Font size
WorksheetsBÀI 4
Total questions: 80
Worksheet time: 41mins
Điều kiện tự nhiên ở Ai Cập thích hợp nhất cho việc phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào dưới đây?
Thương nghiệp
Thủ công nghiệp
Nông nghiệp
Đánh bắt cá
Vì sao những tri thức toán học ra đời sớm ở Ai Cập cổ đại?
Do nhu cầu của ruộng đất, ghi chép nợ và tri thức khoa học.
Do nhu cầu tính toán trong xây dựng và phân chia ruộng đất.
Do nhu cầu tính toán nợ và thuế của giai cấp thống trị.
Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp và phát triển thương nghiệp.
Việc chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời sớm có ý nghĩa gì?
Là phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh nhân loại.
Phát triển kinh tế, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh trí tuệ.
Ghi chép lại những kinh nghiệm của con người về đời sống.
Ghi chép lại những hiểu biết của con người về tự nhiên và xã hội.
Người Ai Cập viết chữ trên nguyên liệu gì?
Giấy Pa-pi-rút.
Lụa.
Đất sét.
Thẻ tre.
Đứng đầu nhà nước Ai Cập cổ đại là:
quý tộc.
tù trưởng.
Pha-ra-ôn.
già làng.
Tiến trình văn học và lịch sử khai ra đời sớm ở các quốc gia cổ đại phương Đông là do nhu cầu của
cúng tế và tín thần linh.
phục vụ việc buôn bán bằng đường biển.
sản xuất nông nghiệp.
tìm hiểu vũ trụ, thế giới của con người.
Những tri thức khoa học định hướng nhu cầu dân đến sự sáng tạo toàn học của người phương Đông?
Tính toán lại diện tích ruộng đất sau mỗi mùa nước ngập.
Tính toán trong xây dựng.
Tính toán lãi trong buôn bán nô lệ.
Tính toán các khoán nợ nần.
Chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời là do nhu cầu của
trao đổi buôn bán.
ghi chép và lưu trữ tri thức.
phân chia ruộng đất.
đo đạc, phân chia ruộng đất.
Hệ thống chữ viết cổ của người Ai Cập được gọi là
chữ cái Latinh.
chữ tượng hình.
chữ Phạn.
chữ cái Rô-ma.
Công trình kiến trúc tiêu biểu của người Ai Cập cổ đại là
tháp Thất Lương.
Kim tự tháp.
đầu tường thành Rô-ma.
Vạn lí trường thành.
Vì sao nhà nước Ai Cập cổ đại sớm ra đời?
Điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản xuất phát triển.
Cư dân sống tập trung trên đồng bằng ven biển.
Cư dân sống phân tán, cần phải liên kết với nhau để sản xuất.
Điều kiện tự nhiên không thuận lợi cần phải liên kết với nhau.
Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên giấy pa-pi-rút, người Lưỡng Hà cổ đại viết trên các phiến đất sét ướt rồi đem nung hoặc phơi khô. Người Trung Quốc lại khắc chữ trên các mai rùa, xương thú hoặc thẻ tre. Đến đời Thương, chữ viết của người Trung Quốc mới ra đời. Loại chữ đầu tiên này khắc trên mai rùa và xương thú, được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899 và được gọi là văn tự giáp cốt….
Cho đến nay, người ta đã phát hiện được hơn 100 000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ giáp cốt. Tổng số chữ giáp cốt đã phát hiện khoảng 4500 chữ, trong đó đã đọc được 1700 chữ. Chữ giáp cốt đã ghép được những đoạn văn tương đối dài, có đoạn lên tới 100 chữ.
Chữ giáp cốt là một thành tựu về văn học của người Trung Quốc thời cổ đại.
Người Ai Cập, người Lưỡng Hà và người Trung Quốc đều sáng tạo ra được chữ viết riêng của mình.
Chữ viết của người Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc thời cổ đại lúc đầu được viết trên các chất liệu giấy khác nhau.
Hiện nay, các nhà khảo cổ học đã phát hiện được rất nhiều chữ giáp cốt và các tác phẩm văn học đồ sộ viết bằng chữ giáp cốt.
