wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi bài tập về Thị trường tài chính

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo Frederic S. Mishkin, thị trường tài chính là nơi diễn ra việc:

a)

Sản xuất hàng hóa dịch vụ.

b)

Luân chuyển vốn từ người dư thừa đến người thiếu hụt.

c)

Lưu trữ vàng và ngoại tệ.

d)

Quản lý ngân sách nhà nước.

2.

Scott Besley và Eugene Brigham định nghĩa thị trường tài chính là một hệ thống để:

a)

Nhà nước thu thuế từ doanh nghiệp.

b)

Ngân hàng in tiền.

c)

Người đi vay và người tiết kiệm gặp nhau mà không cần nơi chốn cụ thể.

d)

Doanh nghiệp sản xuất hàng hóa.

3.

Công cụ tài chính được định nghĩa là:

a)

Những vật dụng dùng để đúc tiền.

b)

Những hợp đồng quy định quyền và nghĩa vụ giữa các bên liên quan đến dòng tiền trong tương lai.

c)

Các loại máy móc trong ngân hàng.

d)

Các văn bản quy phạm pháp luật về tài chính.

4.

Công cụ nợ (Debt Instruments) đại diện cho:

a)

Quyền sở hữu công ty.

b)

Nghĩa vụ trả nợ của người vay.

c)

Quyền bầu cử trong đại hội cổ đông.

d)

Quyền chia lợi nhuận ròng.

5.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về công cụ vốn (Equity Instruments)?

a)

Thu nhập cố định (coupon).

b)

Rủi ro thấp hơn trái phiếu.

c)

Đại diện cho quyền sở hữu của nhà đầu tư.

d)

Có thời hạn đáo hạn cụ thể.

6.

Công cụ tài chính nào có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở (underlying asset)?

a)

Công cụ nợ.

b)

Công cụ vốn.

c)

Công cụ phái sinh.

d)

Tín phiếu kho bạc.

7.

Chức năng luân chuyển vốn của thị trường tài chính giúp dẫn vốn từ:

a)

Người cho vay vốn sang người đi vay vốn.

b)

Chính phủ sang Ngân hàng Trung ương.

c)

Người thiếu vốn sang người có dự án không hiệu quả.

d)

Các trung gian tài chính sang các hộ gia đình tiết kiệm.

8.

Chức năng phân bổ nguồn lực hiệu quả giúp chuyển vốn tới những người:

a)

Có dự án đầu tư hiệu quả hơn nhưng thiếu vốn.

b)

Không có khả năng thanh toán.

c)

Muốn tích trữ tiền mặt.

d)

Không có dự án kinh doanh.

9.

Đâu là một chức năng khác của thị trường tài chính được nêu trong tài liệu?

a)

Sản xuất hàng hóa tiêu dùng.

b)

Định giá tài sản.

c)

In tiền giấy và tiền xu.

d)

Kiểm soát giá cả hàng hóa cơ bản.

10.

Nhà phát hành trên thị trường tài chính là những người:

a)

Có vốn dư thừa cần cho vay.

b)

Cần vốn và phát hành chứng khoán để huy động vốn.

c)

Cung cấp dịch vụ môi giới.

d)

Quản lý và giám sát hoạt động giao dịch.

11.

Chủ thể nào thường được xem là nhà phát hành có uy tín và tiềm lực tài chính lớn nhất?

a)

Các hộ gia đình.

b)

Doanh nghiệp nhỏ và vừa.

c)

Chính phủ.

d)

Các nhà đầu tư cá nhân.

12.

Các nhà đầu tư trên thị trường tài chính đóng vai trò là:

a)

Người đi vay vốn.

b)

Người cho vay vốn bằng cách mua các chứng khoán.

c)

Người quản lý thị trường.

d)

Người cung cấp dịch vụ lưu ký.

13.

Các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ bao gồm:

a)

Bộ Tài chính.

b)

Ngân hàng Trung ương.

c)

Các sở giao dịch chứng khoán.

d)

Các nhà đầu tư cá nhân.

14.

Cơ quan nào sau đây đóng vai trò là nhà quản lý thị trường tài chính tại Việt Nam?

a)

Công ty chứng khoán.

b)

Ủy ban chứng khoán quốc gia.

c)

Các quỹ đầu tư.

d)

Các ngân hàng thương mại.

15.

Định chế tài chính quốc tế nào sau đây được nhắc đến trong nguồn tài liệu?

a)

Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS).

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

c)

Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).

d)

Liên hợp quốc (UN).

16.

Thị trường tài chính trực tiếp thường được gọi là:

a)

Thị trường tiền tệ.

b)

Thị trường chứng khoán.

c)

Thị trường ngân hàng.

d)

Thị trường bảo hiểm.

17.

Trong thị trường tài chính gián tiếp, vốn được luân chuyển thông qua:

a)

Các sổ giao dịch.

b)

Các trung gian tài chính (phổ biến nhất là ngân hàng).

c)

Việc bán cổ phiếu trực tiếp cho dân cư.

d)

Việc đấu thầu trái phiếu trực tiếp.

18.

