wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương tin trắc nghiệm

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

2.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

3.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

4.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

5.

Một số hệ thống được tích hợp AI, vi dụ: (1) Trợ lí ảo trên điện thoại, (2) Đề xuất nghe nhạc trực tuyến; (3) Phân loại loài thực vật; (4) Kiểm duyệt nội dung bình luận; (5) Kiểm duyệt nội dung trong video: (6) Hệ chuyên gia y tế MYCIN. Khả năng ngôn ngữ được thể hiện trong các hệ thống nào sau đây?

a)

1, 2, 4.

b)

3, 4, 5.

c)

1, 3, 6.

d)

1, 4, 5.

6.

Phương án nào sau đây không thể hiện ứng dụng của Al trong tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Trích lọc thông tin theo tiêu chí sẵn có.

b)

Thu hẹp phạm vi tìm kiếm thông tin.

c)

Tìm kiếm các hình ảnh tương tự.

d)

Tóm tắt nội dung của thông tin tìm được

7.

Phát biểu nào sau đây là sai về ứng dụng AI?

a)

Hình ảnh và video tạo ra từ AI có thể là giả mạo để lừa đảo.

b)

Câu trả lời của hệ thống tư vấn AI luôn luôn đúng và đáng tin cậy.

c)

Gợi ý do hệ thống AI đưa ra có thể không chính xác nếu dữ li

d)

Người dùng không được biết quá trình suy luận trong ứng dụng AI.

8.

Tình huống nào sau đây không có ứng dụng của AI?

a)

Khách hàng trò chuyện với một chatbot để tìm hiểu thông tin về sản phẩm cần quan tâm.

b)

Khách hàng thực hiện việc đặt đơn hàng trên website bằng việc tích chọn mặ hàng, nhập số lượng, chọn phương thức vận chuyển và thanh toán.

c)

Khi sử dụng ứng dụng ngân hàng trên điện thoại, người dùng buộc phải xác thực sinh trắc học để hoàn tất giao dịch chuyển tiền, nhằm tăng cường tính bảo mật.

d)

Khách hàng sử dụng ứng dụng Grab trên điện thoại để đặt xe một cách tiện lợi, đồng thời nhận được thông tin về giá cước và thời gian dự kiến đến điểm đích ngay khi thực hiện đặt xe.

9.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

10.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem.

11.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

12.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

13.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý

14.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

15.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

16.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

17.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

18.

Giao thức mạng nào sau đây quy định cách thức truyền tải thư đơn giản?

a)

TCP.

b)

HTTP (hay HTTPS).

c)

FTP.

d)

SMTP.

19.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

20.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

21.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

22.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

23.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

24.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

25.

Hành động nào dưới đây thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư trong giao tiếp trực tuyến?

a)

Công khai đăng tải hình ảnh của người khác mà không hỏi ý kiến trước.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không được phép.

c)

Không phát tán thông tin riêng tư của người khác khi chưa có sự đồng ý.

d)

Gửi thư rác cho người khác một cách không kiểm soát.

26.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

27.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

28.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

A.<body>         

b)

B.<footer>

c)

C.<head>

d)

D.<header>

29.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo thanh tiêu đề của trang web?

a)

A.<title>

b)

B.<header>

c)

C.<footer>

d)

D.<meta>

30.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

31.

Phương án nào sau đây là một định dạng video?

a)

GIF.

b)

BMP.

c)

MKV.

d)

JPEG.

32.

Đoạn mã lệnh HTML sau tạo một bảng. Phương án nào chỉ ra đúng số ô của bảng đó?

a)

3

b)

6

c)

8

d)

9

33.

Để tạo một website có 4 trang web trong đó mỗi trang có một yêu cầu thiết kế giao diện khác nhau phương án sử dụng bằng CSS nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

thiết lập định dạng CSS cho từng thẻ trong từng trang HTML

b)

thiết lập định dạng CSS trong thẻ ở phần đầu trang cho từng trang web

c)

viết một tệp CSS riêng cho mỗi trang web con và nhúng vào từng trang bằng thẻ

d)

viết một tệp CSS riêng cho tất cả các trang và nhúng vào từng trang bằng thẻ

34.

Khi nào thì nên sử dụng thẻ thay vì thẻ trong HTML?

a)

Khi muốn tạo một danh sách có đánh số thứ tự.

b)

Khi muốn tạo một danh sách không có thứ tự.

c)

Khi muốn tạo một danh sách với các mục không có ký hiệu.

d)

Khi muốn tạo một danh sách với các biểu tượng đặc biệt.

35.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

A.<h1>

b)

B.<a>    

c)

C.<p>

d)

D.<div>

36.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

37.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

A.<strong>

b)

B.<em>

c)

C.<mark>

d)

D.<b>

38.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

39.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<strong>

b)

<em>

c)

<mark>

d)

<b>

40.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)
b)

<a href="#Tên_định_danh">

d)

<a href="tel:123456789">

41.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

<li>

d)

<table>

42.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

  • <ol>  

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

43.

Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

  1. <ol>

b)

  • <ul>

c)

<li>

d)

<table>

44.

Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?

a)

<ul>

b)

<li>

c)

<table>

d)

<div>

45.

Đoạn mã HTML nào sau đây sẽ tạo ra hai nút lựa chọn trong cùng một nhóm có tên giới tính, cho phép người dùng chọn một trong hai lựa chọn 'Nam' hoặc 'Nữ'?

a)

<input type="radio" name="Nam"> Nam <input type="radio" name="Nữ"> Nữ

b)

<input type="radio" name="gioitinh" value="Nam"> Nam <input type="radio" name="gioitinh" value="Nữ"> Nữ

c)

<input type="radio" name="gioitinh" value="Nam"> Nam <input type="radio" name="gioitinh"> Nữ

d)

<input type="checkbox" name="gioitinh" value="Nam"> Nam <input type="checkbox" name="gioitinh" value="Nữ"> Nữ

46.

Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?

a)

<input type="checkbox">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="text">

d)

<input type="submit">

47.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi (submit button)

48.

Thuộc tính nào của điều khiển giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?

a)

type

b)

value

c)

name

d)

placeholder

49.

Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?

a)

<input type="text">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="checkbox">

d)

<input type="submit">