Kheops là đại kim tự tháp, lớn nhất Ai Cập. Qua thời gian, nó từng bị tàn phá và hư hỏng, bề mặt và kích thước thay đổi một phần. Kim tự tháp này được làm từ hơn 2,3 triệu khối đá, mỗi khối nặng từ 2 tới 30 tấn, một số nặng hơn 50 tấn…. Kim tự tháp là lăng mộ của pharaoh, ẩn chứa những thông tin về tôn giáo, tín ngưỡng, phản chiếu đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của người Ai Cập cổ đại. Cho đến nay, nó vẫn chưa thực sự được khám phá và giải mã hoàn toàn.
Kim tự tháp Ai Cập phản ánh trí tuệ, năng lực của con người cổ đại trong hành trình chinh phục thiên nhiên và xây dựng những thành tựu văn minh. Các khám phá về kim tự tháp đã gợi mở những tri thức khoa học phong phú và khơi gợi niềm cảm hứng sáng tạo bất tận cho con người (điện ảnh, thời trang, hội họa, kiến trúc, …).
Kheops là kim tự tháp lớn nhất của Ai Cập, còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay.
Những tri thức về toán học là một trong những cơ sở giúp cư dân Ai Cập có thể xây dựng kim tự tháp Kheops.
Điểm khác biệt của kim tự tháp Kheops so với các kim tự tháp khác ở Ai Cập thể hiện ở chỗ, đây chính là lăng mộ của nhà vua.
Hiện nay, kim tự tháp vừa là đối tượng nghiên cứu, vừa là nguồn cảm hứng sáng tạo cho nhiều ngành khoa học, nghệ thuật.
Cơ quan biên soạn sử thời Đường gọi là gì?
Ngự sử đài.
Sử quán.
Quốc sử quán.
Quốc sử viện.
Chữ viết cổ nhất của người Trung Quốc là
chữ Hán.
chữ Lưu tĩnh.
chữ Giáp cốt, Kim văn.
chữ Phạn.
Thành tựu nào dưới đây không thuộc “tứ đại phát minh” về kĩ thuật của người Trung Quốc thời kì cổ trung đại?
Kĩ thuật làm giấy
Kĩ thuật làm lịch
Thuốc súng
La bàn
Tư tưởng tôn giáo nào trở thành hệ tư tưởng phục vụ cho chế độ phong kiến Trung Quốc?
Thiên chúa giáo
Hồi giáo
Đạo Phật
Nho giáo
Phật giáo ở Trung Quốc thịnh hành nhất vào triều đại nào?
Hán
Đường
Minh
Thanh
Người khởi xướng Nho giáo ở Trung Quốc là
Khổng Tử
Mạnh Tử
Tuân Tử
Đổng Trọng Thư
Người đặt nền móng cho việc nghiên cứu Sử học một cách độc lập ở Trung Quốc là
Tư Mã Thiên
La Quán Trung
Thái Nai Âm
Ngô Thừa Ân
Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nhất của người Trung Quốc là
luyện sắt, làm men gốm, la bàn, thuốc súng.
giấy, kĩ thuật in, la bàn, thuốc súng.
luyện sắt, chế súng, thuốc súng, làm men gốm.
giấy, kĩ thuật in, luyện sắt, thuốc súng.
Tại sao Nho giáo lại trở thành hệ tư tưởng thống trị trong xã hội phong kiến Trung Quốc?
Là công cụ sắc bén phục vụ cho nhà nước phong kiến tập quyền.
Phù hợp với tư tưởng đạo đức truyền thống của người phương Đông.
Nội dung tư tưởng có tính tiến bộ, nhân văn hơn hẳn.
Có tác dụng giáo dục con người phải thực hiện bổn phận.
Một loại hình văn học – nghệ thuật rất phát triển dưới thời Minh, Thanh là
thơ.
kịch nói.
kinh kịch.
tiểu thuyết.
Học thuyết về tôn giáo và tôn giáo nào sau đây đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ - trung đại?
Nho giáo.
Hòa Hảo.
Tin lành.
Thiên Chúa giáo.
Văn hóa Trung Hoa đã ảnh hưởng ra bên ngoài chủ yếu trên những lĩnh vực nào sau đây?
Văn hóa, tôn giáo, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật.
Kinh tế, thể thao, nông nghiệp, quân sự.
