Font size
Worksheetsvi sinh đại cương chương 4
Total questions: 72
Worksheet time: 39mins
“Tác nhân vô bào” được hiểu là:
Có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh
Không có cấu tạo tế bào
Chỉ gồm tế bào nhân sơ
Chỉ gồm tế bào nhân chuẩn
Tác nhân vô bào chỉ có thể nhân lên khi:
Ở môi trường nước
Sống tự do ngoài cơ thể
Ký sinh bắt buộc trong tế bào sống
Ở nhiệt độ thấp
Đặc điểm đúng của tác nhân vô bào là:
Tự trao đổi chất
Tự sinh sản độc lập
Nhân lên trong tế bào sống
Có ribosome
So sánh Virus, Viroid, Satellite, Prion
Câu 2.1
Virus có cấu tạo:
(a)
What is the structure of a virus?
Only DNA
DNA/RNA + protein (capsid)
Only protein
Only naked DNA
What is a viroid?
DNA + capsid
Only naked RNA
Protein + RNA, needs virus support
Only protein
What is a prion?
DNA + protein
RNA + protein
Only protein
Only RNA
What is the characteristic of a viroid?
Single-stranded, circular, naked RNA
Double-stranded DNA, with a shell
Double-stranded RNA, with an outer shell
Only protein
Viroid nhân lên bằng cách sử dụng:
DNA polymerase của virus
RNA polymerase của vật chủ
Ribosome của virus
Enzyme của viroid
Satellite có cấu tạo:
Chỉ RNA trần
Axit nucleic + protein; cần helper virus
Chỉ protein
DNA vòng trần
Satellite virus khác satellite acid nucleic ở điểm:
Không có axit nucleic
Mã hóa được protein capsid
Không cần virus hỗ trợ
Chỉ có protein
Satellite acid nucleic có đặc điểm:
Tự mã hóa capsid
Không mã hóa capsid, phải dùng vỏ của virus hỗ trợ
Không có vật liệu di truyền
Satellite (nhóm này) muốn nhân lên cần:
Nhiệt độ cao
Helper virus
Môi trường dinh dưỡng
Oxy
Prion là:
Virus RNA
Protein gây nhiễm, không có axit nucleic
Viroid có capsid
Satellite virus
Cơ chế “sao chép” của prion là:
Sao chép DNA → RNA
PrPSc chuyển PrPc thành PrPSc
Dịch mã tạo protein capsid
Lắp ráp vỏ ngoài
Hậu quả khi PrPSc tích tụ là:
(a)
Scrapie is a prion disease in:
Humans
Sheep
Cattle
Chickens
BSE (mad cow disease) belongs to the group of diseases:
Respiratory
Digestive
Neurodegenerative
Dermatological
Common feature of prion diseases:
Easily treatable
Disease-causing material is only protein
Always has DNA
Not stable
Bệnh prion ở người gồm:
Kuru
CJD
Cả A và B
Không có bệnh nào
CJD là viết tắt của:
Candidiasis-Joint Disease
Creutzfeldt-Jakob Disease
Coxsackie-Joint Disease
Chronic-Jaundice Disease
Hai bệnh ở người do prion
Virus
Prion
Viroid
Satellite
PrPc có thể tự biến đổi thành PrPSc do:
Thiếu oxy
Đột biến gen
Nhiệt độ thấp
Có capsid
Sau khi xuất hiện PrPSc, hiện tượng xảy ra là:
PrPSc bị phân hủy ngay
PrPSc bắt đầu lan truyền
Tạo DNA mới
Tạo vỏ ngoài
Prion khác virus vì:
Có DNA
Không có axit nucleic
Có capsid
Có vỏ ngoài
Thực khuẩn thể là virus ký sinh trên:
A. Nấm
B. Vi khuẩn/Archaea
C. Động vật
Virus có thể ký sinh trên:
Thực vật
Động vật
Nấm/ sinh vật nguyên sinh
Tất cả các đáp án trên
Nhóm “virus động vật” là virus có vật chủ là:
Vi khuẩn
Động vật
Archaea
Viroid
Tác động của virus gồm:
Gây bệnh cho vật chủ
Kiểm soát quần thể VSV
Có thể gây ung thư
Tất cả các đáp án trên
Virus có thể biến đổi tế bào thành:
(a)
Tác động “kiểm soát quần thể VSV” nghĩa là:
Làm tăng oxy
Điều chỉnh số lượng vi sinh vật trong môi trường
Tạo dinh dưỡng
Tạo nội bào tử
Virion thường có kích thước khoảng:
1–5 µm
10–400 nm
1–10 mm
0.5–1 cm
Virion thường quan sát bằng:
Kính hiển vi quang học
Kính hiển vi điện tử
Kính lúp
Mắt thường
Virus “ngoại lệ” có thể lớn hơn gồm:
E. coli
Mimivirus, Poxvirus
Saccharomyces
Bacillus
Axit nucleic của virus có chức năng:
Bám dính
Mang thông tin di truyền
Tiêu hóa
Tạo năng lượng
Capsid là:
Màng lipid
Vỏ protein bảo vệ axit nucleic
Ribosome
DNA của tế bào chủ
Vỏ ngoài (nếu có) giúp virus:
Dịch mã
Bám dính và thoát ra khỏi tế bào chủ
Sao chép DNA
