wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương kiểm tra cuối kì I – Môn Tin học 12 (NH 2025–2026)

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant sử dụng công nghệ nào để hoạt động?

a)

Học sâu để chơi trò chơi điện tử

b)

Phân tích dữ liệu lớn

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhận dạng giọng nói

d)

Nhận dạng hình ảnh

2.

Ảnh hưởng tiêu cực của AI liên quan đến vấn đề quyền riêng tư là gì?

a)

Giúp mọi người kết nối với nhau một cách dễ dàng

b)

Hỗ trợ kiểm soát và quản lý dữ liệu cá nhân một cách hiệu quả

c)

Tăng cường tính minh bạch và bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Gây ra nguy cơ lộ thông tin cá nhân và xâm phạm quyền riêng tư

3.

Trí tuệ nhân tạo không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng nhận thức

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng diễn đạt cảm xúc

d)

Khả năng suy luận

4.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Hệ thống tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Ứng dụng điện thoại thông minh

d)

Phần mềm diệt virus

5.

Ảnh hưởng tiêu cực của AI liên quan đến vấn đề đạo đức là gì?

a)

Tạo ra các hệ thống tự động quyết định không công bằng và không minh bạch

b)

Giảm bớt sự phụ thuộc của con người và tăng cường tính công bằng trong quyết định

c)

Giảm bớt sự đa dạng và sáng tạo trong giải quyết vấn đề

d)

Giúp mọi người tiếp cận các lợi ích một cách bình đẳng

6.

Hệ thống AI chẩn đoán y tế sử dụng phương pháp nào để đưa ra quyết định?

a)

Dự đoán dựa trên cảm giác trực giác

b)

Sử dụng tri thức từ hình ảnh y khoa và các triệu chứng

c)

Sử dụng chỉ các dữ liệu âm thanh

d)

Dựa vào cảm xúc của người dùng

7.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng

b)

Nhận dạng chữ viết tay

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Kiểm tra lỗi chính tả

8.

AI hẹp (ANI) khác với AI tổng quát (AGI) ở điểm nào?

a)

ANI chỉ có thể thực hiện các tác vụ mà nó được lập trình và học

b)

AGI không thể học từ dữ liệu mới

c)

AGI chỉ tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể

d)

ANI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp

9.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Phát triển các trò chơi điện tử

b)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

c)

Xây dựng phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

d)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

10.

Có thể chia AI thành mấy loại chính dựa theo khả năng mô phỏng trí tuệ nhân tạo của con người?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

11.

Nếu muốn xây dựng AI nhận diện khuôn mặt học sinh khi vào lớp, dữ liệu nào quan trọng nhất?

a)

Văn bản mô tả học sinh

b)

Hình ảnh khuôn mặt

c)

Bảng điểm

d)

Âm thanh giọng nói

12.

AI giúp ích gì trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Cá nhân hóa học tập

b)

Tăng áp lực cho học viên

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng chi phí giáo dục

13.

Nếu dữ liệu huấn luyện AI không đầy đủ hoặc sai lệch, điều gì có thể xảy ra?

a)

AI tự sửa lỗi hoàn toàn

b)

AI hoạt động chính xác hơn

c)

Kết quả dự đoán không chính xác

d)

AI không cần dữ liệu nữa

14.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Quản lý tài chính

b)

Đào tạo nhân sự

c)

Nấu ăn tự động

d)

Thiết bị bay không người lái

15.

Một giáo viên dùng AI để tự động tạo câu hỏi trắc nghiệm từ nội dung bài học. AI dựa chủ yếu vào lĩnh vực nào?

a)

Thị giác máy tính

b)

Mạng cảm biến

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

Học máy không giám sát

16.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

b)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

c)

Đe doạ an ninh hệ thống

d)

Tạo ra nhiều việc làm mới

17.

Một trường học muốn sử dụng AI để phát hiện học sinh có nguy cơ bỏ học dựa trên điểm số và tần suất đi học. Loại AI nào phù hợp nhất?

a)

AI chơi game

b)

AI phân loại dữ liệu (Machine Learning)

c)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

AI tạo hình ảnh

18.

Ví dụ nào thể hiện việc vận dụng AI một cách có trách nhiệm?

a)

Dùng AI gợi ý ý tưởng, sau đó tự hoàn thiện bài

b)

Dùng AI để gian lận trong kiểm tra

c)

Sao chép nguyên bài từ AI nộp cho giáo viên

d)

Để AI quyết định điểm số học sinh

19.

Ứng dụng AI nào sau đây không phù hợp để sử dụng trong phòng thi?

a)

Phần mềm chấm bài trắc nghiệm tự động

b)

Chatbot AI trả lời câu hỏi cho học sinh

c)

AI thống kê kết quả làm bài

d)

Camera AI giám sát hành vi gian lận

20.

