Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 2-3 triết

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu học, triết học ra đời gắn với bối cảnh nào nổi bật nhất?

a)

Thương mại biển đường dài

b)

Hình thành nhà nước và giai cấp

c)

Sự phát triển chữ viết cổ điển

d)

Phân công lao động xã hội mở rộng

2.

Khái niệm triết học thường được định nghĩa ngắn gọn như thế nào?

a)

Khoa học tự nhiên về vật chất

b)

Hệ thống quan điểm về thế giới

c)

Phương pháp toán học trừu tượng

d)

Nghệ thuật diễn đạt cảm xúc

3.

Theo quan điểm triết học mácxít, điều kiện để cách mạng xã hội giành thắng lợi là gì?

a)

Khi tinh thế và thời cơ xuất hiện đầy đủ

b)

Khi xuất hiện điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan

c)

Khi có lãnh tụ kiệt xuất lãnh đạo

d)

Khi nhân tố chủ quan chín muồi hoàn toàn

4.

Theo triết học mácxít, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được hiểu đúng nhất như thế nào?

a)

Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội

b)

Ý thức quyết định tồn tại xã hội

c)

Cả hai không ảnh hưởng lẫn nhau

d)

Ý thức chỉ bị chi phối bởi Thượng đế

5.

Mặt nhận thức luận của vấn đề cơ bản của triết học tập trung vào nội dung nào?

a)

Khả năng nhận thức thế giới của con người

b)

Tính tất yếu của tiến bộ khoa học kỹ thuật

c)

Sự vận động của các quy luật xã hội hiện đại

d)

Nguồn gốc tự nhiên của vũ trụ và vật chất

6.

Trong mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, lập trường duy vật khẳng định điều gì?

a)

Quan hệ giữa tư duy và tồn tại chỉ là ngôn ngữ

b)

Tư duy và tồn tại độc lập, không liên hệ

c)

Ý thức sáng tạo ra thế giới vật chất khách quan

d)

Tồn tại vật chất quyết định ý thức và tư duy

7.

Áp dụng khía cạnh bản thể luận của vấn đề cơ bản của triết học, kết luận nào phù hợp khi giải thích tự nhiên và xã hội?

a)

Ý niệm tuyệt đối chi phối mọi hiện tượng

b)

Vật chất tồn tại khách quan và là cái có trước

c)

Vật chất chỉ là hiện tượng của cảm giác

d)

Tự nhiên do ý thức tập thể kiến tạo nên

8.

Một nhà nghiên cứu muốn đánh giá giới hạn của tri thức khoa học về thế giới. Cách tiếp cận nào phù hợp với yêu cầu này?

a)

Phân tích các điều kiện, phạm vi, và tiêu chuẩn nhận thức

b)

Khẳng định mọi chân lý đều bất biến và tuyệt đối

c)

Bỏ qua thực nghiệm vì chỉ cần suy luận thuần túy

d)

Xem hiểu biết là trực giác không thể kiểm chứng

9.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan khẳng định điều nào về tồn tại của thế giới vật chất?

a)

Thế giới vật chất tồn tại độc lập với ý thức

b)

Thế giới vật chất chỉ là tập hợp cảm giác cá nhân

c)

Thế giới vật chất do quy luật tự nhiên chi phối

d)

Thế giới vật chất là sản phẩm của lao động xã hội

10.

Điểm chung cốt lõi phân biệt chủ nghĩa duy vật với chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Cho rằng chân lý phụ thuộc cảm nhận chủ quan

b)

Khẳng định vật chất có trước và quyết định ý thức

c)

Thừa nhận ý thức quyết định tồn tại xã hội

d)

Ưu tiên phương pháp siêu hình để nhận thức

11.

Chủ nghĩa duy vật chất phác khác với duy vật biện chứng ở điểm nào?

a)

Nhấn mạnh mối liên hệ phổ biến và chuyển hóa lẫn nhau

b)

Giải thích thế giới bằng những phần tử sơ khai bất biến

c)

Xem vận động là thuộc tính vốn có của vật chất

d)

Phủ nhận vai trò thực tiễn trong nhận thức

12.

Hình thức duy vật lịch sử tập trung phân tích nội dung nào của đời sống xã hội?

a)

Tính tuyệt đối của các phạm trù logic

b)

Nguồn gốc tri thức từ trực giác cá nhân

c)

Quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất

d)

Bản thể tinh thần của tự nhiên

13.

Một hạn chế điển hình của duy tâm chủ quan trong giải thích nhận thức khoa học là gì?

a)

Đồng nhất chân lý với cảm giác cá nhân nhất thời

b)

Thừa nhận tính khách quan của thế giới tự nhiên

c)

Nhấn mạnh kiểm chứng thực nghiệm và lặp lại

d)

Coi quy luật khách quan là sản phẩm của thực tiễn

14.

