wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập HKI_ Tin 9

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong đô thị, thiết bị nào sau đây được gắn bộ xử lí thông tin để điều khiển việc lưu thông, giúp cho các phương tiện trên đường phố di chuyển một cách có trật tự?

a)

Xe ô tô tự lái.

b)

Camera an ninh.

c)

Đèn giao thông.

d)

Biển báo giao thông

2.

Cụm từ nào sau đây thường được dùng để mô tả thông tin có chất lượng cao?

a)

Thông tin hữu ích.

b)

Thông tin đầy đủ.

c)

Thông tin chính xác.

d)

Thông tin đáng tin cậy.

3.

Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet?

a)

Tìm kiếm thông tin trên mạng phục vụ học tập.

b)

Tham gia học tập trên các nền tảng trực tuyến.

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác khi chưa được phép.

d)

Tải phần mềm miễn phí từ trang web chính thức.

4.

Chất lượng thông tin được đánh giá qua những tính chất nào sau đây?

a)

Tính mới, tính chính xác, tính đầy đủ, tính sử dụng được.

b)

Tính minh bạch, tính rõ ràng, tính hữu ích, tính tối ưu.

c)

Tính nhanh chóng, tính hiệu quả, tính bảo mật, tính đáng tin cậy.

d)

Tính hiện đại, tính gọn nhẹ, tính bền bỉ, tính khoa học.

5.

Một trong các chức năng của công cụ xác thực dữ liệu là:

a)

Hạn chế kiểu dữ liệu hoặc giá trị nhập vào ô tính.

b)

Cho phép nhập liệu lặp có thể sắp xếp theo thứ tự tăng dần.

c)

Đảm bảo dữ liệu luôn được sắp xếp theo thứ tự tăng dần.

d)

Cho phép nhập nhiều dữ liệu vào cùng một ô tính.

6.

Khi trình bày thông tin trong trao đổi nhóm, bạn nên sử dụng bài trình bày như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Sử dụng nhiều hiệu ứng động phức tạp để gây chú ý.

b)

Trình bày thông tin ngắn gọn, minh hoạ bằng hình ảnh và video phù hợp.

c)

Chỉ sử dụng văn bản mà không kèm hình ảnh.

d)

Viết toàn bộ nội dung bằng văn bản dài và chi tiết.

7.

Trong một buổi thảo luận nhóm, khi sử dụng sơ đồ tư duy, bạn cần làm gì để các thành viên hiểu được nội dung?

a)

Chỉ tạo các nhánh đơn giản mà không giải thích chi tiết.

b)

Tổ chức các ý chính theo dạng các nhánh logic và thêm minh hoạ trực quan.

c)

Tạo sơ đồ nhưng không cần chú thích hay hình ảnh minh hoạ.

d)

Sử dụng sơ đồ tư duy để trình bày tất cả nội dung giống như văn bản dài.

8.

Chọn phương án đúng:

a)

Không nên sử dụng hình ảnh, video trong sơ đồ tư duy, bài trình chiếu.

b)

Màu sắc của hình ảnh không là mối quan tâm.

c)

Nên sử dụng hợp lí hình ảnh, video trong sơ đồ tư duy, bài trình chiếu.

d)

Các hình ảnh trong sơ đồ tư duy, bài trình chiếu không cần đảm bảo chất lượng.

9.

Kiểu dữ liệu nào trong Excel cho phép người dùng chỉ nhập các số nguyên?

a)

Any Value

b)

Date

c)

List

d)

Whole Number

10.

Để nhập thông báo nhắc nhở người dùng khi nhập dữ liệu, bạn sử dụng thẻ nào trong Data Validation?

a)

Settings

b)

Input Message

c)

Error Alert

d)

Data Tools

11.

Kiểu dữ liệu nào dưới đây chỉ chấp nhận nhập các giá trị ngày tháng trong Excel?

a)

Any Value

b)

Whole Number

c)

Decimal

d)

Date

12.

Để sử dụng Data Validation hiệu quả trong quản lý tài chính, nên thiết lập quy tắc như thế nào để chỉ chấp nhận các giá trị số thập phân trong bảng tính chi phí?

a)

Dùng Date cho ngày tháng

b)

Dùng Decimal cho số thập phân

c)

Dùng Any Value cho mọi giá trị

d)

Dùng Whole Number cho giá trị nguyên

13.

