theo giá là:
Giá chia cho chi phí
Tỷ lệ % thay đổi của cầu / Tỷ lệ % thay đổi của giá
Tỷ lệ % thay đổi của cầu / Tỷ lệ % thay đổi của cầu
Tổng giá trị chia cho số lượng cầu
Nếu độ co giãn của cầu theo giá là lớn, doanh nghiệp nên:
Giữ nguyên giá
Tăng giá để tăng lợi nhuận
Hạ giá để tăng lượng tiêu thụ và doanh thu
Không thay đổi giá
Giá trị cảm nhận của khách hàng bao gồm:
Giá trị sản xuất và đầu tư
Giá trị pháp lý và tài chính
Giá trị thực và giá trị cảm xúc
Giá trị chi phí và lợi nhuận
Phương pháp xác định giá dựa trên chi phí thường bắt đầu từ:
Giá trị cảm nhận của khách hàng
Mức giá của đối thủ cạnh tranh
Tổng chi phí sản xuất và phân phối
Mức giá mong muốn của khách hàng
Phương pháp định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng tập trung vào:
Chi phí sản xuất
Giá trị mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm
Giá của đối thủ
Lợi nhuận kỳ vọng
Phương pháp định giá theo đối thủ cạnh tranh thường áp dụng khi:
Thị trường có nhiều sản phẩm thay thế và cạnh tranh cao
Doanh nghiệp độc quyền
Không có sản phẩm tương tự
Khách hàng không quan tâm đến giá
Phương pháp định giá theo mục tiêu lợi nhuận thường hướng đến:
Tối đa hóa thị phần
Tối đa hóa doanh thu
Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn hoặc dài hạn
Tăng số lượng khách hàng
Phương pháp định giá theo cảm nhận của khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp phải:
Nghiên cứu kỹ hành vi và mong đợi của khách hàng
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng sản phẩm
Cạnh tranh bằng giá thấp
Một nhược điểm của phương pháp định giá theo chi phí là:
Không tính đến cảm nhận của khách hàng và thị trường
Không rõ ràng về chi phí
Không phù hợp với sản phẩm du lịch
Không thể áp dụng cho dịch vụ
Phương pháp định giá theo giá trị cảm nhận phù hợp với:
Sản phẩm có yếu tố cảm xúc, trải nghiệm cao như du lịch
Sản phẩm công nghiệp
Sản phẩm tiêu dùng nhanh
Sản phẩm không có cạnh tranh
Doanh nghiệp sử dụng phương pháp định giá theo đối thủ khi:
Muốn giữ vị thế cạnh tranh và không tạo ra biến động giá lớn
Muốn định giá cao hơn thị trường
Không quan tâm đến đối thủ
Muốn định giá theo cảm tính
Phương pháp định giá theo mục tiêu thường bắt đầu từ:
Mức giá của đối thủ
Mục tiêu tài chính và chiến lược của doanh nghiệp
Chi phí sản xuất
Giá trị cảm nhận
Trong thực tế, doanh nghiệp thường:
Kết hợp nhiều phương pháp định giá để phù hợp với thị trường
Chỉ dùng một phương pháp duy nhất
Không cần định giá
Định giá theo cảm tính
Chiến lược giá thâm nhập thị trường thường áp dụng khi:
Doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần bằng giá thấp
Doanh nghiệp muốn định vị sản phẩm cao cấp
Doanh nghiệp muốn giảm chi phí sản xuất
Doanh nghiệp muốn rút lui khỏi thị trường
Chiến lược giá hớt váng thường áp dụng khi:
Sản phẩm mới có tính độc đáo, ít cạnh tranh
Sản phẩm đã bão hòa
Sản phẩm có giá trị thấp
Chiến lược giá hớt váng có đặc điểm:
Đặt giá cao ban đầu, sau đó giảm dần theo thời gian
Đặt giá thấp ngay từ đầu
Không thay đổi giá
Đặt giá theo đối thủ
Chiến lược giá thâm nhập có thể gây rủi ro:
Lợi nhuận thấp trong ngắn hạn
Mất khách hàng trung thành
Tăng chi phí quảng cáo
Giảm chất lượng sản phẩm
Chiến lược giá cho sản phẩm hiện có thường hướng đến:
Duy trì vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận
Tăng chi phí sản xuất
Giảm số lượng sản phẩm
Loại bỏ khách hàng tiềm năng
Một chiến lược giá phổ biến cho sản phẩm hiện có là:
Điều chỉnh giá theo mùa vụ hoặc theo nhóm khách hàng
Giữ nguyên giá mãi mãi
Không cân định giá
Định giá theo cảm tính
Chiến lược giá phân biệt là:
Đặt mức giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau
Đặt một mức giá duy nhất cho tất cả khách hàng
Không thay đổi giá
Đặt giá theo chi phí sản xuất
Chiến lược giá theo gói sản phẩm là:
Bán nhiều dịch vụ cùng lúc với mức giá ưu đãi
Bán từng dịch vụ riêng biệt
Không áp dụng khuyến mãi
Chỉ bán sản phẩm cao cấp
Chiến lược giá theo thời điểm thường áp dụng khi:
Cầu thị trường biến động theo mùa hoặc thời gian
Giá sản phẩm không thay đổi
Khách hàng không quan tâm đến thời gian
Sản phẩm không có tính thời vụ
Chiến lược giá theo địa điểm áp dụng khi:
Giá sản phẩm thay đổi tùy theo khu vực địa lý
Giá sản phẩm giống nhau ở mọi nơi
Không cần phân biệt vùng miền
Chỉ áp dụng cho sản phẩm công nghiệp
Người tiêu dùng thường quyết định mức giá nào là phù hợp dựa trên:
Cảm nhận về giá trị nhận được so với số tiền bỏ ra
Chi phí sản xuất của doanh nghiệp
Lợi nhuận của doanh nghiệp
Số lượng nhân viên phục vụ
Giá trị của sản phẩm du lịch bao gồm:
Giá trị thực và giá trị cảm nhận
Giá trị pháp lý và giá trị tài chính
Giá trị sản xuất và giá trị đầu tư
Giá trị chi phí và giá trị lợi nhuận
Ví dụ về giá trị cảm nhận trong du lịch là:
Không gian lãng mạn, uy tín thương hiệu, tài năng đầu bếp
Giá vé máy bay
Chi phí vận hành
Số lượng phòng khách sạn
Nếu khách hàng cảm nhận rằng giá cao hơn giá trị nhận được, họ sẽ:
Từ chối mua sản phẩm
Mua nhiều hơn
Không quan tâm
Tăng mức chi trả
Để định giá hiệu quả, doanh nghiệp cần bắt đầu từ:
Phân tích nhu cầu và cảm nhận của khách hàng về giá trị
Tăng giá bán
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng sản phẩm