Lựa chọn nhận định đúng nhất về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo duy vật biện chứng.

a)

Ý thức và vật chất là cùng một thực thể tinh thần

b)

Vật chất quyết định ý thức nhưng ý thức có tác động trở lại

c)

Ý thức sinh ra vật chất thông qua trải nghiệm

d)

Vật chất và ý thức hoàn toàn tách rời không liên hệ

15.

Nhất nguyên luận duy vật khẳng định điều gì về bản chất của thế giới?

a)

Bản chất thế giới là phi vật chất thuần tuý

b)

Ý thức và vật chất có vị thế ngang nhau

c)

Vật chất là cơ sở quyết định ý thức

d)

Ý thức là cơ sở sinh ra vật chất

16.

Nhất nguyên luận duy tâm khác nhất nguyên luận duy vật ở điểm nào?

a)

Đều xem vật chất là thứ yếu

b)

Một bên khẳng định tính đa nguyên của thực tại

c)

Đều phủ nhận sự tồn tại của ý thức

d)

Một bên lấy ý thức làm bản nguyên

17.

"Vấn đề cơ bản của triết học" có tính hai mặt vì lí do nào?

a)

Vừa nêu mối quan hệ vật chất–ý thức, vừa hỏi khả năng nhận thức

b)

Vừa nói về đạo đức học, vừa bàn mỹ học

c)

Vừa phân tích chính trị, vừa nghiên cứu kinh tế

d)

Vừa bàn logic hình thức, vừa bàn toán học

18.

Trong tranh luận giữa duy vật và duy tâm, luận điểm nào thể hiện cách tiếp cận duy vật?

a)

Thực tại chỉ là biểu hiện của Ý niệm

b)

Chân lý chỉ là sản phẩm của tinh thần

c)

Vật chất tồn tại độc lập ngoài ý thức

d)

Ý thức quyết định hiện thực xã hội

19.

Một hệ thống triết học khẳng định chỉ có một bản nguyên duy nhất của mọi tồn tại. Đó là gì theo nhất nguyên luận?

a)

Nhiều lực lượng siêu hình phối hợp

b)

Một bản nguyên duy nhất chi phối

c)

Hai nguyên lý đối lập song song

d)

Không có bản nguyên nào xác định

20.

Để làm rõ tính hai mặt của vấn đề cơ bản, lựa chọn nào là đúng khi nêu đủ hai câu hỏi trọng tâm?

a)

Cái gì là bản nguyên và có thể biết được không

b)

Cái gì hữu ích và đem lại lợi nhuận gì

c)

Cái gì hợp pháp và có thể thi hành không

d)

Cái gì đẹp và có nên bảo tồn không

21.

Nhị nguyên luận trong triết học khẳng định điều nào về thực tại?

a)

Có hai thực thể độc lập: tinh thần và vật chất

b)

Chỉ có vật chất tồn tại độc lập, ý thức là phản ánh

c)

Chỉ có ý niệm tuyệt đối tồn tại, thế giới là biểu hiện

d)

Vật chất và ý thức là một thực thể thống nhất

22.

Duy vật chất phác khác với duy vật biện chứng ở điểm nào sau đây?

a)

Cho rằng ý niệm tuyệt đối là nền tảng của thế giới

b)

Nhấn mạnh sự thống nhất giữa vật chất và ý thức

c)

Khẳng định tinh thần quyết định vật chất, phủ nhận cảm giác

d)

Xem vật chất tồn tại nhưng giản đơn, thiếu tính vận động

23.

Mệnh đề nào phản ánh đúng lập trường của duy tâm khách quan?

a)

Ý niệm, tinh thần khách quan tồn tại độc lập với ý thức cá nhân

b)

Vật chất là nguồn gốc duy nhất của mọi hiện tượng xã hội

c)

Vật chất và tinh thần là hai thực thể song song không liên hệ

d)

Ý thức cá nhân tạo ra thế giới vật chất theo ý chí

24.

Trong tranh luận giữa nhị nguyên luận và duy tâm khách quan, lựa chọn nào giải thích khác biệt trọng tâm?

a)

Nhị nguyên luận phủ nhận vật chất; duy tâm khách quan chỉ chấp nhận vật chất

b)

Nhị nguyên luận nhấn mạnh kinh nghiệm cá nhân; duy tâm khách quan dựa vào thực nghiệm

c)

Nhị nguyên luận dựa trên biện chứng; duy tâm khách quan dựa trên cảm tính

d)

Nhị nguyên luận thừa nhận hai nguyên thể đồng tồn tại; duy tâm khách quan đặt một nguyên thể tinh thần tối cao

25.

