wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12-13

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu.

d)

Truy xuất dữ liệu theo tiêu chí khác nhau.

2.

Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.

c)

Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu.

3.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

4.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.

b)

Chi phí duy trì thấp.

c)

Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần bổ sung thêm trạm dữ liệu khi mở rộng.

5.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp có sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

6.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung có nhược điểm nào sau đây?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm máy trạm.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Tăng tính bảo mật dữ liệu.

7.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Tập trung trên một máy tính duy nhất.

b)

Phân tán trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau.

c)

Được sao lưu duy nhất trên một máy chủ.

d)

Lưu trên máy tính cục bộ và không có sự phân tán.

8.

Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.

c)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

9.

Cơ sở dữ liệu phân tán là?

a)

Tập hợp dữ liệu được phân tán trên các trạm khác nhau của một mạng máy tính.

b)

Tập hợp dữ liệu được tập trung trên các trạm khác nhau của một mạng máy tính.

c)

Tập hợp dữ liệu được phân tán trên một trạm của một mạng máy tính.

d)

Tập hợp dữ liệu được phân tán trên một trạm khác nhau của hai mạng máy tính.

10.

Trong các chức năng sau của Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu (QTCSDL), chức năng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và có ý nghĩa?

a)

Định nghĩa dữ liệu và thao tác dữ liệu

b)

Kiểm soát truy cập dữ liệu

c)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp người dùng

11.

Xét tình huống một ngân hàng có nhiều chi nhánh trên toàn quốc. Để đảm bảo hoạt động liên tục và giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu cục bộ, ngân hàng nên ưu tiên sử dụng loại hình cơ sở dữ liệu nào?

a)

Cơ sở dữ liệu tập trung

b)

Cơ sở dữ liệu phân tán

c)

Cơ sở dữ liệu đám mây

d)

Cơ sở dữ liệu NoSQL

12.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào được xem là Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu (QTCSDL)?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft Word

c)

MySQL

d)

Google Chrome

13.

Trong mô hình Client-Server cho hệ CSDL, máy chủ (Server) đảm nhiệm vai trò chính nào?

a)

Lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị giao diện người dùng

c)

Xử lý giao tiếp mạng

d)

Thực hiện các phép tính phức tạp

14.

Khóa chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

15.

Liên kết dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khóa ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu trong bảng.

16.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường (field).

b)

Bản ghi (record).

c)

Khóa (key).

d)

Dữ liệu (data).

17.

Tại sao cần phải có khóa chính trong một bảng?

a)

Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

b)

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

c)

Để tránh việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

18.

Khi nào nên sử dụng khoá ngoài?

a)

Khi cần phân biệt giữa các bản ghi trong cùng một bảng.

b)

Khi cần ghép nối dữ liệu giữa hai bảng với nhau.

c)

Khi cần lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Khi cần lưu trữ dữ liệu số.

19.

Một bảng có thể có bao nhiêu khoá chính?

a)

Nhiều hơn một khoá chính.

b)

Chỉ một khoá chính.

c)

Không có khoá chính.

d)

Tối đa hai khoá chính

20.

Cơ sở dữ liệu quan hệ là?

a)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cột

b)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đoạn có quan hệ với nhau

c)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các bảng có quan hệ với nhau

d)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các dòng.

21.

Bản ghi là?

a)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng

b)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong cột

c)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong đoạn

d)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong dòng.

22.

Khóa ngoài là?

a)

Khóa có thể có trường hay nhóm các trường làm thành khóa chính ở một bảng khác

b)

Khóa có thể có trường hay nhóm các trường ít dữ liệu nhất

c)

Khóa có thể có trường hay nhóm các trường đặc biệt nhất

d)

Khoá chứa ít thuộc tính nhất.

23.

Mô hình phổ biến để xây dựng CSDL quan hệ là:

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình dữ liệu quan hệ

c)

Mô hình hướng đối tượng

d)

Mô hình cơ sở quan hệ