wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gọi anh là văn toàn

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Dòng điện xoay chiều ba pha là?

a)

Hệ gồm ba dòng điện xoay chiều có cùng biên độ và cùng tần số.

b)

Hệ gồm ba dòng điện xoay chiều có cùng dạng nhưng khác thời điểm.

c)

Hệ gồm ba dòng điện xoay chiều lệch nhau một góc xác định.

d)

Hệ gồm ba dòng điện xoay chiều biến thiên theo chu kỳ.

2.

Ba pha của dòng điện xoay chiều được tạo ra bởi bộ phận nào?

a)

Ba cuộn dây đặt lệch nhau trên stato máy phát.

b)

Một cuộn dây quay đều quanh từ trường.

c)

Hai cuộn dây nối tiếp đặt trên stato máy phát.

d)

Một nam châm vĩnh cửu lắp trong roto quay tròn.

3.

Một đặc điểm quan trọng của dòng điện xoay chiều ba pha là?

a)

Tạo ra hệ thống điện công suất ổn định và truyền tải dễ dàng.

b)

Giảm được sự cố điện do thay đổi đột ngột điện áp.

c)

Tăng được công suất bằng cách giảm điện trở trên từng pha.

d)

Hạn chế tối đa lượng công suất tiêu thụ trên đường dây.

4.

Nguyên lý tạo ra dòng điện xoay chiều ba pha dựa trên hiện tượng nào?

a)

Cảm ứng điện từ khi từ thông biến đổi trong cuộn dây.

b)

Nhiễm điện do ma sát khi vật dẫn chuyển động nhanh.

c)

Truyền dẫn điện tích qua các bản kim loại phẳng.

d)

Khuếch đại điện áp nhờ mạch điều chỉnh tần số.

5.

Trong máy phát ba pha, ba suất điện động được tạo ra khi:

a)

Ba cuộn dây lệch nhau 120° chịu từ thông biến đổi.

b)

Hai cuộn dây nối liền nhau nhận cùng một từ trường.

c)

Một cuộn dây duy nhất quay trong từ thông đều.

d)

Ba nam châm vĩnh cửu đặt cố định quanh roto.

6.

Từ thông biến đổi trong mỗi cuộn dây của máy phát ba pha được tạo ra nhờ:

a)

Rôto mang từ trường quay tròn đều quanh stato.

b)

Dòng điện một chiều chạy qua cuộn dây stato.

c)

Nam châm vĩnh cửu đứng yên tạo từ trường cố định.

d)

Tấm kim loại mỏng điều chỉnh hướng của từ trường.

7.

Ba suất điện động sinh ra trong máy phát ba pha có đặc điểm nào?

a)

Cùng dạng hình sin và lệch nhau một góc 120°.

b)

Cùng chu kỳ biến thiên nhưng lệch nhau 180°.

c)

Khác dạng hình sin và lệch nhau một góc 90°.

d)

Khác chu kỳ biến thiên nhưng cùng một biên độ.

8.

Một đặc điểm của cách nối sao trong nguồn ba pha là gì?

a)

Có điểm trung tính giúp cấp điện áp pha ổn định.

b)

Cho điện áp dây nhỏ và dòng điện dây thấp hơn.

c)

Tạo mạch vòng kín nên không có dây trung tính.

d)

Làm cho ba pha có dạng sóng lệch nhau nhiều.

9.

Một đặc điểm của cách nối tam giác trong nguồn ba pha là gì?

a)

Không có điểm trung tính và chỉ có ba dây đưa ra tải.

b)

Có điểm trung tính nên có thể dùng dây trung gian.

c)

Cho phép lấy điện áp pha bằng nửa điện áp dây.

d)

Giảm sự lệch pha giữa điện áp và dòng điện dây.

10.

Một đặc điểm của tải nối sao là gì?

a)

Có điểm chung giúp tạo điện áp pha nhỏ hơn.

b)

Không có điểm chung và điện áp dây bằng nhau.

c)

Ba tải độc lập nhau nên không có điện áp pha.

d)

Điện áp dây bằng điện áp pha do vòng khép kín.

11.

Một đặc điểm của tải nối tam giác là gì?

a)

Không có điểm trung tính và điện áp pha bằng điện áp dây.

b)

Có điểm trung tính nên điện áp pha nhỏ hơn điện áp dây.

c)

Ba tải ghép chung một đầu nên dòng dây thấp nhất.

d)

Ba tải tách biệt nhau nên điện áp pha bằng nhau.

