wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP 12

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Lớp giả trong CSS được dùng để mô tả điều gì về phần tử?

a)

Kích thước và vị trí

b)

Màu sắc và phông chữ

c)

Các trạng thái được định nghĩa trước

d)

Nội dung bên trong phần tử

2.

Phần tử giả trong CSS mô tả thành phần nào của phần tử?

a)

Toàn bộ cấu trúc

b)

Các thuộc tính hiển thị

c)

Các thành phần nhỏ hơn

d)

Hành vi tương tác

3.

Theo Bảng 17.5 (trang 99), bộ chọn ID có trọng số là bao nhiêu?

a)

001

b)

010

c)

100

d)

110

4.

Bộ chọn lớp (class) có trọng số là bao nhiêu?

a)

001

b)

010

c)

100

d)

111

5.

Bộ chọn phần tử (element) có trọng số là bao nhiêu?

a)

001

b)

010

c)

100

d)

000

6.

Bộ chọn thuộc tính (attribute) có cùng trọng số với bộ chọn nào?

a)

Bộ chọn ID

b)

Bộ chọn lớp

c)

Bộ chọn phần tử

d)

Bộ chọn đa năng (*)

7.

Bộ chọn đa năng (*) có trọng số là bao nhiêu?

a)

100

b)

010

c)

001

d)

000

8.

Khi có nhiều quy tắc CSS áp dụng cho một phần tử, quy tắc nào sẽ được ưu tiên?

a)

Quy tắc được viết đầu tiên

b)

Quy tắc có tính cụ thể thấp nhất

c)

Quy tắc có tính trọng số cao nhất

d)

Quy tắc được định nghĩa trong file CSS ngoài cùng

9.

Inline style (thuộc tính style trực tiếp trong thẻ HTML) có trọng số như thế nào?

a)

Thấp nhất

b)

Cao hơn bộ chọn ID

c)

Cao nhất

d)

Tương đương bộ chọn lớp

10.

Thứ tự ưu tiên của các loại bộ chọn CSS (từ cao đến thấp) là gì?

a)

Inline > ID > Class > Element

b)

ID > Class > Element > Inline

c)

Element > Class > ID > Inline

d)

Class > ID > Inline > Element

11.

Phần trên cùng của trang web thường được gọi là gì?

a)

Footer

b)

Body

c)

Header

d)

Sidebar

12.

Phần Header thường chứa những thành phần nhỏ nào?

a)

Nội dung chính và liên kết

b)

Banner và Slogan

c)

Thương hiệu và bản quyền

d)

Thông tin liên hệ và mạng xã hội

13.

Phần đầu trang Web thường chứa những thành phần nhỏ nào?

a)

Nội dung chính và liên kết

b)

Banner và Slogan

c)

Thương hiệu và bản quyền

d)

Thông tin liên hệ và mạng xã hội

14.

Banner trên trang web thường được sử dụng để làm gì?

a)

Hiển thị nội dung chính

b)

Chứa các ô định dạng ngang

c)

Làm nền và tiêu đề trang web

d)

Cung cấp thông tin liên hệ

15.

Slogan trên trang web thường được định dạng như thế nào?

a)

Theo chiều dọc

b)

Các ô định dạng trên hàng ngang và giống nhau

c)

Nằm ở cuối trang

d)

Chứa thông tin bản quyền

16.

Phần nào của trang web thường chứa nội dung chính và các liên kết đến trang khác?

a)

Header

b)

Footer

c)

Body

d)

Sidebar

17.

Phần chân trang (Footer) thường chứa những thông tin gì?

a)

Tiêu đề và banner

b)

Nội dung chính và liên kết

c)

Thương hiệu, bản quyền, thông tin liên hệ

d)

Các ô slogan ngang

18.

Tại sao nên tuân theo phong cách trình bày chung cho trang web?

a)

Để tăng dung lượng trang web

b)

Để trang web khó sử dụng hơn

c)

Để đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp

d)

Để mỗi trang có một giao diện độc đáo

19.

Kỹ thuật hiện đại và linh hoạt nào thường được sử dụng để tạo bố cục trong CSS?

a)

Thuộc tính float

b)

Bảng (table)

c)

Flexbox (hộp linh hoạt)

d)

Định vị tuyệt đối (absolute positioning)

20.

Trước khi định dạng bố cục trang web bằng CSS, chúng ta cần làm gì?

a)

Viết mã HTML cho toàn bộ trang

b)

Lên ý tưởng về bố cục của từng phần

c)

Chọn màu sắc chủ đạo cho trang web

d)

Thêm tất cả hình ảnh và video vào trang

21.

