Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - 第三课:很高兴认识你

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Việt và Pinyin của những từ sau là gì: 认识, 高兴, 名片.

a)

Rènshi, gā, míngpiàn – Quen biết, vui vẻ, danh thiếp

b)

Rènshí, gāoxìng, míngpiàn – Nhận biết, cao hứng, tên

c)

Rènshí, gāoxing, míngpiàn – Quen biết, vui vẻ, danh thiếp

2.

Từ "请问" (qǐngwèn) thường dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

Khi muốn chào hỏi.

b)

Khi muốn xin phép hỏi một điều gì đó một cách lịch sự.

c)

Khi muốn nói lời xin lỗi.

3.

Cách dùng từ "贵姓" (guìxìng) nào sau đây là đúng nhất?

a)

我贵姓王。

b)

你叫贵姓?

c)

您贵姓?

4.

Điền từ vào chỗ trống: 这是____老师。(Đây là thầy giáo của tôi)

a)

我是

b)

我的

c)

我

5.

Chọn Pinyin đúng cho từ "Xin lỗi": 对不起

a)

Duìbùqǐ

b)

Duìbuqǐ

c)

Duǐbùqǐ

6.

Đáp lại lời xin lỗi "对不起", chúng ta nói:

a)

很高兴

b)

没关系

c)

不客气

7.

Chọn từ đúng: 我____认识你。(Tôi không quen biết bạn)

a)

不

b)

没

c)

很

8.

"Danh thiếp của Hoàng Văn Lệ" viết là:

a)

名片黄文丽的

b)

黄文丽的名片

c)

黄文丽名片

9.

Từ "也" (yě) trong câu "我也很高兴" có nghĩa là gì?

a)

Rất

b)

Đều

c)

Cũng

10.

Điền từ vào chỗ trống: 很高兴____你。

a)

是

b)

认识

c)

叫

11.

Trong câu "我很好", tại sao không dùng "是"?

a)

Vì "好" là động từ.

b)

Vì "好" là tính từ, tính từ làm vị ngữ không cần "是".

c)

Vì câu này sai ngữ pháp.

12.

Từ "您" (nín) khác từ "你" (nǐ) ở điểm nào?

a)

Dùng cho số nhiều.

b)
  • Dùng để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự với người lớn tuổi/cấp trên.

c)

Không có gì khác nhau.

13.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 认识 / 很 / 我 / 高兴 / 你 / 。

(a)  

14.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 这是谁的名片?

谁/shéi/ đại từ nghi vấn - nghĩa: ai

(a)  

15.

Dịch sang tiếng Trung: Xin hỏi, ông họ gì?

(a)  

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 的 / 老师 / 名字 / 是 / 什么 / ?

(a)  

17.

Dịch sang tiếng Việt: 没关系,我也认识他。

(a)  

18.

Dịch sang tiếng Trung: Tôi rất vui, bạn thì sao?

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 这 / 是 / 我 / 老师 / 的 / 。

(a)  

20.

Dịch sang tiếng Việt: 请问,这是高小明的名片吗?

(a)