Virus có vỏ ngoài (enveloped) có thêm:
Thành peptidoglycan
Màng lipid kép bên ngoài
Chitin
Axit teichoic
Virus có vỏ ngoài thoát ra bằng:
Lysis
Nảy chồi (budding)
Phân đôi
Tạo bào tử
Virus trần (naked) thoát ra bằng cách:
Nảy chồi
Làm tan tế bào (lysis)
Tách màng
Tạo exosporium
The outer shell helps:
Create ribosome
Protect the capsid and adhere to the host
Create peptidoglycan
Create new DNA
The role of spike protein:
Helps the virus recognize/adhere
Provides energy
Digests cells
Forms ribosome
The components of the outer shell include:
Lipid, carbohydrate, spike protein
Peptidoglycan, teichoic acid
Chitin, cellulose
Histone, DNA
Đối xứng xoắn (helical) có dạng:
Hình ống rỗng, protomer xếp xoắn
Hình cầu 20 mặt tam giác đều
Kết hợp nhiều hình thái phức tạp
Không có capsid
Đối xứng khối đa diện (icosahedral) là:
Hình trụ
Hình cầu 20 mặt tam giác đều
Hình sợi
Hình vuông
Ví dụ cấu trúc phức tạp (complex) gồm:
TMV
Adenovirus
Phage T4, Poxvirus
Viroid
Virus giống sinh vật có tế bào ở điểm:
Có tế bào chất
Có axit nucleic và protein
Tự trao đổi chất
Virus khác sinh vật có tế bào vì:
Có ribosome
Có trao đổi chất
Không có cấu tạo tế bào
Có ty thể
Virus không thể tự sinh sản vì:
Có enzyme quá mạnh
Không có trao đổi chất, ký sinh bắt buộc
Có peptidoglycan
Có histone
Trình tự 5 bước chung vòng đời virus là:
Entry → Attachment → Release → Synthesis → Assembly
Attachment → Entry → Synthesis → Assembly → Release
Synthesis → Entry → Attachment → Release → Assembly
Assembly → Synthesis → Entry → Release → Attachment
Bước “attachment” là:
(a)
Bước “release” là:
Virus thoát khỏi tế bào chủ
Virus tạo mRNA
Virus bám thụ thể
Virus lắp capsid
Thụ thể (receptor) của tế bào chủ là:
Nơi tạo ATP
Cổng vào quyết định tính đặc hiệu của virus
Nơi tổng hợp protein
Nơi sao chép DNA
Protein capsid có vai trò:
Bảo vệ gen, giúp nhận dạng/xâm nhập
Tạo ribosome
Tạo vách tế bào
Tạo nội bào tử
Protein vỏ ngoài (spike) giúp virus có vỏ ngoài:
Dịch mã
Nhận diện và dung hợp màng tế bào chủ
Sao chép DNA
Tạo peptidoglycan
Virus có vỏ ngoài thường giải phóng bằng:
Lysis
Budding
Phân đôi
Nảy mầm
Virus trần thường giải phóng bằng:
Budding
Lysis
Tạo bào tử
Tiếp hợp
Giải phóng “nảy chồi” nghĩa là:
Phá vỡ tế bào ngay
Thoát ra từ từ, lấy màng làm vỏ
Tạo capsid trong nhân
The lytic cycle is:
DNA accumulates and remains dormant
Virus replicates and destroys the cell
Virus does not replicate
Virus forms spores
The lysogenic cycle is:
Virus immediately destroys the cell
Viral DNA integrates into the chromosome → prophage
Virus does not have DNA
Virus only has RNA
Virulent phage usually belongs to which cycle:
Lysogenic
Lytic
No cycle
Germinating
Nuôi cấy virus in vivo gồm:
Môi trường thạch
Trứng gà có phôi/động vật sống
Buồng đếm
qPCR
Nuôi cấy virus in vitro phổ biến nhất là:
Nuôi cấy mô tế bào
Nuôi cấy thuần chủng trên thạch
Nuôi cấy trong nước cất
Nuôi cấy trong đất
Nuôi cấy mô tế bào có thể quan sát:
CPE
Nội bào tử
Gram
Teichoic acid
Đếm trực tiếp virus có thể dùng:
Kính hiển vi điện tử/huỳnh quang
Cấy ria
Đo OD600
Nhuộm Gram
Đếm PFU (vết tan) là phương pháp:
Trực tiếp
Gián tiếp
Sinh học
Hóa học
qPCR thuộc nhóm định lượng:
Sinh học
Phân tử
Gián tiếp vết tan
Trực tiếp bằng kính lúp
Vết tan (plaque) là:
Vùng dục do tế bào phát triển
Vùng tròn trong suốt do virus phá hủy tế bào
Vùng chứa bào tử
Trình tự sự kiện tạo vết tan đúng là:
Lắp ráp → bám → xâm nhập → phóng thích
Hấp phụ → xâm nhập → nhân lên → phóng thích
Phóng thích → xâm nhập → hấp phụ
Nhân lên → hấp phụ → lắp ráp
Vùng tế bào chết mở rộng vì:
Virus mới lây sang tế bào lân cận
Tế bào tự sinh ra
Môi trường thiếu nước
Có peptidoglycan
LD50 là:
Liều gây nhiễm 50%
Liều gây chết 50% vật chủ
Số virus trong 1 ml
Số tế bào sống
ID50 là:
