wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ TRẮC NGHIỆM CNTT CƠ BẢN – 100 CÂU

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Bộ xử lý trung tâm của máy tính là gì?

a)

RAM

b)

CPU

c)

SSD

d)

GPU

2.

RAM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

c)

Ổ cứng

d)

Bộ nguồn

3.

Ổ cứng SSD nhanh hơn HDD vì:

a)

Có đĩa quay

b)

Không có bộ điều khiển

c)

Không dùng cơ học

d)

Nhỏ hơn

4.

Thiết bị nào là thiết bị nhập?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Loa

5.

Windows là:

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

Virus

6.

GPU dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Vẽ đồ hoạ, tính toán song song

c)

Phát âm thanh

d)

Kết nối mạng

7.

BIOS dùng để:

a)

Giao tiếp Internet

b)

Khởi động máy và kiểm tra phần cứng

c)

Chạy phần mềm văn phòng

d)

Lưu dữ liệu

8.

Đại lượng nào đo tốc độ CPU?

a)

MHz / GHz

b)

MB

c)

Mbps

d)

Watt

9.

Thiết bị ngoại vi là:

a)

Bo mạch chủ

b)

Ổ cứng

c)

Chuột

d)

CPU

10.

Hệ điều hành không phải là:

a)

Windows

b)

Android

c)

MS Word

d)

Linux

11.

Chức năng của RAM là:

a)

Lưu vĩnh viễn

b)

Lưu tạm thời

c)

Lưu trên đĩa

d)

Truyền mạng

12.

Phần mềm diệt virus là:

a)

Chrome

b)

Excel

c)

Kaspersky

d)

PowerPoint

13.

Phần cứng nào quyết định dung lượng lưu trữ?

a)

PSU

b)

GPU

c)

HDD/SSD

d)

CPU

14.

USB là viết tắt của:

a)

Universal Serial Bus

b)

United System Base

c)

Unique Storage Block

d)

Universal Signal Byte

15.

Đơn vị dung lượng lớn nhất:

a)

KB

b)

MB

c)

TB

d)

GB

16.

Card mạng dùng để:

a)

Lưu trữ

b)

Xử lý

c)

Kết nối mạng

d)

Phát âm thanh

17.

Số nhị phân gồm:

a)

0 và 1

b)

0–9

c)

1–9

d)

0–2

18.

Windows Explorer dùng để:

a)

Duyệt web

b)

Quản lý file

c)

Chơi game

d)

Soạn văn bản

19.

Phần mềm ứng dụng là:

a)

Windows

b)

Excel

c)

BIOS

d)

Linux

20.

Thiết bị xuất là:

a)

Chuột

b)

Webcam

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

21.

Mainboard còn gọi là:

a)

Motherboard

b)

Mousepad

c)

Case

d)

CPU

22.

ROM lưu:

a)

Dữ liệu tạm thời

b)

Dữ liệu cố định

c)

Ứng dụng

d)

Video

23.

Bộ nguồn máy tính gọi là:

a)

PSU

b)

CPU

c)

GPU

d)

HDD

24.

Tốc độ internet đo bằng:

a)

Mbps

b)

MHz

c)

GB

d)

TB

25.

File có đuôi .exe là:

a)

File chạy chương trình

b)

File văn bản

c)

File nén

d)

File ảnh

26.

LAN là

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng không dây

27.

Wi-Fi sử dụng:

a)

Cáp quang

b)

Sóng vô tuyến

c)

Dây đồng

d)

Hồng ngoại

28.

Router dùng để:

a)

Phát Wi-Fi

b)

Lập trình

c)

Xử lý đồ họa

d)

In tài liệu

29.

Địa chỉ IP dạng IPv4 gồm:

a)

4 số ngăn bằng dấu chấm

b)

8 số

c)

6 số

d)

3 nhóm số

30.

DNS dùng để:

a)

Đặt mật khẩu

b)

Chuyển tên miền thành IP

c)

Tăng RAM

d)

Quản lý CPU

31.

Thiết bị nối dây mạng:

a)

HDMI

b)

VGA

c)

RJ45

d)

USB

32.