Y tế, giáo dục, thương mại, du lịch.
Chính trị, ngoại giao, giao thông, xây dựng.
Quân sự, mỹ thuật.
Quân sự, mỹ thuật.
Chính trị, thể thao.
Tư tưởng, tôn giáo.
Kinh tế, giao thông.
Nền văn minh nào sau đây ở phương Đông đã thể hiện rõ nét mối liên hệ về tri thức, khoa học, kĩ thuật giữa phương Đông và phương Tây thời cổ - trung đại?
Văn minh Ấn Độ.
Văn minh Ai Cập.
Văn minh Lưỡng Hà.
Văn minh Trung Hoa.
Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ - trung đại nhằm mục đích
hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử.
giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.
phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại.
giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.
Một trong những loại hình tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa thời cổ - trung đại là
truyện ngắn.
thơ Đường.
truyện ngụ ngôn.
thần thoại.
Một trong những loại hình tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa thời cổ-trung đại là
truyện ngắn.
tiểu thuyết.
truyện ngụ ngôn.
thần thoại.
Quốc gia nào sau đây được gọi là “Quê hương của những tôn giáo lớn trên thế giới”?
Ấn Độ.
Trung Quốc.
Ai Cập.
La Mã.
Văn học Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà nó ảnh hưởng đến nhiều nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào sau đây?
Phía Tây châu Á.
Đông Bắc Á.
Đông Nam Á.
Châu Đại Dương.
Ngoài ảnh hưởng sâu rộng ở Ấn Độ, tôn giáo nào sau đây còn được truyền bá rộng rãi ra bên ngoài?
Đạo giáo, Nho giáo.
Hội giáo, Thiên Chúa giáo.
Đạo Cao Đài, Đạo Hòa Hảo.
Hin-đu giáo, Phật giáo.
Khu vực nào sau đây đã tiếp thu và cải biên chữ viết San-xcrit của người Ấn Độ thành chữ viết của dân tộc mình?
A. Đông Nam Á.
B. Bắc Á.
C. Châu Âu.
D. Châu Mỹ.
Chữ San-xcrit được người Ấn Độ cải biên trên cơ sở
chữ Rô-ma, chữ số La Mã.
chữ Hán và chữ Quốc ngữ.
chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.
chữ cái Latinh và chữ cái Phê-ni-xi.
Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ và trở thành một trong những tôn giáo lớn trên thế giới?
Hồi giáo.
Nho giáo.
Kitô giáo.
Phật giáo.
Các tác phẩm văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu nhằm thể hiện những giá trị về
miêu tả vẻ đẹp của các địa danh đất nước.
các chiến công của các anh hùng dân tộc.
Một trong những thành tựu mà người Ấn Độ đạt được vào thời cổ-trung đại là:
biết dùng phẫu thuật để chắp xương sọ.
rất giỏi về kĩ thuật uốn xác người.
đã sử dụng hệ số đếm thập phân.
nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.
Những thành tựu khoa học – kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã:
góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.
tạo mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây.
minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.
đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại.
Lịch sử phong kiến Ấn Độ phát triển nhất thời kì nào?
Vương triều Gúp-ta.
Vương triều Đê-li.
Vương triều Hac-san.
Vương triều Môn-gôn.
Lịch sử phong kiến Ấn Độ chấm dứt từ khi nào?
Thế kỉ XVI.
Thế kỉ XVIII.
Đầu thế kỉ XIX.
Giữa thế kỉ XIX.
Sự kiện nào sau đây đánh dấu kết thúc lịch sử phong kiến Ấn Độ?
Anh xâm lược và cai trị Ấn Độ từ giữa thế kỉ XIX.
Cộng hòa Ấn Độ thành lập năm 1950.
Vương triều Môn-gôn chấm dứt.
Vương triều A-cơ-ba chấm dứt.
Triết học Ấn Độ đề cập đến nhiều vấn đề, đặc biệt là tư tưởng:
giải thoát.
nhân nghĩa.
tự nhân.
quan niệm nhân sinh.
Tôn giáo nào sau đây không có nguồn gốc từ Ấn Độ?
Phật giáo
Hồi giáo
Hindu giáo
Bà La môn giáo
Kiến trúc Ấn Độ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố nào sau đây?
