Font size
WorksheetsĐề cương kiểm tra cuối kì I – Môn Tin học 12 (NH 2025–2026)
Total questions: 142
Worksheet time: 1hrs 12mins
Trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant sử dụng công nghệ nào để hoạt động?
Học sâu để chơi trò chơi điện tử
Phân tích dữ liệu lớn
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhận dạng giọng nói
Nhận dạng hình ảnh
Ảnh hưởng tiêu cực của AI liên quan đến vấn đề quyền riêng tư là gì?
Giúp mọi người kết nối với nhau một cách dễ dàng
Hỗ trợ kiểm soát và quản lý dữ liệu cá nhân một cách hiệu quả
Tăng cường tính minh bạch và bảo vệ dữ liệu cá nhân
Gây ra nguy cơ lộ thông tin cá nhân và xâm phạm quyền riêng tư
Trí tuệ nhân tạo không có đặc trưng nào sau đây?
Khả năng nhận thức
Khả năng hiểu ngôn ngữ
Khả năng diễn đạt cảm xúc
Khả năng suy luận
AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?
Hệ thống tự động
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người
Ứng dụng điện thoại thông minh
Phần mềm diệt virus
Ảnh hưởng tiêu cực của AI liên quan đến vấn đề đạo đức là gì?
Tạo ra các hệ thống tự động quyết định không công bằng và không minh bạch
Giảm bớt sự phụ thuộc của con người và tăng cường tính công bằng trong quyết định
Giảm bớt sự đa dạng và sáng tạo trong giải quyết vấn đề
Giúp mọi người tiếp cận các lợi ích một cách bình đẳng
Hệ thống AI chẩn đoán y tế sử dụng phương pháp nào để đưa ra quyết định?
Dự đoán dựa trên cảm giác trực giác
Sử dụng tri thức từ hình ảnh y khoa và các triệu chứng
Sử dụng chỉ các dữ liệu âm thanh
Dựa vào cảm xúc của người dùng
Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?
Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng
Nhận dạng chữ viết tay
Nhận dạng khuôn mặt
Kiểm tra lỗi chính tả
AI hẹp (ANI) khác với AI tổng quát (AGI) ở điểm nào?
ANI chỉ có thể thực hiện các tác vụ mà nó được lập trình và học
AGI không thể học từ dữ liệu mới
AGI chỉ tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể
ANI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp
Mục đích chính của AI là gì?
Phát triển các trò chơi điện tử
Xây dựng các phần mềm diệt virus
Xây dựng phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người
Tạo ra các ứng dụng giải trí
Có thể chia AI thành mấy loại chính dựa theo khả năng mô phỏng trí tuệ nhân tạo của con người?
5
4
3
2
Nếu muốn xây dựng AI nhận diện khuôn mặt học sinh khi vào lớp, dữ liệu nào quan trọng nhất?
Văn bản mô tả học sinh
Hình ảnh khuôn mặt
Bảng điểm
Âm thanh giọng nói
AI giúp ích gì trong lĩnh vực giáo dục?
Cá nhân hóa học tập
Tăng áp lực cho học viên
Giảm chất lượng giảng dạy
Tăng chi phí giáo dục
Nếu dữ liệu huấn luyện AI không đầy đủ hoặc sai lệch, điều gì có thể xảy ra?
AI tự sửa lỗi hoàn toàn
AI hoạt động chính xác hơn
Kết quả dự đoán không chính xác
AI không cần dữ liệu nữa
AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?
Quản lý tài chính
Đào tạo nhân sự
Nấu ăn tự động
Thiết bị bay không người lái
Một giáo viên dùng AI để tự động tạo câu hỏi trắc nghiệm từ nội dung bài học. AI dựa chủ yếu vào lĩnh vực nào?
Thị giác máy tính
Mạng cảm biến
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Học máy không giám sát
Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?
Giảm bớt sự phân biệt đối xử
Tăng cường bảo mật dữ liệu
Đe doạ an ninh hệ thống
Tạo ra nhiều việc làm mới
Một trường học muốn sử dụng AI để phát hiện học sinh có nguy cơ bỏ học dựa trên điểm số và tần suất đi học. Loại AI nào phù hợp nhất?
AI chơi game
AI phân loại dữ liệu (Machine Learning)
AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên
AI tạo hình ảnh
Ví dụ nào thể hiện việc vận dụng AI một cách có trách nhiệm?
Dùng AI gợi ý ý tưởng, sau đó tự hoàn thiện bài
Dùng AI để gian lận trong kiểm tra
Sao chép nguyên bài từ AI nộp cho giáo viên
Để AI quyết định điểm số học sinh
Ứng dụng AI nào sau đây không phù hợp để sử dụng trong phòng thi?
Phần mềm chấm bài trắc nghiệm tự động
Chatbot AI trả lời câu hỏi cho học sinh
AI thống kê kết quả làm bài
Camera AI giám sát hành vi gian lận
Ví dụ nào minh hoạ cho khả năng nhận thức môi trường của AI?