12.

Điện áp pha trong mạch ba pha là điện áp được đo giữa:

a)

Mỗi dây pha với điểm trung tính của mạch.

b)

Hai dây pha bất kỳ trong hệ thống ba pha.

c)

Một dây pha với vỏ kim loại của thiết bị.

d)

Hai điểm tự chọn trên cùng một cuộn dây.

13.

Điện áp dây trong hệ thống điện ba pha là điện áp được đo giữa:

a)

Hai dây pha bất kỳ trong nguồn hay tải ba pha.

b)

Một dây pha và điểm trung tính của cuộn dây.

c)

Một dây pha và vỏ bảo vệ của thiết bị điện.

d)

Hai đầu đối diện của cùng một tải một pha.

14.

Trong mạch ba pha nối tam giác, điện áp pha có đặc điểm gì?

a)

Điện áp pha bằng đúng điện áp dây của mạch.

b)

Điện áp pha lớn hơn √3 lần điện áp dây.

c)

Điện áp pha nhỏ hơn một nửa điện áp dây.

d)

Điện áp pha phụ thuộc vào dòng pha của tải.

15.

Khi biết điện áp dây của nguồn ba pha là 380V trong hệ nối sao, điện áp pha tương ứng là:

a)

220 V

b)

380 V

c)

110 V

d)

260 V

16.

Điện áp định mức phổ biến của mạng điện hạ áp một pha trong sinh hoạt là bao nhiêu?

a)

220 V

b)

110 V

c)

380 V

d)

24 V

17.

Tần số của lưới điện sinh hoạt tại Việt Nam là bao nhiêu?

a)

60 Hz tiêu chuẩn

b)

20 Hz tiêu chuẩn

c)

50 Hz tiêu chuẩn

d)

40 Hz tiêu chuẩn

18.

Mức điện áp của mạng điện ba pha hạ áp dùng trong sinh hoạt và sản xuất nhỏ thường là:

a)

380/220 V

b)

660/380 V

c)

500/300 V

d)

240/120 V

19.

Dòng điện định mức của aptomat tổng trong hộ gia đình nhỏ thường thuộc khoảng:

a)

20–40 A

b)

1–5 A

c)

80–150 A

d)

200–250 A

20.

Tiết diện dây dẫn dùng cho đường dây chính trong nhà thường tối thiểu là:

a)

Dây đồng 2.5 mm²

b)

Dây đồng 1.0 mm²

c)

Dây đồng 6.0 mm²

d)

Dây đồng 0.5 mm²

21.

Mức dao động cho phép của điện áp trong mạng điện sinh hoạt theo tiêu chuẩn thường là:

a)

±5%

b)

±20%

c)

±50%

d)

±2%

22.

Thiết bị bảo vệ quá dòng phổ biến nhất trong mạng điện gia đình là gì?

a)

Aptomat cắt tự động

b)

Máy biến áp hạ áp nhỏ

c)

Công tắc đóng thủ công

d)

Ổ cắm công suất lớn

23.

Điện trở nối đất của hệ thống chống giật trong gia đình thường yêu cầu nhỏ hơn bao nhiêu?

a)

10 Ω theo tiêu chuẩn

b)

200 Ω theo tiêu chuẩn

c)

1000 Ω theo tiêu chuẩn

d)

50 Ω theo tiêu chuẩn

24.

Tủ điện tổng trong gia đình có vai trò gì chính?

a)

Bảo vệ toàn bộ mạng điện khi xảy ra sự cố

b)

Điều chỉnh điện áp để phù hợp các thiết bị

c)

Tăng hiệu suất truyền tải của đường dây điện

d)

Giảm công suất tiêu thụ của các thiết bị điện

25.

Một trong những nhiệm vụ của tủ điện tổng là gì?

a)

Cấp điện cho các nhánh chiếu sáng và ổ cắm

b)

Giảm điện áp xuống mức thấp hơn cho gia đình

c)

Điều chỉnh tần số nguồn điện theo tiêu chuẩn

d)

Tăng khả năng dẫn điện của dây trong nhà

26.

