Font size
WorksheetsĐỀ TRẮC NGHIỆM CNTT CƠ BẢN – 100 CÂU
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Bộ xử lý trung tâm của máy tính là gì?
RAM
CPU
SSD
GPU
RAM là gì?
Bộ nhớ chỉ đọc
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
Ổ cứng
Bộ nguồn
Ổ cứng SSD nhanh hơn HDD vì:
Có đĩa quay
Không có bộ điều khiển
Không dùng cơ học
Nhỏ hơn
Thiết bị nào là thiết bị nhập?
Màn hình
Bàn phím
Máy in
Loa
Windows là:
Phần cứng
Phần mềm ứng dụng
Hệ điều hành
Virus
GPU dùng để:
Lưu trữ dữ liệu
Vẽ đồ hoạ, tính toán song song
Phát âm thanh
Kết nối mạng
BIOS dùng để:
Giao tiếp Internet
Khởi động máy và kiểm tra phần cứng
Chạy phần mềm văn phòng
Lưu dữ liệu
Đại lượng nào đo tốc độ CPU?
MHz / GHz
MB
Mbps
Watt
Thiết bị ngoại vi là:
Bo mạch chủ
Ổ cứng
Chuột
CPU
Hệ điều hành không phải là:
Windows
Android
MS Word
Linux
Chức năng của RAM là:
Lưu vĩnh viễn
Lưu tạm thời
Lưu trên đĩa
Truyền mạng
Phần mềm diệt virus là:
Chrome
Excel
Kaspersky
PowerPoint
Phần cứng nào quyết định dung lượng lưu trữ?
PSU
GPU
HDD/SSD
CPU
USB là viết tắt của:
Universal Serial Bus
United System Base
Unique Storage Block
Universal Signal Byte
Đơn vị dung lượng lớn nhất:
KB
MB
TB
GB
Card mạng dùng để:
Lưu trữ
Xử lý
Kết nối mạng
Phát âm thanh
Số nhị phân gồm:
0 và 1
0–9
1–9
0–2
Windows Explorer dùng để:
Duyệt web
Quản lý file
Chơi game
Soạn văn bản
Phần mềm ứng dụng là:
Windows
Excel
BIOS
Linux
Thiết bị xuất là:
Chuột
Webcam
Màn hình
Bàn phím
Mainboard còn gọi là:
Motherboard
Mousepad
Case
CPU
ROM lưu:
Dữ liệu tạm thời
Dữ liệu cố định
Ứng dụng
Video
Bộ nguồn máy tính gọi là:
PSU
CPU
GPU
HDD
Tốc độ internet đo bằng:
Mbps
MHz
GB
TB
File có đuôi .exe là:
File chạy chương trình
File văn bản
File nén
File ảnh
LAN là
Mạng diện rộng
Mạng cục bộ
Mạng toàn cầu
Mạng không dây
Wi-Fi sử dụng:
Cáp quang
Sóng vô tuyến
Dây đồng
Hồng ngoại
Router dùng để:
Phát Wi-Fi
Lập trình
Xử lý đồ họa
In tài liệu
Địa chỉ IP dạng IPv4 gồm:
4 số ngăn bằng dấu chấm
8 số
6 số
3 nhóm số
DNS dùng để:
Đặt mật khẩu
Chuyển tên miền thành IP
Tăng RAM
Quản lý CPU
Thiết bị nối dây mạng:
HDMI
VGA
RJ45
USB
Ping dùng để:
Kiểm tra kết nối
Diệt virus
Tăng tốc máy
Cắt video
Tường lửa (Firewall) dùng để:
Ngăn truy cập trái phép
Làm mát CPU
Lưu dữ liệu
Phát wifi
Internet là:
Một phần của LAN
Mạng toàn cầu
Bộ nhớ
USB
HTTP dùng cho:
A. Truy cập web
B. In tài liệu
C. Nén file
Tốc độ 100 Mbps nghĩa là:
100MB lưu trữ
100 megabit/giây
100 megabyte/giây
1GB/giây
Nhà cung cấp mạng ở VN:
Coca-Cola
Viettel
Honda
Grab
Bảo mật Wi-Fi tốt nhất:
WPA2
WEP
Không mật khẩu
Mở hoàn toàn
Modem chuyển đổi:
Tín hiệu mạng ↔ điện tử
Video ↔ hình ảnh
USB ↔ HDMI
RAM ↔ ROM
FTP dùng để:
Tải/ truyền tệp
Soạn văn bản
In
Giải nén
WAN là mạng:
Cục bộ
Rộng
Không dây
Ảo
5G là công nghệ:
Camera
Mạng di động thế hệ 5
CPU
GPU
Mạng xã hội là:
Phần cứng
Dịch vụ Internet
Bộ nhớ
CPU
Google Drive thuộc loại:
Lưu trữ đám mây
RAM
Ổ cứng
GPU
Mật khẩu mạnh nên có:
Toàn số
Ngắn
Ký tự đặc biệt + chữ + số
Tên người yêu
Phím tắt copy:
Ctrl + X
Ctrl + C
Ctrl + V