AI viết tiểu thuyết dựa trên phong cách của một tác giả nổi tiếng
Công cụ tìm kiếm trực tuyến trả về kết quả dựa trên thông tin tìm kiếm
AI chơi cờ vua với con người
Hệ thống chăm sóc vật nuôi hoặc cây trồng điều chỉnh chế độ chăm sóc dựa trên nhiệt độ và độ ẩm
Khi học sinh dùng AI để làm bài tập về nhà, giáo viên cần làm gì để sử dụng AI hiệu quả?
Hướng dẫn học sinh sử dụng AI đúng mục đích
Bỏ chấm bài
Cho AI làm thay học sinh
Cấm hoàn toàn việc dùng AI
Khi sử dụng AI để chấm bài tự luận, hạn chế lớn nhất là gì?
Tốc độ xử lý chậm
Khó đánh giá cảm xúc và sáng tạo
Không thể lưu dữ liệu
Không cần dữ liệu huấn luyện
Lĩnh vực nào phát triển nhờ ứng dụng AI?
Chế biến thực phẩm
Phát triển người máy thông minh
Nghề thủ công
Nông nghiệp
Hệ thống nào là ví dụ về khả năng suy luận của AI?
Hệ thống cảm biến ánh sáng
Hệ thống chẩn đoán y tế
Công cụ tìm kiếm Google
Hệ thống khuyến nghị YouTube
Trong quản lý trường học, AI có thể hỗ trợ tốt nhất công việc nào?
Thống kê và phân tích dữ liệu học tập
Thay thế hoàn toàn giáo viên
Tự ý kỷ luật học sinh
Ra quyết định đạo đức
Một ứng dụng AI gợi ý bài học phù hợp với năng lực từng học sinh đang thực hiện nhiệm vụ nào?
Lưu trữ dữ liệu
Tạo trò chơi
Nhận dạng hình ảnh
Cá nhân hoá học tập
Ví dụ nào sau đây thuộc loại AI hẹp (ANI)?
Công cụ tìm kiếm chỉ nhận diện hình ảnh con chó
Trợ lý ảo trả lời câu hỏi trong nhiều lĩnh vực
Hệ thống có thể chơi cờ vua và giải toán
Hệ thống tự động lái xe và quản lý giao thông
Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?
Không tiếp tục phát triển AI
Giảm thiểu chi phí phát triển
Tăng cường sự minh bạch
Hạn chế nghiên cứu AI
Ứng dụng của AI trong nhận dạng khuôn mặt bao gồm điều nào?
Tự động lái xe
Chẩn đoán bệnh qua hình ảnh y khoa
Sử dụng khuôn mặt để mở khoá điện thoại
Phân tích dữ liệu tài chính
Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?
Khả năng hiểu ngôn ngữ
Khả năng học
Khả năng suy luận
Khả năng nhận thức
Phát biểu nào đúng khi nói về một ưu điểm của giao thức TCP?
Không có khả năng kiểm soát lỗi
Không có khả năng mở rộng
Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy và theo đúng thứ tự
Không hỗ trợ định địa chỉ và định tuyến
Thiết bị nào cho phép tạo ra điểm truy cập không dây để các thiết bị kết nối Internet?
Access Point
Modem
Hub
Switch
Thiết bị nào dùng để kết nối các thiết bị (kể cả máy tính) tạo thành mạng hình sao?
Access point
Switch
Modem
Máy tính
Access point có khả năng nào sau đây?
Tạo mạng không dây nội bộ và kết nối thiết bị không dây vào mạng LAN
Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành dữ liệu số
Đóng vai trò trung tâm trong mạng hình sao
Kết nối các thiết bị qua mạng có dây
Giao thức IP có chức năng nào?
Đảm bảo thứ tự của các gói tin trong truyền tải
Xác định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng
Quản lý việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối
Truyền tải dữ liệu giữa máy chủ web và trình duyệt web
Giao thức TCP/IP bao gồm những phần chính nào?
Giao thức TCP và UDP
Giao thức TCP và IP
Giao thức HTTP và FTP
Giao thức SMTP và IMAP
Giao thức mạng là gì?
Một loại phần mềm quản lý mạng LAN
Phương thức dùng để chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự
Thiết bị dùng để kết nối mạng không dây
Tập hợp các quy tắc xác định cách định dạng, truyền và nhận dữ liệu
Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại”?
Laptop
Modem
Access point
Switch
Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhược điểm của giao thức TCP/IP?
Cung cấp độ tin cậy cao trong truyền tải dữ liệu
Hỗ trợ đa phương tiện tốt
Có khả năng mở rộng cao
Có khả năng đối phó kém với độ trễ trong mạng
Giao thức nào sau đây được dùng để truyền tải tệp?
SMTP
HTTP
FTP
WAP
Nội dung nào sau đây hoạt động là giao thức mạng hoạt động trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?
