wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hoạch định và chiến lược – Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào phản ánh đúng nhất bản chất của hoạch định?

a)

Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn

b)

Dự đoán tương lai và kiểm soát rủi ro

c)

Lựa chọn phương án hành động tối ưu dựa trên việc nhận thức và vận dụng quy luật khách quan

d)

Thiết lập kế hoạch chi tiết cho các bộ phận

2.

Hoạch định được xem là hoạt động “chủ quan” vì lý do nào sau đây?

a)

Phụ thuộc vào môi trường bên ngoài

b)

Phụ thuộc vào mục tiêu của tổ chức

c)

Do con người thực hiện trên cơ sở nhận thức

d)

Luôn mang tính dài hạn

3.

Yếu tố nào không thuộc yêu cầu SMART của mục tiêu?

a)

Cụ thể

b)

Đo lường được

c)

Linh hoạt tuyệt đối

d)

Có thời hạn

4.

Vai trò nào sau đây không trực tiếp thuộc chức năng hoạch định?

a)

Phối hợp nỗ lực các thành viên

b)

Giảm hoạt động trùng lặp, lãng phí

c)

Truyền cảm hứng cho nhân viên

d)

Làm cơ sở cho kiểm soát

5.

Hoạch định dài hạn thường có đặc điểm nào?

a)

Chi tiết, cụ thể

b)

Thời gian dưới 1 năm

c)

Gắn với chiến lược phát triển

d)

Do quản trị cấp trung thực hiện

6.

Nội dung nào phản ánh đúng sự khác biệt giữa chính sách và thủ tục?

a)

Chính sách chi tiết hơn thủ tục

b)

Thủ tục định hướng quyết định

c)

Chính sách gợi ý cách ra quyết định, thủ tục hướng dẫn hành động theo trình tự

d)

Hai khái niệm đồng nghĩa

7.

Văn bản quy định “nhân viên không được sử dụng tài sản công vào mục đích cá nhân” là ví dụ của:

a)

Chính sách

b)

Thủ tục

c)

Quy tắc

d)

Chương trình

8.

Kế hoạch nào thể hiện kết quả mong muốn bằng con số?

a)

Chương trình

b)

Ngân quỹ

c)

Chiến lược

d)

Chính sách

9.

Chương trình khác với chiến lược ở điểm cơ bản nào?

a)

Chỉ áp dụng cho ngắn hạn

b)

Không bao gồm nguồn lực

c)

Mang tính tổng hợp, kết hợp nhiều yếu tố kế hoạch

d)

Không gắn với mục tiêu

10.

Sứ mệnh của doanh nghiệp có vai trò nào sau đây?

a)

Xác định nhiệm vụ kinh doanh chủ yếu

b)

Quy định lợi nhuận hàng năm

c)

Thay thế mục tiêu chiến lược

d)

Quyết định ngân quỹ

11.

Hoạch định chiến lược khác hoạch định tác nghiệp chủ yếu ở:

a)

Người thực hiện

b)

Phạm vi và tầm ảnh hưởng

c)

Mức độ chi tiết

d)

Cả B và C

12.

Hoạch định chiến lược giúp tổ chức chủ động vì:

a)

Giảm chi phí quản lý

b)

Dự đoán và thích nghi với môi trường

c)

Tăng cường kiểm soát nhân viên

d)

Đơn giản hóa hoạt động tác nghiệp

13.

Chiến lược thường có đặc điểm nào?

a)

Ngắn hạn, linh hoạt

b)

Dài hạn, định hướng tổng thể

c)

Mang tính sự vụ

d)

Chỉ do cấp cơ sở thực hiện

14.

Chiến lược cấp tổ chức trả lời câu hỏi nào sau đây?

a)

Nên sản xuất sản phẩm gì?

b)

Phân bổ nguồn lực như thế nào cho toàn doanh nghiệp?

c)

Quảng cáo bằng hình thức nào?

d)

Tuyển dụng bao nhiêu lao động?

15.

SBU được hình thành khi:

a)

Doanh nghiệp hoạt động trong một lĩnh vực

b)

Doanh nghiệp có nhiều ngành kinh doanh khác nhau

c)

Doanh nghiệp quy mô nhỏ

d)

Doanh nghiệp nhà nước

16.