Văn học
Triết học
Tôn giáo
Nghệ thuật
Trong số các đền chùa của các tôn giáo như Bà-la-môn giáo, Phật giáo, Giai-na giáo, chùa hang là một loại công trình đặc biệt của Ấn Độ thời cổ - trung đại, thường là những công trình nghệ thuật kết hợp kiến trúc với điêu khắc, hội họa. Tiêu biểu cho loại công trình này là những gian chùa hang ở A-gian-ta được kiến tạo từ thế kỉ II TCN đến thế kỉ VIII. Phương pháp kiến tạo loại chùa này là khoét sâu vào vách núi đá, có nhiều cột chống và được trang trí bằng nhiều bức chạm tinh vi và những tranh bích họa rất đẹp.
Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về thành tựu của văn minh Ấn Độ trên các lĩnh vực tôn giáo, kiến trúc và điêu khắc.
Bà-la-môn giáo, Phật giáo, Giai-na giáo là những tôn giáo được du nhập từ bên ngoài và nhanh chóng phát triển mạnh mẽ ở Ấn Độ.
Chùa hang là một loại công trình kiến trúc tiêu biểu của Ấn Độ thuộc dòng kiến trúc tôn giáo.
Một trong những yếu tố làm nên giá trị đặc sắc của chùa hang là sự kết hợp hài hòa giữa giữa nghệ thuật kiến trúc với nghệ thuật điêu khắc và hội họa.
Vào thế kỉ VIII, người Ả Rập nhờ dịch tác phẩm Sít-han-ta mà học tập được chữ số Ấn Độ. Từ Ả Rập, hệ thống chữ số này được truyền sang châu Âu, do đó những chữ số này thường bị gọi nhầm là chữ số Ả Rập. Tư liệu sớm nhất về những chữ số này là các bia đá của A-sô-ca khắc từ thế kỉ III TCN. Tuy nhiên, con số 0 được thấy sớm nhất trong một tài liệu Ả rập năm 873, sau đó 3 năm mới thấy trong tài liệu Ấn Độ. Mặc dầu vậy, người ta vẫn cho rằng, số 0 cũng do người Ấn Độ sáng tạo.
Việc sáng tạo ra hệ thống chữ số tự nhiên là một thành tựu nổi bật của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực Toán học.
Hệ thống chữ số tự nhiên được cư dân Ấn Độ sáng tạo ra vào khoảng thế kỉ VIII.
Dựa trên các tư liệu lịch sử, hiện nay, hầu hết ý kiến đều cho rằng chữ số 0 là do người Ả Rập sáng tạo nên.
Chữ số tự nhiên được sáng tạo từ phương Đông, sau đó được lan truyền rộng rãi sang phương Tây.
Lăng Ta-giơ Ma-han được xây dựng từ thế kỉ XVII ở A-gra và được ví như “viên trân châu của Ấn Độ”. Hoàng đế Sa-gia-han của vương triều Mô-gôn đã ra lệnh xây dựng lăng Ta-giơ Ma-han cho vợ của ông là Mum-ta-Ma-han sau khi bà qua đời. Quá trình xây dựng lăng kéo dài trong 22 năm (từ năm 1631 đến năm 1653). Lăng được coi là hình mẫu hoàn hảo nhất của kiến trúc Mô-gôn ở Ấn Độ và là sự tổng hợp từ các phong cách và yếu tố của kiến trúc Ba Tư, Thổ Nhĩ Kì, Ấn Độ và Hồi giáo. Lăng Ta-giơ Ma-han được UNESCO ghi danh là di sản thế giới năm 1983.
Lăng Ta-giơ Ma-han là một thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc.
Lăng Ta-giơ Ma-han được xây dựng dưới thời kì vương triều Mô-gôn với người khởi đầu là làm lăng mộ cho nhà vua Sa-gia-han sau khi ông qua đời.
Kiến trúc lăng mộ Ta-giơ Ma-han là sự tổng hòa của nhiều phong cách và yếu tố kiến trúc khác nhau ở cả phương Đông và phương Tây.
Sau hơn 300 năm tồn tại, lăng Ta-giơ Ma-han đã được ghi danh là di sản thế giới.