CSS được sử dụng để định dạng những thuộc tính nào của các phần trên trang web?

a)

Chỉ kích thước và vị trí

b)

Chỉ màu sắc và cỡ chữ

c)

Kích thước, màu sắc, vị trí, phông chữ,...

d)

Chỉ nội dung văn bản

22.

Công việc bảo trì máy tính nhằm mục đích chính là gì?

a)

Nâng cấp phần cứng máy tính

b)

Cài đặt phần mềm mới nhất

c)

Duy trì sự ổn định và ngăn ngừa hư hỏng

d)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

23.

Người bảo trì máy tính cần có kiến thức về những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ phần cứng máy tính

b)

Chỉ phần mềm máy tính

c)

Phần cứng, phần mềm, mạng máy tính

d)

Chỉ các thiết bị ngoại vi

24.

Kỹ thuật viên sửa chữa máy tính chuyên nghiệp cần có kỹ năng mềm nào quan trọng?

a)

Kỹ năng lập trình

b)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Kỹ năng chơi game

25.

Bước đầu tiên trong quy trình sửa chữa máy tính thường là gì?

a)

Tháo rời linh kiện

b)

Cài đặt lại hệ điều hành

c)

Kiểm tra triệu chứng và thu thập thông tin từ khách hàng

d)

Vệ sinh bên trong máy tính

26.

Điều đầu tiên kỹ thuật viên cần làm trước khi tháo rời linh kiện máy tính là gì?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Chuẩn bị dụng cụ

c)

Tắt máy và rút nguồn điện

d)

Đeo găng tay chống tĩnh điện

27.

Khi tiếp nhận máy tính từ khách hàng, kỹ thuật viên nên thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Bắt đầu sửa chữa ngay lập tức

b)

Yêu cầu khách hàng tự tháo máy

c)

Kiểm tra sơ bộ, ghi nhận tình trạng máy và báo giá

d)

Từ chối nếu máy quá cũ

28.

Thái độ làm việc chuyên nghiệp của kỹ thuật viên thể hiện qua những yếu tố nào?

a)

Ăn mặc thoải mái, đến muộn

b)

Tư vấn rõ ràng, lịch sự với khách hàng, đến đúng giờ

c)

Im lặng trong quá trình làm việc

d)

Chỉ tập trung vào kỹ thuật, không giao tiếp với khách hàng

29.

Tiếng bíp khi khởi động máy tính có thể giúp thợ sửa máy chẩn đoán điều gì?

a)

Tình trạng pin

b)

Lỗi phần mềm

c)

Lỗi phần cứng

d)

Tốc độ mạng

30.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu quan trọng khi sửa chữa máy tính?

(a)  

31.

ính có thể giúp thợ sửa máy chẩn đoán điều gì?

a)

Tình trạng pin

b)

Lỗi phần mềm

c)

Lỗi phần cứng

d)

Tốc độ mạng

32.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu quan trọng khi sửa chữa máy tính?

a)

Để tăng tốc độ máy tính

b)

Để bảo vệ dữ liệu trong trường hợp có sự cố

c)

Để cài đặt phần mềm dễ dàng hơn

d)

Để máy tính chạy mát hơn

33.

Hành động nào sau đây là một phần của việc ghi nhận lỗi máy tính?

a)

Chỉ nhớ các lỗi chính

b)

Ghi lại chi tiết các triệu chứng và thông tin liên quan

c)

Xóa các thông tin không quan trọng

d)

Chỉ ghi lại các lỗi phần mềm

34.

Chức danh nào sau đây thuộc nhóm nghề quản trị CNTT?

a)

Lập trình viên

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Quản trị mạng

d)

Nhân viên văn phòng

35.

Ngoài Quản trị mạng, những chức danh nào khác cũng thuộc nhóm nghề quản trị CNTT được đề cập?

a)

Kỹ sư phần mềm và chuyên viên bảo mật

b)

Bảo mật hệ thống thông tin và Quản trị và bảo trì hệ thống

c)

Chuyên viên phần cứng và kỹ thuật viên máy tính

d)

Quản lý dự án và phân tích nghiệp vụ

36.

Người quản trị hệ thống cần đặc biệt quan tâm đến vấn đề gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Phát triển ứng dụng di động

c)

Bảo mật dữ liệu và sao lưu dữ liệu định kỳ

d)

Marketing trực tuyến

37.

Người quản trị hệ thống cần có kiến thức về những hệ điều hành nào?

a)

Chỉ Windows

b)

Chỉ macOS

c)

Windows Server hoặc Linux

d)

Android và iOS

38.

Quản trị mạng còn được gọi là gì?

a)

Kỹ sư mạng

b)

Chuyên viên mạng

c)

Người quản trị viên

d)

Nhà phân tích mạng

39.