Tủ điện tổng giúp ích gì cho việc quản lý điện trong nhà?

a)

Tách nhánh điện để kiểm tra và sửa chữa dễ dàng

b)

Hạ dòng điện để giảm tiêu thụ năng lượng

c)

Tăng tốc độ truyền dòng điện trong mạch

d)

Giảm nhiệt độ các thiết bị điện sử dụng trong nhà

27.

Tủ điện tổng trong gia đình không có chức năng nào sau đây?

a)

Bảo vệ mạng điện khi quá tải hoặc ngắn mạch

b)

Phân phối nguồn điện tới các nhánh sử dụng

c)

Đo lượng điện năng tiêu thụ hàng tháng

d)

Tách nhánh để sửa chữa và kiểm tra an toàn

28.

Tủ điện nhánh của hệ thống điện trong gia đình có vai trò chính là gì?

a)

Bảo vệ riêng từng nhánh điện khỏi sự cố

b)

Điều chỉnh điện áp cung cấp cho tất cả thiết bị

c)

Tăng hiệu suất truyền tải trong mạng điện

d)

Giảm mức tiêu thụ điện năng của gia đình

29.

Một nhiệm vụ quan trọng khác của tủ điện nhánh là gì?

a)

Cho phép đóng ngắt nhánh để kiểm tra và sửa chữa.

b)

Tăng dòng điện qua các thiết bị gia đình.

c)

Giảm điện áp để bảo vệ các thiết bị nhỏ.

d)

Thay đổi tần số nguồn điện trong nhà.

30.

Thiết bị đóng – cắt và đo lường điện có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Trang trí hệ thống điện.

b)

Chống quá tải và đóng – cắt nguồn điện từ lưới điện hạ áp.

c)

Tăng công suất cho hệ thống điện.

d)

Lưu trữ điện năng cho toàn hệ thống.

31.

Tủ điện tổng được đặt ở đâu?

a)

Ngoài trời.

b)

Trên mái nhà.

c)

Trong nhà.

d)

Dưới hầm.

32.

Thiết bị nào được đặt tại các phòng hoặc tầng để cấp điện cho chiếu sáng, điều hòa, ổ cắm?

a)

Tủ điện tổng.

b)

Các tủ điện nhánh.

c)

Máy biến áp.

d)

Bộ lưu điện (UPS).

33.

Công tắc có nhiệm vụ gì?

a)

Kết nối dây dẫn điện trong tường.

b)

Đóng – cắt nguồn điện mạch nhánh cấp cho tải.

c)

Tăng điện áp cung cấp cho tải.

d)

Đo công suất của tải.

34.

Dây dẫn điện có nhiệm vụ:

a)

Trang trí cho hệ thống điện.

b)

Kết nối và truyền tải điện năng từ nguồn đến tải.

c)

Lưu trữ điện năng tạm thời.

d)

Điều khiển thiết bị điện từ xa.

35.

Thiết bị đóng – cắt và đo lường điện được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ quá tải và kiểm soát nguồn điện chính.

b)

Tăng điện áp và cải thiện hiệu suất truyền tải.

c)

Giảm điện năng và ổn định mức tiêu thụ điện.

d)

Tăng công suất và mở rộng mạng điện dân dụng.

36.

Tủ điện tổng khác tủ điện nhánh ở điểm nào sau đây?

a)

Cấp điện toàn hệ thống chứ không chỉ khu vực nhỏ.

b)

Điều chỉnh dòng điện chứ không điều chỉnh điện áp.

c)

Giảm nhiệt độ dây dẫn chứ không giảm quá tải.

d)

Lọc nhiễu điện áp chứ không lọc dòng điện.

37.

Ý nghĩa chính của việc lắp đặt tủ điện nhánh trong các phòng là gì?

a)

Phân phối nguồn điện riêng cho từng khu vực dùng điện

b)

Tăng cường công suất cấp điện cho toàn bộ công trình

c)

Giảm chiều dài và giảm chi phí cho dây dẫn điện

d)

Ổn định điện trở và đảm bảo an toàn chống rò điện

38.

Chức năng chính của công tơ điện trong mạng điện gia đình là gì?

a)

Đo điện áp tiêu thụ của các thiết bị điện

b)

Đo điện năng mà các thiết bị điện đã tiêu thụ

c)

Điều chỉnh dòng điện cung cấp cho thiết bị

d)

Bảo vệ mạng điện khi xảy ra quá tải

39.