Lập luận nào sau đây phù hợp để bác bỏ duy vật chất phác ở mức độ tư duy chiến lược?

a)

Cho rằng mọi hiện tượng đều bắt nguồn từ ý chí cá nhân

b)

Nêu rằng nhị nguyên luận đúng vì có hai thực thể

c)

Khẳng định vật chất không tồn tại vì ý niệm quyết định

d)

Chỉ ra rằng mô tả vật chất tĩnh tại không giải thích biến đổi và ý thức

26.

Theo phân loại, chủ nghĩa duy tâm chủ quan khác chủ nghĩa duy tâm khách quan ở điểm nào?

a)

Ý niệm tuyệt đối tồn tại độc lập với con người

b)

Kinh nghiệm cảm tính là nguồn gốc mọi chân lý

c)

Ý thức cá nhân quyết định hiện thực khách quan

d)

Vật chất có trước và quyết định ý thức con người

27.

Phương pháp biện chứng nhấn mạnh điều gì trong việc nhận thức hiện thực?

a)

Sự suy diễn từ khái niệm thuần túy không thực nghiệm

b)

Sự cô lập, bất biến và trạng thái tĩnh của sự vật

c)

Sự liên hệ, vận động và phát triển của sự vật

d)

Sự tuân thủ giáo điều từ các hệ hình cố định

28.

Phương pháp siêu hình thường mắc sai lầm nào khi xem xét sự vật?

a)

Phóng đại vai trò thực nghiệm và kiểm chứng

b)

Tuyệt đối hóa trạng thái tĩnh, tách rời liên hệ

c)

Khẳng định quy luật phủ định của phủ định

d)

Đề cao mối quan hệ qua lại và chuyển hóa

29.

Trong hệ thống duy tâm khách quan, 'ý niệm tuyệt đối' được hiểu như thế nào?

a)

Quy ước xã hội thay thế mọi hiện thực

b)

Cấu trúc vật chất tự tồn tại ngoài ý thức

c)

Tập hợp cảm giác cá nhân tạo thành thế giới

d)

Thực tại tinh thần phổ quát chi phối thế giới

30.

Hãy chọn nhận định đúng về ưu thế của phương pháp biện chứng trong nghiên cứu xã hội.

a)

Giải thích biến đổi qua mâu thuẫn và phát triển

b)

Bảo toàn mô tả tĩnh và khuôn mẫu bất biến

c)

Chỉ dựa vào trực giác phi lý tính thuần túy

d)

Loại bỏ mọi nhân tố lịch sử và bối cảnh

31.

Khi áp dụng phương pháp siêu hình vào phân tích giai cấp, hệ quả nhận thức nào dễ xảy ra?

a)

Xem xét toàn diện các quan hệ tương tác

b)

Nhận diện mâu thuẫn nội tại và chuyển hóa

c)

Đóng khung bản chất bất biến, bỏ qua lịch sử

d)

Phân tích động lực phát triển qua phủ định

32.

Theo quan điểm triết học duy vật lịch sử, yếu tố nào giúp con người thúc đẩy sự phát triển phù hợp với nhu cầu của mình?

a)

Niềm tin tôn giáo sâu sắc và thiêng liêng

b)

Quyền lực chính trị tuyệt đối của lãnh tụ

c)

Nắm vững và vận dụng sáng tạo quy luật khách quan

d)

Ý chí cá nhân mạnh mẽ vượt trên tự nhiên

33.

Quần chúng nhân dân được hiểu là gì trong học thuyết Mác – xít?

a)

Những người sản xuất ra của cải chống lại giai cấp thống trị

b)

Bộ phận có chung lợi ích căn bản gồm nhiều thành phần liên kết

c)

Những người nghèo khổ, thất học trong xã hội hiện đại

d)

Chỉ những người thuộc giai cấp bị trị truyền thống

34.

Theo triết học Mác – xít, lực lượng giữ vai trò quyết định đối với lịch sử xã hội là ai?

a)

Các lãnh tụ tài năng và vĩ nhân kiệt xuất

b)

Các chính đảng cách mạng với tổ chức chặt chẽ

c)

Quần chúng nhân dân trong các thời kỳ cách mạng

d)

Các giai cấp bị trị có tinh thần triệt để nhất

35.

Chọn phương án bổ sung đúng để hoàn chỉnh mệnh đề: "Hình thái kinh tế – xã hội là phạm trù của chủ nghĩa duy vật lịch sử dùng để chỉ xã hội…"

a)

Cộng sản nguyên thuỷ và các thời kỳ phong kiến

b)

Tư bản chủ nghĩa phát triển cao trong hiện đại

c)

Ở từng giai đoạn lịch sử nhất định với cấu trúc

d)

Có giai cấp đối kháng nhau trong mọi thời

36.