Ví dụ nào minh hoạ cho khả năng nhận thức môi trường của AI?

a)

AI viết tiểu thuyết dựa trên phong cách của một tác giả nổi tiếng

b)

Công cụ tìm kiếm trực tuyến trả về kết quả dựa trên thông tin tìm kiếm

c)

AI chơi cờ vua với con người

d)

Hệ thống chăm sóc vật nuôi hoặc cây trồng điều chỉnh chế độ chăm sóc dựa trên nhiệt độ và độ ẩm

21.

Khi học sinh dùng AI để làm bài tập về nhà, giáo viên cần làm gì để sử dụng AI hiệu quả?

a)

Hướng dẫn học sinh sử dụng AI đúng mục đích

b)

Bỏ chấm bài

c)

Cho AI làm thay học sinh

d)

Cấm hoàn toàn việc dùng AI

22.

Khi sử dụng AI để chấm bài tự luận, hạn chế lớn nhất là gì?

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Khó đánh giá cảm xúc và sáng tạo

c)

Không thể lưu dữ liệu

d)

Không cần dữ liệu huấn luyện

23.

Lĩnh vực nào phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Chế biến thực phẩm

b)

Phát triển người máy thông minh

c)

Nghề thủ công

d)

Nông nghiệp

24.

Hệ thống nào là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống cảm biến ánh sáng

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Công cụ tìm kiếm Google

d)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

25.

Trong quản lý trường học, AI có thể hỗ trợ tốt nhất công việc nào?

a)

Thống kê và phân tích dữ liệu học tập

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Tự ý kỷ luật học sinh

d)

Ra quyết định đạo đức

26.

Một ứng dụng AI gợi ý bài học phù hợp với năng lực từng học sinh đang thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Tạo trò chơi

c)

Nhận dạng hình ảnh

d)

Cá nhân hoá học tập

27.

Ví dụ nào sau đây thuộc loại AI hẹp (ANI)?

a)

Công cụ tìm kiếm chỉ nhận diện hình ảnh con chó

b)

Trợ lý ảo trả lời câu hỏi trong nhiều lĩnh vực

c)

Hệ thống có thể chơi cờ vua và giải toán

d)

Hệ thống tự động lái xe và quản lý giao thông

28.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Không tiếp tục phát triển AI

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Tăng cường sự minh bạch

d)

Hạn chế nghiên cứu AI

29.

Ứng dụng của AI trong nhận dạng khuôn mặt bao gồm điều nào?

a)

Tự động lái xe

b)

Chẩn đoán bệnh qua hình ảnh y khoa

c)

Sử dụng khuôn mặt để mở khoá điện thoại

d)

Phân tích dữ liệu tài chính

30.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng học

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng nhận thức

31.

Phát biểu nào đúng khi nói về một ưu điểm của giao thức TCP?

a)

Không có khả năng kiểm soát lỗi

b)

Không có khả năng mở rộng

c)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy và theo đúng thứ tự

d)

Không hỗ trợ định địa chỉ và định tuyến

32.

Thiết bị nào cho phép tạo ra điểm truy cập không dây để các thiết bị kết nối Internet?

a)

Access Point

b)

Modem

c)

Hub

d)

Switch

33.

Thiết bị nào dùng để kết nối các thiết bị (kể cả máy tính) tạo thành mạng hình sao?

a)

Access point

b)

Switch

c)

Modem

d)

Máy tính

34.

Access point có khả năng nào sau đây?

a)

Tạo mạng không dây nội bộ và kết nối thiết bị không dây vào mạng LAN

b)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành dữ liệu số

c)

Đóng vai trò trung tâm trong mạng hình sao

d)

Kết nối các thiết bị qua mạng có dây

35.

Giao thức IP có chức năng nào?

a)

Đảm bảo thứ tự của các gói tin trong truyền tải

b)

Xác định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng

c)

Quản lý việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối

d)

Truyền tải dữ liệu giữa máy chủ web và trình duyệt web

36.

Giao thức TCP/IP bao gồm những phần chính nào?

a)

Giao thức TCP và UDP

b)

Giao thức TCP và IP

c)

Giao thức HTTP và FTP

d)

Giao thức SMTP và IMAP

37.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một loại phần mềm quản lý mạng LAN

b)

Phương thức dùng để chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự

c)

Thiết bị dùng để kết nối mạng không dây

d)

Tập hợp các quy tắc xác định cách định dạng, truyền và nhận dữ liệu

38.

Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại”?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Access point

d)

Switch

39.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhược điểm của giao thức TCP/IP?

a)

Cung cấp độ tin cậy cao trong truyền tải dữ liệu

b)

Hỗ trợ đa phương tiện tốt

c)

Có khả năng mở rộng cao

d)

Có khả năng đối phó kém với độ trễ trong mạng

40.

Giao thức nào sau đây được dùng để truyền tải tệp?

a)

SMTP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

WAP

41.

Nội dung nào sau đây hoạt động là giao thức mạng hoạt động trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?

a)

Giải nén dữ liệu

b)

Đóng gói dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy

d)

Tiếp nhận gói dữ liệu

42.

Trong phòng thực hành Tin của trường vừa được trang bị 20 máy tính bàn mới, giáo viên muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN thì dùng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access point

43.

Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP, xác định địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?

a)

Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác

b)

Truyền gói dữ liệu ngay lập tức

c)

Xác định đúng địa chỉ tới cho gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy

44.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?

a)

Truyền gói dữ liệu

b)

Giải nén dữ liệu

c)

Xác định địa chỉ IP

d)

Đóng gói dữ liệu

45.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Kiểm tra địa chỉ MAC

c)

Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy

d)

Kiểm tra địa chỉ IP

46.

Không gian mạng là nơi con người giao tiếp với nhau bằng các phương tiện truyền thông, dựa trên những ….. và nền tảng trực tuyến. Từ còn thiếu trong dấu ….. trên là:

a)

công nghệ số hóa

b)

điện thoại thông minh

c)

mạng Internet

d)

wifi

47.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Mặc dù giao tiếp trong không gian mạng mang lại nhiều tiện ích, chúng cũng có một nhược điểm lớn là…”.

a)

thiếu sự tương tác và gắn kết cá nhân

b)

tốc độ truyền thông tin chậm

c)

rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư

d)

chi phí đầu tư ban đầu cao

48.

Việc giữ tính nhân văn trong không gian mạng yêu cầu người dùng:

a)

Tránh tương tác với các cộng đồng trực tuyến

b)

Chia sẻ mọi thông tin mà không cần kiểm chứng

c)

Sử dụng ngôn ngữ kích động và tục tĩu

d)

Chỉ đăng tải thông tin đã được kiểm chứng

49.

Một trong những biện pháp giúp giữ tính nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Tránh hoàn toàn việc sử dụng mạng xã hội

b)

Tạo lập các nhóm riêng biệt chỉ cho những người có cùng quan điểm

c)

Tăng cường sử dụng các từ ngữ tục tĩu

d)

Kiểm soát thông tin cá nhân

50.

Một trong những vấn đề phát sinh về tính nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Sự phổ biến của các hành vi thiếu đạo đức

b)

Tăng cường tính kết nối xã hội

c)

Chỉ giúp quảng bá sản phẩm và dịch vụ

d)

Giảm thiểu sự hiểu biết về công nghệ

51.

Việc thể hiện cảm xúc trong giao tiếp mạng thường được thực hiện bằng cách nào?

a)

Chỉ qua văn bản

b)

Qua biểu tượng, dấu hiệu, số, hình ảnh

c)

Chỉ bằng giọng nói

d)

Qua các cuộc gặp gỡ trực tiếp

52.

Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là:

a)

Đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân

b)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

c)

Tăng cường sự tập trung chú ý

d)

Thông tin có độ tin cậy cao

53.

Tính nhân văn trong không gian mạng được thể hiện qua điều nào sau đây?

a)

Tạo ra tin đồn thất thiệt về người khác

b)

Chia sẻ khó khăn và không phân biệt đối xử

c)

Chỉ giao tiếp với những người có cùng quan điểm

d)

Bộc lộ sự tức giận và chê bai người khác

54.

Một cách để nâng cao ý thức và hành vi đạo đức trong không gian mạng là gì?

a)

Tự kiểm tra và đánh giá hành vi của bản thân

b)

Tăng cường việc sử dụng từ ngữ không phù hợp

c)

Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ý kiến của người khác

d)

Lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng

55.

Một trong những đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Không thể thể hiện cảm xúc qua biểu tượng

b)

Thời gian và không gian giao tiếp cố định

c)

Có khả năng gây ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động

d)

Thông tin không thể ảnh hưởng đến suy nghĩ của con người

56.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG khi nói về đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng:

a)

Giao tiếp trong không gian mạng có thể gặp vấn đề về bảo mật, thông tin cá nhân có thể bị rò rỉ hoặc bị tấn công

b)

Giao tiếp trong không gian mạng luôn đảm bảo độ tin cậy cao

c)

Giao tiếp trong không gian mạng không thể thể hiện cảm xúc

d)

Khả năng tương tác không được mở rộng trong không gian mạng

57.