Đơn vị điện năng mà công tơ điện thường đo và hiển thị là:

a)

Ampe (A)

b)

Vôn (V)

c)

Kilôgam (kg)

d)

Kilôát-giờ (kWh)

40.

Thông số nào trên công tơ điện cho biết giá trị điện áp định mức mà công tơ sử dụng?

a)

220 V

b)

5(20) A

c)

50 Hz

d)

kWh

41.

Thông số 5(20) A ghi trên công tơ điện thể hiện ý nghĩa nào?

a)

Công tơ đo được công suất tối đa 20 W

b)

Dòng điện định mức là 5 A và dòng điện tối đa cho phép là 20 A

c)

Điện áp định mức là 20 V

d)

Công tơ hoạt động ở tần số 5 Hz

42.

Thông số kĩ thuật quan trọng nhất cần xem khi lựa chọn cầu dao điện là:

a)

Màu sắc của cầu dao

b)

Điện áp và dòng điện định mức

c)

Số lượng vít giữ dây

d)

Kích thước của tay gạt

43.

Trên cầu dao điện có ghi “220 V – 15 A”. Thông số 15 A cho biết điều gì?

a)

Điện áp lớn nhất mà cầu dao chịu được

b)

Dòng điện tối đa mà cầu dao cho phép đi qua an toàn

c)

Công suất tiêu thụ của cầu dao

d)

Tần số làm việc của cầu dao

44.

Trên aptomat có ghi 230V – 20A. Thông số 230V thể hiện:

a)

Điện áp định mức của aptomat

b)

Điện áp ngắt mạch

c)

Công suất tiêu thụ của aptomat

d)

Tần số làm việc của aptomat

45.

Thông số "220 V – 10 A" ghi trên ổ cắm cho biết điều gì?

a)

Ổ cắm chỉ dùng cho điện áp 10 V

b)

Ổ cắm chịu được dòng điện tối đa 220 A

c)

Ổ cắm dùng cho điện áp 220 V và dòng điện tối đa 10 A

d)

Ổ cắm chỉ dùng cho thiết bị có công suất 10 W

46.

Khi lựa chọn ổ cắm để sử dụng an toàn, cần chú ý nhất đến thông số nào?

a)

Màu sắc và kiểu dáng ổ cắm

b)

Chất liệu nhựa của ổ cắm

c)

Điện áp và dòng điện định mức

d)

Số lượng lỗ cắm

47.

Thông số tiết diện dây dẫn thường được ký hiệu và đo bằng đơn vị nào?

a)

V (vôn)

b)

A (ampe)

c)

mm² (mi-li-mét vuông)

d)

W (oát)

48.

Thông số nào của dây dẫn cho biết dòng điện tối đa mà dây có thể chịu được an toàn?

a)

Chiều dài dây dẫn

b)

Dòng điện định mức

c)

Màu sắc dây dẫn

d)

Loại vật liệu cách điện

49.

Tại sao khi lắp công tắc cho thiết bị có công suất lớn cần chọn công tắc có dòng điện định mức cao hơn?

a)

Vì dòng định mức cao giúp công tắc đóng ngắt nhanh hơn

b)

Vì công tắc có dòng định mức cao sẽ chịu được dòng điện lớn mà không bị nóng, cháy

c)

Vì công tắc định mức cao giúp tiết kiệm điện

d)

Vì công tắc định mức cao có cấu tạo đẹp hơn

50.

Công tắc ghi "250V – 10A" phù hợp với mạch điện nào dưới đây?

a)

Mạch 250V có dòng tải 8A

b)

Mạch 250V có dòng tải 15A

c)

Mạch 380V có dòng tải 5A

d)

Mạch 110V có dòng tải 20A

51.

Tại sao thông số điện áp định mức trên công tắc lại quan trọng?

a)

Vì nó cho biết công tắc có dùng được ngoài trời hay không

b)

Vì điện áp cao hơn định mức có thể gây phóng điện và hỏng công tắc

c)

Vì điện áp định mức quyết định màu sắc công tắc

d)

Vì điện áp định mức không ảnh hưởng gì đến độ an toàn

52.

Khi công tắc được sử dụng vượt quá dòng điện định mức, điều gì có thể xảy ra?

a)

Công tắc hoạt động ổn định hơn

b)

Công tắc giảm điện trở để thích nghi

c)

Công tắc bị nóng, tiếp điểm cháy hoặc chập điện

d)

Công tắc tự động nâng dòng định mức lên

53.