Giải nén dữ liệu
Đóng gói dữ liệu
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy
Tiếp nhận gói dữ liệu
Trong phòng thực hành Tin của trường vừa được trang bị 20 máy tính bàn mới, giáo viên muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN thì dùng thiết bị nào?
Switch
Router
Modem
Access point
Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP, xác định địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?
Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác
Truyền gói dữ liệu ngay lập tức
Xác định đúng địa chỉ tới cho gói dữ liệu
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy
Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?
Truyền gói dữ liệu
Giải nén dữ liệu
Xác định địa chỉ IP
Đóng gói dữ liệu
Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị nhận?
Đóng gói dữ liệu
Kiểm tra địa chỉ MAC
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy
Kiểm tra địa chỉ IP
Không gian mạng là nơi con người giao tiếp với nhau bằng các phương tiện truyền thông, dựa trên những ….. và nền tảng trực tuyến. Từ còn thiếu trong dấu ….. trên là:
công nghệ số hóa
điện thoại thông minh
mạng Internet
wifi
Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Mặc dù giao tiếp trong không gian mạng mang lại nhiều tiện ích, chúng cũng có một nhược điểm lớn là…”.
thiếu sự tương tác và gắn kết cá nhân
tốc độ truyền thông tin chậm
rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư
chi phí đầu tư ban đầu cao
Việc giữ tính nhân văn trong không gian mạng yêu cầu người dùng:
Tránh tương tác với các cộng đồng trực tuyến
Chia sẻ mọi thông tin mà không cần kiểm chứng
Sử dụng ngôn ngữ kích động và tục tĩu
Chỉ đăng tải thông tin đã được kiểm chứng
Một trong những biện pháp giúp giữ tính nhân văn trong không gian mạng là gì?
Tránh hoàn toàn việc sử dụng mạng xã hội
Tạo lập các nhóm riêng biệt chỉ cho những người có cùng quan điểm
Tăng cường sử dụng các từ ngữ tục tĩu
Kiểm soát thông tin cá nhân
Một trong những vấn đề phát sinh về tính nhân văn trong không gian mạng là gì?
Sự phổ biến của các hành vi thiếu đạo đức
Tăng cường tính kết nối xã hội
Chỉ giúp quảng bá sản phẩm và dịch vụ
Giảm thiểu sự hiểu biết về công nghệ
Việc thể hiện cảm xúc trong giao tiếp mạng thường được thực hiện bằng cách nào?
Chỉ qua văn bản
Qua biểu tượng, dấu hiệu, số, hình ảnh
Chỉ bằng giọng nói
Qua các cuộc gặp gỡ trực tiếp
Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là:
Đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân
Tiết kiệm thời gian và chi phí
Tăng cường sự tập trung chú ý
Thông tin có độ tin cậy cao
Tính nhân văn trong không gian mạng được thể hiện qua điều nào sau đây?
Tạo ra tin đồn thất thiệt về người khác
Chia sẻ khó khăn và không phân biệt đối xử
Chỉ giao tiếp với những người có cùng quan điểm
Bộc lộ sự tức giận và chê bai người khác
Một cách để nâng cao ý thức và hành vi đạo đức trong không gian mạng là gì?
Tự kiểm tra và đánh giá hành vi của bản thân
Tăng cường việc sử dụng từ ngữ không phù hợp
Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ý kiến của người khác
Lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng
Một trong những đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?
Không thể thể hiện cảm xúc qua biểu tượng
Thời gian và không gian giao tiếp cố định
Có khả năng gây ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động
Thông tin không thể ảnh hưởng đến suy nghĩ của con người
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG khi nói về đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng:
Giao tiếp trong không gian mạng có thể gặp vấn đề về bảo mật, thông tin cá nhân có thể bị rò rỉ hoặc bị tấn công
Giao tiếp trong không gian mạng luôn đảm bảo độ tin cậy cao
Giao tiếp trong không gian mạng không thể thể hiện cảm xúc
Khả năng tương tác không được mở rộng trong không gian mạng
Hành động nào sau đây KHÔNG phản ánh về việc giữ gìn tính nhân văn trên không gian mạng:
Đăng tải và chia sẻ nội dung mang tính chất bạo lực
Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, không sử dụng từ ngữ thô tục, xúc phạm người khác
Chia sẻ thông tin chính xác và hữu ích, không lan truyền tin đồn hoặc thông tin sai lệch
Tôn trọng quyền riêng tư của người khác, không chia sẻ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý
Phát biểu nào sau đây nói đến một nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?
Mở rộng khả năng tương tác
Sự tập trung
Tiết kiệm thời gian
Cải thiện kỹ năng giao tiếp
Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về đặc điểm của giao tiếp trong không gian mạng:
Không gian mạng là nơi chỉ dành cho mua sắm trực tuyến
Giao tiếp trong không gian mạng có thể thể hiện cảm xúc thông qua biểu tượng, hình ảnh,...
Không gian mạng tiềm ẩn nguy cơ về an ninh thông tin
Thông tin trao đổi có khả năng gây ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của con người
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG khi nói về tính nhân văn trong không gian mạng?