Hành động nào sau đây KHÔNG phản ánh về việc giữ gìn tính nhân văn trên không gian mạng:

a)

Đăng tải và chia sẻ nội dung mang tính chất bạo lực

b)

Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, không sử dụng từ ngữ thô tục, xúc phạm người khác

c)

Chia sẻ thông tin chính xác và hữu ích, không lan truyền tin đồn hoặc thông tin sai lệch

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác, không chia sẻ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý

58.

Phát biểu nào sau đây nói đến một nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mở rộng khả năng tương tác

b)

Sự tập trung

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp

59.

Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng:

a)

Không gian mạng là nơi chỉ dành cho mua sắm trực tuyến

b)

Giao tiếp trong không gian mạng có thể thể hiện cảm xúc thông qua biểu tượng, hình ảnh,...

c)

Không gian mạng tiềm ẩn nguy cơ về an ninh thông tin

d)

Thông tin trao đổi có khả năng gây ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của con người

60.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG khi nói về tính nhân văn trong không gian mạng?

a)

Tính nhân văn không liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của người khác

b)

Tính nhân văn bao gồm việc giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn

c)

Tính nhân văn không yêu cầu tôn trọng quyền riêng tư của người khác

d)

Tính nhân văn cho phép phân biệt đối xử theo chủng tộc và sắc tộc

61.

Công cụ Text box trong Google Sites dùng để:

a)

Chèn hình ảnh vào trang

b)

Chèn hộp văn bản vào trang

c)

Thêm văn bản

d)

Chèn liên kết vào trang

62.

Chức năng nào dưới đây cho phép người dùng chèn hình ảnh từ máy tính vào Google Sites?

a)

Google Images

b)

Link

c)

Upload

d)

Google Drive

63.

Trong công cụ Forms, để chèn biểu mẫu vào trang web, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Remove

b)

Select

c)

Insert

d)

Publish

64.

Chức năng "Duplicate page" trong Google Sites cho phép người dùng làm gì?

a)

Thêm trang con

b)

Ẩn trang khỏi thanh điều hướng

c)

Sao chép trang hiện tại

d)

Đổi tên trang

65.

Phần mềm Google Sites là gì?

a)

Một công cụ chỉnh sửa ảnh

b)

Một trình duyệt web

c)

Một ứng dụng trực tuyến tạo trang web miễn phí

d)

Một ứng dụng quản lý tài liệu

66.

Công cụ Content Blocks có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn chỉ văn bản

b)

Tạo liên kết nút bấm

c)

Xóa các đối tượng trên trang web

d)

Chèn nhiều loại đối tượng như văn bản, hình ảnh, Drive, YouTube, Calendar và Map

67.

Muốn đăng nhập và sử dụng Google Sites để thiết kế trang web ta thực hiện:

a)

Chọn ứng dụng Google Photos

b)

Sử dụng địa chỉ sites.google.com

c)

Sử dụng địa chỉ Workspace.google.com

d)

Mở Google Drive

68.

Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?

a)

Trang cuối cùng

b)

Thanh điều hướng

c)

Trang chủ

d)

Menu bên

69.

Để chèn một nút bấm liên kết đến trang web khác, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Button

b)

Divider

c)

Images

d)

Text box

70.

Thanh điều hướng trong Google Sites thường được đặt ở đâu?

a)

Ở bên trái mỗi trang

b)

Ở giữa mỗi trang

c)

Ở đầu mỗi trang

d)

Ở cuối mỗi trang

71.

Để đổi tên một trang trong Google Sites, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chức năng "Hide from navigation"

b)

Sử dụng chức năng "Properties"

c)

Sử dụng chức năng "Duplicate page"

d)

Sử dụng chức năng "Add subpage"

72.

Tùy chọn nào dưới đây không có trong hộp thoại Edit carousel của Image carousel?

a)

Auto start

b)

Show dots

c)

Transition speed

d)

Show borders

73.

Tùy chọn nào sau đây xuất hiện khi tùy chọn Auto start được chọn trong công cụ Image carousel?

a)

Show dots

b)

Show captions

c)

Transition speed

d)

Add image

74.

Để thay đổi kích thước của một hình ảnh trên trang web, ta thực hiện:

a)

Nhấp vào hình ảnh và kéo các góc để thay đổi kích thước

b)

Thay đổi cài đặt kích thước trong trình duyệt web

c)

Sửa đổi mã HTML để thay đổi kích thước

d)

Tải lên hình ảnh mới có kích thước mong muốn

75.

Việc nhập văn bản ở công cụ Content Blocks tương tự với việc nhập văn bản ở công cụ nào?

a)

Text box

b)

Text top

c)

Chext box

d)

Tect box

76.

Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?

a)

Trang chủ

b)

Thanh điều hướng

c)

Menu bên

d)

Trang cuối cùng

77.

Để hiệu chỉnh băng chuyền hình ảnh, em chọn hình ảnh trên băng chuyền, tiếp theo nháy chọn nút lệnh nào?

a)

Add

b)

Settings

c)

Insert

d)

Remove

78.

Để thêm một chú thích cho hình ảnh trong Google Sites, ta nháy nút (tùy chọn chỉnh sửa khác), rồi chọn nháy lệnh nào trong các lệnh sau:

a)

Alt text

b)

Replace image

c)

Add caption

d)

Crop

79.

Chức năng nào cho phép thay đổi vị trí hiển thị của các trang trên thanh điều hướng?

a)

Chọn "Make homepage"

b)

Kéo thả các trang

c)

Chọn "Duplicate page"

d)

Chọn "Delete"

80.

Trong hình trên, khu vực nào cho phép ta tạo một trang web trống mới?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

81.

Khi bạn muốn thay đổi tiêu đề của trang hiện tại, bạn nên làm gì?

a)

Tạo một trang mới với tiêu đề mới

b)

Nháy vào tiêu đề và chỉnh sửa trực tiếp

c)

Chỉnh sửa mã HTML của trang

d)

Thay đổi tiêu đề trong phần cài đặt trang

82.

Trong phần hiệu chỉnh của băng chuyền ảnh (Edit carousel), phần tốc độ chuyển đổi (Transition speed) có mấy tùy chọn?

a)

3

b)

2

c)

5

d)

4

83.

Để thay đổi cách trình bày trên thanh điều hướng, ta chọn biểu tượng nào trong hình sau:

a)

5

b)

2

c)

4

d)

1

84.

Tại chân trang, để chèn một đoạn văn bản có liên kết đến một trang khác, ta chọn văn bản đó rồi nháy vào tùy chọn ..., tiếp theo ta chọn biểu tượng nào trong hình sau

a)

2

b)

3

c)

1

d)

4

85.

Để nhúng một liên kết trang web vào trang hiện có, ta cần thực hiện việc nào sau đây:

a)

Tải trang web về máy tính.

b)

Sao chép và dán ảnh của trang web.

c)

Không thể nhúng liên kết đến trang web khác.

d)

Sao chép và dán URL của trang web.

86.

Trong tùy chọn của thanh điều hướng, những màu nào sau đây có thể được dùng để thay đổi màu cho thanh điều hướng?

a)

Trong suốt, trắng, xanh dương

b)

Trắng, trong suốt, đen

c)

Trong suốt, đen, xanh dương

d)

Đen, trắng, xanh dương

87.

Khi nhúng mã định dạng web bằng công cụ Embed, hình ảnh nào sau đây không phải là tùy chọn hiển thị?

a)

Show title

b)

Show description

c)

Show image

d)

Show link

88.

Lệnh nào sau dùng để nhúng mã định dạng web vào trang web của mình? 

a)

Insert link

b)

Add link

c)

By URL

d)

Embed code 

89.

Khi bạn muốn chèn hình ảnh từ Google Drive vào trang, bạn cần:

a)

Tải hình ảnh từ Google Drive lên máy tính và sau đó tải lên Google Sites

b)

Nhúng liên kết đến hình ảnh từ Google Drive

c)

Sử dụng công cụ "Insert" và chọn "Drive"

d)

Sử dụng công cụ "Page" và chọn “Drive”

90.

Khi sử dụng công cụ Embed để nhúng vào trang web, tại hộp thoại Embed form the web có mấy tùy chọn nhúng:

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

91.

Để tạo bản sao của hộp văn bản TIMELINE CÁC SỰ KIỆN và đổi tên, bạn cần làm gì?

a)

Sử dụng công cụ YouTube.

b)

Chọn hộp văn bản và chọn Duplicate.

c)

Chọn Insert > Công cụ Drive.

d)

Tạo mới hộp văn bản từ đầu.

92.

Thẻ nào được sử dụng để gạch chân một đoạn văn?

a)

<sup>

b)

<i>

c)


<br>

d)

<u>

93.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một đề mục cấp 1?

a)

<h2>

b)

<h1>

c)

<div>

d)

<p>

94.

Thành phần cơ bản của HTML gồm:

a)

Hộp thoại và thuộc tính.

b)

Thẻ và thuộc tính.

c)

Thuộc tính.

d)

Thẻ và hộp thoại.