Nhận định nào sau đây phản ánh sai lệch về vị trí con người trong vũ trụ theo cách nhìn duy vật lịch sử?

a)

Con người có thể điều khiển lịch sử theo ý muốn

b)

Con người là trung tâm duy nhất của vũ trụ rộng lớn

c)

Con người nắm quy luật khách quan để phát triển

d)

Con người là ông chủ, các loài khác là nô lệ

37.

Hệ quả thực tiễn của việc xác định quần chúng nhân dân là lực lượng quyết định lịch sử là gì?

a)

Đặt niềm tin tuyệt đối vào thiên mệnh lịch sử

b)

Loại bỏ vai trò của các thiết chế chính trị hiện hữu

c)

Xây dựng chiến lược huy động và tổ chức quần chúng

d)

Tập trung quyền lực vào cá nhân lãnh tụ tối cao

38.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, "tính thống nhất vật chất của thế giới" nhấn mạnh điều gì?

a)

Vũ trụ tồn tại nhờ các lực siêu nhiên

b)

Tinh thần quyết định mọi quy luật

c)

Thế giới là một chỉnh thể vật chất

d)

Mọi hiện tượng đều do ý thức tạo ra

39.

Thuộc tính cơ bản của vật chất theo triết học Mác–Lênin là gì?

a)

Tồn tại khách quan, độc lập ý thức

b)

Bị ý niệm quy định hoàn toàn

c)

Chỉ hiện hữu khi được nhận biết

d)

Do tôn giáo xác lập bản chất

40.

Chủ nghĩa duy vật cổ đại hiểu vật chất thế nào?

a)

Là năng lượng tinh thần sáng tạo

b)

Là nguyên tử và các hạt bất biến

c)

Là khái niệm trừu tượng thuần túy

d)

Là ý niệm phổ quát tuyệt đối

41.

Điểm khác nhau chủ yếu giữa duy vật cổ đại và duy vật biện chứng về vật chất là gì?

a)

Cổ đại coi vật chất bất biến, biện chứng coi vận động

b)

Cổ đại nhấn mạnh ý thức, biện chứng phủ nhận vật chất

c)

Cổ đại coi vật chất là siêu nhiên, biện chứng là tôn giáo

d)

Cổ đại xem vật chất là tinh thần, biện chứng là ý niệm

42.

Từ quan điểm vật chất thống nhất, kết luận nào phù hợp về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Ý thức là sản phẩm của não người

b)

Ý thức tạo ra mọi dạng vật chất

c)

Ý thức chi phối quy luật tự nhiên

d)

Ý thức tồn tại độc lập vật chất

43.

Trong bối cảnh thế kỷ 17–18, vật chất luận nhấn mạnh điều gì về bản chất của thế giới tự nhiên?

a)

Thế giới do ý niệm tuyệt đối chi phối

b)

Thế giới gồm vật chất vận động theo quy luật

c)

Thế giới là tập hợp hiện tượng ngẫu nhiên

d)

Thế giới chỉ tồn tại trong nhận thức cá nhân

44.

Khám phá điện tử (electron) cuối thế kỷ 19 đã tác động thế nào tới quan niệm vật chất truyền thống?

a)

Chứng minh vật chất chỉ là trường năng lượng

b)

Khẳng định nguyên tử là hạt rắn bất biến

c)

Mở rộng vật chất gồm cấu trúc hạ nguyên tử

d)

Bác bỏ hoàn toàn tính hiện thực của vật chất

45.

Tia X (X-rays) được phát hiện đã mở ra ứng dụng nổi bật nào phản ánh đặc tính của vật chất?

a)

Chụp xuyên cơ thể để quan sát xương

b)

Làm đông vật liệu ở nhiệt độ phòng

c)

Truyền tải dữ liệu không dây qua không khí

d)

Tăng tốc phản ứng hóa học trong dung dịch

46.

So sánh: Vật chất luận thế kỷ 17–18 khác chủ nghĩa duy tâm ở điểm nào?

a)

Đồng nhất hiện thực với ý thức cá nhân

b)

Coi ý niệm là nguồn gốc mọi sự vật

c)

Khẳng định tồn tại khách quan của vật chất

d)

Phủ nhận mọi quy luật tự nhiên phổ quát

47.

Giả sử một mô hình nguyên tử phải giải thích cả electron và tia X. Lựa chọn nào nêu cách tiếp cận phù hợp nhất?

a)

Áp dụng mô hình chỉ dựa vào cảm tính quan sát

b)

Chọn mô hình coi nguyên tử là điểm không kích thước

c)

Dùng mô hình có cấu trúc hạt mang điện và bức xạ

d)

Xây dựng mô hình hạt rắn không phát bức xạ

48.