Tính nhân văn không liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của người khác
Tính nhân văn bao gồm việc giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn
Tính nhân văn không yêu cầu tôn trọng quyền riêng tư của người khác
Tính nhân văn cho phép phân biệt đối xử theo chủng tộc và sắc tộc
Công cụ Text box trong Google Sites dùng để:
Chèn hình ảnh vào trang
Chèn hộp văn bản vào trang
Thêm văn bản
Chèn liên kết vào trang
Chức năng nào dưới đây cho phép người dùng chèn hình ảnh từ máy tính vào Google Sites?
Google Images
Link
Upload
Google Drive
Trong công cụ Forms, để chèn biểu mẫu vào trang web, bạn cần chọn tùy chọn nào?
Remove
Select
Insert
Publish
Chức năng "Duplicate page" trong Google Sites cho phép người dùng làm gì?
Thêm trang con
Ẩn trang khỏi thanh điều hướng
Sao chép trang hiện tại
Đổi tên trang
Phần mềm Google Sites là gì?
Một công cụ chỉnh sửa ảnh
Một trình duyệt web
Một ứng dụng trực tuyến tạo trang web miễn phí
Một ứng dụng quản lý tài liệu
Công cụ Content Blocks có thể được sử dụng để làm gì?
Chèn chỉ văn bản
Tạo liên kết nút bấm
Xóa các đối tượng trên trang web
Chèn nhiều loại đối tượng như văn bản, hình ảnh, Drive, YouTube, Calendar và Map
Muốn đăng nhập và sử dụng Google Sites để thiết kế trang web ta thực hiện:
Chọn ứng dụng Google Photos
Sử dụng địa chỉ sites.google.com
Sử dụng địa chỉ Workspace.google.com
Mở Google Drive
Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?
Trang cuối cùng
Thanh điều hướng
Trang chủ
Menu bên
Để chèn một nút bấm liên kết đến trang web khác, ta sử dụng công cụ nào?
Button
Divider
Images
Text box
Thanh điều hướng trong Google Sites thường được đặt ở đâu?
Ở bên trái mỗi trang
Ở giữa mỗi trang
Ở đầu mỗi trang
Ở cuối mỗi trang
Để đổi tên một trang trong Google Sites, người dùng cần làm gì?
Sử dụng chức năng "Hide from navigation"
Sử dụng chức năng "Properties"
Sử dụng chức năng "Duplicate page"
Sử dụng chức năng "Add subpage"
Tùy chọn nào dưới đây không có trong hộp thoại Edit carousel của Image carousel?
Auto start
Show dots
Transition speed
Show borders
Tùy chọn nào sau đây xuất hiện khi tùy chọn Auto start được chọn trong công cụ Image carousel?
Show dots
Show captions
Transition speed
Add image
Để thay đổi kích thước của một hình ảnh trên trang web, ta thực hiện:
Nhấp vào hình ảnh và kéo các góc để thay đổi kích thước
Thay đổi cài đặt kích thước trong trình duyệt web
Sửa đổi mã HTML để thay đổi kích thước
Tải lên hình ảnh mới có kích thước mong muốn
Việc nhập văn bản ở công cụ Content Blocks tương tự với việc nhập văn bản ở công cụ nào?
Text box
Text top
Chext box
Tect box
Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?
Trang chủ
Thanh điều hướng
Menu bên
Trang cuối cùng
Để hiệu chỉnh băng chuyền hình ảnh, em chọn hình ảnh trên băng chuyền, tiếp theo nháy chọn nút lệnh nào?
Add
Settings
Insert
Remove
Để thêm một chú thích cho hình ảnh trong Google Sites, ta nháy nút (tùy chọn chỉnh sửa khác), rồi chọn nháy lệnh nào trong các lệnh sau:
Alt text
Replace image
Add caption
Crop
Chức năng nào cho phép thay đổi vị trí hiển thị của các trang trên thanh điều hướng?
Chọn "Make homepage"
Kéo thả các trang
Chọn "Duplicate page"
Chọn "Delete"
Trong hình trên, khu vực nào cho phép ta tạo một trang web trống mới?
3
1
2
4
Khi bạn muốn thay đổi tiêu đề của trang hiện tại, bạn nên làm gì?
Tạo một trang mới với tiêu đề mới
Nháy vào tiêu đề và chỉnh sửa trực tiếp
Chỉnh sửa mã HTML của trang
Thay đổi tiêu đề trong phần cài đặt trang
Trong phần hiệu chỉnh của băng chuyền ảnh (Edit carousel), phần tốc độ chuyển đổi (Transition speed) có mấy tùy chọn?
3
2
5
4
Để thay đổi cách trình bày trên thanh điều hướng, ta chọn biểu tượng nào trong hình sau:
5
2
4
1
Tại chân trang, để chèn một đoạn văn bản có liên kết đến một trang khác, ta chọn văn bản đó rồi nháy vào tùy chọn ..., tiếp theo ta chọn biểu tượng nào trong hình sau
2
3
1
4
Để nhúng một liên kết trang web vào trang hiện có, ta cần thực hiện việc nào sau đây:
Tải trang web về máy tính.