Một aptomat có thông số 230 V – 16 A phù hợp nhất để lắp cho trường hợp nào dưới đây?

a)

Mạch điện có điện áp 110 V và dòng tải 5 A

b)

Mạch điện có điện áp 230 V và dòng tải tối đa khoảng 12 A

c)

Mạch điện có điện áp 380 V

d)

Mạch điện có dòng tải vượt quá 20 A

54.

Dây dẫn có tiết diện càng lớn thì khả năng chịu dòng điện sẽ như thế nào?

a)

Giảm đi do dây nặng hơn

b)

Tăng lên vì dây ít bị nóng

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ tăng khi chiều dài dây giảm

55.

Tại sao khi chọn dây dẫn cho thiết bị công suất cao, người ta thường chọn dây đồng thay vì dây nhôm?

a)

Vì dây đồng nhẹ hơn

b)

Vì dây đồng có điện trở suất nhỏ, dẫn điện tốt hơn

c)

Vì dây nhôm dễ bị gãy

d)

Vì dây đồng rẻ hơn dây nhôm

56.

Hai dây dẫn cùng vật liệu, cùng chiều dài nhưng khác tiết diện. Dây có tiết diện lớn hơn sẽ có đặc điểm nào?

a)

Điện trở lớn hơn

b)

Điện trở nhỏ hơn

c)

Nhiệt độ tăng nhanh hơn

d)

Dễ bị đứt khi tải lớn

57.

Khi dây dẫn làm việc vượt quá dòng điện định mức, điều gì có thể xảy ra?

a)

Dây dẫn hoạt động ổn định hơn

b)

Dây dẫn tự động giảm điện trở

c)

Dây dẫn bị nóng lên và có thể gây cháy nổ

d)

Không ảnh hưởng đến dây dẫn

58.

Trên vỏ dây dẫn điện có ghi: Cu – 110 V – 2 mm². Ý nghĩa của thông tin này là gì?

a)

Dây dẫn làm bằng nhôm, điện áp định mức 110 V, tiết diện 2 mm²

b)

Dây dẫn làm bằng đồng, điện áp định mức 110 V, tiết diện 2 mm²

c)

Dây dẫn làm bằng đồng, dòng điện tối đa 110 A, tiết diện 2 mm²

d)

Dây dẫn làm bằng nhôm, dòng điện tối đa 110 A, tiết diện 2 mm²

59.

Trên vỏ dây dẫn điện có ghi: Al – 220 V – 4 mm². Ý nghĩa của thông tin này là gì?

a)

Dây dẫn làm bằng nhôm, điện áp định mức 220 V, tiết diện 4 mm²

b)

Dây dẫn làm bằng nhôm, dòng điện tối đa 220 A, tiết diện 4 mm²

c)

Dây dẫn làm bằng đồng, điện áp định mức 220 V, tiết diện 4 mm²

d)

Dây dẫn làm bằng nhôm, chiều dài 220 m, tiết diện 4 mm²

60.

Trên vỏ dây dẫn điện có ghi: Cu – 380 V – 6 mm². Ý nghĩa của thông tin này là gì?

a)

Dây dẫn làm bằng đồng, điện áp định mức 380 V, tiết diện 6 mm²

b)

Dây dẫn làm bằng đồng, dòng điện tối đa 380 A, tiết diện 6 mm²

c)

Dây dẫn làm bằng nhôm, điện áp định mức 380 V, tiết diện 6 mm²

d)

Dây dẫn làm bằng đồng, chiều dài 380 m, tiết diện 6 mm²

61.

Trên vỏ dây dẫn điện có ghi: Al – 110 V – 1,5 mm². Ý nghĩa của thông tin này là gì?

a)

Dây dẫn làm bằng nhôm, điện áp định mức 110 V, tiết diện 1,5 mm²

b)

Dây dẫn làm bằng nhôm, dòng điện tối đa 110 A, tiết diện 1,5 mm²

c)

Dây dẫn làm bằng đồng, điện áp định mức 110 V, tiết diện 1,5 mm²

d)

Dây dẫn làm bằng nhôm, chiều dài 110 m, tiết diện 1,5 mm²

62.