Theo Lênin, vật chất được hiểu là gì trong triết học duy vật biện chứng?

a)

Tổng hợp cảm giác của con người

b)

Cấu trúc vi mô của hạt cơ bản

c)

Thực tại khách quan tồn tại độc lập ý thức

d)

Năng lượng được đo bằng công thức

49.

Khái niệm "thực tại khách quan" trong định nghĩa vật chất nhấn mạnh điều nào?

a)

Không phụ thuộc vào ý chí cá nhân

b)

Chỉ tồn tại khi có người quan sát

c)

Phản ánh chính xác trong ngôn ngữ

d)

Luôn có thể đo lường bằng thí nghiệm

50.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của định nghĩa vật chất của Lênin là gì?

a)

Bác bỏ mọi hình thức thực nghiệm khoa học

b)

Giảm vai trò của thực tiễn trong nhận thức

c)

Phân biệt rõ vật chất với ý thức

d)

Khẳng định nguồn gốc xã hội của tri thức

51.

Một nhà nghiên cứu cho rằng "ý thức quyết định sự tồn tại của vật". Kết luận nào phù hợp với triết học duy vật biện chứng?

a)

Vật chất tồn tại độc lập với ý thức

b)

Ý thức tạo ra toàn bộ thế giới vật chất

c)

Ý thức và vật chất đồng nhất bản chất

d)

Vật chất chỉ là dữ liệu cảm nhận

52.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo Lênin.

a)

Ý thức là bản sao y nguyên của vật chất

b)

Vật chất và ý thức không liên hệ nhau

c)

Vật chất sinh ra ý thức thông qua thực tiễn xã hội

d)

Ý thức sinh ra vật chất từ hoạt động tinh thần

53.

Trong triết học duy vật, "vật chất" được hiểu là gì?

a)

Những hiện tượng tự nhiên quan sát được dễ dàng

b)

Thực tại khách quan tồn tại độc lập ý thức

c)

Mọi thứ cảm nhận bằng giác quan trực tiếp

d)

Các nguyên tử và hạt cơ bản tạo nên thế giới

54.

Yếu tố nào sau đây thể hiện quan hệ xã hội thuộc phạm trù vật chất?

a)

Ý niệm đạo đức mang tính chủ quan

b)

Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất trong xã hội

c)

Cảm xúc cá nhân khi tham gia cộng đồng

d)

Niềm tin tôn giáo của các nhóm người

55.

Phân biệt đúng giữa ý thức và vật chất trong hoạt động xã hội là gì?

a)

Ý thức có trước và quyết định mọi hiện thực

b)

Vật chất do ý thức con người tạo ra hoàn toàn

c)

Ý thức phản ánh vật chất, định hướng hành vi xã hội

d)

Vật chất chỉ là khái niệm tinh thần trong tư duy

56.

Trong phân tích các tầng lớp xã hội, tiêu chí quyết định sự khác nhau giữa các giai cấp là gì?

a)

Quan hệ với sở hữu tư liệu sản xuất xã hội

b)

Vai trò trong tổ chức quản lý lao động xã hội

c)

Trình độ tri thức khoa học và công nghệ

d)

Quy mô thu nhập từ sản phẩm lao động

57.

Ý nghĩa trọng yếu của định nghĩa vật chất trong triết học là gì?

a)

Cho rằng vật chất chỉ xuất hiện khi được nhận thức

b)

Khẳng định vật chất tồn tại khách quan, độc lập ý thức

c)

Giải thích mọi hiện tượng bằng ý niệm chủ quan cá nhân

d)

Xem vật chất như tổng hợp cảm giác của con người

58.

Khái niệm vận động trong phép biện chứng duy vật được hiểu thế nào?

a)

Phương thức tồn tại của vật chất trong mọi hình thức

b)

Chỉ là thay đổi vị trí cơ học trong không gian

c)

Hoạt động tinh thần tách rời khỏi vật chất

d)

Quá trình ngẫu nhiên không có quy luật khách quan

59.

Tại sao nói vật chất có tự vận động?

a)

Do các lực siêu nhiên điều khiển thế giới vật chất

b)

Vì trạng thái tĩnh là bản chất của mọi sự vật

c)

Do mâu thuẫn nội tại thúc đẩy biến đổi liên tục

d)

Vì chịu tác động chủ quan của ý thức con người

60.

Hệ quả phương pháp luận khi thừa nhận vận động là phương thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Loại bỏ mọi quy luật khách quan trong nhận thức

b)

Phải xem xét sự vật trong quá trình phát triển lịch sử

c)

Ưu tiên giải thích hiện tượng bằng niềm tin cá nhân

d)

Chỉ phân tích sự vật ở trạng thái ổn định tĩnh tại

61.