Sao chép và dán ảnh của trang web.
Không thể nhúng liên kết đến trang web khác.
Sao chép và dán URL của trang web.
Trong tùy chọn của thanh điều hướng, những màu nào sau đây có thể được dùng để thay đổi màu cho thanh điều hướng?
Trong suốt, trắng, xanh dương
Trắng, trong suốt, đen
Trong suốt, đen, xanh dương
Đen, trắng, xanh dương
Khi nhúng mã định dạng web bằng công cụ Embed, hình ảnh nào sau đây không phải là tùy chọn hiển thị?
Show title
Show description
Show image
Show link
Lệnh nào sau dùng để nhúng mã định dạng web vào trang web của mình?
Insert link
Add link
By URL
Embed code
Khi bạn muốn chèn hình ảnh từ Google Drive vào trang, bạn cần:
Tải hình ảnh từ Google Drive lên máy tính và sau đó tải lên Google Sites
Nhúng liên kết đến hình ảnh từ Google Drive
Sử dụng công cụ "Insert" và chọn "Drive"
Sử dụng công cụ "Page" và chọn “Drive”
Khi sử dụng công cụ Embed để nhúng vào trang web, tại hộp thoại Embed form the web có mấy tùy chọn nhúng:
2
1
4
3
Để tạo bản sao của hộp văn bản TIMELINE CÁC SỰ KIỆN và đổi tên, bạn cần làm gì?
Sử dụng công cụ YouTube.
Chọn hộp văn bản và chọn Duplicate.
Chọn Insert > Công cụ Drive.
Tạo mới hộp văn bản từ đầu.
Thẻ nào được sử dụng để gạch chân một đoạn văn?
<sup>
<i>
<br>
<u>
Thẻ nào được sử dụng để tạo một đề mục cấp 1?
<h2>
<h1>
<div>
<p>
Thành phần cơ bản của HTML gồm:
Hộp thoại và thuộc tính.
Thẻ và thuộc tính.
Thuộc tính.
Thẻ và hộp thoại.
Thuộc tính nào của thẻ được sử dụng để chỉ định địa chỉ URL của liên kết?
target.
src.
alt.
href.
Siêu văn bản (Hypertext) là gì?
Là siêu liên kết, một loại hình thức quảng cáo trực tuyến.
Là tài liệu điện tử đa phương tiện chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và siêu liên kết.
Là tài liệu điện tử đa phương tiện chứa duy nhất tệp văn bản.
Là văn bản nhiều trang chứa văn bản, hình ảnh được viết bằng tay.
Ngôn ngữ nào được sử dụng để tạo nên cấu trúc của một trang web?
HTML.
CSS.
Python.
JavaScript.
Phần mở rộng của một tệp HTML là gì?
.css
.txt
.doc
.html
Các thẻ h trong đề mục có gì khác nhau?
Kích thước
Màu sắc
Nội dung văn bản
Số lượng chữ.
Để tạo danh sách không có thứ tự, ta sử dụng các thẻ nào?
<ul> và <li>
<u> và <li>
<ol> và <li>
<i> và <li>
Để giữ nguyên định dạng văn bản trong HTML, ta dùng thẻ nào sau đây?
<u>
<sub>
<i>
<pre>
The HTML được viết trong cặp dấu nào sau đây?
{ }
<<>>
><
< >
Thẻ <a> thường được sử dụng với mục đích nào?
Tạo đoạn văn mới
Tạo liên kết (link) đến trang hoặc tài nguyên khác
In nghiêng văn bản
Chèn hình ảnh
Thẻ <u> và thẻ <i> có tác dụng gì?
<u> tạo liên kết, <i> tạo đoạn văn
<u> tạo đường kẻ ngang, <i> tạo chỉ số
<u> gạch chân văn bản, <i> làm nghiêng văn bản
<u> in đậm, <i> xuống dòng
Thẻ nào sau đây không cùng loại với các thẻ khác?
<img>
<b>
<hr>
<br>
Thẻ <p> trong HTML dùng để làm gì?
Tạo một đoạn văn bản
In đậm văn bản
Xuống dòng trong văn bản
Tạo liên kết đến trang khác
Thẻ nào sau đây dùng để định dạng chữ in đậm cho nội dung văn bản?
<b> và <em>
<b> và <strong>
<strong> và <i>
<i> và <u>
Trong công thức hóa học H₂O, số 2 nên đặt trong thẻ nào?
<b>
<sup>
<sub>
<u>
Thẻ <br> và <hr> khác nhau ở điểm nào?
<br> xuống dòng, <hr> tạo đường kẻ ngang phân cách nội dung
<br> tạo đoạn văn, <hr> tạo liên kết
<br> in đậm, <hr> in nghiêng
Không có sự khác biệt
Phần tử <title> nằm trong phần tử nào sau đây?
