wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử và Văn hóa Hà Nội

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Lý Thái Tổ dời kinh đô từ Hoa Lư về Đại La vào năm nào?

a)

Năm 945

b)

Năm 1972

c)

Năm 1831

d)

Năm 1010

2.

Niên hiệu của vua Lý Thái Tổ là gì?

a)

Lê Thái Tổ

b)

Lý Công Uẩn

c)

Minh Mạng

d)

Thuận Thiên

3.

Trong sự kiện Hồ Gươm, ai đã đánh thắng quân xâm lược?

a)

Minh Mạng

b)

Hoàng Diệu

c)

Lê Lợi

d)

Lý Thái Tổ

4.

Trận "Điện Biên Phủ trên không" diễn ra trong năm nào?

a)

Năm 1972

b)

Năm 1831

c)

Năm 1009

d)

Năm 1945

5.

Sau năm 1972, Hà Nội phải đối mặt với điều gì?

a)

Chiến tranh với Mỹ

b)

Chiến tranh phá hoại của Mỹ

c)

Chiến tranh phá hoại của Pháp

d)

Chiến tranh giữa các nước

6.

Biểu tượng tiêu biểu của Thủ đô Hà Nội là gì?

a)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám

b)

Chùa Một Cột

c)

Nhà hát lớn Hà Nội

d)

Chợ Đồng Xuân

7.

Di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám nằm ở phường nào của Hà Nội?

a)

Ba Đình

b)

Hoàn Kiếm

c)

Hai Bà Trưng

d)

Đống Đa

8.

Khuê Văn Các thuộc khu di tích nào?

a)

Hồ Gươm

b)

Hồ Ba Bể

c)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám

d)

Hoàng thành Thăng Long

9.

Văn Miếu - Quốc Tử Giám là gì đối với giáo dục Việt Nam?

a)

Trường Mầm non đầu tiên

b)

Trường Phổ thông đầu tiên

c)

Trường Tiểu học đầu tiên

d)

Trường Đại học đầu tiên

10.

Trong Luật Thủ đô, Khuê Văn Các được chọn làm biểu tượng của Hà Nội vào năm nào?

a)

Năm 2002

b)

Năm 2022

c)

Năm 1992

d)

Năm 2012

11.

Công trình nào ở khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám được chọn là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội?

a)

Khuê Văn Các

b)

Khu Đại Thành

c)

Cổng Văn Miếu

d)

Nhà bia Tiến sĩ

12.

Số tấm bia Tiến sĩ còn lại là bao nhiêu?

a)

42 tấm bia

b)

82 tấm bia

c)

62 tấm bia

d)

72 tấm bia

13.

Văn Miếu được xây vào đời vua nào?

a)

Lý Nhân Tông

b)

Lý Thánh Tông

c)

Lý Bảo Lan

d)

Lý Anh Tông

14.

Bia Tiến sĩ tôn vinh những ai?

a)

Các quan lại và gia đình hoàng tộc

b)

Các tiến sĩ qua các kỳ thi

c)

Các học trò của Khổng Tử

d)

Các nhà triết học nổi tiếng

15.

Bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám được UNESCO ghi danh là Di sản Tư liệu Thế giới vào thời gian nào?

a)

Tháng 7 năm 2009

b)

Tháng 7 năm 2010

c)

Tháng 7 năm 2011

d)

Tháng 7 năm 2012

16.

Văn Miếu - Quốc Tử Giám là biểu tượng cho truyền thống nào của dân tộc Việt Nam?

a)

Truyền thống anh hùng

b)

Truyền thống hiếu học

c)

Truyền thống nghệ thuật

d)

Truyền thống tôn giáo

17.

Vì sao Văn Miếu - Quốc Tử Giám được coi là nơi linh thiêng?

a)

Nơi có khí hậu tâm linh đặc biệt

b)

Nơi thờ cúng các vị thần

c)

Nơi lưu trữ tri thức và tri thức là linh thiêng

d)

Nơi diễn ra các lễ hội truyền thống

18.

Thăng Long tứ trấn là gì?

a)

Bốn danh nhân nổi tiếng Thăng Long

b)

Bốn vị thần trấn giữ thành Thăng Long

c)

Bốn ngôi đền ở bốn cửa của thành Thăng Long

d)

Bốn ngôi chùa ở bốn phía Thăng Long

19.

Sông Hồng bắt nguồn từ khu vực nào?

a)

Vũ Hán, Trung Quốc

b)

Đắc Ninh, Trung Quốc

c)

Vân Nam, Trung Quốc

d)

Từ Xuyên, Trung Quốc

20.

Sông ngòi ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có đặc điểm gì?

a)

Ít suối, nhiều đồng bằng và nước chảy nhẹ

b)

Ít sông, ít thác ghềnh và nước chảy chậm

c)

Nhiều hồ nước, ít sông và nước lặng

d)

Nhiều sông, nhiều thác ghềnh và nước chảy mạnh

21.

Phần bố dân cư ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có đặc điểm gì?

a)

Đông đều giữa các tỉnh, các khu vực

b)

Khu vực miền núi có mật độ dân số cao hơn khu vực trung du

c)

Mật độ dân số ở mức rất cao

d)

Không đông đều giữa các tỉnh, các khu vực

22.

Đồng bằng Bắc Bộ được bồi đắp bởi phù sa của:

a)

Sông Thái Bình và sông Cả

b)

Sông Hồng và sông Thái Bình

c)

Sông Hồng và sông Cả

d)

Sông Cửu Long và sông Đồng Nai

23.