Khái niệm "vận động" trong triết học được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Mọi biến đổi của vật chất trong tự nhiên xã hội

b)

Biến thiên năng lượng trong hệ kín duy nhất

c)

Chuyển động tròn đều của các thiên thể

d)

Sự thay đổi vị trí trong cơ học đơn thuần

62.

Hình thức vận động nào gắn với sự biến đổi trong lĩnh vực tư duy và văn hóa?

a)

Vận động ý thức trong đời sống tinh thần

b)

Vận động sinh học của hệ sinh vật

c)

Vận động cơ học của vật thể rắn

d)

Vận động xã hội của các thiết chế

63.

Không gian và thời gian là những thuộc tính nào của vật chất?

a)

Thuộc tính quy ước do ngôn ngữ tạo ra

b)

Thuộc tính khách quan phổ biến vốn có

c)

Thuộc tính đặc thù của cơ thể sống

d)

Thuộc tính chủ quan phụ thuộc cảm giác

64.

Chọn phương án mô tả đúng mối quan hệ giữa các hình thức vận động.

a)

Tách biệt tuyệt đối, không liên hệ nhau

b)

Thống nhất biện chứng, có mức độ và chất

c)

Chỉ khác nhau ở tốc độ đo được

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào lực hấp dẫn

65.

Một hiện tượng xã hội biến đổi nhanh trong thời gian ngắn thường phản ánh điều gì về thời gian?

a)

Thời gian là tuyến tính bất biến tuyệt đối

b)

Thời gian có chiều, nhịp độ gắn quá trình

c)

Thời gian đồng nhất cho mọi hệ quy chiếu

d)

Thời gian chỉ là quy ước ngôn ngữ học

66.

Nguồn gốc trực tiếp làm xuất hiện ý thức ở con người là gì?

a)

Bản năng sinh tồn bẩm sinh

b)

Tích lũy tri thức tự nhiên thụ động

c)

Sự tiến hóa sinh học thuần túy

d)

Hoạt động lao động có mục đích

67.

Vai trò cốt lõi của ngôn ngữ đối với ý thức là gì?

a)

Công cụ giải trí cá nhân

b)

Phương tiện vật chất của tư duy

c)

Cách ghi nhớ cơ bắp tự động

d)

Hệ tín hiệu chỉ dành cho cảm xúc

68.

Ý thức mang tính sáng tạo vì lý do nào sau đây?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào bản năng

b)

Có khả năng tạo ra phương án mới

c)

Chỉ phản ánh thụ động hiện thực

d)

Luôn tái hiện đúng dữ liệu gốc

69.

Lao động và ngôn ngữ kết hợp tác động thế nào đến sự hình thành ý thức?

a)

Làm giảm nhu cầu tương tác xã hội

b)

Thay thế hoàn toàn trí nhớ cá nhân

c)

Tổ chức kinh nghiệm và truyền đạt tri thức

d)

Loại bỏ sự cần thiết của học tập

70.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa ý thức và thực tiễn?

a)

Ý thức nảy sinh từ thực tiễn và dẫn dắt thực tiễn

b)

Ý thức tồn tại tách rời thực tiễn hoàn toàn

c)

Thực tiễn phụ thuộc tuyệt đối vào cảm xúc

d)

Ý thức chỉ hình thành trong cô lập cá nhân

71.

Trong cấu trúc của ý thức, thành phần nào đảm nhiệm việc phản ánh trực tiếp, có chủ đích và có kiểm soát của con người đối với hiện thực?

a)

Vô thức phản xạ

b)

Nhận thức lý tính

c)

Tự ý thức cá nhân

d)

Tiềm thức bẩm sinh

72.

Khái niệm vô thức được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Hoạt động tinh thần ngoài ý thức

b)

Tri thức khoa học hệ thống

c)

Suy nghĩ logic có ngôn ngữ

d)

Quá trình tinh thần có ý chí

73.

Mối quan hệ cơ bản giữa vật chất và ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?

a)

Ý thức sinh ra vật chất

b)

Ý thức và vật chất độc lập

c)

Vật chất quyết định ý thức

d)

Ý thức quyết định vật chất

74.

Tại sao nói vật chất có tính thứ nhất, ý thức có tính thứ hai trong nhận thức triết học?

a)

Vì ý thức không liên hệ vật chất

b)

Vì vật chất phụ thuộc vào tinh thần

c)

Vì vật chất là nguồn gốc của ý thức

d)

Vì ý thức tồn tại trước tự nhiên

75.