<h1>
<head>
<body>
<!DOCTYPE html>
Điểm giống nhau giữa thẻ <b> và <i> là gì?
Đều dùng để tạo liên kết
Đều tạo đường kẻ ngang
Đều tạo đoạn văn mới
Đều làm thay đổi hình thức hiển thị của văn bản
Mục đích chính của việc sử dụng thẻ <title> là gì?
Tạo một liên kết đến một trang khác.
Tạo một tiêu đề cho một đoạn văn.
Hiển thị tiêu đề của trang web trên thanh tiêu đề của trình duyệt.
Định dạng font chữ cho văn bản.
Câu lệnh nào dưới đây cho kết quả hiển thị trên trình duyệt như hình sau?
This is a paragraph.
<p> <b> This is a <sub> paragraph. </sub> </b> </p>.
<p> <b> This is a <sup> paragraph. </sup> </b> </p>.
<p> <b> <sub> This is a paragraph. </sub> </b> </p>.
<p> <b> This is a <sub> paragraph. </sup> </b> </p>.
Cho yêu cầu hiển thị nội dung sau: x2+y2=10 . Đoạn mã HTML nào dưới đây hiển thị đúng yêu cầu?
x<br>2 + y<br>2 = 10
x<sub>2</sub> + y<sup>2</sup> = 10
x<b>2</b> + y<u>2</u> = 10
x<sup>2</sup> + y<sub>2</sub> = 10
Khi sử dụng thẻ <a href=https://vnexpress.net/
target="_blank">Báo VnExpress</a>, tài liệu sẽ được mở ở đâu?
Ngay trên cửa sổ hiện tại.
Trên một trình duyệt mới.
Trên trình duyệt khác với trình duyệt hiện tại.
Trên cửa sổ mới.
Phương án nào sau đây nêu đúng nội dung cần điền vào chỗ … trong câu lệnh để có kết quả hiển thị như:
< ... > < ... > Đoạn văn bản < …. > < … >
p, strong, strong, p.
i, strong, i, strong.
strongs, p, p, strongs.
strongs, p, strong, p.
Trong câu lệnh HTML: <body> <p> <b>Giới thiệu </b> </p> </body>
Thẻ <p> </p> và thẻ <b> </b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây?
Dùng để định dạng chữ đậm cho đoạn văn bản.
Dùng để định dạng chữ đậm cho tiêu đề của văn bản.
Dùng để định dạng chữ đậm cho đề mục của văn bản.
Dùng để định dạng chữ đậm cho toàn bộ đoạn văn bản.
Trong câu lệnh HTML: <p> <b> Xin chào </b> </p>
thẻ <b> </b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây?
Chữ đậm cho chữ: Xin chào
Chữ có bóng đổ cho chữ: Xin chào
Chữ gạch chân cho chữ: Xin chào
Chữ nghiêng cho chữ: Xin chào
Muốn hiển thị nội dung trên trang web: “Chào mừng bạn đến với website của tôi” (trong đó từ website được in đậm và gạch chân). Đoạn mã HTML nào là phù hợp nhất?
<p>Chào mừng bạn đến với <a>website</a> của tôi</p>
<p>Chào mừng bạn đến với <u><i>website</i></u> của tôi</p>
<b>Chào mừng bạn đến với website của tôi</b>
<p>Chào mừng bạn đến với <b><u>website</u></b> của tôi</p>
Cho câu lệnh HTML: <p> <strong> This is a <i> paragraph. </i> </strong> </p>. Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả hiển thị của câu lệnh trên trình duyệt?
This is a paragraph.
This is a paragraph.
This is a paragraph.
This is a paragraph.
Một hệ thống AI phân tích triệu chứng bệnh và gợi ý chẩn đoán sơ bộ cho bác sĩ. Đánh giá các phát biểu sau đây là đúng:
Hệ thống đang thể hiện khả năng suy luận.
Hệ thống chỉ cần dữ liệu mà không cần tri thức.
Hệ thống có thể đề xuất phác đồ điều trị tối ưu dựa trên hồ sơ bệnh nhân cá nhân.
Hệ thống dựa trên các quy tắc logic và dữ liệu học được để suy luận.
Một AI hỗ trợ điều phối giao thông thông minh có thể phân tích dữ liệu camera và cảm biến để điều chỉnh đèn tín hiệu tối ưu. Chọn các phát biểu đúng:
Hệ thống chỉ dựa trên dữ liệu cũ mà không cập nhật mới.
Hệ thống có thể tự điều chỉnh thuật toán tối ưu hóa giao thông theo thời gian thực.
Hệ thống này thể hiện khả năng nhận thức.
Hệ thống có khả năng suy luận để dự đoán tình huống ùn tắc.
Một chatbot hỗ trợ khách hàng có thể đọc và trả lời tin nhắn một cách tự nhiên, hiểu được câu hỏi của người dùng. Chọn các phát biểu đúng:
Chatbot chỉ cần lập trình sẵn các câu trả lời cố định.
Chatbot thể hiện khả năng học.