Một máy bơm nước có công suất 2000W, dây dẫn đồng có mật độ dòng J = 7A/mm². Chọn dây dẫn phù hợp cho máy bơm nước. Biết tiết diện dây tiêu chuẩn: 0.5; 0.75; 1.0; 1.5; 2.0; 2.5; 3.0; 4.0; 6.0 (mm²).

a)

1.5 mm²

b)

2.0 mm²

c)

2.5 mm²

d)

3.0 mm²

63.

Một bình nóng lạnh có công suất 3200W, cosφ = 0,8, mật độ dòng J = 7A/mm². Chọn dây dẫn phù hợp cho bình nóng lạnh. Biết tiết diện dây tiêu chuẩn: 0.5; 0.75; 1.0; 1.5; 2.0; 2.5; 3.0; 4.0; 6.0 (mm²).

a)

2.0 mm²

b)

2.5 mm²

c)

3.0 mm²

d)

4.0 mm²

64.

Một tủ lạnh lớn có công suất 1200W, cosφ = 0,8, dây dẫn đồng J = 7A/mm². Chọn dây dẫn phù hợp cho tủ lạnh. Biết tiết diện dây tiêu chuẩn: 0.5; 0.75; 1.0; 1.5; 2.0; 2.5; 3.0; 4.0; 6.0 (mm²).

a)

0.75 mm²

b)

1.0 mm²

c)

1.5 mm²

d)

2.0 mm²

65.

Một máy sấy quần áo có công suất 4000W, cosφ = 0,8, dây dẫn J = 7A/mm², U = 220V. Chọn dây dẫn phù hợp cho máy sấy. Biết tiết diện dây tiêu chuẩn: 0.5; 0.75; 1.0; 1.5; 2.0; 2.5; 3.0; 4.0; 6.0 (mm²)

a)

2.5 mm²

b)

3.0 mm²

c)

4.0 mm²

d)

6.0 mm²

66.

Một bếp điện có công suất 2500W, cosφ = 1, dây dẫn đồng J = 7A/mm², U = 220V. Chọn dây dẫn phù hợp cho bếp điện. Biết tiết diện dây tiêu chuẩn: 0.5; 0.75; 1.0; 1.5; 2.0; 2.5; 3.0; 4.0; 6.0 (mm²)

a)

1.5 mm²

b)

2.0 mm²

c)

2.5 mm²

d)

3.0 mm²

67.

Dụng cụ dùng để cắt dây dẫn điện khi lắp đặt mạch điều khiển là gì?

a)

Kìm điện loại nhỏ

b)

Búa sắt cán gỗ

c)

Tua vít đầu dẹt

d)

Thước thép ngắn

68.

Thiết bị dùng để đo điện áp trong quá trình kiểm tra mạch điều khiển là gì?

a)

Đồng hồ vạn năng

b)

Kìm bấm cos nhỏ

c)

Bút thử điện

d)

Công tắc ba chân

69.

Loại vật tư được dùng để bảo vệ và dẫn hướng dây điện âm tường là gì?

a)

Ống luồn dây tròn

b)

Công tắc tường đơn

c)

Aptomat hai cực

d)

Ổ cắm đôi nhỏ

70.

Thiết bị đóng vai trò bảo vệ mạch điều khiển khỏi quá tải trong gia đình là gì?

a)

Aptomat tép nhỏ

b)

Kìm cắt cách điện

c)

Ống gen nhựa mềm

d)

Tua vít chữ thập

71.

Khi lắp đặt mạch điện điều khiển, việc sử dụng kìm tuốt dây có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

a)

Giúp nối dây nhanh gọn

b)

Giúp giữ dây an toàn

c)

Giúp bóc vỏ dây chính xác

d)

Giúp kẹp chặt đầu dây

72.

Việc dùng băng keo điện sau khi đấu nối dây chủ yếu nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Cố định đoạn dây ngắn

b)

Giảm lực kéo đường dây

c)

Tăng độ cứng dây dẫn

d)

Cách ly đầu nối an toàn

73.

Trong lắp đặt mạch điều khiển, cầu đấu dây được ưu tiên sử dụng vì lý do nào sau đây?

a)

Giảm chiều dài mạch

b)

Tạo mối nối chắc chắn

c)

Hạn chế dây bị xoắn

d)

Tăng tốc độ lắp ráp

74.

