wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10 EXTRA WORD FORM DẠNG

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

comsumption

a)

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

b)

(v) cân nhắc, xem xét

c)

(n) sự tiêu dùng, sự tiêu thụ

d)

(n) sự cân nhắc

2.

succeed

a)

(v) thành công, đạt được

b)

(n) sự thành công

c)

(adj) thành công, đạt thành tựu

d)

(adj) không thành công

3.

success

a)

(v) thành công, đạt được

b)

(n) sự thành công

c)

(adj) thành công, đạt thành tựu

d)

(adv) thành công

4.

pollution

a)

(adj) bị ô nhiễm

b)

(n) dân số

c)

(n) sự bùng nổ dân số

d)

(n) sự ô nhiễm

5.

các tính từ đuôi ''ed'' miêu tả..............

a)

tính chất của vật

b)

cảm xúc của người

6.

các tính từ đuôi ''_ing'' miêu tả...............

a)

tính chất của vật

b)

cảm xúc của người

7.

make sth..+............: làm cái gì như thế nào

a)

n

b)

adj

c)

adv

d)

v

8.
growth : sự phát triển
a)
danh từ (n)
b)
động từ (v)
c)
tính từ (adj)
d)
trạng từ (adv)
9.
pleasant : dễ chịu
a)
tính từ (adj)
b)
trạng từ (adv)
c)
động từ (v)
d)
danh từ (n)
10.
pleasantly : một cách dễ chịu, dịu dàng
a)
trạng từ (adv)
b)
danh từ (n)
c)
động từ (v)
d)
tính từ (adj)