Sử thi Ra-ma-y-a-na có ảnh hưởng lớn ở các quốc gia Đông Nam Á. Hầu như mỗi nước đều có một phiên bản Ra-ma-y-a-na được bản địa hóa: truyện Ra-ma-kiên của Thái Lan; truyện Ra-ma-y-a-na của In-đô-nê-xi-a; kịch Ra-ma của Mi-an-ma; trường ca Riêm Kê của Cam-pu-chia; trường ca Phạ - lắc Phạ - lam và Xỉn-xay của Lào; truyện Ra-ma-y-a-na, Dạ Thoa Vương của Việt Nam.
Đoạn tư liệu phản ánh sự phát triển văn hóa Đông Nam Á theo nhiều hướng khác nhau.
Sử thi Ra-ma-ya-a là một tác phẩm văn học tiêu biểu của nền văn minh Ai Cập thời kì cổ đại.
Sử thi Ra-ma-ya-a có ảnh hưởng lớn tới học dân gian của một số quốc gia Đông Nam Á.
Trường ca Pha-lắc Pha-lam chính là bản chuyển thể nguyên vẹn sử thi Ra-ma-ya-a từ chữ Phạn sang chữ Lào cổ.
Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?
A. Trung Quốc
B. Hy Lạp-La Mã
C. Ấn Độ
D. Ai Cập
Những định lí, định luật đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở
Rôma
Hy Lạp
Trung Quốc
Ấn Độ
Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở
văn học cổ của Hy Lạp và La Mã.
văn học trung đại phương Tây.
văn học cổ của người Trung Quốc.
văn học cổ của người phương Tây.
Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của cư dân cổ
A. Ấn Độ
B. Lưỡng Hà
C. Trung Quốc
D. Hy Lạp – La Mã
Nền văn học cổ đại Hy Lạp –La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ
thần thoại.
truyện cổ tích.
truyền ngôn.
tiểu thuyết.
Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?
xây chùa.
Kiến trúc.
Sân khấu.
Dân gian.
Người La Mã sớm có hiểu biết chính xác về trái đất và hệ mặt trời là nhờ
A. vào việc canh tác nông nghiệp.
B. họ thường giao thương bằng đường biển.
C. vào việc buôn bán giữa các thị quốc.
D. sự phát triển của khoa học – kĩ thuật.
Một trong những công trình lớn có giá trị đến ngày nay của cư dân La Mã là
bảng chữ cái gồm 26 chữ
đền Pác-tê-nông
giấy, la bàn, thuốc súng
đấu trường La Mã
Đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Đốt, đấu trường Cô-li-dê là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực
kiến trúc
điêu khắc
hội họa
xây dựng
Câu 10: Chữ viết là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại vì:
Nó giúp ghi lại và truyền đạt tri thức, pháp luật, văn hóa qua các thế hệ.
Nó chỉ dùng để trang trí các công trình kiến trúc.
Nó không có ảnh hưởng gì đến xã hội La Mã.
Nó chỉ phục vụ cho tầng lớp quý tộc.
Những tiến bộ trong cách tính lịch của người phương Tây so với người phương Đông cổ đại xuất phát từ:
cách tính lịch dựa theo sự chuyển động của mặt trăng.
việc đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn sản xuất.
sự hiểu biết chính xác về trái đất và hệ mặt trời.
việc tính lịch dựa theo sự chuyển động của mặt trời.
Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân
Hy Lạp.
La Mã.
Ai Cập.
Trung Quốc.
Tôn giáo cổ xưa và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là
Phật giáo.
Nho giáo.
Cơ Đốc giáo.
Hin-du giáo.
Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Đốt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?
Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.
Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.
Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A-ten.
Đại hội Ô-lim-pic đầu tiên được tổ chức.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm về tôn giáo của người Hy Lạp-La Mã cổ đại?
A. Tín ngưỡng thờ đa thần.
B. Thường xuyên hiến tế.
C. Chỉ thờ độc tôn một vị thần.
D. Cầu nguyện và tổ chức lễ hội.
Giải pháp tư sản đang lên ở châu Âu đã chống lại hệ tư tưởng của đạo nào?
Phật giáo.
Ấn Độ giáo.
Đạo Hồi.
Đạo Kitô.