Khi đi dây âm tường, việc lựa chọn ống luồn dây phù hợp là quan trọng vì lý do nào?

a)

Giữ màu sắc của dây

b)

Giảm độ cong của dây

c)

Tăng độ nhẵn của tường

d)

Bảo vệ dây khỏi hư hại

75.

Trong quá trình kiểm tra mạch điện điều khiển trong hệ thống điện gia đình, đồng hồ vạn năng được sử dụng vì ưu điểm gì?

a)

Điều chỉnh dòng điện

b)

Lọc nhiều điện tử

c)

Tạo tín hiệu cảnh báo

d)

Đo được nhiều đại lượng

76.

Khi bắt đầu lắp đặt mạch điện điều khiển trong phòng, thao tác cần thực hiện trước tiên để đảm bảo an toàn là gì?

a)

Kiểm tra cấu tạo thiết bị

b)

Ngắt toàn bộ nguồn điện

c)

Lau sạch vị trí thi công

d)

Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ

77.

Để xác định chính xác vị trí đặt công tắc điều khiển, học sinh nên ưu tiên thao tác nào trước?

a)

quan sát nhu cầu sử dụng

b)

đo thử chiều cao

c)

kiểm tra mặt phẳng tường

d)

xem lại sơ đồ bố trí

78.

Trong quá trình đi dây âm tường, lựa chọn đường đi phù hợp nhất nhằm đảm bảo an toàn là gì?

a)

Tránh các khu vực ẩm ướt

b)

Tránh các góc tường cong

c)

Tránh các mảng tường sần

d)

Tránh các vật trang trí lớn

79.

Sau khi đặt dây vào ống luồn, bước cần làm để đảm bảo dây không bị trượt ra là gì?

a)

Kiểm tra lực kéo dây

b)

Buộc dây vào móc treo

c)

Bọc thêm lớp băng keo

d)

Ép chặt đầu ống nhựa

80.

Để mạch điều khiển hoạt động đúng chức năng sau khi đấu nối, thao tác kiểm tra phù hợp nhất là gì?

a)

Dùng đồng hồ đo liên tục

b)

Gõ nhẹ vào thiết bị

c)

Tạo rung cho đoạn dây

d)

Kiểm tra độ phẳng tường

81.

Khi thử nghiệm mạch điều khiển và thiết bị không hoạt động, bước xử lý đầu tiên nên là gì?

a)

Mở lại toàn bộ vỏ thiết bị

b)

Đối chiếu sơ đồ đấu nối

c)

Thay mới các đoạn dây

d)

Kiểm tra lại độ dài dây

82.

Trong quá trình đấu dây vào công tắc, thao tác cần ưu tiên để tránh lỏng tiếp điểm là gì?

a)

Làm sạch đầu dây dẫn

b)

Ép chặt mặt công tắc

c)

Giảm chiều dài đầu nối

d)

Kiểm tra độ phẳng tường

83.

Khi phát hiện đoạn dây bị gấp khúc trong ống luồn, bước xử lý kỹ thuật phù hợp nhất là gì?

a)

Rút dây ra và duỗi lại

b)

Bọc thêm lớp keo điện

c)

Thay mới toàn bộ ống

d)

Ép chặt các đầu mối nối

84.

Trong lúc kiểm tra toàn bộ mạch điều khiển, thao tác nào giúp phát hiện lỗi tiếp xúc nhanh nhất?

a)

Đo điện trở tiếp điểm

b)

Tăng tải trên đường dây

c)

Chạm thử vào vỏ thiết bị

d)

Gõ nhẹ vào đầu công tác

85.

Khi hoàn tất lắp đặt, bước cuối cùng cần làm để đánh giá độ an toàn của mạch điều khiển là gì?

a)

Quan sát độ kín hộp nối

b)

Kiểm tra lại lớp cách điện

c)

Chạy thử toàn bộ thiết bị

d)

Cố định lại các đầu kẹp

86.

An toàn điện được hiểu là việc thực hiện các biện pháp nhằm mục đích gì?

a)

Giảm nguy cơ tai nạn điện xảy ra

b)

Ngăn tiếp xúc với dòng điện nguy hiểm

c)

Bảo vệ người khỏi sự cố điện

d)

Hạn chế hư hỏng các thiết bị điện

87.

Tai nạn điện chủ yếu xảy ra khi cơ thể con người:

a)

Chạm vào dây dẫn có điện áp

b)

Tiếp xúc với thiết bị đang hoạt động

c)

Đứng gần nguồn điện đang vận hành

d)

Sử dụng dụng cụ điện bị hư vỡ

88.