Khi sử dụng thẻ <a href=https://vnexpress.net/   
target="_blank">Báo VnExpress</a>, tài liệu sẽ được mở ở đâu? 

a)

Ngay trên cửa sổ hiện tại.

b)

Trên một trình duyệt mới.

c)

Trên trình duyệt khác với trình duyệt hiện tại.

d)

Trên cửa sổ mới.

116.

Phương án nào sau đây nêu đúng nội dung cần điền vào chỗ … trong câu lệnh để có kết quả hiển thị như:

< ... > < ... > Đoạn văn bản < …. > < … >

a)

p, strong, strong, p.

b)

i, strong, i, strong.

c)

strongs, p, p, strongs.

d)

strongs, p, strong, p.

117.

Trong câu lệnh HTML: <body> <p> <b>Giới thiệu </b> </p> </body> 
Thẻ <p> </p> và thẻ <b> </b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây? 

a)

Dùng để định dạng chữ đậm cho đoạn văn bản.

b)

Dùng để định dạng chữ đậm cho tiêu đề của văn bản.

c)

Dùng để định dạng chữ đậm cho đề mục của văn bản.

d)

Dùng để định dạng chữ đậm cho toàn bộ đoạn văn bản.

118.

Trong câu lệnh HTML: <p> <b> Xin chào </b> </p> 
thẻ <b> </b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây? 

a)

Chữ đậm cho chữ: Xin chào

b)

Chữ có bóng đổ cho chữ: Xin chào

c)

Chữ gạch chân cho chữ: Xin chào

d)

Chữ nghiêng cho chữ: Xin chào

119.

Muốn hiển thị nội dung trên trang web: “Chào mừng bạn đến với website của tôi” (trong đó từ website được in đậm và gạch chân). Đoạn mã HTML nào là phù hợp nhất?

a)

<p>Chào mừng bạn đến với <a>website</a> của tôi</p> 

b)

<p>Chào mừng bạn đến với <u><i>website</i></u> của tôi</p> 

c)

<b>Chào mừng bạn đến với website của tôi</b>

d)

<p>Chào mừng bạn đến với <b><u>website</u></b> của tôi</p>

120.

Cho câu lệnh HTML: <p> <strong> This is a <i> paragraph. </i> </strong> </p>. Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả hiển thị của câu lệnh trên trình duyệt? 

a)

This is a paragraph.

b)

This is a paragraph.

c)

This is a paragraph. 

d)

This is a paragraph. 

121.

Một hệ thống AI phân tích triệu chứng bệnh và gợi ý chẩn đoán sơ bộ cho bác sĩ. Đánh giá các phát biểu sau đây là đúng:

a)

Hệ thống đang thể hiện khả năng suy luận.

b)

Hệ thống chỉ cần dữ liệu mà không cần tri thức.

c)

Hệ thống có thể đề xuất phác đồ điều trị tối ưu dựa trên hồ sơ bệnh nhân cá nhân.

d)

Hệ thống dựa trên các quy tắc logic và dữ liệu học được để suy luận.

122.

Một AI hỗ trợ điều phối giao thông thông minh có thể phân tích dữ liệu camera và cảm biến để điều chỉnh đèn tín hiệu tối ưu. Chọn các phát biểu đúng:

a)

Hệ thống chỉ dựa trên dữ liệu cũ mà không cập nhật mới.

b)

Hệ thống có thể tự điều chỉnh thuật toán tối ưu hóa giao thông theo thời gian thực.

c)

Hệ thống này thể hiện khả năng nhận thức.

d)

Hệ thống có khả năng suy luận để dự đoán tình huống ùn tắc.

123.

Một chatbot hỗ trợ khách hàng có thể đọc và trả lời tin nhắn một cách tự nhiên, hiểu được câu hỏi của người dùng. Chọn các phát biểu đúng:

a)

Chatbot chỉ cần lập trình sẵn các câu trả lời cố định.

b)

Chatbot thể hiện khả năng học.

c)

Chatbot có thể diễn giải ngữ cảnh câu hỏi và tạo câu trả lời phù hợp.

d)

Chatbot thể hiện khả năng hiểu ngôn ngữ.

124.

Một robot được trang bị cảm biến camera và micro để quan sát, nghe và phản hồi với con người trong môi trường xung quanh. Chọn các phát biểu đúng:

a)

Robot cần kết hợp thông tin từ các cảm biến để “hiểu” môi trường.

b)

Robot này không cần tri thức để phản ứng.

c)

Robot này đang thể hiện khả năng nhận thức.

d)

Robot có thể tự phát hiện và tránh vật cản trong môi trường lạ.