Ping dùng để:

a)

Kiểm tra kết nối

b)

Diệt virus

c)

Tăng tốc máy

d)

Cắt video

33.

Tường lửa (Firewall) dùng để:

a)

Ngăn truy cập trái phép

b)

Làm mát CPU

c)

Lưu dữ liệu

d)

Phát wifi

34.

Internet là:

a)

Một phần của LAN

b)

Mạng toàn cầu

c)

Bộ nhớ

d)

USB

35.

HTTP dùng cho:

a)

A. Truy cập web

b)

B. In tài liệu

c)

C. Nén file

36.

Tốc độ 100 Mbps nghĩa là:

a)

100MB lưu trữ

b)

100 megabit/giây

c)

100 megabyte/giây

d)

1GB/giây

37.

Nhà cung cấp mạng ở VN:

a)

Coca-Cola

b)

Viettel

c)

Honda

d)

Grab

38.

Bảo mật Wi-Fi tốt nhất:

a)

WPA2

b)

WEP

c)

Không mật khẩu

d)

Mở hoàn toàn

39.

Modem chuyển đổi:

a)

Tín hiệu mạng ↔ điện tử

b)

Video ↔ hình ảnh

c)

USB ↔ HDMI

d)

RAM ↔ ROM

40.

FTP dùng để:

a)

Tải/ truyền tệp

b)

Soạn văn bản

c)

In

d)

Giải nén

41.

WAN là mạng:

a)

Cục bộ

b)

Rộng

c)

Không dây

d)

Ảo

42.

5G là công nghệ:

a)

Camera

b)

Mạng di động thế hệ 5

c)

CPU

d)

GPU

43.

Mạng xã hội là:

a)

Phần cứng

b)

Dịch vụ Internet

c)

Bộ nhớ

d)

CPU

44.

Google Drive thuộc loại:

a)

Lưu trữ đám mây

b)

RAM

c)

Ổ cứng

d)

GPU

45.

Mật khẩu mạnh nên có:

a)

Toàn số

b)

Ngắn

c)

Ký tự đặc biệt + chữ + số

d)

Tên người yêu

46.

Phím tắt copy:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + S

47.

Xuống dòng trong Word:

a)

Space

b)

Shift + Enter

c)

Ctrl + Tab

d)

Ctrl + P

48.

Câu 48. Lưu file:

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

49.

File Excel có đuôi:

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xlsx

d)

.exe

50.

Hàm tính tổng:

a)

=SUM()

b)

=ADD()

c)

=TOTAL()

d)

=COUNT()

51.

Thêm slide mới trong PowerPoint:

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + B

52.

In tài liệu:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + Z

53.

Tạo bảng trong word:

a)

Insert -> Table

b)

Home -> Font

c)

View -> Zoom

d)

Review -> Proofing

54.

Hàm đếm số ô chứa số:

a)

SUM

b)

COUNT

c)

COUNTA

d)

AVERAGE

55.

Căn giữa văn bản:

a)

Ctrl + R

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + W

56.

Câu 56. Xóa chữ:

a)

Delete

b)

Shift

c)

Esc

d)

Tab

57.

Chức năng của PowerPoint:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Trình chiếu

c)

Tính toán

d)

Quản lý file

58.

Chèn ảnh vào slide:

a)

Insert ➜ Picture

b)

Home ➜ Font

c)

Tools ➜ Options

d)

View ➜ Layout

59.

Hàm trung bình:

a)

MAX

b)

MIN

c)

AVERAGE

d)

SUM

60.

Chữ in đậm:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + A

61.

Tạo biểu đồ Excel:

a)

Insert ➜ Chart

b)

Home ➜ Clipboard

c)

Data ➜ Sort

d)

File ➜ Info

62.

Undo:

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + Y

63.

Tìm kiếm trong Word:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + H

d)

Ctrl + K

64.

File PowerPoint lưu dạng:

a)

.pptx

b)

.docx

c)

.xls

d)

.txt

65.

Hàm lấy giá trị lớn nhất:

a)

MIN

b)

LARGE

c)

MAX

d)

SUM

66.

Python là ngôn ngữ:

a)

Thấp cấp

b)

Hướng đối tượng

67.