Chiến lược marketing thuộc cấp nào?

a)

Cấp tổ chức

b)

Cấp ngành

c)

Cấp chức năng

d)

Cấp tác nghiệp

17.

Bước đầu tiên trong quá trình hoạch định chiến lược là:

a)

Phân tích môi trường

b)

Xác định sứ mệnh

c)

Lựa chọn chiến lược

d)

Đánh giá nội lực

18.

Phân tích môi trường bên ngoài nhằm mục đích gì?

a)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu

b)

Xác định cơ hội và đe dọa

c)

Phân tích nguồn lực

d)

Lập kế hoạch tác nghiệp

19.

Đánh giá nội lực tổ chức tập trung vào:

a)

Cơ hội thị trường

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Điểm mạnh và điểm yếu

d)

Xu hướng kinh tế

20.

Đánh giá thực thi chiến lược nhằm:

a)

Kết thúc quá trình hoạch định

b)

Điều chỉnh chiến lược khi cần

c)

Xây dựng sứ mệnh mới

d)

Thay thế hoàn toàn chiến lược

21.

Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter không bao gồm:

a)

Đối thủ tiềm ẩn

b)

Nhà cung cấp

c)

Khách hàng

d)

Chính phủ

22.

Chiến lược SO trong SWOT có ý nghĩa:

a)

Giảm điểm yếu để tránh đe dọa

b)

Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội

c)

Hạn chế rủi ro

d)

Phòng thủ thị trường

23.

Doanh nghiệp có thị phần cao, ngành tăng trưởng thấp thuộc ô nào trong BCG?

a)

Dấu hỏi

b)

Ngôi sao

c)

Bò sữa

d)

Con chó

24.

Chiến lược “gặt hái” thường áp dụng khi:

a)

Ngành tăng trưởng cao

b)

Cần mở rộng thị phần

c)

Muốn thu hồi tiền mặt nhanh

d)

Doanh nghiệp mới gia nhập

25.

Chiến lược dẫn đầu về giá yêu cầu doanh nghiệp phải:

a)

Chất lượng cao nhất

b)

Chi phí thấp hơn đối thủ

c)

Đổi mới liên tục

d)

Phân khúc hẹp

26.

Chiến lược khác biệt hóa nhấn mạnh vào:

a)

Giá thấp

b)

Sự độc đáo sản phẩm

c)

Sản xuất hàng loạt

d)

Cắt giảm chi phí

27.

Hoạch định tác nghiệp mang tính gì?

a)

Dài hạn

b)

Chiến lược

c)

Ngắn hạn và chi tiết

d)

Khái quát

28.

Mục tiêu của hoạch định tác nghiệp là gì?

a)

Xây dựng sứ mệnh

b)

Thực hiện chiến lược đã chọn

c)

Thay đổi triết lý kinh doanh

d)

Định hướng phát triển dài hạn

29.

Lập lịch sản xuất thuộc nội dung nào?

a)

Thiết kế hệ thống sản xuất

b)

Điều hành hệ thống sản xuất

c)

Kiểm soát chất lượng

d)

Định vị doanh nghiệp

30.

Kiểm soát hệ thống sản xuất không bao gồm nội dung nào?

a)

Quản trị dự trữ

b)

Kiểm tra chất lượng

c)

Thiết kế sản phẩm

d)

Kiểm soát quy trình

31.

Chức năng hoạch định là cơ sở trực tiếp cho chức năng quản trị nào sau đây?

a)

Tổ chức

b)

Lãnh đạo

c)

Kiểm tra

d)

Điều hành

32.

Khi mục tiêu được thiết lập nhưng không khả thi, nhà quản trị cần làm gì?

a)

Hủy bỏ toàn bộ kế hoạch

b)

Giữ nguyên mục tiêu để tạo áp lực

c)

Điều chỉnh mục tiêu cho phù hợp

d)

Chuyển sang hoạch định tác nghiệp

33.

Triết lý kinh doanh của doanh nghiệp có vai trò chủ yếu nào sau đây?

a)

Xác định lợi nhuận tối đa

b)

Chi phối việc ra quyết định quản trị

c)

Thay thế mục tiêu chiến lược

d)

Làm căn cứ phân bổ ngân quỹ

34.