Thị trường nợ và thị trường vốn cổ phần được phân loại dựa trên căn cứ:

a)

Thời hạn luân chuyển vốn.

b)

Phương thức tổ chức.

c)

Tính chất hoàn trả.

d)

Mục đích hoạt động.

19.

Đặc điểm của thị trường nợ so với thị trường vốn cổ phần là:

a)

Thu nhập không biết trước.

b)

Rủi ro cao hơn.

c)

Mối quan hệ giữa các bên là quan hệ tín dụng.

d)

Thời hạn không biết trước.

20.

Thị trường sơ cấp là nơi:

a)

Các chứng khoán đã phát hành được mua đi bán lại.

b)

Các chứng khoán mới phát hành lần đầu được bán cho khách hàng đầu tiên.

c)

Chỉ giao dịch các loại tiền tệ quốc tế.

d)

Chỉ dành cho các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ.

21.

Chức năng quan trọng của thị trường thứ cấp là:

a)

Cung cấp vốn trực tiếp cho nhà phát hành.

b)

Định giá và làm tăng tính lỏng cho các công cụ tài chính.

c)

Tạo ra hàng hóa mới cho nền kinh tế.

d)

Thu hồi chứng khoán cũ để tiêu hủy.

22.

Thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ có thời hạn thanh toán:

a)

Trên 1 năm.

b)

Dưới 1 năm.

c)

Vĩnh viễn.

d)

Từ 1 đến 5 năm.

23.

Hàng hóa điển hình của thị trường tiền tệ bao gồm:

a)

Cổ phiếu thường.

b)

Trái phiếu doanh nghiệp dài hạn.

c)

Tín phiếu kho bạc, thương phiếu.

d)

Khoản vay thế chấp bất động sản.

24.

Thị trường tập trung (Exchange) có đặc điểm:

a)

Không tuân thủ quy định của Chính phủ.

b)

Tuân thủ 100% các quy định và đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của Chính phủ.

c)

Giao dịch chủ yếu qua mạng Dealer không chính thức.

d)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp nhỏ chưa niêm yết.

25.

Thị trường phi tập trung (OTC) thường có rủi ro:

a)

Thấp hơn thị trường tập trung.

b)

Bằng với thị trường tập trung.

c)

Cao hơn thị trường tập trung.

d)

Không có rủi ro.

26.

Tín phiếu kho bạc (Treasury Bill) do ai phát hành?

a)

Ngân hàng thương mại.

b)

Chính phủ.

c)

Các tập đoàn đa quốc gia.

d)

Ủy ban chứng khoán.

27.

Hình thức hưởng lợi của nhà đầu tư khi mua Tín phiếu kho bạc là:

a)

Nhận lãi suất coupon định kỳ.

b)

Nhận cổ tức hàng năm.

c)

Hưởng chênh lệch giữa giá mua chiết khấu và mệnh giá.

d)

Được chia tài sản ròng của Chính phủ.

28.

Giấy chứng nhận tiền gửi (CDs) là công cụ do:

a)

Doanh nghiệp phát hành để vay nợ.

b)

Ngân hàng phát hành để huy động vốn.

c)

Chính phủ phát hành để bù đắp thâm hụt ngân sách.

d)

Cá nhân phát hành để mua nhà.

29.

Thương phiếu (Commercial Paper) là công cụ nợ ngắn hạn do:

a)

Các công ty nhỏ phát hành.

b)

Các công ty lớn, có uy tín phát hành.

c)

Ngân hàng Trung ương phát hành.

d)

Các hộ gia đình phát hành.

30.

Trong hợp đồng mua lại (Repo), khoản chênh lệch giữa giá bán và giá mua lại được xem là:

a)

Lãi suất.

b)

Cổ tức.

c)

Phí môi giới.

d)

Thuế thu nhập.

31.

Tín phiếu ngân hàng (Banker’s acceptance) được sử dụng chủ yếu trong:

a)

Đầu tư chứng khoán.

b)

Thương mại quốc tế.

c)

Thanh toán lương nhân viên.

d)

Vay tiêu dùng.

32.

Trái phiếu là chứng thư xác nhận nghĩa vụ của nhà phát hành về việc:

a)

Chia lợi nhuận cho trái chủ.

b)

Trả lãi định kỳ và vốn gốc khi đến hạn.

c)

Cho phép trái chủ tham gia quản lý công ty.

d)

Cho phép trái chủ bầu cử Hội đồng quản trị

33.

Bản chất của trái phiếu là:

a)

Công cụ vốn.

b)

Công cụ nợ.

c)

Công cụ phái sinh.

d)

Chứng chỉ góp vốn.

34.

Thứ tự ưu tiên thanh toán của trái chủ so với cổ đông khi thanh lý công ty là:

a)

Trái chủ được ưu tiên thanh toán sau cổ đông.

b)

Trái chủ được ưu tiên thanh toán trước cổ đông.

c)

Cả hai được thanh toán cùng lúc.

d)

Tùy thuộc vào quyết định của giám đốc.

35.

Trái phiếu chính phủ thường được xem là:

a)

Có rủi ro cao nhất.

b)

Không có rủi ro thanh toán và độ thanh khoản cao.

c)

Công cụ có lợi suất cao nhất thị trường.

d)

Dành cho các doanh nghiệp mua.