In ra màn hình:

a)

display()

b)

echo()

c)

print()

d)

show()

68.

Kiểu dữ liệu số nguyên:

a)

float

b)

str

c)

int

d)

list

69.

Danh sách trong Python:

a)

{}

b)

[]

c)

()

d)

<>

70.

Phép toán cộng chuỗi:

a)

+

b)

*

c)

/

d)

//

71.

Vòng lặp

a)

if

b)

while

c)

break

d)

return

72.

Toán tử so sánh bằng:

a)

=

b)

==

c)

:=

d)

===

73.

Tạo hàm:

a)

func

b)

def

c)

function

d)

lambda

74.

Nhập dữ liệu:

a)

input()

b)

read()

c)

scan()

d)

get()

75.

Lệnh dừng vòng lặp:

a)

stop

b)

break

c)

cancel

d)

exit

76.

Câu 76. Chuỗi là kiểu:

a)

int

b)

str

c)

bool

d)

dict

77.

True/False thuộc kiểu:

a)

bool

b)

int

c)

str

d)

list

78.

Lấy chiều dài chuỗi:

a)

size()

b)

len()

c)

length()

d)

str_len()

79.

Comment 1 dòng:

a)

//

b)

c)

#

d)

/**/

80.

Dạng dữ liệu key–value:

a)

list

b)

tuple

c)

dict

d)

set

81.

“elif” dùng cho:

a)

Vòng lặp

b)

Rẽ nhánh điều kiện

c)

Comment

d)

Import

82.

Nhân chuỗi: “a”*3 ➞

a)

aaa

b)

a3

c)

a+a+a

d)

Lỗi

83.

Tạo bộ (tuple):

a)

()

b)

[]

c)

{}

d)

<>

84.

Import thư viện:

a)

using

b)

include

c)

import

d)

load

85.

Câu 85. Python indent dùng để:

a)

Xuống dòng

b)

Thể hiện block code

c)

Kết thúc chương trình

d)

Tạo biến

86.

AI là viết tắt của:

a)

Automatic Internet

b)

Artificial Intelligence

c)

Auto Input

d)

Advanced Information

87.

Machine Learning là:

a)

Máy phát wifi

b)

Máy tính tự học từ dữ liệu

c)

Hệ điều hành

d)

Chuột máy tính

88.

Mô hình AI nổi tiếng:

a)

GPT

b)

PDF

c)

JPG

d)

USB

89.

Deep Learning dùng:

a)

Mạng no-ron

b)

Bảng tính Excel

c)

File Word

d)

Ramdisk

90.

Dữ liệu huấn luyện gọi là:

a)

Training data

b)

Backup data

c)

System data

d)

Lost data

91.

AI dùng để:

a)

Nấu cơm

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

Làm mát CPU

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

92.

Chatbot thuộc loại:

a)

AI

b)

PSU

c)

GPU

d)

SSD

93.

Overfitting nghĩa là:

a)

Mô hình quá khớp dữ liệu

b)

Không học được gì

94.

Dữ liệu ảnh thường có dạng:

a)

CSV

b)

PNG/JPG

c)

DOCX

d)

PPTX

95.

“Dataset” nghĩa là:

a)

Hệ điều hành

b)

Tập dữ liệu

c)

Thư mục máy

d)

Ổ cứng

96.

AI trong xe tự lái giúp:

a)

Chạy Excel

b)

Nhận diện đường

c)

Phát wifi

d)

Xóa file

97.

Ngôn ngữ thường dùng cho AI:

a)

Python

b)

Pascal

c)

Cobol

d)

Logo

98.

Câu 98. ChatGPT thuộc nhóm:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Mạng xã hội

c)

Công cụ tìm kiếm

d)

Phần mềm diệt virus

99.

Large Language Model là gì?

a)

Large Language Model

b)

Antivirus

c)

Ổ cứng

d)

Mạng wifi

100.

AI cần nhiều:

a)

Dầu nhớt

b)

Dữ liệu

c)

Cần câu cá

d)

Keo 502

101.

Mục tiêu của AI là:

a)

Thay thầy cô

b)

Tạo máy có khả năng thông minh

c)

Xây nhà

d)

Chơi game