Trong hộp thoại Data Validation, thẻ Error Alert cho phép làm gì?

a)

Đáp án khác

b)

Tự động kiểm tra lỗi trong bảng tính

c)

Chọn kiểu dữ liệu nhập vào ô

d)

Thiết lập thông báo lỗi khi nhập sai dữ liệu

14.

Khi sử dụng Data Validation để quản lý các khoản chi tiêu, tính năng nào giúp bạn tránh nhập dữ liệu trùng lặp?

a)

Dùng Custom để thiết lập quy tắc không cho phép nhập giá trị trùng lặp

b)

Dùng Whole Number và đặt giá trị duy nhất

c)

Dùng Decimal để cho phép nhập các khoản chi tiêu có số thập phân

d)

Dùng List và chọn giá trị từ một danh sách có sẵn

15.

Khi áp dụng Data Validation trong quản lý tài chính, nếu muốn giới hạn người dùng chỉ có thể nhập chi phí trong phạm vi từ 1.000 đến 10.000 đồng, bạn sẽ làm gì?

a)

Dùng Any Value và yêu cầu nhập số thập phân

b)

Dùng Whole Number và thiết lập giới hạn từ 1.000 đến 10.000

c)

Dùng List để cho phép lựa chọn chi phí từ một danh sách

d)

Dùng Date để thiết lập ngày tháng cho chi phí

16.

Nếu bạn muốn các chi phí trong bảng tính chỉ có thể được chọn từ danh sách các khoản chi tiêu có sẵn, cần sử dụng công cụ xác thực dữ liệu nào?

a)

List

b)

Whole Number

c)

Date

d)

Decimal

17.

Công thức hàm COUNTIF trong Excel có cú pháp như thế nào?

a)

=COUNT(range, criteria)

b)

=COUNTIF(criteria, range)

c)

=COUNT(criteria, range)

d)

=COUNTIF(range, criteria)

18.

Khi sử dụng hàm COUNTIF để đếm số học sinh đạt điểm trên 8 trong một bảng điểm, công thức COUNTIF sẽ như thế nào?

a)

=COUNTIF(A1:A10, ">8")

b)

=COUNTIF(A1:A10, "<8")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "8")

d)

=COUNTIF(A1:A10, ">=8")

19.

Khi cần đếm số ô tính có giá trị là "Đạt" trong một cột kết quả học tập, công thức COUNTIF nào sẽ đúng?

a)

=COUNTIF(C1:C20, "<=Đạt")

b)

=COUNTIF(C1:C20, "<Đạt")

c)

=COUNTIF(C1:C20, ">Đạt")

d)

=COUNTIF(C1:C20, "Đạt")

20.

Hàm COUNT trong bảng tính dùng để làm gì?

a)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện

b)

Đếm số ô chứa dữ liệu kiểu số trong vùng dữ liệu

c)

Đếm số ô không trống trong vùng dữ liệu

d)

Tính tổng các giá trị số

21.

Công thức =COUNT(A2:A10) cho kết quả nào sau đây?

a)

Số ô chứa dữ liệu kiểu số trong vùng A2:A10

b)

Tổng các giá trị số trong vùng A2:A10

c)

Số ô chứa văn bản trong vùng A2:A10

d)

Số ô trống trong vùng A2:A10

22.

Trường hợp nào sau đây không được hàm COUNT đếm?

a)

Ô chứa số 5

b)

Ô chứa số 3,14

c)

Ô chứa công thức cho kết quả là số

d)

Ô chứa chữ "10"

23.

Trong cú pháp hàm =COUNTIF(range, criteria), criteria có ý nghĩa gì?

a)

Địa chỉ ô chứa công thức

b)

Kết quả của phép đếm

c)

Điều kiện dùng để xác định các ô được đếm

d)

Phạm vi các ô cần đếm

24.

Cú pháp nào sau đây đúng của hàm COUNT trong bảng tính?

a)

=COUNTA(range)

b)

=COUNT(range)

c)

=COUNTIF(range, criteria)

d)

=SUM(range)

25.

Hàm COUNTIF được dùng để làm gì trong bảng tính?

a)

Đếm số ô chứa dữ liệu số

b)

Đếm số ô thỏa mãn một điều kiện cho trước

c)

Đếm tổng số ô trong một vùng

d)

Tính tổng các giá trị trong vùng

26.