36.

Lãi suất của trái phiếu đô thị (Municipal bonds) thường có ưu điểm:

a)

Cao hơn trái phiếu doanh nghiệp.

b)

Được miễn thuế thu nhập.

c)

Không bao giờ thay đổi.

d)

Được trả bằng cổ phiếu.

37.

Cổ phiếu xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với:

a)

Khoản nợ của công ty.

b)

Một phần vốn góp vào công ty cổ phần.

c)

Khoản lãi suất cố định hàng năm.

d)

Tài sản cá nhân của giám đốc.

38.

Giá trị ghi sổ (Book value) của cổ phiếu căn cứ vào:

a)

Giá mua bán trên sàn chứng khoán.

b)

Giá trị tài sản ròng của công ty trên bảng tổng kết tài sản.

c)

Giá do Ngân hàng Trung ương quy định.

d)

Con số in trên mặt cổ phiếu.

39.

Đặc điểm của cổ phiếu thường (Common Stock) là:

a)

Cổ tức luôn cố định.

b)

Được ưu tiên chia lãi trước cổ phiếu ưu đãi.

c)

Có quyền tham gia quản lý công ty và bầu cử.

d)

Có thời hạn đáo hạn cụ thể.

40.

Hạn chế của cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock) so với cổ phiếu thường là:

a)

Rủi ro cao hơn.

b)

Cổ tức biến động mạnh.

c)

Thường không có quyền bầu cử, ứng cử vào hội đồng quản trị.

d)

Không được chuyển đổi thành cổ phiếu thường.

41.

Khi công ty giải thể, cổ đông ưu đãi có quyền:

a)

Được ưu tiên nhận lại tài sản còn lại trước cổ đông thường.

b)

Được ưu tiên nhận tài sản trước trái chủ.

c)

Không được nhận bất kỳ tài sản nào.

d)

Được quyết định cách chia tài sản của công ty.

42.

Các khoản vay thế chấp (Mortgages) sử dụng vật thế chấp là:

a)

Cổ phiếu.

b)

Trái phiếu.

c)

Bất động sản và đất đai.

d)

Ô tô.

43.

Kỳ hạn của cổ phiếu là:

a)

1 năm.

b)

10 năm.

c)

Vô hạn (vĩnh viễn).

d)

Tùy theo thỏa thuận vay.

44.

Việc đầu tư cổ phiếu thường có mức rủi ro:

a)

Thấp hơn trái phiếu.

b)

Bằng với trái phiếu Chính phủ.

c)

Cao hơn trái phiếu.

d)

Thấp hơn tín phiếu kho bạc.

45.

So sánh giữa trái phiếu và cổ phiếu, hệ quả của việc phát hành cổ phiếu là:

a)

Làm tăng vốn vay.

b)

Làm tăng vốn điều lệ và thay đổi cơ cấu cổ đông.

c)

Không làm thay đổi cơ cấu sở hữu.

d)

Tạo ra nghĩa vụ trả lãi cố định.

46.

Cấu trúc tài chính của doanh nghiệp đề cập đến tỷ lệ giữa:

a)

Tài sản cố định và tài sản lưu động.

b)

Vốn chủ sở hữu và nợ.

c)

Tiền mặt và hàng tồn kho.

d)

Doanh thu và lợi nhuận.

47.

Theo mô hình Pecking Order (Trật tự phân hạng), doanh nghiệp ưu tiên sử dụng vốn theo thứ tự:

a)

Vay nợ -> Cổ phiếu -> Vốn nội bộ.

b)

Vốn nội bộ -> Vay nợ -> Phát hành cổ phiếu mới.

c)

Phát hành cổ phiếu mới -> Vốn nội bộ -> Vay nợ.

d)

Vốn nội bộ -> Phát hành cổ phiếu mới -> Vay nợ.

48.

Nguồn tài trợ vốn quan trọng nhất cho các doanh nghiệp theo thực tế cấu trúc tài chính là:

a)

Thị trường chứng khoán.

b)

Các trung gian tài chính, đặc biệt là ngân hàng thương mại.

c)

Việc phát hành trái phiếu.

d)

Các quỹ đầu tư mạo hiểm.

49.

Chi phí giao dịch (Transaction cost) có tác động gì đến nhà đầu tư nhỏ?

a)

Giúp đa dạng hóa danh mục dễ dàng hơn.

b)

Làm giảm lợi nhuận thực tế và có thể gây rào cản cho việc đa dạng hóa.

c)

Không có ảnh hưởng vì phí giao dịch luôn bằng 0.

d)

Làm tăng tính hấp dẫn của việc đầu tư ngắn hạn.

50.

Theo đặc điểm cấu trúc tài chính, đối tượng nào dễ tiếp cận thị trường chứng khoán để huy động vốn nhất?

a)

Các doanh nghiệp khởi nghiệp (Startup).

b)

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

c)

Chỉ những công ty lớn, nổi tiếng.

d)

Tất cả các doanh nghiệp đều tiếp cận dễ dàng như nhau.