Quê hương của Phong trào Văn hóa Phục hưng là
Đức
Thụy Sĩ
Ý
Pháp
Nội dung của phong trào Văn hóa Phục hưng là gì?
Đòi cải tạo xã hội phong kiến, phê phán Giáo hội.
Phê phán xã hội phong kiến, đề cao giá trị con người.
Phê phán Giáo hội, đề cao khoa học tự nhiên.
Phê phán xã hội phong kiến và Giáo hội, đề cao con người và khoa học tự nhiên.
Trong thời Phục hưng đã xuất hiện rất nhiều nhà văn hóa, khoa học thiên tài mà người ta gọi là
A. “Những nhà học”.
B. “Những người khổng lồ”.
C. “Những thiên tài”.
D. “Những người thông thái”.
Tôn giáo mới đã được ra đời trong Phong trào cải cách tôn giáo?
Đạo Hồi
Đạo Tin Lành
Đạo Do Thái
Đạo Kitô
Những tác phẩm Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV-XVI?
A. Hội họa.
B. Văn học.
C. Kịch.
D. Kiến trúc.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?
A. Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nặng những quan điểm lỗi thời.
B. Tầng lớp tư sản mới ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng.
C. Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh.
D. Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỷ XVIII.
Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại là
cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.
quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng của phương Tây.
nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây.
Lê-ô-na đơ Vanh-xi là một nhà danh họa, nhà điều khắc nổi tiếng trong thời kì
cổ đại Hy Lạp - La Mã.
văn hóa Phục hưng.
phương Tây hiện đại.
phương Đông cổ đại.
Giải cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích nào sau đây?
Khôi phục tinh hoa văn hóa của phương Đông thời cổ đại.
Làm vũ khí đấu tranh chống lại giai cấp vô sản đang lên.
Bảo vệ cho sự thống trị bền vững của giai cấp quý tộc.
Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp của giai cấp tư sản.
Văn hóa Phục hưng là phong trào
khôi phục lại những giá trị đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.
khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.
phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại.
phục hưng văn hóa Hy Lạp-La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới.
Ý nào sau đây không bám sát nội dung chủ yếu của phong trào văn hóa Phục hưng?
Lên án, đã kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.
Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.
Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát.
Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.
Đối với Tây Âu thời hậu kì Trung đại, phong trào văn hóa Phục hưng đã
mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ.
mở đường cho chủ nghĩa xã hội phát triển cao hơn.
mở đường cho văn hóa Ý-la-i-a phát triển mạnh mẽ.
mở đường cho nền văn hóa Phục hưng phát triển rộng khắp.
Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại” vì lí do nào sau đây?
Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến.
Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.
Thị trường thế giới mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.
Thúc đẩy quá trình khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
Italia trở thành quê hương của phong trào văn hóa Phục hưng không xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
A. Italia là quê hương của nền văn minh Rô-ma cổ đại.
B. Kinh tế phát triển làm nền tảng cho tri thức và nghệ thuật.
C. Là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa từ thời cổ đại.
D. Italia là nơi giao thoa của các nền văn hóa Đông – Tây.
Thời cổ đại, phương Đông hình thành bốn trung tâm văn minh lớn là Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa. Do điều kiện tự nhiên thuận lợi, cư dân phương Đông cổ đại đã sớm hình thành những nền văn minh ở lưu vực các con sông lớn. Một số nền văn minh phát triển rực rỡ đến thời trung đại. Văn minh phương Tây ở khu vực Địa Trung Hải ra đời muộn hơn, đầu tiên ở Hi Lạp và sau đó ở La Mã. Nền văn minh Hi Lạp-La Mã cổ đại đạt được nhiều thành tựu to lớn, tiếp tục phát triển ở thời Phục hưng, tạo nền tảng cho văn minh châu Âu sau này.
Thời cổ đại, ở phương Đông hình thành được tất cả bốn nền văn minh, bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa.
Trung Hoa là nền văn minh duy nhất ở phương Đông phát triển liên tục từ thời cổ đại đến thời trung đại.
Đặc điểm chung của các nền văn minh ở phương Đông là đều được hình thành trên lưu vực các con sông lớn.
Văn minh phương Tây ra đời muộn hơn văn minh phương Đông và kế thừa toàn bộ những thành tựu của văn minh phương Đông.