Chức năng xác thực dữ liệu trong bảng tính dùng để:

a)

Tính toán tự động kết quả

b)

Giới hạn kiểu và giá trị dữ liệu được phép nhập vào ô

c)

Sắp xếp dữ liệu trong bảng

d)

Định dạng màu sắc cho ô dữ liệu

27.

Muốn tạo danh sách lựa chọn sẵn khi nhập dữ liệu cho một ô, ta cần chọn kiểu xác thực nào?

a)

Whole number

b)

Decimal

c)

List

d)

Date

28.

Thiết lập xác thực dữ liệu giúp người dùng:

a)

Nhập dữ liệu nhanh hơn nhưng không kiểm soát lỗi

b)

Tự động sửa lỗi sai trong công thức

c)

Tự động sắp xếp dữ liệu

d)

Chỉ nhập được dữ liệu đúng theo yêu cầu đặt ra

29.

Kiểu xác thực dữ liệu Decimal cho phép người dùng nhập loại dữ liệu nào?

a)

Văn bản

b)

Số thập phân

c)

Số nguyên

d)

Ngày tháng

30.

Kiểu xác thực dữ liệu Date được sử dụng khi nào?

a)

Khi cần nhập số điểm

b)

Khi cần nhập ngày, tháng, năm hợp lệ

c)

Khi cần chọn dữ liệu từ danh sách

d)

Khi cần nhập văn bản ngắn

31.

Kiểu xác thực dữ liệu Time cho phép nhập dữ liệu nào sau đây?

a)

Thời gian (giờ, phút, giây) hợp lệ

b)

Số tiết học

c)

Độ dài văn bản

d)

Ngày sinh

32.

Kiểu xác thực dữ liệu Text length có tác dụng gì?

a)

Kiểm soát nội dung văn bản

b)

Giới hạn số lượng ký tự được nhập vào ô

c)

Chỉ cho phép nhập chữ cái

d)

Chỉ cho phép nhập số

33.

Kiểu xác thực dữ liệu Custom được dùng khi nào?

a)

Khi cần xác thực dữ liệu theo công thức do người dùng tự tạo

b)

Khi chỉ cần chọn dữ liệu trong danh sách

c)

Khi nhập ngày tháng

d)

Khi chỉ cần nhập số nguyên

34.

Kiểu xác thực dữ liệu List được dùng để làm gì?

a)

Chỉ cho phép nhập công thức

b)

Chỉ cho phép nhập số

c)

Chỉ cho phép chọn dữ liệu từ danh sách có sẵn

d)

Chỉ cho phép nhập ngày tháng

35.

Khi sử dụng xác thực dữ liệu kiểu List, người dùng sẽ nhập dữ liệu như thế nào?

a)

Không thể nhập dữ liệu

b)

Chỉ nhập bằng công thức

c)

Gõ tự do mọi giá trị

d)

Chọn từ mũi tên sổ xuống (dropdown)

36.

Kiểu xác thực dữ liệu nào cho phép chỉ nhập số nguyên trong một khoảng xác định?

a)

List

b)

Whole number

c)

Date

d)

Decimal

37.

Kiểu xác thực dữ liệu nào cho phép nhập ngày hợp lệ?

a)

Text length

b)

Date

c)

Custom

d)

List

38.

Kiểu xác thực dữ liệu Text length được dùng để làm gì?

a)

Giới hạn độ dài của văn bản nhập vào

b)

Chỉ cho nhập số

c)

Chỉ cho chọn dữ liệu trong danh sách

d)

Chỉ cho nhập ngày tháng

39.

Phần mềm mô phỏng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có thể sử dụng để mô phỏng các sự kiện lịch sử

b)

Chỉ cho phép người dùng quan sát mà không thể tương tác

c)

Thể hiện trực quan sự vận động của một đối tượng và cho phép người dùng tương tác để tìm hiểu cách thức hoạt động của đối tượng đó

d)

Không thể mô phỏng các đối tượng thực tế

40.

Trong sơ đồ tư duy, việc đính kèm hình ảnh hoặc video giúp:

a)

Làm tăng dung lượng tệp tin

b)

Thay đổi cấu trúc sơ đồ

c)

Trang trí sơ đồ bằng màu sắc

d)

Trình bày thông tin đầy đủ và hiệu quả