Trong thực tiễn cải tạo xã hội, cách vận dụng đúng mối quan hệ vật chất–ý thức là gì?

a)

Chỉ dựa vào động lực tinh thần

b)

Xem nhẹ điều kiện vật chất

c)

Tôn trọng hiện thực vật chất

d)

Ưu tiên cảm hứng chủ quan

76.

Theo quan điểm triết học Mác–xít, điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Cơ sở hạ tầng là nền tảng ... của đời sống xã hội."

a)

Kinh tế – thị trường

b)

Vật chất – kỹ thuật

c)

Tinh thần – ý thức

d)

Vật chất và kinh tế

77.

Đặc trưng nào của cơ sở hạ tầng được quy định bởi quan hệ sản xuất (QHSX)?

a)

Cả a, b, c đều sai

b)

Tất cả các QHSX hiện có

c)

QHSX mầm mống của xã hội mai sau

d)

QHSX tàn dư do xã hội trước để lại

78.

Khái niệm "kiến trúc thượng tầng" dùng để chỉ điều gì trong xã hội?

a)

Toàn bộ các tư tưởng và các tổ chức chính trị, pháp quyền của mọi giai cấp

b)

Toàn bộ các quan hệ chính trị, pháp quyền hiện tồn

c)

Toàn bộ các quan điểm, tư tưởng và các thiết chế của giai cấp thống trị

d)

Toàn bộ các quan điểm, tư tưởng và các thiết chế xã hội tương ứng được hình thành trên cơ sở hạ tầng

79.

Trong mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng (CSHT) và kiến trúc thượng tầng (KTTT), điều gì luôn xảy ra?

a)

Không có quan hệ quyết định giữa CSHT và KTTT

b)

CSHT quyết định KTTT

c)

KTTT quyết định CSHT

d)

Tùy vào thời đại kinh tế cụ thể mà xác định CSHT quyết định KTTT, hay KTTT quyết định CSHT

80.

Theo quan điểm phương pháp luận toàn diện, cần xem xét một hiện tượng xã hội như thế nào để tránh phiến diện?

a)

Kết hợp nhiều mặt liên hệ

b)

Dựa vào cảm tính chủ quan

c)

Tập trung vào số liệu thống kê

d)

Chỉ xét một mặt nổi bật

81.

Phương pháp luận phát triển nhấn mạnh điều gì khi nghiên cứu các quá trình kinh tế – xã hội?

a)

Bỏ qua mâu thuẫn nội tại

b)

Tách khỏi điều kiện cụ thể

c)

Xem xét vận động biến đổi

d)

Giữ trạng thái tĩnh bất biến

82.

Trong mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX), nhận định nào đúng ở mức khái quát?

a)

LLSX luôn quyết định QHSX

b)

QHSX luôn quyết định LLSX

c)

Tùy thuộc điều kiện cụ thể

d)

Không yếu tố nào quyết định

83.

Vai trò của QHSX đối với LLSX thể hiện ra sao khi xét tính phù hợp?

a)

Ban đầu thúc đẩy, sau đó kìm hãm

b)

Có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm

c)

Luôn kìm hãm LLSX

d)

Luôn thúc đẩy LLSX

84.

Cơ sở hạ tầng trong kinh tế chính trị học được hiểu là gì?

a)

Hệ thống máy móc công nghệ

b)

Toàn bộ QHSX của xã hội

c)

Nguồn lực tự nhiên sẵn có

d)

Thiết chế chính trị – pháp luật

85.

Theo quan điểm siêu hình về sự phát triển, đặc trưng nổi bật nhất là gì?

a)

Khẳng định mâu thuẫn là động lực của vận động

b)

Kết hợp lượng đổi dẫn tới chất đổi, biện chứng

c)

Xem phát triển như tăng giảm đơn thuần, tuyến tính

d)

Nhấn mạnh biến đổi liên tục, có bước nhảy

86.

Trong triết học, 'Chất' được hiểu chính xác là gì của sự vật?

a)

Cảm giác chủ quan của con người về sự vật

b)

Tổng hợp thuộc tính cơ bản quy định sự vật

c)

Khối lượng và kích thước đo lường được

d)

Tên gọi và ký hiệu ngôn ngữ của sự vật

87.

Tính khách quan của 'Chất' thể hiện như thế nào trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc cá nhân

b)

Do cộng đồng quy ước nên có thể thay đổi

c)

Tồn tại độc lập với ý thức, được phát hiện qua thực nghiệm

d)

Chỉ có ý nghĩa trong ngôn ngữ, không có thực tại

88.

Khái niệm "chất" trong phép biện chứng duy vật dùng để chỉ điều gì?

a)

Hình thức biểu hiện bề ngoài nhất thời

b)

Số lượng yếu tố cấu thành sự vật

c)

Giá trị sử dụng trong trao đổi hàng hóa

d)

Thuộc tính cơ bản tạo nên sự vật

89.