Chatbot có thể diễn giải ngữ cảnh câu hỏi và tạo câu trả lời phù hợp.
Chatbot thể hiện khả năng hiểu ngôn ngữ.
Một robot được trang bị cảm biến camera và micro để quan sát, nghe và phản hồi với con người trong môi trường xung quanh. Chọn các phát biểu đúng:
Robot cần kết hợp thông tin từ các cảm biến để “hiểu” môi trường.
Robot này không cần tri thức để phản ứng.
Robot này đang thể hiện khả năng nhận thức.
Robot có thể tự phát hiện và tránh vật cản trong môi trường lạ.
Phát biểu sau đây đúng hay sai về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong đời sống. Chọn các phát biểu đúng:
AI không có khả năng chuyển đổi giọng nói thành văn bản.
AI không thể được tích hợp vào robot để thực hiện các nhiệm vụ tự động.
Nhận dạng khuôn mặt là một ứng dụng của AI trong an ninh và mở khóa thiết bị.
Trợ lý ảo như Siri và Google Assistant sử dụng AI để nhận dạng và hiểu giọng nói của con người.
Một hệ thống AI được huấn luyện để phân tích dữ liệu khách hàng và dự đoán hành vi mua sắm trong tương lai. Chọn các phát biểu đúng:
Hệ thống này có thể tự cải thiện mô hình dự đoán khi có thêm dữ liệu mới.
Hệ thống này chỉ có thể đưa ra kết quả chính xác nếu được lập trình sẵn tất cả quy tắc.
Hệ thống này đang thể hiện khả năng học.
Hệ thống này đang thể hiện khả năng nhận thức.
Một hệ thống phát hiện gian lận trong giao dịch ngân hàng dựa trên phân tích dữ liệu hành vi người dùng. Chọn các phát biểu đúng:
Hệ thống này sử dụng khả năng học để nhận dạng mẫu dữ liệu bất thường.
Hệ thống cần hiểu ngữ cảnh và mục đích của giao dịch để ra quyết định chính xác.
Hệ thống có thể tự cải tiến thuật toán phát hiện khi dữ liệu thay đổi theo thời gian.
Hệ thống không cần suy luận để phát hiện gian lận.
Đánh giá các nhận định sau đây về trí tuệ nhân tạo (AI) là đúng hay sai. Chọn các phát biểu đúng:
AI có khả năng nhận thức và hiểu biết môi trường qua cảm biến.
AI không thể suy luận và giải quyết vấn đề phức tạp.
AI có khả năng học từ dữ liệu để tích lũy tri thức.
AI không thể tạo ra văn bản giống như con người.
Em nhận được tin nhắn có nội dung xúc phạm từ một tài khoản lạ trên mạng xã hội. Chọn các hành vi đúng:
Giữ bình tĩnh và không phản ứng tiêu cực là cần thiết.
Chặn và báo cáo tài khoản vi phạm là hành vi đúng.
Công kích tin nhắn để nhiều người cùng chỉ trích là văn minh.
Trả lời lại bằng lời lẽ xúc phạm là cách tự bảo vệ bản thân.
Trong nhóm lớp trên mạng xã hội, một bạn đăng bài làm sai và bị nhiều người bình luận chê bai, chế giễu. Chọn các hành vi đúng:
Góp ý nhẹ nhàng, mang tính xây dựng là hành vi nhân văn.
Tham gia chê bai giúp tạo không khí vui vẻ cho nhóm.
Chụp lại bài đăng để lan truyền sang nhóm khác là phù hợp.
Động viên bạn và khuyến khích sửa lỗi thể hiện sự tôn trọng.
Một video bị cắt ghép về bạn học trong lớp đang được lan truyền trên mạng và gây hiểu lầm. Chọn phương án đúng:
Bình luận tiêu cực để “theo trào lưu” là bình thường.
Chia sẻ lại video vì tò mò là hành vi chấp nhận được.
Không chia sẻ nội dung gây tổn hại cho người khác là đúng.
Nhắc nhở người đăng và báo cho người có trách nhiệm là cần thiết.
Trong một cuộc tranh luận trực tuyến, các ý kiến của mọi người rất khác nhau. Chọn tất cả phát biểu đúng về cách ứng xử.
Tôn trọng ý kiến khác biệt thể hiện giao tiếp có văn hoá.
Công kích cá nhân giúp bảo vệ quan điểm của mình.
Sử dụng ngôn từ lịch sự giúp cuộc thảo luận tích cực hơn.
Đăng thông tin chưa kiểm chứng để phản bác là phù hợp.
Phát biểu sau đây đúng hay sai về thiết kế thanh điều hướng trong Google Sites. Chọn tất cả phát biểu đúng.
Thanh điều hướng mặc định nằm ngang và hiển thị trên cùng của tất cả các trang web.
Người dùng không thể sắp xếp lại thứ tự các trang trên thanh điều hướng.
Các trang mới tạo trong Google Sites sẽ không tự động hiển thị trên thanh điều hướng.