Người dân sống ở đồng bằng Bắc Bộ chủ yếu là người:

a)

Người Hoa

b)

Người Tày

c)

Người Kinh

d)

Người Dao

24.

Vì sao bốn ngôi đền ở Hà Nội lại được gọi là "Thăng Long tứ trấn"?

a)

Bốn ngôi đền thờ bốn vị tướng tài của người Việt Nam

b)

Bốn ngôi đền thờ các vị thần linh thiêng, trấn giữ bốn phía để bảo vệ kinh thành Thăng Long

c)

Bốn ngôi đền nằm ở bốn hướng đông, tây, nam, bắc

d)

Bốn ngôi đền thờ 4 vị vua thuộc các triều đại trước

25.

Loại cây trồng truyền thống ở Đồng bằng Bắc Bộ là:

a)

Lúa nước

b)

Cây ăn quả lâu năm

c)

Ngô, khoai

d)

Lúa mạch

26.

Tên gọi sông Hồng bắt nguồn từ đâu?

a)

Nước sông có màu đỏ phù sa

b)

Nước sông có màu hồng phù sa

c)

Theo tên một loài cá dưới sông

d)

Theo tên một người nổi tiếng

27.

Quảng Ninh có ngành công nghiệp phổ biến là:

a)

Dệt may

b)

Điện tử

c)

Dầu mỏ

d)

Công nghiệp khai thác than

28.

Quảng Ninh có vị trí địa lí ở vùng nào trên đất nước ta?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

c)

Duyên Hải Miền Trung

d)

Tây Nguyên

29.

Người dân ở Trung du và miền núi Bắc Bộ đã khắc phục khó khăn trong việc canh tác bằng cách nào?

a)

Làm kênh, mương dẫn nước

b)

Làm ruộng bậc thang

c)

Làm thủy điện

d)

Trồng cây ăn quả, cây chè

30.

Phần bố dân cư ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có đặc điểm gì?

a)

Khu vực miền núi có mật độ dân số cao hơn khu vực trung du

b)

Đông đều giữa các tỉnh, các khu vực

c)

Không đông đều giữa các tỉnh, các khu vực

d)

Mật độ dân số ở mức rất cao

31.

Chiếu dời đô của Lý Công Uẩn được lập vào năm nào?

a)

1020

b)

1011

c)

1001

d)

1010

32.

Loại cây trồng truyền thống ở Đồng bằng Bắc Bộ là:

a)

Ngô, khoai

b)

Lúa nước

c)

Cây chè

d)

Lúa mạch

33.

Người dân sống ở đồng bằng Bắc Bộ chủ yếu là người:

a)

Người Tày

b)

Người Dao

c)

Người Hoa

d)

Người Kinh

34.

Sông Hồng còn được gọi là:

a)

Sông Đồng Nai

b)

Sông Cả

c)

Sông Cái

d)

Sông Trường Giang

35.

Quảng Ninh là một tỉnh miền núi với tổng diện tích là 6102km2, trong đó có:

a)

70% diện tích đất đai là đồi núi

b)

80% diện tích đất đai là đồi núi

c)

90% diện tích đất đai là đồi núi

d)

60% diện tích đất đai là đồi núi

36.

Một số tài nguyên, khoáng sản của tỉnh Quảng Ninh là:

a)

Than đá, dầu mỏ, đá vôi

b)

Vàng, than, đá, sắt

c)

Sắt, than, đá, dầu mỏ

d)

Than, đá, dầu mỏ, đá vôi

37.

Một số dạng địa hình của tỉnh Quảng Ninh là:

a)

Núi đá vôi, sông hồ, thảo nguyên

b)

Đồi, núi đá vôi, sông hồ

c)

Đồng bằng, đồi, sông hồ

d)

Đồng bằng, đồi, núi

38.

Hai đặc khu của tỉnh Quảng Ninh là:

a)
b)
39.

Câu 89. Sau sáp nhập, tỉnh Quảng Ninh có số lượng đơn vị hành chính cấp xã là:

a)

21 xã, 32 phường và 01 đặc khu

b)

21 xã, 31 phường và 02 đặc khu

c)

22 xã, 31 phường và 01 đặc khu

d)

22 xã, 30 phường và 02 đặc khu

40.

Câu 90. Lễ hội Đình Quan Lạn thuộc địa phương nào?

a)

Đặc khu Vân Đồn

b)

Phường Móng Cái

c)

Phường Hạ Long

d)

Phường Cẩm Phả

41.

Câu 91: Đền Cửa Ông thờ vị tướng nào?

a)

Anh hùng tình báo – liệt sĩ Đào Phúc Lộc

b)

Trần Quốc Tảng

c)

Quan tư tướng Trần Thi Kiên

d)

Thái sư Trần Thủ Độ

42.

Câu 92. Phía Tây của tỉnh Quảng Ninh tiếp giáp với những tỉnh thành phố nào của nước ta:

a)

Lạng Sơn, Bắc Ninh, Hải Phòng

b)

Trung Quốc và tỉnh Lạng Sơn

c)

Hải Phòng

d)

Vịnh Bắc Bộ

43.

Câu 93: Quảng Ninh là một tỉnh miền núi với tổng diện tích là 6102 km2, trong đó:

a)

70% diện tích đất đai là đồi núi

b)

80% diện tích đất đai là đồi núi

c)

60% diện tích đất đai là đồi núi

d)

90% diện tích đất đai là đồi núi

44.

Câu 94 Đâu không phải là lễ hội truyền thống ở Quảng Ninh?

a)

Lễ hội chùa Keo

b)

Lễ hội đền Cửa Ông

c)

Lễ hội chùa Ba Vàng

d)

Lễ hội đền Gióng