WorksheetsTopic 1 (ck1 9)
Total questions: 25
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Nhờ vào
a)
Thanks to
b)
Invaders
c)
Whole
d)
Inside
2.
Fighting
a)
Chống lại
b)
Chiến đấu
c)
Kẻ xâm lược
d)
Nước ngoài
3.
Bảo tồn
a)
Preserved
b)
Pass down
c)
Bring
d)
Someone
4.
Diễn ra
a)
Takes place
b)
Take away
c)
Take care
d)
Take out
5.
Phong bì
(a)
6.
Thoát khỏi
(a)
7.
Bàn thờ
(a)
8.
Linh hồn
a)
Spirits
b)
Soul
c)
Ancestors
d)
Worship
9.
Mời
(a)
10.
Lễ kỉ niệm
(a)
11.
Phần mộ
(a)
12.
Hương/ nhang
(a)
13.
Trưng bày
(a)
14.
Nếp/ xôi
(a)
15.
Bảo vệ
(a)
16.
Tiền lì xì
(a)
17.
Tổ tiên
(a)
18.
Thờ cúng
(a)
19.
Tết Âm lịch/ Tết Nguyên Đán
(a)
20.
Văn hoá
(a)
21.
Món ăn ngon
(a)
22.
Mang đến
(a)
23.
Kẻ xâm lược
(a)
24.
Chống lại
(a)
25.
Nước ngoài
(a)
100 %