Quy luật "lượng – chất" nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Mọi biến đổi đều ngẫu nhiên vô hướng

b)

Chỉ chất mới quyết định sự tồn tại

c)

Biến đổi lượng dẫn đến biến đổi chất

d)

Biến đổi chất tạo ra nhiều hình thức

90.

Điểm nút trong quá trình vận động lượng – chất được hiểu là gì?

a)

Khoảng tăng giảm lượng liên tục nhỏ

b)

Thời điểm không có biến đổi nào xảy ra

c)

Mức độ tăng lượng gây ổn định tuyệt đối

d)

Ngưỡng tại đó chất thay đổi đột biến

91.

Mâu thuẫn biện chứng là gì theo quan điểm duy vật?

a)

Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Bất đồng ý kiến trong thảo luận học thuật

c)

Xung đột ngẫu nhiên giữa các cá nhân

d)

Sai khác số liệu trong đo lường thực nghiệm

92.

Phủ định biện chứng khác phủ định siêu hình ở điểm nào?

a)

Mang tính kế thừa và phát triển

b)

Diễn ra một lần rồi kết thúc

c)

Do ý chí chủ quan thuần túy

d)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ tức thì

93.

Khi lượng tích lũy vượt qua điểm nút, hệ quả hợp lý nhất là gì?

a)

Chất mới xuất hiện với thuộc tính khác

b)

Lượng tiếp tục tăng nhưng chất giữ nguyên

c)

Hệ thống trở về trạng thái ban đầu

d)

Không có thay đổi vì tính bảo toàn chất

94.

Trong phép biện chứng, "điểm nút" là gì trong quá trình chuyển hóa giữa lượng và chất?

a)

Giai đoạn hệ ổn định không có biến đổi nào

b)

Mốc khi mâu thuẫn trong hệ bị xóa bỏ hoàn toàn

c)

Khoảnh khắc chất đổi do tích lũy lượng đạt ngưỡng

d)

Thời điểm lượng đổi chậm dần theo thời gian

95.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa lượng và chất của sự vật?

a)

Chỉ chất quyết định lượng, không có chiều ngược lại

b)

Lượng và chất chuyển hóa qua lại khi tích lũy đạt giới hạn

c)

Lượng chỉ thay đổi khi có tác động từ bên ngoài

d)

Lượng và chất tồn tại độc lập, không ảnh hưởng nhau

96.

Mâu thuẫn biện chứng được hiểu là gì?

a)

Hai yếu tố đối lập cùng tồn tại và đấu tranh trong một sự vật

b)

Sự khác nhau ngẫu nhiên giữa hai sự vật khác loại

c)

Tranh luận giữa các cá nhân về quan điểm xã hội

d)

Xung đột tạm thời do điều kiện bên ngoài gây ra

97.

Trong quy luật phủ định của phủ định, "phủ định biện chứng" mang đặc điểm nào?

a)

Lặp lại trạng thái ban đầu theo chu kỳ cố định

b)

Duy trì nguyên trạng, không có biến đổi đáng kể

c)

Kế thừa yếu tố hợp lý của cái cũ và phát triển cao hơn

d)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ, không giữ lại gì

98.

Ví dụ nào thể hiện bước nhảy trong quy luật lượng–chất?

a)

Tăng dần nhiệt độ nước từ 20°C lên 40°C

b)

Nước sôi ở 100°C chuyển từ lỏng sang hơi

c)

Giữ nước ở 60°C trong thời gian dài

d)

Nước nguội dần từ 25°C xuống 15°C

99.

Biểu tượng thuộc giai đoạn nhận thức nào?

a)

Nhận thức cảm tính

b)

Nhận thức khoa học

c)

Nhận thức lý tính

d)

Cả a, b và c

100.

Nhận thức cảm tính gồm những hình thức nào?

a)

Biểu tượng

b)

Cảm giác

c)

Cả a, b và c

d)

Tri giác

101.

Nhận thức lý tính gồm những hình thức nào?

a)

Cả a, b và c

b)

Khái niệm

c)

Phán đoán

d)

Suy luận

102.

Phán đoán thuộc giai đoạn nhận thức nào?

a)

Cả a và b

b)

Cả a, b, c đều sai

c)

Lý tính

d)

Cảm tính

103.

Cảm giác về màu sắc, mùi vị, nhiệt độ của sự vật thuộc giai đoạn nhận thức nào?

a)

Giai đoạn nhận thức cảm tính

b)

Giai đoạn nhận thức lý tính

c)

Cả a và b đều đúng

d)

Cả a và b đều sai