Tiếp đất an toàn có tác dụng chính là:

a)

Giảm điện áp trên vỏ thiết bị

b)

Làm tăng dòng rò trong thiết bị

c)

Hạn chế hiệu suất hoạt động của máy

d)

Giảm độ bền các vật liệu cách điện

89.

Thiết bị bảo vệ an toàn điện có vai trò chủ yếu là:

a)

Ngắt mạch khi có dòng rò nguy hiểm

b)

Kiểm tra điện áp của mạng điện

c)

Giảm nhiệt độ của các thiết bị

d)

Điều chỉnh công suất tiêu thụ

90.

Biện pháp cơ bản để phòng tránh tai nạn điện là:

a)

Sử dụng thiết bị có vỏ cách điện tốt

b)

Dùng dây dẫn không có lớp bọc ngoài

c)

Chạm tay trực tiếp vào ổ cắm điện

d)

Đặt thiết bị ngay sát nguồn nước

91.

Khi sửa chữa thiết bị điện, việc cần làm đầu tiên là gì?

a)

Ngắt nguồn điện và treo biển cảnh báo.

b)

Thử chạm nhẹ vào phần kim loại.

c)

Giữ nguyên điện và tiếp tục thao tác.

d)

Di chuyển thiết bị tới nơi ẩm thấp.

92.

Để giảm nguy hiểm khi có rò điện, cần áp dụng biện pháp nào?

a)

Lắp cầu dao chống rò cho mạch điện.

b)

Kéo dài dây dẫn không bọc cách điện.

c)

Đặt ổ cắm sát mặt sàn có nước.

d)

Sử dụng thiết bị khi tay đang ướt.

93.

Trong gia đình, một biện pháp quan trọng để tránh chập điện là gì?

a)

Không quá tải dòng điện của mạch.

b)

Nối nhiều thiết bị vào một ổ cắm.

c)

Kéo dây dẫn vắt qua bếp nấu.

d)

Đặt vật nặng lên dây điện.

94.

Khi xảy ra tai nạn điện, việc cần làm trước tiên là gì?

a)

Cắt ngay nguồn điện an toàn nhất.

b)

Chạm vào nạn nhân bằng tay trần.

c)

Kéo nạn nhân mạnh khỏi thiết bị.

d)

Tưới nước trực tiếp vào dây điện.

95.

Khi thiết kế dây dẫn, việc chọn tiết diện phù hợp giúp gì?

a)

Giảm tổn thất điện năng của mạch.

b)

Tránh phát nóng quá mức của dây.

c)

Tăng độ dài tối đa của dây.

d)

Giảm giá thành lắp đặt điện.

96.

Dây dẫn được bọc lớp cách điện nhằm mục đích gì?

a)

Tăng độ bền cơ học của dây.

b)

Bảo vệ người khỏi dòng điện.

c)

Giảm chi phí lắp đặt điện.

d)

Tăng tính thẩm mỹ đường dây.

97.

Khi thiết kế cáp điện trong nhà, cần chú ý chủ yếu đến điều gì?

a)

Vị trí đặt cáp gần nguồn nước.

b)

Khả năng chịu tải của cáp điện.

c)

Độ bền của cáp điện.

d)

Tính thẩm mỹ của cáp điện.

98.

Việc đi dây âm tường cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

a)

Đảm bảo ống luôn chịu nhiệt cao.

b)

Lắp đặt dây chạm sát bề mặt.

c)

Bố trí dây phân tán tự do.

d)

Đi dây theo đường cong ngẫu nhiên.

99.

Để đảm bảo an toàn cho hệ thống dây dẫn, cần kiểm tra yếu tố nào sau đây?

a)

Mật độ bố trí các ổ cắm điện.

b)

Trạng thái lớp cách điện của dây.

c)

Số lượng thiết bị tiêu thụ điện.

d)

Màu sắc của dây trung tính điện.

100.

Khi sử dụng tủ lạnh, biện pháp an toàn quan trọng nhất là gì?

a)

Đặt tủ lạnh ở vị trí thông thoáng đều.

b)

Sử dụng dây nối dài kém chất lượng.

c)

Đặt tủ lạnh sát các thiết bị đốt nóng.

d)

Mở tủ lạnh liên tục trong thời gian dài.