Triết lý kinh doanh của Viettel thể hiện rõ nhất quan điểm nào?

a)

Lợi nhuận là mục tiêu cao nhất

b)

Công nghệ là yếu tố quyết định

c)

Khách hàng là trung tâm

d)

Mở rộng thị trường bằng giá thấp

35.

Hoạch định trung hạn có vai trò chủ yếu là gì?

a)

Định hướng phát triển lâu dài

b)

Cụ thể hóa nhiệm vụ hằng năm

c)

Hiện thực hóa mục tiêu chiến lược dài hạn

d)

Kiểm soát hoạt động tác nghiệp

36.

Kế hoạch được xây dựng cho toàn bộ doanh nghiệp được gọi là gì?

a)

Kế hoạch tác nghiệp

b)

Kế hoạch chức năng

c)

Kế hoạch chiến lược

d)

Kế hoạch ngân quỹ

37.

Văn bản quy định rõ những hành động nào được phép hoặc không được phép thực hiện là gì?

a)

Chính sách

b)

Thủ tục

c)

Quy tắc

d)

Chương trình

38.

Phân tích SWOT là sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Mục tiêu và chiến lược

b)

Nội lực và môi trường bên ngoài

c)

Chiến lược và tác nghiệp

d)

Chính sách và thủ tục

39.

Chiến lược suy giảm thường được áp dụng khi doanh nghiệp ở tình huống nào?

a)

Muốn mở rộng thị trường

b)

Có nhiều cơ hội tăng trưởng

c)

Gặp khó khăn hoặc môi trường bất lợi

d)

Dẫn đầu thị trường

40.

Hoạch định tác nghiệp chủ yếu tập trung vào nội dung nào?

a)

Sứ mệnh doanh nghiệp

b)

Mục tiêu dài hạn

c)

Các hoạt động hằng ngày

d)

Phân tích môi trường vi mô

41.

Ngân quỹ thời gian trong hoạch định dùng để làm gì?

a)

Đánh giá hiệu quả tài chính

b)

Kiểm soát tiến độ thực hiện công việc

c)

Xác định chiến lược cạnh tranh

d)

Phân tích thị phần

42.

Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp thực chất là gì?

a)

Các kế hoạch hành động chi tiết

b)

Các nhiệm vụ ngắn hạn

c)

Cái đích dài hạn cần đạt được

d)

Các chính sách quản trị

43.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với chính sách?

a)

Định hướng cho việc ra quyết định

b)

Không chỉ ra hành động cụ thể

c)

Mang tính chi tiết theo trình tự thời gian

d)

Áp dụng lâu dài trong tổ chức

44.

Ma trận BCG được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Phân tích môi trường vi mô

b)

Lựa chọn lợi thế cạnh tranh

c)

Phân bố nguồn lực giữa các đơn vị kinh doanh

d)

Kiểm soát chi phí sản xuất

45.

Lựa chọn chiến lược được thực hiện sau bước nào?

a)

Xác định mục tiêu dài hạn

b)

Phân tích môi trường và nội lực

c)

Triển khai kế hoạch tác nghiệp

d)

Đánh giá thực thi chiến lược

46.

Chiến lược cấp ngành kinh doanh chủ yếu trả lời câu hỏi nào?

a)

Doanh nghiệp tồn tại để làm gì?

b)

Làm thế nào để cạnh tranh trong ngành?

c)

Nhân sự cần bao nhiêu người?

d)

Ngân sách phân bổ thế nào cho từng phòng ban?

47.

Hoạch định giúp giảm lãng phí trong tổ chức chủ yếu thông qua việc gì?

a)

Tăng cường kiểm tra

b)

Phối hợp các hoạt động

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Tăng quyền lực nhà quản trị

48.

Khi môi trường bên ngoài thay đổi mạnh, kế hoạch cần được xử lý như thế nào?

a)

Giữ nguyên để đảm bảo ổn định

b)

Hủy bỏ hoàn toàn

c)

Điều chỉnh cho phù hợp

d)

Thay bằng kế hoạch tác nghiệp

49.

Nội dung nào sau đây không thuộc chức năng hoạch định?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Lựa chọn phương án hành động

c)

Thực hiện kế hoạch

d)

Dự kiến nguồn lực

50.

Bản chất sâu xa nhất của hoạch định là gì?

a)

Kiểm soát con người

b)

Hướng tới tương lai

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng quyền lực quản trị