Trong tình huống thực tế, người quản trị mạng có thể cần làm gì?

a)

Chỉ cài đặt phần mềm

b)

Chỉ sửa chữa phần cứng

c)

Giải quyết các vấn đề liên quan đến kết nối mạng, bảo mật và hiệu suất

d)

Chỉ thiết kế trang web

40.

Hội thảo thường được tổ chức ở những địa điểm nào?

a)

Chỉ trường học

b)

Chỉ văn phòng công ty

c)

Trung tâm hội nghị, khách sạn, trường học, cơ sở đào tạo

d)

Chỉ trên trực tuyến

41.

Hội thảo hướng nghiệp thường được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Khi học sinh đã tốt nghiệp

b)

Khi học sinh chuẩn bị chọn ngành, chọn trường

c)

Vào đầu năm học

d)

Trong kỳ nghỉ hè

42.

Ai thường là người tổ chức hội thảo hướng nghiệp?

a)

Chỉ học sinh

b)

Chỉ phụ huynh

c)

Nhà trường hoặc các tổ chức giáo dục

d)

Các công ty tuyển dụng

43.

Hội thảo hướng nghiệp giúp sinh viên điều gì?

a)

Chỉ nhận biết sở thích cá nhân

b)

Chỉ bổ sung kiến thức về nghề nghiệp

c)

Nhận thức khả năng, sở thích, hiểu biết về nghề nghiệp, xu hướng ngành nghề

d)

Chỉ tìm được việc làm ngay sau khi tham gia

44.

Mục tiêu cuối cùng của hội thảo hướng nghiệp là gì?

a)

Giúp sinh viên có nhiều bạn bè hơn

b)

Giúp sinh viên kiếm được nhiều tiền hơn

c)

Giúp sinh viên có những quyết định nghề nghiệp đúng sau khi ra trường

d)

Giúp sinh viên giải trí sau giờ học

45.

Nội dung chính của một hội thảo hướng nghiệp thường bao gồm những gì?

a)

Chỉ giới thiệu về các trường đại học

b)

Chỉ kỹ năng viết CV và phỏng vấn

c)

Thông tin về các ngành nghề, cơ hội việc làm, xu hướng thị trường lao động

d)

Các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ

46.

Thiết bị nào sau đây là một thiết bị số?

a)

Sách in

b)

Bảng đen

c)

Máy chiếu

d)

Phấn viết

47.

Việc kết nối các thiết bị số mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí hoạt động

b)

Tăng cường hiệu quả làm việc và cải thiện giao tiếp

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Làm chậm quá trình ra quyết định

48.

các thiết bị số mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí hoạt động

b)

Tăng cường hiệu quả làm việc và cải thiện giao tiếp

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Làm chậm quá trình ra quyết định

49.

Lợi ích của việc kết nối các thiết bị số trong lớp học là gì?

a)

Giảm tương tác giữa giáo viên và học sinh

b)

Tạo môi trường học tập linh hoạt và tăng tương tác

c)

Tăng chi phí học tập

d)

Hạn chế việc lưu trữ lại các buổi học

50.

Việc sử dụng cùng một mạng Wi-Fi cho nhiều thiết bị giúp chúng làm gì?

a)

Tiêu tốn nhiều năng lượng hơn

b)

Hoạt động độc lập hoàn toàn

c)

Giao tiếp và chia sẻ dữ liệu nhanh chóng với nhau

d)

Giảm hiệu suất hoạt động

51.

Ví dụ nào sau đây thể hiện việc kết nối các thiết bị trong thực tiễn?

a)

Chỉ sử dụng máy tính để soạn văn bản

b)

In tài liệu từ điện thoại qua máy in Wi-Fi

c)

Chỉ xem tivi truyền thống

d)

Nghe nhạc bằng đài cassette

52.

Tại sao việc kết nối các thiết bị số lại quan trọng trong thời đại hiện nay?

a)

Vì đó là xu hướng nhất thời

b)

Vì nó giúp tiết kiệm không gian làm việc

c)

Vì nó tăng cường khả năng cộng tác, chia sẻ thông tin và hiệu quả công việc

d)

Vì nó làm cho cuộc sống phức tạp hơn

53.

Phần đầu trang web (Header) có vai trò tương tự như phần nào của một cuốn sách?

a)

Mục lục

b)

Lời tựa

c)

Trang bìa thu gọn

d)

Phần kết luận

54.

Bước đầu tiên trong quá trình chuẩn bị xây dựng trang web trong Google Sites là gì?

a)

Xây dựng dàn ý nội dung

b)

Chọn phần mềm để xây dựng trang web

c)

Định hình ý tưởng (mục đích, đối tượng, yêu cầu)

d)

Chuẩn bị tư liệu cho phần đầu trang