Ctrl + S
Xuống dòng trong Word:
Space
Shift + Enter
Ctrl + Tab
Ctrl + P
Câu 48. Lưu file:
Ctrl + V
Ctrl + S
Ctrl + F
File Excel có đuôi:
.docx
.pptx
.xlsx
.exe
Hàm tính tổng:
=SUM()
=ADD()
=TOTAL()
=COUNT()
Thêm slide mới trong PowerPoint:
Ctrl + M
Ctrl + N
Ctrl + L
Ctrl + B
In tài liệu:
Ctrl + E
Ctrl + P
Ctrl + R
Ctrl + Z
Tạo bảng trong word:
Insert -> Table
Home -> Font
View -> Zoom
Review -> Proofing
Hàm đếm số ô chứa số:
SUM
COUNT
COUNTA
AVERAGE
Căn giữa văn bản:
Ctrl + R
Ctrl + E
Ctrl + J
Ctrl + W
Câu 56. Xóa chữ:
Delete
Shift
Esc
Tab
Chức năng của PowerPoint:
Soạn thảo văn bản
Trình chiếu
Tính toán
Quản lý file
Chèn ảnh vào slide:
Insert ➜ Picture
Home ➜ Font
Tools ➜ Options
View ➜ Layout
Hàm trung bình:
MAX
MIN
AVERAGE
SUM
Chữ in đậm:
Ctrl + I
Ctrl + U
Ctrl + B
Ctrl + A
Tạo biểu đồ Excel:
Insert ➜ Chart
Home ➜ Clipboard
Data ➜ Sort
File ➜ Info
Undo:
Ctrl + Z
Ctrl + X
Ctrl + Y
Tìm kiếm trong Word:
Ctrl + E
Ctrl + F
Ctrl + H
Ctrl + K
File PowerPoint lưu dạng:
.pptx
.docx
.xls
.txt
Hàm lấy giá trị lớn nhất:
MIN
LARGE
MAX
SUM
Python là ngôn ngữ:
Thấp cấp
Hướng đối tượng
In ra màn hình:
display()
echo()
print()
show()
Kiểu dữ liệu số nguyên:
float
str
int
list
Danh sách trong Python:
{}
[]
()
<>
Phép toán cộng chuỗi:
+
*
/
//
Vòng lặp
if
while
break
return
Toán tử so sánh bằng:
=
==
:=
===
Tạo hàm:
func
def
function
lambda
Nhập dữ liệu:
input()
read()
scan()
get()
Lệnh dừng vòng lặp:
stop
break
cancel
exit
Câu 76. Chuỗi là kiểu:
int
str
bool
dict
True/False thuộc kiểu:
bool
int
str
list
Lấy chiều dài chuỗi:
size()
len()
length()
str_len()
Comment 1 dòng:
//
#
/**/
Dạng dữ liệu key–value:
list
tuple
dict
set
“elif” dùng cho:
Vòng lặp
Rẽ nhánh điều kiện
Comment
Import
Nhân chuỗi: “a”*3 ➞
aaa
a3
a+a+a
Lỗi
Tạo bộ (tuple):
()
[]
{}
<>
Import thư viện:
using
include
import
load
Câu 85. Python indent dùng để:
Xuống dòng
Thể hiện block code
Kết thúc chương trình
Tạo biến
AI là viết tắt của:
Automatic Internet
Artificial Intelligence
Auto Input
Advanced Information
Machine Learning là:
Máy phát wifi
Máy tính tự học từ dữ liệu
Hệ điều hành
Chuột máy tính
Mô hình AI nổi tiếng:
GPT
JPG
USB
Deep Learning dùng:
Mạng no-ron
Bảng tính Excel
File Word
Ramdisk
Dữ liệu huấn luyện gọi là:
Training data
Backup data
System data
Lost data
AI dùng để:
Nấu cơm
Nhận diện khuôn mặt
Làm mát CPU
Tăng dung lượng ổ cứng
Chatbot thuộc loại:
AI
PSU
GPU
SSD
Overfitting nghĩa là:
Mô hình quá khớp dữ liệu
Không học được gì
Dữ liệu ảnh thường có dạng:
CSV
PNG/JPG
DOCX
PPTX
“Dataset” nghĩa là:
Hệ điều hành
Tập dữ liệu
Thư mục máy
Ổ cứng
AI trong xe tự lái giúp:
Chạy Excel
Nhận diện đường
Phát wifi
Xóa file
Ngôn ngữ thường dùng cho AI:
Python
Pascal
Cobol
Logo
Câu 98. ChatGPT thuộc nhóm:
Trí tuệ nhân tạo
Mạng xã hội
Công cụ tìm kiếm
Phần mềm diệt virus
Large Language Model là gì?
Large Language Model
Antivirus
Ổ cứng
Mạng wifi
AI cần nhiều:
Dầu nhớt
Dữ liệu
Cần câu cá
Keo 502
Mục tiêu của AI là:
Thay thầy cô
Tạo máy có khả năng thông minh
Xây nhà
Chơi game