125.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong đời sống. Chọn các phát biểu đúng:

a)

AI không có khả năng chuyển đổi giọng nói thành văn bản.

b)

AI không thể được tích hợp vào robot để thực hiện các nhiệm vụ tự động.

c)

Nhận dạng khuôn mặt là một ứng dụng của AI trong an ninh và mở khóa thiết bị.

d)

Trợ lý ảo như Siri và Google Assistant sử dụng AI để nhận dạng và hiểu giọng nói của con người.

126.

Một hệ thống AI được huấn luyện để phân tích dữ liệu khách hàng và dự đoán hành vi mua sắm trong tương lai. Chọn các phát biểu đúng:

a)

Hệ thống này có thể tự cải thiện mô hình dự đoán khi có thêm dữ liệu mới.

b)

Hệ thống này chỉ có thể đưa ra kết quả chính xác nếu được lập trình sẵn tất cả quy tắc.

c)

Hệ thống này đang thể hiện khả năng học.

d)

Hệ thống này đang thể hiện khả năng nhận thức.

127.

Một hệ thống phát hiện gian lận trong giao dịch ngân hàng dựa trên phân tích dữ liệu hành vi người dùng. Chọn các phát biểu đúng:

a)

Hệ thống này sử dụng khả năng học để nhận dạng mẫu dữ liệu bất thường.

b)

Hệ thống cần hiểu ngữ cảnh và mục đích của giao dịch để ra quyết định chính xác.

c)

Hệ thống có thể tự cải tiến thuật toán phát hiện khi dữ liệu thay đổi theo thời gian.

d)

Hệ thống không cần suy luận để phát hiện gian lận.

128.

Đánh giá các nhận định sau đây về trí tuệ nhân tạo (AI) là đúng hay sai. Chọn các phát biểu đúng:

a)

AI có khả năng nhận thức và hiểu biết môi trường qua cảm biến.

b)

AI không thể suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.

c)

AI có khả năng học từ dữ liệu để tích lũy tri thức.

d)

AI không thể tạo ra văn bản giống như con người.

129.

Em nhận được tin nhắn có nội dung xúc phạm từ một tài khoản lạ trên mạng xã hội. Chọn các hành vi đúng:

a)

Giữ bình tĩnh và không phản ứng tiêu cực là cần thiết.

b)

Chặn và báo cáo tài khoản vi phạm là hành vi đúng.

c)

Công kích tin nhắn để nhiều người cùng chỉ trích là văn minh.

d)

Trả lời lại bằng lời lẽ xúc phạm là cách tự bảo vệ bản thân.

130.

Trong nhóm lớp trên mạng xã hội, một bạn đăng bài làm sai và bị nhiều người bình luận chê bai, chế giễu. Chọn các hành vi đúng:

a)

Góp ý nhẹ nhàng, mang tính xây dựng là hành vi nhân văn.

b)

Tham gia chê bai giúp tạo không khí vui vẻ cho nhóm.

c)

Chụp lại bài đăng để lan truyền sang nhóm khác là phù hợp.

d)

Động viên bạn và khuyến khích sửa lỗi thể hiện sự tôn trọng.

131.

Một video bị cắt ghép về bạn học trong lớp đang được lan truyền trên mạng và gây hiểu lầm. Chọn phương án đúng:

a)

Bình luận tiêu cực để “theo trào lưu” là bình thường.

b)

Chia sẻ lại video vì tò mò là hành vi chấp nhận được.

c)

Không chia sẻ nội dung gây tổn hại cho người khác là đúng.

d)

Nhắc nhở người đăng và báo cho người có trách nhiệm là cần thiết. 

132.

Trong một cuộc tranh luận trực tuyến, các ý kiến của mọi người rất khác nhau. Chọn tất cả phát biểu đúng về cách ứng xử.

a)

Tôn trọng ý kiến khác biệt thể hiện giao tiếp có văn hoá.

b)

Công kích cá nhân giúp bảo vệ quan điểm của mình.

c)

Sử dụng ngôn từ lịch sự giúp cuộc thảo luận tích cực hơn.

d)

Đăng thông tin chưa kiểm chứng để phản bác là phù hợp.

133.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về thiết kế thanh điều hướng trong Google Sites. Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Thanh điều hướng mặc định nằm ngang và hiển thị trên cùng của tất cả các trang web.

b)

Người dùng không thể sắp xếp lại thứ tự các trang trên thanh điều hướng.

c)

Các trang mới tạo trong Google Sites sẽ không tự động hiển thị trên thanh điều hướng.

d)

Thanh điều hướng dùng để chuyển hướng từ trang này sang trang khác.

134.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Image Carousel trong Google Sites. Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Công cụ Image Carousel cho phép tạo một băng chuyền hình ảnh bằng cách chọn Insert > Image carousel.

b)

Có thể xoá hình ảnh khỏi băng chuyền sau khi tải lên.

c)

Tốc độ chuyển đổi hình ảnh có thể điều chỉnh kể cả khi tuỳ chọn Auto start không được chọn.

d)

Băng chuyền hình ảnh có thể hoạt động với chỉ một hình ảnh.