Thanh điều hướng dùng để chuyển hướng từ trang này sang trang khác.
Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Image Carousel trong Google Sites. Chọn tất cả phát biểu đúng.
Công cụ Image Carousel cho phép tạo một băng chuyền hình ảnh bằng cách chọn Insert > Image carousel.
Có thể xoá hình ảnh khỏi băng chuyền sau khi tải lên.
Tốc độ chuyển đổi hình ảnh có thể điều chỉnh kể cả khi tuỳ chọn Auto start không được chọn.
Băng chuyền hình ảnh có thể hoạt động với chỉ một hình ảnh.
Phát biểu sau đây đúng hay sai về Google Sites. Chọn tất cả phát biểu đúng.
Google Sites là một phần mềm offline, cần cài đặt để sử dụng.
Google Sites cho phép người dùng kéo thả để tạo trang web.
Người dùng có thể tích hợp các ứng dụng khác của Google vào trang web trên Google Sites.
Google Sites không cho phép nhiều người cùng làm việc trên một trang web.
Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Content Blocks trong Google Sites. Chọn phát biểu đúng.
Content Blocks chỉ cho phép chèn văn bản vào trang web.
Content Blocks cung cấp các mẫu thiết kế trước để chia nội dung thành các cột.
Chỉ có thể thay đổi bố cục của các khối nội dung sau khi chèn vào trang web.
Các khối nội dung trong Content Blocks không thể chứa liên kết YouTube.
Trong đoạn văn bản, học sinh muốn tạo liên kết đến trang web của trường. Chọn tất cả phát biểu đúng về thẻ liên kết.
Thuộc tính href trong thẻ <a> dùng để chỉ địa chỉ liên kết.
Thẻ <b> có thể thay thế cho thẻ <a> khi tạo liên kết.
Thẻ <a> dùng để tạo liên kết đến trang khác.
Văn bản nằm trong thẻ <a> có thể được nhấp chuột.
Một bạn học sinh viết đoạn mã HTML sau để hiển thị một đoạn văn bản:
<p>Chào mừng bạn đến với <b>Website Học Tập</b>!</p>
<p>Bạn có thể tìm thấy nhiều tài liệu hữu ích tại
<a href="https://example.com">đây</a>.</p>
<p><i>Chúng tôi luôn cố gắng cải thiện chất lượng nội dung.</i></p>
<p><u>Hãy theo dõi để không bỏ lỡ những cập nhật mới nhất!</u></p>
<p>Danh sách bài học mới: <br> - HTML cơ bản <br> - CSS nâng cao <br> - JavaScript từ A-Z</p>
Thẻ <b> được sử dụng để in đậm văn bản "Website Học Tập".
Thẻ <i> giúp tạo hiệu ứng gạch chân cho văn bản "Chúng tôi luôn cố gắng cải thiện chất lượng nội dung".
Thẻ <br> dùng để xuống dòng mà không tạo một đoạn văn mới.
Khi nhấp vào liên kết "đây", trình duyệt sẽ mở trang https://example.com trên cửa sổ mới.
Một học sinh muốn xuống dòng trong cùng một đoạn văn để hiển thị địa chỉ theo nhiều dòng khác nhau. Chọn tất cả nhận định đúng.
Thẻ <br> dùng để xuống dòng trong cùng một đoạn văn.
Thẻ <hr> có tác dụng giống thẻ <br>.
Có thể dùng nhiều thẻ <br> liên tiếp để tạo nhiều dòng.
Thẻ <p> chỉ dùng để xuống dòng, không tạo đoạn mới.
Một học sinh muốn tạo một đoạn văn giới thiệu bản thân trên trang web và các câu được hiển thị thành một khối văn bản riêng. Chọn tất cả nhận định đúng.
Thẻ <br> dùng để tạo một đoạn văn hoàn chỉnh.
Sử dụng thẻ <p> là phù hợp để tạo đoạn văn.
Thẻ <p> tự động tạo khoảng cách với nội dung xung quanh.
Thẻ <hr> dùng để thay thế cho thẻ <p>.
Một học sinh muốn làm nổi bật một số từ trong đoạn văn bằng cách thay đổi hình thức hiển thị. Chọn tất cả nhận định đúng.
Thẻ <i> dùng để in nghiêng văn bản.
Thẻ <u> dùng để gạch chân văn bản.
Thẻ <b> dùng để in đậm văn bản.
Các thẻ <b>, <i>, <u> đều tạo đoạn văn mới.
Trong một trang web, học sinh muốn tách các phần nội dung bằng một đường kẻ ngang để người đọc dễ theo dõi. Chọn tất cả nhận định đúng.
Thẻ <hr> dùng để in đậm nội dung giữa hai phần văn bản.
Thẻ <br> có thể thay thế hoàn toàn thẻ <hr> trong mọi trường hợp.
Thẻ <hr> thường được dùng để chia các phần nội dung khác nhau.
Thẻ <hr> dùng để tạo đường kẻ ngang phân cách nội dung.