135.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Google Sites. Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Google Sites là một phần mềm offline, cần cài đặt để sử dụng.

b)

Google Sites cho phép người dùng kéo thả để tạo trang web.

c)

Người dùng có thể tích hợp các ứng dụng khác của Google vào trang web trên Google Sites.

d)

Google Sites không cho phép nhiều người cùng làm việc trên một trang web.

136.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Content Blocks trong Google Sites. Chọn phát biểu đúng.

a)

Content Blocks chỉ cho phép chèn văn bản vào trang web.

b)

Content Blocks cung cấp các mẫu thiết kế trước để chia nội dung thành các cột.

c)

Chỉ có thể thay đổi bố cục của các khối nội dung sau khi chèn vào trang web.

d)

Các khối nội dung trong Content Blocks không thể chứa liên kết YouTube.

137.

Trong đoạn văn bản, học sinh muốn tạo liên kết đến trang web của trường. Chọn tất cả phát biểu đúng về thẻ liên kết.

a)

Thuộc tính href trong thẻ <a> dùng để chỉ địa chỉ liên kết. 

b)

Thẻ <b> có thể thay thế cho thẻ <a> khi tạo liên kết. 

c)

Thẻ <a> dùng để tạo liên kết đến trang khác. 

d)

Văn bản nằm trong thẻ <a> có thể được nhấp chuột. 

138.

Một bạn học sinh viết đoạn mã HTML sau để hiển thị một đoạn văn bản: 
<p>Chào mừng bạn đến với <b>Website Học Tập</b>!</p>  
<p>Bạn có thể tìm thấy nhiều tài liệu hữu ích tại  
<a href="https://example.com">đây</a>.</p>  
<p><i>Chúng tôi luôn cố gắng cải thiện chất lượng nội dung.</i></p>   
<p><u>Hãy theo dõi để không bỏ lỡ những cập nhật mới nhất!</u></p>   
<p>Danh sách bài học mới: <br> - HTML cơ bản <br> - CSS nâng cao <br> - JavaScript từ A-Z</p>   

a)

Thẻ <b> được sử dụng để in đậm văn bản "Website Học Tập". 

b)

Thẻ <i> giúp tạo hiệu ứng gạch chân cho văn bản "Chúng tôi luôn cố gắng cải thiện chất lượng nội dung".

c)

Thẻ <br> dùng để xuống dòng mà không tạo một đoạn văn mới. 

d)

Khi nhấp vào liên kết "đây", trình duyệt sẽ mở trang https://example.com trên cửa sổ mới. 

139.

Một học sinh muốn xuống dòng trong cùng một đoạn văn để hiển thị địa chỉ theo nhiều dòng khác nhau. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thẻ <br> dùng để xuống dòng trong cùng một đoạn văn.

b)

Thẻ <hr> có tác dụng giống thẻ <br>. 

c)

Có thể dùng nhiều thẻ <br> liên tiếp để tạo nhiều dòng. 

d)

Thẻ <p> chỉ dùng để xuống dòng, không tạo đoạn mới. 

140.

Một học sinh muốn tạo một đoạn văn giới thiệu bản thân trên trang web và các câu được hiển thị thành một khối văn bản riêng. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thẻ <br> dùng để tạo một đoạn văn hoàn chỉnh. 

b)

Sử dụng thẻ <p> là phù hợp để tạo đoạn văn. 

c)

Thẻ <p> tự động tạo khoảng cách với nội dung xung quanh. 

d)

Thẻ <hr> dùng để thay thế cho thẻ <p>. 

141.

Một học sinh muốn làm nổi bật một số từ trong đoạn văn bằng cách thay đổi hình thức hiển thị. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thẻ <i> dùng để in nghiêng văn bản.

b)

Thẻ <u> dùng để gạch chân văn bản. 

c)

Thẻ <b> dùng để in đậm văn bản.

d)

Các thẻ <b>, <i>, <u> đều tạo đoạn văn mới. 

142.

Trong một trang web, học sinh muốn tách các phần nội dung bằng một đường kẻ ngang để người đọc dễ theo dõi. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thẻ <hr> dùng để in đậm nội dung giữa hai phần văn bản. 

b)

Thẻ <br> có thể thay thế hoàn toàn thẻ <hr> trong mọi trường hợp. 

c)

Thẻ <hr> thường được dùng để chia các phần nội dung khác nhau. 

d)

Thẻ <hr> dùng để tạo đường kẻ ngang phân cách nội dung.